Thống kê HSVP (TÍNH ĐẾN 21/04/2012)

Chủ nhật - 22/04/2012 22:04
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1 Hồ Thị Hòa 10A1 Không đeo thẻ   11  
2   Hưng 10A1 Mất trật tự   SĐB  
3   Hưởng 10A1 Mất trật tự   SĐB  
4   Lan 10A1 Mất trật tự   SĐB  
5 Tài Linh 10A1 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
6   Mận 10A1 Mất trật tự   SĐB  
7   Quỳnh 10A1 Mất trật tự   SĐB  
8 Lê Thị Thắm 10A1 Không đeo thẻ   12  
9   Tửu 10A1 Mất trật tự   SĐB  
    10A1 Count 9        
10 Hồ Trọng An 10A10 Không đeo thẻ, không sơ vin   12  
11   Châu 10A10 Không học bài cũ   SĐB  
12   Châu 10A10 Tự ý đổi chỗ   SĐB  
13   Đức 10A10 Không học bài cũ   SĐB  
14 Nguyễn Cảnh Hải 10A10 Không đeo thẻ, không sơ vin   14  
15 Nguyễn Cảnh Hải 10A10 Không sơ vin   14  
16 Nguyễn Hữu Hoàn 10A10 Bỏ sinh hoạt 15 phút   11  
17   Hoàng 10A10 Tự ý đổi chỗ   SĐB  
18   Hoàng 10A10 Không tập trung   SĐB  
19 Lê Thị Hợp 10A10 Không đồng phục   3  
20   Hợp 10A10 Vào muộn   SĐB  
21   Hương 10A10 Vào muộn   SĐB  
22   Hướng 10A10 Vào muộn   SĐB  
23   Hưởng 10A10 Không ghi bài   SĐB  
24   Lợi 10A10 Vào muộn   SĐB  
25 Trần Văn Phương 10A10 Không sơ vin, không đeo thẻ   12  
26 Nguyễn Duy Thắng 10A10 Bỏ sinh hoạt 15 phút   11  
27   Thắng 10A10 Đánh ca rô trong giờ học   SĐB  
28   Thắng 10A10 Ngủ trong giờ học   SĐB  
29 Nguyễn Hữu Thưởng 10A10 Bỏ sinh hoạt 15 phút   11  
30 Nguyễn Hữu Thưởng 10A10 Không đồng phục   3  
31   Thưởng 10A10 Đánh ca rô trong giờ học   SĐB  
    10A10 Count 22        
32 Hồ Sỹ An 10A11 Đi học muộn   10  
33   An 10A11 Không học bài cũ   SĐB  
34   An 10A11 Không ghi bài   SĐB  
35   An 10A11 Ý thức kém   SĐB  
36   Đạt 10A11 Bật lửa trong lớp   SĐB  
37   Đạt 10A11 Nói chuyện riêng   SĐB  
38   Đạt 10A11 Lộn xộn   SĐB  
39   Đoài 10A11 Nói chuyện riêng   SĐB  
40   Hưng 10A11 Không học bài cũ   SĐB  
41   Hưng 10A11 Ý thức học tập kém   SĐB  
42   Hưng 10A11 Nói chuyện riêng   SĐB  
43   Hưng 10A11 Bài cũ yếu   SĐB  
44 Đậu Đức Khánh 10A11 Không đeo thẻ   11  
45 Đậu Đức Khánh 10A11 Không đeo thẻ   14  
46   Khánh 10A11 Nói chuyện riêng   SĐB  
47   Khánh 10A11 Nói chuyện riêng   SĐB  
48   Lâm 10A11 Ý thức kém   SĐB  
49   Linh 10A11 Ý thức học tập kém   SĐB  
50   Lực 10A11 Không ghi bài   SĐB  
51 Hồ Mai 10A11 Không nghiêm túc   SĐB  
52 Hồ Thị Mai 10A11 Không thẻ, không ĐP   11  
53 Mai 10A11 Tự ý đổi chỗ   SĐB  
54 Mai 10A11 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
55 Nguyễn Cảnh Ngân 10A11 Lộn xộn   SĐB  
56   Ngân 10A11 Bài cũ yếu   SĐB  
57   Nguyên 10A11 Lộn xộn   SĐB  
58   Nguyệt 10A11 Nói chuyện riêng   SĐB  
59   Nguyệt 10A11 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
60   Nguyệt 10A11 Tự ý đổi chỗ   SĐB  
61   Nguyệt 10A11 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
62   Nguyệt 10A11 Ý thức kém   SĐB  
63   Nhàn 10A11 Bài cũ yếu   SĐB  
64 Lê Tiến Oanh 10A11 Bỏ sinh hoạt 15 phút   11  
65   Oanh 10A11 Nói chuyện riêng   SĐB  
66   Oanh 10A11 Bài cũ yếu   SĐB  
67   Oanh 10A11 Không nghiêm túc   SĐB  
68   Phong 10A11 Nói chuyện riêng   SĐB  
69   Phong 10A11 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
70   Thành 10A11 Ý thức học tập kém   SĐB  
71   Thành 10A11 Lộn xộn   SĐB  
72   Thao 10A11 Nói chuyện riêng   SĐB  
73   Thao 10A11 Không ghi bài   SĐB  
74   Thao 10A11 Ý thức học tập kém   SĐB  
75   Thao 10A11 Nói chuyện riêng   SĐB  
76 Nguyễn Thị Thu 10A11 Bỏ sinh hoạt 15 phút   11  
77   Thu 10A11 Nói chuyện riêng   SĐB  
78   Thu 10A11 Bài cũ yếu   SĐB  
79   Thường 10A11 Nói chuyện riêng   SĐB  
80   Tiến 10A11 Ý thức học tập kém   SĐB  
81   Tuyết 10A11 Nói chuyện riêng   SĐB  
82 Nguyễn Thị Vân 10A11 Không đeo thẻ   12  
83 Vũ Văn Việt 10A11 Không đeo thẻ, không sơ vin   14  
84   Việt 10A11 Nói chuyện riêng   SĐB  
    10A11 Count 53        
85   Dũng 10A12 Không học bài cũ   SĐB  
86   Hòa 10A12 Vào muộn   SĐB  
87   Khánh 10A12 Vào muộn   SĐB  
88   Khánh 10A12 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
89 Cao Thị Mĩ Lệ 10A12 Đi học muộn   11  
90   Lực 10A12 Không sơ vin   14  
91   Lực 10A12 Vào muộn   SĐB  
92   Lực 10A12 Không học bài cũ   SĐB  
93   Nghiêm 10A12 Đánh bài trong giờ học   SĐB  
94 Hồ Thị Oanh 10A12 Đi học muộn   14  
95 Hoàng Văn Sơn 10A12 Không sơ vin, không đeo thẻ   14  
96   Sơn 10A12 Đánh bài trong giờ học   SĐB  
97 Đậu Đức Tháp 10A12 Không đeo thẻ, không sơ vin   14  
    10A12 Count 13        
98   An 10A13 Ý thức kém   SĐB  
99 Hồ Thị Chung 10A13 Không đeo thẻ   14  
100   Đại 10A13 Không nghiêm túc   SĐB  
101   Đại 10A13 Nói chuyện riêng   SĐB  
102   Danh 10A13 Không nghiêm túc   SĐB  
103   Đào 10A13 Ý thức kém   SĐB  
104 Đậu Thị 10A13 Không đeo thẻ   14  
105   10A13 Không học bài cũ   SĐB  
106 Nguyễn Thị Hằng 10A13 Không đeo thẻ   14  
107   Hiền 10A13 Không học bài cũ   SĐB  
108   Hồng 10A13 Ý thức kém   SĐB  
109   Huấn 10A13 Mất trật tự   SĐB  
110 Trần Thế Hùng 10A13 Không đeo thẻ   14  
111   Hùng 10A13 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
112   Hùng 10A13 Đánh bài trong giờ học   SĐB  
113   Hùng 10A13 Mất trật tự   SĐB  
114   Hùng 10A13 Nói chuyện riêng   SĐB  
115 Đậu Đức Hương 10A13 Không sơ vin   12  
116 Đậu Đức Hương 10A13 Không sơ vin   14  
117 Đậu Đức Hương 10A13 Hát trong giờ   SĐB  
118   Hương 10A13 Ý thức kém   SĐB  
119   Hường 10A13 Không nghiêm túc   SĐB  
120   Ngọc 10A13 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
121   Ngọc 10A13 Không học bài cũ   SĐB  
122 Đậu Đức Quân 10A13 Không sơ vin   13  
123   Quân 10A13 Đánh bài trong giờ học   SĐB  
124   Quân 10A13 Mất trật tự   SĐB  
125   Tâm 10A13 Không nghiêm túc   SĐB  
126 Lê Tiến Tập 10A13 Không sơ vin   13  
127   Tập 10A13 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
128   Tập 10A13 Mất trật tự   SĐB  
129   Thảo 10A13 Không học bài cũ   SĐB  
130 Nguyễn Thị Thuần 10A13 Không đeo thẻ   14  
131 Nguyễn Văn Tịnh 10A13 Không sơ vin   13  
132   Trang 10A13 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
    10A13 Count 35        
133 Nguyễn Đình Bảo 10A14 Không thẻ   11  
134   Bảo 10A14 Làm việc riêng   SĐB  
135   Duyệt 10A14 Nói chuyện riêng   SĐB  
136   Duyệt 10A14 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
137   Giang 10A14 Ý thức kém   SĐB  
138 Hồ Thị Hoài 10A14 Đi học muộn   15  
139 Nguyễn Thị Hoài 10A14 Không đeo thẻ   14  
140 Nguyễn Huy Hoàng 10A14 Không đồng phục   12  
141   Hoàng 10A14 Lộn xộn   SĐB  
142 Khánh Hùng 10A14 Không học bài cũ, đánh ca rô   SĐB  
143 Nguyễn Cảnh Hùng 10A14 Đi học muộn   15  
144   Hùng 10A14 Không đeo thẻ   14  
145 Nguyễn Thị Lan 10A14 Không đeo thẻ   14  
146 Nguyễn Công Phiến 10A14 Không đeo thẻ, không sơ vin   14  
147   Phiến 10A14 Không học bài cũ, đánh ca rô   SĐB  
148   Phiến 10A14 Mất trật tự   SĐB  
149   Phương 10A14 Bỏ tiết   SĐB  
150 Nguyễn Thị Phượng 10A14 Không đeo thẻ   12  
151   Phượng 10A14 Nói chuyện riêng   SĐB  
152   Thìn 10A14 Lộn xộn   SĐB  
153 Nguyễn Thị Thuyên 10A14 Không đồng phục   10  
154   Thuyên 10A14 Nói chuyện riêng   SĐB  
155   Thuyên 10A14 Bỏ tiết   SĐB  
156   Thuyên 10A14 Nói chuyện riêng   SĐB  
157 Bùi Văn Tiến 10A14 Không đeo thẻ   14  
158   Tiến 10A14 Lộn xộn   SĐB  
159 Nguyễn Văn Trọng 10A14 Không sơ vin   14  
160 Nguyễn Xuân 10A14 Hút thuốc lá   10  
161 Xuân 10A14 Thường xuyên gây rối trong giờ   SĐB  
162   10A14 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
163   Tuấn 10A14 Lộn xộn   SĐB  
164   Tùng 10A14 Mất trật tự   SĐB  
165   Vinh 10A14 Mất trật tự   SĐB  
    10A14 Count 33        
166 Hữu Anh 10A2 Làm việc riêng   SĐB  
167   Anh 10A2 Bỏ tiết   SĐB  
168 Nguyễn Mạnh Cường 10A2 Đánh nhau trong giờ học   12  
169   Cường 10A2 Không sơ vin   15  
170   Cường 10A2 Không học bài cũ   SĐB  
171   Cường 10A2 Đánh ca rô trong giờ học   SĐB  
172   Hùng 10A2 Chơi điện tử trong giờ Sinh   SĐB  
173   Lập 10A2 Không học bài cũ   SĐB  
174 Phạm Đình Ngọc 10A2 Không sơ vin   13  
175 Phạm Đình Ngọc 10A2 Không đeo thẻ   14  
176   Ngọc 10A2 Mất trật tự   SĐB  
177   Ngọc 10A2 Đánh ca rô trong giờ học   SĐB  
178 Hồ Lê Nguyên 10A2 Không đeo thẻ   14  
179 Nhi 10A2 Không sơ vin   13  
180   Nhi 10A2 Bỏ tiết   SĐB  
181   Phú 10A2 Không học bài cũ   SĐB  
182   Phú 10A2 Không học bài cũ   SĐB  
183   Sơn 10A2 Không học bài cũ   SĐB  
184   Sơn 10A2 Mất trật tự   SĐB  
185   Thanh 10A2 Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra   SĐB  
186 Hoàng Văn Thiện 10A2 Không sơ vin   12  
187   Thức 10A2 Mất trật tự   SĐB  
188 Nguyễn Công Tuấn 10A2 Không đeo thẻ   12  
189 Nguyễn Công Tuấn 10A2 Đánh nhau trong giờ học   12  
190   Tùng 10A2 Bỏ tiết   SĐB  
    10A2 Count 25        
191   10A3 Đánh nhau trong giờ học   SĐB  
192   Cường 10A3 Lộn xộn   SĐB  
193   Cường 10A3 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
194   Điệt 10A3 Không nghiêm túc   SĐB  
195   Điệt 10A3 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
196   Điệt 10A3 Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra   SĐB  
197   10A3 Không nghiêm túc   SĐB  
198   10A3 Không nghiêm túc   SĐB  
199   Hùng 10A3 Không có vở bài tập   SĐB  
200   Kỷ 10A3 Chưa nghiêm túc   SĐB  
201   Kỷ 10A3 Không ghi bài   SĐB  
202 Hồ Trọng Lưu 10A3 Không sơ vin   14  
203   Lưu 10A3 Không có vở bài tập   SĐB  
204   Lưu 10A3 Đánh nhau trong giờ học   SĐB  
205   Minh 10A3 Mất trật tự   SĐB  
206   Minh 10A3 Lộn xộn   SĐB  
207   Minh 10A3 Chơi điện tử trong giờ    SĐB  
208   Minh 10A3 Không ghi bài   SĐB  
209   10A3 Không nghiêm túc   SĐB  
210 Chu Thị Phượng 10A3 Không đeo thẻ   14  
211   Qùy 10A3 Đi học muộn   14  
212 Đậu Đức Thắng 10A3 Bỏ giờ, trèo tường ra quán   14  
213 Đức Thắng 10A3 Không ghi bài   SĐB  
214   Thế 10A3 Không nghiêm túc   SĐB  
215   Thế 10A3 Không nghiêm túc   SĐB  
216   Thế 10A3 Lộn xộn   SĐB  
217   Thế 10A3 Nói chuyện riêng   SĐB  
218 Nguyễn Thị Trang 10A3 Đi học muộn   10  
219 Cẩm 10A3 Không nghiêm túc   SĐB  
220 Cẩm 10A3 Chưa nghiêm túc   SĐB  
221 Hồ Trọng 10A3 Không đeo thẻ   14  
222 Vũ Thị Cẩm 10A3 Không đồng phục   14  
223   10A3 Lộn xộn   SĐB  
224   10A3 Không nghiêm túc   SĐB  
225   10A3 Không ghi bài   SĐB  
226 Lê Hữu Tuấn 10A3 Bỏ giờ, trèo tường ra quán   14  
227 Lê Hữu Tuấn 10A3 Nói chuyện riêng   SĐB  
228   Tuấn 10A3 Lộn xộn   SĐB  
229   Tuấn 10A3 Nghịch trong giờ   SĐB  
230   Tuấn 10A3 Lộn xộn   SĐB  
231   Tuấn 10A3 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
232   Tuyến 10A3 Lộn xộn   SĐB  
233   Tuyến 10A3 Không ghi bài   SĐB  
    10A3 Count 43        
234 Nguyễn Duy An 10A4 Không đồng phục   3  
235   An 10A4 Không học bài cũ   SĐB  
236 Hồ Vân Anh 10A4 Đi học muộn   14  
237   Bắc 10A4 Đi học muộn   15  
238   Bắc 10A4 Bỏ tiết   SĐB  
239   Bắc 10A4 Không học bài cũ   SĐB  
240   Bách 10A4 Đi học muộn   12  
241   Bách 10A4 Bỏ tiết   SĐB  
242   Bách 10A4 Bỏ tiết   SĐB  
243   Bách 10A4 Không học bài cũ   SĐB  
244   Bách 10A4 Ý thức kém   SĐB  
245   Bách 10A4 Bỏ tiết   SĐB  
246   Công 10A4 Mất trật tự   SĐB  
247 Đ. Cường 10A4 Không học bài cũ   SĐB  
248 Trần Đình Cường 10A4 Đi học muộn   10  
249 Lê Văn Dinh 10A4 Không sơ vin   12  
250 Trần Đức Dinh 10A4 Không sơ vin   12  
251 Văn Dinh 10A4 Bài cũ yếu   SĐB  
252   Dung 10A4 Ý thức kém   SĐB  
253   Dũng 10A4 Ý thức kém   SĐB  
254   Dũng 10A4 Nói chuyện riêng   SĐB  
255 Nguyễn Thị 10A4 Đi học muộn   14  
256 Sỹ 10A4 Đi học muộn   15  
257   10A4 Mất trật tự   SĐB  
258   10A4 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
259   Huệ 10A4 Không học bài cũ   SĐB  
260 Phan Đình Kiên 10A4 Không sơ vin   12  
261 Tài Linh 10A4 Không học bài cũ   SĐB  
262 Hồ Sĩ Lực 10A4 Không sơ vin   12  
263 Lê Tiến Minh 10A4 Không sơ vin   12  
264   Minh 10A4 Không học bài cũ   SĐB  
265   Minh 10A4 Mất trật tự   SĐB  
266   Minh 10A4 Ý thức kém   SĐB  
267 N. Phú 10A4 Không học bài cũ   SĐB  
268 N. Phú 10A4 Không học bài cũ   SĐB  
269   Quyết 10A4 Không học bài cũ   SĐB  
270 Trần Thị Sang 10A4 Không đeo thẻ   14  
271   10A4 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
272 Đình Sơn 10A4 Ý thức kém   SĐB  
273   Sơn 10A4 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
274   Tâm 10A4 Không học bài cũ   SĐB  
275   Thu 10A4 Bỏ tiết   SĐB  
276   Thu 10A4 Ý thức kém   SĐB  
277 Lê Tiến  Trường B 10A4 Không sơ vin   12  
278   Trường B 10A4 Mất trật tự   SĐB  
    10A4 Count 45        
279 Hồ Văn Bảo 10A5 Không sơ vin   12  
280   Bảo 10A5 Không ghi bài   SĐB  
281   Chung 10A5 Làm việc riêng   SĐB  
282   Dương 10A5 Không đeo thẻ   13  
283   Duyên 10A5 Mất trật tự   SĐB  
284   Giáp 10A5 ăn quà vặt trong giờ   SĐB  
285   Giáp 10A5 Mất trật tự   SĐB  
286 Lê Văn Hiệp 10A5 Không sơ vin   12  
287 Lê Văn Hùng 10A5 Không sơ vin   12  
288   Hùng 10A5 Đánh nhau trong giờ học   SĐB  
289   Hùng 10A5 Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra   SĐB  
290   Hùng 10A5 Không ghi bài   SĐB  
291   Hường 10A5 Mất trật tự   SĐB  
292 Hồ Sĩ Kỉ 10A5 Không sơ vin   12  
293   Lan 10A5 ăn quà vặt trong giờ   SĐB  
294 Nguyễn Văn Linh 10A5 Đi học muộn   11  
295   Linh 10A5 Nói chuyện riêng   SĐB  
296 Hồ Thị 10A5 Ko đeo thẻ, không đồng phục   16  
297 Tiến Minh 10A5 Không nghiêm túc   SĐB  
298   Minh 10A5 Không ghi bài   SĐB  
299   Nhạ 10A5 Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra   SĐB  
300 Phan Đình Ninh 10A5 Không thẻ, không sơ vin   11  
301   Ninh 10A5 Không nghiêm túc   SĐB  
302   Ninh 10A5 Không ghi bài   SĐB  
303   Phong 10A5 Không nghiêm túc   SĐB  
304   Phong 10A5 Không ghi bài   SĐB  
305   Quân 10A5 ăn quà vặt trong giờ   SĐB  
306   Quân 10A5 Mất trật tự   SĐB  
307   Quân 10A5 Mất trật tự   SĐB  
308   Quân 10A5 Nói chuyện riêng   SĐB  
309   Quân 10A5 Lộn xộn   SĐB  
310   Quân 10A5 Mất trật tự   SĐB  
311   Quân 10A5 Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra   SĐB  
312   Quân 10A5 Làm việc riêng   SĐB  
313   Quân 10A5 Ý thức kém   SĐB  
314 Nguyễn Đình Quang 10A5 Đi học muộn   11  
315   Quang 10A5 Không đeo thẻ   14  
316   Quang 10A5 Làm việc riêng   SĐB  
317   Quang 10A5 Mất trật tự   SĐB  
318   Quang 10A5 Lộn xộn   SĐB  
319   Quang 10A5 Mất trật tự   SĐB  
320 Lê Tiến Thu 10A5 Không sơ vin   12  
321 Hồ Sĩ Thường 10A5 Không sơ vin   12  
322   Thường 10A5 Đánh nhau trong giờ học   SĐB  
323   Thường 10A5 Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra   SĐB  
324   Thường 10A5 Không ghi bài   SĐB  
325 Nguyễn Cảnh Thuyết 10A5 Không sơ vin, không đeo thẻ   14  
326   Thuyết 10A5 Làm việc riêng   SĐB  
327   Thuyết 10A5 Lộn xộn   SĐB  
328   Thuyết 10A5 Không sơ vin, không nghiêm túc   SĐB  
329   Tình 10A5 Chống đối giáo viên   SĐB  
330   Tình 10A5 Mất trật tự   SĐB  
331   Tịnh 10A5 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
332   Tịnh 10A5 Nói chuyện riêng   SĐB  
333 Nguyễn Đức Trung 10A5 Đi học muộn   10  
334 Nguyễn Đức Trung 10A5 Đi học muộn   11  
335   Trung 10A5 Mất trật tự   SĐB  
336   Trung 10A5 Nói chuyện riêng   SĐB  
337   Trung 10A5 Mất trật tự   SĐB  
338   Trung 10A5 Không ghi bài   SĐB  
339   Trung 10A5 Lộn xộn   SĐB  
340   Trung 10A5 Ý thức kém   SĐB  
    10A5 Count 62        
341 Nguyễn Đình Anh 10A6 Đi học muộn   12  
342   Anh 10A6 Lộn xộn   SĐB  
343   Anh 10A6 Lộn xộn   SĐB  
344   Anh 10A6 Không ghi bài   SĐB  
345   Anh 10A6 Nói chuyện riêng   SĐB  
346 Bắc 10A6 Nói chuyện riêng   SĐB  
347   Bắc 10A6 Không học bài cũ   SĐB  
348   Bắc 10A6 Mất trật tự   SĐB  
349   Bắc 10A6 Ý thức kém   SĐB  
350   Bắc 10A6 Không ghi bài   SĐB  
351   Bắc 10A6 Nói chuyện riêng   SĐB  
352   Cảnh 10A6 Lộn xộn   SĐB  
353 Hồ Sỹ Công 10A6 Không sơ vin   14  
354   Đạt 10A6 Lộn xộn   SĐB  
355 Tống Xuân Điệp 10A6 Không sơ vin   14  
356 Hoàng Nguyên Đồng 10A6 Không sơ vin   14  
357 Nguyễn Thị Hiền 10A6 Đi học muộn   15  
358   Hiền 10A6 Đi học muộn   15  
359   Hiệp 10A6 Không học bài cũ   SĐB  
360   Hiệp 10A6 Nói chuyện riêng   SĐB  
361   Huy 10A6 Mất trật tự   SĐB  
362   Huy 10A6 Nói chuyện riêng   SĐB  
363   Luận 10A6 Nói chuyện riêng   SĐB  
364   Minh 10A6 Nói chuyện riêng   SĐB  
365   Nam 10A6 Không học bài cũ   SĐB  
366   Sinh 10A6 Lộn xộn   SĐB  
367   Sinh 10A6 Nói chuyện riêng   SĐB  
368 Lê Văn Thái 10A6 Không đeo thẻ   11  
369   Thế 10A6 Nói chuyện riêng   SĐB  
370   Thưởng 10A6 Lộn xộn   SĐB  
371 Hồ Quang Vinh 10A6 Đi học muộn   10  
372   Vinh 10A6 Lộn xộn   SĐB  
    10A6 Count 32        
373 Thủy Anh 10A7 Vào muộn   SĐB  
374   Anh 10A7 Không học bài cũ   SĐB  
375 Cao Văn Bích 10A7 Không sơ vin, không đeo thẻ   15  
376   Bích 10A7 Nói chuyện riêng   SĐB  
377   Bích 10A7 Mất trật tự   SĐB  
378   Bích 10A7 Ý thức kém   SĐB  
379   Bích 10A7 Lộn xộn   SĐB  
380   Cường 10A7 Lộn xộn   SĐB  
381   Đăng 10A7 Lộn xộn   SĐB  
382   Giang 10A7 Không học bài cũ   SĐB  
383   Kỉ 10A7 Không ghi bài   SĐB  
384   Kỉ 10A7 Lộn xộn   SĐB  
385   Kỉ 10A7 Mất trật tự   SĐB  
386   Lan 10A7 Bỏ tiết   SĐB  
387   Long 10A7 Nói chuyện riêng   SĐB  
388   Long 10A7 Không ghi bài   SĐB  
389 Dương Đình Minh 10A7 Không sơ vin   12  
390 Trần Văn Minh 10A7 Không sơ vin   12  
391 Văn Minh 10A7 Không học bài cũ   SĐB  
392   Minh 10A7 Bỏ tiết   SĐB  
393   Nghĩa 10A7 Không ghi bài   SĐB  
394   Phú 10A7 Mất trật tự   SĐB  
395   Phú 10A7 Ý thức kém   SĐB  
396   Phượng 10A7 Bỏ tiết   SĐB  
397 Dương Đình Quyết 10A7 Không sơ vin   12  
398   Quyết 10A7 Không ghi bài   SĐB  
399   Quỳnh 10A7 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
400   Thúy 10A7 Vào muộn   SĐB  
401   Thủy 10A7 Không học bài cũ   SĐB  
402   Trung 10A7 Không ghi bài   SĐB  
403   Trung 10A7 Nói chuyện riêng   SĐB  
404   Trung 10A7 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
405   Trường 10A7 Không ghi bài   SĐB  
406   Trường 10A7 Không học bài cũ   SĐB  
407   Trường 10A7 Không ghi bài   SĐB  
408   Trường 10A7 Không học bài cũ   SĐB  
409 Nguyễn Đức Tuyến 10A7 Không sơ vin, không đeo thẻ   14  
410   Tuyến 10A7 Không học bài cũ   SĐB  
411   Tuyến 10A7 Nói chuyện riêng   SĐB  
412   Tuyến 10A7 Không học bài cũ   SĐB  
413   Tuyến 10A7 Mất trật tự   SĐB  
414   Tuyết 10A7 Bỏ tiết   SĐB  
415   Vượng 10A7 Không học bài cũ   SĐB  
416   Vượng 10A7 Mất trật tự   SĐB  
417   Vượng 10A7 Ý thức kém   SĐB  
418   Vượng 10A7 Không học bài cũ   SĐB  
    10A7 Count 46        
419   Dung 10A8 Ý thức kém   SĐB  
420   10A8 Không học bài cũ   SĐB  
421   Hồng 10A8 Phá rối trong giờ học   SĐB  
422   Huyền B 10A8 Không học bài cũ   SĐB  
423   Lan 10A8 Ý thức kém   SĐB  
424   Lộc 10A8 Không học bài cũ   SĐB  
425 Đặng Ngọc Thám 10A8 Ko đeo thẻ   16  
426 Nguyễn Thị Thắm 10A8 Không đeo thẻ   14  
427 Huyền Trang 10A8 Không đồng phục   3  
428   Trung 10A8 Phá rối trong giờ học   SĐB  
    10A8 Count 10        
429 Nguyễn Thị Ánh 10A9 Không đeo thẻ   12  
430   Hiền 10A9 Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra   SĐB  
431   Thoa 10A9 Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra   SĐB  
432   Tình 10A9 Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra   SĐB  
    10A9 Count 4        
433 Hồ Thị Hoàng Anh 11A1 Không đeo thẻ   14  
434   Chung 11A1 Ý thức kém   SĐB  
435 Nguyễn Thị Hằng 11A1 Không đeo thẻ   13  
436 Hoàng Nguyên Phong 11A1 Ko đeo thẻ   16  
    11A1 Count 4        
437 Nguyễn 11A2 Không đeo thẻ   13  
438 Xuân 11A2 Không đồng phục, không sơ vin   12  
439   Thái 11A2 Chơi trò chơi trong lớp   SĐB  
440 Hồ Trọng Thành 11A2 Không đeo thẻ, không sơ vin   12  
441 Lê Xuân Vân 11A2 Không thẻ, không ĐP   9  
    11A2 Count 5        
442 Hồ Thị Khánh Ly 11A3 Không đeo thẻ   14  
443 Nguyễn Sĩ Thạch 11A3 Không đeo thẻ   12  
444     11A3 Không có HS nào bị ghi vào sổ đầu bài   SĐB  
    11A3 Count 3        
445 Vũ Văn ánh 11C1 Nghịch trong giờ   10  
446   Bang 11C1 Không học bài cũ   SĐB  
447 Đậu Đức Cường 11C1 Không đeo thẻ   11  
448   Hoa 11C1 Nói chuyện riêng   SĐB  
449 Lê Hữu Huấn 11C1 Không sơ vin   11  
450   Khang 11C1 Không đeo thẻ   13  
451   Khang 11C1 Ý thức học tập kém   SĐB  
452   Khang 11C1 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
453 Hồ Trọng Kỉ 11C1 Không thẻ   11  
454 Lâm Bá Nhật 11C1 Không đeo thẻ   10  
455 Hoồ Trọng Tâm 11C1 Nghịch trong giờ   10  
456 Trọng Tâm 11C1 Ý thức kém   SĐB  
457   Tâm 11C1 Không đồng phục   SĐB  
458   Trình 11C1 Nói leo   SĐB  
459 Trần Đức Trung 11C1 Không sơ vin, không đeo thẻ   12  
460   Trung 11C1 Nói leo   SĐB  
461   Trung 11C1 Không nghiêm túc   SĐB  
462   Xuân 11C1 Làm việc riêng   SĐB  
    11C1 Count 18        
463   Đức 11C10 Đánh nhau trong giờ học   SĐB  
464   Dương 11C10 Đánh bài trong giờ học   SĐB  
465 Hồ Thị Duyên 11C10 Không đeo thẻ   14  
466 Lê Thị Hạnh 11C10 Không đeo thẻ   12  
467   Hùng 11C10 Đánh bài trong giờ học   SĐB  
468   Hưng 11C10 Không ghi bài   SĐB  
469   Hưng 11C10 Đánh bài trong giờ học   SĐB  
470   Quang 11C10 Đánh nhau trong giờ học   SĐB  
471   Quang 11C10 Mất trật tự   SĐB  
472 Đậu Đức Quỳnh 11C10 Tóc tốt, không sơvin, không ĐP, nói dối   9  
473 Đậu Đức Quỳnh 11C10 Không đeo thẻ, không sơ vin   14  
474 Phạm Đình Thái 11C10 Không đeo thẻ   12  
475 Hồ Hữu Thắng 11C10 Không đeo thẻ   12  
476   Thắng 11C10 Mất trật tự   SĐB  
477   Thành 11C10 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
478   Trinh 11C10 Mất trật tự   SĐB  
    11C10 Count 16        
479   An 11C11 Không đúng đồng phục   SĐB  
480   Đông 11C11 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
481   Đông 11C11 Không học bài cũ   SĐB  
482   Đông 11C11 Đốt lửa trong lớp   SĐB  
483   11C11 Không học bài cũ   SĐB  
484 Hằng 11C11 Không học bài cũ   SĐB  
485   Hiệu 11C11 Không học bài cũ   SĐB  
486   Hòa 11C11 Làm việc riêng   SĐB  
487 Lê Duy Hưng 11C11 Không đồng phục   3  
488   Hưng 11C11 Không học bài cũ   SĐB  
489   Hưng 11C11 Nói chuyện riêng   SĐB  
490   Hưng 11C11 Làm việc riêng   SĐB  
491   Hưng 11C11 Không ghi bài   SĐB  
492   Loan 11C11 Không học bài cũ   SĐB  
493 Hồ Thị Minh 11C11 Đi học muộn   10  
494 Hồ Thị Minh 11C11 Đi học muộn   14  
495 Trần Minh 11C11 Không học bài cũ   SĐB  
496   Phong 11C11 Không học bài cũ   SĐB  
497   Quế 11C11 Không đúng đồng phục   SĐB  
498 Nguyễn Văn Sơn 11C11 Đi học muộn   10  
499   Sơn 11C11 Mất trật tự   SĐB  
500   Tâm 11C11 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
501   Tâm 11C11 Không học bài cũ   SĐB  
502   Tâm 11C11 Không đúng đồng phục   SĐB  
503   Tâm 11C11 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
504   Tâm 11C11 Không nghiêm túc   SĐB  
505   Tâm 11C11 Không làm bài tập   SĐB  
506   Thảo 11C11 Không đồng phục, không đeo thẻ   9  
507   Thảo 11C11 Không đúng đồng phục   SĐB  
508   Tịnh 11C11 Mất trật tự   SĐB  
509   Trang 11C11 Không học bài cũ   SĐB  
510 Hồ Vân 11C11 Không học bài cũ   SĐB  
511 Hồ Vân 11C11 Không học bài cũ   SĐB  
512 Hồ Vân 11C11 Không học bài cũ   SĐB  
513 Hồ Vân 11C11 Không làm bài tập   SĐB  
514 Nguyễn Vân 11C11 Làm việc riêng   SĐB  
515 Nguyễn Vân 11C11 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
516 Phan Đình Văn 11C11 Không đeo thẻ   9  
517   Văn 11C11 Không đúng đồng phục   SĐB  
518   Việt 11C11 Nói chuyện riêng   SĐB  
519   Việt 11C11 Đốt lửa trong lớp   SĐB  
520   Việt 11C11 Không làm bài tập   SĐB  
521   Việt 11C11 Ý thức kém   SĐB  
522   Việt 11C11 Không ghi bài   SĐB  
    11C11 Count 44        
523 Hoàng Duy Bình 11C12 Đi học muộn   11  
524 Hoàng Duy Bình 11C12 Không đồng phục, không đeo thẻ   14  
525   Bình 11C12 Không học bài cũ   SĐB  
526   Bình 11C12 Bỏ tiết   SĐB  
527   Bình 11C12 Bỏ tiết   SĐB  
528   Bình 11C12 Không ghi bài   SĐB  
529   Bình 11C12 Bỏ tiết   SĐB  
530   Bình 11C12 Không làm bài tập   SĐB  
531   Bình 11C12 Mất trật tự   SĐB  
532 Hồ Văn Cường 11C12 Ko đeo thẻ   16  
533   Cường 11C12 Không nghiêm túc   SĐB  
534   Cường 11C12 Không nghiêm túc   SĐB  
535   Cường 11C12 Không làm bài tập   SĐB  
536 Vũ Thị 11C12 Không đeo thẻ   14  
537   11C12 Đi học muộn   14  
538   11C12 Nói chuyện riêng   SĐB  
539   11C12 Không làm bài tập   SĐB  
540 Nguyễn Văn Hiếu 11C12 Đi học muộn   14  
541   Huy 11C12 Bỏ tiết   SĐB  
542   Huy 11C12 Không nghiêm túc   SĐB  
543   Huy 11C12 Bỏ tiết   SĐB  
544   Huy 11C12 Không ghi bài   SĐB  
545   11C12 Nói chuyện riêng   SĐB  
546   Mạnh 11C12 Bỏ tiết   SĐB  
547   Mạnh 11C12 Bỏ tiết   SĐB  
548   Mạnh 11C12 Không nghiêm túc   SĐB  
549   Minh 11C12 Mất trật tự   SĐB  
550   Minh 11C12 Không ghi bài   SĐB  
551   Minh 11C12 Mất trật tự   SĐB  
552   Minh 11C12 Mất trật tự   SĐB  
553   Phong 11C12 Nói chuyện riêng   SĐB  
554   Phong 11C12 Không học bài cũ   SĐB  
555   Phong 11C12 Không nghiêm túc   SĐB  
556   Phong 11C12 Bỏ tiết   SĐB  
557   Phong 11C12 Không nghiêm túc   SĐB  
558   Phong 11C12 Mất trật tự   SĐB  
559   Phong 11C12 Không ghi bài   SĐB  
560   Phong 11C12 Mất trật tự   SĐB  
561 Đặng Huy 11C12 Đi học muộn   11  
562   Thái 11C12 Đi học muộn   14  
563   Thúy 11C12 Nói chuyện riêng   SĐB  
564   Thúy 11C12 Bỏ tiết   SĐB  
565   Thúy 11C12 Không nghiêm túc   SĐB  
566   Thúy 11C12 Mất trật tự   SĐB  
567   Thúy 11C12 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
568 Trần Đức Thùy 11C12 Không sơ vin, không đồng phục   14  
569   Thùy 11C12 Nói chuyện riêng   SĐB  
570   Thùy 11C12 Không nghiêm túc   SĐB  
571   Thùy 11C12 Mất trật tự   SĐB  
572   Tiến 11C12 Không đeo thẻ   15  
    11C12 Count 50        
573   Dương 11C2 Không nghiêm túc   SĐB  
574   11C2 Không học bài cũ   SĐB  
575   11C2 Không học bài cũ   SĐB  
576   Hạnh 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
577   Hạnh 11C2 Nói chuyện riêng   SĐB  
578   Hào 11C2 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
579   Hào 11C2 Nói chuyện riêng   SĐB  
580   Hiền 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
581 Nguyễn Hoa 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
582 Quỳnh Hoa 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
583   Hoài 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
584   Hoài 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
585   Hoàn 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
586   Hoàn 11C2 Không nghiêm túc   SĐB  
587   Hoàn 11C2 Bỏ tiết   SĐB  
588   Huy 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
589   Huy 11C2 Nói chuyện riêng   SĐB  
590   Huy 11C2 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
591   Huyền 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
592   Lâm 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
593 Nguyễn T Phương Linh 11C2 Không đeo thẻ   12  
594   Linh 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
595   Linh 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
596 Lê Công Minh 11C2 Không đeo thẻ   14  
597   Minh 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
598   Nguyên 11C2 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
599   Nguyên 11C2 Mất trật tự   SĐB  
600 Vũ Văn Niên 11C2 Không đeo thẻ, không đồng phục   12  
601   Phong 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
602   Phong 11C2 Bỏ tiết   SĐB  
603   Phong 11C2 Mất trật tự   SĐB  
604   Song 11C2 Không nghiêm túc   SĐB  
605   Tâm 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
606   Thanh 11C2 Đi học muộn   14  
607   Thành 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
608   Thành 11C2 Không nghiêm túc   SĐB  
609   Thành 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
610   Thiện 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
611 Võ Thị Mỹ Thuận 11C2 Ko đeo thẻ   16  
612   Trang 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
613   Trang B 11C2 Mất trật tự   SĐB  
614 Nguyễn Duy Tuấn 11C2 Đi học muộn   12  
615   Tuấn 11C2 Không học bài cũ   SĐB  
616   Tuyết 11C2 Mất trật tự   SĐB  
    11C2 Count 44        
617   Diệu 11C3 Không nghiêm túc   SĐB  
618   Dũng 11C3 Đánh ca rô trong giờ học   SĐB  
619   Dũng 11C3 Không học bài cũ   SĐB  
620   Hiền 11C3 Không học bài cũ   SĐB  
621   Hiền 11C3 Mất trật tự   SĐB  
622   Mận 11C3 Không học bài cũ   SĐB  
623   Phú 11C3 Đánh ca rô trong giờ học   SĐB  
624   Quyền 11C3 Không sơ vin, không đeo thẻ, không đồng phục   13  
625   Quyền 11C3 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
626   Sơn 11C3 Đọc truyện trong giờ   SĐB  
627 Hồ Minh Tuấn 11C3 Đi học muộn   10  
628   Tuấn 11C3 Nói chuyện riêng   SĐB  
629 Nguyễn Đức Tường 11C3 Đi học muộn   10  
630   Tưởng 11C3 Nói chuyện riêng   SĐB  
    11C3 Count 14        
631 Đậu Đức Bảo 11C4 Không sơ vin   13  
632 Đậu Đức Bảo 11C4 Không sơvin, không đeo thẻ   15  
633   Bảo 11C4 Không học bài cũ   SĐB  
634   Bảo 11C4 Không làm bài tập   SĐB  
635   Bảo 11C4 Nói chuyện riêng   SĐB  
636   Bảo 11C4 Không nghiêm túc   SĐB  
637   Bảo 11C4 Ý thức kém   SĐB  
638   Chương 11C4 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
639   Chương 11C4 Không làm bài tập   SĐB  
640 Giang 11C4 Không học bài cũ   SĐB  
641   11C4 Không ghi bài   SĐB  
642   11C4 Không học bài cũ   SĐB  
643   11C4 Không làm bài tập   SĐB  
644   11C4 Nói chuyện riêng   SĐB  
645   11C4 Lộn xộn   SĐB  
646   11C4 Mất trật tự   SĐB  
647   Hải 11C4 Bỏ tiết   SĐB  
648   Hải 11C4 Mất trật tự   SĐB  
649   Hải 11C4 Mất trật tự   SĐB  
650   Hiệp 11C4 Ý thức kém   SĐB  
651   Hiệp 11C4 Vô lễ với giáo viên   SĐB  
652 Lê Thị Hoa 11C4 Trèo tường   11  
653 Lê Đức Hòa 11C4 Trèo tường   11  
654 Lê Đức Hòa 11C4 Bỏ tiết   SĐB  
655   Hòa 11C4 Không học bài cũ   SĐB  
656   Hòa 11C4 Không học bài cũ   SĐB  
657   Hòa 11C4 Ý thức kém   SĐB  
658 Đào Xuân Hoàn 11C4 Không đeo thẻ, không sơ vin   13  
659   Hoàn 11C4 Bỏ tiết   SĐB  
660   Hoàn 11C4 Nói chuyện riêng   SĐB  
661   Hoàn 11C4 Không nghiêm túc   SĐB  
662   Hoàn 11C4 Ý thức kém   SĐB  
663   Hoàn 11C4 Lộn xộn   SĐB  
664   Hoàn 11C4 Ý thức kém   SĐB  
665   Lam 11C4 Không làm bài tập   SĐB  
666   Lam 11C4 Ý thức kém   SĐB  
667   Lâm 11C4 Bài cũ yếu   SĐB  
668   Lan 11C4 Mất trật tự   SĐB  
669 11C4 Nói leo   SĐB  
670   11C4 Lộn xộn   SĐB  
671   11C4 Mất trật tự   SĐB  
672   Linh 11C4 Ý thức kém   SĐB  
673   Linh 11C4 Mất trật tự   SĐB  
674   Long 11C4 Ý thức kém   SĐB  
675   Long 11C4 Mất trật tự   SĐB  
676   Long 11C4 Không soạn bài   SĐB  
677   Mạn 11C4 Bỏ tiết   SĐB  
678   Minh 11C4 Mất trật tự   SĐB  
679   Nam 11C4 Mất trật tự   SĐB  
680 Hoàng Nguyên Ngụ 11C4 Đi học muộn   12  
681   Ngụ 11C4 Không đúng trang phục   SĐB  
682   Ngữ 11C4 Làm việc riêng   SĐB  
683   Quyết 11C4 Ý thức kém   SĐB  
684   Quỳnh 11C4 Nói chuyện riêng   SĐB  
685   Quỳnh 11C4 Không đúng trang phục   SĐB  
686   Quỳnh 11C4 Mất trật tự   SĐB  
687   Sinh 11C4 Nói chuyện riêng   SĐB  
688   Sinh 11C4 Bài cũ yếu   SĐB  
689   Sinh 11C4 Ý thức kém   SĐB  
690   Sinh 11C4 Không đúng trang phục   SĐB  
691   Thắng 11C4 Bỏ tiết   SĐB  
692   Thắng 11C4 Không soạn bài   SĐB  
693   Thành 11C4 Ý thức kém   SĐB  
694   Thành 11C4 Không đúng trang phục   SĐB  
695   Trang 11C4 Ý thức kém   SĐB  
696   Trung 11C4 Nói chuyện riêng   SĐB  
697   Tuyết 11C4 Lộn xộn   SĐB  
698   Vân 11C4 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
699   Vân 11C4 Ý thức kém   SĐB  
700   Vân 11C4 Không nghiêm túc   SĐB  
701   Vân 11C4 Không đồng phục   SĐB  
702   Vị 11C4 Không đúng trang phục   SĐB  
703   Vị 11C4 Mất trật tự   SĐB  
704   Xuân 11C4 Nghe nhạc trong giờ học   SĐB  
    11C4 Count 74        
705 Trần Văn Bình 11C5 Không thẻ, không sơ vin   11  
706   Bình 11C5 Không ghi bài   SĐB  
707   Cầu 11C5 Không ghi bài   SĐB  
708 Lê Văn Chung 11C5 Không sơ vin   12  
709   Chung 11C5 Không đúng trang phục   SĐB  
710 Lê Tiến Đông 11C5 Không sơ vin, không đeo thẻ   12  
711   Lộc 11C5 Không ghi bài   SĐB  
712   Lợi 11C5 Không đúng trang phục   SĐB  
713   Sang 11C5 Không đúng trang phục   SĐB  
714 Nguyễn Cảnh Sự 11C5 Đi học muộn   12  
    11C5 Count 10        
715   An 11C6 Không học bài   SĐB  
716 Tuấn Anh 11C6 Nói chuyện riêng   SĐB  
717   Hải 11C6 Không học bài   SĐB  
718 Lê Thị Hằng 11C6 Không đeo thẻ   12  
719   Nguyệt 11C6 Không học bài   SĐB  
720   Phương 11C6 Không đeo thẻ   14  
    11C6 Count 6        
721 Hồ Bá Cường 11C7 Không đeo thẻ   15  
722   Cường 11C7 Bỏ tiết   SĐB  
723   Cường 11C7 Mất trật tự   SĐB  
724   Cường 11C7 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
725   Cường 11C7 Không nghiêm túc   SĐB  
726   Cường 11C7 Không ghi bài   SĐB  
727   Cường 11C7 Vào muộn   SĐB  
728 Đôn Đàm 11C7 Đi học muộn   12  
729   Đàm 11C7 Mất trật tự   SĐB  
730   Đàm 11C7 Làm việc riêng   SĐB  
731   Đàm 11C7 Nói chuyện riêng   SĐB  
732   Đàm 11C7 Bỏ tiết   SĐB  
733   Đàm 11C7 Không nghiêm túc   SĐB  
734   Đàm 11C7 Không học bài cũ   SĐB  
735 Hoàng Đình Đạt 11C7 Không đeo thẻ   14  
736   Đạt 11C7 Đi học muộn   12  
737   Đạt 11C7 Không đeo thẻ   15  
738 Nhật Đức 11C7 Không đồng phục, không sơ vin   12  
739   Đức 11C7 Không sơ vin   14  
740   Đức 11C7 Bỏ tiết   SĐB  
741   Đức 11C7 Lộn xộn   SĐB  
742   Đức 11C7 Không nghiêm túc   SĐB  
743   Đức 11C7 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
744   Dương 11C7 Nói leo   SĐB  
745   Dương 11C7 Nói chuyện riêng   SĐB  
746   Dương 11C7 Bỏ tiết   SĐB  
747 Nguyễn Văn Duy 11C7 Đi học muộn   10  
748   Duy 11C7 Không sơ vin   14  
749   Duy 11C7 Nói chuyện riêng   SĐB  
750   Duy 11C7 Đốt lửa trong lớp   SĐB  
751   Duy 11C7 Nói chuyện riêng   SĐB  
752   Duy 11C7 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
753   Duy 11C7 Không nghiêm túc   SĐB  
754   Duy 11C7 Không học bài cũ   SĐB  
755 Hồ Thị Hải 11C7 Không đeo thẻ   14  
756 Nguyễn Hằng 11C7 Nói chuyện riêng   SĐB  
757   Hiện 11C7 Nói chuyện riêng   SĐB  
758   Hiện 11C7 Không ghi bài   SĐB  
759   Hiện 11C7 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
760   Hoàng 11C7 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
761   Hưng B 11C7 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
762   Lâm 11C7 Bỏ tiết   SĐB  
763   Lâm 11C7 Không học bài cũ   SĐB  
764   Long 11C7 Không làm bài tập   SĐB  
765   Minh 11C7 Không học bài cũ   SĐB  
766   Nam 11C7 Vào muộn   SĐB  
767 Trần Thị Nga 11C7 Đi học muộn   10  
768   Nga 11C7 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
769   Nhật 11C7 Không nghiêm túc   SĐB  
770 Hồ Văn Quyết 11C7 Không đồng phục, không đeo thẻ   12  
771 Hồ Văn Quyết 11C7 Không đồng phục, không sơ vin   15  
772   Quyết 11C7 Bỏ tiết   SĐB  
773   Quyết 11C7 ăn quà vặt trong giờ   SĐB  
774   Quyết 11C7 Nói bậy trong giờ học   SĐB  
775   Quyết 11C7 Không học bài cũ   SĐB  
776 Phan Văn Thế 11C7 Không đồng phục   15  
777   Thế 11C7 Làm việc riêng   SĐB  
778   Thế 11C7 Không làm bài tập   SĐB  
779   Thông 11C7 Bỏ tiết   SĐB  
780 Lê Thị Trâm 11C7 Không đeo thẻ   14  
781   Tuấn 11C7 Mất trật tự   SĐB  
782   Tuấn 11C7 Nói chuyện riêng   SĐB  
783   Tuấn 11C7 Không làm bài tập   SĐB  
784   Tuấn 11C7 Lộn xộn   SĐB  
785 Lê Hữu Vinh 11C7 Không đeo thẻ   14  
786   Vinh 11C7 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
787   Vinh 11C7 Không nghiêm túc   SĐB  
    11C7 Count 67        
788   Dũng 11C8 Lộn xộn   SĐB  
789   Dương 11C8 Nói chuyện riêng   SĐB  
790   11C8 Nói chuyện riêng   SĐB  
791   Hoa 11C8 Không nghiêm túc   SĐB  
792   Hoa 11C8 Lộn xộn   SĐB  
793   Hoa 11C8 Làm việc riêng   SĐB  
794   Hường 11C8 Nói chuyện riêng   SĐB  
795   Hường 11C8 Nói chuyện riêng   SĐB  
796   Hường 11C8 Nói chuyện riêng   SĐB  
797   Hường 11C8 Nói chuyện riêng   SĐB  
798   Huyền A 11C8 Thường xuyên không ghi bài, nói chuyện riêng   SĐB  
799   Huyền A 11C8 Thường xuyên không ghi bài, nói chuyện riêng   SĐB  
800   Huyền A 11C8 Không nghiêm túc   SĐB  
801   Huyền B 11C8 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
802   11C8 Vào muộn   SĐB  
803   Nga 11C8 Đọc truyện trong giờ   SĐB  
804 Ngọc 11C8 Không nghiêm túc   SĐB  
805   Ngọc 11C8 Vô lễ với giáo viên   SĐB  
806   Ngọc 11C8 Vào muộn   SĐB  
807   Ngọc 11C8 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
808   Ngọc 11C8 Lộn xộn   SĐB  
809   Nhật 11C8 Đọc truyện trong giờ   SĐB  
810   Quang 11C8 Mất trật tự   SĐB  
811   Quý 11C8 Nói chuyện riêng   SĐB  
812   Quyền 11C8 Vào muộn   SĐB  
813 Nguyễn Bá Sơn 11C8 Không sơ vin   15  
814   Thanh 11C8 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
815   Thanh 11C8 Không tập trung   SĐB  
816   Thanh 11C8 Không ghi bài   SĐB  
817   Thơm 11C8 Không đồng phục   3  
818   Thúy 11C8 Nói chuyện riêng   SĐB  
819   Thùy 11C8 Không nghiêm túc   SĐB  
820   Thùy 11C8 Vào muộn   SĐB  
821 Thanh Xuân 11C8 Vào muộn   SĐB  
822   Xuân 11C8 Thường xuyên không ghi bài, nói chuyện riêng   SĐB  
823   Xuân 11C8 Thường xuyên không ghi bài, nói chuyện riêng   SĐB  
824   Xuân 11C8 Không nghiêm túc   SĐB  
825   Xuân 11C8 Không nghiêm túc   SĐB  
826   Xuân 11C8 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
    11C8 Count 39        
827 Đình Anh 11C9 Không soạn bài   SĐB  
828 Võ Công Đức Anh 11C9 Không đeo thẻ, không sơ vin   13  
829   Chiến 11C9 Không soạn bài   SĐB  
830   Chiến 11C9 Không soạn bài   SĐB  
831   Chiến 11C9 Nói chuyện riêng   SĐB  
832   Công 11C9 Ý thức kém   SĐB  
833   Công 11C9 Không học bài cũ   SĐB  
834   Cường 11C9 Không học bài cũ   SĐB  
835   Cường 11C9 Không soạn bài   SĐB  
836   Điều 11C9 Ý thức kém   SĐB  
837   Điều 11C9 Không học bài cũ   SĐB  
838   Dương 11C9 Không học bài cũ   SĐB  
839   Dương 11C9 Ý thức kém   SĐB  
840   Duyên 11C9 Không học bài cũ   SĐB  
841   Duyên 11C9 Không học bài cũ   SĐB  
842 Phạm 11C9 Không ghi bài   SĐB  
843   11C9 Ý thức kém   SĐB  
844   11C9 Vào muộn   SĐB  
845   Hải 11C9 Không học bài cũ   SĐB  
846   Hiếu 11C9 Mất trật tự   SĐB  
847   Hiếu 11C9 Vào muộn   SĐB  
848   Hiếu 11C9 Không ghi bài   SĐB  
849   Hồng 11C9 Đi học muộn   14  
850   Hưng 11C9 Không ghi bài   SĐB  
851   Lan 11C9 Không soạn bài   SĐB  
852   Lan 11C9 Ý thức kém   SĐB  
853   Lan 11C9 Không ghi bài   SĐB  
854   Lan 11C9 Mất trật tự   SĐB  
855   Mai 11C9 Ý thức kém   SĐB  
856 Nguyễn Đình Nam 11C9 Đi học muộn   14  
857   Nam 11C9 Không soạn bài   SĐB  
858   Nam 11C9 Không ghi bài   SĐB  
859   Năm 11C9 Vào muộn   SĐB  
860   Năm 11C9 Nói chuyện riêng   SĐB  
861   Năm 11C9 Không ghi bài   SĐB  
862   Năm 11C9 Bài cũ yếu   SĐB  
863   Năng 11C9 Mất trật tự   SĐB  
864 Nguyễn Nga 11C9 Ý thức kém   SĐB  
865   Nga 11C9 Bài cũ yếu   SĐB  
866   Quý A 11C9 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
867   Quyết 11C9 Mất trật tự   SĐB  
868   Quyết 11C9 Không soạn bài   SĐB  
869   Quyết 11C9 Vào muộn   SĐB  
870   Quyết 11C9 Không ghi bài   SĐB  
871   Tài 11C9 Vào muộn   SĐB  
872   Tân 11C9 Vào muộn   SĐB  
873   Tân 11C9 Nói chuyện riêng   SĐB  
874   Thành 11C9 Ý thức kém   SĐB  
875   Thành 11C9 Nói chuyện riêng   SĐB  
876   Thành 11C9 Lộn xộn   SĐB  
877   Thỏa 11C9 Không soạn bài   SĐB  
878   Thỏa 11C9 Không học bài cũ   SĐB  
879   Thỏa 11C9 Không ghi bài   SĐB  
880   Thỏa 11C9 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
881   Thông 11C9 Không học bài cũ   SĐB  
882   Vinh 11C9 Không ghi bài   SĐB  
883 Nguyễn Trọng Xuân 11C9 Đi học muộn   10  
884   Xuân 11C9 Không ghi bài   SĐB  
885   Yến 11C9 Bài cũ yếu   SĐB  
    11C9 Count 59        
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1 Vũ Văn Bằng 12A1 Bỏ thi rung chuông vàng      
2 Nguyễn Thị Bích 12A1 Bỏ thi rung chuông vàng      
3 Hoàng Nguyên Danh 12A1 Không sơ vin   10  
4   Đức 12A1 Ngủ trong giờ học   SĐB  
5   Giang 12A1 Ý thức học tập kém   SĐB  
6 12A1 Ngủ trong giờ học   SĐB  
7 Lê Thị Hồng 12A1 Bỏ thi rung chuông vàng      
8 Lê Thị Hương 12A1 Bỏ thi rung chuông vàng      
9   Linh 12A1 Bài cũ yếu   SĐB  
10 Phạm Thị Ngọc Mỹ 12A1 Bỏ thi rung chuông vàng      
11 Lê Văn Nam 12A1 Không đeo thẻ   14  
12   Nhiên 12A1 Bài cũ yếu   SĐB  
13 Vũ Thị Oanh 12A1 Không đeo thẻ   14  
14   Oanh 12A1 Không học bài cũ   SĐB  
15   Oanh 12A1 Ý thức học tập kém   SĐB  
16 Công Phương 12A1 Ý thức học tập kém   SĐB  
17   Sâm 12A1 Ý thức học tập kém   SĐB  
18 Hoàng Nguyên Tài 12A1 Bỏ thi rung chuông vàng      
19 Tâm 12A1 Không học bài cũ   SĐB  
20 Nguyễn Văn Trọng 12A1 Bỏ thi rung chuông vàng      
21   V.Bằng 12A1 Ý thức học tập kém   SĐB  
    12A1 Count 21        
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1   Châu 12A2 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
2 Đặng Ngọc Đăng 12A2 Không đeo thẻ, không sơ vin   12  
3   Đăng 12A2 Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra   SĐB  
4   Dương 12A2 Bỏ tiết   SĐB  
5 Lê Minh Giang 12A2 Không đeo thẻ   9  
6 Minh Giang 12A2 Bài cũ yếu   SĐB  
7   Giang 12A2 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
8 Đậu Đức Giáp 12A2 Đi học muộn   12  
9   Giáp 12A2 Bài cũ yếu   SĐB  
10   Giáp 12A2 Đánh ca rô trong giờ học   SĐB  
11   Giáp 12A2 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
12 Nguyễn Hồng Hải 12A2 Không đeo thẻ   14  
13 Nguyễn Hồng Hải 12A2 Không đồng phục   15  
14 Nguyễn Đình Hảo 12A2 Không đeo thẻ, không sơ vin   15  
15 Hồ Trọng Khánh 12A2 Không đeo thẻ   9  
16   Mạnh 12A2 Bỏ tiết   SĐB  
17   Phú 12A2 Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra   SĐB  
18   Quang 12A2 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
19   Quyết 12A2 Bỏ tiết   SĐB  
20   Sang 12A2 Đánh ca rô trong giờ học   SĐB  
21 Hồ Văn Thái 12A2 Không sơ vin   10  
22 Trần Doãn Toàn 12A2 Bỏ thi rung chuông vàng      
23   Toàn 12A2 Bỏ tiết   SĐB  
24 Phan Đình Tuấn 12A2 Không sơ vin, không đeo thẻ   12  
25   Tuấn 12A2 Bỏ tiết   SĐB  
26 Trương Thị Tường Vi 12A2 Không đeo thẻ   14  
27   Việt 12A2 Không đồng phục   9  
28   Xuân 12A2 Làm việc riêng   SĐB  
29   Xuân 12A2 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
    12A2 Count 29        
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1 Anh 12A3 Không đeo thẻ   15  
2 Lê Tiến Đàm 12A3 Không sơ vin, không đeo thẻ   12  
3 Nguyễn Đình Dũng 12A3 Đi học muộn   15  
4 Nguyễn Đình Dũng 12A3 Bỏ thi rung chuông vàng      
5 Lê Thị 12A3 Bỏ thi rung chuông vàng      
6 Nguyễn Huy Khánh 12A3 Không đeo thẻ, không sơ vin   12  
7 Nguyễn Huy Khánh 12A3 Bỏ thi rung chuông vàng      
8 Đậu Đức Linh 12A3 Trèo tường   14  
9   Nghĩa 12A3 Không đồng phục   15  
10 Nguyễn Duy Thành 12A3 Không đeo thẻ   14  
11 Nguyễn Duy Thành 12A3 Ko đeo thẻ   16  
12 Nguyễn Cảnh Thực 12A3 Không đeo thẻ   14  
13 Hoàng Anh Tuấn 12A3 Bỏ thi rung chuông vàng      
    12A3 Count 13        
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1   Bình 12C1 Không học bài cũ   SĐB  
2   Bình 12C1 Bỏ tiết   SĐB  
3   Bình 12C1 Bài cũ yếu   SĐB  
4 Hồ Tuấn Dũng 12C1 Không đeo thẻ   12  
5   Dũng 12C1 Lộn xộn   SĐB  
6   Dũng 12C1 Bỏ tiết   SĐB  
7   Dũng 12C1 Đánh nhau trong giờ học   SĐB  
8   Dũng 12C1 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
9   Dũng 12C1 Bài cũ yếu   SĐB  
10   Giáp 12C1 Bỏ tiết   SĐB  
11 Nguyễn Thị Hoài 12C1 Ko đeo thẻ   16  
12   Hương 12C1 Ngủ trong giờ học   SĐB  
13   Huyền 12C1 Đánh nhau trong giờ học   SĐB  
14   Huyền 12C1 Bài cũ yếu   SĐB  
15 Hồ Trọng Khánh 12C1 Không đeo thẻ   14  
16   Khánh 12C1 Bỏ tiết   SĐB  
17   Khánh 12C1 Lộn xộn   SĐB  
18   Khánh 12C1 Nói chuyện riêng   SĐB  
19 Nguyễn Trọng Kiên 12C1 Không đeo thẻ   9  
20   Kiên 12C1 Không học bài cũ   SĐB  
21   Kiên 12C1 Bỏ tiết   SĐB  
22   Kiên 12C1 Lộn xộn   SĐB  
23   Kiên 12C1 Nói chuyện riêng   SĐB  
24   Kiên 12C1 Ngủ trong giờ học   SĐB  
25   Kiên 12C1 Nghe nhạc trong giờ học   SĐB  
26 Lê Văn Linh 12C1 Không thẻ, không ĐP   10  
27 Lê Văn Linh 12C1 Không đeo thẻ   14  
28   Linh 12C1 Bỏ tiết   SĐB  
29   Linh 12C1 Không học bài cũ   SĐB  
30   Loan 12C1 Không đồng phục   3  
31 Nguyễn Sĩ Long 12C1 Không đeo thẻ   9  
32 Đậu Đức Lương 12C1 Đi học muộn   10  
33 Nguyễn Công Lương 12C1 Không sơ vin   12  
34   Lương 12C1 Không học bài cũ   SĐB  
35   Lương 12C1 Lộn xộn   SĐB  
36   Lương 12C1 Bài cũ yếu   SĐB  
37   Lương 12C1 Ngủ trong giờ học   SĐB  
38 Đức Ngọc 12C1 Bỏ tiết   SĐB  
39   Ngữ 12C1 Không học bài cũ   SĐB  
40   Ngữ 12C1 Lộn xộn   SĐB  
41   Ngữ 12C1 Không học bài cũ   SĐB  
42   Ngữ 12C1 Không có vở ghi   SĐB  
43   Nguyệt 12C1 Không học bài cũ   SĐB  
44 Hoàng Hoài Phương 12C1 Không đeo thẻ   12  
45 Hoàng Hoài Phương 12C1 Không đeo thẻ   14  
46   Phương 12C1 Bài cũ yếu   SĐB  
47 Vũ Văn Quang 12c1 Ko đeo thẻ   16  
48   Quang 12C1 Lộn xộn   SĐB  
49   Quý 12C1 Bỏ tiết   SĐB  
50   Qúy 12C1 Không có vở ghi   SĐB  
51   Qúy 12C1 Bài cũ yếu   SĐB  
52   Qúy 12C1 Ngủ trong giờ học   SĐB  
53 Công Sinh 12C1 Không đồng phục   3  
54 Công Sinh 12C1 Không nghiêm túc   SĐB  
55 Công Sinh 12C1 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
56 Công Sinh 12C1 Không học bài cũ   SĐB  
57 Công Sinh 12C1 Không có vở ghi   SĐB  
58 Công Sinh 12C1 Bài cũ yếu   SĐB  
59 Công Sinh 12C1 Không học bài cũ   SĐB  
60 Công Sinh 12C1 Không học bài cũ   SĐB  
61 Công Sinh 12C1 Ngủ trong giờ học   SĐB  
62 Hồ Sinh 12C1 Nghe nhạc trong giờ học   SĐB  
63 Vân Sinh 12C1 Ý thức kém   SĐB  
64 Văn Sinh 12C1 Không học bài cũ   SĐB  
65   Sinh 12C1 Bỏ tiết   SĐB  
66   Sinh 12C1 Không học bài cũ   SĐB  
67   Sinh 12C1 Lộn xộn   SĐB  
68   Sơn 12C1 Không học bài cũ   SĐB  
69   Thái 12C1 Nói chuyện riêng   SĐB  
70 Lê Thị Toan 12C1 Đi học muộn   10  
71   Trọng 12C1 Không học bài cũ   SĐB  
72   Trọng 12C1 Bỏ tiết   SĐB  
73   12C1 Không đồng phục   3  
74   Tuấn 12C1 Không nghiêm túc   SĐB  
75 Hồ Thanh Tùng 12C1 Đi học muộn   10  
76 Hồ Thanh Tùng 12C1 Đi học muộn   12  
77   Tùng 12C1 Không học bài cũ   SĐB  
78   Xuân 12C1 Không học bài cũ   SĐB  
    12C1 Count 78        
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1 Nguyễn Thị 12C10 Ko đeo thẻ   16  
2 Phan Linh 12C10 Không nghiêm túc   SĐB  
3 Nhử Sỹ Qúy 12C10 Không đồng phục, không đeo thẻ, không học bài cũ   SĐB  
4 Hồ Thị Sáng 12C10 Không đeo thẻ   12  
5 Nguyễn Cảnh sáng 12C10 Không sơ vin, không đồng phục   15  
6 Nguyễn Thị Tình 12C10 Ko đeo thẻ   16  
7 Nguyễn Sỹ Tùng 12C10 Ko đeo thẻ   16  
8 Lê Thị Xuân 12C10 Ko đeo thẻ   16  
    12C10 Count 8        
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1 Đình Bằng 12C11 Nói chuyện riêng   SĐB  
2   Bằng 12C11 Không nghiêm túc   SĐB  
3   Bằng 12C11 Không nghiêm túc   SĐB  
4   Bằng 12C11 Nói chuyện riêng   SĐB  
5   Bằng 12C11 Nói chuyện riêng   SĐB  
6   Châu 12C11 Không nghiêm túc   SĐB  
7   Công 12C11 Không nghiêm túc   SĐB  
8   Công 12C11 Không nghiêm túc   SĐB  
9   Công 12C11 Nói chuyện riêng   SĐB  
10   Công 12C11 Bỏ giờ   SĐB  
11   Công 12C11 Không có vở ghi   SĐB  
12   Duyệt 12C11 Không nghiêm túc   SĐB  
13 Giang 12C11 Nói chuyện riêng   SĐB  
14 Lê Tiến Giang 12C11 Không đồng phục, đi chậm   12  
15 Lê Tiến Giang 12C11 Trèo tường   14  
16   Giang 12C11 Không nghiêm túc   SĐB  
17 Nguyễn Thị  Hà B 12C11 Bỏ thi rung chuông vàng      
18   Hiệp 12C11 Không nghiêm túc   SĐB  
19   Hoài 12C11 Không nghiêm túc   SĐB  
20   Hội 12C11 Học văn trong giờ thể   SĐB  
21   Hội 12C11 Nói chuyện riêng   SĐB  
22 Hồng 12C11 Không nghiêm túc   SĐB  
23   Hồng 12C11 ý thức kém   SĐB  
24   Huyền 12C11 Không nghiêm túc   SĐB  
25 Lan 12C11 Không nghiêm túc   SĐB  
26   12C11 Trèo tường   14  
27 Chí Linh 12C11 Nói chuyện riêng   SĐB  
28 Chí Linh 12C11 Không nghiêm túc   SĐB  
29 Hồ Thị Linh 12C11 Trèo tường   14  
30   Linh 12C11 Không có vở ghi   SĐB  
31   12C11 Không nghiêm túc   SĐB  
32 Hồ Thị Sen 12C11 Không đeo thẻ   12  
33 Nguyễn Thị Thanh 12C11 Bỏ thi rung chuông vàng      
34 Nguyễn Phương Vân 12C11 Không đồng phục   3  
35 Nguyễn Thị Yến 12C11 Không đồng phục   3  
36   Yến 12C11 Không nghiêm túc   SĐB  
    12C11 Count 36        
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1 Hồ Thị Lan Anh 12C12 Không đồng phục   3  
2   Châu 12C12 Đi học muộn   15  
3 Trần Thị Hiền 12C12 Không đồng phục   3  
4 Trần Thị Hiền 12C12 Ko đeo thẻ   16  
5   Hoàng 12C12 Mất trật tự   SĐB  
6   Hùng 12C12 Học Toán trong giờ Địa   SĐB  
7 Nguyễn Thị Lan 12C12 Không đeo thẻ   15  
8 Quách Thị 12C12 Ko đeo thẻ   16  
9 Nguyễn Hồng Nhâm 12C12 Không đeo thẻ, không đồng phục   15  
10 Hồ Sĩ Phương 12C12 Không đồng phục   3  
11   Thái 12C12 Mất trật tự   SĐB  
12 Đặng Ngọc Thân 12C12 Không đeo thẻ   14  
13 Thanh 12C12 ăn quà vặt   SĐB  
    12C12 Count 13        
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1   Anh 12C2 Không học bài cũ   SĐB  
2   Anh 12C2 Không học bài cũ   SĐB  
3   Bảng 12C2 Ý thức học tập kém   SĐB  
4 Hồ Sĩ Cường 12C2 Đi học muộn   12  
5 Hồ Văn Cường 12C2 Không đồng phục   10  
6 Văn Cường 12C2 Không sơ vin   SĐB  
7   Cường 12C2 Không nghiêm túc   SĐB  
8   Cường 12C2 Bỏ tiết   SĐB  
9   Cường 12C2 Tự ý đổi chỗ   SĐB  
10   Cường 12C2 Làm việc riêng   SĐB  
11   Cường 12C2 Không học bài cũ   SĐB  
12   Cường 12C2 Vào muộn   SĐB  
13   Cường 12C2 Không học bài cũ   SĐB  
14   Dũng 12C2 Không sơ vin   SĐB  
15   Dũng 12C2 Vào muộn   SĐB  
16   Dũng 12C2 Không học bài cũ   SĐB  
17 Đậu Đức Mậu 12C2 Không đeo thẻ   12  
18   Mậu 12C2 Ý thức học tập kém   SĐB  
19   Phong 12C2 Làm ồn trong giờ học   SĐB  
20   Phong 12C2 Không học bài cũ   SĐB  
21 Đậu Đức Phương 12C2 Đi học muộn   12  
22   Quý 12C2 Không học bài cũ   SĐB  
23   Quý 12C2 Vào muộn   SĐB  
24   Quý 12C2 Không học bài cũ   SĐB  
25   Qúy 12C2 Bỏ tiết   SĐB  
26   Qúy 12C2 Làm việc riêng   SĐB  
27 Trần Đức Tài 12C2 Không đồng phục   12  
28   Thân 12C2 Không học bài cũ   SĐB  
29   Thân 12C2 Không học bài cũ   SĐB  
30   Thắng 12C2 Không học bài cũ   SĐB  
31   Thắng 12C2 Không nghiêm túc   SĐB  
32   Thắng 12C2 Bỏ tiết   SĐB  
33   Thắng 12C2 Không học bài cũ   SĐB  
34   Thắng 12C2 Không nghiêm túc   SĐB  
35 Đậu Đức Toàn 12C2 Bỏ thi rung chuông vàng      
36   Toàn 12C2 Làm ồn trong giờ học   SĐB  
37   Toàn 12C2 Làm việc riêng   SĐB  
38   Trường 12C2 Không nghiêm túc   SĐB  
39   Tuấn 12C2 Không nghiêm túc   SĐB  
40   Tuấn 12C2 Không học bài cũ   SĐB  
41   Yến 12C2 Không học bài cũ   SĐB  
    12C2 Count 41        
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1   Chuất 12C3 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
2   Cương 12C3 Làm việc riêng có hệ thống   SĐB  
3 Đình Cường 12C3 Không sơ vin   12  
4   Danh 12C3 Không học bài cũ   SĐB  
5   Giáp 12C3 Không đồng phục   9  
6   Giáp 12C3 Không chú ý trong giờ học   SĐB  
7   Hảo 12C3 Không học bài cũ   SĐB  
8   Hòa 12C3 Không đồng phục   SĐB  
9   Huy 12C3 Bỏ tiết   SĐB  
10   Lâm 12C3 Làm việc riêng có hệ thống   SĐB  
11   Lập 12C3 Không đồng phục   9  
12   Minh 12C3 Không đồng phục   SĐB  
13 Nguyễn An Nam 12C3 Không đeo thẻ   11  
14 Nguyễn An Nam 12C3 Bỏ thi rung chuông vàng      
15 Đức Tài 12C3 Không đồng phục   3  
16 Trương Văn Tài 12C3 Không đồng phục   12  
17 Võ Thị Thanh 12C3 Không đeo thẻ   10  
18 Trọng Thành 12C3 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
19 Văn Đức Thảo 12C3 Không đồng phục   10  
20 Huyền Trang 12C3 Không đồng phục   12  
21   Tưởng 12C3 Đi học muộn   14  
    12C3 Count 21        
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1 Nguyễn Công Chiến 12C4 Đi học muộn   14  
2 Nguyễn Công Chiến 12C4 Không đeo thẻ   14  
3 Nguyễn Công Chiến 12C4 Bỏ thi rung chuông vàng      
4   Đàm 12C4 Đi học muộn   14  
5 Hồ Hữu Đạt 12C4 Không đồng phục   12  
6   Đông 12C4 Nói chuyện riêng, vô ý thức   SĐB  
7   Đông 12C4 Không học bài cũ   SĐB  
8   Được 12C4 Không học bài cũ   SĐB  
9 Ngọc Giang 12C4 Đi học muộn   15  
10   Giang 12C4 Không học bài cũ   SĐB  
11   Giang 12C4 Không học bài cũ   SĐB  
12 Nguyễn Duy Giáo 12C4 Đi học muộn   14  
13   Giáo 12C4 Không học bài cũ   SĐB  
14 Hồ Thị 12C4 Đi học muộn   14  
15 Văn Đức Hoàn 12C4 Đi học muộn   11  
16   Hoàn 12C4 Mất trật tự   SĐB  
17   Hoàn 12C4 Nói chuyện riêng   SĐB  
18   Hồng 12C4 Nói chuyện riêng, vô ý thức   SĐB  
19 Nguyễn Đức Huy 12C4 Bỏ thi rung chuông vàng      
20   Huy 12C4 Không học bài cũ   SĐB  
21   Lan 12C4 Nói chuyện riêng, vô ý thức   SĐB  
22   Ngọc 12C4 Không học bài cũ   SĐB  
23   Phương 12C4 Nói chuyện riêng, vô ý thức   SĐB  
24   Quyết 12C4 Không học bài cũ   SĐB  
25   Thái 12C4 Không học bài cũ   SĐB  
26 Đậu Thị Thắm 12C4 Bỏ thi rung chuông vàng      
27   Thanh 12C4 Không học bài cũ   SĐB  
28   Thanh 12C4 Không học bài cũ   SĐB  
29   Trang 12C4 Không học bài cũ   SĐB  
30   Trương 12C4 Nói chuyện riêng, vô ý thức   SĐB  
31   Tuấn 12C4 Lộn xộn   SĐB  
32   Tuấn 12C4 Mất trật tự   SĐB  
33   Vân 12C4 Không học bài cũ   SĐB  
34   Xuân 12C4 Không học bài cũ   SĐB  
35   Yến 12C4 Nói chuyện riêng   SĐB  
    12C4 Count 35        
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1   Ánh 12C5 Không học bài cũ   SĐB  
2 Mai Thị Bình 12C5 Không đeo thẻ   10  
3   Cường 12C5 Vào muộn   SĐB  
4   Cường 12C5 Hát tự do trong giờ học   SĐB  
5   Cường 12C5 Nói chuyện riêng   SĐB  
6   Dào 12C5 Vào muộn   SĐB  
7   Đào 12C5 Đi học muộn   14  
8   Đông 12C5 Không học bài cũ   SĐB  
9   Dung 12C5 Lộn xộn   SĐB  
10   Dương 12C5 Không học bài cũ   SĐB  
11   Duy 12C5 Không đồng phục   SĐB  
12 Hồ Thị Hằng 12C5 Không đeo thẻ   11  
13   Hội 12C5 Vào muộn   SĐB  
14   Hội 12C5 Không nghiêm túc   SĐB  
15   Hưng 12C5 Nói chuyện riêng   SĐB  
16 Hồ Xuân Hương 12C5 Không thẻ   10  
17   Liễu 12C5 Không đồng phục   SĐB  
18   Liễu 12C5 Không học bài cũ   SĐB  
19   Linh 12C5 Vào muộn   SĐB  
20   Long 12C5 Không đồng phục   10  
21   Long 12C5 Vào muộn   SĐB  
22 Nguyễn Văn Nam 12C5 Ko đeo thẻ   16  
23 Nguyễn Thị Nhân 12C5 Không đeo thẻ   14  
24   Nhân 12C5 Không đồng phục   SĐB  
25   Nhân 12C5 Không học bài cũ   SĐB  
26   Nhân 12C5 Lộn xộn   SĐB  
27 Hồ Thị Quang 12C5 Không đeo thẻ   10  
28   Quang 12C5 Làm ồn trong giờ học   SĐB  
29 Hồ Văn Tài 12C5 Không đeo thẻ   11  
30   Tài 12C5 Không sơ vin   12  
31   Tài 12C5 Không đồng phục   SĐB  
32   Tài 12C5 Không học bài cũ   SĐB  
33   Thủy 12C5 Nói chuyện riêng   SĐB  
    12C5 Count 33        
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1 Đức Anh 12C6 Bỏ giờ   SĐB  
2 Nguyễn Tuấn Anh 12C6 Trèo tường   16  
3 T. Anh 12C6 Không đồng phục   SĐB  
4   Bình 12C6 Không học bài cũ   SĐB  
5   Diện 12C6 Không học bài cũ   SĐB  
6 Lê Thị Hường 12C6 Không đồng phục, không đeo thẻ   15  
7   Liên 12C6 Không học bài cũ   SĐB  
8 Đ. Nam 12C6 Không học bài cũ, không ĐP, ko sơ vin, ko đeo thẻ   SĐB  
9   Thảo 12C6 Không học bài cũ   SĐB  
10   Thuyên 12C6 Không đồng phục   SĐB  
    12C6 Count 10        
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1   Cường 12C7 Chưa tập trung   SĐB  
2   Đại 12C7 Không đeo thẻ   14  
3   Đại 12C7 Mất trật tự    SĐB  
4 Nhật Đức 12C7 Không đeo thẻ   14  
5   Dương 12C7 Không nghiêm túc   SĐB  
6   giáp 12C7 Không học bài cũ   SĐB  
7   giáp 12C7 Mất trật tự    SĐB  
8 Sỹ 12C7 Không học bài cũ   SĐB  
9   12C7 Không học bài cũ   SĐB  
10 Nguyễn Văn Hoàng 12C7 Không đồng phục   10  
11   Hoàng 12C7 Chưa nghiêm túc   SĐB  
12   Huệ 12C7 Không nghiêm túc   SĐB  
13   Hùng 12C7 Chưa tập trung   SĐB  
14   Hùng 12C7 Không học bài cũ   SĐB  
15   Huy 12C7 Không học bài cũ   SĐB  
16   Huy 12C7 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
17 Nguyễn Đình Kính 12C7 Không đồng phục   10  
18   Kính 12C7 Nói chuyện riêng   SĐB  
19   Kính 12C7 Không nghiêm túc   SĐB  
20   Kính 12C7 Không nghiêm túc   SĐB  
21   Kính 12C7 Không học bài cũ   SĐB  
22   Kính 12C7 Không học bài cũ   SĐB  
23   Kính 12C7 ăn quà vặt trong giờ   SĐB  
24   Kính 12C7 Chưa nghiêm túc   SĐB  
25 Trần Doãn Ngự 12C7 Không đồng phục   10  
26   Nhật 12C7 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
27 Võ Văn Quế 12C7 Không sơ vin, không đeo thẻ   13  
28   Quế 12C7 Không nghiêm túc   SĐB  
29   Quế 12C7 Đốt lửa trong lớp   SĐB  
30   Quế 12C7 Mất trật tự    SĐB  
31 Hồ Sỹ 12C7 Đi học muộn   10  
32   Sỹ 12C7 Không học bài cũ   SĐB  
33   Sỹ 12C7 Chưa nghiêm túc   SĐB  
34   Thái 12C7 Không đeo thẻ   14  
35   Thái 12C7 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
36 Hồ Thanh 12C7 Không học bài cũ   SĐB  
37   Thanh 12C7 Không học bài cũ   SĐB  
38   Thỏa 12C7 Không học bài cũ   SĐB  
39   Thỏa 12C7 Không học bài cũ   SĐB  
40   Thược 12C7 Không học bài cũ   SĐB  
41   Thược 12C7 Không nghiêm túc   SĐB  
42   Tiệu 12C7 Không đeo thẻ   12  
43   Tiệu 12C7 Chưa tập trung   SĐB  
44   Tiệu 12C7 Mất trật tự    SĐB  
45   Trang 12C7 Đi học muộn   14  
46 Nguyễn Đình Trung 12C7 Đi học muộn   15  
47   Trung 12C7 Không học bài cũ   SĐB  
48   Trường 12C7 Không đeo thẻ, không sơ vin   13  
49   Trường 12C7 Mất trật tự    SĐB  
50   Từ 12C7 Không học bài cũ   SĐB  
51   Xuân 12C7 Chưa nghiêm túc   SĐB  
    12C7 Count 51        
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1 Anh 12C8 Không nghiêm túc   SĐB  
2 Hồ Sỹ Ba 12C8 Không đồng phục, không đeo thẻ, không sơ vin   15  
3   Ba 12C8 Vi phạm nề nếp   SĐB  
4   Ba 12C8 Nói chuyện riêng   SĐB  
5 Cường 12C8 Không ghi bài   SĐB  
6   Cường 12C8 Ko đeo thẻ   16  
7   Cường 12C8 Vi phạm nề nếp   SĐB  
8   Dũng 12C8 Lộn xộn   SĐB  
9   Dũng 12C8 Không ghi bài   SĐB  
10   Hải 12C8 Sử dụng điện thoại trong giờ   SĐB  
11   Hải 12C8 Nói chuyện riêng   SĐB  
12 Hồ Sĩ Hiển 12C8 Không thẻ   10  
13   Hoa 12C8 Trèo tường   14  
14   Long 12C8 Nói chuyện riêng   SĐB  
15   Phát 12C8 Nói chuyện riêng   SĐB  
16   Phát 12C8 Lộn xộn   SĐB  
17   Tài 12C8 Mất trật tự   SĐB  
18   Tài 12C8 Nói chuyện riêng   SĐB  
19   Tài 12C8 Không ghi bài   SĐB  
20   Thế 12C8 Lộn xộn   SĐB  
21 Trọng Trì 12C8 Đổi chỗ   SĐB  
22   Trinh 12C8 Lộn xộn   SĐB  
23   Truyền 12C8 Không nghiêm túc   SĐB  
24   12C8 Vi phạm nề nếp   SĐB  
25 Hồ Sĩ Tuấn 12C8 Không đồng phục   14  
26   Vân 12C8 Lộn xộn   SĐB  
    12C8 Count 26        
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1   An 12C9 Không học bài cũ   SĐB  
2   Giáp 12C9 Không sơ vin   15  
3   Hoa 12C9 Bỏ giờ   SĐB  
4   Hoa 12C9 Không học bài cũ   SĐB  
5   Hoàng 12C9 ý thức kém   SĐB  
6   Hương 12C9 Không học bài cũ   SĐB  
7 Traần Thị 12C9 Đi học muộn   15  
8 Nguyễn Quang Mạnh 12C9 Không thẻ   11  
9 Trần Văn Minh 12C9 Không thẻ   10  
10   Nguyên 12C9 Nói chuyện riêng   SĐB  
11 Nguyễn Mạnh Quang 12C9 Không đeo thẻ   12  
12 Nguyễn Mạnh Quang 12C9 Trèo tường   16  
13   Quang 12C9 ý thức kém   SĐB  
14   Thủy 12C9 Không học bài cũ   SĐB  
15   Tiến 12C9 Bỏ giờ   SĐB  
16   Trang 12C9 Bỏ giờ   SĐB  
17   Trường 12C9 ý thức kém   SĐB  
18   Tùng 12C9 Làm toán trong giờ địa   SĐB  
    12C9 Count 18        
TT Họ  Tên Lớp Lỗi vi phạm Ngày tháng Tuần Ghi chú
1 Phan Đình Chính 12T Không đeo thẻ   11  
2 Phan Đình Chính 12T Không sơ vin   14  
3 Trần Đức Công 12T Trèo tường   16  
4 Nguyễn Hữu Cường 12T Không sơ vin   12  
5   Cường 12T Không nghiêm túc   SĐB  
6 Nguyễn Thế Đông 12T Không đeo thẻ, không đồng phục   15  
7   Đông 12T Đánh nhau trong giờ học   SĐB  
8 Lê Hữu Long 12T Không đeo thẻ   14  
9 Nguyễn Thế Nam 12T Không đồng phục, không thẻ, không sơvin   15  
10 Nguyễn Tiến Nam 12T Không đeo thẻ   14  
11   Nam 12T Không sơ vin   14  
12   Nam 12T Đánh nhau trong giờ học   SĐB  
13 Nguyễn Văn Nhật 12T Không đeo thẻ   14  
14 Lê Văn Quyền 12T Không đeo thẻ   11  
15 Nguyễn Đình Sự 12T Không sơ vin   14  
16 Lê Tiến Trung 12T Đi học muộn   11  
17 Trần Thị Trường 12T Đi học muộn   15  
18 Nguyễn Xuân Việt 12T Không sơ vin   14  
19 Nguyễn Xuân Việt 12T Không đồng phục, không thẻ, không sơvin   15  
    12T Count 19        
    Grand Count 1353        

Tác giả bài viết: Anh Tuấn

 Từ khóa: n/a

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn cần trở thành thành viên của nhóm để có thể bình luận bài viết này. Nhấn vào đây để đăng ký làm thành viên nhóm!

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Giới thiệu chung về trường THPT Quỳnh Lưu 2

Giới thiệu chung về Trường THPT Quỳnh Lưu 2 LỊCH SỬ TRƯỜNG THPT QUỲNH LƯU 2           Năm 1965, đế quốc Mỹ ném bom bắn phá miền Bắc, trong những ngày “mưa bom bão đạn” đó, tháng 8 năm 1965 trường Cấp 3 Quỳnh Lưu 2 ra đời, đóng tại xóm Nam Hồng, xã Quỳnh...

Hai bên
Hai bên
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây