Điểm Tuyển sinh vào 10 tại trường THPT Quỳnh Lưu 2 năm 2014-2015

Thứ năm - 03/07/2014 09:52
Hiện nay đã có điểm Tuyển sinh vào 10 năm học 2014-2015 tại trường THPT Quỳnh Lưu 2
Sau đây chúng tôi xin tổng hợp kết quả của các thí sinh thi tại THPT Quỳnh Lưu 2.
Các thông tin bao gồm: Họ và Tên, SBD, điểm các môn,xếp thứ hạng trong trường
Năm học 2014-2015 Sở GD&ĐT cho phép trường Tuyển sinh 14 lớp với tổng số học sinh là 532 em. Vi thế những em có thứ hạng nhỏ hơn 530 thì khả năng trúng tuyển là rất lớn.
Kết quả trúng tuyển chính thức sẽ đươc công bố sau khi Hộ Đồng Tuyển Sinh làm việc.

Sau đây là kết quả
(Thứ tự được sắp xếp theo Trường THCS)

Họ và Tên Ngày Sinh SBD Văn Anh Toán Tổng Xếp thứ Cấp 2
nguyễn bá lâm 09/06/1999 2410272 6,25 3 5,5 28 365 PTCS Hồ Tùng Mậu
trần việt an 23/12/1999 2410004 6,5 7,5 7,75 37,5 63 PTCS Hồ Tùng Mậu
võ nhật bách 23/05/1999 2410019 6,25 3,75 7,5 32,25 203 PTCS Hồ Tùng Mậu
đậu huy bảo 10/11/1998 2410020 6,5 2,5 5 26,5 415 THCS Quỳnh Tân
nguyễn khắc biên 05/01/1999 2410025 5 7,75 7,25 33,25 175 THCS Quỳnh Tân
nguyễn đình cảnh 25/06/1999 2410030 6 3,25 4,75 26,25 421 THCS Quỳnh Tân
nguyễn văn châu 01/01/1999 2410033 5,25 6 6 30 294 THCS Quỳnh Tân
nguyễn đình chiến 21/02/1999 2410036 4,75 6,25 7,25 31,75 214 THCS Quỳnh Tân
lê thị chung 02/07/1999 2410044 5,5 4,75 5,25 27,75 369 THCS Quỳnh Tân
lê đức chương 01/01/1999 2410045 5,5 3,25 5 25,25 444 THCS Quỳnh Tân
nguyễn đình công 01/11/1998 2410048 3,75 1,25 4,5 19,25 563 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị cúc 08/03/1999 2410052 5,5 7,5 7 33,5 168 THCS Quỳnh Tân
lê tiến cường 07/10/1998 2410056 4,5 2,25 5,5 23,75 485 THCS Quỳnh Tân
lê văn dần 15/11/1998 2410059 5 2 4,5 22,5 512 THCS Quỳnh Tân
đậu đức dần 12/10/1998 2410058 4,75 2,25 7,25 27,75 369 THCS Quỳnh Tân
lê hữu dũng 22/11/1999 2410078 5 4,25 7,75 31,25 243 THCS Quỳnh Tân
nguyễn huy dũng 01/01/1999 2410077 4,75 8,25 6,75 32,75 191 THCS Quỳnh Tân
lê văn dũng 22/11/1999 2410082 5,75 6,25 7,75 34,75 130 THCS Quỳnh Tân
chu văn dũng 10/01/1999 2410081 -1 -1 -1 -4 644 THCS Quỳnh Tân
đậu đức đại 27/03/1999 2410087 5,5 1,25 2,5 18,25 580 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị điểm 17/05/1999 2410094 6,5 4,5 7 33 185 THCS Quỳnh Tân
hồ sỹ đoàn 27/07/1999 2410096 6 3,25 6 28,75 338 THCS Quỳnh Tân
hồ trọng đức 10/03/1998 2410106 4,75 1,75 2,75 18,25 580 THCS Quỳnh Tân
nguyễn đình đức 01/09/1999 2410101 4,75 5,5 7,5 31,5 227 THCS Quỳnh Tân
nguyễn duy đức 08/12/1999 2410100 3,75 5,25 4,25 22,75 508 THCS Quỳnh Tân
hồ trọng hà 02/09/1999 2410123 6 2,5 6,5 29 330 THCS Quỳnh Tân
vũ thị hà 10/09/1999 2410121 4 6,25 7,25 30,25 288 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị hạ 09/07/1999 2410125 6 6,75 6,25 32,75 191 THCS Quỳnh Tân
lê văn hải 12/07/1999 2410139 5,5 2,75 7,75 30,75 262 THCS Quỳnh Tân
nguyễn văn hải 15/04/1999 2410140 6 4,25 5,25 28,25 358 THCS Quỳnh Tân
lê tiến hải 11/10/1999 2410138 6 2,25 5,25 26,25 421 THCS Quỳnh Tân
nguyễn bá hải 26/02/1999 2410133 7 1,75 7,25 31,75 214 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị hằng 10/03/1999 2410149 6 6 7,25 34 151 THCS Quỳnh Tân
hồ thị hằng 20/04/1998 2410144 6 2,5 2,75 21,5 528 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị hằng 02/09/1998 2410152 5,75 3,25 5,5 27,25 385 THCS Quỳnh Tân
hồ thị hằng 20/10/1999 2410147 5 2,25 2,5 18,75 572 THCS Quỳnh Tân
vũ thị hằng 07/04/1999 2410153 6,25 6,5 6,75 34 151 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị hạnh 24/09/1999 2410129 6,75 6,75 6 33,75 159 THCS Quỳnh Tân
đậu thị hiền 17/04/1999 2410160 5,5 6,5 7,75 34,5 138 THCS Quỳnh Tân
hồ thị hiền 03/08/1999 2410161 5,75 5,25 7,5 32,75 191 THCS Quỳnh Tân
nguyễn công hiệp 20/09/1999 2410169 5,5 3,75 7,75 31,75 214 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị hiệp 03/03/1999 2410171 6,5 5 6,25 31,5 227 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị hoa 03/04/1999 2410174 6 5,5 7 32,5 198 THCS Quỳnh Tân
trần thị hoa 08/06/1999 2410175 8,5 5,25 2,75 28,75 338 THCS Quỳnh Tân
hồ thị hoà 10/07/1999 2410179 4,75 2,25 5 23,25 493 THCS Quỳnh Tân
hồ thị hoài 17/05/1998 2410183 4,5 6 6,5 29,5 312 THCS Quỳnh Tân
hồ thị hồng 13/04/1999 2410193 7,75 6,75 7 37,75 61 THCS Quỳnh Tân
lê thị hồng 15/03/1999 2410195 7,25 2 6,75 31,5 227 THCS Quỳnh Tân
hồ thị hồng 15/02/1999 2410192 6,25 5,5 7,5 34 151 THCS Quỳnh Tân
hồ thị hồng 11/08/1999 2410194 4,75 5 3,25 22,5 512 THCS Quỳnh Tân
đậu xuân huấn 18/05/1999 2410202 7 3,25 6,25 31,25 243 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị huệ 18/01/1999 2410208 4,75 5,5 6,75 29,5 312 THCS Quỳnh Tân
hồ tuấn hùng 29/09/1999 2410229 6,25 6 8,25 36,5 80 THCS Quỳnh Tân
lê hữu hùng 13/08/1999 2410224 5,25 4,25 2,75 21,25 532 THCS Quỳnh Tân
hồ sỹ hùng 07/07/1998 2410226 3,75 3 5,25 22 519 THCS Quỳnh Tân
hồ ngọc hùng 20/05/1999 2410225 6,75 5,75 7,5 35,25 118 THCS Quỳnh Tân
đậu đức hưng 19/10/1999 2410231 6,5 3,5 6 30 294 THCS Quỳnh Tân
đậu thị hương 19/04/1999 2410235 6 5 6,25 30,5 277 THCS Quỳnh Tân
đậu thị hương 20/04/1999 2410236 6 2,75 7 29,75 305 THCS Quỳnh Tân
lê thị huyền 23/10/1998 2410213 7,25 5,75 7,75 36,75 77 THCS Quỳnh Tân
trần văn khánh 12/11/1999 2410250 5,25 4,75 5,75 28,25 358 THCS Quỳnh Tân
lê tiến khoa 27/07/1999 2410251 5,75 6,75 7 33,75 159 THCS Quỳnh Tân
lê tiến khuyến 08/08/1999 2410256 6,5 6,25 7,75 35,75 102 THCS Quỳnh Tân
nguyễn văn lâm 20/11/1999 2410275 3,5 2,25 2,25 14,75 620 THCS Quỳnh Tân
hồ thị lan 15/02/1999 2410261 6,5 4,25 6,75 31,75 214 THCS Quỳnh Tân
trần thị lan 14/01/1999 2410268 7 3,75 7 33,25 175 THCS Quỳnh Tân
hồ thị lan 19/09/1999 2410262 4,25 2,5 6,5 25 452 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị lan 27/05/1999 2410265 6 3,25 6 28,75 338 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị lan 14/06/1999 2410266 3,5 7 5,75 27 394 THCS Quỳnh Tân
lê tiến lịch 12/02/1999 2410301 5,5 3,25 5,75 26,75 405 THCS Quỳnh Tân
lê thị liên 20/12/1999 2410278 3,5 1 4,5 18 587 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị liệu 10/07/1999 2410279 4,5 4 5 24 481 THCS Quỳnh Tân
hồ thị linh 23/03/1999 2410285 7,5 9,25 8,5 42,75 5 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị linh 11/01/1999 2410288 6 1,5 2,75 20 554 THCS Quỳnh Tân
nguyễn đình linh 01/07/1999 2410281 4 2 2 15 616 THCS Quỳnh Tân
cao hải long 28/02/1999 2410308 6,25 8 8,25 38,5 51 THCS Quỳnh Tân
lê tiến long 24/10/1999 2410311 4 2,75 5,75 23,75 485 THCS Quỳnh Tân
nguyễn đình long 16/03/1999 2410307 7 5,25 7,5 35,75 102 THCS Quỳnh Tân
phan thị long 02/09/1999 2410310 5 2,75 6,25 26,75 405 THCS Quỳnh Tân
hồ văn long 05/03/1999 2410312 -1 -1 -1 -4 644 THCS Quỳnh Tân
phan thị long 15/06/1999 2410309 4 2,75 7,25 26,75 405 THCS Quỳnh Tân
lê tiến lực 08/08/1999 2410324 6 5,5 6,5 32 209 THCS Quỳnh Tân
hồ thị lương 09/02/1999 2410320 7,5 4,75 6 33,25 175 THCS Quỳnh Tân
đậu thị lương 19/04/1999 2410319 5,5 6 6,75 31,5 227 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị lương 18/01/1999 2410322 4,25 3 4 21 538 THCS Quỳnh Tân
lê thị lương 15/04/1999 2410321 4,75 2,5 3 19 568 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị lý 18/11/1999 2410329 6 5 5,25 28,5 350 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị kiều lý 30/01/1999 2410330 5 1,5 2,25 17 602 THCS Quỳnh Tân
hồ bá mạnh 16/09/1999 2410333 3,75 2,25 3,75 18,25 580 THCS Quỳnh Tân
hồ thị minh 10/05/1998 2410344 3,5 2,75 3,25 17,75 591 THCS Quỳnh Tân
hồ thị minh 02/11/1999 2410346 3,75 2 2,5 16 611 THCS Quỳnh Tân
hồ trọng mừng 10/02/1999 2410350 3,5 2,25 7 24,25 474 THCS Quỳnh Tân
nguyễn đình nam 02/08/1999 2410354 3,5 2 6,25 23 502 THCS Quỳnh Tân
phạm thị nga 12/01/1999 2410363 7,5 6 6,75 36 90 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị ngọc 27/10/1999 2410375 5,75 4 6,25 29 330 THCS Quỳnh Tân
hồ thị hồng ngọc 09/02/1999 2410377 5,25 2,75 6,25 27,25 385 THCS Quỳnh Tân
đậu thị ngọc 22/12/1998 2410373 5,75 2,75 4,75 25,25 444 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị ngọc 17/11/1999 2410376 5 3,5 7 29 330 THCS Quỳnh Tân
bùi thị ngự 19/04/1998 2410390 5 2 1,75 17 602 THCS Quỳnh Tân
văn thị nguyên 14/02/1999 2410385 7 5,5 7,5 36 90 THCS Quỳnh Tân
hồ thị nguyên 09/09/1999 2410384 4,25 2,25 6,25 24,75 460 THCS Quỳnh Tân
lê văn nhật 15/05/1999 2410394 4,75 3 6 26 428 THCS Quỳnh Tân
trần thị nhung 10/09/1999 2410407 6,75 5,75 7,5 35,75 102 THCS Quỳnh Tân
đậu đức phúc 14/04/1999 2410422 4,25 0,75 6 22,25 517 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị phương 15/05/1999 2410432 7,5 6,75 6 35,25 118 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị phương 18/06/1999 2410433 5,5 2,75 1,25 17,75 591 THCS Quỳnh Tân
nguyễn đình phương 06/05/1999 2410427 7,5 6,5 7,75 38 58 THCS Quỳnh Tân
đậu thị phượng 15/01/1999 2410437 4,25 4,5 7,75 30 294 THCS Quỳnh Tân
lê văn quang 04/06/1999 2410443 5,5 3 7,25 30 294 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị quỳnh 25/09/1999 2410452 5,25 7 6 31 252 THCS Quỳnh Tân
hồ thị tâm 06/08/1999 2410471 5,75 3,25 3,25 22,75 508 THCS Quỳnh Tân
đậu đức tạo 10/06/1998 2410467 4,75 0,75 2,75 16,75 605 THCS Quỳnh Tân
đậu đức thắng 15/05/1999 2410499 5 2,5 4 22 519 THCS Quỳnh Tân
lê hữu thắng 20/03/1999 2410502 5 3,75 7 28,75 338 THCS Quỳnh Tân
hồ thị thanh 13/06/1999 2410474 8 8 9 43,5 3 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị thanh 12/04/1999 2410477 3,5 2,75 5 20,75 542 THCS Quỳnh Tân
phạm văn thành 23/03/1999 2410486 5,5 6,75 7,75 34,75 130 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị thoa 08/08/1999 2410509 6 4,75 5,5 29,25 318 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị thoa 06/12/1999 2410510 6 3,75 4 25,25 444 THCS Quỳnh Tân
vũ minh thông 30/07/1998 2410514 2 1,5 4,25 15 616 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị thu 15/07/1999 2410521 3,75 2 2,25 14,5 624 THCS Quỳnh Tân
nguyễn đình thuận 28/07/1999 2410522 3,5 1,5 4,75 19,5 558 THCS Quỳnh Tân
hồ thị thuý 05/05/1999 2410526 6 3,25 5,75 28,25 358 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị thuỷ 25/04/1999 2410532 3 1,75 2,25 13,75 630 THCS Quỳnh Tân
phạm văn thuyên 16/12/1999 2410524 5,5 3,75 5,5 27,25 385 THCS Quỳnh Tân
nguyễn đình thuyết 02/09/1999 2410525 4 2,5 4,25 20,5 545 THCS Quỳnh Tân
lê văn toàn 02/07/1999 2410552 5 3,25 6,5 27,75 369 THCS Quỳnh Tân
hồ thị huyền trang 12/11/1999 2410572 7 6 7,25 36 90 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị trang 18/01/1999 2410563 7 7,5 6,25 35,5 109 THCS Quỳnh Tân
hồ thị trang 06/10/1999 2410559 4,25 2,75 3,5 19,25 563 THCS Quỳnh Tân
lê thị trang 06/01/1999 2410561 5 3,75 6 26,75 405 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị trang 17/07/1999 2410564 5,75 2,25 6,5 27,75 369 THCS Quỳnh Tân
hồ sỹ trang 18/02/1999 2410555 5 2,25 4,5 22,75 508 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị trang 10/09/1999 2410568 6,5 4,75 7 33,25 175 THCS Quỳnh Tân
hoàng anh tú 25/05/1999 2410606 6,5 4 5,75 30 294 THCS Quỳnh Tân
đậu đức từ 05/07/1999 2410612 6,25 7,75 7,75 37,25 69 THCS Quỳnh Tân
nguyễn đăng tuấn 25/12/1999 2410594 4,25 7,25 8,75 34,75 130 THCS Quỳnh Tân
nguyễn công tuấn 20/07/1999 2410593 4 5,5 6,5 27,5 376 THCS Quỳnh Tân
lê văn tuấn 19/05/1999 2410597 3 2,5 2,5 14,5 624 THCS Quỳnh Tân
hồ sỹ tuệ 17/08/1999 2410600 5,75 1,75 6,5 27,25 385 THCS Quỳnh Tân
trần đức tường 02/10/1999 2410611 -1 -1 -1 -3,5 642 THCS Quỳnh Tân
lê văn tuyên 20/10/1998 2410601 3,25 1,75 1,25 12,25 636 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị tuyết 16/11/1998 2410604 1,75 2,25 1,75 10,25 638 THCS Quỳnh Tân
lê thị uyên 16/01/1999 2410613 5,75 2,75 4 23,75 485 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị vân 15/03/1999 2410620 6 2,75 3,5 23,25 493 THCS Quỳnh Tân
đậu thị vân 15/12/1999 2410616 6 1,25 3,25 21,25 532 THCS Quỳnh Tân
trần thị vân 05/07/1999 2410623 5,5 3,25 1,75 19,25 563 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị xuân 26/02/1999 2410639 6,5 7,25 3,75 29,25 318 THCS Quỳnh Tân
lê tiến xuyến 30/04/1999 2410642 7 1,75 6 29,25 318 THCS Quỳnh Tân
nguyễn thị yến 16/12/1999 2410645 5,5 4 4,25 25 452 THCS Quỳnh Tân
đặng thị chinh 15/11/1999 2410040 5,25 3,75 5 25,75 433 THCS Mai Hùng
trần đức hải 05/03/1999 2410134 5,5 1,5 4,75 23 502 THCS Mai Hùng
lê thị hoài 14/10/1999 2410184 3,25 2 5,5 21 538 THCS Mai Hùng
lê thị mận 02/08/1999 2410337 4 1,5 1,75 14,5 624 THCS Mai Hùng
lê đăng ngọc 13/10/1998 2410371 3 1,75 2,25 13,75 630 THCS Mai Hùng
lê đức truyền 02/03/1999 2410587 4,75 2,5 5,25 24 481 THCS Mai Hùng
trần đức tuấn 04/09/1999 2410595 4,75 1,5 1 14 628 THCS Mai Hùng
đậu thị yến 07/11/1999 2410643 5 2,5 1,75 17,5 596 THCS Mai Hùng
võ thị châu 01/01/1999 2410032 5,75 7,5 7 34,5 138 PTCS Quỳnh Hoa
lê thị minh dầu 05/10/1999 2410060 5,25 1,5 5,5 24,5 468 PTCS Quỳnh Hoa
võ tiến đạt 14/02/1999 2410092 5,75 3,5 7,25 31 252 PTCS Quỳnh Hoa
lê huỳnh đức 30/07/1999 2410102 4 5 6,25 27 394 PTCS Quỳnh Hoa
phạm văn đức 11/10/1999 2410108 5,75 9,25 6,75 35,25 118 PTCS Quỳnh Hoa
võ văn đức 25/02/1999 2410109 5,75 6 5,75 30,5 277 PTCS Quỳnh Hoa
nguyễn văn hà 01/11/1999 2410124 5,25 2,75 2 18,75 572 PTCS Quỳnh Hoa
nguyễn văn hiệp 25/06/1998 2410172 3,75 2,25 2,25 15,75 614 PTCS Quỳnh Hoa
nguyễn thị hoài 19/09/1999 2410185 7 7,5 6,5 36 90 PTCS Quỳnh Hoa
lê thị hoan 04/01/1999 2410177 3,5 5 5,75 24,5 468 PTCS Quỳnh Hoa
nguyễn thanh huyền 03/04/1999 2410211 5,5 7,5 7,5 35 127 PTCS Quỳnh Hoa
bùi xuân khang 12/11/1999 2410248 4,5 1,75 5,5 23,25 493 PTCS Quỳnh Hoa
phạm thi hồng khuyên 20/08/1999 2410255 6,5 5,75 6,5 33,25 175 PTCS Quỳnh Hoa
lê công lâm 24/11/1999 2410273 5 2,75 6,5 26,75 405 PTCS Quỳnh Hoa
hồ thị thùy linh 22/10/1999 2410296 6,25 4,25 6,75 31,75 214 PTCS Quỳnh Hoa
phạm văn long 08/02/1999 2410314 6,25 7,25 8 37,25 69 PTCS Quỳnh Hoa
nhữ sỹ mạnh 01/07/1999 2410334 4,25 5,25 7 28,75 338 PTCS Quỳnh Hoa
hồ văn mạnh 17/05/1999 2410335 4,5 4 7 28,5 350 PTCS Quỳnh Hoa
nguyễn đình mạo 18/09/1999 2410336 6,25 2,75 7,75 31,75 214 PTCS Quỳnh Hoa
hồ thị minh 02/01/1999 2410343 4,25 2,25 5 21,75 525 PTCS Quỳnh Hoa
nguyễn thị nga 01/01/1999 2410362 4,75 5,25 7,25 30,75 262 PTCS Quỳnh Hoa
hồ thị nhung 05/09/1999 2410399 4,25 4,5 5,5 25 452 PTCS Quỳnh Hoa
lê thị nhung 18/08/1999 2410403 4 5,25 5,25 25,25 444 PTCS Quỳnh Hoa
phan thị quỳnh như 01/04/1999 2410409 7,75 7,25 7,25 38,75 47 PTCS Quỳnh Hoa
nguyễn thị phúc 10/09/1999 2410423 6,5 4 5,25 28 365 PTCS Quỳnh Hoa
lê thị như quỳnh 24/06/1999 2410454 5,75 6,75 7 33,25 175 PTCS Quỳnh Hoa
võ thị quỳnh 28/09/1999 2410453 7 7 6,25 34,5 138 PTCS Quỳnh Hoa
nguyễn văn quỳnh 10/01/1999 2410455 4,75 3,5 5 24,5 468 PTCS Quỳnh Hoa
lê thị sen 06/10/1999 2410461 5,75 7,5 8,25 37 72 PTCS Quỳnh Hoa
võ văn thái 19/10/1999 2410488 7,75 6 7,75 38,5 51 PTCS Quỳnh Hoa
võ văn thanh 13/09/1999 2410479 5,5 6,75 8 34,75 130 PTCS Quỳnh Hoa
lê đức thắng 11/04/1999 2410500 5,5 3,75 8 32,25 203 PTCS Quỳnh Hoa
trần thị thoa 18/02/1999 2410511 7,25 8,5 8 40,5 18 PTCS Quỳnh Hoa
nguyễn thị thu 08/05/1999 2410520 6,75 8,5 7,5 38,5 51 PTCS Quỳnh Hoa
nguyễn thị phương thuý 02/09/1999 2410529 7,5 9,75 8,25 43,75 2 PTCS Quỳnh Hoa
lê thị thủy 20/08/1999 2410541 6,75 6,25 6 33,25 175 PTCS Quỳnh Hoa
hoàng thị huyền trang 22/11/1999 2410571 5 2,75 4 22,25 517 PTCS Quỳnh Hoa
trần thuý vân 17/08/1999 2410628 6,5 3 6,75 31 252 PTCS Quỳnh Hoa
dương đình hoàng anh 04/05/1999 2410007 6,25 5,25 7,25 33,75 159 THCS Quỳnh Hậu
lê mỹ duyên 10/04/1999 2410072 7,75 5 7,25 36,5 80 THCS Quỳnh Hậu
hồ thị giang 26/10/1999 2410112 5,5 3 6 27,5 376 THCS Quỳnh Hậu
hồ văn lương 24/06/1999 2410323 4,5 4,25 5,75 25,75 433 THCS Quỳnh Hậu
hồ anh ngọc 17/07/1999 2410370 4,5 2,5 7,25 27,5 376 THCS Quỳnh Hậu
hồ thị cúc phương 11/09/1999 2410435 6 5 8 34,5 138 THCS Quỳnh Hậu
lê văn phương 14/06/1999 2410436 3,75 3 5,25 22,5 512 THCS Quỳnh Hậu
nguyễn sỹ quân 08/08/1999 2410446 4,5 3 5 23,5 490 THCS Quỳnh Hậu
nguyễn văn tài 15/10/1999 2410465 4,75 3 7,25 28,5 350 THCS Quỳnh Hậu
lê thị thanh 17/11/1999 2410476 6,25 6,5 8 36,5 80 THCS Quỳnh Hậu
lê thị phương thảo 23/11/1999 2410494 7,25 3 5,75 30,5 277 THCS Quỳnh Hậu
nguyễn văn thường 30/12/1999 2410544 6 3,5 7,25 31 252 THCS Quỳnh Hậu
nguyễn thị hải vân 27/09/1999 2410626 6 3,25 7 30,75 262 THCS Quỳnh Hậu
đậu văn đức 24/06/1999 2410107 8 8 8,25 42 10 THCS Quỳnh Bảng
phạm ngọc hải 02/01/1999 2410135 6,75 7,5 8,5 39,5 33 THCS Quỳnh Bảng
nguyễn nhật linh 10/11/1999 2410284 7 4,5 8 36 90 THCS Quỳnh Bảng
cao thị hương 03/07/1999 2410234 7,5 5,25 6,75 35,25 118 THCS Quỳnh Bảng
đậu xuân thái 03/12/1999 2410489 4,25 0,5 1,75 13,5 632 THCS Quỳnh Bảng
thái thị thu hà 28/06/1999 2410122 2,75 3,25 1 12,25 636 THCS Quỳnh Bảng
nguyễn thị mỹ hoa 17/04/1999 2410176 3,75 5,5 2,25 19 568 THCS Quỳnh Bảng
phan thị thanh hoà 06/08/1999 2410180 6,5 7,75 6,5 35,25 118 THCS Quỳnh Bảng
nguyễn hữu lợi 10/08/1999 2410317 6 2,5 5,25 26,5 415 THCS Quỳnh Bảng
phạm đình nghĩa 10/09/1999 2410368 3 1,5 4,5 18 587 THCS Quỳnh Bảng
nguyễn văn thành 26/01/1999 2410485 5 2,75 3,25 20,75 542 THCS Quỳnh Bảng
nguyễn văn linh 01/07/1998 2410299 6,5 6 7 34,5 138 PTCS Quỳnh Hoa
nguyễn văn ngoan 19/09/1998 2410369 2,25 1,5 0,75 8,5 641 THCS Quỳnh Lộc
hoàng thị trang 13/03/1999 2410558 4,75 1,25 4 20,25 549 THCS Quỳnh Lộc
nguyễn đức anh quân 30/11/1999 2410445 5 4,75 7,25 30,75 262 THCS Quỳnh Lộc
hồ sỹ an 28/06/1999 2410001 2,75 1,75 4,75 18,25 580 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thị quỳnh anh 10/05/1999 2410011 5,75 7,25 5,25 30,75 262 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thị tú anh 28/06/1999 2410012 7 9,5 7 39 42 THCS Quỳnh Văn
trịnh đại anh 04/01/1999 2410006 5,5 2,5 7 29 330 THCS Quỳnh Văn
phan đình âu 23/12/1999 2410017 6 4,75 4,5 27,25 385 THCS Quỳnh Văn
hồ sỹ việt bắc 20/05/1999 2410021 5 3,75 6,75 28,75 338 THCS Quỳnh Văn
lê văn biền 25/08/1999 2410026 6 8,25 7 35,75 102 THCS Quỳnh Văn
nguyễn xuân châu 09/01/1999 2410034 7 7,75 8 39,25 37 THCS Quỳnh Văn
hồ văn chiến 22/08/1999 2410039 5,25 2,25 7,5 29,25 318 THCS Quỳnh Văn
hồ thị chung 28/12/1999 2410043 7,5 8 7,5 39,5 33 THCS Quỳnh Văn
nguyễn đức cừ 18/06/1999 2410057 6 5 5,75 30 294 THCS Quỳnh Văn
lê văn du 20/03/1999 2410061 3 1,75 2 13,25 633 THCS Quỳnh Văn
đậu thị dung 05/01/1999 2410063 6,5 4,25 6,25 31,25 243 THCS Quỳnh Văn
hồ thị dung 29/08/1999 2410066 5,25 3,25 6 27,25 385 THCS Quỳnh Văn
lê thị dung 07/06/1999 2410067 6,25 2,25 4 24,25 474 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thị dung 25/04/1999 2410068 7,5 7,5 8 40 27 THCS Quỳnh Văn
đậu thị đào 13/06/1999 2410085 6,25 7 6,5 34 151 THCS Quỳnh Văn
hoàng thị đức 31/10/1999 2410104 8 4,5 1,75 25,5 437 THCS Quỳnh Văn
lê tiến đức 19/06/1999 2410105 4,5 2,5 4,5 22 519 THCS Quỳnh Văn
nguyễn đình giang 03/05/1999 2410110 3,75 2,5 3,75 19 568 THCS Quỳnh Văn
hồ trọng giang 25/08/1998 2410113 3 2,25 2,5 14,75 620 THCS Quỳnh Văn
hồ thị hà 14/08/1999 2410114 8 9 7 40,5 18 THCS Quỳnh Văn
lê thị hà 10/08/1999 2410117 3,75 4 1,5 16 611 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thị hà 22/01/1999 2410118 6 4,25 6,5 30,75 262 THCS Quỳnh Văn
hồ sỹ hải 22/08/1999 2410137 7 3,5 7,25 33,5 168 THCS Quỳnh Văn
đậu đức hảo 10/09/1999 2410141 4,75 3,5 8 30,5 277 THCS Quỳnh Văn
hồ thị hạnh 09/10/1999 2410127 6,25 2,5 3,75 24 481 THCS Quỳnh Văn
chu thị hằng 10/07/1999 2410142 5,5 4 7 30,5 277 THCS Quỳnh Văn
hồ thị hằng 14/08/1999 2410146 5,75 5 7,75 33 185 THCS Quỳnh Văn
hồ thị hậu 23/03/1999 2410159 6,75 6 7 35 127 THCS Quỳnh Văn
hồ thị hiền 22/09/1999 2410162 4,75 2 1,75 16 611 THCS Quỳnh Văn
nguyễn hữu hiếu 02/11/1998 2410167 6,25 1,5 5,75 26,5 415 THCS Quỳnh Văn
hoàng nguyên hiệp 30/03/1999 2410170 6,5 7,25 8 37,75 61 THCS Quỳnh Văn
hồ hữu hóa 04/10/1999 2410188 4 2,5 3,25 18,5 579 THCS Quỳnh Văn
lê thị hồng 19/03/1999 2410196 7,5 6,25 4,75 32,25 203 THCS Quỳnh Văn
lê thị hồng 03/03/1999 2410197 6,5 4,25 6,5 31,75 214 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thị hồng 14/08/1999 2410198 7,5 9,5 7,5 41 12 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thế hội 30/10/1999 2410200 6,5 3,5 5,25 28,5 350 THCS Quỳnh Văn
hồ thị huệ 16/03/1999 2410204 7 9 8 40,5 18 THCS Quỳnh Văn
hồ thị huệ 24/05/1999 2410206 3,75 4 3,75 20 554 THCS Quỳnh Văn
hồ thị huệ 29/03/1999 2410205 5,75 2 2,75 20,5 545 THCS Quỳnh Văn
lê thị huệ 12/05/1999 2410207 5,75 5,25 3,75 25,75 433 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thị thanh huyền 06/11/1999 2410219 6,75 6,25 6 33,25 175 THCS Quỳnh Văn
lê tiến hùng 04/01/1999 2410228 6,25 4,25 6,75 31,25 243 THCS Quỳnh Văn
lê văn hùng 13/04/1999 2410230 3,5 3,5 1 14 628 THCS Quỳnh Văn
lê thị hương 12/09/1999 2410239 5,75 5,5 3,5 25,5 437 THCS Quỳnh Văn
lê thị hương 26/01/1999 2410238 5,25 2,75 2 18,25 580 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thị hương 13/06/1999 2410241 5,75 3,25 2,75 21,25 532 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thị lan hương 20/07/1999 2410243 8,75 9,25 7,75 44,75 1 THCS Quỳnh Văn
trần doãn khoát 06/05/1999 2410253 6 5,75 7,5 33,75 159 THCS Quỳnh Văn
lê đôn khởi 28/04/1999 2410254 6,75 7,75 8 38,75 47 THCS Quỳnh Văn
đậu thị lan 11/02/1999 2410259 6,25 3,25 6,75 30,75 262 THCS Quỳnh Văn
đậu thị lan 12/12/1999 2410260 5,75 4,25 5,75 28,75 338 THCS Quỳnh Văn
lê thị lan 06/02/1999 2410263 8,5 8 8 42,5 8 THCS Quỳnh Văn
lê thị lan 26/05/1999 2410264 7,5 5,5 7,5 37 72 THCS Quỳnh Văn
lê thị diệu linh 28/05/1999 2410293 6 5,25 6,25 31,25 243 THCS Quỳnh Văn
nguyễn hoàng linh 18/12/1999 2410282 7,75 8,5 7,75 41 12 THCS Quỳnh Văn
trần doãn lịnh 17/05/1999 2410302 5,25 2,5 1,75 18 587 THCS Quỳnh Văn
hồ hữu lộc 08/09/1999 2410315 6,25 3,75 8 33,75 159 THCS Quỳnh Văn
lê thị lý 22/04/1999 2410327 4 6,75 3,75 23,75 485 THCS Quỳnh Văn
hồ thị minh 25/10/1999 2410345 5,25 2,5 3,75 22 519 THCS Quỳnh Văn
lê thị minh 18/12/1999 2410347 2,5 3,25 2,75 14,75 620 THCS Quỳnh Văn
nguyễn đình minh 10/08/1999 2410341 4 1,25 3,5 17,75 591 THCS Quỳnh Văn
đậu thị mỹ 06/01/1999 2410352 6 1,5 5,25 25,5 437 THCS Quỳnh Văn
đặng ngọc nam 13/03/1999 2410355 5,25 5,25 7,25 31,75 214 THCS Quỳnh Văn
hồ phước nam 23/09/1999 2410357 6,5 1,5 6,5 28,5 350 THCS Quỳnh Văn
hồ sỹ nam 08/06/1999 2410358 3,25 2,5 4,5 19,5 558 THCS Quỳnh Văn
đậu thị ngân 23/02/1999 2410366 7 8,75 8 40,25 21 THCS Quỳnh Văn
hồ minh ngọc 18/06/1999 2410372 3,75 2,5 5,75 23 502 THCS Quỳnh Văn
phan văn ngọc 26/06/1999 2410379 3,25 0,5 1 10 639 THCS Quỳnh Văn
nguyễn đình ngôn 03/01/1999 2410380 5 4,25 7 29,75 305 THCS Quỳnh Văn
hồ thị mỹ nguyên 21/07/1999 2410386 6,5 7,25 6,25 34,25 148 THCS Quỳnh Văn
văn đức nguyên 10/03/1999 2410382 5,5 4 7,25 31 252 THCS Quỳnh Văn
hồ thị nguyệt 02/09/1999 2410387 7 3,75 4 27,25 385 THCS Quỳnh Văn
đậu thị nhung 13/12/1998 2410396 7,5 4 6,75 34 151 THCS Quỳnh Văn
hồ thị nhung 12/07/1998 2410398 6 5,5 3 25 452 THCS Quỳnh Văn
lê thị nhung 09/04/1999 2410402 5,75 5 6,75 31,5 227 THCS Quỳnh Văn
nguyễn hồng nhung 11/03/1999 2410395 7,25 5 4 29 330 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thị nhung 02/01/1999 2410404 5,75 4 5,75 28,5 350 THCS Quỳnh Văn
đậu thị oanh 07/11/1999 2410410 6,75 7,5 6,5 35,5 109 THCS Quỳnh Văn
hồ thị oanh 17/04/1999 2410412 7 5,25 7,25 35,25 118 THCS Quỳnh Văn
lê chiêu phi 02/01/1999 2410417 5,5 2,75 5,5 26,25 421 THCS Quỳnh Văn
nguyễn văn phi 05/09/1999 2410418 6,25 7 6,5 34 151 THCS Quỳnh Văn
đậu đức phong 23/06/1999 2410419 4,75 3,25 7,5 29,25 318 THCS Quỳnh Văn
hồ hữu phong 10/08/1999 2410421 3,5 1,5 2,5 15 616 THCS Quỳnh Văn
hồ thị minh phụng 19/03/1999 2410426 6,25 8,5 7,5 37,5 63 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thị phương 17/03/1999 2410431 7,25 6,5 6,25 34,5 138 THCS Quỳnh Văn
đậu đức quang 17/07/1999 2410439 4,75 2,75 2,75 19,25 563 THCS Quỳnh Văn
hồ sỹ quang 05/10/1999 2410440 4,75 2,75 6,75 27,25 385 THCS Quỳnh Văn
lê tiến quang 25/06/1998 2410441 4,75 3,25 6,75 27,75 369 THCS Quỳnh Văn
hồ thị quỳnh 16/09/1999 2410450 5 3,5 7,25 29,5 312 THCS Quỳnh Văn
hồ sỹ tâm 26/08/1999 2410470 4 3 4,75 22 519 THCS Quỳnh Văn
lê thị tâm 09/08/1999 2410473 5 4,25 6,5 28,75 338 THCS Quỳnh Văn
lê thị thanh 01/05/1999 2410475 6 5,25 6,5 33,25 175 THCS Quỳnh Văn
lê đôn thao 26/10/1999 2410480 6,25 8 8,5 39 42 THCS Quỳnh Văn
nguyễn đình thành 28/08/1999 2410482 5,25 6 7,5 33 185 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thị phương thảo 15/01/1999 2410495 7,25 8,75 7,5 39,75 30 THCS Quỳnh Văn
hồ hữu thắng 15/10/1999 2410501 5,75 3,25 6 28,25 358 THCS Quỳnh Văn
đậu đức thân 30/11/1999 2410496 6,75 6,25 4,25 29,75 305 THCS Quỳnh Văn
đậu đức thiện 16/05/1999 2410507 3,25 1,75 2,5 14,75 620 THCS Quỳnh Văn
phan thị thơm 02/02/1999 2410519 7,5 1,75 3,25 24,25 474 THCS Quỳnh Văn
hà đức thuận 20/10/1999 2410523 3,75 6,5 1 17,5 596 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thị thuỷ 04/08/1999 2410533 5,75 2 2 19 568 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thị thuý 18/10/1999 2410527 6,75 4,25 3 25,25 444 THCS Quỳnh Văn
hoàng nguyên thục 22/10/1999 2410540 4 2,75 2,75 17,75 591 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thị thư 07/04/1999 2410542 6 7 7 34,5 138 THCS Quỳnh Văn
hồ sỹ tiến 03/08/1999 2410547 6,25 2,25 4,5 24,75 460 THCS Quỳnh Văn
nguyễn ngọc tiến 22/10/1999 2410546 4,25 1,75 1,75 15,25 615 THCS Quỳnh Văn
lê thị tình 28/05/1999 2410548 6,5 5,25 6 31,75 214 THCS Quỳnh Văn
hoàng nguyên tịnh 04/03/1999 2410549 6,75 6 7,25 35,5 109 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thị toàn 03/11/1999 2410551 6,25 2,25 2,25 20,75 542 THCS Quỳnh Văn
đậu thị trang 27/03/1999 2410557 5,25 2,25 2,25 18,75 572 THCS Quỳnh Văn
hồ quỳnh trang 20/06/1999 2410554 6,5 8,75 8,5 40,25 21 THCS Quỳnh Văn
nguyễn thị trang 20/08/1999 2410566 4,25 4,5 5,75 26 428 THCS Quỳnh Văn
đậu đức trung 09/08/1999 2410584 6,25 3,75 8 33,75 159 THCS Quỳnh Văn
hồ sỹ trung 01/09/1999 2410586 4 3,25 8 28,75 338 THCS Quỳnh Văn
lê thị tuyết 05/08/1999 2410603 6,25 6,75 6 32,75 191 THCS Quỳnh Văn
lê thị tuyết 28/07/1999 2410602 5,25 5,5 2,25 22 519 THCS Quỳnh Văn
nguyễn bá tùng 01/07/1999 2410605 4 3,25 4,75 21,75 525 THCS Quỳnh Văn
trần doãn tú 27/04/1999 2410608 4,25 3,5 3 19,5 558 THCS Quỳnh Văn
lê văn ước 06/06/1999 2410614 5,75 3,25 6 28,25 358 THCS Quỳnh Văn
hồ trọng văn 15/11/1999 2410629 4 2,75 2,25 16,25 609 THCS Quỳnh Văn
lê thị vân 25/01/1999 2410618 5,75 2,75 3 21,25 532 THCS Quỳnh Văn
nguyễn văn bắc 29/07/1999 2410022 5,25 3,25 7 28,75 338 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn đình binh 17/08/1998 2410027 4,75 2 2,5 18 587 THCS Quỳnh Thanh
trần thị châu 06/08/1999 2410031 7 8,5 6,5 37 72 THCS Quỳnh Thanh
hồ hữu chiến 14/09/1999 2410037 5,5 4,5 7 31 252 THCS Quỳnh Thanh
bùi minh chiến 26/02/1998 2410038 4,25 2,5 6,25 24,5 468 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn hữu chính 01/03/1998 2410041 4,5 1,75 2 16,25 609 THCS Quỳnh Thanh
hồ văn chính 12/02/1999 2410042 6,5 2,75 7,5 32,25 203 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn đình công 05/01/1999 2410047 5 5,25 7,5 31,75 214 THCS Quỳnh Thanh
trần minh công 20/12/1999 2410049 5,25 2 5,75 25,5 437 THCS Quỳnh Thanh
hồ sỹ công 30/03/1999 2410050 3 1,25 5,75 19,25 563 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn đình cường 06/08/1998 2410054 6,25 4,5 7,5 33,5 168 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn bá dung 14/10/1999 2410062 5 2 7 27,5 376 THCS Quỳnh Thanh
hồ thị dung 05/02/1999 2410065 3,25 1 0,5 9,5 640 THCS Quỳnh Thanh
hồ văn dung 03/02/1998 2410070 5,25 4,25 6,5 29,25 318 THCS Quỳnh Thanh
phan văn dung 29/11/1999 2410071 6,25 4,75 6 30,75 262 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn công dũng 19/10/1999 2410075 3,5 1,75 4,5 18,75 572 THCS Quỳnh Thanh
trần minh dũng 12/09/1998 2410080 4,25 3 7,75 28,5 350 THCS Quỳnh Thanh
trần văn duyệt 07/12/1998 2410074 5 3,25 7,25 29,25 318 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn bá đại 01/01/1998 2410086 5,25 6,25 7 31,75 214 THCS Quỳnh Thanh
trần quốc đạt 29/06/1999 2410090 6,75 8 7,5 37,5 63 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn bá điệp 18/09/1999 2410093 5 2,75 5 24,25 474 THCS Quỳnh Thanh
hồ sỹ đông 19/07/1999 2410097 5,5 7 8 35,5 109 THCS Quỳnh Thanh
trần văn đông 11/05/1999 2410098 4,5 2,5 6 25 452 THCS Quỳnh Thanh
cù thị đức 25/10/1999 2410103 7 4,5 4,75 29,5 312 THCS Quỳnh Thanh
hồ thị hà 20/11/1999 2410115 3,5 2,25 1,5 13,25 633 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn thị hạnh 12/07/1998 2410132 5,75 5,25 4,75 27,75 369 THCS Quỳnh Thanh
trần thị lệ hằng 16/07/1999 2410154 6,25 6 3 26 428 THCS Quỳnh Thanh
hoàng thị thanh hằng 01/06/1999 2410155 5,75 3,5 5,5 27,5 376 THCS Quỳnh Thanh
hồ thị thúy hằng 02/08/1999 2410157 5,5 5 4 25,5 437 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn thị hiền 13/04/1999 2410164 6,75 4,5 2,5 24,5 468 THCS Quỳnh Thanh
hồ thị thu hiền 12/06/1999 2410165 4,25 1,25 3,75 18,75 572 THCS Quỳnh Thanh
hồ thị hoa 01/01/1999 2410173 5,5 3,25 0,5 16,75 605 THCS Quỳnh Thanh
cù thị hoà 24/01/1998 2410178 2,75 2,25 4,5 18,25 580 THCS Quỳnh Thanh
đoàn  hòa 14/04/1998 2410186 4,25 1,75 7,25 26,25 421 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn  hòa 03/10/1999 2410187 7,75 4,5 5,75 33 185 THCS Quỳnh Thanh
lê thị hóa 12/12/1999 2410189 3,5 1,5 4,75 19,5 558 THCS Quỳnh Thanh
cù thị hồng 05/12/1999 2410191 6 2,75 2 19,75 556 THCS Quỳnh Thanh
hồ thị hợp 01/06/1999 2410201 7,5 5 7,5 36,5 80 THCS Quỳnh Thanh
hồ sỹ hùng 19/10/1999 2410227 4,5 3,75 4,5 23,25 493 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn văn hưng 20/10/1998 2410232 6 2,75 4,25 24,75 460 THCS Quỳnh Thanh
hồ hữu hương 09/02/1998 2410233 5,5 2,5 6,25 27,5 376 THCS Quỳnh Thanh
hồ thị hương 01/08/1999 2410237 7 8,75 8 40,25 21 THCS Quỳnh Thanh
trần thị hương 21/07/1999 2410242 6 3,75 5,75 28,25 358 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn hữu hưởng 12/01/1999 2410246 5,25 3,75 6,75 29,25 318 THCS Quỳnh Thanh
trần văn khoa 20/01/1998 2410252 5,25 2,5 7,25 29 330 THCS Quỳnh Thanh
phạm thị ngọc lan 06/03/1999 2410269 4,25 2 2,5 17 602 THCS Quỳnh Thanh
cù thị liên 05/03/1999 2410276 7,5 9,25 7,25 40,25 21 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn hữu linh 06/04/1998 2410283 5,5 4,75 8 33,25 175 THCS Quỳnh Thanh
hồ thị thuỳ linh 21/11/1999 2410295 4,5 2,25 4,25 21,25 532 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn văn long 28/02/1998 2410313 5,75 5,75 6,25 31,25 243 THCS Quỳnh Thanh
hoàng thị minh 15/01/1999 2410342 5,75 5,25 6,25 30,75 262 THCS Quỳnh Thanh
trần thị minh 11/04/1999 2410349 5 3,75 4,25 23,25 493 THCS Quỳnh Thanh
trần thị minh 15/03/1999 2410348 6 5,5 4,5 27,5 376 THCS Quỳnh Thanh
cù thị nga 14/02/1999 2410360 4,75 3,5 4 22,5 512 THCS Quỳnh Thanh
hồ thị nga 08/07/1999 2410361 5,5 2,75 1,75 18,75 572 THCS Quỳnh Thanh
trần thị nga 14/05/1999 2410364 6,5 3,25 3,5 24,75 460 THCS Quỳnh Thanh
cù thị thuý nga 05/01/1999 2410365 6,5 3,25 7 31,75 214 THCS Quỳnh Thanh
đoàn văn ngọc 09/11/1999 2410378 4 1,5 5 20,5 545 THCS Quỳnh Thanh
hồ đức nguyên 07/08/1999 2410381 5 4 5,75 27 394 THCS Quỳnh Thanh
hồ thị nhung 22/09/1999 2410400 3 3,25 3 16,75 605 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn thị nhung 05/03/1999 2410405 7 8 4,25 32 209 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn thị hoàng oanh 16/10/1999 2410414 4,75 4,25 3,75 22,75 508 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn thị kim oanh 17/01/1999 2410415 5,25 3 4,25 23,5 490 THCS Quỳnh Thanh
trần gia phong 04/12/1999 2410420 6 6,75 4,75 29,75 305 THCS Quỳnh Thanh
hồ hữu phương 30/08/1999 2410428 3,75 2 2 15 616 THCS Quỳnh Thanh
hồ sỹ phương 30/01/1998 2410429 6 1,5 5,25 25,5 437 THCS Quỳnh Thanh
cù thị sang 11/11/1999 2410457 5 1,75 7,25 27,75 369 THCS Quỳnh Thanh
hồ thị sang 20/08/1999 2410458 5 1,75 5,75 24,75 460 THCS Quỳnh Thanh
trần văn sáng 15/04/1999 2410459 3,25 2,25 5 19,75 556 THCS Quỳnh Thanh
hồ sỹ sự 19/06/1999 2410462 4,25 2,25 5,75 23,75 485 THCS Quỳnh Thanh
phạm  tâm 16/01/1999 2410468 3,25 1,25 4,5 17,75 591 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn bá thành 07/08/1999 2410481 5,5 3 8 31,5 227 THCS Quỳnh Thanh
cù thị phương thảo 01/01/1999 2410493 7,25 4,25 5,25 30,75 262 THCS Quỳnh Thanh
trần thị hồng thắm 05/05/1999 2410497 5 5,75 5,75 28,75 338 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn thị thắng 14/03/1999 2410504 4 3,5 5 23 502 THCS Quỳnh Thanh
hoàng  thông 30/04/1999 2410512 6 1,25 6 26,75 405 THCS Quỳnh Thanh
phạm  thông 30/08/1998 2410513 4,5 1,75 6,25 24,75 460 THCS Quỳnh Thanh
hồ thanh thơm 23/08/1999 2410516 7 7 6,25 35 127 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn thị thơm 15/08/1999 2410518 7 9 6,5 37,5 63 THCS Quỳnh Thanh
trần thị thanh thúy 08/04/1999 2410539 6 5,75 4,75 28,75 338 THCS Quỳnh Thanh
trần thị trang 18/03/1999 2410570 7,5 6,25 6,5 35,75 102 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn thị thu trang 06/07/1999 2410574 5,25 2,75 1 16,75 605 THCS Quỳnh Thanh
hồ thị thùy trang 06/12/1999 2410575 6 6 2,75 25 452 THCS Quỳnh Thanh
phan thị thùy trang 01/04/1999 2410576 5,5 5,75 7 32,25 203 THCS Quỳnh Thanh
trần văn trị 20/03/1999 2410583 5 2,5 5,75 25,5 437 THCS Quỳnh Thanh
hồ thị triều 06/08/1999 2410579 4 4,75 6,25 26,75 405 THCS Quỳnh Thanh
trần thị việt trinh 17/04/1999 2410581 6,5 4,5 3,75 26,5 415 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn anh tuấn 30/07/1999 2410592 5,5 7 8 35,5 109 THCS Quỳnh Thanh
hồ thị hồng vân 01/01/1999 2410627 6,25 3,75 3,5 24,75 460 THCS Quỳnh Thanh
trần kiều vân 26/03/1999 2410615 6,5 4,75 3,5 26,25 421 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn thị vân 10/08/1999 2410621 4,5 4,25 5,75 26,25 421 THCS Quỳnh Thanh
cù thị vui 25/07/1999 2410632 5,5 3,25 3,75 23,25 493 THCS Quỳnh Thanh
trần thị thanh xuân 17/07/1999 2410641 7 3,5 5,5 30 294 THCS Quỳnh Thanh
hồ thị xuân 12/11/1999 2410638 4,75 2,75 3,75 21,25 532 THCS Quỳnh Thanh
nguyễn xuân an 01/01/1999 2410005 6,25 3,5 3,75 25 452 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị vân anh 04/10/1999 2410013 6 4,5 4,75 27 394 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị hồng anh 10/10/1999 2410009 5,75 5,75 5,5 29,75 305 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị minh ánh 10/11/1999 2410015 7,5 7,5 6,75 37,5 63 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị ban 16/09/1999 2410018 6,75 3,75 5,25 29,25 318 THCS Quỳnh Thạch
hồ viết bắc 18/04/1998 2410023 5,25 4 2,5 21 538 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn bá bình 12/06/1999 2410028 5,75 3 7,25 30,5 277 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn chí công 29/09/1999 2410046 4,5 3 5,5 24,5 468 THCS Quỳnh Thạch
phạm minh dũng 04/09/1999 2410079 5 2,75 5,5 25,25 444 THCS Quỳnh Thạch
hồ thị dương 20/11/1999 2410084 6 5 4,25 27 394 THCS Quỳnh Thạch
hồ thị hà 28/09/1999 2410116 5 2,75 1,5 17,25 600 THCS Quỳnh Thạch
vương quốc hải 20/05/1999 2410136 6,75 4,25 8 35,25 118 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị hạnh 15/01/1999 2410128 7,25 5 7,5 36 90 THCS Quỳnh Thạch
đào thị hằng 01/05/1999 2410143 6,25 5 6,25 31,5 227 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn đình hậu 04/04/1999 2410158 5 4,5 7 30 294 THCS Quỳnh Thạch
hoàng chí hiếu 21/07/1999 2410166 5,5 1,75 5 24,25 474 THCS Quỳnh Thạch
phạm trung hiếu 11/01/1999 2410168 5,75 8,5 7 35,5 109 THCS Quỳnh Thạch
bùi thị hồng 29/09/1999 2410190 5 3 3,5 21,5 528 THCS Quỳnh Thạch
trần thị huệ 19/03/1999 2410209 5,75 5,5 6,5 31,5 227 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn văn huy 11/12/1998 2410210 5,5 1,5 7,25 28,5 350 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị huyền 17/03/1999 2410216 5,25 3,25 7,25 29,75 305 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị huyền 22/10/1999 2410214 5 2,5 6,5 27 394 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị lan hương 08/08/1999 2410244 7,5 9 5 35,5 109 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn bá khương 26/07/1999 2410257 3,75 3,75 6,75 26,25 421 THCS Quỳnh Thạch
hồ sỹ lâm 25/10/1998 2410274 2,25 2,5 4,5 17,5 596 THCS Quỳnh Thạch
hồ thị liên 17/02/1999 2410277 -1 -1 -1 -3,5 642 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị linh 21/06/1999 2410289 5,5 5,25 3,25 24,25 474 THCS Quỳnh Thạch
phạm thị linh 20/03/1999 2410290 4,5 7,25 8 33,75 159 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị thùy linh 09/01/1999 2410297 5,75 7,25 8 36,25 86 THCS Quỳnh Thạch
đặng thị loan 02/02/1999 2410303 7 6 7,25 36 90 THCS Quỳnh Thạch
hồ thị thanh loan 02/01/1999 2410305 6,5 6 8 36,5 80 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị ly ly 25/04/1999 2410326 6,5 6,5 6,25 33,5 168 THCS Quỳnh Thạch
hồ bá minh 19/08/1999 2410339 4,75 2,25 3,5 20,25 549 THCS Quỳnh Thạch
hồ phương nam 09/10/1999 2410356 5,5 3 6 27,5 376 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn ngọc nguyên 14/10/1999 2410383 4,25 2,75 2,25 17,25 600 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị nguyệt 20/10/1999 2410389 4,25 5,75 4,75 25,25 444 THCS Quỳnh Thạch
hồ thị nhàn 01/11/1999 2410391 7,5 8,75 8 41,25 11 THCS Quỳnh Thạch
hồ văn nhật 06/09/1999 2410393 5 6 7 31,5 227 THCS Quỳnh Thạch
lâm thị nhung 24/04/1999 2410401 5 5,75 6 29,25 318 THCS Quỳnh Thạch
hồ thị oanh 21/01/1999 2410411 6 5,25 6 30,75 262 THCS Quỳnh Thạch
văn thị phúc 17/02/1999 2410424 5,5 7,5 8 36 90 THCS Quỳnh Thạch
hoàng đình quân 01/10/1999 2410444 6,25 3,25 3 23,25 493 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn bá quý 03/08/1999 2410456 4,5 5,75 6,5 29,25 318 THCS Quỳnh Thạch
văn đình tài 06/08/1999 2410464 4,25 2 5,5 23 502 THCS Quỳnh Thạch
văn thị tám 24/01/1999 2410466 6,5 4,25 5,75 30,25 288 THCS Quỳnh Thạch
hồ sỹ thắng 06/10/1999 2410503 5 4 7 29,5 312 THCS Quỳnh Thạch
hồ đức thịnh 11/10/1999 2410508 3,75 1,75 4,75 20,25 549 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị thúy 10/10/1999 2410538 6,25 7,5 7,25 36 90 THCS Quỳnh Thạch
lê thị thúy 17/07/1999 2410536 6 6 5,25 30 294 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị thúy 07/02/1999 2410537 7,25 8,25 8 40,25 21 THCS Quỳnh Thạch
vũ anh tiến 15/10/1999 2410545 6,75 5 7,75 35,5 109 THCS Quỳnh Thạch
đặng ngọc trang 03/10/1999 2410553 4,5 0,75 3,5 18,25 580 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị trang 11/07/1999 2410569 5,5 6,5 5,5 30 294 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị huyền trang 20/10/1999 2410573 5 3,25 2,75 20,25 549 THCS Quỳnh Thạch
hồ thị trang 12/07/1999 2410560 6,75 6,25 7,75 36,75 77 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn thị trâm 10/06/1999 2410578 6,5 9 5,25 34 151 THCS Quỳnh Thạch
trần đức trung 01/04/1999 2410585 6 5,5 6,75 32,5 198 THCS Quỳnh Thạch
hồ anh tú 07/02/1999 2410607 6,5 8 7,75 38 58 THCS Quỳnh Thạch
ngô thị tú 07/07/1999 2410609 6,5 8,75 4,75 32,75 191 THCS Quỳnh Thạch
hồ văn tuẩn 01/04/1999 2410599 4,5 2,25 3 18,75 572 THCS Quỳnh Thạch
nguyễn văn tuấn 28/04/1999 2410598 3,75 2,25 6 23,25 493 THCS Quỳnh Thạch
vũ thị vân 19/02/1999 2410624 6,75 7,75 6,25 35,25 118 THCS Quỳnh Thạch
văn đình vũ 25/09/1999 2410633 6,5 4,5 5,75 30,5 277 THCS Quỳnh Thạch
phan hoàng vy 01/06/1999 2410635 7 3,5 1,25 21,5 528 THCS Quỳnh Thạch
phạm tiến đạt 16/08/1999 2410091 4,5 2,75 3,5 20,25 549 THCS Quỳnh Giang
bùi văn huynh 01/05/1999 2410221 5,25 3,25 5,75 26,75 405 THCS Quỳnh Giang
nguyễn bá long 09/09/1999 2410306 3,75 2,25 1,5 14,25 627 THCS Quỳnh Giang
lê thị quỳnh 20/02/1999 2410451 5 3,5 2,25 19,5 558 THCS Quỳnh Giang
nguyễn lệ thuỷ 19/05/1999 2410530 7 4 3,75 27 394 THCS Quỳnh Giang
trần khắc tuấn 03/05/1998 2410596 3,5 2,5 0,75 12,5 635 THCS Quỳnh Giang
vũ văn cương 20/05/1999 2410053 6 4,5 6,75 31,5 227 THCS Quỳnh Trang
nguyễn thị cường 22/02/1999 2410055 5,75 4,5 6,75 31 252 THCS Quỳnh Trang
nguyễn thị thanh thuỷ 15/04/1999 2410534 5,75 3 3,5 22,5 512 THCS Quỳnh Trang
vũ thị an 28/07/1999 2410003 7 7,25 8 38,75 47 THCS Quỳnh Xuân
trần thị lan anh 01/11/1999 2410010 7,5 5,25 7,25 36,25 86 THCS Quỳnh Xuân
lê thị anh 14/02/1999 2410008 7,25 5 4,75 30,5 277 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn việt anh 20/11/1999 2410014 7 8,5 8 40 27 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị ngoc ánh 01/10/1999 2410016 7 4 2,75 25 452 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn đình biên 15/05/1999 2410024 7 8,25 7,5 39,75 30 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị bình 26/06/1999 2410029 6 5,75 8 35,25 118 THCS Quỳnh Xuân
võ thị linh chi 13/04/1999 2410035 5,75 7,25 7,25 34,75 130 THCS Quỳnh Xuân
hồ sỹ công 15/05/1999 2410051 5 6 7,75 33 185 THCS Quỳnh Xuân
đoàn thị dung 05/10/1999 2410064 5,25 2,75 4,75 24,25 474 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị dung 15/08/1999 2410069 7,5 3 6,25 32 209 THCS Quỳnh Xuân
trần đức dũng 10/05/1999 2410076 5,5 4,5 7,25 31,5 227 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị duyên 06/10/1999 2410073 6,5 8,5 8 39 42 THCS Quỳnh Xuân
hồ hải dương 01/02/1999 2410083 6,5 8,5 9 41 12 THCS Quỳnh Xuân
hồ văn đại 16/05/1999 2410088 4,5 4 6,25 26,5 415 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn đình đạt 29/05/1999 2410089 6,75 7 7 35,5 109 THCS Quỳnh Xuân
võ minh đoàn 04/04/1999 2410095 5,5 5,25 8 35,75 102 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn cảnh đức 30/12/1999 2410099 4,75 2,75 7,75 29,25 318 THCS Quỳnh Xuân
hồ thị giang 27/01/1999 2410111 6,5 6 3,75 28 365 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị hà 03/02/1999 2410119 8,25 8,75 8 42,75 5 THCS Quỳnh Xuân
trần thị hà 10/10/1999 2410120 6,5 5 4 27 394 THCS Quỳnh Xuân
dương thị hạnh 07/07/1999 2410126 7,75 9,75 8 42,75 5 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị hạnh 25/11/1999 2410131 7,75 3,75 6,5 33,75 159 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị hạnh 15/09/1999 2410130 6,25 3,5 4,25 26 428 THCS Quỳnh Xuân
hồ thị hằng 23/07/1999 2410145 6,5 4,75 6 31,25 243 THCS Quỳnh Xuân
lê thị hằng 17/01/1999 2410148 7 4,25 7,25 34,25 148 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị hằng 18/05/1999 2410150 7 9,5 7,25 39,5 33 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị hằng 10/06/1999 2410151 6,25 2,5 2,5 21,5 528 THCS Quỳnh Xuân
trịnh thị thuý hằng 29/05/1999 2410156 6,5 4,75 5,75 30,75 262 THCS Quỳnh Xuân
lê thị hiền 02/06/1999 2410163 6,75 9,5 7,25 39 42 THCS Quỳnh Xuân
lê khắc hoài 17/10/1999 2410181 6 5,5 6,5 32 209 THCS Quỳnh Xuân
hồ thị hoài 03/04/1999 2410182 7,25 8 6,5 37 72 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị hồng 08/11/1999 2410199 7,5 8,5 8 41 12 THCS Quỳnh Xuân
đậu thị huệ 30/04/1999 2410203 6,5 6 7 34,5 138 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn cảnh hùng 20/08/1999 2410223 6,25 4,25 7,5 31,75 214 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị thanh huyền 23/06/1999 2410218 8,5 7,75 6,5 39,25 37 THCS Quỳnh Xuân
trần thị thanh huyền 27/02/1999 2410220 7 5 5,5 31,5 227 THCS Quỳnh Xuân
hồ thị huyền 18/09/1999 2410212 6,5 8 8 38,5 51 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị huyền 15/11/1999 2410215 4,5 2,5 4 21 538 THCS Quỳnh Xuân
vũ thị huyền 11/08/1999 2410217 6,5 2,5 3,25 23 502 THCS Quỳnh Xuân
vũ văn huỳnh 08/12/1999 2410222 6,25 4,75 8 34,75 130 THCS Quỳnh Xuân
lê thị hương 14/09/1999 2410240 7,25 4,25 4 28,25 358 THCS Quỳnh Xuân
trần thị hường 10/12/1999 2410245 6,25 6 5,25 30,5 277 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn văn kha 02/09/1999 2410247 4,25 1,75 7,5 26,75 405 THCS Quỳnh Xuân
hồ trọng khánh 27/12/1999 2410249 6,25 8,25 7,5 37,25 69 THCS Quỳnh Xuân
hoàng thị lài 09/03/1999 2410270 7,25 8,75 8 40,75 16 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị lài 04/03/1999 2410271 7,75 6,75 7,25 38,25 55 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị lam 08/04/1999 2410258 6,5 5,75 8 36,25 86 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị lan 12/10/1999 2410267 7,25 3,5 5,75 31 252 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị liệu 12/12/1999 2410280 5,5 5 4,75 27 394 THCS Quỳnh Xuân
đậu thị mỹ linh 02/07/1999 2410294 5,75 5,75 5,75 30,25 288 THCS Quỳnh Xuân
hồ thị linh 23/03/1999 2410286 8 9,5 8 43 4 THCS Quỳnh Xuân
lê thị linh 02/08/1999 2410287 8 8 6 37,5 63 THCS Quỳnh Xuân
trần thị linh 09/11/1999 2410291 5,5 7,5 8 36 90 THCS Quỳnh Xuân
vũ thị linh 21/10/1999 2410292 5,5 3,75 6,75 29,75 305 THCS Quỳnh Xuân
vũ trần thùy linh 19/05/1999 2410298 6 7,75 7,25 35,75 102 THCS Quỳnh Xuân
vũ văn linh 28/09/1999 2410300 7,25 6,75 8,25 39,25 37 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị loan 02/02/1999 2410304 8 6 6,5 36,5 80 THCS Quỳnh Xuân
trần đình lợi 18/01/1999 2410316 7 3,25 5 30,75 262 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị linh luyến 18/09/1999 2410318 6,25 4,25 6,5 31,25 243 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn văn lực 22/04/1999 2410325 5,5 7,75 8 36,25 86 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị lý 17/08/1999 2410328 7,25 7,5 5 33,5 168 THCS Quỳnh Xuân
hồ thị mai 11/07/1999 2410331 5,75 4 5,75 30 294 THCS Quỳnh Xuân
trần đức mại 09/01/1998 2410332 4,75 4,5 5,25 26 428 THCS Quỳnh Xuân
lê thị mận 09/12/1999 2410338 3,25 2 5,25 20,5 545 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn đình minh 10/06/1999 2410340 5 4,75 7,5 31,25 243 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn hà my 10/09/1999 2410351 5,5 2,5 4,5 24 481 THCS Quỳnh Xuân
hồ đình nam 22/05/1999 2410353 4,5 5 6,75 29 330 THCS Quỳnh Xuân
vũ văn nam 10/02/1999 2410359 6,25 3,5 6,5 30,5 277 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị ngân 10/11/1999 2410367 6,25 8,25 8 38,25 55 THCS Quỳnh Xuân
hồ thị ngọc 25/04/1999 2410374 6,5 1,5 7,5 31 252 THCS Quỳnh Xuân
lê thị nguyệt 12/05/1999 2410388 8 8,25 7,5 40,75 16 THCS Quỳnh Xuân
hồ trọng nhân 13/06/1999 2410392 5 4,5 7,75 31,5 227 THCS Quỳnh Xuân
hồ thị nhung 05/01/1999 2410397 5 7,25 7 32,75 191 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị nhung 16/03/1999 2410406 6,5 9,5 8 40 27 THCS Quỳnh Xuân
văn thị nhung 02/09/1999 2410408 6,5 9 8 39,5 33 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị oanh 28/10/1999 2410413 6,5 4,25 6 30,75 262 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn cảnh phi 01/02/1999 2410416 5,75 2,75 7,25 30,25 288 THCS Quỳnh Xuân
đậu đức phụng 09/01/1999 2410425 5,75 3 8 32 209 THCS Quỳnh Xuân
hồ thị phương 13/10/1999 2410430 7,75 7,25 7 38,25 55 THCS Quỳnh Xuân
văn thị phương 28/02/1999 2410434 6,5 9,75 7,25 38,75 47 THCS Quỳnh Xuân
đậu thị phượng 02/08/1999 2410438 6,75 6,25 7,75 36,75 77 THCS Quỳnh Xuân
lê tiến quang 15/08/1999 2410442 5,75 6,5 7 33,5 168 THCS Quỳnh Xuân
vũ thanh quân 24/08/1999 2410447 5,25 3,25 6 27,25 385 THCS Quỳnh Xuân
cao thị quỳnh 11/10/1999 2410448 5,75 6 6,75 32,5 198 THCS Quỳnh Xuân
hoàng thị quỳnh 19/06/1999 2410449 4,75 5,25 5,25 26,75 405 THCS Quỳnh Xuân
hồ thị sen 06/07/1999 2410460 7,5 6,75 8 39,25 37 THCS Quỳnh Xuân
lê tiến sự 12/06/1999 2410463 6,5 6,25 6 32,75 191 THCS Quỳnh Xuân
trần đức tâm 12/10/1999 2410469 5 3 6,75 28 365 THCS Quỳnh Xuân
hồ thị tâm 01/11/1999 2410472 6,75 4,75 7,5 34,75 130 THCS Quỳnh Xuân
vũ thị thái 30/07/1999 2410487 7,5 5 6,5 34,5 138 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị thanh 19/07/1999 2410478 6 8,5 8 38 58 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn đình thành 01/10/1999 2410483 5 6 6 29,5 312 THCS Quỳnh Xuân
lê tiến thành 28/05/1999 2410484 5,25 5 7,75 32,5 198 THCS Quỳnh Xuân
lê thị thảo 05/08/1999 2410490 7 7,5 8 39 42 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị thảo 27/09/1999 2410492 7,75 4,5 5 31,5 227 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị thảo 06/04/1999 2410491 6,5 4,75 2 23,25 493 THCS Quỳnh Xuân
hồ bá thắng 10/01/1999 2410498 4,5 5 8 31,5 227 THCS Quỳnh Xuân
lê thị mỹ thiên 12/04/1997 2410505 7,75 5,25 4 30,25 288 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị thiết 08/12/1999 2410506 6,75 3,5 5,25 29 330 THCS Quỳnh Xuân
lê thị thơ 10/10/1998 2410515 4,5 2 1,5 17,5 596 THCS Quỳnh Xuân
lê thị thơm 27/10/1999 2410517 6 6,25 5,25 30,25 288 THCS Quỳnh Xuân
hồ thị thuỷ 05/10/1999 2410531 6,25 8 7,75 37 72 THCS Quỳnh Xuân
văn thị thuý 07/04/1999 2410528 7,25 6,25 6,25 34,75 130 THCS Quỳnh Xuân
hồ thị thúy 15/03/1999 2410535 6 6 7,25 34 151 THCS Quỳnh Xuân
trần đức thường 20/06/1999 2410543 6,25 4,75 7,75 33,75 159 THCS Quỳnh Xuân
đậu đức toàn 14/07/1999 2410550 6,5 7,75 8,5 39,25 37 THCS Quỳnh Xuân
đậu thị trang 04/02/1999 2410556 6,5 5,25 7,25 34,25 148 THCS Quỳnh Xuân
lê thị trang 05/10/1999 2410562 4,75 3,75 5 24,75 460 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị trang 13/08/1999 2410567 6,5 7,5 7 36 90 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị trang 12/07/1999 2410565 6,25 4 6,25 30,5 277 THCS Quỳnh Xuân
đậu ngọc trâm 30/08/1999 2410577 6 7,5 5 31 252 THCS Quỳnh Xuân
vũ văn trí 12/02/1999 2410582 6,25 5 6,75 32,5 198 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị trinh 09/09/1999 2410580 6 7,5 6 33 185 THCS Quỳnh Xuân
lê tiến trường 28/10/1999 2410588 5 3,75 5,25 25,75 433 THCS Quỳnh Xuân
đặng trọng trường 05/02/1999 2410589 6,75 5,25 6 32,25 203 THCS Quỳnh Xuân
hồ trọng trường 07/01/1999 2410590 5 4,75 7,25 30,75 262 THCS Quỳnh Xuân
lê viết trường 10/05/1999 2410591 5 5 5,25 27 394 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị tươi 23/01/1999 2410610 5,5 4,5 5 27 394 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị anh vân 04/05/1999 2410625 6 2,75 2,75 21,75 525 THCS Quỳnh Xuân
hồ thị vân 15/08/1998 2410617 7 3 2,5 23,5 490 THCS Quỳnh Xuân
lê thị vân 23/05/1999 2410619 6 8,5 5,75 33,5 168 THCS Quỳnh Xuân
trần thị vân 05/02/1999 2410622 6,5 4,5 3,75 26,5 415 THCS Quỳnh Xuân
hồ thị việt 16/03/1999 2410630 7,5 7,25 8 39,75 30 THCS Quỳnh Xuân
vũ văn vinh 07/03/1998 2410631 6,5 3,25 3,75 25,25 444 THCS Quỳnh Xuân
hồ đình vượng 04/04/1999 2410634 6,5 5,5 7,25 34,5 138 THCS Quỳnh Xuân
vũ thị xinh 27/03/1999 2410636 7,25 8,25 8 40,25 21 THCS Quỳnh Xuân
đậu thị xuân 06/09/1999 2410637 6,5 6 7,75 36 90 THCS Quỳnh Xuân
nguyễn thị xuân 01/10/1999 2410640 6,75 3,5 6,5 31,5 227 THCS Quỳnh Xuân
lê thị yến 05/08/1999 2410644 7 3 4,5 27,5 376 THCS Quỳnh Xuân
lê thị an 04/05/1999 2410002 8,25 9,25 7,5 42,25 9 THCS Hồ Xuân Hương

Tổng số điểm của bài viết là: 72 trong 17 đánh giá

Xếp hạng: 4.2 - 17 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Giới thiệu chung về trường THPT Quỳnh Lưu 2

Giới thiệu chung về Trường THPT Quỳnh Lưu 2 LỊCH SỬ TRƯỜNG THPT QUỲNH LƯU 2           Năm 1965, đế quốc Mỹ ném bom bắn phá miền Bắc, trong những ngày “mưa bom bão đạn” đó, tháng 8 năm 1965 trường Cấp 3 Quỳnh Lưu 2 ra đời, đóng tại xóm Nam Hồng, xã Quỳnh...

Hai bên
Hai bên
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây