Điểm thi THPT Quốc gia 2016 cụm 029 - Sở giáo dục & Đào tạo Nghệ An

Thứ ba - 19/07/2016 01:26
Hiện nay đã có điểm thi THPT Quốc Gia cụm 029 - Sở Giáo Dục & Đào Tạo Nghệ An chủ trì.
Chúng tôi đăng tải thông tin điểm thi tại THPT Quỳnh Lưu 1 và THPT Hoàng Mai.
Các bậc phụ huynh và các em hãy dùng chức năng tiềm kiếm để biết điểm của con em hoặc bản thân
Điểm chỉ mang tính chất tham khảo

Họ và Tên SBD Điểm Ngày Sinh Giới Tinh CMND Tên điểm Thi
HỒ THỊ PHÚ 029008032 Toán:   4.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   1.95 24/03/1998 Nữ 187733184 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ QUÝ 029008562 Toán:   6.75   Ngữ văn:   8.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.08 27/05/1998 Nữ 187748615 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ QUẾ 029008540 Toán:   5.25   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.33 16/03/1998 Nữ 187733147 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ THU 029010438 Toán:   5.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.58 20/05/1998 Nữ 187732469 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ VÂN 029012284 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.20 18/10/1998 Nữ 187732475 THPT Hoàng Mai
HỒ BÁ DẦN 029001264 Toán:   2.00   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.45 10/10/1998 Nam 187731181 THPT Hoàng Mai
HỒ SĨ ĐỨC 029002176 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.58 08/07/1997 Nam 187750522 THPT Hoàng Mai
HỒ SỸ LỰC 029006205 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.88 08/01/1998 Nam 187733436 THPT Hoàng Mai
HỒ SỸ SẮC 029008913 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   1.83 07/05/1998 Nam 187732754 THPT Hoàng Mai
HỒ SỸ ĐỨC 029002175 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.20 18/06/1998 Nam 187747729 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ HÀ 029002557 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.93 09/05/1998 Nữ 187748580 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ HÀ 029002558 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.75 20/01/1997 Nữ 187679996 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ LY 029006299 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   3.25 15/05/1998 Nữ 187732399 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ LÝ 029006358 Toán:   3.25   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.33 10/04/1998 Nữ 187732436 THPT Hoàng Mai
HỒ VĂN TÚ 029011717 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.95 21/11/1998 Nam 187750490 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ NA 029006845 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   1.83 20/11/1998 Nữ 187733180 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ NA 029006846 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.85 27/04/1998 Nữ 187732375 THPT Hoàng Mai
HỒ LỊNH 029005954 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.58 18/02/1997 Nam 187597383 THPT Hoàng Mai
LÊ TÙNG 029012058 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.25   Hóa học:   4.80   Tiếng Anh:   3.33 21/11/1998 Nam 187732824 THPT Hoàng Mai
HỒ BÁ MINH 029006674 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.70 26/11/1998 Nam 187748532 THPT Hoàng Mai
HOÀNG HÀ 029002560 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   1.83 20/08/1998 Nam 187748467 THPT Hoàng Mai
HỒ BÁ NGỌC 029007250 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.95 21/12/1998 Nam 187748529 THPT Hoàng Mai
HỒ DUY NAM 029006875 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.83 06/01/1998 Nam 187603352 THPT Hoàng Mai
HỒ HUY HUY 029004518 Toán:   3.75   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.45 26/04/1998 Nam 187732697 THPT Hoàng Mai
HỒ HỮU HOÀ 029003700 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.00   Vật lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.70 15/07/1997 Nam 187750404 THPT Hoàng Mai
HỒ HỮU ĐỨC 029002173 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.73 25/08/1998 Nam 187748588 THPT Hoàng Mai
HỒ SỸ HIỀN 029003219 Toán:   4.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.43 14/06/1998 Nam 187732419 THPT Hoàng Mai
HỒ SỸ LINH 029005661 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.45 15/09/1998 Nam 187732369 THPT Hoàng Mai
HỒ SỸ MẠNH 029006475 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.93 16/01/1998 Nam 187750395 THPT Hoàng Mai
HỒ SỸ NĂNG 029007026 Toán:   5.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.20 20/08/1998 Nam 187732486 THPT Hoàng Mai
HỒ SỸ VỮNG 029012484 Toán:   0.50   Ngữ văn:   2.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.95 04/08/1996 Nam 187393804 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ HUỆ 029004282 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.33 26/02/1998 Nữ 187748388 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ MAI 029006403 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.95 08/08/1998 Nữ 187649164 THPT Hoàng Mai
NGÔ THỊ LAN 029005424 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   1.75 22/03/1998 Nữ 187732703 THPT Hoàng Mai
NGÔ THỊ TÂM 029009381 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.50 19/09/1998 Nữ 187733167 THPT Hoàng Mai
NGÔ THỊ ĐẠI 029001803 Toán:   5.75   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   3.05 08/06/1998 Nữ 187732400 THPT Hoàng Mai
NGÔ TRÍ NAM 029006912 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.58 12/12/1998 Nam 187733135 THPT Hoàng Mai
NGÔ VĂN HẢI 029002722 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.43 06/03/1998 Nam 187733204 THPT Hoàng Mai
VÕ XUÂN PHÚ 029008060 Toán:   5.25   Ngữ văn:   6.25   Hóa học:   3.80   Tiếng Anh:   1.88 14/05/1998 Nam 187746436 THPT Hoàng Mai
VĂN THỊ NGA 029007112 Toán:   4.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.05 21/07/1998 Nữ 187732813 THPT Hoàng Mai
VĂN ĐỨC LỰC 029006223 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.08 24/02/1998 Nam 187750405 THPT Hoàng Mai
VĂN ĐỨC NỘI 029007812 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.93 13/05/1998 Nam 187750468 THPT Hoàng Mai
VŨ NGỌC DUY 029001662 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.50 20/12/1997 Nam 187677335 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ THUẬN 029010518 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.45 20/10/1998 Nữ 187750516 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ TRANG 029011184 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.95 05/03/1998 Nữ 187732472 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ TRANG 029011193 Toán:   2.75   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.50 20/12/1998 Nữ 187732860 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ THU 029010488 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.33 24/11/1998 Nữ 187748593 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ VUI 029012478 Toán:   2.25   Ngữ văn:   7.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.38 28/04/1998 Nữ 187748548 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ YẾN 029012742 Toán:   1.75   Ngữ văn:   1.25   Vật lí:   4.00   Tiếng Anh:   1.95 16/01/1998 Nữ 187733208 THPT Hoàng Mai
ĐINH THỊ TÂM 029009367 Toán:   3.50   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.15 04/12/1998 Nữ 187748503 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ THẮM 029009934 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.55 05/08/1998 Nữ 187748612 THPT Hoàng Mai
HỒ MINH ĐỨC 029002174 Toán:   2.75   Ngữ văn:   2.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.20 27/10/1998 Nam 187748522 THPT Hoàng Mai
HỒ NGỌC CHÍ 029000803 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   1.88 26/08/1997 Nam 187673574 THPT Hoàng Mai
HỒ SĨ CHÍNH 029000884 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.68 09/05/1997 Nam 187750634 THPT Hoàng Mai
HỒ SỸ HOÀNG 029003950 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.33 10/12/1998 Nam 187748527 THPT Hoàng Mai
HỒ SỸ HOÀNG 029003951 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.30 20/06/1997 Nam 187751052 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ THẢO 029009769 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.58 21/06/1998 Nữ 187732701 THPT Hoàng Mai
VŨ THỊ HIỀN 029003339 Toán:   3.25   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.33 03/08/1998 Nữ 187731761 THPT Hoàng Mai
VŨ THỊ ĐÔNG 029002124 Toán:   2.25   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.20 15/10/1998 Nữ 187733160 THPT Hoàng Mai
HOÀNG THỊ LÝ 029006364 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.75 29/06/1998 Nữ 187733123 THPT Hoàng Mai
HOÀNG VĂN TÚ 029011722 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.70 21/10/1998 Nam 187733364 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ TRINH 029011453 Toán:   3.00   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.15 05/09/1998 Nữ 187733497 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ XUYẾN 029012637 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   3.25 15/08/1998 Nữ 187732875 THPT Hoàng Mai
LÊ TIẾN TỊCH 029010871 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.48 23/04/1997 Nam 187487785 THPT Hoàng Mai
PHAN THỊ LAN 029005443 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.95 18/03/1998 Nữ 187750356 THPT Hoàng Mai
PHAN THỊ NGA 029007096 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.70 14/09/1998 Nữ 187732485 THPT Hoàng Mai
PHAN THỊ SAO 029008901 Toán:   6.00   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.38 04/04/1998 Nữ 187732593 THPT Hoàng Mai
PHAN THỊ THU 029010479 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.63 15/10/1998 Nữ 187732912 THPT Hoàng Mai
ĐOÀN THỊ HOA 029003618 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.45 08/09/1998 Nữ 187750527 THPT Hoàng Mai
ĐOÀN VĂN THƠ 029010382 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.25 02/02/1997 Nam 187750635 THPT Hoàng Mai
ĐÀM VĂN TÌNH 029010972 Toán:   1.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.00 14/07/1998 Nam 187748400 THPT Hoàng Mai
NGÔ TRÍ CHIẾN 029000827 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.30 21/11/1997 Nam 187733211 THPT Hoàng Mai
PHẠM VĂN QUÂN 029008511 Toán:   3.50   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   1.85 01/06/1998 Nam 187733201 THPT Hoàng Mai
PHẠM VĂN TIỆP 029010959 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.33 16/02/1998 Nam 187732690 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ TOÀN 029011066 Toán:   5.50   Ngữ văn:   6.50   Hóa học:   5.00   Tiếng Anh:   2.20 07/08/1998 Nữ 187750389 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ DANH 029001224 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   3.25 27/03/1998 Nữ 187750472 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ DUNG 029001405 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.83 13/06/1998 Nữ 187748428 THPT Hoàng Mai
LÊ TIẾN HỢP 029004225 Toán:   4.75   Ngữ văn:   4.25   Hóa học:   5.20   Tiếng Anh:   2.45 12/10/1998 Nam 187732857 THPT Hoàng Mai
LÊ TIẾN SƠN 029009050 Toán:   2.25   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.20 05/06/1998 Nam MI2900131335 THPT Hoàng Mai
PHAN THỊ MỸ 029006835 Toán:   2.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   1.83 26/01/1998 Nữ 187647619 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN DẦN 029001321 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.45 30/01/1998 Nam 187733635 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN HỮU 029005051 Toán:   4.75   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.08 03/10/1998 Nam 187748475 THPT Hoàng Mai
HOÀNG THỊ VĂN 029012264 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   2.83 15/05/1998 Nữ 187748669 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ XINH 029012551 Toán:   6.25   Ngữ văn:   6.00   Vật lí:   4.40   Tiếng Anh:   2.83 17/03/1998 Nữ 187733612 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ XUÂN 029012625 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.33 29/03/1998 Nữ 187748614 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ ĐOÀN 029002069 Toán:   6.50   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.20 03/03/1998 Nữ 187748485 THPT Hoàng Mai
VÕ THỊ NGA 029007113 Toán:   5.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   1.88 04/04/1998 Nữ 187750482 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ HẠNH 029002825 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.68 22/08/1997 Nữ 187746378 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ HẰNG 029003006 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.33 29/09/1997 Nữ 187748513 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ KIÊN 029005259 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.83 28/05/1998 Nữ 187748622 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ LINH 029005667 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.50 25/10/1998 Nữ 187748554 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ LOAN 029005959 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   3.20 25/09/1998 Nữ 187732463 THPT Hoàng Mai
LÊ VĂN GIÁP 029002521 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.80 07/04/1998 Nam 187732414 THPT Hoàng Mai
HỒ BÁ TRƯỜNG 029011629 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.88 10/09/1997 Nam 187746127 THPT Hoàng Mai
HỒ CHÍ THẮNG 029009978 Toán:   3.00   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.08 06/04/1998 Nam 187675859 THPT Hoàng Mai
HỒ CẢNH TOÀN 029011032 Toán:   1.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   2.20 09/10/1998 Nam 187748376 THPT Hoàng Mai
HỒ HUY THẮNG 029009982 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.33 10/05/1998 Nam 187732480 THPT Hoàng Mai
HỒ HẢI PHONG 029007987 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.58 31/10/1998 Nam 187748473 THPT Hoàng Mai
HỒ HỮU THÔNG 029010337 Toán:   4.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.93 05/01/1998 Nam 187748488 THPT Hoàng Mai
HỒ HỮU THĂNG 029009944 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.55 01/10/1997 Nam 187597306 THPT Hoàng Mai
HỒ MINH TUẤN 029011841 Toán:   1.75   Ngữ văn:   2.25   Địa lí:   3.50   Tiếng Anh:   2.75 26/02/1998 Nam 187748549 THPT Hoàng Mai
LÊ VĂN QUANG 029008381 Toán:   4.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.33 21/12/1998 Nam 187731147 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN NAM 029007001 Toán:   5.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.33 07/07/1998 Nam 187748438 THPT Hoàng Mai
ĐẬU HUY DANH 029001222 Toán:   1.75   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.35 05/06/1997 Nam 187733169 THPT Hoàng Mai
ĐẬU THỊ HẠNH 029002820 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.45 18/11/1998 Nữ 187750629 THPT Hoàng Mai
ĐẬU THỊ HẰNG 029003002 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.58 07/11/1998 Nữ 187750519 THPT Hoàng Mai
HOÀNG VĂN LỢI 029006126 Toán:   4.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   1.95 22/10/1998 Nam 187748346 THPT Hoàng Mai
HOÀNG VĂN MẬN 029006609 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.68 06/08/1998 Nam 187748587 THPT Hoàng Mai
HOÀNG VĂN NAM 029006889 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   2.20 05/11/1998 Nam 187748601 THPT Hoàng Mai
PHAN NGỌC ÁNH 029000433 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.80 10/01/1998 Nữ 187646646 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN DŨNG 029001611 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   3.08 15/07/1998 Nam 187748370 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN HOAN 029003895 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.50   Hóa học:   4.40   Tiếng Anh:   2.38 11/01/1998 Nam 187748524 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN HOÀN 029003924 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.75 30/07/1998 Nam 187750363 THPT Hoàng Mai
VŨ LÊ HÙNG 029004501 Toán:   6.25   Ngữ văn:   4.25   Hóa học:   5.40   Tiếng Anh:   3.20 20/10/1997 Nam 187731637 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ LONG 029006007 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.45 02/02/1998 Nữ 187750515 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ NGÂN 029007132 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.33 08/10/1997 Nữ 187750418 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ NHẠC 029007489 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   3.33 05/04/1998 Nữ 187732699 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ THUỶ 029010553 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.20 29/11/1998 Nữ 187733050 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ THÙY 029010582 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.45 03/05/1998 Nữ 187732897 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ THÚY 029010679 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.20 19/09/1998 Nữ 187748520 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ THĂM 029009891 Toán:   3.75   Vật lí:   5.20   Tiếng Anh:   2.38 14/09/1997 Nữ 187648620 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ THƠM 029010403 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   1.95 04/02/1998 Nữ 187748608 THPT Hoàng Mai
LÊ VĂN HIẾU 029003467 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.33 25/09/1998 Nam 187750620 THPT Hoàng Mai
LÊ VĂN HƯNG 029004833 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   3.83 03/12/1997 Nam 187677302 THPT Hoàng Mai
ĐÀO THỊ HUẾ 029004254 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   1.58 30/01/1998 Nữ 187746330 THPT Hoàng Mai
ĐINH XUÂN HẢI 029002696 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.43 10/02/1998 Nam 187732478 THPT Hoàng Mai
HỒ PHÚC KHOA 029005207 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.25 22/02/1998 Nam 187732421 THPT Hoàng Mai
HỒ THÂN MINH 029006679 Toán:   3.75   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.45 03/04/1998 Nam 187748484 THPT Hoàng Mai
HỒ THÂN MẠNH 029006476 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.33 07/09/1998 Nam 187748439 THPT Hoàng Mai
LÊ VĂN THUNG 029010543 Toán:   4.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.13 02/09/1998 Nam 187750412 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN TÂN 029009436 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   2.95 25/05/1998 Nam 187732759 THPT Hoàng Mai
ĐẬU THỊ XUÂN 029012595 Toán:   2.25   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   3.20 11/08/1998 Nữ 187732585 THPT Hoàng Mai
ĐẬU VĂN THÁI 029009483 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.58 04/08/1998 Nam 187733085 THPT Hoàng Mai
ĐẬU ĐỨC DINH 029001370 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.08 21/05/1998 Nam 187676815 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN KIÊN 029005293 Toán:   3.25   Ngữ văn:   1.75   Tiếng Anh:   2.70 28/11/1996 Nam 187731191 THPT Hoàng Mai
VŨ THỊ HUẾ 029004277 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.80 16/08/1998 Nữ 187732405 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ THỦY 029010607 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.20 20/02/1998 Nữ 187750595 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ XUÂN 029012596 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.33 20/11/1997 Nữ 187733166 THPT Hoàng Mai
HỒ TRỌNG ÂU 029000463 Toán:   2.50   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.43 04/05/1998 Nam 187647293 THPT Hoàng Mai
LÊ VĂN PHAN 029007928 Toán:   4.75   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.33 20/03/1998 Nam 187733156 THPT Hoàng Mai
LÊ VĂN QUÂN 029008462 Toán:   4.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   1.70 16/04/1998 Nam 187750451 THPT Hoàng Mai
LÊ VĂN QUỐC 029008547 Toán:   5.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.20 30/12/1998 Nam 187733215 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ AN 029000069 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.43 26/09/1998 Nữ 187748550 THPT Hoàng Mai
ĐẬU THỊ HOA 029003620 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.33 03/11/1997 Nữ 187598060 THPT Hoàng Mai
ĐẬU THỊ HOÀ 029003699 Toán:   5.75   Ngữ văn:   6.50   Hóa học:   5.80   Tiếng Anh:   3.58 07/05/1998 Nữ 187750612 THPT Hoàng Mai
ĐẬU THỊ NGA 029007045 Toán:   5.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.38 07/11/1998 Nữ 187750518 THPT Hoàng Mai
ĐẬU THỊ SEN 029008922 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.25 04/05/1998 Nữ 187733157 THPT Hoàng Mai
ĐẬU THỊ VÂN 029012283 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.70 13/05/1998 Nữ 187750622 THPT Hoàng Mai
ĐOÀN THỊ HOÀI 029003787 Toán:   1.75   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   1.83 25/10/1998 Nữ 187647618 THPT Hoàng Mai
ĐOÀN VĂN ĐÔNG 029002098 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   1.95 25/05/1997 Nam 187746383 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ HUYỀN 029004624 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   3.00 12/08/1998 Nữ 187748315 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ HUYỀN 029004626 Toán:   5.75   Ngữ văn:   7.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   4.20 22/04/1998 Nữ 187732775 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ HƯƠNG 029004885 Toán:   3.75   Ngữ văn:   7.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.58 25/06/1998 Nữ 187748559 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ HƯỜNG 029004998 Toán:   4.50   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.45 29/04/1998 Nữ 187748340 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ LƯƠNG 029006234 Toán:   3.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.45 05/10/1998 Nữ 187748657 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ LƯƠNG 029006235 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.33 15/03/1998 Nữ 187750541 THPT Hoàng Mai
ĐẬU ĐỨC DŨNG 029001509 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.50   Vật lí:   4.40   Tiếng Anh:   2.38 20/01/1998 Nam 187732562 THPT Hoàng Mai
ĐẬU ĐỨC KIÊN 029005258 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.13 18/05/1998 Nam 187732928 THPT Hoàng Mai
HỒ CHIẾU KHẮP 029005192 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.25 17/03/1998 Nam 187732346 THPT Hoàng Mai
HỒ DIÊN THIẾT 029010228 Toán:   5.75   Ngữ văn:   5.50   Tiếng Anh:   3.00 14/04/1996 Nam 187678821 THPT Hoàng Mai
HỒ DIÊN TRUNG 029011520 Toán:   3.00   Ngữ văn:   1.25   Địa lí:   3.25   Tiếng Anh:   2.45 01/01/1998 Nam 187748458 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN AN TÀI 029009287 Toán:   3.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.83 11/01/1998 Nam 187732408 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN BÁ LÂM 029005492 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.65 04/05/1998 Nam 187731879 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN BÁ NAM 029006914 Toán:   2.00   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.08 13/06/1997 Nam 187649399 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN BÁ SƠN 029009066 Toán:   3.75   Ngữ văn:   2.00   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.58 05/08/1998 Nam 187733136 THPT Hoàng Mai
PHAN THỊ NGÂN 029007162 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.70 25/07/1998 Nữ 187732900 THPT Hoàng Mai
ĐẬU THỊ TƯ 029012163 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   1.88 15/10/1998 Nữ 187750546 THPT Hoàng Mai
HỒ VĂN DŨNG 029001518 Toán:   4.25   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.58 02/01/1998 Nam 187733074 THPT Hoàng Mai
HỒ VĂN HIỆP 029003366 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   1.63 01/01/1998 Nam 187748600 THPT Hoàng Mai
HỒ VĂN HIỆP 029003367 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.70 28/10/1998 Nam 187749579 THPT Hoàng Mai
HỒ VĂN HOÀN 029003903 Toán:   2.00   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.38 20/08/1998 Nam 187748610 THPT Hoàng Mai
HỒ VĂN LỊCH 029005571 Toán:   2.75   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.60 20/11/1998 Nam 187647991 THPT Hoàng Mai
HỒ VĂN TIẾN 029010892 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.83 29/05/1998 Nam 187750417 THPT Hoàng Mai
LÊ VŨ QUỲNH 029008727 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.08 22/07/1998 Nam 187733178 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN TỨ 029012170 Toán:   3.00   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.70 10/10/1998 Nam 187733053 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ NGHĨA 029007187 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   3.58 22/11/1998 Nữ 187748654 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ QUỲNH 029008705 Toán:   1.25   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   3.50   Tiếng Anh:   1.83 05/07/1995 Nữ 187648960 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ THANH 029009538 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   1.95 30/05/1998 Nữ 187751220 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ TUYẾT 029012118 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.83 07/03/1998 Nữ 187732720 THPT Hoàng Mai
HỒ TUẤN BÌNH 029000643 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   1.63 13/03/1998 Nam 187748375 THPT Hoàng Mai
HỒ TUẤN HIỆP 029003365 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   1.88 26/09/1998 Nam 187748501 THPT Hoàng Mai
LÊ ĐĂNG NHẬT 029007561 Toán:   2.25   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   1.95 09/06/1998 Nam 187647564 THPT Hoàng Mai
HỒ QUANG MINH 029006677 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.43 20/03/1998 Nam 187748514 THPT Hoàng Mai
HỒ QUYỀN LINH 029005660 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.45 26/03/1998 Nam 187733297 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ THƯƠNG 029010775 Toán:   4.75   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.20 22/09/1998 Nữ 187733070 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ THƯỜNG 029010853 Toán:   4.75   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.08 01/07/1998 Nữ 187732911 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN SINH 029008960 Toán:   5.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   3.50   Tiếng Anh:   2.53 28/04/1998 Nam 187750379 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN TIẾN 029010944 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.38 15/12/1997 Nam 187748605 THPT Hoàng Mai
BÙI THỊ HÒA 029003712 Toán:   3.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.33 16/04/1998 Nữ 187750585 THPT Hoàng Mai
BÙI THỊ HẢI 029002685 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.43 12/10/1998 Nữ 187748594 THPT Hoàng Mai
HỒ VĂN TUẤN 029011847 Toán:   4.75   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.98 02/01/1998 Nam 187748509 THPT Hoàng Mai
HỒ VĂN TUẤN 029011849 Toán:   4.75   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.98 28/07/1998 Nam 187676790 THPT Hoàng Mai
HỒ VĨNH SƠN 029009020 Toán:   4.75   Tiếng Anh:   2.23 09/08/1997 Nam 187678895 THPT Hoàng Mai
HỒ ĐÌNH ĐỨC 029002172 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   2.10 29/01/1998 Nam 187748396 THPT Hoàng Mai
BÙI DUY QUÂN 029008434 Toán:   5.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.13 01/07/1998 Nam 187733131 THPT Hoàng Mai
ĐẬU THÀNH ĐẠT 029001884 Toán:   4.00   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.75 22/01/1998 Nam 187733356 THPT Hoàng Mai
ĐẬU THỊ THÍCH 029010152 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.65 02/06/1998 Nữ 187732716 THPT Hoàng Mai
ĐẬU VĂN KHÁNH 029005115 Toán:   1.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.58 28/01/1998 Nam 187733511 THPT Hoàng Mai
HỒ VIẾT VỊNH 029012442 Toán:   4.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   1.98 06/06/1998 Nam 187748582 THPT Hoàng Mai
HỒ VĂN CƯỜNG 029001087 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.95 24/04/1998 Nam 187748528 THPT Hoàng Mai
HỒ VĂN HOÀNG 029003953 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.43 05/05/1998 Nam 187732749 THPT Hoàng Mai
HỒ VĂN HOÀNG 029003956 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.33 25/07/1997 Nam 187750603 THPT Hoàng Mai
HỒ VĂN PHONG 029007990 Toán:   4.00   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.08 17/01/1998 Nam 187746409 THPT Hoàng Mai
HỒ VĂN THANH 029009539 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.10 27/07/1998 Nam 187733072 THPT Hoàng Mai
HỒ TRUNG HIẾU 029003435 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   1.95 29/10/1998 Nam 187733142 THPT Hoàng Mai
HỒ TRỌNG HÙNG 029004352 Toán:   4.00   Ngữ văn:   3.50   Vật lí:   4.60   Tiếng Anh:   2.75 10/12/1997 Nam 187732844 THPT Hoàng Mai
HỒ TRỌNG SINH 029008947 Toán:   3.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.45 21/01/1998 Nam 187750878 THPT Hoàng Mai
HỒ ĐÌNH HUỲNH 029004797 Toán:   1.75   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.08 18/04/1998 Nam 187751044 THPT Hoàng Mai
HỒ ĐÌNH KHÁNH 029005116 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.73 10/07/1997 Nam 187678611 THPT Hoàng Mai
HỒ ĐĂNG CƯỜNG 029001084 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   1.83 21/10/1997 Nam 187748487 THPT Hoàng Mai
HỒ ĐĂNG DƯƠNG 029001730 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.23 17/04/1998 Nam 187733159 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN TUẤN 029012027 Toán:   3.50   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.25 29/11/1998 Nam 187733130 THPT Hoàng Mai
BÙI THỊ HOAN 029003887 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.45 25/04/1997 Nữ 187748546 THPT Hoàng Mai
BÙI THỊ THẢO 029009732 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   3.08 03/02/1998 Nữ 187732592 THPT Hoàng Mai
HỒ ĐÌNH TÌNH 029010975 Toán:   1.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.98 21/09/1997 Nam 187677071 THPT Hoàng Mai
HỒ ĐĂNG MẠNH 029006473 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.63 13/06/1998 Nam 187677010 THPT Hoàng Mai
HỒ ĐẠT TRUNG 029011521 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   1.95 15/01/1998 Nam 187748581 THPT Hoàng Mai
HỒ ĐỨC CHINH 029000867 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.80 27/06/1998 Nam 187733126 THPT Hoàng Mai
HỒ ĐỨC KHANG 029005078 Toán:   5.00   Ngữ văn:   2.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.45 05/12/1997 Nam 187733394 THPT Hoàng Mai
HỒ ĐỨC THẮNG 029009981 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.63 30/07/1998 Nam 187748570 THPT Hoàng Mai
HỒ ĐỨC TUYỀN 029012093 Toán:   2.25   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.83 25/01/1998 Nam 187748617 THPT Hoàng Mai
LÝ VĂN THUẦN 029010498 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.33 12/01/1998 Nam 187748533 THPT Hoàng Mai
PHẠM VĂN SƠN 029009148 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.63 18/10/1998 Nam 187750483 THPT Hoàng Mai
BÙI DUY HOÀNG 029003925 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.70 28/05/1998 Nam 187748399 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HÀ 029002601 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.60 01/05/1998 Nữ 187750566 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HÀ 029002616 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.98 17/09/1998 Nữ 187733100 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN TẶNG 029009363 Toán:   3.75   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.08 19/09/1998 Nam 187732445 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN ĐÔNG 029002121 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   1.85 24/07/1998 Nam 187649400 THPT Hoàng Mai
BÙI VĂN ĐỨC 029002145 Toán:   1.75   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.83 21/11/1998 Nam 187748525 THPT Hoàng Mai
ĐẶNG THỊ HẠNH 029002817 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.58 03/05/1998 Nữ 187732856 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ LY 029006319 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.38 01/11/1998 Nữ 187733161 THPT Hoàng Mai
PHAN VĂN ĐOÀN 029002068 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   1.75 18/02/1998 Nam 187733212 THPT Hoàng Mai
TRẦN ĐÌNH ĐỨC 029002332 Toán:   1.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   3.50   Tiếng Anh:   2.45 02/09/1998 Nam 187733153 THPT Hoàng Mai
TRẦN ĐỨC HƯNG 029004863 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.70 14/08/1998 Nam 187733227 THPT Hoàng Mai
LÊ CÔNG TẬP 029009449 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.45 02/02/1998 Nam 187733007 THPT Hoàng Mai
LÂM THÁI SAN 029008809 Toán:   4.25   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.25 03/04/1998 Nam 187750582 THPT Hoàng Mai
THÁI THỊ HẢI 029002784 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.50 07/11/1998 Nữ 187677051 THPT Hoàng Mai
BÙI VĂN THIÊN 029010161 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.58 26/07/1998 Nam 187748613 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ LỆ 029005559 Toán:   3.25   Ngữ văn:   7.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.83 15/05/1998 Nữ 187733092 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ LỰ 029006199 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.33 27/09/1998 Nữ 187750465 THPT Hoàng Mai
TÔ THỊ NGUYỆT 029007473 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   3.50 10/01/1998 Nữ 187748341 THPT Hoàng Mai
LÊ CÔNG THAO 029009723 Toán:   5.50   Ngữ văn:   5.25   Vật lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.25 21/01/1998 Nam 187746432 THPT Hoàng Mai
MAI THỊ NGỌC 029007288 Toán:   2.25   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   4.08 07/08/1998 Nữ 187600434 THPT Hoàng Mai
LÊ QUỐC CƯỜNG 029001106 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.45 13/08/1998 Nam 187733214 THPT Hoàng Mai
LÊ THANH VIÊN 029012355 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.38 18/10/1998 Nam 187732692 THPT Hoàng Mai
LÊ THẠC THANH 029009550 Toán:   3.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.58 28/06/1998 Nam 187732688 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ NGUYÊN 029007400 Toán:   4.25   Ngữ văn:   7.00   Sinh học:   4.00   Tiếng Anh:   2.83 08/10/1998 Nữ 187732881 THPT Hoàng Mai
PHẠM HỮU THÁI 029009516 Toán:   4.75   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.33 25/05/1998 Nam 187676098 THPT Hoàng Mai
PHẠM HỮU TIỀM 029010872 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   3.08 10/06/1998 Nam 187748560 THPT Hoàng Mai
CÙ VĂN VINH 029012392 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.30 28/03/1997 Nam 187748397 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ DUNG 029001418 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.70 21/01/1998 Nữ 187750625 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ DUNG 029001419 Toán:   1.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   1.70 26/08/1998 Nữ 187750559 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ HIỀN 029003244 Toán:   5.25   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.40 09/01/1998 Nữ 187732851 THPT Hoàng Mai
LƯU VĂN SƠN 029009062 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   2.45 20/04/1998 Nam 187733179 THPT Hoàng Mai
ĐẶNG VĂN THỨC 029010751 Toán:   3.50   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.58 04/09/1998 Nam 187733133 THPT Hoàng Mai
LÊ NGỌC TOÀN 029011039 Toán:   0.00   Ngữ văn:   1.25   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   3.45 27/03/1998 Nam 187748547 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN BÁ VŨ 029012455 Toán:   1.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.65 16/02/1998 Nam 187649401 THPT Hoàng Mai
CAO THỊ TRANG 029011141 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.23 18/04/1998 Nữ 187732457 THPT Hoàng Mai
CAO VĂN THIÊN 029010163 Toán:   4.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.80 02/06/1998 Nam 187731539 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ PHƯƠNG 029008200 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.20 21/06/1998 Nữ 187732871 THPT Hoàng Mai
PHẠM THỊ HẰNG 029003100 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.98 10/05/1998 Nữ 187733295 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ HOÀI 029003864 Toán:   1.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   3.00   Tiếng Anh:   2.33 21/09/1998 Nữ 187733222 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ HẠNH 029002891 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.10 02/05/1998 Nữ 187732709 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ HẠNH 029002894 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.45 10/09/1998 Nữ 187748389 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ HẰNG 029003115 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   3.18 04/01/1998 Nữ 187732434 THPT Hoàng Mai
CAO VĂN HÙNG 029004331 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.55 06/10/1998 Nam 187733274 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ DUYÊN 029001672 Toán:   5.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   1.98 14/05/1998 Nữ 187732733 THPT Hoàng Mai
NGÔ THỊ BÌNH 029000656 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   2.00 04/04/1998 Nữ 187733144 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ HOA 029003685 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   1.70 05/05/1998 Nữ 187748472 THPT Hoàng Mai
VÕ ĐẠI DƯƠNG 029001785 Toán:   4.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   1.75 20/12/1998 Nam 187746428 THPT Hoàng Mai
VĂN HUY QUÂN 029008533 Toán:   3.00   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.13 29/11/1998 Nam 187733252 THPT Hoàng Mai
VĂN HUY TIẾN 029010946 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   1.75 15/05/1998 Nam 187733206 THPT Hoàng Mai
LÊ TRUNG KIÊN 029005264 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.13 02/12/1997 Nam 187732443 THPT Hoàng Mai
LÊ VIẾT HOÀNG 029003980 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.45 19/11/1998 Nam 187733128 THPT Hoàng Mai
LÊ VĂN TRƯỜNG 029011648 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.20 23/05/1998 Nam 187733134 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN TÚ 029011775 Toán:   1.50   Ngữ văn:   2.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.20 23/10/1997 Nam 187746500 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ HỒNG 029004205 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   1.70 28/08/1998 Nữ 187748652 THPT Hoàng Mai
VĂN THỊ GIANG 029002503 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   3.20 02/09/1998 Nữ 187750535 THPT Hoàng Mai
BÙI THÁI HOÀNG 029003926 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.83 09/10/1997 Nam 187649394 THPT Hoàng Mai
BẠCH TRỌNG HOÁ 029003710 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.83 27/08/1998 Nam 187733101 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ HUYỀN 029004659 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   2.70 24/06/1998 Nữ 187733217 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ HÀ AN 029000029 Toán:   2.75   Ngữ văn:   7.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.80 07/08/1998 Nữ 187732435 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ HƯƠNG 029004901 Toán:   3.50   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.95 09/12/1998 Nữ 187733083 THPT Hoàng Mai
NGÔ THỊ HỒNG 029004169 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.20 05/06/1998 Nữ 187750367 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ HUỆ 029004320 Toán:   4.75   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   3.33 06/02/1998 Nữ 187732467 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ LAN 029005452 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.70 02/09/1998 Nữ 187732447 THPT Hoàng Mai
VĂN ĐỨC DŨNG 029001619 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.35 27/08/1998 Nam 187731791 THPT Hoàng Mai
VŨ THANH TRÌ 029011407 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.23 25/01/1997 Nam 187732853 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ MINH 029006754 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.58 15/06/1997 Nữ 187750475 THPT Hoàng Mai
VĂN ĐỨC CHUNG 029000949 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.45 21/07/1998 Nam 187732388 THPT Hoàng Mai
VŨ THỊ THU AN 029000081 Toán:   1.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.43 27/05/1998 Nữ 187732890 THPT Hoàng Mai
HỒ CÔNG LỰC 029006204 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.18 27/04/1998 Nam 186600353 THPT Hoàng Mai
HỒ CẢNH HUY 029004517 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.33 14/03/1997 Nam 187681691 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ NGỌC 029007275 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.50 08/03/1998 Nữ 187733148 THPT Hoàng Mai
NGÔ THỊ HOA 029003636 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   3.25   Tiếng Anh:   2.50 15/06/1998 Nữ 187748606 THPT Hoàng Mai
NGÔ THỊ HUẾ 029004259 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   1.95 20/02/1998 Nữ 187750375 THPT Hoàng Mai
CÙ MINH HIẾU 029003415 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.18 06/10/1997 Nam 187748431 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ HƯỜNG 029005004 Toán:   5.25   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.70 10/10/1998 Nữ 187732471 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ NHUNG 029007695 Toán:   3.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.95 20/05/1998 Nữ 187733174 THPT Hoàng Mai
NGÔ TRÍ KIÊN 029005268 Toán:   3.75   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.33 16/09/1997 Nam 187649005 THPT Hoàng Mai
NGÔ TRÍ ĐÔNG 029002109 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.63 22/03/1998 Nam 187732818 THPT Hoàng Mai
VŨ VĂN HOÀNG 029004120 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.33 07/01/1998 Nam 187751699 THPT Hoàng Mai
DƯƠNG ĐỨC TÀI 029009260 Toán:   4.25   Ngữ văn:   4.25   Hóa học:   3.60   Tiếng Anh:   2.08 15/04/1998 Nam 187746634 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ OANH 029007913 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.45 16/01/1998 Nữ 187748666 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ BÌNH 029000665 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.93 20/03/1998 Nữ 187732893 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ BÌNH 029000666 Toán:   4.75   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   3.18 20/04/1998 Nữ 187748318 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ NGỌC 029007332 Toán:   5.50   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   3.43 29/06/1998 Nữ 187732341 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN HOAN 029003893 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.63 10/10/1998 Nam 187733182 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN ĐÌNH TÀI 029009294 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.58 03/06/1998 Nam 187750394 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN CHUYÊN 029000956 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.18 14/09/1998 Nam 187748398 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN CẢNH HIỆU 029003607 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.00   Sinh học:   4.00   Tiếng Anh:   2.25 18/08/1998 Nam 187750563 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN CẢNH HÙNG 029004393 Toán:   3.25   Ngữ văn:   2.25   Hóa học:   4.20   Tiếng Anh:   2.63 19/08/1998 Nam 187750639 THPT Hoàng Mai
DƯƠNG VĂN HÙNG 029004336 Toán:   5.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   3.55 28/03/1998 Nam 187732750 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ HƯƠNG 029004970 Toán:   4.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.30 07/10/1998 Nữ 187733129 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ HƯƠNG 029004971 Toán:   4.75   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.55 10/09/1998 Nữ 187748392 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ BƯỞI 029000700 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.48 03/11/1997 Nữ 187732423 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ DIỆU 029001364 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.83 20/07/1998 Nữ 187733163 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ NHÀN 029007501 Toán:   3.00   Ngữ văn:   2.25   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.83 10/12/1998 Nữ 187733138 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ NHÀN 029007504 Toán:   1.75   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.13 30/01/1998 Nữ 187732839 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN ĐỨC HIẾU 029003481 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.83 15/01/1998 Nam 187732695 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN CẢNH MINH 029006708 Toán:   4.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.95 10/07/1998 Nam 187750324 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HƯƠNG 029004946 Toán:   3.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   1.95 28/12/1998 Nữ 187733152 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HƯỜNG 029005019 Toán:   2.25   Ngữ văn:   2.25   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   3.05 29/07/1998 Nữ 187733039 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ LUYÊN 029006170 Toán:   2.25   Ngữ văn:   7.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.45 13/11/1998 Nữ 187732364 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HỢP 029004229 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   1.70 03/01/1998 Nữ 187733103 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HỮU 029005046 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.55 28/08/1998 Nữ 187732710 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ DUNG 029001447 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   3.55 14/07/1998 Nữ 187733158 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ DUNG 029001454 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.33 19/10/1998 Nữ 187750476 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ OANH 029007882 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.83 15/02/1998 Nữ 187733172 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ SINH 029008954 Toán:   5.25   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.90 08/02/1998 Nữ 187750510 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN ĐỨC MẠNH 029006510 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.20 10/11/1998 Nam 187748541 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN ĐỨC PHÁP 029007938 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.33 05/01/1998 Nam 187733216 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN CƯỜNG 029001160 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   1.83 12/12/1998 Nam 187748491 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ LUYẾN 029006180 Toán:   4.50   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.75 28/12/1998 Nữ 187733065 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ NGOAN 029007235 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.88 25/10/1998 Nữ 187733071 THPT Hoàng Mai
HOÀNG ANH QUÂN 029008456 Toán:   5.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.83 21/05/1998 Nam 187732672 THPT Hoàng Mai
HOÀNG HUY ĐÔNG 029002103 Toán:   1.75   Ngữ văn:   1.75   Tiếng Anh:   2.08 02/01/1997 Nam 187648927 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ LAN 029005431 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.50 08/04/1997 Nữ 187750507 THPT Hoàng Mai
PHẠM NGỌC KIÊN 029005285 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.70 11/07/1998 Nam 187748432 THPT Hoàng Mai
PHẠM THANH TRÍ 029011422 Toán:   5.00   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.68 25/07/1998 Nam 187732772 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN AN KHANG 029005081 Toán:   2.00   Ngữ văn:   2.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.45 13/03/1998 Nam 187733165 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ DUNG 029001459 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.70 25/10/1998 Nữ 187733137 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ DUNG 029001460 Toán:   5.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.20 27/04/1998 Nữ 187732590 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ THUỶ 029010557 Toán:   5.25   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.38 02/05/1998 Nữ 187732584 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ THUỶ 029010562 Toán:   5.00   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.75 28/08/1998 Nữ 187733205 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN LINH 029005833 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.90 14/03/1997 Nam 187599896 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN HỒNG GIỎI 029002527 Toán:   3.25   Ngữ văn:   8.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.20 29/09/1998 Nam 187732691 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN NAM 029006961 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   1.83 14/10/1998 Nam 187733202 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN NAM 029006963 Toán:   5.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   1.95 16/06/1997 Nam 187648608 THPT Hoàng Mai
PHẠM THỊ NHUNG 029007741 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.95 12/07/1998 Nữ 187732714 THPT Hoàng Mai
PHẠM THỊ NHUNG 029007742 Toán:   2.75   Ngữ văn:   7.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   3.08 13/03/1998 Nữ 187748789 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ TRANG 029011341 Toán:   1.75   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   1.95 14/08/1997 Nữ 187733220 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ TRANG 029011345 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.83 19/09/1998 Nữ 187750512 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ TRANG 029011347 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.83 24/04/1998 Nữ 187748539 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN LONG 029006029 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   1.95 12/06/1998 Nam 187733185 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN LONG 029006038 Toán:   4.00   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   3.25 26/08/1997 Nam 187732765 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN HƯỚNG 029005044 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.58 16/06/1998 Nam 187748658 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN HỮU HƯỞNG 029005038 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.63 24/07/1998 Nam 187733096 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ NHUẦN 029007663 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   1.83 15/01/1998 Nữ 187750558 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN BÁ HOÀN 029003912 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.58 28/11/1998 Nam 187732428 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN BÁ HÙNG 029004392 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.20 29/04/1998 Nam 187750621 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN BÁ MẠNH 029006502 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   3.18 24/07/1998 Nam 187748516 THPT Hoàng Mai
PHẠM VĂN CƯƠNG 029001059 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.50 12/08/1998 Nam 187733176 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN CHÍNH 029000897 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.13 09/06/1998 Nam 187748430 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN BÁ TRUNG 029011539 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.08 02/02/1998 Nam 187732802 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HIỀN 029003296 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.75 29/10/1998 Nữ 187750591 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HIỂN 029003345 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.85 02/07/1998 Nữ 187750520 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HIỂN 029003346 Toán:   5.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.08 06/01/1998 Nữ 187731918 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN PHƯỚC 029008151 Toán:   4.25   Ngữ văn:   2.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.33 01/04/1998 Nam 187732416 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN KHẮC NGỌC 029007302 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   4.35 02/03/1997 Nam 264511433 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN BÁ TUẤN 029011908 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   3.08 01/01/1997 Nam 187750326 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN CƯỜNG 029001208 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.58 26/09/1997 Nam 187750333 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN DANH LỰC 029006214 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.75 27/10/1998 Nam 187748492 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN MẠNH 029006540 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.68 13/05/1998 Nam 187750470 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN QUANG 029008407 Toán:   5.00   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.63 29/10/1996 Nam 187678687 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN QUYỀN 029008632 Toán:   5.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.95 02/10/1998 Nam 187732532 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN THANH 029009576 Toán:   6.00   Ngữ văn:   6.50   Vật lí:   5.40   Tiếng Anh:   2.80 01/07/1998 Nam 187732065 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN MINH CẢNH 029000722 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.80 17/11/1997 Nam 187732760 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ THIỆN 029010204 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.95 15/08/1997 Nữ 187750539 THPT Hoàng Mai
HOÀNG THỊ OANH 029007847 Toán:   2.00   Ngữ văn:   2.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.58 01/07/1998 Nữ 187733173 THPT Hoàng Mai
HOÀNG THỊ SINH 029008948 Toán:   5.25   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.93 12/01/1998 Nữ 187748825 THPT Hoàng Mai
HOÀNG THỊ SOẠN 029008972 Toán:   5.00   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.35 22/11/1997 Nữ 187748671 THPT Hoàng Mai
HOÀNG THỊ THUỶ 029010554 Toán:   4.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   1.95 25/03/1998 Nữ 187732460 THPT Hoàng Mai
HOÀNG THỊ THÁP 029009889 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.33 10/10/1998 Nữ 187733146 THPT Hoàng Mai
HOÀNG THỊ THÚY 029010683 Toán:   4.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   3.50   Tiếng Anh:   2.20 17/02/1997 Nữ 187750354 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN CẢNH TÚ 029011737 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.70 20/06/1998 Nam 187732823 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN DU TÌNH 029010986 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   3.30 17/05/1997 Nam 187748362 THPT Hoàng Mai
TRẦN VĂN THÀNH 029009703 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.58 02/10/1998 Nam 187733132 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HẠNH 029002855 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.23 01/02/1998 Nữ 187750462 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ THẮM 029009914 Toán:   4.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   3.75 04/08/1998 Nữ 187732730 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ THẮM 029009916 Toán:   4.25   Ngữ văn:   8.00   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   3.08 05/10/1998 Nữ 187748538 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ THẮM 029009922 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.83 13/03/1998 Nữ 187733149 THPT Hoàng Mai
PHẠM THỊ PHƯỢNG 029008341 Toán:   5.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.58 30/01/1998 Nữ 187750721 THPT Hoàng Mai
HOÀNG THỊ THẢO 029009752 Toán:   3.00   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   1.95 12/12/1998 Nữ 187732354 THPT Hoàng Mai
HOÀNG THỊ TÌNH 029010979 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   3.50   Tiếng Anh:   3.33 30/04/1998 Nữ 187750529 THPT Hoàng Mai
HOÀNG TIẾN ĐẠT 029001894 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.68 10/02/1997 Nam 187732744 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ THU 029010463 Toán:   5.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.75 09/07/1998 Nữ 187732404 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN ĐẠT 029001949 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.30 14/02/1998 Nam 187732767 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN DUY ĐÔNG 029002110 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   3.28 13/05/1998 Nam 187732698 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN HUY QUÂN 029008489 Toán:   3.50   Ngữ văn:   2.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.70 19/04/1998 Nam 187647260 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HẠNH 029002866 Toán:   4.50   Ngữ văn:   8.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.43 15/05/1998 Nữ 187732723 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HẰNG 029003041 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.70 04/08/1998 Nữ 187733207 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ THẮM 029009927 Toán:   4.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.45 22/01/1998 Nữ 187732706 THPT Hoàng Mai
QUÁCH THỊ QUỲNH 029008777 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.08 27/08/1998 Nữ 187732705 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN NGỌC TÌNH 029010988 Toán:   1.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.40 12/02/1996 Nam 187748611 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ TRANG 029011272 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   2.43 13/03/1998 Nữ 187484963 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ THƯ 029010747 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.33 12/11/1998 Nữ 187731841 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN ĐỨC 029002295 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.28 18/02/1998 Nam 187733089 THPT Hoàng Mai
HOÀNG QUANG TÂM 029009373 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   1.88 10/09/1998 Nam 187748563 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN HỮU CẢNH 029000721 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.55 20/11/1998 Nam 187733155 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HẰNG 029003050 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.65 12/03/1998 Nữ 187733061 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN THAO 029009728 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.08 20/01/1998 Nam 187731629 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN THỰC 029010759 Toán:   4.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.83 09/04/1998 Nam 187732803 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN TIẾN 029010929 Toán:   1.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.83 07/10/1998 Nam 187646534 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN QUANG ANH 029000222 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   3.25   Tiếng Anh:   2.80 08/12/1998 Nam 187733229 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN QUANG DUY 029001650 Toán:   1.50   Ngữ văn:   5.00   Lịch sử:   5.50   Địa lí:   4.00 15/12/1996 Nam 187647629 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ TRANG 029011281 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   1.83 16/06/1998 Nữ 187733143 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ TRANG 029011290 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.08 20/10/1998 Nữ 187732466 THPT Hoàng Mai
HOÀNG VĂN MINH 029006688 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   1.58 15/11/1997 Nam 187748545 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN HỮU HÙNG 029004404 Toán:   3.25   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.50 08/01/1997 Nam 187748517 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ VINH 029012415 Toán:   5.75   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   2.13 15/03/1998 Nữ 187750613 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ XOAN 029012566 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.70 06/01/1998 Nữ 187750584 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN TUẤN 029011963 Toán:   1.75   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.20 10/02/1997 Nam 187597327 THPT Hoàng Mai
HOÀNG THỊ NGUYỆT 029007449 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   3.63 24/02/1998 Nữ 187750616 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THIÊN SAO 029008899 Toán:   4.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.30 07/12/1998 Nam 187750334 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THÀNH LỢI 029006133 Toán:   5.00   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.58 23/02/1998 Nam 187750523 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ TRINH 029011457 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.73 10/05/1998 Nữ 187732752 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ TRINH 029011459 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.45 29/07/1998 Nữ 187733209 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ TUYÊN 029012085 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.75 02/06/1998 Nữ 187748655 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ TUYẾT 029012140 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.95 16/03/1989 Nữ 186836333 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ TUYẾT 029012142 Toán:   2.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   3.65 24/05/1998 Nữ 187732438 THPT Hoàng Mai
HOÀNG VĂN QUÂN 029008457 Toán:   4.75   Ngữ văn:   5.25   Vật lí:   4.60   Tiếng Anh:   2.65 10/03/1998 Nam 187732566 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ VUI 029012476 Toán:   1.50   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.78 14/02/1998 Nữ 187748619 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ VÂN 029012314 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.75 01/08/1998 Nữ 187748609 THPT Hoàng Mai
TRƯƠNG THỊ SÂM 029008919 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.33 24/07/1998 Nữ 187733285 THPT Hoàng Mai
TRẦN ĐỨC HƯỜNG 029005026 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   1.78 28/05/1997 Nam 187732908 THPT Hoàng Mai
TRẦN ĐỨC QUANG 029008419 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.75 15/08/1998 Nam 187489892 THPT Hoàng Mai
HOÀNG THỊ TRANG 029011165 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.70 07/07/1998 Nữ 187732452 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN TUẤN 029011966 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.73 12/10/1997 Nam 187748618 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN TÙNG 029012069 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.43 19/06/1998 Nam 187733380 THPT Hoàng Mai
TRƯƠNG THỊ XOAN 029012573 Toán:   2.75   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.83 16/10/1998 Nữ 187733224 THPT Hoàng Mai
HỒ SỸ THÀNH LUÂN 029006146 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.75 20/11/1998 Nam 187746003 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN XUÂN DŨNG 029001591 Toán:   5.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   1.83 01/03/1998 Nam 187732348 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ VƯƠNG 029012497 Toán:   1.50   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   2.25 06/02/1998 Nữ 187748374 THPT Hoàng Mai
HOÀNG ĐÌNH DẦN 029001268 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.33 18/10/1998 Nam 187732370 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN PHI BẢO 029000510 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.50   Hóa học:   4.00   Tiếng Anh:   2.33 12/05/1998 Nam 301679562 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN SỸ CẢNH 029000725 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   3.50   Tiếng Anh:   2.25 13/03/1998 Nam 187733526 THPT Hoàng Mai
TRƯƠNG VĂN TÂN 029009437 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.58 05/06/1998 Nam 187733225 THPT Hoàng Mai
HOÀNG VĂN CHIẾN 029000821 Toán:   2.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.70 23/03/1997 Nam 187648741 THPT Hoàng Mai
HOÀNG VĂN CƯỜNG 029001095 Toán:   2.25   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.70 18/12/1998 Nam 187647691 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ LINH 029005790 Toán:   2.00   Ngữ văn:   1.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.33 16/06/1998 Nữ 187733145 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ LINH 029005805 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.58 30/12/1998 Nữ 187750606 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ THUỲ LINH 029005668 Toán:   3.25   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.95 06/10/1998 Nữ 187748390 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ BÍCH XOAN 029012559 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.83 19/10/1998 Nữ 187748628 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN XUÂN HÙNG 029004438 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.20 25/05/1998 Nam 187732570 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN XUÂN NGỌC 029007343 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   1.70 02/06/1997 Nam 187750484 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN TRUNG NAM 029006953 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.70 30/09/1998 Nam 187676444 THPT Hoàng Mai
HỒ SỸ MINH TÀI 029009265 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.20 11/05/1998 Nam 187750349 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ HOA MAI 029006402 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.20 10/03/1998 Nữ 187748536 THPT Hoàng Mai
HỒ TRỌNG CHIẾN 029000814 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.30 18/10/1997 Nam 187748379 THPT Hoàng Mai
HỒ TRỌNG NGHĨA 029007188 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.38 08/04/1998 Nam 187748489 THPT Hoàng Mai
HOÀNG VĂN THÀNH 029009625 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.33 03/05/1998 Nam 187733073 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN NGỌC NAM 029006937 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.70 08/06/1998 Nam 187732243 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN NGỌC SƠN 029009098 Toán:   3.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.83 10/01/1998 Nam 187648999 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ LOAN 029005973 Toán:   4.00   Ngữ văn:   7.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.20 02/09/1998 Nữ 187732731 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VIẾT TÀI 029009323 Toán:   2.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.33 05/04/1997 Nam 187733524 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN XUÂN NAM 029006976 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.70 06/04/1998 Nam 187731186 THPT Hoàng Mai
TRẦN DOÃN THIỆN 029010215 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   1.70 26/11/1998 Nam 187750467 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ HỒNG THẮM 029009904 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.95 05/04/1998 Nữ 187748623 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ THANH HOA 029003630 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.50   Tiếng Anh:   3.38 11/01/1998 Nữ 187732807 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ GIANG 029002468 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   3.25 19/01/1998 Nữ 187750511 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ GIANG 029002470 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.13 21/09/1998 Nữ 187750366 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN TIẾN SỸ 029009235 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.70 18/08/1998 Nam 187750463 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VIỆT XÔ 029012580 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   3.50   Tiếng Anh:   2.13 01/07/1998 Nam 187733059 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN NHẬT ANH 029000221 Toán:   3.25   Ngữ văn:   3.75   Hóa học:   4.20   Tiếng Anh:   2.08 04/09/1996 Nam 187648275 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN SĨ DƯƠNG 029001758 Toán:   4.75   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.88 06/02/1998 Nam 187732694 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN DŨNG 029001577 Toán:   5.25   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.20 08/08/1998 Nam 187732769 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN XUÂN SƠN 029009132 Toán:   6.75   Ngữ văn:   6.50   Vật lí:   5.40   Tiếng Anh:   3.20 21/03/1998 Nam 187732638 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN ĐÌNH MINH 029006715 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.58 14/12/1998 Nam 187733105 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HUYỀN 029004688 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.33 07/02/1998 Nữ 187746334 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HUYỀN 029004693 Toán:   2.25   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.95 12/05/1998 Nữ 187732470 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VIẾT HƯNG 029004857 Toán:   1.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.20 10/02/1998 Nam 187733127 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HOA 029003661 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.50 20/08/1998 Nữ 187750474 THPT Hoàng Mai
PHAN VIẾT NHẬT 029007593 Toán:   0.75   Ngữ văn:   1.25   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.70 20/11/1997 Nam 187647585 THPT Hoàng Mai
PHAN VĂN HOÀNG 029004074 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.85 22/08/1998 Nam 187733090 THPT Hoàng Mai
TRẦN THU TRANG 029011351 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.58 02/11/1998 Nữ 187748502 THPT Hoàng Mai
ĐINH TRỌNG ĐỨC 029002154 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   1.83 28/11/1998 Nam 187748435 THPT Hoàng Mai
HỒ NGUYỄN CƯỜNG 029001085 Toán:   1.75   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.20 25/12/1998 Nam 187750543 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ NGỌC 029007307 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   5.15 01/06/1998 Nữ 187750609 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN HIẾU 029003525 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.20 03/09/1997 Nam 187733151 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN CÔNG MINH 029006711 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.50   Vật lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.63 18/04/1998 Nam 187748410 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HUỆ 029004302 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.45 11/04/1998 Nữ 187733150 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HUỆ 029004308 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.18 19/07/1998 Nữ 187748674 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN VĂN DẦN 029001302 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.50 08/07/1998 Nam 187733171 THPT Hoàng Mai
PHAN VĂN KHÁNH 029005167 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.25 10/02/1998 Nam 187733095 THPT Hoàng Mai
ĐINH VĂN THIỆN 029010192 Toán:   1.50   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   3.20 23/12/1997 Nam 187733081 THPT Hoàng Mai
ĐINH VĂN TRỌNG 029011482 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.70 11/12/1998 Nam 187732347 THPT Hoàng Mai
HỒ SỸ THẠCH ANH 029000118 Toán:   1.50   Ngữ văn:   2.00   Địa lí:   3.00   Tiếng Anh:   1.93 20/02/1998 Nam 187647292 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ KIM THUỶ 029010551 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   2.88 16/06/1998 Nữ 187733193 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ THU THẢO 029009747 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.08 01/07/1998 Nữ 187748607 THPT Hoàng Mai
LÊ QUANG TRƯỜNG 029011642 Toán:   2.50   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   1.60 04/10/1997 Nam 187748566 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN ĐỨC HOÀNG 029003999 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   1.95 06/08/1998 Nam 187733213 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN ĐỨC QUYỀN 029008627 Toán:   5.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.70 28/11/1998 Nam 187733125 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ KIM LAN 029005425 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   1.75 05/05/1998 Nữ 187732389 THPT Hoàng Mai
PHAN THỊ THANH NHÀN 029007513 Toán:   2.50   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   3.00   Tiếng Anh:   3.50 06/02/1998 Nữ 187750530 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THÚY 029010694 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.20 02/08/1998 Nữ 187748507 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN HỒNG PHONG 029008003 Toán:   4.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.25 15/10/1998 Nam 187732483 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN HỮU PHƯƠNG 029008224 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   3.00 10/04/1997 Nam 187681761 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN HỮU THƯỞNG 029010865 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   2.48 07/02/1998 Nam 187731180 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN XUÂN CHUẨN 029000915 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.83 10/02/1998 Nam 187733082 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN XUÂN DƯƠNG 029001768 Toán:   5.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.78 05/11/1997 Nam 187732426 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN XUÂN HOÀNG 029004065 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.70 29/08/1998 Nam 187732571 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN TRUNG HƯƠNG 029004951 Toán:   5.00   Ngữ văn:   5.25   Vật lí:   4.60   Tiếng Anh:   1.93 16/08/1998 Nam 187748371 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ HỒNG NHUNG 029007747 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.13 06/10/1998 Nữ 187748651 THPT Hoàng Mai
PHẠM THỊ MỸ LOAN 029005990 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.20 08/03/1998 Nữ 187748591 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN TRỌNG TRINH 029011461 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.13 07/02/1998 Nam 187750478 THPT Hoàng Mai
TRƯƠNG THỊ QUỲNH 029008790 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.45 12/02/1998 Nữ 187732717 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN QUỐC KHÁNH 029005146 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.00 25/11/1998 Nam 187759180 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THANH DŨNG 029001563 Toán:   5.00   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.08 29/09/1998 Nam 187733139 THPT Hoàng Mai
PHẠM THỊ ÁNH LINH 029005872 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.33 16/08/1998 Nữ 187733154 THPT Hoàng Mai
PHẠM THỊ ÁNH TUYẾT 029012145 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.95 10/07/1998 Nữ 187733051 THPT Hoàng Mai
TRƯƠNG THỊ MỸ DUNG 029001483 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.50 20/10/1998 Nữ 187733064 THPT Hoàng Mai
THÁI THỊ NGỌC HUẾ 029004268 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.83 28/03/1998 Nữ 187751204 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ THANH LÂM 029005521 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.25 05/05/1998 Nữ 187748603 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ THU HƯƠNG 029004976 Toán:   5.00   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.63 02/06/1998 Nữ 187750556 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ THU TRANG 029011245 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   3.45 05/04/1998 Nữ 187748629 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ NGUYÊN 029007414 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.70 21/07/1998 Nữ 187678036 THPT Hoàng Mai
TRƯƠNG THỊ THƯƠNG 029010839 Toán:   4.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.13 16/02/1997 Nữ 187731842 THPT Hoàng Mai
TRẦN THỊ THỦY TIÊN 029010880 Toán:   1.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.83 21/09/1998 Nữ 187750455 THPT Hoàng Mai
TRƯƠNG THỊ QUỲNH HOA 029003694 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.83 14/09/1998 Nữ 187746255 THPT Hoàng Mai
HOÀNG THỊ MẬU HUYỀN 029004646 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   3.13 12/05/1998 Nữ 187677025 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 029008259 Toán:   5.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.25 27/06/1998 Nữ 187732487 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ THU HÀ 029002632 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.10 18/03/1998 Nữ 187732488 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN BÁ HÀ PHƯƠNG 029008219 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   3.58 18/05/1997 Nam 187750481 THPT Hoàng Mai
BÙI THỊ THANH TRÀ 029011102 Toán:   1.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.50 09/09/1998 Nữ 187748508 THPT Hoàng Mai
BÙI THỊ THU GIANG 029002396 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.75 20/03/1998 Nữ 187748477 THPT Hoàng Mai
BÙI THỊ THANH VINH 029012387 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   3.08 02/09/1998 Nữ 187748631 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ HẰNG NGA 029007068 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.25 28/03/1998 Nữ 187645030 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ HUYỀN TRANG 029011155 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.75 10/02/1998 Nữ 187748672 THPT Hoàng Mai
HỒ TRỌNG NGỌC LINH 029005670 Toán:   3.00   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.83 15/01/1998 Nam 187750879 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ KIM THOA 029010301 Toán:   3.75   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.70 12/05/1998 Nữ 187748383 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ LINH CHI 029000787 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.18 19/06/1998 Nữ 187732789 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ PHƯƠNG NAM 029006882 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.08 21/11/1997 Nữ 187748624 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN TRÁC THỊNH 029010267 Toán:   6.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.73 10/09/1998 Nam 187748402 THPT Hoàng Mai
LƯƠNG THỊ LÂM OANH 029007859 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.70 12/11/1998 Nữ 187731833 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ THUÝ QUỲNH 029008763 Toán:   4.75   Ngữ văn:   7.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   1.88 23/09/1998 Nữ 187750358 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ HUYỀN DIỆU 029001362 Toán:   2.00   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   1.70 04/06/1998 Nữ 187748670 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN QUANG CƯỜNG 029001139 Toán:   1.50   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.33 01/01/1997 Nam 187750337 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ THU HIỀN 029003299 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.80 22/11/1997 Nữ 187597465 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ THUÝ NGA 029007094 Toán:   3.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.25 01/05/1998 Nữ 187648648 THPT Hoàng Mai
MAI THỊ ĐAN THANH 029009553 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.45 28/05/1998 Nữ 187732359 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THANH KHÁNH 029005152 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.08 10/10/1998 Nam 187732474 THPT Hoàng Mai
NGUYỄN THỊ THÚY VÂN 029012313 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   4.03 10/01/1998 Nữ 187732809 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ NGA 029007058 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   3.00 22/09/1998 Nữ 187733164 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ NHI 029007620 Toán:   1.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.83 14/07/1998 Nữ 187733177 THPT Hoàng Mai
LÊ VĂN HẢI 029002717 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.85 03/10/1997 Nam 187597576 THPT Hoàng Mai
LÊ VĂN LỘC 029006076 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.75 14/12/1998 Nam 187733106 THPT Hoàng Mai
PHAN KHÁNH 029005165 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.63 15/03/1997 Nam 187733181 THPT Hoàng Mai
LÊ VĂN LỢI 029006128 Toán:   5.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.33 03/01/1998 Nam 187732411 THPT Hoàng Mai
LÊ VĂN NAM 029006904 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.68 29/04/1998 Nam 187750325 THPT Hoàng Mai
LÊ VĂN TÂM 029009376 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.60 30/10/1997 Nam 187732879 THPT Hoàng Mai
LÊ VĂN ĐẠT 029001908 Toán:   2.00   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.05 13/12/1998 Nam 187733228 THPT Hoàng Mai
LÊ VĂN ĐỨC 029002220 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   1.73 04/05/1998 Nam 187673590 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ YẾN 029012679 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.38 24/08/1998 Nữ 187750604 THPT Hoàng Mai
HỒ TỰ TUẤN 029011846 Toán:   4.75   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.08 02/08/1996 Nam 187678822 THPT Hoàng Mai
HỒ VĂN THẾ 029010132 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.70 18/02/1998 Nam 187746439 THPT Hoàng Mai
HỒ VĂN TÂY 029009451 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.33 07/08/1998 Nam 187733067 THPT Hoàng Mai
HỒ ĐỨC BẢO 029000494 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.30 06/03/1998 Nam 187748595 THPT Hoàng Mai
LÊ HỮU NAM 029006894 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.20 14/10/1998 Nam 187750542 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ HOÀ 029003703 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.20 10/10/1998 Nữ 187751455 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ HOÈ 029004129 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.58 18/01/1998 Nữ 187732477 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ LAN 029005419 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   1.90 10/05/1998 Nữ 187750557 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ MAI 029006410 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.68 25/12/1998 Nữ 187750392 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ NGA 029007053 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.88 03/02/1998 Nữ 187733218 THPT Hoàng Mai
LÊ THỊ NGA 029007054 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.95 08/05/1998 Nữ 187750565 THPT Hoàng Mai
HỒ THỊ NGA 029007047 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.08 15/11/1998 Nữ 187749378 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ PHỐ 029008023 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.43 08/04/1998 Nữ 187749509 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ THU 029010437 Toán:   4.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   2.58 18/08/1998 Nữ 187749338 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ TÂM 029009371 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.00   Hóa học:   5.40   Địa lí:   4.50 10/12/1998 Nữ 187746004 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ VÂN 029012287 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.45 28/07/1998 Nữ 187749568 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ SỸ HÒA 029003718 Toán:   3.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.58 20/07/1998 Nam 187750298 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ SỸ NAM 029006880 Toán:   4.75   Ngữ văn:   5.00   Vật lí:   4.80   Tiếng Anh:   3.60 22/07/1998 Nam 187750000 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ SỸ VĂN 029012261 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.83 13/03/1998 Nam 187749679 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ DUY TÚ 029011801 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   1.20 19/11/1998 Nam 187750265 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ THỊ LY 029006346 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.60 08/02/1998 Nữ 187749518 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ THỊ MỸ 029006840 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.70 25/02/1998 Nữ 187749057 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG KIÊN 029005262 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.83 12/06/1997 Nam 187749723 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ SỸ DANH 029001223 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   3.18 19/02/1998 Nam 186636881 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ SỸ DIỆM 029001346 Toán:   4.25   Ngữ văn:   3.25   Hóa học:   2.80   Địa lí:   5.25 11/05/1997 Nam 187649441 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ SỸ HÙNG 029004351 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.00   Hóa học:   3.40   Địa lí:   5.25 18/02/1998 Nam 187681957 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ SỸ LONG 029006006 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.00   Hóa học:   5.40   Địa lí:   5.75 29/06/1998 Nam 187751593 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ SỸ PHÚC 029008072 Toán:   2.00   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.95 06/03/1998 Nam 187749478 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ SỸ VINH 029012399 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.50   Hóa học:   2.80   Địa lí:   6.75 01/02/1998 Nam 187746071 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ HUỆ 029004281 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.70 25/07/1998 Nữ 187750215 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ HẬU 029003151 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.88 04/01/1998 Nữ 187676773 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ LAM 029005374 Toán:   3.00   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.83 07/07/1998 Nữ 187749682 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ LAN 029005407 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.70 20/09/1998 Nữ 187749504 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ THỊ MAI 029006416 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.10 12/11/1998 Nữ 187749223 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ VĂN LỘC 029006083 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.73 07/09/1998 Nam 187738405 THPT Quỳnh Lưu 1
VĂN ĐỨC LƯU 029006290 Toán:   1.50   Ngữ văn:   2.25   Hóa học:   2.60   Địa lí:   5.75 08/01/1998 Nam 187393731 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ CHÍ TÌNH 029011005 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.50   Hóa học:   2.40   Địa lí:   4.75 24/05/1997 Nam 187751594 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ DUY HIẾU 029003596 Toán:   2.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.68 13/09/1997 Nam 187750259 THPT Quỳnh Lưu 1
CHU THỊ PHƯỢNG 029008302 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.13 10/12/1998 Nữ 187749514 THPT Quỳnh Lưu 1
NHỮ SỸ CƯỜNG 029001175 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.45 07/01/1997 Nam 187680782 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN HỮU ĐẠT 029001955 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.45 06/02/1998 Nam 187749118 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN THỊ HOA 029003674 Toán:   4.75   Ngữ văn:   6.50   Sinh học:   5.80   Tiếng Anh:   3.33 08/09/1998 Nữ 187750181 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ TÂM 029009411 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.30 04/06/1998 Nữ 187749863 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ TÂN 029009435 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.50   Hóa học:   5.80   Địa lí:   6.00 10/07/1998 Nữ 187746025 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ QUỐC SANG 029008826 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.08 02/12/1998 Nam 187750275 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ THỊ HUYỀN 029004678 Toán:   3.00   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.38 23/02/1998 Nữ 187749798 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM VĂN MINH 029006749 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.33 02/02/1998 Nam 187749535 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ THẢO 029009866 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.25   Hóa học:   5.20   Địa lí:   7.00 25/04/1998 Nữ 187749320 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ THẢO 029009868 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.95 26/05/1998 Nữ 187750187 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ HỮU TOÀN 029011033 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.20 06/04/1998 Nam 187749952 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ NGỌC NAM 029006879 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.83 02/01/1998 Nam 187749075 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ SỸ DƯƠNG 029001732 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.50   Hóa học:   3.60   Địa lí:   4.50 28/09/1998 Nam 187749323 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ SỸ LƯỢNG 029006265 Toán:   2.00   Ngữ văn:   7.00   Hóa học:   4.00   Địa lí:   6.75 03/05/1998 Nam 187647245 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ SỸ QUANG 029008369 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.00   Hóa học:   3.00   Địa lí:   5.00 05/04/1998 Nam 187733565 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THỊ THẢO 029009767 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.95 20/06/1998 Nữ 187602262 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ ĐỨC TÀI 029009283 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.35 08/04/1998 Nam 187749082 THPT Quỳnh Lưu 1
NHỮ SỸ LONG 029006041 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.08 01/03/1997 Nam 187676365 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ THỊ HOÀI 029003881 Toán:   4.50   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.70 09/07/1998 Nữ 187750242 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ THỊ HOÀI 029003882 Toán:   4.75   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   8.00   Tiếng Anh:   2.45 10/02/1997 Nữ 187750214 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ VĂN HIẾU 029003599 Toán:   3.00   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.80 17/07/1998 Nam 187749224 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG THỊ HÀ 029002562 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   3.10 06/10/1998 Nữ 187750134 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG THỊ LÝ 029006361 Toán:   4.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   3.28 02/07/1998 Nữ 187749827 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THỊ TRANG 029011198 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.18 29/05/1998 Nữ 187601652 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ ÁNH 029000444 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.58 19/03/1998 Nữ 187601312 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN TẤN SAN 029008813 Toán:   1.50   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   1.65 10/07/1997 Nam 187749369 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN CẦN 029000739 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.38 20/09/1998 Nam 187749385 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐINH VĂN LÂM 029005477 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   3.08 05/05/1998 Nam 187749711 THPT Quỳnh Lưu 1
LƯƠNG THỊ NAM 029006908 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   3.33 05/05/1998 Nữ 187676562 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ THỊ QUỲNH 029008733 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.25   Hóa học:   3.60   Địa lí:   5.50 21/03/1998 Nữ 187733559 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ THỊ TRANG 029011214 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.75 14/08/1998 Nữ 187750014 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ THỊ TUYẾT 029012128 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.33 10/12/1998 Nữ 187749491 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM VĂN TUẤN 029011997 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.08 28/01/1998 Nam 187602541 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ TƯƠI 029012176 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.00   Hóa học:   4.80   Địa lí:   6.75 02/07/1998 Nữ 187681992 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ UYÊN 029012240 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   3.30 02/09/1998 Nữ 187750038 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ SỸ THANH 029009533 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.50 04/09/1998 Nam 187749495 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ SỸ THĂNG 029009945 Toán:   4.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   3.03 01/10/1998 Nam 187747363 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ HIỀN 029003220 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.08 01/05/1998 Nữ 187746233 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ HIỀN 029003221 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.25   Tiếng Anh:   2.83 03/11/1989 Nữ 186964447 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ HIỀN 029003227 Toán:   5.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   3.75 12/01/1998 Nữ 187748031 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ HIỀN 029003228 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.25 12/06/1998 Nữ 187675557 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ TIẾN SÂM 029008915 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.58 27/06/1998 Nam 187749475 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ TUẤN ANH 029000176 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.20 25/03/1998 Nam 187681493 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN THỊ ÂN 029000459 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.33 29/06/1998 Nữ 187750097 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN VĂN ÂN 029000460 Toán:   3.00   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.20 19/07/1998 Nam 187750253 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ VĂN HIẾU 029003600 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.08 19/11/1998 Nam 187749627 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ TẤN THÀNH 029009634 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.25   Hóa học:   5.20   Địa lí:   4.00 20/05/1998 Nam 187790213 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ VĂN CƯỜNG 029001108 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.70 01/10/1998 Nam 187749459 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN VĂN HUY 029004573 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.70 14/03/1998 Nam 187749392 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN HUY 029004592 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.25   Hóa học:   3.40   Địa lí:   4.50 20/01/1998 Nam 187681997 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN HUY 029004593 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.20 21/01/1998 Nam 187749368 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN HẬU 029003195 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.08 20/08/1997 Nam 187750169 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN LÂM 029005524 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.25   Tiếng Anh:   2.20 18/07/1989 Nam 186858194 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN LỤC 029006168 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.25   Hóa học:   3.20   Địa lí:   3.50 10/03/1998 Nam 187747470 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐÀO ANH TUẤN 029011827 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.83 04/05/1998 Nam 187681096 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ XUÂN TIẾN 029010909 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   1.33 19/06/1998 Nam 187681098 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM ĐÌNH TỚI 029011100 Toán:   1.75   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   1.95 30/10/1997 Nam 187749794 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN TUẤN ANH 029000343 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.45 22/01/1998 Nam 187751019 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ HIỀN 029003231 Toán:   2.00   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.48 20/04/1998 Nữ 187749498 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ HOÀI 029003792 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.50   Sinh học:   4.80   Tiếng Anh:   3.45 01/11/1998 Nữ 187746742 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ HẠNH 029002826 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.38 22/10/1998 Nữ 187675440 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ HẠNH 029002827 Toán:   4.50   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.50 25/02/1998 Nữ 187749093 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ LINH 029005665 Toán:   4.50   Ngữ văn:   7.25   Sinh học:   5.80   Tiếng Anh:   2.95 03/12/1998 Nữ 187750060 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ LINH 029005666 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   2.80 07/10/1998 Nữ 187676887 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ VĂN BÌNH 029000652 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.95 25/05/1998 Nam 187749457 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ VĂN DỤNG 029001623 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.00   Vật lí:   4.20   Tiếng Anh:   2.88 13/09/1998 Nam 187748895 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐINH THỊ HỒNG 029004146 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.45 08/01/1998 Nữ 187749490 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ HỮU LƯƠNG 029006233 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.98 20/05/1998 Nam 187746754 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ VĂN THIÊN 029010173 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.58 27/12/1998 Nam 187749453 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN NAM 029007003 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.75   Hóa học:   2.80   Địa lí:   4.75 09/05/1998 Nam 187681991 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN SƠN 029009167 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.95 10/09/1998 Nam 187675518 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN SƠN 029009169 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.83 28/03/1998 Nam 187749065 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẬU ANH TUẤN 029011835 Toán:   2.00   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   1.58 28/03/1998 Nam 187749355 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG VĂN HUY 029004526 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.25   Hóa học:   2.40   Địa lí:   4.50 06/03/1998 Nam 187751379 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN THỊ BÌNH 029000673 Toán:   1.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   1.95 21/02/1998 Nữ 187749397 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN THỊ DUNG 029001468 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   3.45 15/04/1998 Nữ 187749782 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN DŨNG 029001609 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.40 09/07/1998 Nam 187749804 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN DŨNG 029001613 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   3.08 20/08/1997 Nam 187751433 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN DỤNG 029001628 Toán:   2.25   Ngữ văn:   2.25   Hóa học:   3.40   Địa lí:   5.00 02/05/1997 Nam 187749914 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ HỮU TRỊ 029011430 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.55 14/09/1997 Nam 187680878 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ NHÀN 029007493 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.83 27/04/1998 Nữ 187747599 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ THUÝ 029010569 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.70 27/01/1998 Nữ 187750168 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ THUỶ 029010552 Toán:   5.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.83 20/07/1998 Nữ 187749235 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ VĂN HIỆP 029003370 Toán:   5.50   Ngữ văn:   4.25   Hóa học:   5.20   Tiếng Anh:   2.83 16/05/1998 Nam 187738433 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ VĂN MẠNH 029006490 Toán:   4.25   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.18 13/03/1998 Nam 187751747 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐÀM NGỌC ÁI 029000003 Toán:   6.50   Ngữ văn:   6.25   Hóa học:   6.40   Tiếng Anh:   2.93 10/02/1998 Nam 187747205 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐÀO THỊ MAI 029006399 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.43 15/11/1997 Nữ 187749650 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ MINH TÙNG 029012054 Toán:   4.25   Ngữ văn:   4.00   Vật lí:   5.20   Tiếng Anh:   3.20 21/08/1998 Nam 187749841 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ NGỌC PHÚC 029008084 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.50   Hóa học:   4.40   Địa lí:   4.25 15/02/1992 Nam 187150343 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ NGỌC TUẤN 029011842 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.50 06/07/1998 Nam 187749253 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ NHẬT MINH 029006676 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.45 03/12/1998 Nam 187748853 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ QUANG TÂM 029009370 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.00   Hóa học:   4.60   Địa lí:   5.50 02/11/1998 Nam 187682000 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ QUỐC TUẤN 029011843 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   3.08 14/08/1998 Nam 187749073 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ SỸ THƯƠNG 029010773 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.00   Hóa học:   4.00   Địa lí:   5.00 27/05/1998 Nam 187649440 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ GIANG 029002406 Toán:   2.00   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.75 11/11/1998 Nữ 187746259 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ VĂN THÀNH 029009637 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   3.33 08/09/1998 Nam 187749737 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN ĐỨC HUY 029004570 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.58 11/07/1998 Nam 187749669 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM HỒNG HÀ 029002647 Toán:   1.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.50 28/09/1998 Nam 187746438 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẬU THỊ VIÊN 029012354 Toán:   5.50   Ngữ văn:   7.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.65 22/06/1998 Nữ 187749096 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẬU ĐỨC CÔNG 029000984 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.33 14/11/1998 Nam 187749451 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG XUÂN LÝ 029006365 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.40 18/08/1998 Nam 187750278 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG ĐÌNH BA 029000467 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   1.95 26/02/1998 Nam 187749445 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN THỊ LINH 029005855 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.75 09/12/1997 Nữ 187749312 THPT Quỳnh Lưu 1
THÁI HẢI HƯNG 029004862 Toán:   4.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   1.70 08/09/1998 Nam 187749366 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN HƯNG 029004864 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.33 18/02/1998 Nam 187738525 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN KHOA 029005218 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.20 26/06/1997 Nam 187749344 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN LINH 029005926 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.20 16/04/1997 Nam 187751626 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ VĂN SƠN 029009184 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.38 17/07/1998 Nam 187749387 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ ĐÌNH HÀ 029002676 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.15 02/08/1998 Nam 187749687 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ TÌNH 029010976 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   3.08 18/12/1998 Nữ 187746234 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ UYÊN 029012218 Toán:   3.75   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.38 28/06/1998 Nữ 187750009 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ VINH 029012400 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.30 01/10/1998 Nữ 187749377 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ TÙNG MẬU 029006619 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.33 11/09/1998 Nam 187749956 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ VIẾT HOÀ 029003701 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.50 10/06/1998 Nam 187746739 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ VIẾT ĐỨC 029002181 Toán:   2.50   Ngữ văn:   2.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.20 16/02/1997 Nam 187749391 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ AN 029000068 Toán:   2.25   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.33 13/03/1998 Nữ 187674617 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ CỬ 029001046 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.63 20/10/1998 Nữ 187749388 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ LÊ 029005546 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   3.38 19/08/1998 Nữ 187749862 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ LÝ 029006389 Toán:   2.00   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   1.58 02/03/1997 Nữ 187749400 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẬU THỊ HẢI 029002699 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   3.43 10/05/1998 Nữ 187749337 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẬU THỊ HỢP 029004223 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.70 09/09/1989 Nam 186886601 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẬU THỊ YẾN 029012677 Toán:   5.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.93 19/01/1998 Nữ 187676308 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐOÀN KHẮC ĐẠT 029001882 Toán:   2.50   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   1.93 02/02/1998 Nam 187751616 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐOÀN THỊ THẢO 029009742 Toán:   3.50   Ngữ văn:   8.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.83 29/09/1998 Nữ 187749121 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐÀM HỒNG QUÂN 029008442 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   1.70 03/11/1998 Nam 187749840 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐÀM HỮU TRỌNG 029011481 Toán:   3.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.50 15/07/1998 Nam 187749364 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ HUYỀN 029004628 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.33 29/08/1998 Nữ 187749537 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ HƯƠNG 029004886 Toán:   1.75   Ngữ văn:   5.00   Hóa học:   4.00   Địa lí:   4.75 26/07/1998 Nữ 187749319 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ HƯỜNG 029004994 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   8.25   Tiếng Anh:   2.83 12/08/1998 Nữ 187487339 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ HƯỜNG 029004995 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   8.00   Tiếng Anh:   2.45 14/08/1998 Nữ 187749616 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ ĐÌNH TÙNG 029012057 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.33 06/07/1997 Nam 187602349 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM THỊ HOA 029003679 Toán:   3.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   3.38 20/09/1998 Nữ 187749219 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM THỊ HÒA 029003751 Toán:   3.00   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.20 16/01/1998 Nữ 187749826 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN ĐỨC HUY 029004583 Toán:   2.50   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.45 16/08/1998 Nam 187749358 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN ĐỨC NAM 029006993 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.08 10/09/1998 Nam 187748850 THPT Quỳnh Lưu 1
TRỊNH THỊ HÀ 029002667 Toán:   1.25   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.45 30/11/1997 Nữ 187749454 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẬU ĐỨC MẠNH 029006470 Toán:   4.25   Ngữ văn:   4.50   Vật lí:   4.60   Tiếng Anh:   2.45 14/04/1998 Nam 187746620 THPT Quỳnh Lưu 1
HÀ ĐĂNG HOÀNG 029003959 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.45 26/02/1998 Nam 187749849 THPT Quỳnh Lưu 1
HÀN THỊ HUYỀN 029004633 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.45 15/06/1998 Nữ 187601259 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ NGỌC DƯƠNG 029001731 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.20 23/05/1998 Nam 187749496 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ NGỌC HOÀNG 029003949 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.75 05/09/1998 Nam 187749941 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN BÁ NAM 029006915 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.00   Hóa học:   2.20   Địa lí:   4.25 22/04/1997 Nam 187733482 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN BÁ TRÍ 029011411 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.33 25/08/1997 Nam 187680873 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN BÁ ĐẠI 029001804 Toán:   1.75   Ngữ văn:   2.50   Hóa học:   2.80   Địa lí:   4.25 23/02/1998 Nam 187733414 THPT Quỳnh Lưu 1
THÁI THỊ THUỶ 029010566 Toán:   4.25   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.20 10/10/1998 Nữ 187750141 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẬU SỸ TRÌ 029011405 Toán:   2.00   Ngữ văn:   2.50   Hóa học:   3.60   Địa lí:   3.50 11/01/1998 Nam 187649356 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐỖ VĂN HẬU 029003146 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.83 15/06/1998 Nam 187601443 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ VĂN DŨNG 029001519 Toán:   3.25   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   3.70 05/07/1997 Nam 187750167 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ VĂN KIÊN 029005260 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.13 25/11/1998 Nam 187749481 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ VĂN THỰC 029010755 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.45 10/10/1998 Nam 187749446 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ VĂN ĐỒNG 029002127 Toán:   4.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.83 24/09/1998 Nam 187676238 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN AN 029000071 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   1.95 12/02/1998 Nam 187749386 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN LÝ 029006391 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.00   Hóa học:   4.20   Địa lí:   5.50 14/04/1998 Nam 187746075 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẬU ĐỨC THẾ 029010130 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   2.58 02/02/1998 Nam 187487731 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẶNG DUY AN 029000016 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.58 08/09/1998 Nam 187749555 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẶNG THỊ LÝ 029006356 Toán:   4.00   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.15 28/03/1998 Nữ 187749526 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐÀM THỊ NƯƠNG 029007827 Toán:   5.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.93 16/07/1998 Nữ 187749159 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐÀO THỊ NHUNG 029007673 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.15 06/05/1998 Nữ 187749340 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐÀO THỊ TRANG 029011144 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.63 18/05/1998 Nữ 187750204 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐÀO VĂN HOÀNG 029003938 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.58 12/09/1998 Nam 187749966 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẬU NGỌC HIẾU 029003429 Toán:   5.50   Ngữ văn:   3.50   Hóa học:   4.20   Tiếng Anh:   2.58 07/01/1998 Nam 187746556 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ NHUNG 029007680 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.25 30/07/1998 Nữ 187749353 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ PHONG 029007989 Toán:   3.25   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.73 26/10/1998 Nữ 187749474 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ TRANG 029011158 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.88 20/01/1998 Nữ 187750151 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ ĐĂNG TUẤN 029011878 Toán:   3.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.58 25/05/1998 Nam 187748749 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ ĐỨC KHÁNH 029005129 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   2.45 07/04/1998 Nam 187749487 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM THỊ YẾN 029012734 Toán:   4.50   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   3.00 04/06/1998 Nữ 187750190 THPT Quỳnh Lưu 1
TÔ NGỌC TIẾN 029010943 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.75   Hóa học:   5.00   Tiếng Anh:   2.83 10/10/1998 Nam 187675991 THPT Quỳnh Lưu 1
TÔ THỊ GIANG 029002491 Toán:   2.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   3.48 07/02/1998 Nữ 187750055 THPT Quỳnh Lưu 1
TÔ THỊ THANH 029009590 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   3.20 04/06/1998 Nữ 187749376 THPT Quỳnh Lưu 1
TĂNG THỊ HUỆ 029004318 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   1.83 03/08/1998 Nữ 187749528 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẶNG THỊ LỘC 029006063 Toán:   4.00   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   3.75 28/12/1998 Nữ 187750135 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THÀNH CÔNG 029000987 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.83 28/04/1998 Nam 187675852 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ NGUYỆT 029007447 Toán:   4.75   Ngữ văn:   6.00   Hóa học:   5.00   Tiếng Anh:   2.25 20/12/1997 Nữ 187749759 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ PHƯƠNG 029008179 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.83 10/02/1998 Nữ 187749442 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ TRÀ MI 029006661 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.83 18/09/1998 Nữ 187750244 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN HUY TÚ 029011745 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.33 10/09/1997 Nam 187749372 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN HỮU HÀ 029002597 Toán:   4.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   3.25 02/08/1998 Nam 187749367 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN THỊ THẢO 029009837 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   3.20 25/08/1998 Nữ 187750195 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN THỊ TRÚC 029011510 Toán:   4.50   Ngữ văn:   5.50   Hóa học:   4.20   Tiếng Anh:   2.58 12/07/1998 Nữ 187750238 THPT Quỳnh Lưu 1
TRƯƠNG THỊ BA 029000470 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.33 03/03/1998 Nữ 187750233 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN PHÚC 029008122 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.75   Hóa học:   3.80   Địa lí:   5.00 19/09/1996 Nam 187678915 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN TIỆP 029010962 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.50   Hóa học:   5.20   Tiếng Anh:   2.33 16/05/1998 Nam 187738510 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI DUY ĐỨC 029002142 Toán:   3.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.33 26/11/1998 Nam 187749873 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI THỊ HOA 029003611 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.25 06/05/1998 Nữ 187678089 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ VĨNH ĐỨC 029002179 Toán:   5.25   Ngữ văn:   5.50   Hóa học:   5.80   Tiếng Anh:   2.58 25/01/1998 Nam 187749624 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ ĐÌNH NAM 029006876 Toán:   3.25   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.58 01/02/1998 Nam 187784886 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ ĐĂNG TÂN 029009422 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.43 23/02/1998 Nam 187676237 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ XUÂN TUỆ 029012044 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.45 15/07/1998 Nam 187749072 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ ĐĂNG SƠN 029009042 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.75   Hóa học:   5.40   Địa lí:   2.25 26/06/1997 Nam 187733478 THPT Quỳnh Lưu 1
TẠ THỊ DUNG 029001471 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   3.20 18/08/1998 Nữ 187749469 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI DUY LONG 029005999 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.70 12/11/1997 Nam 187676266 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI THỊ HIỀN 029003210 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.63 20/10/1998 Nữ 187602401 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI THỊ HOAN 029003886 Toán:   4.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   8.00   Tiếng Anh:   2.83 10/06/1998 Nữ 187750152 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẬU THỊ XUYẾN 029012636 Toán:   4.50   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.70 26/02/1998 Nữ 187749717 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ VĂN GIANG 029002414 Toán:   1.75   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   3.65 02/11/1998 Nam 187749489 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ VĂN NGHĨA 029007189 Toán:   4.50   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.80 16/12/1998 Nam 187749466 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ VĨNH DŨNG 029001521 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.63 06/09/1998 Nam 187750197 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ XUÂN KIỆM 029005251 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.20 15/04/1997 Nam 187749394 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM VĂN DẦN 029001310 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.20 05/08/1998 Nam 187749480 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM VĂN HUY 029004578 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.58 19/03/1998 Nam 187677947 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM VĂN NAM 029006980 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.33 02/07/1998 Nam 187675863 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM VĂN NAM 029006982 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.83 20/04/1998 Nam 187750045 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẶNG VĂN ĐỨC 029002163 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.20 02/08/1998 Nam 187749981 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẶNG ĐỨC TỚI 029011094 Toán:   1.50   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   1.45 30/05/1996 Nam 187675363 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐỒNG THỊ TÂM 029009369 Toán:   2.25   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.93 20/04/1998 Nữ 187749983 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐỒNG VĂN NAM 029006869 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.25   Hóa học:   5.20   Tiếng Anh:   2.68 12/10/1998 Nam 187749708 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ TRỌNG LINH 029005669 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.25   Tiếng Anh:   3.05 11/03/1997 Nam 187747206 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ VĂN NGUYÊN 029007395 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.50 06/06/1998 Nam 187749722 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ XUÂN HUYỀN 029004629 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.50   Hóa học:   3.20   Địa lí:   4.50 04/04/1998 Nam 187746023 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ AN 029000045 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.33 08/09/1998 Nữ 187749636 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN VĂN HIẾU 029003549 Toán:   5.50   Ngữ văn:   5.50   Hóa học:   4.60   Tiếng Anh:   2.63 01/05/1998 Nam 187749691 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN TOẢN 029011080 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.08 07/10/1998 Nam 187749462 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN TOẢN 029011081 Toán:   1.50   Ngữ văn:   2.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.70 17/05/1998 Nam 187748832 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN TRỰC 029011615 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.25   Hóa học:   4.20   Tiếng Anh:   2.08 07/02/1997 Nam 187749990 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN TUẤN 029012019 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.20 06/01/1998 Nam 187749611 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI VĂN DẦN 029001257 Toán:   4.75   Ngữ văn:   4.50   Vật lí:   3.60   Tiếng Anh:   4.05 19/04/1998 Nam 187751666 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI VĂN HUY 029004509 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.63 25/06/1998 Nam 187675626 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI VĂN SƠN 029008988 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.70 08/08/1998 Nam 187749406 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI THỊ HẰNG 029002984 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   3.55 15/11/1998 Nữ 187749866 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI THỊ LINH 029005617 Toán:   4.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   2.45 20/02/1997 Nữ 187676384 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ XUÂN TOÀN 029011036 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.75   Hóa học:   3.60   Địa lí:   5.50 20/10/1998 Nam 187731901 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ ĐỨC THANH 029009532 Toán:   5.00   Ngữ văn:   5.25   Hóa học:   5.40   Tiếng Anh:   2.08 20/06/1998 Nam 187749729 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ ĐỨC THÀNH 029009620 Toán:   2.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.83 19/08/1998 Nam 187749823 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ ĐỨC THÀNH 029009621 Toán:   2.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.28 21/02/1998 Nam 187749443 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI NHƯ QUỲNH 029008690 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   1.45 11/06/1998 Nữ 187750297 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HÀ 029002609 Toán:   6.00   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   8.00   Tiếng Anh:   2.95 12/05/1998 Nữ 187747316 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HÀ 029002618 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   2.45 18/09/1998 Nữ 187749536 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN HUY VIỆT 029012382 Toán:   4.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.08 15/02/1998 Nam 187677915 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN VỮNG 029012485 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.70 21/03/1998 Nam 187749628 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI VĂN CÔNG 029000973 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   4.25 27/03/1997 Nam 187675740 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI VĂN DŨNG 029001489 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.38 02/07/1998 Nam 187749384 THPT Quỳnh Lưu 1
KIỀU THỊ LỢI 029006127 Toán:   3.50   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.20 14/02/1998 Nữ 187749234 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI THỊ HUYỀN 029004608 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.20 11/05/1998 Nữ 187602569 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI THỊ NHUNG 029007670 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.43 23/08/1998 Nữ 187749339 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ LY 029006321 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.03 09/04/1998 Nữ 187749845 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ LÝ 029006372 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.60 02/07/1998 Nữ 187749671 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN VĂN TOẢI 029011014 Toán:   1.75   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.58 20/05/1998 Nam 187749350 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN NAM THÁI 029009521 Toán:   2.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.50 10/11/1998 Nam 187749677 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI ĐỨC PHÚC 029008061 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.25 07/08/1998 Nam 187750268 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI ĐỨC PHÚC 029008062 Toán:   5.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.08 15/12/1998 Nam 187749978 THPT Quỳnh Lưu 1
THÁI THỊ TÂM 029009410 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.75 12/04/1998 Nữ 187749675 THPT Quỳnh Lưu 1
VÕ HOÀNG ANH 029000361 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.45 15/03/1997 Nam 187747484 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI VĂN CƯỜNG 029001067 Toán:   5.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   3.05 10/07/1998 Nam 187749362 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI VĂN DƯƠNG 029001726 Toán:   5.50   Ngữ văn:   6.25   Sinh học:   5.80   Tiếng Anh:   2.95 23/09/1998 Nam 187750270 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI VĂN NHUẬN 029007665 Toán:   6.00   Ngữ văn:   4.00   Vật lí:   4.20   Tiếng Anh:   2.58 17/04/1998 Nam 187751619 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ MINH QUYẾT 029008662 Toán:   3.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.95 01/04/1998 Nam 187601974 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ LÝ 029006377 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.48 14/02/1998 Nữ 187675513 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ MƠ 029006784 Toán:   4.50   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.08 05/10/1997 Nữ 187749615 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN ĐỨC MINH 029006752 Toán:   3.00   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.08 19/08/1998 Nam 187749486 THPT Quỳnh Lưu 1
TRỊNH VĂN SƠN 029009173 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.83 04/09/1998 Nam 187749754 THPT Quỳnh Lưu 1
TÔ THỊ PHƯỢNG 029008344 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.50 10/10/1998 Nữ 187750243 THPT Quỳnh Lưu 1
CAO THỊ TÂM 029009366 Toán:   2.25   Ngữ văn:   2.00   Hóa học:   5.00   Địa lí:   4.75 22/08/1997 Nữ 187647227 THPT Quỳnh Lưu 1
CHU ANH SƠN 029009000 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.70 29/10/1998 Nam 187749962 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THẠC ANH 029000168 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.25   Hóa học:   5.20   Địa lí:   4.50 16/08/1998 Nam 187731079 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THẾ QUÂN 029008460 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.58 27/07/1998 Nam 187749944 THPT Quỳnh Lưu 1
LÝ VĂN LINH 029005729 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.95 09/09/1998 Nam 187749639 THPT Quỳnh Lưu 1
CAO THỊ DUNG 029001396 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   1.83 19/08/1998 Nữ 187749373 THPT Quỳnh Lưu 1
CAO THỊ HẠNH 029002814 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   8.00   Tiếng Anh:   2.75 19/03/1998 Nữ 187749865 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẶNG VĂN CÔNG 029000981 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.95 07/12/1998 Nam 187749499 THPT Quỳnh Lưu 1
MAI THỊ NGÂN 029007143 Toán:   4.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.18 12/04/1998 Nữ 187750156 THPT Quỳnh Lưu 1
MAI THỊ THƠM 029010410 Toán:   4.25   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   8.25   Tiếng Anh:   2.33 06/10/1998 Nữ 187749833 THPT Quỳnh Lưu 1
VÕ THỊ NHUNG 029007769 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.03 20/10/1998 Nữ 187738507 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ VI 029012348 Toán:   4.75   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.50 23/05/1998 Nữ 187750218 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM HỮU GIÁO 029002514 Toán:   1.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.53 14/08/1997 Nam 187680863 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ DUNG 029001473 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.33 10/08/1998 Nữ 187749797 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THỊ DUNG 029001417 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.58 06/08/1998 Nữ 187749791 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THỊ DUNG 029001420 Toán:   2.75   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   3.33 29/03/1998 Nữ 187749736 THPT Quỳnh Lưu 1
CAO THỊ MINH 029006667 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.08 23/01/1998 Nữ 187749398 THPT Quỳnh Lưu 1
CAO VĂN BIÊN 029000626 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.83 16/11/1997 Nam 187675864 THPT Quỳnh Lưu 1
MAI VĂN LINH 029005730 Toán:   1.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.25 16/10/1997 Nam 187680910 THPT Quỳnh Lưu 1
MAI VĂN MẠNH 029006498 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.68 09/03/1998 Nam 187749698 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN MẠNH VŨ 029012467 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   2.33 15/09/1998 Nam 187738239 THPT Quỳnh Lưu 1
VÕ VĂN THÔNG 029010375 Toán:   3.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.58 15/04/1998 Nam 187749513 THPT Quỳnh Lưu 1
CAO THỊ THANH 029009531 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   8.00   Tiếng Anh:   3.13 15/10/1998 Nữ 187602565 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN HÀ 029002636 Toán:   1.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.95 08/05/1998 Nam 187750285 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN HỔ 029004137 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.95 14/01/1998 Nam 187749465 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THỊ HẰNG 029003023 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.70 15/11/1998 Nữ 187749150 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THỊ HỒNG 029004161 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.33 27/11/1998 Nữ 187750144 THPT Quỳnh Lưu 1
VÕ THỊ LINH 029005946 Toán:   4.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.63 17/05/1998 Nữ 187750034 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐỖ HOÀNG QUÂN 029008441 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.20 14/10/1998 Nam 187749488 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THÙY LINH 029005717 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.33 06/09/1998 Nữ 187749349 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ QUỐC BẢO 029000503 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.45 27/01/1998 Nam 187488619 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ SỸ CƯỜNG 029001119 Toán:   3.00   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.08 19/04/1997 Nam 187370039 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THẾ ĐẠT 029001973 Toán:   1.75   Ngữ văn:   1.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   1.95 20/06/1998 Nam 187751227 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ HUẾ 029004270 Toán:   3.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.20 14/08/1997 Nữ 187749352 THPT Quỳnh Lưu 1
CHU THỊ QUỲNH 029008696 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.15 28/06/1998 Nữ 187750031 THPT Quỳnh Lưu 1
CHU THỊ TRINH 029011442 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.85 19/03/1998 Nữ 187751926 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN KÝ 029005351 Toán:   2.00   Ngữ văn:   2.50   Hóa học:   2.80   Địa lí:   5.50 28/12/1997 Nam 187733551 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN TÚ 029011768 Toán:   4.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.33 11/08/1998 Nam 187601603 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ HỒNG 029004202 Toán:   1.75   Ngữ văn:   6.25   Hóa học:   3.20   Địa lí:   6.50 18/02/1998 Nữ 187681993 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THỊ MINH 029006695 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.75   Hóa học:   3.40   Địa lí:   5.50 10/02/1996 Nữ 187746067 THPT Quỳnh Lưu 1
MAI THỊ HUỆ 029004293 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.70 10/10/1998 Nữ 187749343 THPT Quỳnh Lưu 1
CHU THỊ THUÝ 029010568 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.08 03/02/1998 Nữ 187749814 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI THÀNH CÔNG 029000971 Toán:   2.00   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   3.58 16/08/1998 Nam 187750276 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI ÁNH NGUYỆT 029007443 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.20 08/03/1998 Nữ 187750178 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THỊ HUYỀN 029004650 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.80 02/06/1998 Nữ 187749800 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THỊ HUYỀN 029004651 Toán:   5.25   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.43 10/05/1998 Nữ 187749239 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ THỊ HOÀI 029003815 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.95 03/11/1998 Nữ 187749534 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ HUỆ 029004322 Toán:   2.25   Ngữ văn:   7.00   Hóa học:   4.20   Địa lí:   4.75 20/01/1998 Nữ 187751582 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ HÒA 029003761 Toán:   1.25   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.20 28/08/1997 Nữ 187603794 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ LAN 029005451 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.25   Hóa học:   4.00   Địa lí:   6.00 01/01/1998 Nữ 187746015 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ HOÀNG BỬU 029000701 Toán:   4.00   Ngữ văn:   3.50   Tiếng Anh:   2.08 24/10/1997 Nam 187680210 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ HỮU TRÁNG 029011383 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.33 21/05/1998 Nam 187749953 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ THỊ DUYÊN 029001716 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.20 18/09/1998 Nữ 187749613 THPT Quỳnh Lưu 1
CHU VĂN QUANG 029008359 Toán:   4.25   Ngữ văn:   7.00   Hóa học:   5.20   Địa lí:   6.75 01/10/1997 Nam 187602517 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN TÚ 029011778 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   1.70 30/11/1998 Nam 187749993 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐỨC TÚ 029011741 Toán:   2.25   Ngữ văn:   0.75   Hóa học:   3.20   Địa lí:   5.25 10/01/1998 Nam 187733552 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM THỊ THOA 029010305 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.20 05/05/1998 Nữ 187750143 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM THỊ THẢO 029009843 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.33 27/09/1998 Nữ 187750036 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ MẠNH TƯỜNG 029012192 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.63 01/03/1997 Nam 187680669 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ NGỌC THẮNG 029010109 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.20 17/01/1998 Nam 187749157 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ THỊ PHƯƠNG 029008298 Toán:   6.00   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.25 05/10/1998 Nữ 187681318 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ ANH DŨNG 029001513 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.50 25/11/1996 Nam 187624896 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ ANH QUÂN 029008449 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   1.83 18/05/1998 Nam 187674661 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ HỮU BINH 029000636 Toán:   6.25   Ngữ văn:   3.75   Hóa học:   5.60   Tiếng Anh:   2.75 10/02/1998 Nam 187749703 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ HỮU NGHỊ 029007181 Toán:   3.25   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.43 14/04/1997 Nam 187680202 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ SỸ LINH 029005732 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.38 10/02/1997 Nam 187494210 THPT Quỳnh Lưu 1
CHU VĂN MƯỜI 029006800 Toán:   4.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.70 11/08/1997 Nam 187602314 THPT Quỳnh Lưu 1
CAO XUÂN LƯƠNG 029006227 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.55 23/05/1998 Nam 187749695 THPT Quỳnh Lưu 1
CHU HOÀNG PHÚC 029008065 Toán:   1.75   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.45 13/10/1998 Nam 187749785 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ VĂN HƯNG 029004838 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   1.95 10/06/1997 Nam 187749370 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ VĂN PHÚC 029008091 Toán:   2.00   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.00 02/05/1998 Nam 187750254 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ XUÂN TÀI 029009286 Toán:   2.25   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.38 03/01/1998 Nam 187747136 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ LAN 029005455 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.45 21/10/1998 Nữ 187678330 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ LỢI 029006142 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.00   Hóa học:   3.60   Địa lí:   4.75 08/09/1998 Nữ 187681988 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ NGA 029007109 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   3.40 10/05/1998 Nữ 187749751 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ THU 029010487 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.50   Hóa học:   5.60   Tiếng Anh:   2.45 23/10/1998 Nữ 187749757 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ VĂN CHIẾN 029000858 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.33 15/04/1998 Nam 187749824 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ ĐỨC THÀNH 029009715 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.20 06/08/1998 Nam 187675591 THPT Quỳnh Lưu 1
DƯƠNG THỊ VÂN 029012278 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.83 25/12/1998 Nữ 187749532 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ THÚY 029010720 Toán:   3.50   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.83 08/11/1998 Nữ 187749735 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NGỌC 029007322 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.88 17/01/1998 Nữ 187750229 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐÌNH TÂM 029009382 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.25   Vật lí:   4.60   Tiếng Anh:   2.83 01/02/1998 Nam 187749228 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐÌNH ĐẠT 029001924 Toán:   3.75   Ngữ văn:   3.00   Vật lí:   4.40   Tiếng Anh:   2.58 06/07/1998 Nam 187749226 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC 029002254 Toán:   1.50   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.30 10/06/1998 Nam 187749527 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC 029002255 Toán:   1.75   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.03 24/05/1998 Nam 187750093 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN THUYÊN 029010733 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.25   Hóa học:   4.80   Địa lí:   4.50 16/01/1998 Nam 187674645 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN XUÂN KHÁNH 029005183 Toán:   4.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   3.08 09/08/1998 Nam 187749348 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN XUÂN PHONG 029008017 Toán:   2.50   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.85 17/11/1998 Nam 187749351 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐÌNH THÁI 029009502 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.75   Hóa học:   5.20   Địa lí:   5.25 18/01/1998 Nam 187681804 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐẠI DƯƠNG 029001752 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   1.95 18/02/1997 Nam 187599521 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐỨC CƯƠNG 029001053 Toán:   3.50   Ngữ văn:   2.50   Hóa học:   3.40   Địa lí:   5.00 24/04/1998 Nam 187733343 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN ĐÌNH CẢNH 029000727 Toán:   1.75   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.50 09/12/1997 Nam 187751432 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN ĐỨC TRUNG 029011569 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.33 16/10/1997 Nam 187749989 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẬU NGUYỆT ÁNH 029000386 Toán:   5.00   Ngữ văn:   5.75   Sinh học:   5.60   Tiếng Anh:   2.88 08/07/1998 Nữ 187681695 THPT Quỳnh Lưu 1
LƯƠNG THẾ HOÀNG 029003983 Toán:   3.75   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.70 26/08/1997 Nam 187603265 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NHÀN 029007503 Toán:   5.50   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.05 19/06/1998 Nữ 187749853 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ OANH 029007869 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.00   Sinh học:   4.60   Tiếng Anh:   3.08 02/01/1998 Nữ 187676350 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN HÙNG 029004432 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.63 23/04/1998 Nam 187749795 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐỨC HÙNG 029004396 Toán:   5.50   Ngữ văn:   5.00   Hóa học:   4.80   Tiếng Anh:   3.18 03/12/1998 Nam 187749874 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN ĐÌNH LUYỆN 029006191 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.00 20/09/1998 Nam 187749375 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN DUY DUYỆT 029001718 Toán:   1.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.20 23/08/1998 Nam 187749152 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HƯỜNG 029005011 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.50   Hóa học:   3.20   Địa lí:   7.50 10/05/1997 Nữ 187731499 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HẬU 029003175 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.68 21/02/1998 Nữ 187747869 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN HỢP 029004235 Toán:   6.00   Ngữ văn:   5.50   Hóa học:   5.00   Tiếng Anh:   2.33 22/12/1998 Nam 187676581 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN LÂM 029005506 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.20 05/01/1998 Nam 187750299 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ HƯỜNG 029005027 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   8.50   Tiếng Anh:   3.58 14/09/1998 Nữ 187676204 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ HƯỜNG 029005031 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   8.25   Tiếng Anh:   1.85 25/08/1998 Nữ 187749517 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ NHUNG 029007750 Toán:   3.75   Ngữ văn:   7.50   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   3.88 02/05/1998 Nữ 187749755 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ NHUNG 029007752 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   4.03 10/06/1998 Nữ 187749749 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẬU NGỌC DƯƠNG 029001728 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.08 14/01/1998 Nam 187749967 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ DUNG 029001444 Toán:   2.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.08 10/09/1998 Nữ 187750016 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ DUNG 029001445 Toán:   2.00   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.33 10/10/1998 Nữ 187750142 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN KIÊN 029005275 Toán:   5.50   Ngữ văn:   6.75   Hóa học:   4.00   Tiếng Anh:   2.38 03/10/1998 Nam 187602317 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐỨC LINH 029005747 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.50 25/05/1998 Nam 187749575 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐỨC MẠNH 029006509 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.80 10/08/1998 Nam 187739531 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐỨC TIẾN 029010915 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   1.45 08/02/1998 Nam 187749363 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ QUANG TRỌNG 029011492 Toán:   2.75   Ngữ văn:   2.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.95 25/04/1998 Nam 187749600 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN CƯỜNG 029001168 Toán:   1.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.20 29/04/1998 Nam 187749515 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN DƯƠNG 029001762 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.08 12/03/1998 Nam 187602301 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN HUỲNH ĐỨC 029002264 Toán:   2.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   3.53 12/10/1998 Nam 187749155 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ LAN 029005426 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.50   Hóa học:   4.20   Địa lí:   3.50 01/08/1998 Nữ 187746014 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN LỢI 029006134 Toán:   1.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   3.85 07/05/1998 Nam 187600397 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ THUẬN 029010535 Toán:   5.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.70 26/03/1998 Nữ 187676941 THPT Quỳnh Lưu 1
MAI HỒNG TRƯỜNG 029011651 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   2.70 08/03/1995 Nam 187490994 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ DUNG 029001461 Toán:   5.00   Ngữ văn:   6.00   Sinh học:   5.60   Tiếng Anh:   3.38 29/08/1998 Nữ 187750185 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ DUNG 029001462 Toán:   3.25   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.33 30/04/1998 Nữ 187750139 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THUÝ 029010573 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.20 08/09/1998 Nữ 187602514 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THUỲ 029010545 Toán:   5.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   3.08 05/10/1998 Nữ 187749646 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THUỶ 029010558 Toán:   4.50   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   9.00   Tiếng Anh:   3.05 10/03/1998 Nữ 187749852 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN KIÊN 029005276 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.08 04/11/1998 Nam MI2900133371 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN LINH 029005827 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.78 05/09/1998 Nam 187749135 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ THỊ HÀ TRÂM 029011390 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.45 10/10/1998 Nữ 187750138 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ THỊ THÚY ANH 029000373 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   1.83 20/03/1998 Nữ 187747378 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN DƯƠNG 029001767 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.00   Hóa học:   3.20   Địa lí:   4.75 29/12/1997 Nam 187647246 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN HOÀNG 029004048 Toán:   4.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.70 17/01/1998 Nam 187677835 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN HỒNG NGỌC 029007299 Toán:   3.75   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.25 01/06/1998 Nam 187681888 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN HỒNG QUÂN 029008476 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.70 13/12/1997 Nam 187749399 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NHUNG 029007721 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.75   Hóa học:   4.60   Địa lí:   5.00 13/07/1998 Nữ 187746026 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NHUNG 029007725 Toán:   3.25   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.58 15/12/1998 Nữ 187602096 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NHUNG 029007727 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.95 17/07/1997 Nữ 187750094 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NHUNG 029007728 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.58 20/04/1998 Nữ 187677911 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NHUNG 029007730 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   3.55 22/10/1998 Nữ 187749744 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NHUNG 029007736 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.25   Sinh học:   5.60   Tiếng Anh:   2.95 30/09/1997 Nữ 187750220 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ LÂM 029005501 Toán:   4.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   3.30 05/05/1998 Nữ 187488648 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN NAM 029006968 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   1.83 22/04/1998 Nam 187750240 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM THỊ QUYỀN 029008642 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.20 28/09/1998 Nữ 187676246 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM THỊ QUỲNH 029008774 Toán:   4.50   Ngữ văn:   7.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.45 14/06/1998 Nữ 187750046 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM THỊ THANH 029009586 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   8.00   Tiếng Anh:   3.28 10/10/1998 Nữ 187602558 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ TRANG 029011346 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.08 22/05/1998 Nữ 187749229 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ TRANG 029011350 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   4.03 28/11/1998 Nữ 187749750 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ TRIỀU 029011440 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.43 05/03/1998 Nữ 187750792 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẶNG VIẾT HOÀN 029003901 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   8.00   Tiếng Anh:   2.83 24/11/1998 Nam 187750748 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ANH TUẤN 029011905 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.58 17/09/1997 Nam 187749539 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THÚY 029010696 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.33 01/07/1998 Nữ 187750669 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THÚY 029010698 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.95 10/02/1998 Nữ 187749404 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN LINH 029005842 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.43 20/11/1998 Nam 187751927 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN LONG 029006032 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   3.50   Tiếng Anh:   2.83 20/05/1997 Nam 187750756 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐINH THỊ PHƯƠNG 029008170 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.15 25/04/1997 Nữ 187750759 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐINH TIẾN QUANG 029008362 Toán:   4.75   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.30 07/12/1998 Nam 187749084 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN HỮU KHANG 029005084 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.45 05/09/1998 Nam 187749964 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ QUYÊN 029008600 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.45 10/02/1998 Nữ 187749622 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN BÁ LONG 029006022 Toán:   1.75   Ngữ văn:   3.50   Hóa học:   4.80   Địa lí:   5.75 11/08/1998 Nam 187733555 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM THỊ TRINH 029011464 Toán:   4.00   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.70 10/10/1997 Nữ 187750096 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM THỊ XUYÊN 029012632 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.50   Hóa học:   3.00   Địa lí:   5.50 08/11/1998 Nữ 187751625 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM VĂN CƯỜNG 029001189 Toán:   3.25   Ngữ văn:   2.50   Hóa học:   3.80   Địa lí:   5.50 18/03/1998 Nam 187733561 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN CHỈNH 029000880 Toán:   1.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.83 19/07/1997 Nam 187747512 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HIỀN 029003288 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.55 21/10/1998 Nữ 187750173 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THƠM 029010418 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   2.45 20/07/1998 Nữ 187749408 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THẢO 029009800 Toán:   4.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.58 07/04/1998 Nữ 187749758 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN MINH 029006737 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.70 10/12/1998 Nam 187749522 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN MINH 029006741 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.58 18/05/1998 Nam 187790306 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN MẠNH 029006531 Toán:   3.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.58 01/11/1998 Nam 187676880 THPT Quỳnh Lưu 1
PHÙNG THỊ LUYẾN 029006183 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   3.33 10/07/1997 Nữ 187749818 THPT Quỳnh Lưu 1
PHÙNG THỊ NHUNG 029007743 Toán:   3.75   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.55 14/09/1998 Nữ 187749790 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM HOÀNG PHÚC 029008114 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.33 16/12/1998 Nam 187749448 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN LƯỢNG 029006268 Toán:   2.00   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.35 23/03/1995 Nam 187491106 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN NGHĨA 029007212 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.20 15/05/1998 Nam 187601012 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN PHONG 029008009 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.00 14/12/1998 Nam 187749856 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN QUANG 029008402 Toán:   5.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.70 05/04/1998 Nam 187747309 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ QUỲNH 029008754 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.58 23/03/1998 Nữ 187750988 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THANH 029009560 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   3.75 08/06/1998 Nữ 187749180 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG THỊ HỒNG 029004151 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.33 05/01/1997 Nữ 187750082 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG THỊ HỒNG 029004152 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   3.70 11/01/1998 Nữ 187749621 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG THỊ LONG 029006012 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   3.33 31/03/1998 Nữ 187750210 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN BÁ TUÂN 029011808 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.50   Hóa học:   3.00   Địa lí:   5.50 20/06/1998 Nam 187648840 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NGA 029007074 Toán:   5.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   3.13 12/05/1998 Nữ 187749500 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NGA 029007075 Toán:   5.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.75 13/02/1998 Nữ 187749931 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NGA 029007080 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.93 18/02/1998 Nữ 187749653 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NGA 029007084 Toán:   4.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.05 20/02/1998 Nữ 187602502 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN TÀI 029009314 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.00 09/04/1998 Nam 187749471 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN TÀI 029009319 Toán:   1.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.43 19/08/1998 Nam 187751628 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM VĂN THIỆN 029010212 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   3.08 27/10/1997 Nam 187749954 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM XUÂN CÔNG 029001024 Toán:   2.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   1.95 27/08/1998 Nam 187748883 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN HOÀNG 029004100 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.75   Hóa học:   3.20   Địa lí:   5.25 05/02/1998 Nam 187647177 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN HUYỀN 029004776 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.25   Hóa học:   2.40   Địa lí:   4.75 12/06/1998 Nam 187746069 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN KHÁNH 029005180 Toán:   4.25   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   1.70 04/04/1998 Nam 187749463 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI THỊ NHẬT LỆ 029005548 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.83 10/10/1998 Nữ 187750212 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI THỊ THÚY AN 029000008 Toán:   6.25   Ngữ văn:   6.00   Sinh học:   6.80   Tiếng Anh:   2.58 20/10/1998 Nữ 187750025 THPT Quỳnh Lưu 1
BÙI THỊ THÚY AN 029000009 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   1.83 22/06/1998 Nữ 187750188 THPT Quỳnh Lưu 1
CHU THỊ LAN ANH 029000093 Toán:   2.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   1.95 20/01/1998 Nữ 187750758 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THẢO 029009804 Toán:   5.75   Ngữ văn:   6.00   Vật lí:   5.60   Tiếng Anh:   2.48 10/06/1998 Nữ 187748301 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN MẠNH 029006537 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.20 05/02/1997 Nam 187749356 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM THỊ KHUYÊN 029005247 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.83 04/08/1998 Nữ 187749819 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN MINH HÙNG 029004408 Toán:   1.75   Ngữ văn:   3.25   Hóa học:   3.80   Địa lí:   4.25 07/10/1998 Nam 187751623 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN MINH HÙNG 029004409 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.45 10/09/1998 Nam 187749029 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THANH 029009568 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.73 19/06/1998 Nữ 187750225 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THIÊN 029010179 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.95 15/07/1998 Nữ 187750065 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG THỊ THÚY 029010682 Toán:   4.00   Ngữ văn:   3.25   Sinh học:   5.80   Tiếng Anh:   2.95 10/02/1997 Nữ 187750085 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM ĐỨC KHÁNH 029005169 Toán:   4.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.08 27/07/1998 Nam 187748993 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN THIÊN 029010188 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.58 10/05/1998 Nam 187749302 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN THÀNH 029009704 Toán:   1.75   Ngữ văn:   3.25   Hóa học:   4.60   Địa lí:   3.25 07/01/1998 Nam 187681994 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN THÔNG 029010371 Toán:   3.00   Ngữ văn:   6.00   Hóa học:   4.60   Địa lí:   4.50 06/11/1998 Nam 187746074 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HẠNH 029002863 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.93 10/10/1998 Nữ 187749244 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THẢO 029009822 Toán:   5.50   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.45 22/11/1998 Nữ 187488646 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THẮM 029009926 Toán:   4.50   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.43 21/03/1998 Nữ 187750136 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN NGỌC 029007339 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.50 20/04/1997 Nam 187749689 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN NHÂN 029007535 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.38 26/07/1998 Nam 187749576 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐẶNG TRUNG HIẾU 029003425 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   3.88 21/04/1998 Nam 187750699 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐỒNG THỊ PHƯỢNG 029008308 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   8.00   Tiếng Anh:   2.58 10/03/1998 Nữ 187749673 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN THUẦN 029010503 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.95 08/10/1998 Nam 187750296 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN THUẦN 029010504 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.70 18/10/1998 Nam 187746568 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN NGỌC MẠNH 029006522 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.58 16/03/1998 Nam 187749670 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THUẬN 029010527 Toán:   5.00   Ngữ văn:   8.00   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.58 08/05/1998 Nữ 187675512 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ TRANG 029011255 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.70 02/12/1998 Nữ 187750148 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THU 029010460 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.63 06/07/1998 Nữ 187749861 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN ĐẠT 029001947 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.33 12/02/1998 Nam 187749346 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN THẮNG 029010093 Toán:   4.50   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   1.95 17/03/1997 Nam 187675391 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN THẮNG 029010095 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   3.43 20/06/1998 Nam 187750266 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN THẮNG 029010096 Toán:   4.00   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.83 22/10/1998 Nam 187749403 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN VĂN TRUNG 029011591 Toán:   2.50   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.38 01/02/1998 Nam 187749359 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN HOÀI NAM 029006928 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.83 05/10/1998 Nam 187749479 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THỦY 029010632 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.33 02/09/1998 Nữ 187749470 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THỦY 029010642 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.75 15/09/1998 Nữ 187749524 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THỦY 029010644 Toán:   1.75   Ngữ văn:   5.00   Hóa học:   3.80   Tiếng Anh:   2.45 21/02/1998 Nữ 187750083 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN THÀNH 029009675 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   2.03 23/12/1998 Nam 187749111 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN THÔNG 029010357 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.75   Hóa học:   5.40   Địa lí:   4.25 12/10/1997 Nam 187751622 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN THẮNG 029010044 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.45 01/05/1998 Nam 187749638 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ TRANG 029011270 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.90 12/06/1998 Nữ 187749678 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ TRANG 029011274 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.25 14/04/1998 Nữ 187749304 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ TRANG 029011279 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.53 16/03/1998 Nữ 187749694 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN ĐỨC 029002300 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.80 25/09/1998 Nam 187749484 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN XUÂN HƯNG 029004865 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   1.70 18/08/1997 Nam 187738225 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG NHẬT LONG 029006010 Toán:   2.00   Ngữ văn:   1.50   Hóa học:   5.60   Địa lí:   4.75 02/09/1998 Nam 187733605 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG THỊ DUYÊN 029001669 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.08 16/08/1998 Nữ 187746231 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HẰNG 029003066 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   3.03 20/04/1998 Nữ 187749277 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ TOAN 029011021 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   8.00   Tiếng Anh:   2.83 19/04/1998 Nữ 187748028 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ TRÂM 029011394 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   1.83 23/12/1998 Nữ 187602556 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ TÌNH 029010990 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.58 10/01/1998 Nữ 187749696 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ UYÊN 029012228 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.85 05/04/1998 Nữ 187749843 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN TIẾN 029010928 Toán:   1.50   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   1.45 01/03/1998 Nam 187749685 THPT Quỳnh Lưu 1
THÁI TRUNG NHẬT 029007598 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.00 25/11/1998 Nam 187749411 THPT Quỳnh Lưu 1
TRÌNH VĂN TRUNG 029011585 Toán:   3.75   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.33 19/05/1997 Nam 187681045 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG QUỐC KHÁNH 029005126 Toán:   1.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   1.83 30/07/1998 Nam 187751098 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN THẮNG 029010056 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.13 08/12/1998 Nam 187749345 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN QUANG ĐẠI 029001812 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.58 24/05/1998 Nam 187749483 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN QUỐC CẢNH 029000724 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.08 22/11/1998 Nam 187749619 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ TRANG 029011295 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.93 24/08/1997 Nữ 187751059 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN HỮU TRÍ 029011414 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.20 11/05/1998 Nam 187750237 THPT Quỳnh Lưu 1
TRƯƠNG THỊ MAI 029006449 Toán:   4.75   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.35 23/09/1998 Nữ 187749529 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN ĐÌNH NGỌC 029007370 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.83 24/06/1998 Nam 187749793 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN ĐỨC HUỲNH 029004806 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.08 11/07/1998 Nam 187749946 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG THỊ QUỲNH 029008710 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   1.40 01/07/1998 Nữ 187601243 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN HỮU NGỌC 029007301 Toán:   5.00   Ngữ văn:   5.75   Hóa học:   4.80   Tiếng Anh:   2.65 26/03/1998 Nam 187749631 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ UYÊN 029012235 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.05 21/09/1998 Nữ 187749512 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN TUẤN 029011962 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.70 09/10/1998 Nam 187750180 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG THỊ PHƯƠNG 029008191 Toán:   2.00   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.58 14/09/1998 Nữ 187749380 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN TRIỀU 029011437 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.08 20/07/1998 Nam 187749789 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN QUỲNH LƯU 029006279 Toán:   1.75   Ngữ văn:   2.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.90 14/07/1998 Nam 187675624 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN SONG TOÀN 029011051 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.00   Hóa học:   4.80   Địa lí:   4.50 15/08/1997 Nam 187675952 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THANH VÂN 029012326 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   1.95 22/07/1998 Nữ 187749505 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG VĂN THÁI 029009490 Toán:   1.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   1.75 25/06/1998 Nam 187749467 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG VĂN TUẤN 029011862 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.00 08/10/1998 Nam 187749395 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN KHẮC AN 029000039 Toán:   5.25   Ngữ văn:   3.50   Vật lí:   3.40   Tiếng Anh:   3.45 28/09/1998 Nam 187749140 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN MINH TÚ 029011748 Toán:   4.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.95 09/06/1998 Nam 187750251 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN NGỌC TÚ 029011749 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.58 29/09/1998 Nam 187751589 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ TÂM 029009397 Toán:   1.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.38 21/08/1998 Nữ 187749520 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ TÍN 029010968 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.25   Sinh học:   4.80   Tiếng Anh:   2.33 06/07/1998 Nữ 187750241 THPT Quỳnh Lưu 1
TRƯƠNG VĂN BẢO 029000537 Toán:   4.50   Ngữ văn:   3.75   Hóa học:   5.40   Địa lí:   4.75 25/10/1998 Nam 187647363 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN ĐỨC TRỌNG 029011500 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   3.25   Tiếng Anh:   2.13 04/11/1998 Nam 187749354 THPT Quỳnh Lưu 1
TRỊNH THỊ NGÂN 029007173 Toán:   5.00   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   3.05 11/01/1998 Nữ 187749683 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG THỊ TRINH 029011448 Toán:   5.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.83 20/08/1998 Nữ 187750084 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG TRỊNH DẦN 029001269 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.90 01/12/1998 Nam 187749820 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ LINH 029005781 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.45 05/09/1998 Nữ 187747318 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ LINH 029005784 Toán:   5.50   Ngữ văn:   7.00   Hóa học:   5.40   Tiếng Anh:   2.55 10/06/1998 Nữ 187751620 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN VINH 029012419 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   2.70 05/07/1998 Nam 187749472 THPT Quỳnh Lưu 1
TRƯƠNG VĂN HỒNG 029004210 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   1.95 14/09/1997 Nam 187749382 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN XUÂN DŨNG 029001592 Toán:   2.75   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.70 08/11/1997 Nam 187680729 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THÁI DŨNG 029001562 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.30 22/02/1990 Nam 186966524 THPT Quỳnh Lưu 1
HÀN VĂN PHƯƠNG 029008182 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.20 10/08/1997 Nam 187680893 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ YẾN 029012710 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   2.70 07/05/1998 Nữ 187746232 THPT Quỳnh Lưu 1
NHỮ THỊ KHUYÊN 029005245 Toán:   4.00   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   1.70 01/06/1997 Nữ 187749455 THPT Quỳnh Lưu 1
NHỮ TRUNG TÙNG 029012070 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.00   Hóa học:   4.00   Địa lí:   4.75 21/04/1998 Nam 187647039 THPT Quỳnh Lưu 1
TRƯƠNG ĐẮC ĐẠT 029001980 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.95 20/04/1998 Nam 187602430 THPT Quỳnh Lưu 1
TÔN THỊ THU HÀ 029002658 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.70 05/01/1998 Nữ 187749597 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG VĂN GIANG 029002419 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.10 10/09/1998 Nam 187749994 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN MAI THÙY 029010586 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.08 15/07/1997 Nữ 187680294 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ LINH 029005786 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.58 12/02/1998 Nữ 187749686 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ LINH 029005787 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.85 12/09/1998 Nữ 187749341 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN TUẤN ANH 029000271 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   2.20 07/06/1998 Nam 187749838 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN BÌNH DƯƠNG 029001778 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.38 23/03/1998 Nam 187738465 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ TUYẾT MAI 029006406 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.93 16/04/1998 Nữ 187600451 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN XUÂN THOẢ 029010315 Toán:   4.50   Ngữ văn:   6.50   Hóa học:   5.20   Tiếng Anh:   2.33 18/12/1998 Nam 187749784 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ DƯƠNG 029001759 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.08 05/01/1998 Nữ 187749523 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ XUÂN CHƯƠNG 029000960 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   3.08 19/04/1998 Nam 187749482 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THẾ ĐỨC 029002270 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.23 21/07/1998 Nam 187751615 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN HUY HOÀNG 029004092 Toán:   2.00   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   2.70 01/06/1994 Nam 187423172 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN HUY THỊNH 029010278 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.58 10/08/1998 Nam 187746871 THPT Quỳnh Lưu 1
VĂN THỊ PHƯỢNG 029008347 Toán:   3.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.63 05/01/1998 Nữ 187750006 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN NGỌC LỘC 029006091 Toán:   1.75   Ngữ văn:   3.50   Hóa học:   2.40   Địa lí:   6.00 07/10/1997 Nam 187648847 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VIẾT TÂN 029009433 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.00   Hóa học:   5.00   Địa lí:   4.00 07/05/1997 Nam 187647195 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN XUÂN BẮC 029000576 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.70 14/12/1997 Nam 187749447 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN XUÂN PHÚ 029008051 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   3.13 15/03/1997 Nam 187749389 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN HỒNG NHUNG 029007745 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   3.55 19/06/1998 Nữ 187749230 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐÌNH BÁCH 029000480 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.45 02/02/1998 Nam 187604494 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN TRỌNG SƠN 029009111 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.20 15/08/1997 Nam 187676463 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THANH VƯƠNG 029012488 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.50   Hóa học:   4.20   Tiếng Anh:   2.95 12/10/1998 Nam 187738466 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ DỊU 029001378 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.50 04/08/1998 Nữ 187749595 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HOA 029003643 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.33 06/01/1998 Nữ 187749059 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN THỊ HƯƠNG 029004959 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.58 30/10/1998 Nữ 187600261 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN NHƯ CHÍNH 029000896 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.20 19/02/1998 Nam 187749666 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ THANH THANH 029009607 Toán:   4.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   3.83 30/04/1998 Nữ 187751697 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ MINH 029006727 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.58 14/04/1998 Nữ 187749525 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN CÔNG 029001017 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.70 26/12/1998 Nam 187749390 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HUYỀN 029004696 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.33 13/09/1998 Nữ 187749508 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VIẾT LINH 029005846 Toán:   1.50   Ngữ văn:   1.75   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   1.70 15/02/1998 Nam 187749538 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VIẾT TUÂN 029011811 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.20 03/05/1998 Nam 187487167 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN CHIẾN 029000842 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   3.25 17/05/1997 Nam 187749938 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HOA 029003653 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.75 15/10/1998 Nữ 187750140 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HOA 029003657 Toán:   1.50   Ngữ văn:   5.50   Hóa học:   2.80   Địa lí:   4.00 18/10/1997 Nữ 187746032 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HOA 029003658 Toán:   5.25   Ngữ văn:   6.50   Hóa học:   3.80   Tiếng Anh:   3.20 19/05/1998 Nữ 187749760 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HOA 029003669 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.33 28/07/1998 Nữ 187749822 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HOÀ 029003705 Toán:   4.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.58 03/06/1998 Nữ 187750236 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN VĂN HOÀNG 029004072 Toán:   4.75   Ngữ văn:   4.25   Vật lí:   4.20   Tiếng Anh:   3.33 18/01/1998 Nam 187749220 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN VĂN HOÀNG 029004073 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.95 20/07/1998 Nam 187749383 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐINH HUY HOÀNG 029003939 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.38 26/01/1998 Nam 187749485 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐINH THANH LÂM 029005476 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.83 04/05/1998 Nam 187749460 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐINH THỊ THUẬN 029010508 Toán:   4.50   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   3.68 01/09/1998 Nữ 187751570 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THÁI ĐỨC 029002272 Toán:   2.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.80 17/11/1996 Nam 187484265 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THÚY HOA 029003672 Toán:   3.00   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.23 20/09/1998 Nữ 187748302 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐÌNH LƯU 029006278 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.00   Hóa học:   4.00   Địa lí:   4.75 10/01/1998 Nam 187733477 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ NGUYÊN 029007433 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   1.83 10/06/1998 Nữ 187749634 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ PHƯƠNG 029008286 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.88 15/02/1998 Nữ 187750062 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ PHƯƠNG 029008290 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.50   Hóa học:   3.40   Địa lí:   7.00 25/04/1997 Nữ 187502062 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐÌNH MẠNH 029006515 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.50   Hóa học:   4.80   Tiếng Anh:   2.50 10/02/1998 Nam 187746126 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐÌNH SANG 029008829 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.00   Hóa học:   6.20   Địa lí:   5.00 06/11/1998 Nam 187751592 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN CƯƠNG 029001054 Toán:   1.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.83 02/05/1997 Nam 187749806 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN CƯỜNG 029001150 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.83 05/07/1998 Nam 187749540 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HUỆ 029004298 Toán:   4.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.95 05/12/1998 Nữ 187750235 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN DẦN 029001299 Toán:   5.75   Ngữ văn:   5.75   Vật lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.88 04/01/1998 Nam 187678135 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN HÀO 029002923 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.88 10/10/1998 Nam 187602544 THPT Quỳnh Lưu 1
PHAN VĂN TRÌNH 029011477 Toán:   3.25   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   1.88 08/09/1998 Nam 187749396 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THÀNH HUY 029004591 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.83 08/08/1998 Nam 187751920 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ DUYÊN 029001705 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.58 10/10/1998 Nữ 187750224 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ GIANG 029002493 Toán:   1.75   Ngữ văn:   5.75   Hóa học:   3.60   Địa lí:   4.75 02/06/1997 Nữ 187749321 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ GIANG 029002496 Toán:   1.75   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   4.20 14/09/1998 Nữ 187749783 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐINH VĂN THẮNG 029009969 Toán:   4.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   2.78 12/05/1998 Nam 187749085 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ TRỊNH TRƯỜNG 029011631 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   1.95 13/02/1998 Nam 187751712 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐỨC DƯƠNG 029001751 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.33 28/03/1997 Nam 187484358 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐỨC THẮNG 029010020 Toán:   4.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.65 28/07/1998 Nam 187749107 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN THƯƠNG 029010827 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.58 17/09/1998 Nam 187677904 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 029011664 Toán:   3.75   Ngữ văn:   2.25   Địa lí:   4.50   Tiếng Anh:   1.95 05/12/1998 Nam 187749365 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 029011672 Toán:   4.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.50 26/07/1998 Nam 187749301 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ THỊ NGỌC ÁNH 029000402 Toán:   6.00   Ngữ văn:   4.25   Sinh học:   6.20   Tiếng Anh:   3.08 17/07/1998 Nữ 187750015 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN HOÀNG QUÂN 029008479 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.70 02/06/1998 Nam 187749493 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN HỒNG PHONG 029008002 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.80 06/07/1998 Nam 187487460 THPT Quỳnh Lưu 1
TRƯƠNG THỊ THU UYÊN 029012244 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.70 23/09/1998 Nữ 187749374 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN TRẦN THỊ LÂM OANH 029007894 Toán:   4.75   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   2.93 20/06/1998 Nữ 187750252 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN XUÂN THỊNH 029010274 Toán:   1.50   Ngữ văn:   3.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.45 20/09/1998 Nam 187746756 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐÌNH KHÁNH 029005139 Toán:   4.50   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.35 02/09/1998 Nam 187681627 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN TRỌNG KHÁNH 029005154 Toán:   4.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.00 20/03/1998 Nam 187749626 THPT Quỳnh Lưu 1
TRƯƠNG MAI HƯƠNG 029004979 Toán:   2.00   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.58 13/08/1998 Nữ 187749533 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN NGỌC PHONG 029008005 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.43 14/12/1997 Nam 187749401 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN ĐÌNH QUANG 029008393 Toán:   2.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.00 30/10/1998 Nam 187750795 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN XUÂN NGUYÊN 029007426 Toán:   2.25   Ngữ văn:   2.75   Hóa học:   3.20   Địa lí:   4.00 20/08/1998 Nam 187733480 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG THỊ LINH THẮNG 029009988 Toán:   2.25   Ngữ văn:   6.00   Hóa học:   6.20   Địa lí:   6.00 13/03/1998 Nữ 187677067 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ HOÀNG THỊ YẾN 029012700 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.45 15/05/1998 Nữ 187750010 THPT Quỳnh Lưu 1
PHẠM THỊ DIỆP LINH 029005873 Toán:   3.00   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.58 16/06/1998 Nữ 187738472 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN QUỐC CƯỜNG 029001140 Toán:   4.25   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.08 09/10/1998 Nam 187749342 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN QUỐC TRUNG 029011555 Toán:   4.75   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   3.58 05/09/1998 Nam 187749407 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THANH DIỆU 029001367 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.23 28/02/1998 Nam 187750311 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THANH NGA 029007093 Toán:   3.75   Ngữ văn:   2.25   Địa lí:   2.50   Tiếng Anh:   3.05 20/11/1998 Nữ 187749050 THPT Quỳnh Lưu 1
TRƯƠNG ĐẮC PHỤNG 029008137 Toán:   3.00   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.75 23/07/1998 Nam 187751526 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN HUYỀN TRANG 029011329 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.20 13/08/1998 Nữ 187749360 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN NGUYÊN DANH 029001243 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.93 07/07/1998 Nam 187620695 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN QUANG TRUNG 029011588 Toán:   4.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   4.25   Tiếng Anh:   2.25 20/07/1998 Nam 187749361 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THÀNH LUÂN 029006148 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   3.35 24/08/1998 Nam 187751501 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ HỒNG NGỌC 029007375 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.83 06/10/1998 Nữ 187750286 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ KIỀU OANH 029007907 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.05 17/09/1998 Nữ 187749531 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ SONG THAO 029009729 Toán:   3.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.20 10/11/1998 Nữ 187750145 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG 029004949 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   2.48 12/07/1998 Nữ 187750203 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THU TRANG 029011246 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   3.33 18/01/1998 Nữ 187601678 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THANH HƯƠNG 029004977 Toán:   1.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.70 01/09/1998 Nam 187751544 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ HẢI VÂN 029012334 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.45 10/02/1998 Nữ 187488649 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ MỸ CHÂU 029000761 Toán:   2.00   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.75 06/10/1998 Nữ 187750295 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ MỸ LINH 029005913 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   4.50 10/04/1998 Nữ 187749747 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN QUANG TRƯỞNG 029011703 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   4.00   Tiếng Anh:   2.38 01/07/1998 Nam 187749212 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ HOA HỒNG 029004207 Toán:   2.75   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.33 23/04/1998 Nữ 187677963 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ KIM NGÂN 029007170 Toán:   3.75   Ngữ văn:   4.75   Hóa học:   3.20   Địa lí:   5.25 08/01/1998 Nữ 187746018 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VIẾT TUẤN ANH 029000287 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.33 23/05/1998 Nam 187749441 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ THỊ THANH PHƯƠNG 029008217 Toán:   2.50   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.08 15/11/1998 Nữ 187749506 THPT Quỳnh Lưu 1
TRỊNH XUÂN HOÀNG 029004109 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.00   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.45 19/10/1998 Nam 187749494 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NGUYỆT 029007468 Toán:   1.50   Ngữ văn:   4.50   Hóa học:   3.80   Địa lí:   5.25 27/06/1998 Nữ 187647628 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ KIM OANH 029007905 Toán:   4.25   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.68 11/03/1998 Nữ 187749054 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ LÂM OANH 029007908 Toán:   3.75   Ngữ văn:   5.00   Sinh học:   5.40   Tiếng Anh:   2.95 16/11/1998 Nữ 187750073 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ THU HIỀN 029003324 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   3.55 16/07/1998 Nữ 187750137 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ THUÝ LAN 029005456 Toán:   2.25   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.58 14/08/1998 Nữ 187750222 THPT Quỳnh Lưu 1
VŨ THỊ THANH THẢO 029009886 Toán:   2.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   3.75   Tiếng Anh:   1.83 04/11/1998 Nữ 187749181 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ HUYỀN TRANG 029011330 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   3.60 10/07/1998 Nữ 187750821 THPT Quỳnh Lưu 1
TRẦN THỊ PHƯƠNG THẢO 029009854 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.50   Tiếng Anh:   2.33 02/02/1998 Nữ 187749218 THPT Quỳnh Lưu 1
ĐOÀN THỊ KHÁNH HUYỀN 029004620 Toán:   2.25   Ngữ văn:   7.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.85 02/08/1998 Nữ 187751531 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ PHƯỢNG 029008326 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.25 02/09/1998 Nữ 187601227 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN DU THÀNH TRUNG 029011545 Toán:   2.75   Ngữ văn:   2.75   Hóa học:   4.00   Địa lí:   4.50 09/09/1998 Nam 187746083 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ BÍCH HUYỀN 029004679 Toán:   4.25   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.95 18/07/1998 Nữ 187749205 THPT Quỳnh Lưu 1
CHU THỊ HỒNG HẠNH 029002815 Toán:   5.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.45 06/05/1998 Nữ 187749081 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THƯƠNG 029010795 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.70 01/09/1998 Nữ 187749458 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG THỊ NGỌC LAN 029005414 Toán:   2.25   Ngữ văn:   6.00   Hóa học:   2.40   Địa lí:   4.00 14/08/1998 Nữ 187751583 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 029007706 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.25   Địa lí:   6.25   Tiếng Anh:   2.30 01/01/1998 Nữ 187749182 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG 029007711 Toán:   3.25   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   3.38 16/07/1998 Nữ 187749809 THPT Quỳnh Lưu 1
HOÀNG THỊ MỸ HẰNG 029003014 Toán:   1.75   Ngữ văn:   4.75   Hóa học:   2.40   Địa lí:   4.25 09/09/1998 Nữ 187746073 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THƯƠNG 029010824 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   2.58 28/12/1998 Nữ 187749817 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ PHƯƠNG THÚY 029010677 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.00   Hóa học:   3.00   Địa lí:   4.50 02/02/1997 Nữ 187746072 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ QUỲNH GIANG 029002410 Toán:   1.75   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   3.08 26/10/1998 Nữ 187681209 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ LAN OANH 029007864 Toán:   3.50   Ngữ văn:   5.00   Sinh học:   4.80   Tiếng Anh:   2.33 22/08/1998 Nữ 187750245 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NGỌC ANH 029000245 Toán:   3.25   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.58 20/07/1998 Nữ 187749272 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN 029004720 Toán:   2.50   Ngữ văn:   4.75   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.75 15/09/1998 Nữ 187750100 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NGỌC THÀNH 029009661 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   3.03 03/03/1998 Nữ 187749381 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ NGỌC TUYẾT 029012131 Toán:   4.75   Ngữ văn:   5.50   Sinh học:   5.40   Tiếng Anh:   2.58 15/10/1998 Nữ 187750206 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ NGỌC THANH 029009534 Toán:   2.00   Ngữ văn:   5.00   Hóa học:   5.00   Địa lí:   6.75 01/07/1998 Nữ 187751584 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THANH TÚ 029011755 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   5.00   Tiếng Anh:   2.33 04/01/1998 Nữ 187675514 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THANH NHÀN 029007505 Toán:   3.25   Ngữ văn:   2.25   Địa lí:   4.75   Tiếng Anh:   2.25 07/07/1998 Nữ 187751530 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ ÁNH NGUYỆT 029007454 Toán:   3.50   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   3.20 22/05/1998 Nữ 187750037 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THỊ MINH PHỤNG 029008133 Toán:   3.75   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.45 30/09/1998 Nữ 187748310 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN TUẤN QUANG 029008401 Toán:   3.00   Ngữ văn:   2.75   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.25 07/09/1998 Nam 187749511 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THU HIỀN 029003303 Toán:   3.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   2.55 28/07/1998 Nữ 187675760 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ THÚY HÒA 029003746 Toán:   3.25   Ngữ văn:   3.75   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.58 12/03/1997 Nữ 187602695 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VIẾT THỊNH 029010272 Toán:   4.00   Ngữ văn:   3.50   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.08 30/10/1998 Nam 187749830 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN VĂN PHƯƠNG 029008265 Toán:   2.00   Ngữ văn:   4.50   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   2.25 10/07/1998 Nam 187749371 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ VÂN THUÝ 029010575 Toán:   4.75   Ngữ văn:   5.75   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.08 05/08/1998 Nữ 187600889 THPT Quỳnh Lưu 1
NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 029011227 Toán:   2.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   6.00   Tiếng Anh:   3.50 09/01/1998 Nữ 187751945 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THỊ THƯ 029010741 Toán:   2.75   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.73 03/02/1998 Nữ 187749732 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ SỸ ANH 029000200 Toán:   3.50   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.33 24/09/1998 Nam 187787494 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ THỊ HÀ 029002593 Toán:   1.25   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   3.35 16/05/1998 Nữ 187749530 THPT Quỳnh Lưu 1
NGÔ THỊ LỆ 029005557 Toán:   3.25   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   7.00   Tiếng Anh:   1.58 17/09/1998 Nữ 187751523 THPT Quỳnh Lưu 1
TÔ VĂN NAM 029006992 Toán:   4.25   Ngữ văn:   4.25   Địa lí:   5.75   Tiếng Anh:   2.08 27/09/1998 Nam 187749787 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ VĂN LỢI 029006130 Toán:   2.25   Ngữ văn:   5.25   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.85 21/01/1998 Nam 187746505 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ VĂN TÂN 029009425 Toán:   1.75   Ngữ văn:   6.50   Địa lí:   7.25   Tiếng Anh:   2.70 06/01/1998 Nam 187604013 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ THỊ YẾN 029012678 Toán:   4.50   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   7.75   Tiếng Anh:   2.83 10/10/1998 Nữ 187749811 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ VĂN QUÝ 029008563 Toán:   5.00   Ngữ văn:   6.00   Hóa học:   6.00   Tiếng Anh:   2.20 26/02/1998 Nam 187748038 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ VĂN ĐỨC 029002177 Toán:   2.75   Ngữ văn:   5.50   Địa lí:   6.75   Tiếng Anh:   2.20 18/01/1998 Nam 187680125 THPT Quỳnh Lưu 1
HỒ VĂN ĐỨC 029002178 Toán:   2.25   Ngữ văn:   3.25   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.45 23/08/1998 Nam 187749629 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THỊ HOÀ 029003704 Toán:   1.25   Ngữ văn:   5.00   Địa lí:   5.25   Tiếng Anh:   2.03 12/04/1998 Nữ 187749684 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THỊ LÂM 029005485 Toán:   4.00   Ngữ văn:   6.00   Địa lí:   7.50   Tiếng Anh:   2.75 10/06/1998 Nữ 187749104 THPT Quỳnh Lưu 1
LÊ THỊ LỤA 029006145 Toán:   4.50   Ngữ văn:   6.75   Địa lí:   6.50   Tiếng Anh:   3.73 26/10/1998 Nữ 187749201 THPT Quỳnh Lưu 1

Tổng số điểm của bài viết là: 18 trong 6 đánh giá

Xếp hạng: 3 - 6 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

  • Trần Văn Quân

    Xét theo điểm thì năm nay nhiều học sinh trươt tốt nghiệp quá . Nhà trường không có giải pháp nào sao ?

      Trần Văn Quân   21/07/2016 22:26

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Giới thiệu chung về trường THPT Quỳnh Lưu 2

Giới thiệu chung về Trường THPT Quỳnh Lưu 2 LỊCH SỬ TRƯỜNG THPT QUỲNH LƯU 2           Năm 1965, đế quốc Mỹ ném bom bắn phá miền Bắc, trong những ngày “mưa bom bão đạn” đó, tháng 8 năm 1965 trường Cấp 3 Quỳnh Lưu 2 ra đời, đóng tại xóm Nam Hồng, xã Quỳnh...

Hai bên
Hai bên
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây