| TT | Họ và tên | Chuyên Nghành | Chủ nhiệm lớp | GV Chủ nhiệm |
| 1 | Phạm Thị Lý | Toán | 10A1 | Nguyễn Đình Đức |
| 2 | Lao Thị Hưng | Văn | 10A1 | |
| 3 | Nguyễn Thị Thoa | Địa Lý | 10A1 | |
| 4 | Quách Thị Ngọc Ánh | Văn | 10A10 | Lê Thị Thanh Hòa |
| 5 | Đặng Thị Hương | Hóa học | 10A10 | |
| 6 | Cao Thị Hồng Nhung | Sinh học | 10A10 | |
| 7 | Hồ Thị Trang | Văn | 10A14 | Nguyễn Thị Hồng Mận |
| 8 | Nguyễn Thị Hồng Liên | Địa Lý | 10A14 | |
| 9 | Đinh Thị Phượng | Hóa học | 10A14 | |
| Nguyễn Văn Dũng | ||||
| 10 | Phạm Thị Linh | Văn | 10A2 | |
| 11 | Đỗ Thị Minh | Địa Lý | 10A2 | |
| 12 | Phạm Thị Như Quỳnh | Văn | 10A3 | Đào Văn Truyền |
| 13 | Phạm Thị Châm | Địa Lý | 10A3 | |
| 14 | Lê Thị Thúy | Văn | 10A4 | Lê Thị Thoa |
| 15 | Trịnh Thị Thuận | Chính Trị | 10A4 | |
| 16 | Phạm Văn Anh | Sinh học | 10A4 | |
| 17 | Nguyễn Thị Thu | Văn | 10A5 | Phan Đức Dũng |
| 18 | Mai Thị Cẩm Hà | Chính Trị | 10A5 | |
| 19 | Lê Hải châu | Văn | 10A7 | Võ Thị Giang |
| 20 | Nguyễn Thị Hoài | Địa Lý | 10A7 | |
| 21 | Bùi Thị Hoa | Hóa | 10A7 | |
| 22 | Hà Tiến Đạt | Văn | 10A9 | Đậu Thị Cúc |
| 23 | Đỗ Thị Chang | Hóa học | 10A9 | |
| 24 | Trịnh Thị Hương | Sinh học | 10A9 | |
| 25 | Trần Thị Hiên | Toán | 11A1 | Dương Hải Phong |
| 26 | Hà Thị Quỳnh | Địa Lý | 11A1 | |
| 27 | Trương Thị Chinh | Hóa học | 11A1 | |
| 28 | Trần Thị Oanh | Toán | 11A2 | Hồ Thị Quế |
| 29 | Hồ Minh Quý | Chính Trị | 11A2 | |
| 30 | Lâm Thị Lam | Hóa học | 11A2 | |
| 31 | Phạm Thị Thanh Thanh | Toán | 11A3 | Chu Thi Kim Dung |
| 32 | Nguyễn Thị Kiều Oanh | Văn | 11A3 | |
| 33 | Lô Thị Hà | Văn | 11C1 | Nguyễn Thị Trinh |
| 34 | Nguyễn Trọng Sơn | Thể dục | 11C1 | |
| 35 | Bùi Thị Bình | Văn | 11C12 | Thái Hữu Thắng |
| 36 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Hóa | 11C12 | |
| 37 | Nguyễn Văn Nam | Thể dục | 11C12 | |
| 38 | Phạm Thi Huyền Trang | Văn | 11C2 | Nguyễn Trọng Triều |
| 39 | Nguyễn Thị Vui | Chính Trị | 11C2 | |
| 40 | Bùi Đức Thiết | Thể dục | 11C2 | |
| 41 | Hoàng Thị Nhật | Văn | 11C5 | Nguyễn Thị Thu |
| 42 | Nguyễn Thị Thao | Sinh học | 11C5 | |
| 43 | Phạm Thị Yến | Văn | 11C6 | Cao Thị Huệ |
| 44 | Đinh Bạt Thiệu | Sinh học | 11C6 | |
| 45 | Phạm Thị Hảo | Chính Trị | 11C6 | |
| 46 | Trương Văn Tuyên | Văn | 11C7 | Nguyễn Thị Bình |
| 47 | Nguyễn Minh Hồng | Địa Lý | 11C7 | |
| 48 | Nguyễn Thị Nga | Thể dục | 11C7 |
Nguồn tin: Trường THPT Quỳnh Lưu 2
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn