| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | Hồ Thị | Hòa | 10A1 | Không đeo thẻ | 11 | ||
| 2 | Hưng | 10A1 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 3 | Hưởng | 10A1 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 4 | Lan | 10A1 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 5 | Tài | Linh | 10A1 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | ||
| 6 | Mận | 10A1 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 7 | Quỳnh | 10A1 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 8 | Lê Thị | Thắm | 10A1 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 9 | Tửu | 10A1 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 10A1 Count | 9 | ||||||
| 10 | Hồ Trọng | An | 10A10 | Không đeo thẻ, không sơ vin | 12 | ||
| 11 | Châu | 10A10 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 12 | Châu | 10A10 | Tự ý đổi chỗ | SĐB | |||
| 13 | Đức | 10A10 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 14 | Nguyễn Cảnh | Hải | 10A10 | Không đeo thẻ, không sơ vin | 14 | ||
| 15 | Nguyễn Cảnh | Hải | 10A10 | Không sơ vin | 14 | ||
| 16 | Nguyễn Hữu | Hoàn | 10A10 | Bỏ sinh hoạt 15 phút | 11 | ||
| 17 | Hoàng | 10A10 | Tự ý đổi chỗ | SĐB | |||
| 18 | Hoàng | 10A10 | Không tập trung | SĐB | |||
| 19 | Lê Thị | Hợp | 10A10 | Không đồng phục | 3 | ||
| 20 | Hợp | 10A10 | Vào muộn | SĐB | |||
| 21 | Hương | 10A10 | Vào muộn | SĐB | |||
| 22 | Hướng | 10A10 | Vào muộn | SĐB | |||
| 23 | Hưởng | 10A10 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 24 | Lợi | 10A10 | Vào muộn | SĐB | |||
| 25 | Trần Văn | Phương | 10A10 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 12 | ||
| 26 | Nguyễn Duy | Thắng | 10A10 | Bỏ sinh hoạt 15 phút | 11 | ||
| 27 | Thắng | 10A10 | Đánh ca rô trong giờ học | SĐB | |||
| 28 | Thắng | 10A10 | Ngủ trong giờ học | SĐB | |||
| 29 | Nguyễn Hữu | Thưởng | 10A10 | Bỏ sinh hoạt 15 phút | 11 | ||
| 30 | Nguyễn Hữu | Thưởng | 10A10 | Không đồng phục | 3 | ||
| 31 | Thưởng | 10A10 | Đánh ca rô trong giờ học | SĐB | |||
| 10A10 Count | 22 | ||||||
| 32 | Hồ Sỹ | An | 10A11 | Đi học muộn | 10 | ||
| 33 | An | 10A11 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 34 | An | 10A11 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 35 | An | 10A11 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 36 | Đạt | 10A11 | Bật lửa trong lớp | SĐB | |||
| 37 | Đạt | 10A11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 38 | Đạt | 10A11 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 39 | Đoài | 10A11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 40 | Hưng | 10A11 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 41 | Hưng | 10A11 | Ý thức học tập kém | SĐB | |||
| 42 | Hưng | 10A11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 43 | Hưng | 10A11 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 44 | Đậu Đức | Khánh | 10A11 | Không đeo thẻ | 11 | ||
| 45 | Đậu Đức | Khánh | 10A11 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 46 | Khánh | 10A11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 47 | Khánh | 10A11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 48 | Lâm | 10A11 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 49 | Linh | 10A11 | Ý thức học tập kém | SĐB | |||
| 50 | Lực | 10A11 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 51 | Hồ | Mai | 10A11 | Không nghiêm túc | SĐB | ||
| 52 | Hồ Thị | Mai | 10A11 | Không thẻ, không ĐP | 11 | ||
| 53 | Lê | Mai | 10A11 | Tự ý đổi chỗ | SĐB | ||
| 54 | Lê | Mai | 10A11 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | ||
| 55 | Nguyễn Cảnh | Ngân | 10A11 | Lộn xộn | SĐB | ||
| 56 | Ngân | 10A11 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 57 | Nguyên | 10A11 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 58 | Nguyệt | 10A11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 59 | Nguyệt | 10A11 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 60 | Nguyệt | 10A11 | Tự ý đổi chỗ | SĐB | |||
| 61 | Nguyệt | 10A11 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 62 | Nguyệt | 10A11 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 63 | Nhàn | 10A11 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 64 | Lê Tiến | Oanh | 10A11 | Bỏ sinh hoạt 15 phút | 11 | ||
| 65 | Oanh | 10A11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 66 | Oanh | 10A11 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 67 | Oanh | 10A11 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 68 | Phong | 10A11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 69 | Phong | 10A11 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 70 | Thành | 10A11 | Ý thức học tập kém | SĐB | |||
| 71 | Thành | 10A11 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 72 | Thao | 10A11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 73 | Thao | 10A11 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 74 | Thao | 10A11 | Ý thức học tập kém | SĐB | |||
| 75 | Thao | 10A11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 76 | Nguyễn Thị | Thu | 10A11 | Bỏ sinh hoạt 15 phút | 11 | ||
| 77 | Thu | 10A11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 78 | Thu | 10A11 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 79 | Thường | 10A11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 80 | Tiến | 10A11 | Ý thức học tập kém | SĐB | |||
| 81 | Tuyết | 10A11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 82 | Nguyễn Thị | Vân | 10A11 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 83 | Vũ Văn | Việt | 10A11 | Không đeo thẻ, không sơ vin | 14 | ||
| 84 | Việt | 10A11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 10A11 Count | 53 | ||||||
| 85 | Dũng | 10A12 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 86 | Hòa | 10A12 | Vào muộn | SĐB | |||
| 87 | Khánh | 10A12 | Vào muộn | SĐB | |||
| 88 | Khánh | 10A12 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 89 | Cao Thị Mĩ | Lệ | 10A12 | Đi học muộn | 11 | ||
| 90 | Lực | 10A12 | Không sơ vin | 14 | |||
| 91 | Lực | 10A12 | Vào muộn | SĐB | |||
| 92 | Lực | 10A12 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 93 | Nghiêm | 10A12 | Đánh bài trong giờ học | SĐB | |||
| 94 | Hồ Thị | Oanh | 10A12 | Đi học muộn | 14 | ||
| 95 | Hoàng Văn | Sơn | 10A12 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 14 | ||
| 96 | Sơn | 10A12 | Đánh bài trong giờ học | SĐB | |||
| 97 | Đậu Đức | Tháp | 10A12 | Không đeo thẻ, không sơ vin | 14 | ||
| 10A12 Count | 13 | ||||||
| 98 | An | 10A13 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 99 | Hồ Thị | Chung | 10A13 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 100 | Đại | 10A13 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 101 | Đại | 10A13 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 102 | Danh | 10A13 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 103 | Đào | 10A13 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 104 | Đậu Thị | Hà | 10A13 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 105 | Hà | 10A13 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 106 | Nguyễn Thị | Hằng | 10A13 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 107 | Hiền | 10A13 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 108 | Hồng | 10A13 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 109 | Huấn | 10A13 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 110 | Trần Thế | Hùng | 10A13 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 111 | Hùng | 10A13 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 112 | Hùng | 10A13 | Đánh bài trong giờ học | SĐB | |||
| 113 | Hùng | 10A13 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 114 | Hùng | 10A13 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 115 | Đậu Đức | Hương | 10A13 | Không sơ vin | 12 | ||
| 116 | Đậu Đức | Hương | 10A13 | Không sơ vin | 14 | ||
| 117 | Đậu Đức | Hương | 10A13 | Hát trong giờ | SĐB | ||
| 118 | Hương | 10A13 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 119 | Hường | 10A13 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 120 | Ngọc | 10A13 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 121 | Ngọc | 10A13 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 122 | Đậu Đức | Quân | 10A13 | Không sơ vin | 13 | ||
| 123 | Quân | 10A13 | Đánh bài trong giờ học | SĐB | |||
| 124 | Quân | 10A13 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 125 | Tâm | 10A13 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 126 | Lê Tiến | Tập | 10A13 | Không sơ vin | 13 | ||
| 127 | Tập | 10A13 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 128 | Tập | 10A13 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 129 | Thảo | 10A13 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 130 | Nguyễn Thị | Thuần | 10A13 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 131 | Nguyễn Văn | Tịnh | 10A13 | Không sơ vin | 13 | ||
| 132 | Trang | 10A13 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 10A13 Count | 35 | ||||||
| 133 | Nguyễn Đình | Bảo | 10A14 | Không thẻ | 11 | ||
| 134 | Bảo | 10A14 | Làm việc riêng | SĐB | |||
| 135 | Duyệt | 10A14 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 136 | Duyệt | 10A14 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 137 | Giang | 10A14 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 138 | Hồ Thị | Hoài | 10A14 | Đi học muộn | 15 | ||
| 139 | Nguyễn Thị | Hoài | 10A14 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 140 | Nguyễn Huy | Hoàng | 10A14 | Không đồng phục | 12 | ||
| 141 | Hoàng | 10A14 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 142 | Khánh | Hùng | 10A14 | Không học bài cũ, đánh ca rô | SĐB | ||
| 143 | Nguyễn Cảnh | Hùng | 10A14 | Đi học muộn | 15 | ||
| 144 | Hùng | 10A14 | Không đeo thẻ | 14 | |||
| 145 | Nguyễn Thị | Lan | 10A14 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 146 | Nguyễn Công | Phiến | 10A14 | Không đeo thẻ, không sơ vin | 14 | ||
| 147 | Phiến | 10A14 | Không học bài cũ, đánh ca rô | SĐB | |||
| 148 | Phiến | 10A14 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 149 | Phương | 10A14 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 150 | Nguyễn Thị | Phượng | 10A14 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 151 | Phượng | 10A14 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 152 | Thìn | 10A14 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 153 | Nguyễn Thị | Thuyên | 10A14 | Không đồng phục | 10 | ||
| 154 | Thuyên | 10A14 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 155 | Thuyên | 10A14 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 156 | Thuyên | 10A14 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 157 | Bùi Văn | Tiến | 10A14 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 158 | Tiến | 10A14 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 159 | Nguyễn Văn | Trọng | 10A14 | Không sơ vin | 14 | ||
| 160 | Nguyễn Xuân | Tú | 10A14 | Hút thuốc lá | 10 | ||
| 161 | Xuân | Tú | 10A14 | Thường xuyên gây rối trong giờ | SĐB | ||
| 162 | Tú | 10A14 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 163 | Tuấn | 10A14 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 164 | Tùng | 10A14 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 165 | Vinh | 10A14 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 10A14 Count | 33 | ||||||
| 166 | Hữu | Anh | 10A2 | Làm việc riêng | SĐB | ||
| 167 | Anh | 10A2 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 168 | Nguyễn Mạnh | Cường | 10A2 | Đánh nhau trong giờ học | 12 | ||
| 169 | Cường | 10A2 | Không sơ vin | 15 | |||
| 170 | Cường | 10A2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 171 | Cường | 10A2 | Đánh ca rô trong giờ học | SĐB | |||
| 172 | Hùng | 10A2 | Chơi điện tử trong giờ Sinh | SĐB | |||
| 173 | Lập | 10A2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 174 | Phạm Đình | Ngọc | 10A2 | Không sơ vin | 13 | ||
| 175 | Phạm Đình | Ngọc | 10A2 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 176 | Ngọc | 10A2 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 177 | Ngọc | 10A2 | Đánh ca rô trong giờ học | SĐB | |||
| 178 | Hồ Lê | Nguyên | 10A2 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 179 | Lê | Nhi | 10A2 | Không sơ vin | 13 | ||
| 180 | Nhi | 10A2 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 181 | Phú | 10A2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 182 | Phú | 10A2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 183 | Sơn | 10A2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 184 | Sơn | 10A2 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 185 | Thanh | 10A2 | Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra | SĐB | |||
| 186 | Hoàng Văn | Thiện | 10A2 | Không sơ vin | 12 | ||
| 187 | Thức | 10A2 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 188 | Nguyễn Công | Tuấn | 10A2 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 189 | Nguyễn Công | Tuấn | 10A2 | Đánh nhau trong giờ học | 12 | ||
| 190 | Tùng | 10A2 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 10A2 Count | 25 | ||||||
| 191 | Bá | 10A3 | Đánh nhau trong giờ học | SĐB | |||
| 192 | Cường | 10A3 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 193 | Cường | 10A3 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 194 | Điệt | 10A3 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 195 | Điệt | 10A3 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 196 | Điệt | 10A3 | Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra | SĐB | |||
| 197 | Hà | 10A3 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 198 | Hà | 10A3 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 199 | Hùng | 10A3 | Không có vở bài tập | SĐB | |||
| 200 | Kỷ | 10A3 | Chưa nghiêm túc | SĐB | |||
| 201 | Kỷ | 10A3 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 202 | Hồ Trọng | Lưu | 10A3 | Không sơ vin | 14 | ||
| 203 | Lưu | 10A3 | Không có vở bài tập | SĐB | |||
| 204 | Lưu | 10A3 | Đánh nhau trong giờ học | SĐB | |||
| 205 | Minh | 10A3 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 206 | Minh | 10A3 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 207 | Minh | 10A3 | Chơi điện tử trong giờ | SĐB | |||
| 208 | Minh | 10A3 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 209 | Nơ | 10A3 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 210 | Chu Thị | Phượng | 10A3 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 211 | Qùy | 10A3 | Đi học muộn | 14 | |||
| 212 | Đậu Đức | Thắng | 10A3 | Bỏ giờ, trèo tường ra quán | 14 | ||
| 213 | Đức | Thắng | 10A3 | Không ghi bài | SĐB | ||
| 214 | Thế | 10A3 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 215 | Thế | 10A3 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 216 | Thế | 10A3 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 217 | Thế | 10A3 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 218 | Nguyễn Thị | Trang | 10A3 | Đi học muộn | 10 | ||
| 219 | Cẩm | Tú | 10A3 | Không nghiêm túc | SĐB | ||
| 220 | Cẩm | Tú | 10A3 | Chưa nghiêm túc | SĐB | ||
| 221 | Hồ Trọng | Tú | 10A3 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 222 | Vũ Thị Cẩm | Tú | 10A3 | Không đồng phục | 14 | ||
| 223 | Tú | 10A3 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 224 | Tú | 10A3 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 225 | Tú | 10A3 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 226 | Lê Hữu | Tuấn | 10A3 | Bỏ giờ, trèo tường ra quán | 14 | ||
| 227 | Lê Hữu | Tuấn | 10A3 | Nói chuyện riêng | SĐB | ||
| 228 | Tuấn | 10A3 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 229 | Tuấn | 10A3 | Nghịch trong giờ | SĐB | |||
| 230 | Tuấn | 10A3 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 231 | Tuấn | 10A3 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 232 | Tuyến | 10A3 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 233 | Tuyến | 10A3 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 10A3 Count | 43 | ||||||
| 234 | Nguyễn Duy | An | 10A4 | Không đồng phục | 3 | ||
| 235 | An | 10A4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 236 | Hồ Vân | Anh | 10A4 | Đi học muộn | 14 | ||
| 237 | Bắc | 10A4 | Đi học muộn | 15 | |||
| 238 | Bắc | 10A4 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 239 | Bắc | 10A4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 240 | Bách | 10A4 | Đi học muộn | 12 | |||
| 241 | Bách | 10A4 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 242 | Bách | 10A4 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 243 | Bách | 10A4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 244 | Bách | 10A4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 245 | Bách | 10A4 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 246 | Công | 10A4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 247 | Đ. | Cường | 10A4 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 248 | Trần Đình | Cường | 10A4 | Đi học muộn | 10 | ||
| 249 | Lê Văn | Dinh | 10A4 | Không sơ vin | 12 | ||
| 250 | Trần Đức | Dinh | 10A4 | Không sơ vin | 12 | ||
| 251 | Văn | Dinh | 10A4 | Bài cũ yếu | SĐB | ||
| 252 | Dung | 10A4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 253 | Dũng | 10A4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 254 | Dũng | 10A4 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 255 | Nguyễn Thị | Hà | 10A4 | Đi học muộn | 14 | ||
| 256 | Sỹ | Hà | 10A4 | Đi học muộn | 15 | ||
| 257 | Hà | 10A4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 258 | Hà | 10A4 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 259 | Huệ | 10A4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 260 | Phan Đình | Kiên | 10A4 | Không sơ vin | 12 | ||
| 261 | Tài | Linh | 10A4 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 262 | Hồ Sĩ | Lực | 10A4 | Không sơ vin | 12 | ||
| 263 | Lê Tiến | Minh | 10A4 | Không sơ vin | 12 | ||
| 264 | Minh | 10A4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 265 | Minh | 10A4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 266 | Minh | 10A4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 267 | N. | Phú | 10A4 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 268 | N. | Phú | 10A4 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 269 | Quyết | 10A4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 270 | Trần Thị | Sang | 10A4 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 271 | Sĩ | 10A4 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 272 | Đình | Sơn | 10A4 | Ý thức kém | SĐB | ||
| 273 | Sơn | 10A4 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 274 | Tâm | 10A4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 275 | Thu | 10A4 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 276 | Thu | 10A4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 277 | Lê Tiến | Trường B | 10A4 | Không sơ vin | 12 | ||
| 278 | Trường B | 10A4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 10A4 Count | 45 | ||||||
| 279 | Hồ Văn | Bảo | 10A5 | Không sơ vin | 12 | ||
| 280 | Bảo | 10A5 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 281 | Chung | 10A5 | Làm việc riêng | SĐB | |||
| 282 | Dương | 10A5 | Không đeo thẻ | 13 | |||
| 283 | Duyên | 10A5 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 284 | Giáp | 10A5 | ăn quà vặt trong giờ | SĐB | |||
| 285 | Giáp | 10A5 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 286 | Lê Văn | Hiệp | 10A5 | Không sơ vin | 12 | ||
| 287 | Lê Văn | Hùng | 10A5 | Không sơ vin | 12 | ||
| 288 | Hùng | 10A5 | Đánh nhau trong giờ học | SĐB | |||
| 289 | Hùng | 10A5 | Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra | SĐB | |||
| 290 | Hùng | 10A5 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 291 | Hường | 10A5 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 292 | Hồ Sĩ | Kỉ | 10A5 | Không sơ vin | 12 | ||
| 293 | Lan | 10A5 | ăn quà vặt trong giờ | SĐB | |||
| 294 | Nguyễn Văn | Linh | 10A5 | Đi học muộn | 11 | ||
| 295 | Linh | 10A5 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 296 | Hồ Thị | Lý | 10A5 | Ko đeo thẻ, không đồng phục | 16 | ||
| 297 | Tiến | Minh | 10A5 | Không nghiêm túc | SĐB | ||
| 298 | Minh | 10A5 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 299 | Nhạ | 10A5 | Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra | SĐB | |||
| 300 | Phan Đình | Ninh | 10A5 | Không thẻ, không sơ vin | 11 | ||
| 301 | Ninh | 10A5 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 302 | Ninh | 10A5 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 303 | Phong | 10A5 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 304 | Phong | 10A5 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 305 | Quân | 10A5 | ăn quà vặt trong giờ | SĐB | |||
| 306 | Quân | 10A5 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 307 | Quân | 10A5 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 308 | Quân | 10A5 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 309 | Quân | 10A5 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 310 | Quân | 10A5 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 311 | Quân | 10A5 | Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra | SĐB | |||
| 312 | Quân | 10A5 | Làm việc riêng | SĐB | |||
| 313 | Quân | 10A5 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 314 | Nguyễn Đình | Quang | 10A5 | Đi học muộn | 11 | ||
| 315 | Quang | 10A5 | Không đeo thẻ | 14 | |||
| 316 | Quang | 10A5 | Làm việc riêng | SĐB | |||
| 317 | Quang | 10A5 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 318 | Quang | 10A5 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 319 | Quang | 10A5 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 320 | Lê Tiến | Thu | 10A5 | Không sơ vin | 12 | ||
| 321 | Hồ Sĩ | Thường | 10A5 | Không sơ vin | 12 | ||
| 322 | Thường | 10A5 | Đánh nhau trong giờ học | SĐB | |||
| 323 | Thường | 10A5 | Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra | SĐB | |||
| 324 | Thường | 10A5 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 325 | Nguyễn Cảnh | Thuyết | 10A5 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 14 | ||
| 326 | Thuyết | 10A5 | Làm việc riêng | SĐB | |||
| 327 | Thuyết | 10A5 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 328 | Thuyết | 10A5 | Không sơ vin, không nghiêm túc | SĐB | |||
| 329 | Tình | 10A5 | Chống đối giáo viên | SĐB | |||
| 330 | Tình | 10A5 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 331 | Tịnh | 10A5 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 332 | Tịnh | 10A5 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 333 | Nguyễn Đức | Trung | 10A5 | Đi học muộn | 10 | ||
| 334 | Nguyễn Đức | Trung | 10A5 | Đi học muộn | 11 | ||
| 335 | Trung | 10A5 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 336 | Trung | 10A5 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 337 | Trung | 10A5 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 338 | Trung | 10A5 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 339 | Trung | 10A5 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 340 | Trung | 10A5 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 10A5 Count | 62 | ||||||
| 341 | Nguyễn Đình | Anh | 10A6 | Đi học muộn | 12 | ||
| 342 | Anh | 10A6 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 343 | Anh | 10A6 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 344 | Anh | 10A6 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 345 | Anh | 10A6 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 346 | Sĩ | Bắc | 10A6 | Nói chuyện riêng | SĐB | ||
| 347 | Bắc | 10A6 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 348 | Bắc | 10A6 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 349 | Bắc | 10A6 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 350 | Bắc | 10A6 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 351 | Bắc | 10A6 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 352 | Cảnh | 10A6 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 353 | Hồ Sỹ | Công | 10A6 | Không sơ vin | 14 | ||
| 354 | Đạt | 10A6 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 355 | Tống Xuân | Điệp | 10A6 | Không sơ vin | 14 | ||
| 356 | Hoàng Nguyên | Đồng | 10A6 | Không sơ vin | 14 | ||
| 357 | Nguyễn Thị | Hiền | 10A6 | Đi học muộn | 15 | ||
| 358 | Hiền | 10A6 | Đi học muộn | 15 | |||
| 359 | Hiệp | 10A6 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 360 | Hiệp | 10A6 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 361 | Huy | 10A6 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 362 | Huy | 10A6 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 363 | Luận | 10A6 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 364 | Minh | 10A6 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 365 | Nam | 10A6 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 366 | Sinh | 10A6 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 367 | Sinh | 10A6 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 368 | Lê Văn | Thái | 10A6 | Không đeo thẻ | 11 | ||
| 369 | Thế | 10A6 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 370 | Thưởng | 10A6 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 371 | Hồ Quang | Vinh | 10A6 | Đi học muộn | 10 | ||
| 372 | Vinh | 10A6 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 10A6 Count | 32 | ||||||
| 373 | Thủy | Anh | 10A7 | Vào muộn | SĐB | ||
| 374 | Anh | 10A7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 375 | Cao Văn | Bích | 10A7 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 15 | ||
| 376 | Bích | 10A7 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 377 | Bích | 10A7 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 378 | Bích | 10A7 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 379 | Bích | 10A7 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 380 | Cường | 10A7 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 381 | Đăng | 10A7 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 382 | Giang | 10A7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 383 | Kỉ | 10A7 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 384 | Kỉ | 10A7 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 385 | Kỉ | 10A7 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 386 | Lan | 10A7 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 387 | Long | 10A7 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 388 | Long | 10A7 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 389 | Dương Đình | Minh | 10A7 | Không sơ vin | 12 | ||
| 390 | Trần Văn | Minh | 10A7 | Không sơ vin | 12 | ||
| 391 | Văn | Minh | 10A7 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 392 | Minh | 10A7 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 393 | Nghĩa | 10A7 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 394 | Phú | 10A7 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 395 | Phú | 10A7 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 396 | Phượng | 10A7 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 397 | Dương Đình | Quyết | 10A7 | Không sơ vin | 12 | ||
| 398 | Quyết | 10A7 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 399 | Quỳnh | 10A7 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 400 | Thúy | 10A7 | Vào muộn | SĐB | |||
| 401 | Thủy | 10A7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 402 | Trung | 10A7 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 403 | Trung | 10A7 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 404 | Trung | 10A7 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 405 | Trường | 10A7 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 406 | Trường | 10A7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 407 | Trường | 10A7 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 408 | Trường | 10A7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 409 | Nguyễn Đức | Tuyến | 10A7 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 14 | ||
| 410 | Tuyến | 10A7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 411 | Tuyến | 10A7 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 412 | Tuyến | 10A7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 413 | Tuyến | 10A7 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 414 | Tuyết | 10A7 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 415 | Vượng | 10A7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 416 | Vượng | 10A7 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 417 | Vượng | 10A7 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 418 | Vượng | 10A7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 10A7 Count | 46 | ||||||
| 419 | Dung | 10A8 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 420 | Hà | 10A8 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 421 | Hồng | 10A8 | Phá rối trong giờ học | SĐB | |||
| 422 | Huyền B | 10A8 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 423 | Lan | 10A8 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 424 | Lộc | 10A8 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 425 | Đặng Ngọc | Thám | 10A8 | Ko đeo thẻ | 16 | ||
| 426 | Nguyễn Thị | Thắm | 10A8 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 427 | Huyền | Trang | 10A8 | Không đồng phục | 3 | ||
| 428 | Trung | 10A8 | Phá rối trong giờ học | SĐB | |||
| 10A8 Count | 10 | ||||||
| 429 | Nguyễn Thị | Ánh | 10A9 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 430 | Hiền | 10A9 | Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra | SĐB | |||
| 431 | Thoa | 10A9 | Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra | SĐB | |||
| 432 | Tình | 10A9 | Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra | SĐB | |||
| 10A9 Count | 4 | ||||||
| 433 | Hồ Thị Hoàng | Anh | 11A1 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 434 | Chung | 11A1 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 435 | Nguyễn Thị | Hằng | 11A1 | Không đeo thẻ | 13 | ||
| 436 | Hoàng Nguyên | Phong | 11A1 | Ko đeo thẻ | 16 | ||
| 11A1 Count | 4 | ||||||
| 437 | Nguyễn | Hà | 11A2 | Không đeo thẻ | 13 | ||
| 438 | Xuân | Hà | 11A2 | Không đồng phục, không sơ vin | 12 | ||
| 439 | Thái | 11A2 | Chơi trò chơi trong lớp | SĐB | |||
| 440 | Hồ Trọng | Thành | 11A2 | Không đeo thẻ, không sơ vin | 12 | ||
| 441 | Lê Xuân | Vân | 11A2 | Không thẻ, không ĐP | 9 | ||
| 11A2 Count | 5 | ||||||
| 442 | Hồ Thị Khánh | Ly | 11A3 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 443 | Nguyễn Sĩ | Thạch | 11A3 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 444 | 11A3 | Không có HS nào bị ghi vào sổ đầu bài | SĐB | ||||
| 11A3 Count | 3 | ||||||
| 445 | Vũ Văn | ánh | 11C1 | Nghịch trong giờ | 10 | ||
| 446 | Bang | 11C1 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 447 | Đậu Đức | Cường | 11C1 | Không đeo thẻ | 11 | ||
| 448 | Hoa | 11C1 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 449 | Lê Hữu | Huấn | 11C1 | Không sơ vin | 11 | ||
| 450 | Khang | 11C1 | Không đeo thẻ | 13 | |||
| 451 | Khang | 11C1 | Ý thức học tập kém | SĐB | |||
| 452 | Khang | 11C1 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 453 | Hồ Trọng | Kỉ | 11C1 | Không thẻ | 11 | ||
| 454 | Lâm Bá | Nhật | 11C1 | Không đeo thẻ | 10 | ||
| 455 | Hoồ Trọng | Tâm | 11C1 | Nghịch trong giờ | 10 | ||
| 456 | Trọng | Tâm | 11C1 | Ý thức kém | SĐB | ||
| 457 | Tâm | 11C1 | Không đồng phục | SĐB | |||
| 458 | Trình | 11C1 | Nói leo | SĐB | |||
| 459 | Trần Đức | Trung | 11C1 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 12 | ||
| 460 | Trung | 11C1 | Nói leo | SĐB | |||
| 461 | Trung | 11C1 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 462 | Xuân | 11C1 | Làm việc riêng | SĐB | |||
| 11C1 Count | 18 | ||||||
| 463 | Đức | 11C10 | Đánh nhau trong giờ học | SĐB | |||
| 464 | Dương | 11C10 | Đánh bài trong giờ học | SĐB | |||
| 465 | Hồ Thị | Duyên | 11C10 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 466 | Lê Thị | Hạnh | 11C10 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 467 | Hùng | 11C10 | Đánh bài trong giờ học | SĐB | |||
| 468 | Hưng | 11C10 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 469 | Hưng | 11C10 | Đánh bài trong giờ học | SĐB | |||
| 470 | Quang | 11C10 | Đánh nhau trong giờ học | SĐB | |||
| 471 | Quang | 11C10 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 472 | Đậu Đức | Quỳnh | 11C10 | Tóc tốt, không sơvin, không ĐP, nói dối | 9 | ||
| 473 | Đậu Đức | Quỳnh | 11C10 | Không đeo thẻ, không sơ vin | 14 | ||
| 474 | Phạm Đình | Thái | 11C10 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 475 | Hồ Hữu | Thắng | 11C10 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 476 | Thắng | 11C10 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 477 | Thành | 11C10 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 478 | Trinh | 11C10 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 11C10 Count | 16 | ||||||
| 479 | An | 11C11 | Không đúng đồng phục | SĐB | |||
| 480 | Đông | 11C11 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 481 | Đông | 11C11 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 482 | Đông | 11C11 | Đốt lửa trong lớp | SĐB | |||
| 483 | Hà | 11C11 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 484 | Lê | Hằng | 11C11 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 485 | Hiệu | 11C11 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 486 | Hòa | 11C11 | Làm việc riêng | SĐB | |||
| 487 | Lê Duy | Hưng | 11C11 | Không đồng phục | 3 | ||
| 488 | Hưng | 11C11 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 489 | Hưng | 11C11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 490 | Hưng | 11C11 | Làm việc riêng | SĐB | |||
| 491 | Hưng | 11C11 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 492 | Loan | 11C11 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 493 | Hồ Thị | Minh | 11C11 | Đi học muộn | 10 | ||
| 494 | Hồ Thị | Minh | 11C11 | Đi học muộn | 14 | ||
| 495 | Trần | Minh | 11C11 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 496 | Phong | 11C11 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 497 | Quế | 11C11 | Không đúng đồng phục | SĐB | |||
| 498 | Nguyễn Văn | Sơn | 11C11 | Đi học muộn | 10 | ||
| 499 | Sơn | 11C11 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 500 | Tâm | 11C11 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 501 | Tâm | 11C11 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 502 | Tâm | 11C11 | Không đúng đồng phục | SĐB | |||
| 503 | Tâm | 11C11 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 504 | Tâm | 11C11 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 505 | Tâm | 11C11 | Không làm bài tập | SĐB | |||
| 506 | Thảo | 11C11 | Không đồng phục, không đeo thẻ | 9 | |||
| 507 | Thảo | 11C11 | Không đúng đồng phục | SĐB | |||
| 508 | Tịnh | 11C11 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 509 | Trang | 11C11 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 510 | Hồ | Vân | 11C11 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 511 | Hồ | Vân | 11C11 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 512 | Hồ | Vân | 11C11 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 513 | Hồ | Vân | 11C11 | Không làm bài tập | SĐB | ||
| 514 | Nguyễn | Vân | 11C11 | Làm việc riêng | SĐB | ||
| 515 | Nguyễn | Vân | 11C11 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | ||
| 516 | Phan Đình | Văn | 11C11 | Không đeo thẻ | 9 | ||
| 517 | Văn | 11C11 | Không đúng đồng phục | SĐB | |||
| 518 | Việt | 11C11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 519 | Việt | 11C11 | Đốt lửa trong lớp | SĐB | |||
| 520 | Việt | 11C11 | Không làm bài tập | SĐB | |||
| 521 | Việt | 11C11 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 522 | Việt | 11C11 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 11C11 Count | 44 | ||||||
| 523 | Hoàng Duy | Bình | 11C12 | Đi học muộn | 11 | ||
| 524 | Hoàng Duy | Bình | 11C12 | Không đồng phục, không đeo thẻ | 14 | ||
| 525 | Bình | 11C12 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 526 | Bình | 11C12 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 527 | Bình | 11C12 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 528 | Bình | 11C12 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 529 | Bình | 11C12 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 530 | Bình | 11C12 | Không làm bài tập | SĐB | |||
| 531 | Bình | 11C12 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 532 | Hồ Văn | Cường | 11C12 | Ko đeo thẻ | 16 | ||
| 533 | Cường | 11C12 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 534 | Cường | 11C12 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 535 | Cường | 11C12 | Không làm bài tập | SĐB | |||
| 536 | Vũ Thị | Hà | 11C12 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 537 | Hà | 11C12 | Đi học muộn | 14 | |||
| 538 | Hà | 11C12 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 539 | Hà | 11C12 | Không làm bài tập | SĐB | |||
| 540 | Nguyễn Văn | Hiếu | 11C12 | Đi học muộn | 14 | ||
| 541 | Huy | 11C12 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 542 | Huy | 11C12 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 543 | Huy | 11C12 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 544 | Huy | 11C12 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 545 | Lí | 11C12 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 546 | Mạnh | 11C12 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 547 | Mạnh | 11C12 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 548 | Mạnh | 11C12 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 549 | Minh | 11C12 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 550 | Minh | 11C12 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 551 | Minh | 11C12 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 552 | Minh | 11C12 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 553 | Phong | 11C12 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 554 | Phong | 11C12 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 555 | Phong | 11C12 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 556 | Phong | 11C12 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 557 | Phong | 11C12 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 558 | Phong | 11C12 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 559 | Phong | 11C12 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 560 | Phong | 11C12 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 561 | Đặng Huy | Sĩ | 11C12 | Đi học muộn | 11 | ||
| 562 | Thái | 11C12 | Đi học muộn | 14 | |||
| 563 | Thúy | 11C12 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 564 | Thúy | 11C12 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 565 | Thúy | 11C12 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 566 | Thúy | 11C12 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 567 | Thúy | 11C12 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 568 | Trần Đức | Thùy | 11C12 | Không sơ vin, không đồng phục | 14 | ||
| 569 | Thùy | 11C12 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 570 | Thùy | 11C12 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 571 | Thùy | 11C12 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 572 | Tiến | 11C12 | Không đeo thẻ | 15 | |||
| 11C12 Count | 50 | ||||||
| 573 | Dương | 11C2 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 574 | Hà | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 575 | Hà | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 576 | Hạnh | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 577 | Hạnh | 11C2 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 578 | Hào | 11C2 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 579 | Hào | 11C2 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 580 | Hiền | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 581 | Nguyễn | Hoa | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 582 | Quỳnh | Hoa | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 583 | Hoài | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 584 | Hoài | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 585 | Hoàn | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 586 | Hoàn | 11C2 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 587 | Hoàn | 11C2 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 588 | Huy | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 589 | Huy | 11C2 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 590 | Huy | 11C2 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 591 | Huyền | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 592 | Lâm | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 593 | Nguyễn T Phương | Linh | 11C2 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 594 | Linh | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 595 | Linh | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 596 | Lê Công | Minh | 11C2 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 597 | Minh | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 598 | Nguyên | 11C2 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 599 | Nguyên | 11C2 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 600 | Vũ Văn | Niên | 11C2 | Không đeo thẻ, không đồng phục | 12 | ||
| 601 | Phong | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 602 | Phong | 11C2 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 603 | Phong | 11C2 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 604 | Song | 11C2 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 605 | Tâm | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 606 | Thanh | 11C2 | Đi học muộn | 14 | |||
| 607 | Thành | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 608 | Thành | 11C2 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 609 | Thành | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 610 | Thiện | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 611 | Võ Thị Mỹ | Thuận | 11C2 | Ko đeo thẻ | 16 | ||
| 612 | Trang | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 613 | Trang B | 11C2 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 614 | Nguyễn Duy | Tuấn | 11C2 | Đi học muộn | 12 | ||
| 615 | Tuấn | 11C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 616 | Tuyết | 11C2 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 11C2 Count | 44 | ||||||
| 617 | Diệu | 11C3 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 618 | Dũng | 11C3 | Đánh ca rô trong giờ học | SĐB | |||
| 619 | Dũng | 11C3 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 620 | Hiền | 11C3 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 621 | Hiền | 11C3 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 622 | Mận | 11C3 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 623 | Phú | 11C3 | Đánh ca rô trong giờ học | SĐB | |||
| 624 | Quyền | 11C3 | Không sơ vin, không đeo thẻ, không đồng phục | 13 | |||
| 625 | Quyền | 11C3 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 626 | Sơn | 11C3 | Đọc truyện trong giờ | SĐB | |||
| 627 | Hồ Minh | Tuấn | 11C3 | Đi học muộn | 10 | ||
| 628 | Tuấn | 11C3 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 629 | Nguyễn Đức | Tường | 11C3 | Đi học muộn | 10 | ||
| 630 | Tưởng | 11C3 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 11C3 Count | 14 | ||||||
| 631 | Đậu Đức | Bảo | 11C4 | Không sơ vin | 13 | ||
| 632 | Đậu Đức | Bảo | 11C4 | Không sơvin, không đeo thẻ | 15 | ||
| 633 | Bảo | 11C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 634 | Bảo | 11C4 | Không làm bài tập | SĐB | |||
| 635 | Bảo | 11C4 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 636 | Bảo | 11C4 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 637 | Bảo | 11C4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 638 | Chương | 11C4 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 639 | Chương | 11C4 | Không làm bài tập | SĐB | |||
| 640 | Vũ | Giang | 11C4 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 641 | Hà | 11C4 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 642 | Hà | 11C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 643 | Hà | 11C4 | Không làm bài tập | SĐB | |||
| 644 | Hà | 11C4 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 645 | Hà | 11C4 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 646 | Hà | 11C4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 647 | Hải | 11C4 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 648 | Hải | 11C4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 649 | Hải | 11C4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 650 | Hiệp | 11C4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 651 | Hiệp | 11C4 | Vô lễ với giáo viên | SĐB | |||
| 652 | Lê Thị | Hoa | 11C4 | Trèo tường | 11 | ||
| 653 | Lê Đức | Hòa | 11C4 | Trèo tường | 11 | ||
| 654 | Lê Đức | Hòa | 11C4 | Bỏ tiết | SĐB | ||
| 655 | Hòa | 11C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 656 | Hòa | 11C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 657 | Hòa | 11C4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 658 | Đào Xuân | Hoàn | 11C4 | Không đeo thẻ, không sơ vin | 13 | ||
| 659 | Hoàn | 11C4 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 660 | Hoàn | 11C4 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 661 | Hoàn | 11C4 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 662 | Hoàn | 11C4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 663 | Hoàn | 11C4 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 664 | Hoàn | 11C4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 665 | Lam | 11C4 | Không làm bài tập | SĐB | |||
| 666 | Lam | 11C4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 667 | Lâm | 11C4 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 668 | Lan | 11C4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 669 | Hà | Lê | 11C4 | Nói leo | SĐB | ||
| 670 | Lê | 11C4 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 671 | Lê | 11C4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 672 | Linh | 11C4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 673 | Linh | 11C4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 674 | Long | 11C4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 675 | Long | 11C4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 676 | Long | 11C4 | Không soạn bài | SĐB | |||
| 677 | Mạn | 11C4 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 678 | Minh | 11C4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 679 | Nam | 11C4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 680 | Hoàng Nguyên | Ngụ | 11C4 | Đi học muộn | 12 | ||
| 681 | Ngụ | 11C4 | Không đúng trang phục | SĐB | |||
| 682 | Ngữ | 11C4 | Làm việc riêng | SĐB | |||
| 683 | Quyết | 11C4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 684 | Quỳnh | 11C4 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 685 | Quỳnh | 11C4 | Không đúng trang phục | SĐB | |||
| 686 | Quỳnh | 11C4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 687 | Sinh | 11C4 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 688 | Sinh | 11C4 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 689 | Sinh | 11C4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 690 | Sinh | 11C4 | Không đúng trang phục | SĐB | |||
| 691 | Thắng | 11C4 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 692 | Thắng | 11C4 | Không soạn bài | SĐB | |||
| 693 | Thành | 11C4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 694 | Thành | 11C4 | Không đúng trang phục | SĐB | |||
| 695 | Trang | 11C4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 696 | Trung | 11C4 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 697 | Tuyết | 11C4 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 698 | Vân | 11C4 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 699 | Vân | 11C4 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 700 | Vân | 11C4 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 701 | Vân | 11C4 | Không đồng phục | SĐB | |||
| 702 | Vị | 11C4 | Không đúng trang phục | SĐB | |||
| 703 | Vị | 11C4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 704 | Xuân | 11C4 | Nghe nhạc trong giờ học | SĐB | |||
| 11C4 Count | 74 | ||||||
| 705 | Trần Văn | Bình | 11C5 | Không thẻ, không sơ vin | 11 | ||
| 706 | Bình | 11C5 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 707 | Cầu | 11C5 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 708 | Lê Văn | Chung | 11C5 | Không sơ vin | 12 | ||
| 709 | Chung | 11C5 | Không đúng trang phục | SĐB | |||
| 710 | Lê Tiến | Đông | 11C5 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 12 | ||
| 711 | Lộc | 11C5 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 712 | Lợi | 11C5 | Không đúng trang phục | SĐB | |||
| 713 | Sang | 11C5 | Không đúng trang phục | SĐB | |||
| 714 | Nguyễn Cảnh | Sự | 11C5 | Đi học muộn | 12 | ||
| 11C5 Count | 10 | ||||||
| 715 | An | 11C6 | Không học bài | SĐB | |||
| 716 | Tuấn | Anh | 11C6 | Nói chuyện riêng | SĐB | ||
| 717 | Hải | 11C6 | Không học bài | SĐB | |||
| 718 | Lê Thị | Hằng | 11C6 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 719 | Nguyệt | 11C6 | Không học bài | SĐB | |||
| 720 | Phương | 11C6 | Không đeo thẻ | 14 | |||
| 11C6 Count | 6 | ||||||
| 721 | Hồ Bá | Cường | 11C7 | Không đeo thẻ | 15 | ||
| 722 | Cường | 11C7 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 723 | Cường | 11C7 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 724 | Cường | 11C7 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 725 | Cường | 11C7 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 726 | Cường | 11C7 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 727 | Cường | 11C7 | Vào muộn | SĐB | |||
| 728 | Đôn | Đàm | 11C7 | Đi học muộn | 12 | ||
| 729 | Đàm | 11C7 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 730 | Đàm | 11C7 | Làm việc riêng | SĐB | |||
| 731 | Đàm | 11C7 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 732 | Đàm | 11C7 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 733 | Đàm | 11C7 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 734 | Đàm | 11C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 735 | Hoàng Đình | Đạt | 11C7 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 736 | Đạt | 11C7 | Đi học muộn | 12 | |||
| 737 | Đạt | 11C7 | Không đeo thẻ | 15 | |||
| 738 | Nhật | Đức | 11C7 | Không đồng phục, không sơ vin | 12 | ||
| 739 | Đức | 11C7 | Không sơ vin | 14 | |||
| 740 | Đức | 11C7 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 741 | Đức | 11C7 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 742 | Đức | 11C7 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 743 | Đức | 11C7 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 744 | Dương | 11C7 | Nói leo | SĐB | |||
| 745 | Dương | 11C7 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 746 | Dương | 11C7 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 747 | Nguyễn Văn | Duy | 11C7 | Đi học muộn | 10 | ||
| 748 | Duy | 11C7 | Không sơ vin | 14 | |||
| 749 | Duy | 11C7 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 750 | Duy | 11C7 | Đốt lửa trong lớp | SĐB | |||
| 751 | Duy | 11C7 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 752 | Duy | 11C7 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 753 | Duy | 11C7 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 754 | Duy | 11C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 755 | Hồ Thị | Hải | 11C7 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 756 | Nguyễn | Hằng | 11C7 | Nói chuyện riêng | SĐB | ||
| 757 | Hiện | 11C7 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 758 | Hiện | 11C7 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 759 | Hiện | 11C7 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 760 | Hoàng | 11C7 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 761 | Hưng B | 11C7 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 762 | Lâm | 11C7 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 763 | Lâm | 11C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 764 | Long | 11C7 | Không làm bài tập | SĐB | |||
| 765 | Minh | 11C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 766 | Nam | 11C7 | Vào muộn | SĐB | |||
| 767 | Trần Thị | Nga | 11C7 | Đi học muộn | 10 | ||
| 768 | Nga | 11C7 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 769 | Nhật | 11C7 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 770 | Hồ Văn | Quyết | 11C7 | Không đồng phục, không đeo thẻ | 12 | ||
| 771 | Hồ Văn | Quyết | 11C7 | Không đồng phục, không sơ vin | 15 | ||
| 772 | Quyết | 11C7 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 773 | Quyết | 11C7 | ăn quà vặt trong giờ | SĐB | |||
| 774 | Quyết | 11C7 | Nói bậy trong giờ học | SĐB | |||
| 775 | Quyết | 11C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 776 | Phan Văn | Thế | 11C7 | Không đồng phục | 15 | ||
| 777 | Thế | 11C7 | Làm việc riêng | SĐB | |||
| 778 | Thế | 11C7 | Không làm bài tập | SĐB | |||
| 779 | Thông | 11C7 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 780 | Lê Thị | Trâm | 11C7 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 781 | Tuấn | 11C7 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 782 | Tuấn | 11C7 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 783 | Tuấn | 11C7 | Không làm bài tập | SĐB | |||
| 784 | Tuấn | 11C7 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 785 | Lê Hữu | Vinh | 11C7 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 786 | Vinh | 11C7 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 787 | Vinh | 11C7 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 11C7 Count | 67 | ||||||
| 788 | Dũng | 11C8 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 789 | Dương | 11C8 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 790 | Hà | 11C8 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 791 | Hoa | 11C8 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 792 | Hoa | 11C8 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 793 | Hoa | 11C8 | Làm việc riêng | SĐB | |||
| 794 | Hường | 11C8 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 795 | Hường | 11C8 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 796 | Hường | 11C8 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 797 | Hường | 11C8 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 798 | Huyền A | 11C8 | Thường xuyên không ghi bài, nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 799 | Huyền A | 11C8 | Thường xuyên không ghi bài, nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 800 | Huyền A | 11C8 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 801 | Huyền B | 11C8 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 802 | Lê | 11C8 | Vào muộn | SĐB | |||
| 803 | Nga | 11C8 | Đọc truyện trong giờ | SĐB | |||
| 804 | Lê | Ngọc | 11C8 | Không nghiêm túc | SĐB | ||
| 805 | Ngọc | 11C8 | Vô lễ với giáo viên | SĐB | |||
| 806 | Ngọc | 11C8 | Vào muộn | SĐB | |||
| 807 | Ngọc | 11C8 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 808 | Ngọc | 11C8 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 809 | Nhật | 11C8 | Đọc truyện trong giờ | SĐB | |||
| 810 | Quang | 11C8 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 811 | Quý | 11C8 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 812 | Quyền | 11C8 | Vào muộn | SĐB | |||
| 813 | Nguyễn Bá | Sơn | 11C8 | Không sơ vin | 15 | ||
| 814 | Thanh | 11C8 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 815 | Thanh | 11C8 | Không tập trung | SĐB | |||
| 816 | Thanh | 11C8 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 817 | Thơm | 11C8 | Không đồng phục | 3 | |||
| 818 | Thúy | 11C8 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 819 | Thùy | 11C8 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 820 | Thùy | 11C8 | Vào muộn | SĐB | |||
| 821 | Thanh | Xuân | 11C8 | Vào muộn | SĐB | ||
| 822 | Xuân | 11C8 | Thường xuyên không ghi bài, nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 823 | Xuân | 11C8 | Thường xuyên không ghi bài, nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 824 | Xuân | 11C8 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 825 | Xuân | 11C8 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 826 | Xuân | 11C8 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 11C8 Count | 39 | ||||||
| 827 | Đình | Anh | 11C9 | Không soạn bài | SĐB | ||
| 828 | Võ Công Đức | Anh | 11C9 | Không đeo thẻ, không sơ vin | 13 | ||
| 829 | Chiến | 11C9 | Không soạn bài | SĐB | |||
| 830 | Chiến | 11C9 | Không soạn bài | SĐB | |||
| 831 | Chiến | 11C9 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 832 | Công | 11C9 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 833 | Công | 11C9 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 834 | Cường | 11C9 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 835 | Cường | 11C9 | Không soạn bài | SĐB | |||
| 836 | Điều | 11C9 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 837 | Điều | 11C9 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 838 | Dương | 11C9 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 839 | Dương | 11C9 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 840 | Duyên | 11C9 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 841 | Duyên | 11C9 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 842 | Phạm | Hà | 11C9 | Không ghi bài | SĐB | ||
| 843 | Hà | 11C9 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 844 | Hà | 11C9 | Vào muộn | SĐB | |||
| 845 | Hải | 11C9 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 846 | Hiếu | 11C9 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 847 | Hiếu | 11C9 | Vào muộn | SĐB | |||
| 848 | Hiếu | 11C9 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 849 | Hồng | 11C9 | Đi học muộn | 14 | |||
| 850 | Hưng | 11C9 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 851 | Lan | 11C9 | Không soạn bài | SĐB | |||
| 852 | Lan | 11C9 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 853 | Lan | 11C9 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 854 | Lan | 11C9 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 855 | Mai | 11C9 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 856 | Nguyễn Đình | Nam | 11C9 | Đi học muộn | 14 | ||
| 857 | Nam | 11C9 | Không soạn bài | SĐB | |||
| 858 | Nam | 11C9 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 859 | Năm | 11C9 | Vào muộn | SĐB | |||
| 860 | Năm | 11C9 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 861 | Năm | 11C9 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 862 | Năm | 11C9 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 863 | Năng | 11C9 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 864 | Nguyễn | Nga | 11C9 | Ý thức kém | SĐB | ||
| 865 | Nga | 11C9 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 866 | Quý A | 11C9 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 867 | Quyết | 11C9 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 868 | Quyết | 11C9 | Không soạn bài | SĐB | |||
| 869 | Quyết | 11C9 | Vào muộn | SĐB | |||
| 870 | Quyết | 11C9 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 871 | Tài | 11C9 | Vào muộn | SĐB | |||
| 872 | Tân | 11C9 | Vào muộn | SĐB | |||
| 873 | Tân | 11C9 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 874 | Thành | 11C9 | Ý thức kém | SĐB | |||
| 875 | Thành | 11C9 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 876 | Thành | 11C9 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 877 | Thỏa | 11C9 | Không soạn bài | SĐB | |||
| 878 | Thỏa | 11C9 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 879 | Thỏa | 11C9 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 880 | Thỏa | 11C9 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 881 | Thông | 11C9 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 882 | Vinh | 11C9 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 883 | Nguyễn Trọng | Xuân | 11C9 | Đi học muộn | 10 | ||
| 884 | Xuân | 11C9 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 885 | Yến | 11C9 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 11C9 Count | 59 | ||||||
| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | Vũ Văn | Bằng | 12A1 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 2 | Nguyễn Thị | Bích | 12A1 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 3 | Hoàng Nguyên | Danh | 12A1 | Không sơ vin | 10 | ||
| 4 | Đức | 12A1 | Ngủ trong giờ học | SĐB | |||
| 5 | Giang | 12A1 | Ý thức học tập kém | SĐB | |||
| 6 | Lê | Hà | 12A1 | Ngủ trong giờ học | SĐB | ||
| 7 | Lê Thị | Hồng | 12A1 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 8 | Lê Thị | Hương | 12A1 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 9 | Linh | 12A1 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 10 | Phạm Thị Ngọc | Mỹ | 12A1 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 11 | Lê Văn | Nam | 12A1 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 12 | Nhiên | 12A1 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 13 | Vũ Thị | Oanh | 12A1 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 14 | Oanh | 12A1 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 15 | Oanh | 12A1 | Ý thức học tập kém | SĐB | |||
| 16 | Công | Phương | 12A1 | Ý thức học tập kém | SĐB | ||
| 17 | Sâm | 12A1 | Ý thức học tập kém | SĐB | |||
| 18 | Hoàng Nguyên | Tài | 12A1 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 19 | Lê | Tâm | 12A1 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 20 | Nguyễn Văn | Trọng | 12A1 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 21 | V.Bằng | 12A1 | Ý thức học tập kém | SĐB | |||
| 12A1 Count | 21 | ||||||
| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | Châu | 12A2 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 2 | Đặng Ngọc | Đăng | 12A2 | Không đeo thẻ, không sơ vin | 12 | ||
| 3 | Đăng | 12A2 | Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra | SĐB | |||
| 4 | Dương | 12A2 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 5 | Lê Minh | Giang | 12A2 | Không đeo thẻ | 9 | ||
| 6 | Minh | Giang | 12A2 | Bài cũ yếu | SĐB | ||
| 7 | Giang | 12A2 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 8 | Đậu Đức | Giáp | 12A2 | Đi học muộn | 12 | ||
| 9 | Giáp | 12A2 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 10 | Giáp | 12A2 | Đánh ca rô trong giờ học | SĐB | |||
| 11 | Giáp | 12A2 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 12 | Nguyễn Hồng | Hải | 12A2 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 13 | Nguyễn Hồng | Hải | 12A2 | Không đồng phục | 15 | ||
| 14 | Nguyễn Đình | Hảo | 12A2 | Không đeo thẻ, không sơ vin | 15 | ||
| 15 | Hồ Trọng | Khánh | 12A2 | Không đeo thẻ | 9 | ||
| 16 | Mạnh | 12A2 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 17 | Phú | 12A2 | Sử dụng tài liệu trong giờ kiểm tra | SĐB | |||
| 18 | Quang | 12A2 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 19 | Quyết | 12A2 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 20 | Sang | 12A2 | Đánh ca rô trong giờ học | SĐB | |||
| 21 | Hồ Văn | Thái | 12A2 | Không sơ vin | 10 | ||
| 22 | Trần Doãn | Toàn | 12A2 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 23 | Toàn | 12A2 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 24 | Phan Đình | Tuấn | 12A2 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 12 | ||
| 25 | Tuấn | 12A2 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 26 | Trương Thị Tường | Vi | 12A2 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 27 | Việt | 12A2 | Không đồng phục | 9 | |||
| 28 | Xuân | 12A2 | Làm việc riêng | SĐB | |||
| 29 | Xuân | 12A2 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 12A2 Count | 29 | ||||||
| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | Tú | Anh | 12A3 | Không đeo thẻ | 15 | ||
| 2 | Lê Tiến | Đàm | 12A3 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 12 | ||
| 3 | Nguyễn Đình | Dũng | 12A3 | Đi học muộn | 15 | ||
| 4 | Nguyễn Đình | Dũng | 12A3 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 5 | Lê Thị | Hà | 12A3 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 6 | Nguyễn Huy | Khánh | 12A3 | Không đeo thẻ, không sơ vin | 12 | ||
| 7 | Nguyễn Huy | Khánh | 12A3 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 8 | Đậu Đức | Linh | 12A3 | Trèo tường | 14 | ||
| 9 | Nghĩa | 12A3 | Không đồng phục | 15 | |||
| 10 | Nguyễn Duy | Thành | 12A3 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 11 | Nguyễn Duy | Thành | 12A3 | Ko đeo thẻ | 16 | ||
| 12 | Nguyễn Cảnh | Thực | 12A3 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 13 | Hoàng Anh | Tuấn | 12A3 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 12A3 Count | 13 | ||||||
| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | Bình | 12C1 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 2 | Bình | 12C1 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 3 | Bình | 12C1 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 4 | Hồ Tuấn | Dũng | 12C1 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 5 | Dũng | 12C1 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 6 | Dũng | 12C1 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 7 | Dũng | 12C1 | Đánh nhau trong giờ học | SĐB | |||
| 8 | Dũng | 12C1 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 9 | Dũng | 12C1 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 10 | Giáp | 12C1 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 11 | Nguyễn Thị | Hoài | 12C1 | Ko đeo thẻ | 16 | ||
| 12 | Hương | 12C1 | Ngủ trong giờ học | SĐB | |||
| 13 | Huyền | 12C1 | Đánh nhau trong giờ học | SĐB | |||
| 14 | Huyền | 12C1 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 15 | Hồ Trọng | Khánh | 12C1 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 16 | Khánh | 12C1 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 17 | Khánh | 12C1 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 18 | Khánh | 12C1 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 19 | Nguyễn Trọng | Kiên | 12C1 | Không đeo thẻ | 9 | ||
| 20 | Kiên | 12C1 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 21 | Kiên | 12C1 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 22 | Kiên | 12C1 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 23 | Kiên | 12C1 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 24 | Kiên | 12C1 | Ngủ trong giờ học | SĐB | |||
| 25 | Kiên | 12C1 | Nghe nhạc trong giờ học | SĐB | |||
| 26 | Lê Văn | Linh | 12C1 | Không thẻ, không ĐP | 10 | ||
| 27 | Lê Văn | Linh | 12C1 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 28 | Linh | 12C1 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 29 | Linh | 12C1 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 30 | Loan | 12C1 | Không đồng phục | 3 | |||
| 31 | Nguyễn Sĩ | Long | 12C1 | Không đeo thẻ | 9 | ||
| 32 | Đậu Đức | Lương | 12C1 | Đi học muộn | 10 | ||
| 33 | Nguyễn Công | Lương | 12C1 | Không sơ vin | 12 | ||
| 34 | Lương | 12C1 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 35 | Lương | 12C1 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 36 | Lương | 12C1 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 37 | Lương | 12C1 | Ngủ trong giờ học | SĐB | |||
| 38 | Đức | Ngọc | 12C1 | Bỏ tiết | SĐB | ||
| 39 | Ngữ | 12C1 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 40 | Ngữ | 12C1 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 41 | Ngữ | 12C1 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 42 | Ngữ | 12C1 | Không có vở ghi | SĐB | |||
| 43 | Nguyệt | 12C1 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 44 | Hoàng Hoài | Phương | 12C1 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 45 | Hoàng Hoài | Phương | 12C1 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 46 | Phương | 12C1 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 47 | Vũ Văn | Quang | 12c1 | Ko đeo thẻ | 16 | ||
| 48 | Quang | 12C1 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 49 | Quý | 12C1 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 50 | Qúy | 12C1 | Không có vở ghi | SĐB | |||
| 51 | Qúy | 12C1 | Bài cũ yếu | SĐB | |||
| 52 | Qúy | 12C1 | Ngủ trong giờ học | SĐB | |||
| 53 | Công | Sinh | 12C1 | Không đồng phục | 3 | ||
| 54 | Công | Sinh | 12C1 | Không nghiêm túc | SĐB | ||
| 55 | Công | Sinh | 12C1 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | ||
| 56 | Công | Sinh | 12C1 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 57 | Công | Sinh | 12C1 | Không có vở ghi | SĐB | ||
| 58 | Công | Sinh | 12C1 | Bài cũ yếu | SĐB | ||
| 59 | Công | Sinh | 12C1 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 60 | Công | Sinh | 12C1 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 61 | Công | Sinh | 12C1 | Ngủ trong giờ học | SĐB | ||
| 62 | Hồ | Sinh | 12C1 | Nghe nhạc trong giờ học | SĐB | ||
| 63 | Vân | Sinh | 12C1 | Ý thức kém | SĐB | ||
| 64 | Văn | Sinh | 12C1 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 65 | Sinh | 12C1 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 66 | Sinh | 12C1 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 67 | Sinh | 12C1 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 68 | Sơn | 12C1 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 69 | Thái | 12C1 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 70 | Lê Thị | Toan | 12C1 | Đi học muộn | 10 | ||
| 71 | Trọng | 12C1 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 72 | Trọng | 12C1 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 73 | Tư | 12C1 | Không đồng phục | 3 | |||
| 74 | Tuấn | 12C1 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 75 | Hồ Thanh | Tùng | 12C1 | Đi học muộn | 10 | ||
| 76 | Hồ Thanh | Tùng | 12C1 | Đi học muộn | 12 | ||
| 77 | Tùng | 12C1 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 78 | Xuân | 12C1 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 12C1 Count | 78 | ||||||
| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | Nguyễn Thị | Hà | 12C10 | Ko đeo thẻ | 16 | ||
| 2 | Phan | Linh | 12C10 | Không nghiêm túc | SĐB | ||
| 3 | Nhử Sỹ | Qúy | 12C10 | Không đồng phục, không đeo thẻ, không học bài cũ | SĐB | ||
| 4 | Hồ Thị | Sáng | 12C10 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 5 | Nguyễn Cảnh | sáng | 12C10 | Không sơ vin, không đồng phục | 15 | ||
| 6 | Nguyễn Thị | Tình | 12C10 | Ko đeo thẻ | 16 | ||
| 7 | Nguyễn Sỹ | Tùng | 12C10 | Ko đeo thẻ | 16 | ||
| 8 | Lê Thị | Xuân | 12C10 | Ko đeo thẻ | 16 | ||
| 12C10 Count | 8 | ||||||
| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | Đình | Bằng | 12C11 | Nói chuyện riêng | SĐB | ||
| 2 | Bằng | 12C11 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 3 | Bằng | 12C11 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 4 | Bằng | 12C11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 5 | Bằng | 12C11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 6 | Châu | 12C11 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 7 | Công | 12C11 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 8 | Công | 12C11 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 9 | Công | 12C11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 10 | Công | 12C11 | Bỏ giờ | SĐB | |||
| 11 | Công | 12C11 | Không có vở ghi | SĐB | |||
| 12 | Duyệt | 12C11 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 13 | Lê | Giang | 12C11 | Nói chuyện riêng | SĐB | ||
| 14 | Lê Tiến | Giang | 12C11 | Không đồng phục, đi chậm | 12 | ||
| 15 | Lê Tiến | Giang | 12C11 | Trèo tường | 14 | ||
| 16 | Giang | 12C11 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 17 | Nguyễn Thị | Hà B | 12C11 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 18 | Hiệp | 12C11 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 19 | Hoài | 12C11 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 20 | Hội | 12C11 | Học văn trong giờ thể | SĐB | |||
| 21 | Hội | 12C11 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 22 | Lê | Hồng | 12C11 | Không nghiêm túc | SĐB | ||
| 23 | Hồng | 12C11 | ý thức kém | SĐB | |||
| 24 | Huyền | 12C11 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 25 | Lê | Lan | 12C11 | Không nghiêm túc | SĐB | ||
| 26 | Lí | 12C11 | Trèo tường | 14 | |||
| 27 | Chí | Linh | 12C11 | Nói chuyện riêng | SĐB | ||
| 28 | Chí | Linh | 12C11 | Không nghiêm túc | SĐB | ||
| 29 | Hồ Thị | Linh | 12C11 | Trèo tường | 14 | ||
| 30 | Linh | 12C11 | Không có vở ghi | SĐB | |||
| 31 | Lý | 12C11 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 32 | Hồ Thị | Sen | 12C11 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 33 | Nguyễn Thị | Thanh | 12C11 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 34 | Nguyễn Phương | Vân | 12C11 | Không đồng phục | 3 | ||
| 35 | Nguyễn Thị | Yến | 12C11 | Không đồng phục | 3 | ||
| 36 | Yến | 12C11 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 12C11 Count | 36 | ||||||
| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | Hồ Thị Lan | Anh | 12C12 | Không đồng phục | 3 | ||
| 2 | Châu | 12C12 | Đi học muộn | 15 | |||
| 3 | Trần Thị | Hiền | 12C12 | Không đồng phục | 3 | ||
| 4 | Trần Thị | Hiền | 12C12 | Ko đeo thẻ | 16 | ||
| 5 | Hoàng | 12C12 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 6 | Hùng | 12C12 | Học Toán trong giờ Địa | SĐB | |||
| 7 | Nguyễn Thị | Lan | 12C12 | Không đeo thẻ | 15 | ||
| 8 | Quách Thị | Lý | 12C12 | Ko đeo thẻ | 16 | ||
| 9 | Nguyễn Hồng | Nhâm | 12C12 | Không đeo thẻ, không đồng phục | 15 | ||
| 10 | Hồ Sĩ | Phương | 12C12 | Không đồng phục | 3 | ||
| 11 | Thái | 12C12 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 12 | Đặng Ngọc | Thân | 12C12 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 13 | Lê | Thanh | 12C12 | ăn quà vặt | SĐB | ||
| 12C12 Count | 13 | ||||||
| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | Anh | 12C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 2 | Anh | 12C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 3 | Bảng | 12C2 | Ý thức học tập kém | SĐB | |||
| 4 | Hồ Sĩ | Cường | 12C2 | Đi học muộn | 12 | ||
| 5 | Hồ Văn | Cường | 12C2 | Không đồng phục | 10 | ||
| 6 | Văn | Cường | 12C2 | Không sơ vin | SĐB | ||
| 7 | Cường | 12C2 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 8 | Cường | 12C2 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 9 | Cường | 12C2 | Tự ý đổi chỗ | SĐB | |||
| 10 | Cường | 12C2 | Làm việc riêng | SĐB | |||
| 11 | Cường | 12C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 12 | Cường | 12C2 | Vào muộn | SĐB | |||
| 13 | Cường | 12C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 14 | Dũng | 12C2 | Không sơ vin | SĐB | |||
| 15 | Dũng | 12C2 | Vào muộn | SĐB | |||
| 16 | Dũng | 12C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 17 | Đậu Đức | Mậu | 12C2 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 18 | Mậu | 12C2 | Ý thức học tập kém | SĐB | |||
| 19 | Phong | 12C2 | Làm ồn trong giờ học | SĐB | |||
| 20 | Phong | 12C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 21 | Đậu Đức | Phương | 12C2 | Đi học muộn | 12 | ||
| 22 | Quý | 12C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 23 | Quý | 12C2 | Vào muộn | SĐB | |||
| 24 | Quý | 12C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 25 | Qúy | 12C2 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 26 | Qúy | 12C2 | Làm việc riêng | SĐB | |||
| 27 | Trần Đức | Tài | 12C2 | Không đồng phục | 12 | ||
| 28 | Thân | 12C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 29 | Thân | 12C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 30 | Thắng | 12C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 31 | Thắng | 12C2 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 32 | Thắng | 12C2 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 33 | Thắng | 12C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 34 | Thắng | 12C2 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 35 | Đậu Đức | Toàn | 12C2 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 36 | Toàn | 12C2 | Làm ồn trong giờ học | SĐB | |||
| 37 | Toàn | 12C2 | Làm việc riêng | SĐB | |||
| 38 | Trường | 12C2 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 39 | Tuấn | 12C2 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 40 | Tuấn | 12C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 41 | Yến | 12C2 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 12C2 Count | 41 | ||||||
| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | Chuất | 12C3 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 2 | Cương | 12C3 | Làm việc riêng có hệ thống | SĐB | |||
| 3 | Đình | Cường | 12C3 | Không sơ vin | 12 | ||
| 4 | Danh | 12C3 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 5 | Giáp | 12C3 | Không đồng phục | 9 | |||
| 6 | Giáp | 12C3 | Không chú ý trong giờ học | SĐB | |||
| 7 | Hảo | 12C3 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 8 | Hòa | 12C3 | Không đồng phục | SĐB | |||
| 9 | Huy | 12C3 | Bỏ tiết | SĐB | |||
| 10 | Lâm | 12C3 | Làm việc riêng có hệ thống | SĐB | |||
| 11 | Lập | 12C3 | Không đồng phục | 9 | |||
| 12 | Minh | 12C3 | Không đồng phục | SĐB | |||
| 13 | Nguyễn An | Nam | 12C3 | Không đeo thẻ | 11 | ||
| 14 | Nguyễn An | Nam | 12C3 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 15 | Đức | Tài | 12C3 | Không đồng phục | 3 | ||
| 16 | Trương Văn | Tài | 12C3 | Không đồng phục | 12 | ||
| 17 | Võ Thị | Thanh | 12C3 | Không đeo thẻ | 10 | ||
| 18 | Trọng | Thành | 12C3 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | ||
| 19 | Văn Đức | Thảo | 12C3 | Không đồng phục | 10 | ||
| 20 | Huyền | Trang | 12C3 | Không đồng phục | 12 | ||
| 21 | Tưởng | 12C3 | Đi học muộn | 14 | |||
| 12C3 Count | 21 | ||||||
| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | Nguyễn Công | Chiến | 12C4 | Đi học muộn | 14 | ||
| 2 | Nguyễn Công | Chiến | 12C4 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 3 | Nguyễn Công | Chiến | 12C4 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 4 | Đàm | 12C4 | Đi học muộn | 14 | |||
| 5 | Hồ Hữu | Đạt | 12C4 | Không đồng phục | 12 | ||
| 6 | Đông | 12C4 | Nói chuyện riêng, vô ý thức | SĐB | |||
| 7 | Đông | 12C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 8 | Được | 12C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 9 | Ngọc | Giang | 12C4 | Đi học muộn | 15 | ||
| 10 | Giang | 12C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 11 | Giang | 12C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 12 | Nguyễn Duy | Giáo | 12C4 | Đi học muộn | 14 | ||
| 13 | Giáo | 12C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 14 | Hồ Thị | Hà | 12C4 | Đi học muộn | 14 | ||
| 15 | Văn Đức | Hoàn | 12C4 | Đi học muộn | 11 | ||
| 16 | Hoàn | 12C4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 17 | Hoàn | 12C4 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 18 | Hồng | 12C4 | Nói chuyện riêng, vô ý thức | SĐB | |||
| 19 | Nguyễn Đức | Huy | 12C4 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 20 | Huy | 12C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 21 | Lan | 12C4 | Nói chuyện riêng, vô ý thức | SĐB | |||
| 22 | Ngọc | 12C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 23 | Phương | 12C4 | Nói chuyện riêng, vô ý thức | SĐB | |||
| 24 | Quyết | 12C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 25 | Thái | 12C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 26 | Đậu Thị | Thắm | 12C4 | Bỏ thi rung chuông vàng | |||
| 27 | Thanh | 12C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 28 | Thanh | 12C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 29 | Trang | 12C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 30 | Trương | 12C4 | Nói chuyện riêng, vô ý thức | SĐB | |||
| 31 | Tuấn | 12C4 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 32 | Tuấn | 12C4 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 33 | Vân | 12C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 34 | Xuân | 12C4 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 35 | Yến | 12C4 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 12C4 Count | 35 | ||||||
| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | Ánh | 12C5 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 2 | Mai Thị | Bình | 12C5 | Không đeo thẻ | 10 | ||
| 3 | Cường | 12C5 | Vào muộn | SĐB | |||
| 4 | Cường | 12C5 | Hát tự do trong giờ học | SĐB | |||
| 5 | Cường | 12C5 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 6 | Dào | 12C5 | Vào muộn | SĐB | |||
| 7 | Đào | 12C5 | Đi học muộn | 14 | |||
| 8 | Đông | 12C5 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 9 | Dung | 12C5 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 10 | Dương | 12C5 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 11 | Duy | 12C5 | Không đồng phục | SĐB | |||
| 12 | Hồ Thị | Hằng | 12C5 | Không đeo thẻ | 11 | ||
| 13 | Hội | 12C5 | Vào muộn | SĐB | |||
| 14 | Hội | 12C5 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 15 | Hưng | 12C5 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 16 | Hồ Xuân | Hương | 12C5 | Không thẻ | 10 | ||
| 17 | Liễu | 12C5 | Không đồng phục | SĐB | |||
| 18 | Liễu | 12C5 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 19 | Linh | 12C5 | Vào muộn | SĐB | |||
| 20 | Long | 12C5 | Không đồng phục | 10 | |||
| 21 | Long | 12C5 | Vào muộn | SĐB | |||
| 22 | Nguyễn Văn | Nam | 12C5 | Ko đeo thẻ | 16 | ||
| 23 | Nguyễn Thị | Nhân | 12C5 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 24 | Nhân | 12C5 | Không đồng phục | SĐB | |||
| 25 | Nhân | 12C5 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 26 | Nhân | 12C5 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 27 | Hồ Thị | Quang | 12C5 | Không đeo thẻ | 10 | ||
| 28 | Quang | 12C5 | Làm ồn trong giờ học | SĐB | |||
| 29 | Hồ Văn | Tài | 12C5 | Không đeo thẻ | 11 | ||
| 30 | Tài | 12C5 | Không sơ vin | 12 | |||
| 31 | Tài | 12C5 | Không đồng phục | SĐB | |||
| 32 | Tài | 12C5 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 33 | Thủy | 12C5 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 12C5 Count | 33 | ||||||
| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | Đức | Anh | 12C6 | Bỏ giờ | SĐB | ||
| 2 | Nguyễn Tuấn | Anh | 12C6 | Trèo tường | 16 | ||
| 3 | T. | Anh | 12C6 | Không đồng phục | SĐB | ||
| 4 | Bình | 12C6 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 5 | Diện | 12C6 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 6 | Lê Thị | Hường | 12C6 | Không đồng phục, không đeo thẻ | 15 | ||
| 7 | Liên | 12C6 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 8 | Đ. | Nam | 12C6 | Không học bài cũ, không ĐP, ko sơ vin, ko đeo thẻ | SĐB | ||
| 9 | Thảo | 12C6 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 10 | Thuyên | 12C6 | Không đồng phục | SĐB | |||
| 12C6 Count | 10 | ||||||
| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | Cường | 12C7 | Chưa tập trung | SĐB | |||
| 2 | Đại | 12C7 | Không đeo thẻ | 14 | |||
| 3 | Đại | 12C7 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 4 | Nhật | Đức | 12C7 | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 5 | Dương | 12C7 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 6 | giáp | 12C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 7 | giáp | 12C7 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 8 | Sỹ | Hà | 12C7 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 9 | Hà | 12C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 10 | Nguyễn Văn | Hoàng | 12C7 | Không đồng phục | 10 | ||
| 11 | Hoàng | 12C7 | Chưa nghiêm túc | SĐB | |||
| 12 | Huệ | 12C7 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 13 | Hùng | 12C7 | Chưa tập trung | SĐB | |||
| 14 | Hùng | 12C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 15 | Huy | 12C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 16 | Huy | 12C7 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 17 | Nguyễn Đình | Kính | 12C7 | Không đồng phục | 10 | ||
| 18 | Kính | 12C7 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 19 | Kính | 12C7 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 20 | Kính | 12C7 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 21 | Kính | 12C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 22 | Kính | 12C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 23 | Kính | 12C7 | ăn quà vặt trong giờ | SĐB | |||
| 24 | Kính | 12C7 | Chưa nghiêm túc | SĐB | |||
| 25 | Trần Doãn | Ngự | 12C7 | Không đồng phục | 10 | ||
| 26 | Nhật | 12C7 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 27 | Võ Văn | Quế | 12C7 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 13 | ||
| 28 | Quế | 12C7 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 29 | Quế | 12C7 | Đốt lửa trong lớp | SĐB | |||
| 30 | Quế | 12C7 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 31 | Hồ | Sỹ | 12C7 | Đi học muộn | 10 | ||
| 32 | Sỹ | 12C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 33 | Sỹ | 12C7 | Chưa nghiêm túc | SĐB | |||
| 34 | Thái | 12C7 | Không đeo thẻ | 14 | |||
| 35 | Thái | 12C7 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 36 | Hồ | Thanh | 12C7 | Không học bài cũ | SĐB | ||
| 37 | Thanh | 12C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 38 | Thỏa | 12C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 39 | Thỏa | 12C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 40 | Thược | 12C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 41 | Thược | 12C7 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 42 | Tiệu | 12C7 | Không đeo thẻ | 12 | |||
| 43 | Tiệu | 12C7 | Chưa tập trung | SĐB | |||
| 44 | Tiệu | 12C7 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 45 | Trang | 12C7 | Đi học muộn | 14 | |||
| 46 | Nguyễn Đình | Trung | 12C7 | Đi học muộn | 15 | ||
| 47 | Trung | 12C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 48 | Trường | 12C7 | Không đeo thẻ, không sơ vin | 13 | |||
| 49 | Trường | 12C7 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 50 | Từ | 12C7 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 51 | Xuân | 12C7 | Chưa nghiêm túc | SĐB | |||
| 12C7 Count | 51 | ||||||
| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | Tú | Anh | 12C8 | Không nghiêm túc | SĐB | ||
| 2 | Hồ Sỹ | Ba | 12C8 | Không đồng phục, không đeo thẻ, không sơ vin | 15 | ||
| 3 | Ba | 12C8 | Vi phạm nề nếp | SĐB | |||
| 4 | Ba | 12C8 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 5 | Lê | Cường | 12C8 | Không ghi bài | SĐB | ||
| 6 | Cường | 12C8 | Ko đeo thẻ | 16 | |||
| 7 | Cường | 12C8 | Vi phạm nề nếp | SĐB | |||
| 8 | Dũng | 12C8 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 9 | Dũng | 12C8 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 10 | Hải | 12C8 | Sử dụng điện thoại trong giờ | SĐB | |||
| 11 | Hải | 12C8 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 12 | Hồ Sĩ | Hiển | 12C8 | Không thẻ | 10 | ||
| 13 | Hoa | 12C8 | Trèo tường | 14 | |||
| 14 | Long | 12C8 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 15 | Phát | 12C8 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 16 | Phát | 12C8 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 17 | Tài | 12C8 | Mất trật tự | SĐB | |||
| 18 | Tài | 12C8 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 19 | Tài | 12C8 | Không ghi bài | SĐB | |||
| 20 | Thế | 12C8 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 21 | Trọng | Trì | 12C8 | Đổi chỗ | SĐB | ||
| 22 | Trinh | 12C8 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 23 | Truyền | 12C8 | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 24 | Tú | 12C8 | Vi phạm nề nếp | SĐB | |||
| 25 | Hồ Sĩ | Tuấn | 12C8 | Không đồng phục | 14 | ||
| 26 | Vân | 12C8 | Lộn xộn | SĐB | |||
| 12C8 Count | 26 | ||||||
| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | An | 12C9 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 2 | Giáp | 12C9 | Không sơ vin | 15 | |||
| 3 | Hoa | 12C9 | Bỏ giờ | SĐB | |||
| 4 | Hoa | 12C9 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 5 | Hoàng | 12C9 | ý thức kém | SĐB | |||
| 6 | Hương | 12C9 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 7 | Traần Thị | Lý | 12C9 | Đi học muộn | 15 | ||
| 8 | Nguyễn Quang | Mạnh | 12C9 | Không thẻ | 11 | ||
| 9 | Trần Văn | Minh | 12C9 | Không thẻ | 10 | ||
| 10 | Nguyên | 12C9 | Nói chuyện riêng | SĐB | |||
| 11 | Nguyễn Mạnh | Quang | 12C9 | Không đeo thẻ | 12 | ||
| 12 | Nguyễn Mạnh | Quang | 12C9 | Trèo tường | 16 | ||
| 13 | Quang | 12C9 | ý thức kém | SĐB | |||
| 14 | Thủy | 12C9 | Không học bài cũ | SĐB | |||
| 15 | Tiến | 12C9 | Bỏ giờ | SĐB | |||
| 16 | Trang | 12C9 | Bỏ giờ | SĐB | |||
| 17 | Trường | 12C9 | ý thức kém | SĐB | |||
| 18 | Tùng | 12C9 | Làm toán trong giờ địa | SĐB | |||
| 12C9 Count | 18 | ||||||
| TT | Họ | Tên | Lớp | Lỗi vi phạm | Ngày tháng | Tuần | Ghi chú |
| 1 | Phan Đình | Chính | 12T | Không đeo thẻ | 11 | ||
| 2 | Phan Đình | Chính | 12T | Không sơ vin | 14 | ||
| 3 | Trần Đức | Công | 12T | Trèo tường | 16 | ||
| 4 | Nguyễn Hữu | Cường | 12T | Không sơ vin | 12 | ||
| 5 | Cường | 12T | Không nghiêm túc | SĐB | |||
| 6 | Nguyễn Thế | Đông | 12T | Không đeo thẻ, không đồng phục | 15 | ||
| 7 | Đông | 12T | Đánh nhau trong giờ học | SĐB | |||
| 8 | Lê Hữu | Long | 12T | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 9 | Nguyễn Thế | Nam | 12T | Không đồng phục, không thẻ, không sơvin | 15 | ||
| 10 | Nguyễn Tiến | Nam | 12T | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 11 | Nam | 12T | Không sơ vin | 14 | |||
| 12 | Nam | 12T | Đánh nhau trong giờ học | SĐB | |||
| 13 | Nguyễn Văn | Nhật | 12T | Không đeo thẻ | 14 | ||
| 14 | Lê Văn | Quyền | 12T | Không đeo thẻ | 11 | ||
| 15 | Nguyễn Đình | Sự | 12T | Không sơ vin | 14 | ||
| 16 | Lê Tiến | Trung | 12T | Đi học muộn | 11 | ||
| 17 | Trần Thị | Trường | 12T | Đi học muộn | 15 | ||
| 18 | Nguyễn Xuân | Việt | 12T | Không sơ vin | 14 | ||
| 19 | Nguyễn Xuân | Việt | 12T | Không đồng phục, không thẻ, không sơvin | 15 | ||
| 12T Count | 19 | ||||||
| Grand Count | 1353 |
Tác giả bài viết: Anh Tuấn
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn