| ĐIỂM THI ĐH KHỐI 12 NĂM 2012 | ||||||||||
| TT | KH Trường | Khối | Họ và tên | Đm1 | Đm2 | Đm3 | Đtc0 | Đtc | Tên trường | |
| 1 | BKA | A | Nguyễn Đình | An | 525 | 450 | 425 | 1400 | 1400 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 2 | DCN | A | Trần Đức | An | 575 | 425 | 300 | 1300 | 1300 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 3 | HQT | D1 | Lê Hoàng Đức | Anh | 775 | 775 | 750 | 2300 | 2300 | Học viện Ngoại giao |
| 4 | DHA | C | Lê Văn | Anh | 450 | 775 | 800 | 2025 | 2050 | Khoa Luật - Đại học Huế |
| 5 | TDV | C | Đậu Thị Ngọc | Anh | 325 | 400 | 550 | 1275 | 1300 | Trường Đại học Vinh |
| 6 | VHS | C | Nguyễn Thị Hoàng | Anh | 650 | 50 | 450 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Văn hoá Tp.HCM |
| 7 | NNH | A | Nguyễn Thị Phương | Anh | 350 | 375 | 425 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 8 | TDV | A | Phạm Tuấn | Anh | 475 | 250 | 375 | 1100 | 1100 | Trường Đại học Vinh |
| 9 | TDV | B | Nguyễn Thị Phương | Anh | 350 | 375 | 375 | 1100 | 1100 | Trường Đại học Vinh |
| 10 | TDV | D1 | Vũ Trọng Tú | Anh | 300 | 475 | 250 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 11 | TDV | D1 | Nguyễn Tuấn | Anh | 450 | 75 | 325 | 850 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 12 | TDV | A | Vũ Trọng Tú | Anh | 150 | 225 | 200 | 575 | 600 | Trường Đại học Vinh |
| 13 | LPS | C | Lê Thị | ánh | 375 | 125 | 350 | 850 | 850 | Trường Đại học Luật Tp.HCM |
| 14 | SKV | A | Hồ Sỹ | Ba | 450 | 250 | 250 | 950 | 950 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 15 | DCN | A | Lê Văn | Bang | 300 | 325 | 275 | 900 | 900 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 16 | SPK | A | Nguyễn Duy | Bảng | 175 | 250 | 425 | 850 | 850 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM |
| 17 | SKV | A | Lê Hữu | Bảo | 150 | 400 | 250 | 800 | 800 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 18 | TDV | A | Ngô Trí | Bắc | 650 | 575 | 525 | 1750 | 1750 | Trường Đại học Vinh |
| 19 | TDV | B | Ngô Trí | Bắc | 425 | 500 | 500 | 1425 | 1450 | Trường Đại học Vinh |
| 20 | XDA | A | Vũ Văn | Bằng | 650 | 825 | 850 | 2325 | 2350 | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội |
| 21 | YHB | B | Vũ Văn | Bằng | 600 | 725 | 750 | 2075 | 2100 | Trường Đại học Y Hà Nội |
| 22 | DDK | A | Nguyễn Thị | Bích | 850 | 700 | 650 | 2200 | 2200 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 23 | DHY | B | Nguyễn Thị | Bích | 525 | 700 | 725 | 1950 | 1950 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 24 | LPH | C | Nguyễn Thị | Bích | 750 | 575 | 575 | 1900 | 1900 | Trường Đại học Luật Hà Nội |
| 25 | HUI | A | Đậu Đức | Biền | 200 | 350 | 425 | 975 | 1000 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 26 | GHA | A | Lê Hữu | Bình | 250 | 350 | 550 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 27 | DQK | A | Hồ Thị | Bình | 350 | 250 | 350 | 950 | 950 | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội |
| 28 | LNH | D1 | Nguyễn Thị | Bình | 450 | 150 | 225 | 825 | 850 | Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 29 | TDV | B | Nguyễn Thanh | Bình | 300 | 175 | 350 | 825 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 30 | TDL | B | Nguyễn Thị Thanh | Bình | 375 | 100 | 325 | 800 | 800 | Trường Đại học Đà Lạt |
| 31 | TDV | A | Trần Văn | Bình | 150 | 300 | 300 | 750 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 32 | TDV | A | Nguyễn Thanh | Bình | 150 | 275 | 275 | 700 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 33 | TDV | B | Trần Thị | Bình | 300 | 100 | 275 | 675 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 34 | NLS | A | Nguyễn Thị | Bình | 125 | 225 | 250 | 600 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 35 | DQK | D1 | Hồ Thị | Bình | 250 | 100 | 225 | 575 | 600 | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội |
| 36 | HUI | B | Nguyễn Thị Thu | Bình | 250 | 100 | 125 | 475 | 500 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 37 | NLS | D1 | Đậu Thị | Cần | 350 | 175 | 225 | 750 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 38 | VHH | D1 | Nguyễn Thị | Châu | 550 | 375 | 250 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Văn hoá Hà Nội |
| 39 | TDL | D1 | Nguyễn Thị | Châu | 500 | 100 | 250 | 850 | 850 | Trường Đại học Đà Lạt |
| 40 | SKV | A | Hồ Đức | Chí | 250 | 225 | 250 | 725 | 750 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 41 | YHB | B | Cao Xuân | Chiến | 350 | 100 | 350 | 800 | 800 | Trường Đại học Y Hà Nội |
| 42 | DCN | A | Hồ Văn | Chính | 300 | 450 | 300 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 43 | SPK | A | Phan Đình | Chính | 100 | 325 | 350 | 775 | 800 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM |
| 44 | GTS | A | Hồ Văn | Chuất | 125 | 275 | 250 | 650 | 650 | Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
| 45 | TDV | A | Hồ Thị | Chung | 150 | 350 | 375 | 875 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 46 | HHA | A | Nguyễn Thế | Chương | 475 | 450 | 350 | 1275 | 1300 | Trường Đại học Hàng Hải |
| 47 | TDV | A | Nguyễn Đình | Công | 450 | 375 | 350 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Vinh |
| 48 | HFH | A | Trần Đức | Công | 100 | 350 | 275 | 725 | 850 | Học viện Hởu cần hề dân sự (phía Bắc) |
| 49 | SKV | A | Bùi Văn | Công | 200 | 350 | 150 | 700 | 700 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 50 | NLS | D1 | Đặng Ngọc | Cừ | 400 | 475 | 450 | 1350 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 51 | TDV | A1 | Đặng Ngọc | Cừ | 400 | 400 | 400 | 1200 | 1200 | Trường Đại học Vinh |
| 52 | GTS | A | Hồ Sỹ | Cường | 650 | 575 | 550 | 1775 | 1800 | Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
| 53 | DHY | B | Nguyễn Bá | Cường | 450 | 500 | 650 | 1600 | 1600 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 54 | SPK | A | Nguyễn Bá | Cường | 325 | 525 | 550 | 1400 | 1400 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM |
| 55 | MDA | A | Trương Văn | Cường | 350 | 450 | 525 | 1325 | 1350 | Trường Đại học Mỏ Địa chất |
| 56 | HUI | A | Trần Văn | Cường | 300 | 525 | 375 | 1200 | 1200 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 57 | GHA | A | Lê Văn | Cường | 175 | 375 | 425 | 975 | 1000 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 58 | TDV | B | Trần Văn | Cường | 400 | 275 | 325 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Vinh |
| 59 | DDL | A | Hoàng Nguyên | Danh | 700 | 400 | 350 | 1450 | 1450 | Trường Đại học Điện lực |
| 60 | DCN | A | Đậu Đức | Danh | 125 | 400 | 250 | 775 | 800 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 61 | GTS | A | Nguyễn Đăng | Dào | 250 | 325 | 375 | 950 | 950 | Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
| 62 | TDV | A1 | Nguyễn Quốc | Dân | 500 | 350 | 250 | 1100 | 1100 | Trường Đại học Vinh |
| 63 | TDV | D1 | Nguyễn Quốc | Dân | 325 | 325 | 350 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Vinh |
| 64 | HUI | A | Hồ Văn | Diện | 300 | 325 | 350 | 975 | 1000 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 65 | NLS | D1 | Nguyễn Thị | Diện | 425 | 225 | 200 | 850 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 66 | TDV | C | Nguyễn Thị | Dung | 650 | 300 | 700 | 1650 | 1650 | Trường Đại học Vinh |
| 67 | TDV | D1 | Văn Thị | Dung | 550 | 500 | 250 | 1300 | 1300 | Trường Đại học Vinh |
| 68 | TDV | A | Văn Thị | Dung | 300 | 375 | 400 | 1075 | 1100 | Trường Đại học Vinh |
| 69 | LNH | D1 | Nguyễn Thị | Dung | 500 | 250 | 275 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 70 | QHI | A | Nguyễn Đình | Dũng | 650 | 675 | 550 | 1900 | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQG Hà nội | |
| 71 | SKV | A | Đậu Đức | Dũng | 325 | 275 | 350 | 950 | 950 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 72 | SKV | A | Nguyễn An | Dũng | 275 | 300 | 275 | 850 | 850 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 73 | GTS | A | Lê Văn | Dũng | 250 | 300 | 250 | 800 | 800 | Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
| 74 | NNH | A | Hồ Tuấn | Dũng | 125 | 300 | 250 | 675 | 700 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 75 | HUI | A | Phan Thanh | Duy | 50 | 300 | 375 | 725 | 750 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 76 | NNH | B | Cao Thị | Duyên | 250 | 450 | 525 | 1225 | 1250 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 77 | TDL | A | Cao Thị | Duyên | 325 | 325 | 500 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Đà Lạt |
| 78 | QHX | D1 | Lê Thị | Duyên | 575 | 175 | 350 | 1100 | Trường Đại học KHXH &NV- ĐHQG Hà nội | |
| 79 | DMS | D1 | Hồ Thị | Duyên | 500 | 125 | 350 | 975 | 1000 | Trường Đại học Tài chính - Marketing |
| 80 | TDV | C | Nguyễn Thị | Duyên | 275 | 375 | 325 | 975 | 1000 | Trường Đại học Vinh |
| 81 | TDV | D1 | Bùi Thị Mỹ | Duyên | 475 | 125 | 325 | 925 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 82 | NLS | B | Hồ Thị | Duyên | 350 | 100 | 200 | 650 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 83 | TDV | A | Lê Thị | Duyệt | 125 | 350 | 300 | 775 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 84 | TDV | B | Lê Thị | Duyệt | 225 | 100 | 350 | 675 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 85 | TDV | A | Hồ Thị | Dưng | 225 | 350 | 250 | 825 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 86 | HYD | B | Lê Hữu | Dương | 300 | 775 | 750 | 1825 | 1850 | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| 87 | TDV | B | Nguyễn Văn | Dương | 450 | 475 | 600 | 1525 | 1550 | Trường Đại học Vinh |
| 88 | TDV | A | Nguyễn Văn | Dương | 600 | 275 | 525 | 1400 | 1400 | Trường Đại học Vinh |
| 89 | LNH | D1 | Hồ Sỹ | Dương | 450 | 500 | 375 | 1325 | 1350 | Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 90 | TDV | A | Nguyễn Công | Dương | 450 | 475 | 250 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Vinh |
| 91 | TDV | A1 | Hồ Sỹ | Dương | 350 | 350 | 475 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Vinh |
| 92 | TDV | C | Lê Tiến | Dương | 250 | 150 | 375 | 775 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 93 | SKV | A | Hoàng Trung | Dương | 250 | 275 | 250 | 775 | 800 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 94 | TDV | B | Lê Tiến | Đại | 450 | 275 | 300 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 95 | TDV | A | Lê Tiến | Đại | 300 | 350 | 350 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Vinh |
| 96 | SKV | A | Đậu Minh | Đại | 325 | 250 | 425 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 97 | QSC | A | Đậu Đức | Đại | 200 | 425 | 275 | 900 | 900 | Trường Đại học Công nghệ thông tin - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 98 | SKV | A | Lê Tiến | Đàm | 150 | 275 | 225 | 650 | 650 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 99 | GHA | A | Hồ Trọng | Đáng | 400 | 550 | 375 | 1325 | 1350 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 100 | NNH | A | Lê Thị | Đào | 625 | 300 | 675 | 1600 | 1600 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 101 | TDV | B | Lê Thị | Đào | 650 | 350 | 575 | 1575 | 1600 | Trường Đại học Vinh |
| 102 | LNH | D1 | Lê Thị | Đào | 550 | 550 | 450 | 1550 | 1550 | Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 103 | SPK | A | Hồ Hữu | Đạt | 425 | 350 | 400 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM |
| 104 | LNH | A | Trần Doãn | Đạt | 475 | 375 | 300 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 105 | HYD | B | Đặng Ngọc | Đề | 350 | 350 | 450 | 1150 | 1150 | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| 106 | GHA | A | Võ Thị | Điền | 575 | 550 | 325 | 1450 | 1450 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 107 | TDV | B | Võ Thị | Điền | 350 | 700 | 325 | 1375 | 1400 | Trường Đại học Vinh |
| 108 | HUI | A | Nguyễn Văn | Điền | 175 | 250 | 275 | 700 | 700 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 109 | HUI | A | Nguyễn Cảnh | Đình | 325 | 350 | 300 | 975 | 1000 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 110 | YHB | B | Lê Thị | Đông | 425 | 650 | 550 | 1625 | 1650 | Trường Đại học Y Hà Nội |
| 111 | TMA | A | Lê Thị | Đông | 525 | 500 | 500 | 1525 | 1550 | Trường Đại học Thương mại |
| 112 | TDV | C | Trần Văn | Đông | 300 | 500 | 525 | 1325 | 1350 | Trường Đại học Vinh |
| 113 | HYD | B | Lê Thị | Đông | 450 | 525 | 275 | 1250 | 1250 | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| 114 | TDV | C | Nguyễn Tố | Đông | 300 | 300 | 500 | 1100 | 1100 | Trường Đại học Vinh |
| 115 | DCN | A | Đinh Văn | Đông | 200 | 350 | 450 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 116 | LDA | A | Lê Thị | Đông | 150 | 325 | 375 | 850 | 850 | Trường Đại học Công đoàn |
| 117 | HUI | B | Đinh Văn | Đông | 350 | 150 | 250 | 750 | 750 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 118 | TTN | A | Nguyễn | Đức | 675 | 450 | 600 | 1725 | 1750 | Trường Đại học Tây Nguyên |
| 119 | DHY | B | Hồ Sỹ | Đức | 250 | 575 | 525 | 1350 | 1350 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 120 | SKV | A | Đậu Văn | Được | 200 | 250 | 300 | 750 | 750 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 121 | DDK | A | Nguyễn Trường | Giang | 375 | 700 | 550 | 1625 | 1650 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 122 | DDF | D1 | Lê Thị | Giang | 650 | 325 | 525 | 1500 | 1500 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng |
| 123 | TDV | B | Đậu Thị | Giang | 375 | 275 | 350 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Vinh |
| 124 | DCT | A | Lê Thị | Giang | 150 | 300 | 250 | 700 | 700 | Trường Đại học Công nghiệp thực phẩm Tp.HCM |
| 125 | DMT | A | Đặng Ngọc | Giang | 225 | 200 | 175 | 600 | 600 | Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội |
| 126 | NNH | B | Nguyễn Thị | Giáo | 425 | 100 | 250 | 775 | 800 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 127 | DHA | C | Văn Đình | Giáp | 425 | 500 | 725 | 1650 | 1650 | Khoa Luật - Đại học Huế |
| 128 | TDV | A1 | Hồ Sỹ | Giáp | 175 | 275 | 575 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 129 | TDV | B | Nguyễn Đình | Giáp | 500 | 125 | 325 | 950 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 130 | SKV | A | Đậu Đức | Giáp | 50 | 325 | 150 | 525 | 550 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 131 | TDV | A | Hồ Hửu | Giáp | 100 | 250 | 150 | 500 | 500 | Trường Đại học Vinh |
| 132 | TDV | A | Lê Đôn | Giáp | 100 | 250 | 75 | 425 | 450 | Trường Đại học Vinh |
| 133 | KHA | A | Lê Thị | Hà | 700 | 675 | 650 | 2025 | 2050 | Trường Đại học Kinh tế Quốc dân |
| 134 | TDV | B | Lê Thị | Hà | 350 | 725 | 550 | 1625 | 1650 | Trường Đại học Vinh |
| 135 | DHD | C | Nguyễn Thị | Hà | 525 | 475 | 550 | 1550 | 1550 | Khoa Du lịch - Đại học Huế |
| 136 | LPH | A | Lê Thị | Hà | 550 | 600 | 350 | 1500 | 1500 | Trường Đại học Luật Hà Nội |
| 137 | DDK | A | Đậu Thị | Hà | 500 | 425 | 400 | 1325 | 1350 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 138 | YDS | B | Lê Thị | Hà | 525 | 275 | 425 | 1250 | Trường Đại học Y Dược Tp.HCM | |
| 139 | DHY | B | Đậu Thị | Hà | 350 | 375 | 450 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 140 | SKV | A | Đậu Đức | Hà | 350 | 475 | 375 | 1200 | 1200 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 141 | LNH | D1 | Nguyễn Thị | Hà | 550 | 200 | 325 | 1075 | 1100 | Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 142 | BVH | A | Phan Đình | Hà | 375 | 250 | 250 | 875 | 900 | Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 143 | YHB | B | Bùi Thị | Hà | 350 | 200 | 350 | 900 | 900 | Trường Đại học Y Hà Nội |
| 144 | NLS | A | Nguyễn Thị | Hà | 500 | 250 | 100 | 850 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 145 | VHH | C | Hồ Thị | Hà | 400 | 150 | 225 | 775 | 800 | Trường Đại học Văn hoá Hà Nội |
| 146 | TDV | A | Nguyễn Thị | Hà | 200 | 250 | 325 | 775 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 147 | DDQ | D1 | Nguyễn Thị | Hà | 375 | 150 | 225 | 750 | 750 | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng |
| 148 | DCN | A | Bùi Thị | Hà | 150 | 275 | 275 | 700 | 700 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 149 | YDD | B | Nguyễn Thị | Hải | 450 | 575 | 575 | 1600 | 1600 | Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định |
| 150 | DDK | A | Hồ Minh | Hải | 550 | 450 | 550 | 1550 | 1550 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 151 | NNH | A | Nguyễn Thị | Hải | 475 | 350 | 550 | 1375 | 1400 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 152 | MDA | A | Hoàng Đình | Hải | 275 | 450 | 300 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Mỏ Địa chất |
| 153 | TDV | B | Phan Thị | Hải | 225 | 75 | 350 | 650 | 650 | Trường Đại học Vinh |
| 154 | TDV | B | Hoàng Đình | Hải | 350 | 50 | 175 | 575 | 600 | Trường Đại học Vinh |
| 155 | HTC | A | Nguyễn Thị | Hạnh | 475 | 525 | 500 | 1500 | 1500 | Học viện Tài chính |
| 156 | DCN | A | Nguyễn Đình | Hảo | 375 | 450 | 300 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 157 | SKV | A | Lê Văn | Hảo | 350 | 275 | 325 | 950 | 950 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 158 | TDV | A | Văn Đức | Hảo | 100 | 300 | 250 | 650 | 650 | Trường Đại học Vinh |
| 159 | QSK | D1 | Hồ Thị | Hằng | 725 | 650 | 550 | 1925 | 1950 | Trường Đại học Kinh tế - Luật - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 160 | YHB | B | Nguyễn Thị | Hằng | 625 | 675 | 650 | 1950 | 1950 | Trường Đại học Y Hà Nội |
| 161 | DDQ | A | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 750 | 625 | 525 | 1900 | 1900 | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng |
| 162 | KSA | A | Võ Thị | Hằng | 700 | 400 | 550 | 1650 | 1650 | Trường Đại học Kinh tế Tp.HCM |
| 163 | DHA | C | Hồ Thị | Hằng | 350 | 550 | 675 | 1575 | 1600 | Khoa Luật - Đại học Huế |
| 164 | LDA | A | Nguyễn Thị | Hằng | 500 | 425 | 575 | 1500 | 1500 | Trường Đại học Công đoàn |
| 165 | DHY | B | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 250 | 525 | 625 | 1400 | 1400 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 166 | KSA | A | Nguyễn Thị | Hằng | 600 | 400 | 350 | 1350 | 1350 | Trường Đại học Kinh tế Tp.HCM |
| 167 | SGD | A1 | Hồ Thị | Hằng | 425 | 350 | 475 | 1250 | 1250 | Trường Đại học Sài Gòn |
| 168 | TDV | D1 | Nguyễn Thị | Hằng | 650 | 200 | 300 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Vinh |
| 169 | TDV | B | Hồ Thị | Hằng | 275 | 300 | 375 | 950 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 170 | TDV | B | Trần Thị | Hân | 250 | 75 | 225 | 550 | 550 | Trường Đại học Vinh |
| 171 | TDV | A | Nguyễn Công | Hệ | 150 | 300 | 250 | 700 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 172 | DCN | A | Nguyễn Cảnh | Hệ | 100 | 325 | 225 | 650 | 650 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 173 | TDL | B | Hồ Thị Thu | Hiền | 425 | 575 | 300 | 1300 | 1300 | Trường Đại học Đà Lạt |
| 174 | DTT | A | Hồ Thị Thu | Hiền | 425 | 350 | 450 | 1225 | 1250 | Trường Đại học Tôn Đức Thắng |
| 175 | LDA | A | Nguyễn Thị | Hiền | 300 | 375 | 525 | 1200 | 1200 | Trường Đại học Công đoàn |
| 176 | TDV | B | Đậu Thị | Hiền | 350 | 125 | 425 | 900 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 177 | TDV | B | Đậu Thị | Hiền | 450 | 100 | 275 | 825 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 178 | SKV | A | Dương Thị | Hiền | 125 | 375 | 350 | 850 | 850 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 179 | SKV | A | Hồ Sỹ | Hiển | 100 | 225 | 275 | 600 | 600 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 180 | TDV | C | Hồ Trọng | Hiệp | 300 | 475 | 750 | 1525 | 1550 | Trường Đại học Vinh |
| 181 | TDV | C | Hồ Hữu | Hiệp | 200 | 450 | 575 | 1225 | 1250 | Trường Đại học Vinh |
| 182 | NLS | B | Lê Thị | Hiệp | 350 | 400 | 275 | 1050 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 183 | DNU | A | Lê Thị | Hiệp | 225 | 250 | 450 | 925 | 950 | Trường Đại học Đồng Nai |
| 184 | DDN | A1 | Hồ Trọng | Hiệp | 50 | 250 | 275 | 575 | 600 | Trường Đại học Đại Nam |
| 185 | TDV | C | Phan Thị | Hoa | 525 | 675 | 700 | 1900 | 1900 | Trường Đại học Vinh |
| 186 | QSX | C | Hoàng Thị | Hoa | 550 | 425 | 700 | 1675 | 1700 | Trường Đại học KHXH&NV - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 187 | TDV | A | Nguyễn Thị | Hoa | 650 | 400 | 350 | 1400 | 1400 | Trường Đại học Vinh |
| 188 | TDV | C | Cao Thị | Hoa | 500 | 225 | 625 | 1350 | 1350 | Trường Đại học Vinh |
| 189 | SPK | B | Nguyễn Thị | Hoa | 450 | 325 | 450 | 1225 | 1250 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM |
| 190 | TDV | B | Nguyễn Thị Quỳnh | Hoa | 425 | 300 | 500 | 1225 | 1250 | Trường Đại học Vinh |
| 191 | SGD | A | Nguyễn Thị | Hoa | 350 | 375 | 425 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Sài Gòn |
| 192 | DHY | B | Nguyễn Thị Quỳnh | Hoa | 250 | 450 | 375 | 1075 | 1100 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 193 | TDV | A | Nguyễn Thị Quỳnh | Hoa | 500 | 250 | 350 | 1100 | 1100 | Trường Đại học Vinh |
| 194 | DDQ | A | Nguyễn Thị Quỳnh | Hoa | 275 | 525 | 275 | 1075 | 1100 | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng |
| 195 | TDV | A | Vũ Thị | Hoa | 350 | 350 | 275 | 975 | 1000 | Trường Đại học Vinh |
| 196 | TDV | B | Vũ Thị | Hoa | 275 | 275 | 325 | 875 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 197 | TDV | B | Lê Thị | Hoa | 250 | 200 | 400 | 850 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 198 | TDV | A | Nguyễn Thị Quỳnh | Hoa | 100 | 325 | 300 | 725 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 199 | TDV | A | Trần Thị | Hoa | 100 | 250 | 325 | 675 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 200 | DDL | A | Lê Thị | Hoa | 125 | 250 | 300 | 675 | 700 | Trường Đại học Điện lực |
| 201 | NNH | B | Nguyễn Đình | Hoà | 475 | 375 | 500 | 1350 | 1350 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 202 | DCN | A | Nguyễn Đình | Hoà | 650 | 350 | 275 | 1275 | 1300 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 203 | LPS | C | Nguyễn Thị | Hoà | 400 | 225 | 500 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Luật Tp.HCM |
| 204 | VHH | C | Hồ Văn | Hoà | 300 | 125 | 200 | 625 | 650 | Trường Đại học Văn hoá Hà Nội |
| 205 | NNH | A | Đoàn Thị | Hoà | 100 | 325 | 150 | 575 | 600 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 206 | TDV | B | Nguyễn Thị | Hòa | 375 | 425 | 250 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 207 | TDV | A | Nguyễn Thị | Hòa | 425 | 350 | 150 | 925 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 208 | KHA | A | Nguyễn Văn | Hoài | 450 | 450 | 500 | 1400 | 1400 | Trường Đại học Kinh tế Quốc dân |
| 209 | TDV | C | Nguyễn Minh | Hoài | 375 | 350 | 475 | 1200 | 1200 | Trường Đại học Vinh |
| 210 | HYD | B | Vũ Thị | Hoài | 425 | 225 | 350 | 1000 | 1000 | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| 211 | TDV | D1 | Nguyễn Thị | Hoài | 400 | 250 | 325 | 975 | 1000 | Trường Đại học Vinh |
| 212 | QSX | C | Hồ Văn | Hoàn | 450 | 400 | 600 | 1450 | 1450 | Trường Đại học KHXH&NV - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 213 | TGC | C | Văn Đức | Hoàn | 400 | 400 | 400 | 1200 | 1200 | Học viện Báo chí - Tuyên truyền |
| 214 | TDV | B | Trần Đức | Hoàn | 375 | 325 | 350 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 215 | BVH | A | Nguyễn Huy | Hoàng | 650 | 550 | 425 | 1625 | 1650 | HV Công nghệ Bưu chính viễn thông * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 216 | TDV | B | Nguyễn Hữu | Hoàng | 350 | 350 | 550 | 1250 | 1250 | Trường Đại học Vinh |
| 217 | TDV | B | Nguyễn Đình | Hoàng | 225 | 275 | 425 | 925 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 218 | NLS | D1 | Nguyễn Văn | Hoàng | 450 | 200 | 225 | 900 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 219 | TDV | A1 | Nguyễn Văn | Hoàng | 100 | 300 | 400 | 800 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 220 | HHA | A | Nguyễn Hữu | Hoàng | 225 | 250 | 250 | 725 | 750 | Trường Đại học Hàng Hải |
| 221 | YDS | B | Nguyễn Dương | Hòe | 425 | 550 | 550 | 1550 | Trường Đại học Y Dược Tp.HCM | |
| 222 | TDV | C | Nguyễn Thị | Hội | 300 | 225 | 150 | 675 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 223 | DHY | B | Lê Thị | Hồng | 700 | 800 | 700 | 2200 | 2200 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 224 | DDQ | A | Lê Thị | Hồng | 575 | 775 | 550 | 1900 | 1900 | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng |
| 225 | QHT | A | Hoàng Thị | Hồng | 625 | 600 | 450 | 1700 | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà nội | |
| 226 | NNH | A | Đậu Thị | Hồng | 700 | 450 | 400 | 1550 | 1550 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 227 | TMA | A | Nguyễn Thị | Hồng | 675 | 525 | 300 | 1500 | 1500 | Trường Đại học Thương mại |
| 228 | TDV | A | Hồ Thị | Hồng | 525 | 425 | 350 | 1300 | 1300 | Trường Đại học Vinh |
| 229 | TDV | B | Đậu Thị | Hồng | 325 | 500 | 425 | 1250 | 1250 | Trường Đại học Vinh |
| 230 | TDV | D1 | Hồ Thị | Hồng | 600 | 100 | 450 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Vinh |
| 231 | TDV | B | Hoàng Thị | Hồng | 350 | 400 | 350 | 1100 | 1100 | Trường Đại học Vinh |
| 232 | DQK | D1 | Nguyễn Thị | Hồng | 700 | 175 | 175 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội |
| 233 | NLS | D1 | Văn Thị | Hồng | 525 | 150 | 300 | 1000 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 234 | TDV | B | Nguyễn Thị | Hồng | 375 | 200 | 350 | 925 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 235 | TDV | A | Phan Thị | Hồng | 300 | 300 | 275 | 875 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 236 | TDV | B | Phan Thị | Hồng | 350 | 200 | 350 | 900 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 237 | DCT | A | Trần Thị | Hồng | 325 | 250 | 250 | 825 | 850 | Trường Đại học Công nghiệp thực phẩm Tp.HCM |
| 238 | TDV | D1 | Đậu Thị | Hồng | 500 | 150 | 200 | 850 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 239 | NLS | B | Trần Thị | Hồng | 350 | 200 | 250 | 800 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 240 | NNH | B | Lê Thị | Hồng | 300 | 100 | 350 | 750 | 750 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 241 | LNH | A | Lê Thị | Hồng | 75 | 350 | 250 | 675 | 700 | Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 242 | HUI | D1 | Vũ Thị | Huế | 600 | 250 | 175 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 243 | TDV | A | Đậu Thị | Huế | 200 | 350 | 350 | 900 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 244 | TDV | B | Đậu Thị | Huế | 275 | 175 | 325 | 775 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 245 | DDK | A | Hồ Thị Kim | Huệ | 750 | 550 | 500 | 1800 | 1800 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 246 | TDV | D1 | Trần Thị | Huệ | 625 | 450 | 550 | 1625 | 1650 | Trường Đại học Vinh |
| 247 | NLS | B | Hồ Thị Kim | Huệ | 250 | 600 | 700 | 1550 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 248 | NNH | A | Trần Thị | Huệ | 675 | 425 | 425 | 1525 | 1550 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 249 | DHY | B | Trần Thị | Huệ | 325 | 725 | 500 | 1550 | 1550 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 250 | TDV | A | Nguyễn Thị | Huệ | 475 | 450 | 425 | 1350 | 1350 | Trường Đại học Vinh |
| 251 | TDV | B | Nguyễn Thị | Huệ | 450 | 275 | 425 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Vinh |
| 252 | NNH | B | Lê Thị | Huệ | 300 | 275 | 525 | 1100 | 1100 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 253 | TDV | A1 | Trần Thị | Huệ | 325 | 225 | 500 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 254 | TDV | B | Hồ Thị | Huệ | 400 | 250 | 400 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 255 | LDA | A | Hồ Thị | Huệ | 225 | 350 | 375 | 950 | 950 | Trường Đại học Công đoàn |
| 256 | TDV | D1 | Nguyễn Thị | Huệ | 550 | 100 | 275 | 925 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 257 | DCT | A | Lê Thị | Huệ | 250 | 300 | 350 | 900 | 900 | Trường Đại học Công nghiệp thực phẩm Tp.HCM |
| 258 | QSX | D1 | Trần Đức | Huệ | 450 | 225 | 200 | 875 | 900 | Trường Đại học KHXH&NV - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 259 | DCN | A | Hồ Thị | Huệ | 225 | 400 | 275 | 900 | 900 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 260 | TDV | B | Lê Thị Kim | Huệ | 275 | 100 | 350 | 725 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 261 | DHL | B | Thái Thị | Huệ | 250 | 100 | 350 | 700 | 700 | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế |
| 262 | BKA | A | Nguyễn Văn | Hùng | 850 | 800 | 700 | 2350 | 2350 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 263 | DHY | B | Trần Văn | Hùng | 650 | 900 | 750 | 2300 | 2300 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 264 | KSA | A | Trần Văn | Hùng | 400 | 650 | 775 | 1825 | 1850 | Trường Đại học Kinh tế Tp.HCM |
| 265 | NNH | B | Nguyễn Văn | Hùng | 350 | 600 | 725 | 1675 | 1700 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 266 | DQH | A | Nguyễn Đình | Hùng | 500 | 525 | 550 | 1575 | 1700 | Học viện Kỹ thuật Quân sự * Cơ sở 1 ở phía Bắc (Dân sự) |
| 267 | TDV | B | Lê Văn | Hùng | 400 | 500 | 550 | 1450 | 1450 | Trường Đại học Vinh |
| 268 | DDL | A | Lê Đức | Hùng | 350 | 500 | 250 | 1100 | 1100 | Trường Đại học Điện lực |
| 269 | QST | A | Hồ Sỹ | Hùng | 425 | 275 | 400 | 1100 | 1100 | Trường Đại học KHTN- ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 270 | NNH | B | Hồ Sỹ | Hùng | 300 | 350 | 275 | 925 | 950 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 271 | DCN | A | Lê Văn | Hùng | 150 | 500 | 300 | 950 | 950 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 272 | HFH | A | Nguyễn Đình | Hùng | b | 0 | 100 | Học viện Hởu cần hề dân sự (phía Bắc) | ||
| 273 | HUI | A | Nguyễn Đức | Huy | 350 | 300 | 475 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 274 | TDV | B | Lê Văn | Huy | 350 | 375 | 350 | 1075 | 1100 | Trường Đại học Vinh |
| 275 | TDV | A | Lê Văn | Huy | 175 | 400 | 400 | 975 | 1000 | Trường Đại học Vinh |
| 276 | TLA | A | Hồ Đình | Huy | 300 | 225 | 400 | 925 | 950 | Trường Đại học Thuỷ lợi * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 277 | QSB | A | Nguyễn Đình | Huy | 350 | 350 | 700 | 70 | Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh | |
| 278 | DTT | D1 | Hồ Thị | Huyền | 550 | 525 | 550 | 1625 | 1650 | Trường Đại học Tôn Đức Thắng |
| 279 | TDV | B | Trần Thị | Huyền | 600 | 275 | 650 | 1525 | 1550 | Trường Đại học Vinh |
| 280 | GSA | A | Nguyễn Thị | Huyền | 400 | 550 | 275 | 1225 | 1250 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 2 ở phía Nam |
| 281 | TDV | A1 | Hồ Thị | Huyền | 350 | 325 | 550 | 1225 | 1250 | Trường Đại học Vinh |
| 282 | TDV | B | Hồ Thị Thanh | Huyền | 475 | 400 | 350 | 1225 | 1250 | Trường Đại học Vinh |
| 283 | TDV | B | Nguyễn Thị | Huyền | 350 | 350 | 325 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 284 | TDV | A | Hồ Thị Thanh | Huyền | 425 | 250 | 375 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 285 | TDV | B | Đậu Thị | Huyền | 325 | 225 | 275 | 825 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 286 | TDV | B | Văn Thị | Huyền | 350 | 100 | 350 | 800 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 287 | TDV | A | Đậu Thị | Huyền | 275 | 200 | 250 | 725 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 288 | DHY | A | Nguyễn Đình | Hưng | 650 | 850 | 850 | 2350 | 2350 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 289 | DHY | B | Nguyễn Đình | Hưng | 475 | 875 | 900 | 2250 | 2250 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 290 | BKA | A | Nguyễn Viết | Hưng | 125 | 350 | 250 | 725 | 750 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 291 | GTS | A | Hồ Sỹ | Hương | 700 | 550 | 650 | 1900 | 1900 | Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
| 292 | DHY | B | Hồ Sỹ | Hương | 375 | 650 | 750 | 1775 | 1800 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 293 | DHS | C | Hồ Thị | Hương | 425 | 500 | 750 | 1675 | 1700 | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế |
| 294 | DDK | A | Lê Thị | Hương | 600 | 550 | 550 | 1700 | 1700 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 295 | DHY | B | Lê Thị | Hương | 250 | 600 | 500 | 1350 | 1350 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 296 | DCT | A | Đậu Thị | Hương | 325 | 475 | 475 | 1275 | 1300 | Trường Đại học Công nghiệp thực phẩm Tp.HCM |
| 297 | YDS | B | Nguyễn Thị | Hương | 575 | 350 | 325 | 1250 | Trường Đại học Y Dược Tp.HCM | |
| 298 | LNH | D1 | Nguyễn Thị | Hương | 550 | 75 | 400 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 299 | NNH | A | Lê Thị | Hương | 300 | 300 | 350 | 950 | 950 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 300 | TDV | B | Trần Thị | Hương | 200 | 275 | 450 | 925 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 301 | YHB | B | Lê Thị | Hương | 225 | 150 | 575 | 950 | 950 | Trường Đại học Y Hà Nội |
| 302 | TDV | D1 | Vương Thị | Hương | 425 | 200 | 250 | 875 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 303 | LNH | A | Trần Thị | Hương | 250 | 275 | 300 | 825 | 850 | Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 304 | TDV | B | Đậu Thị | Hương | 300 | 200 | 325 | 825 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 305 | TDV | B | Hồ Thị | Hương | 300 | 150 | 200 | 650 | 650 | Trường Đại học Vinh |
| 306 | TDV | A | Hồ Thị | Hương | 150 | 275 | 150 | 575 | 600 | Trường Đại học Vinh |
| 307 | BKA | A | Văn Thị | Hường | 725 | 425 | 350 | 1500 | 1500 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 308 | TDV | B | Văn Thị | Hường | 450 | 600 | 450 | 1500 | 1500 | Trường Đại học Vinh |
| 309 | LDA | A | Nguyễn Thị | Hường | 350 | 225 | 250 | 825 | 850 | Trường Đại học Công đoàn |
| 310 | TDV | B | Trần Thị | Hường | 350 | 75 | 375 | 800 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 311 | HYD | B | Nguyễn Thị | Hường | 225 | 250 | 250 | 725 | 750 | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| 312 | TDV | D1 | Lê Thị | Hường | 350 | 100 | 300 | 750 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 313 | LPS | C | Nguyễn Đức | Hướng | 375 | 450 | 600 | 1425 | 1450 | Trường Đại học Luật Tp.HCM |
| 314 | TDV | B | Hồ Bá | Kế | 450 | 400 | 525 | 1375 | 1400 | Trường Đại học Vinh |
| 315 | TDV | A | Hồ Bá | Kế | 300 | 250 | 450 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Vinh |
| 316 | NNH | B | Trần Quang | Khanh | 275 | 400 | 175 | 850 | 850 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 317 | TLA | A | Trần Quang | Khanh | 200 | 450 | 150 | 800 | 800 | Trường Đại học Thuỷ lợi * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 318 | LPS | A1 | Nguyễn Công | Khánh | 125 | 325 | 300 | 750 | 750 | Trường Đại học Luật Tp.HCM |
| 319 | DDF | D1 | Trần Thị | Khoa | 675 | 400 | 750 | 1825 | 1850 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng |
| 320 | DDQ | A1 | Trần Thị | Khoa | 425 | 225 | 550 | 1200 | 1200 | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng |
| 321 | TDV | A | Bùi | Khoa | 300 | 300 | 225 | 825 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 322 | NNH | B | Nguyễn Văn | Khoát | 700 | 400 | 650 | 1750 | 1750 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 323 | TDV | A | Nguyễn Văn | Khoát | 325 | 300 | 350 | 975 | 1000 | Trường Đại học Vinh |
| 324 | HUI | A1 | Đậu Đức | Khuê | 175 | 425 | 275 | 875 | 900 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 325 | DDS | B | Nguyễn Đình | Kỳ | 425 | 675 | 625 | 1725 | 1750 | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng |
| 326 | DDK | A | Nguyễn Đình | Kỳ | 675 | 375 | 500 | 1550 | 1550 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 327 | TMA | A | Phan Thị | Lài | 675 | 575 | 450 | 1700 | 1700 | Trường Đại học Thương mại |
| 328 | TDV | B | Đậu Thị | Lam | 550 | 150 | 300 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Vinh |
| 329 | NTS | D1 | Phạm Thị | Lan | 600 | 800 | 600 | 2000 | 2000 | Trường Đại học Ngoại thương * Cơ sở 2 ở phía Nam |
| 330 | TDV | B | Nguyễn Thị | Lan | 550 | 575 | 525 | 1650 | 1650 | Trường Đại học Vinh |
| 331 | DDF | D1 | Nguyễn Thị | Lan | 400 | 775 | 425 | 1600 | 1600 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng |
| 332 | QHT | A1 | Phạm Thị | Lan | 450 | 350 | 700 | 1500 | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà nội | |
| 333 | BKA | A | Hồ Thị | Lan | 475 | 475 | 350 | 1300 | 1300 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 334 | YPB | B | Hồ Thị | Lan | 400 | 500 | 325 | 1225 | 1250 | Trường Đại học Y Hải Phòng |
| 335 | TDV | B | Nguyễn Thị | Lan | 400 | 400 | 375 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Vinh |
| 336 | DCN | D1 | Lê Thị | Lan | 425 | 300 | 350 | 1075 | 1100 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 337 | TDV | A | Nguyễn Thị | Lan | 475 | 275 | 350 | 1100 | 1100 | Trường Đại học Vinh |
| 338 | TDV | C | Hoàng Thị | Lành | 475 | 500 | 675 | 1650 | 1650 | Trường Đại học Vinh |
| 339 | QHX | D1 | Trần Thị | Lành | 700 | 0 | 425 | 1150 | Trường Đại học KHXH &NV - ĐHQG Hà nội | |
| 340 | SKV | A | Lê Văn | Lập | 175 | 300 | 125 | 600 | 600 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 341 | DDF | D1 | Vũ Thị | Liên | 250 | 350 | 650 | 1250 | 1250 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng |
| 342 | TDV | D1 | Lê Thị | Liên | 500 | 425 | 275 | 1200 | 1200 | Trường Đại học Vinh |
| 343 | NLS | A | Trần Thị | Liên | 125 | 425 | 425 | 1000 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 344 | TDV | A1 | Lê Thị | Liên | 225 | 250 | 450 | 925 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 345 | DCT | B | Trần Thị | Liên | 400 | 125 | 275 | 800 | 800 | Trường Đại học Công nghiệp thực phẩm Tp.HCM |
| 346 | TDL | D1 | Hồ Thị | Liên | 325 | 100 | 325 | 750 | 750 | Trường Đại học Đà Lạt |
| 347 | TDV | A | Nguyễn Thị | Liên | 150 | 375 | 225 | 750 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 348 | TDV | B | Nguyễn Thị | Liên | 375 | 100 | 250 | 725 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 349 | DCN | A | Nguyễn Công | Liễn | 450 | 350 | 375 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 350 | DHD | C | Nguyễn Thị | Liệu | 375 | 575 | 575 | 1525 | 1550 | Khoa Du lịch - Đại học Huế |
| 351 | VHH | C | Văn Thị | Liệu | 450 | 150 | 350 | 950 | 950 | Trường Đại học Văn hoá Hà Nội |
| 352 | LNH | D1 | Lê Thị | Liệu | 450 | 50 | 300 | 800 | 800 | Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 353 | GHA | A | Hồ Hữu | Linh | 625 | 475 | 525 | 1625 | 1650 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 354 | NLS | B | Lê Văn | Linh | 400 | 575 | 400 | 1400 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 355 | TDV | A | Đậu Thị Hiền | Linh | 625 | 300 | 350 | 1275 | 1300 | Trường Đại học Vinh |
| 356 | TDV | B | Đậu Thị Hiền | Linh | 350 | 450 | 450 | 1250 | 1250 | Trường Đại học Vinh |
| 357 | TDV | B | Hồ Hữu | Linh | 275 | 400 | 525 | 1200 | 1200 | Trường Đại học Vinh |
| 358 | SPK | A | Lê Văn | Linh | 425 | 250 | 350 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM |
| 359 | BKA | A | Hồ Hữu | Linh | 600 | 225 | 175 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 360 | TDV | A | Nguyễn Đình | Linh | 125 | 325 | 350 | 800 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 361 | GTS | A | Trần Doãn | Linh | 225 | 200 | 250 | 675 | 700 | Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
| 362 | SKV | A | Lê Tiến | Linh | 175 | 275 | 250 | 700 | 700 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 363 | TDV | A1 | Lê Thị | Linh | 150 | 75 | 400 | 625 | 650 | Trường Đại học Vinh |
| 364 | NLS | B | Hồ Thị | Linh | 350 | 0 | 250 | 600 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 365 | TDV | B | Vũ Thị | Lĩnh | 250 | 225 | 250 | 725 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 366 | TDV | A | Vũ Thị | Lĩnh | 25 | 350 | 225 | 600 | 600 | Trường Đại học Vinh |
| 367 | TDV | A | Vũ Thị | Loan | 725 | 550 | 550 | 1825 | 1850 | Trường Đại học Vinh |
| 368 | DDL | A | Văn Thị | Loan | 425 | 500 | 375 | 1300 | 1300 | Trường Đại học Điện lực |
| 369 | DCT | B | Nguyễn Thị | Loan | 400 | 400 | 425 | 1225 | 1250 | Trường Đại học Công nghiệp thực phẩm Tp.HCM |
| 370 | TDV | B | Đặng Thị | Loan | 600 | 275 | 375 | 1250 | 1250 | Trường Đại học Vinh |
| 371 | SGD | A | Nguyễn Thị | Loan | 375 | 325 | 475 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Sài Gòn |
| 372 | TDV | B | Vũ Thị | Loan | 475 | 175 | 450 | 1100 | 1100 | Trường Đại học Vinh |
| 373 | LDA | A | Vũ Thị | Loan | 250 | 300 | 350 | 900 | 900 | Trường Đại học Công đoàn |
| 374 | SKV | A | Đặng Thị | Loan | 250 | 350 | 300 | 900 | 900 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 375 | TDV | A | Nguyễn Đức | Long | 225 | 250 | 200 | 675 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 376 | LPH | A | Lê Thị | Lộc | 350 | 525 | 475 | 1350 | 1350 | Trường Đại học Luật Hà Nội |
| 377 | HYD | B | Lê Thị | Lộc | 200 | 500 | 575 | 1275 | 1300 | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| 378 | QSX | D1 | Hồ Thị | Lộc | 675 | 125 | 350 | 1150 | 1150 | Trường Đại học KHXH&NV- ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 379 | DDK | A | Trần Văn | Lộc | 400 | 350 | 300 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 380 | TDV | B | Trần Văn | Lộc | 250 | 500 | 250 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Vinh |
| 381 | HUI | D1 | Trần Thị | Lộc | 500 | 125 | 275 | 900 | 900 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 382 | LPH | C | Trần Thị | Lợi | 700 | 575 | 675 | 1950 | 1950 | Trường Đại học Luật Hà Nội |
| 383 | DHY | B | Nguyễn Bá | Lợi | 300 | 800 | 525 | 1625 | 1650 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 384 | XDA | A | Nguyễn Bá | Lợi | 450 | 450 | 500 | 1400 | 1400 | Trường Đại học Xây dựng Hà Nội |
| 385 | TDV | B | Trần Tiến | Lợi | 400 | 400 | 325 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Vinh |
| 386 | SKV | A | Trần Tiến | Lợi | 350 | 250 | 300 | 900 | 900 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 387 | TDV | B | Phan Thị | Lợi | 350 | 25 | 275 | 650 | 650 | Trường Đại học Vinh |
| 388 | TDV | A | Hồ Đức | Lợi | 175 | 250 | 200 | 625 | 650 | Trường Đại học Vinh |
| 389 | TDV | B | Hồ Văn | Luyện | 425 | 100 | 300 | 825 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 390 | LPH | A | Hồ Văn | Luyện | 50 | 325 | 150 | 525 | 550 | Trường Đại học Luật Hà Nội |
| 391 | DDK | A | Hoàng Danh | Lực | 625 | 750 | 725 | 2100 | 2100 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 392 | HUI | A | Hoàng Nguyên | Lừng | 475 | 300 | 425 | 1200 | 1200 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 393 | DDK | A | Nguyễn Công | Lương | 500 | 600 | 600 | 1700 | 1700 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 394 | TDV | C | Nguyễn Thị | Lương | 500 | 350 | 450 | 1300 | 1300 | Trường Đại học Vinh |
| 395 | TDV | A | Đậu Đức | Lương | 225 | 325 | 525 | 1075 | 1100 | Trường Đại học Vinh |
| 396 | HVQ | D1 | Hồ Thị | Lương | 600 | 175 | 250 | 1025 | 1050 | Học viện Quản lý giáo dục |
| 397 | HUI | A1 | Hồ Thị | Lương | 200 | 225 | 325 | 750 | 750 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 398 | DDQ | A | Đậu Đức | Lưu | 375 | 375 | 300 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng |
| 399 | NNH | B | Đậu Đức | Lưu | 250 | 100 | 350 | 700 | 700 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 400 | QST | B | Đậu Thị | Ly | 550 | 250 | 600 | 1400 | 1400 | Trường Đại học KHTN - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 401 | TDV | B | Cao Thị Hương | Ly | 450 | 300 | 425 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Vinh |
| 402 | DTL | A | Cao Thị Hương | Ly | 200 | 400 | 350 | 950 | 950 | Trường Đại học Thăng Long |
| 403 | BKA | A | Đậu Thị | Ly | 300 | 100 | 450 | 850 | 850 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 404 | QSY | B | Hồ Thị | Lý | 650 | 700 | 700 | 2050 | 2050 | Khoa Y - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 405 | QST | A | Hồ Thị | Lý | 450 | 350 | 750 | 1550 | 1550 | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 406 | HYD | B | Đậu Thị | Lý | 425 | 475 | 475 | 1375 | 1400 | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| 407 | TMA | A | Đậu Thị | Lý | 500 | 450 | 450 | 1400 | 1400 | Trường Đại học Thương mại |
| 408 | GTS | A | Hồ Minh | Lý | 500 | 500 | 350 | 1350 | 1350 | Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
| 409 | TDV | B | Hồ Thị Hải | Lý | 525 | 375 | 250 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Vinh |
| 410 | HUI | D1 | Vũ Thị Minh | Lý | 675 | 125 | 250 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 411 | TDV | D1 | Quách Thị | Lý | 375 | 275 | 300 | 950 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 412 | DDF | D1 | Hồ Thị | Mai | 500 | 650 | 750 | 1900 | 1900 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng |
| 413 | TDV | A | Hồ Thị | Mai | 350 | 450 | 475 | 1275 | 1300 | Trường Đại học Vinh |
| 414 | QST | A | Hồ Thị | Mai | 450 | 375 | 475 | 1300 | 1300 | Trường Đại học KHTN - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 415 | HYD | B | Văn Thị | Mai | 350 | 450 | 450 | 1250 | 1250 | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| 416 | BKA | A | Văn Thị | Mai | 500 | 275 | 450 | 1225 | 1250 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 417 | NLS | B | Hồ Thị | Mai | 275 | 450 | 400 | 1150 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 418 | DCN | D1 | Nguyễn Thị | Mai | 400 | 500 | 250 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 419 | TDV | A | Nguyễn Thị Ngọc | Mai | 375 | 300 | 225 | 900 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 420 | NNH | B | Trần Thị | Mai | 375 | 150 | 300 | 825 | 850 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 421 | TDV | B | Trần Ngọc | Mai | 325 | 150 | 350 | 825 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 422 | TDV | B | Nguyễn Thị | Mai | 250 | 50 | 400 | 700 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 423 | TDV | B | Nguyễn Thị | Mai | 300 | 50 | 300 | 650 | 650 | Trường Đại học Vinh |
| 424 | QHI | A | Đậu Đức | Mạnh | 625 | 550 | 425 | 1600 | Trường Đại học Công nghệ - ĐHQG Hà nội | |
| 425 | GHA | A | Hồ Minh | Mạnh | 475 | 500 | 550 | 1525 | 1550 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 426 | DDL | A | Nguyễn Thế | Mạnh | 600 | 550 | 225 | 1375 | 1400 | Trường Đại học Điện lực |
| 427 | DDK | A | Nguyễn Đình | Mạnh | 275 | 375 | 575 | 1225 | 1250 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 428 | GTS | A | Lê Văn | Mạnh | 300 | 425 | 400 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
| 429 | TDV | B | Lê Văn | Mạnh | 450 | 300 | 350 | 1100 | 1100 | Trường Đại học Vinh |
| 430 | NLS | D1 | Nguyễn Thị | Mận | 550 | 300 | 300 | 1150 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 431 | HHA | A | Hồ Đức | Mậu | 275 | 200 | 350 | 825 | 850 | Trường Đại học Hàng Hải |
| 432 | TDV | B | Phạm Thị | Mậu | 325 | 100 | 275 | 700 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 433 | DDK | A | Nguyễn Đình | Minh | 450 | 525 | 525 | 1500 | 1500 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 434 | QST | A1 | Nguyễn Duy | Minh | 450 | 375 | 600 | 1425 | 1450 | Trường Đại học KHTN- ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 435 | NLS | B | Trần Văn | Minh | 475 | 450 | 375 | 1300 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 436 | NLS | D1 | Trần Văn | Minh | 350 | 0 | 275 | 650 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 437 | QSB | A | Trần Văn | Minh | 400 | 475 | 450 | 1325 | 135 | Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 438 | NHS | D1 | Phan Thị | Mới | 525 | 125 | 250 | 900 | 900 | Trường Đại học Ngân hàng Tp.HCM |
| 439 | DDF | D1 | Phan Thị Ngọc | Mỹ | 575 | 650 | 675 | 1900 | 1900 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng |
| 440 | DDQ | A1 | Phan Thị Ngọc | Mỹ | 625 | 450 | 650 | 1725 | 1750 | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng |
| 441 | NNH | B | Hồ Thị | Mỹ | 400 | 425 | 450 | 1275 | 1300 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 442 | SKV | A | Hồ Thị | Mỹ | 500 | 350 | 325 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 443 | GHA | A | Nguyễn An | Nam | 750 | 550 | 675 | 1975 | 2000 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 444 | DQH | A | Lê Văn | Nam | 700 | 500 | 600 | 1800 | 1900 | Học viện Kỹ thuật Quân sự * Cơ sở 1 ở phía Bắc (Dân sự) |
| 445 | YHB | B | Lê Văn | Nam | 425 | 725 | 675 | 1825 | 1850 | Trường Đại học Y Hà Nội |
| 446 | TDV | B | Nguyễn An | Nam | 350 | 750 | 650 | 1750 | 1750 | Trường Đại học Vinh |
| 447 | TDV | A | Nguyễn Công | Nam | 625 | 500 | 550 | 1675 | 1700 | Trường Đại học Vinh |
| 448 | GHA | A | Đậu Đức | Nam | 450 | 450 | 350 | 1250 | 1250 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 449 | LNH | A | Hồ Sỹ | Nam | 175 | 325 | 350 | 850 | 850 | Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 450 | YDS | B | Lê Hoài | Nam | 450 | 75 | 300 | 850 | Trường Đại học Y Dược Tp.HCM | |
| 451 | DCN | D1 | Bùi Văn | Nam | 300 | 100 | 450 | 850 | 850 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 452 | GTS | A | Lê Hoài | Nam | 100 | 300 | 275 | 675 | 700 | Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
| 453 | NNH | A | Nguyễn Đình | Nam | 125 | 275 | 275 | 675 | 700 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 454 | QSB | A | Lê Hữu | Nam | 650 | 575 | 475 | 1700 | 170 | Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 455 | DCN | A | Trần Đức | Năm | 500 | 350 | 250 | 1100 | 1100 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 456 | HYD | B | Nguyễn Thị | Nga | 450 | 750 | 750 | 1950 | 1950 | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| 457 | HVQ | C | Lê Thị Thúy | Nga | 550 | 450 | 500 | 1500 | 1500 | Học viện Quản lý giáo dục |
| 458 | HYD | B | Hồ Thị | Nga | 625 | 400 | 325 | 1350 | 1350 | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| 459 | TDV | B | Lê Thị | Nga | 400 | 125 | 250 | 775 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 460 | SKV | A | Hồ Thị | Nga | 100 | 325 | 275 | 700 | 700 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 461 | DMS | D1 | Hoàng Thị | Nga | 350 | 100 | 200 | 650 | 650 | Trường Đại học Tài chính - Marketing |
| 462 | TDV | A | Hồ Thị | Nga | 150 | 150 | 250 | 550 | 550 | Trường Đại học Vinh |
| 463 | TDV | D1 | Nguyễn Thị Thuý | Nga | 225 | 25 | 275 | 525 | 550 | Trường Đại học Vinh |
| 464 | DDF | D1 | Hồ Thị | Ngân | 575 | 525 | 625 | 1725 | 1750 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng |
| 465 | HUI | D1 | Hồ Văn | Ngân | 575 | 575 | 450 | 1600 | 1600 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 466 | DDQ | A1 | Hồ Thị | Ngân | 525 | 325 | 550 | 1400 | 1400 | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng |
| 467 | QSX | C | Lê Thị | Ngân | 550 | 275 | 525 | 1350 | 1350 | Trường Đại học KHXH&NV - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 468 | TDV | A | Hồ Thị | Ngân | 525 | 375 | 450 | 1350 | 1350 | Trường Đại học Vinh |
| 469 | TDM | D1 | Nguyễn Thị | Ngân | 650 | 425 | 225 | 1300 | 1300 | Trường Đại học Thủ Dầu Một |
| 470 | DCT | B | Hồ Thị | Ngân | 325 | 250 | 550 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Công nghiệp thực phẩm Tp.HCM |
| 471 | TDL | C | Nguyễn Thị | Ngân | 600 | 175 | 350 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Đà Lạt |
| 472 | HUI | A | Hồ Thị | Ngân | 225 | 375 | 450 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 473 | HUI | D1 | Nguyễn Thị | Ngân | 625 | 100 | 300 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 474 | HUI | A | Trần Đức | Ngân | 225 | 400 | 375 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 475 | NNH | B | Hồ Thị | Ngân | 175 | 425 | 350 | 950 | 950 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 476 | TDV | D1 | Hồ Thị | Ngân | 350 | 25 | 300 | 675 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 477 | TDL | A | Nguyễn Thị | Ngân | 25 | 275 | 225 | 525 | 550 | Trường Đại học Đà Lạt |
| 478 | DHY | B | Trần Đức | Nghĩa | 375 | 275 | 325 | 975 | 1000 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 479 | DCN | A | Hồ Văn | Ngoan | 325 | 275 | 375 | 975 | 1000 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 480 | DDK | A | Đậu Thị | Ngọc | 550 | 375 | 525 | 1450 | 1450 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 481 | TSB | D1 | Hoàng Thị | Ngọc | 550 | 350 | 500 | 1400 | 1400 | Trường Đại học Nha Trang * Cơ sở 2 ở phía Bắc |
| 482 | TSN | D1 | Hoàng Thị | Ngọc | 550 | 350 | 500 | 1400 | 1400 | Trường Đại học Nha Trang * Cơ sở 1 ở Nha Trang |
| 483 | DDQ | D1 | Đậu Đức | Ngọc | 500 | 500 | 300 | 1300 | 1300 | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng |
| 484 | NLS | B | Đậu Thị | Ngọc | 325 | 350 | 450 | 1150 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 485 | DCN | A | Nguyễn Đình | Ngọc | 475 | 375 | 275 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 486 | DHL | B | Lê Thị | Ngọc | 425 | 75 | 450 | 950 | 950 | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế |
| 487 | TDV | A1 | Nguyễn Thị | Ngọc | 175 | 250 | 500 | 925 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 488 | TDV | B | Dương Thị | Ngọc | 300 | 300 | 325 | 925 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 489 | HUI | B | Trần Thị Hồng | Ngọc | 350 | 150 | 225 | 725 | 750 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 490 | TDV | B | Nguyễn Thị | Ngọc | 250 | 100 | 275 | 625 | 650 | Trường Đại học Vinh |
| 491 | VHH | D1 | Hồ Thị | Nguyên | 650 | 375 | 275 | 1300 | 1300 | Trường Đại học Văn hoá Hà Nội |
| 492 | LNH | B | Lê Công | Nguyên | 350 | 150 | 275 | 775 | 800 | Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 493 | MDA | A | Lê Công | Nguyên | 175 | 350 | 275 | 800 | 800 | Trường Đại học Mỏ Địa chất |
| 494 | TDV | A | Nguyễn Bá | Nguyên | 275 | 150 | 350 | 775 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 495 | SGD | D1 | Nguyễn Thị | Nguyệt | 625 | 475 | 350 | 1450 | 1450 | Trường Đại học Sài Gòn |
| 496 | DDF | D1 | Lê Thị | Nguyệt | 375 | 225 | 575 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng |
| 497 | TDV | B | Nguyễn Thị | Nguyệt | 325 | 300 | 275 | 900 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 498 | TDV | A | Đậu Đức | Ngữ | 450 | 550 | 550 | 1550 | 1550 | Trường Đại học Vinh |
| 499 | TDV | B | Trần Doãn | Ngữ | 300 | 125 | 325 | 750 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 500 | BKA | A | Vũ Văn | Nhạ | 725 | 650 | 525 | 1900 | 1900 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 501 | TDV | C | Nguyễn Thị | Nhân | 450 | 600 | 625 | 1675 | 1700 | Trường Đại học Vinh |
| 502 | NNH | B | Hồ Văn | Nhiên | 400 | 625 | 650 | 1675 | 1700 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 503 | DTT | D1 | Thái Thị | Nhung | 400 | 75 | 300 | 775 | 800 | Trường Đại học Tôn Đức Thắng |
| 504 | TDV | B | Lê Thị | Nhung | 275 | 275 | 250 | 800 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 505 | NNH | B | Nguyễn Thị | Nhung | 400 | 100 | 250 | 750 | 750 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 506 | TDV | D1 | Đậu Thị | Nhung | 450 | 75 | 225 | 750 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 507 | LPH | C | Lê Thị | Oanh | 700 | 450 | 800 | 1950 | 1950 | Trường Đại học Luật Hà Nội |
| 508 | QST | A | Vũ Thị | Oanh | 425 | 425 | 425 | 1275 | 1300 | Trường Đại học KHTN - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 509 | TDV | B | Hồ Thị Kim | Oanh | 275 | 250 | 350 | 875 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 510 | TDV | A | Hồ Thị | Oanh | 325 | 350 | 200 | 875 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 511 | TDV | B | Hồ Thị | Oanh | 250 | 325 | 250 | 825 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 512 | TMA | A | Hồ Thị Kim | Oanh | 175 | 350 | 250 | 775 | 800 | Trường Đại học Thương mại |
| 513 | TDV | B | Lê Văn | Oanh | 350 | 150 | 300 | 800 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 514 | TDV | B | Lê Thị | Oanh | 175 | 225 | 300 | 700 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 515 | SKV | A | Lê Văn | Oanh | 150 | 225 | 250 | 625 | 650 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 516 | GTS | A | Lê Văn | Phát | 200 | 250 | 425 | 875 | 900 | Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
| 517 | DDF | D1 | Phan Thanh | Phong | 400 | 100 | 250 | 750 | 750 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng |
| 518 | TDV | A | Hồ Văn | Phú | 150 | 450 | 350 | 950 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 519 | TGC | C | Lê Thị | Phương | 700 | 350 | 700 | 1750 | 1750 | Học viện Báo chí - Tuyên truyền |
| 520 | TDV | A | Nguyễn Thị | Phương | 550 | 550 | 600 | 1700 | 1700 | Trường Đại học Vinh |
| 521 | TDV | A | Hồ Thị | Phương | 550 | 525 | 525 | 1600 | 1600 | Trường Đại học Vinh |
| 522 | TDV | C | Hồ Sỹ | Phương | 500 | 500 | 600 | 1600 | 1600 | Trường Đại học Vinh |
| 523 | BKA | A | Nguyễn Công | Phương | 600 | 550 | 400 | 1550 | 1550 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 524 | QSX | D1 | Hồ Thị | Phương | 600 | 525 | 325 | 1450 | 1450 | Trường Đại học KHXH&NV - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 525 | GTS | A | Đậu Đức | Phương | 525 | 500 | 175 | 1200 | 1200 | Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
| 526 | DCN | D1 | Nguyễn Thị Khánh | Phương | 350 | 225 | 250 | 825 | 850 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 527 | HUI | D1 | Đậu Thị | Phương | 425 | 0 | 350 | 775 | 800 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 528 | TDV | B | Hoàng Thị | Phương | 350 | 50 | 350 | 750 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 529 | SKV | A | Lê Hữu | Phượng | 300 | 375 | 350 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 530 | DQK | D1 | Hồ Thị | Phượng | 325 | 150 | 325 | 800 | 800 | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội |
| 531 | VHD | D1 | Nguyễn Mạnh | Quang | 650 | 400 | 750 | 1800 | 1800 | Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung |
| 532 | GHA | A | Hồ Ngọc | Quang | 475 | 550 | 425 | 1450 | 1450 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 533 | SPK | A | Hồ Bá | Quang | 500 | 275 | 350 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM |
| 534 | SKV | A | Vũ Văn | Quang | 350 | 350 | 350 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 535 | SKV | A | Nguyễn Đình | Quang | 300 | 325 | 250 | 875 | 900 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 536 | SPK | A | Vũ Văn | Quế | 175 | 375 | 450 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM |
| 537 | HUI | D1 | Đậu Thị | Quy | 625 | 600 | 350 | 1575 | 1600 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 538 | DCN | D1 | Võ Thị | Quý | 550 | 450 | 250 | 1250 | 1250 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 539 | TDV | A | Nguyễn Bá | Quý | 425 | 450 | 325 | 1200 | 1200 | Trường Đại học Vinh |
| 540 | NNH | A | Võ Thị | Quý | 500 | 300 | 200 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 541 | LPS | A | Hồ Trọng | Quý | 350 | 175 | 425 | 950 | 950 | Trường Đại học Luật Tp.HCM |
| 542 | TDV | A | Nguyễn Bá | Quý | 425 | 275 | 225 | 925 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 543 | TDV | B | Hồ Thị | Quyên | 325 | 100 | 350 | 775 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 544 | GHA | A | Hồ Thị | Quyên | 75 | 325 | 300 | 700 | 700 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 545 | SKV | A | Lê Văn | Quyền | 50 | 325 | 200 | 575 | 600 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 546 | TDV | B | Nguyễn Cảnh | Quyết | 450 | 150 | 300 | 900 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 547 | LPH | A | Nguyễn Cảnh | Quyết | 100 | 250 | 300 | 650 | 650 | Trường Đại học Luật Hà Nội |
| 548 | KSA | A | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 550 | 575 | 550 | 1675 | 1700 | Trường Đại học Kinh tế Tp.HCM |
| 549 | TDV | B | Lê Thị | Quỳnh | 300 | 50 | 275 | 625 | 650 | Trường Đại học Vinh |
| 550 | GHA | A | Nguyễn Văn | Sang | 350 | 450 | 500 | 1300 | 1300 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 551 | DDS | A | Nguyễn Thanh | Sang | 350 | 425 | 350 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng |
| 552 | HVQ | D1 | Hồ Thị | Sáng | 700 | 100 | 250 | 1050 | 1050 | Học viện Quản lý giáo dục |
| 553 | SKV | A | Nguyễn Cảnh | Sáng | 350 | 425 | 225 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 554 | SKV | A | Nguyễn Thế | Sáng | 125 | 250 | 250 | 625 | 650 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 555 | TDV | A | Nguyễn Thị | Sáu | 300 | 325 | 450 | 1075 | 1100 | Trường Đại học Vinh |
| 556 | SKV | A | Hồ Ngọc | Sắc | 100 | 50 | 250 | 400 | 400 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 557 | BKA | A | Đậu Đức | Sâm | 350 | 675 | 675 | 1700 | 1700 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 558 | HYD | B | Hồ Thị | Sen | 325 | 650 | 675 | 1650 | 1650 | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| 559 | TDV | D1 | Hồ Thị | Sen | 300 | 100 | 300 | 700 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 560 | TDV | B | Đậu Thị | Sen | 325 | 150 | 175 | 650 | 650 | Trường Đại học Vinh |
| 561 | TDV | A | Hồ Trọng | Sinh | 350 | 350 | 325 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 562 | TDV | A | Nguyễn Đình | Sinh | 300 | 300 | 300 | 900 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 563 | TDV | B | Lê Công | Sinh | 350 | 150 | 275 | 775 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 564 | TDV | A | Lê Công | Sinh | 225 | 250 | 225 | 700 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 565 | TDV | B | Nguyễn Đình | Sinh | 250 | 75 | 325 | 650 | 650 | Trường Đại học Vinh |
| 566 | TDV | C | Nguyễn Thanh | Sơn | 350 | 500 | 575 | 1425 | 1450 | Trường Đại học Vinh |
| 567 | DDK | A | Nguyễn Cảnh | Sơn | 550 | 525 | 300 | 1375 | 1400 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 568 | TLA | A | Hồ Xuân | Sơn | 550 | 500 | 350 | 1400 | 1400 | Trường Đại học Thuỷ lợi * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 569 | GTS | A | Hồ Văn | Sơn | 575 | 325 | 375 | 1275 | 1300 | Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
| 570 | DCN | A | Hồ Văn | Sơn | 600 | 325 | 350 | 1275 | 1300 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 571 | DCN | A | Lê Tiến | Sơn | 425 | 425 | 375 | 1225 | 1250 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 572 | HUI | D1 | Hồ Văn | Sơn | 400 | 375 | 350 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 573 | HHA | A | Nguyễn Hữu | Sơn | 300 | 325 | 400 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Hàng Hải |
| 574 | DCN | A | Vũ Văn | Sơn | 100 | 425 | 275 | 800 | 800 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 575 | SKV | A | Nguyễn Đình | Sự | 125 | 250 | 250 | 625 | 650 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 576 | HYD | B | Nguyễn Cảnh | Tá | 350 | 775 | 275 | 1400 | 1400 | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| 577 | DKH | A | Hoàng Nguyên | Tài | 750 | 875 | 875 | 2500 | 2500 | Trường Đại học Dược Hà Nội |
| 578 | YHB | B | Hoàng Nguyên | Tài | 650 | 900 | 875 | 2425 | 2450 | Trường Đại học Y Hà Nội |
| 579 | TDM | A | Trương Văn | Tài | 550 | 250 | 450 | 1250 | 1250 | Trường Đại học Thủ Dầu Một |
| 580 | SPK | A | Phan Văn | Tài | 350 | 350 | 275 | 975 | 1000 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM |
| 581 | TDV | A | Hồ Văn | Tài | 125 | 400 | 325 | 850 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 582 | TDV | A | Võ Thị | Tài | 275 | 250 | 275 | 800 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 583 | TDV | B | Đặng Ngọc | Tài | 150 | 250 | 325 | 725 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 584 | TDV | C | Hồ Sỹ | Tài | 300 | 250 | 200 | 750 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 585 | GTS | A | Trần Đức | Tài | 125 | 350 | 175 | 650 | 650 | Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
| 586 | GHA | A | Lê Văn | Tâm | 700 | 675 | 750 | 2125 | 2150 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 587 | TDV | B | Lê Thị | Tâm | 350 | 450 | 450 | 1250 | 1250 | Trường Đại học Vinh |
| 588 | NLS | D1 | Lê Thị Thanh | Tâm | 400 | 275 | 350 | 1050 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 589 | HDT | B | Ngô Thị | Tâm | 350 | 125 | 400 | 875 | 900 | Trường Đại học Hồng Đức |
| 590 | TSB | A | Nguyễn Thị | Tâm | 100 | 400 | 325 | 825 | 850 | Trường Đại học Nha Trang * Cơ sở 2 ở phía Bắc |
| 591 | TDV | A | Lê Thị | Tâm | 225 | 350 | 250 | 825 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 592 | TSN | A | Nguyễn Thị | Tâm | 100 | 400 | 325 | 825 | 850 | Trường Đại học Nha Trang * Cơ sở 1 ở Nha Trang |
| 593 | TSB | B | Nguyễn Thị | Tâm | 325 | 125 | 350 | 800 | 800 | Trường Đại học Nha Trang * Cơ sở 2 ở phía Bắc |
| 594 | TSN | B | Nguyễn Thị | Tâm | 325 | 125 | 350 | 800 | 800 | Trường Đại học Nha Trang * Cơ sở 1 ở Nha Trang |
| 595 | SKV | A | Hồ Trọng | Tâm | 225 | 250 | 250 | 725 | 750 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 596 | SKV | A | Trần Đức | Tâm | 150 | 300 | 225 | 675 | 700 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 597 | HHK | A | Nguyễn Thị Hoài | Tân | 475 | 275 | 300 | 1050 | 1050 | Học viện Hàng Không Việt Nam |
| 598 | QST | B | Nguyễn Thị Hoài | Tân | 250 | 300 | 325 | 875 | 900 | Trường Đại học KHTN- ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 599 | GHA | A | Nguyễn Sỹ | Tân | 100 | 300 | 250 | 650 | 650 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 600 | DDL | A | Hồ Văn | Thái | 250 | 550 | 250 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Điện lực |
| 601 | DCN | A | Nguyễn Đình | Thái | 375 | 375 | 175 | 925 | 950 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 602 | SKV | A | Lê Văn | Thái | 225 | 275 | 325 | 825 | 850 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 603 | QHT | A | Hồ Thị | Thanh | 450 | 475 | 450 | 1400 | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà nội | |
| 604 | LDA | D1 | Nguyễn Thị | Thanh | 600 | 525 | 250 | 1375 | 1400 | Trường Đại học Công đoàn |
| 605 | QHX | D1 | Hồ Thị | Thanh | 550 | 600 | 250 | 1400 | Trường Đại học KHXH&NV - ĐHQG Hà nội | |
| 606 | DCN | D1 | Nguyễn Thị | Thanh | 400 | 525 | 250 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 607 | DHY | B | Trần Thị | Thanh | 475 | 250 | 350 | 1075 | 1100 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 608 | TDV | D1 | Võ Thị | Thanh | 425 | 400 | 250 | 1075 | 1100 | Trường Đại học Vinh |
| 609 | DHL | A | Trần Thị | Thanh | 250 | 325 | 400 | 975 | 1000 | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế |
| 610 | QSX | D1 | Lê Thị | Thanh | 500 | 125 | 300 | 925 | 950 | Trường Đại học KHXH&NV- ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 611 | TDV | B | Hồ Thị | Thanh | 425 | 175 | 350 | 950 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 612 | TDV | A | Hồ Thị | Thanh | 250 | 350 | 250 | 850 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 613 | LNH | A1 | Nguyễn Thị | Thanh | 250 | 250 | 275 | 775 | 800 | Trường Đại học Lâm nghiệp |
| 614 | TDV | A | Võ Thị | Thanh | 150 | 325 | 250 | 725 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 615 | YDS | B | Hồ Thị | Thanh | 350 | 50 | 300 | 700 | Trường Đại học Y Dược Tp.HCM | |
| 616 | TDV | A | Lê Thị | Thanh | 100 | 300 | 250 | 650 | 650 | Trường Đại học Vinh |
| 617 | BKA | A | Nguyễn Duy | Thành | 750 | 750 | 825 | 2325 | 2350 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 618 | TDV | B | Nguyễn Duy | Thành | 375 | 675 | 625 | 1675 | 1700 | Trường Đại học Vinh |
| 619 | DCT | B | Trần Văn | Thành | 425 | 600 | 525 | 1550 | 1550 | Trường Đại học Công nghiệp thực phẩm Tp.HCM |
| 620 | GTS | A | Trần Văn | Thành | 625 | 425 | 450 | 1500 | 1500 | Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
| 621 | DHL | A | Hồ Thị | Thành | 625 | 300 | 275 | 1200 | 1200 | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế |
| 622 | DHY | B | Hồ Thị | Thành | 375 | 475 | 300 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 623 | SKV | A | Vũ Văn | Thành | 425 | 350 | 375 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 624 | TDV | B | Vũ Văn | Thành | 300 | 300 | 350 | 950 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 625 | TDV | B | Hồ Trọng | Thành | 250 | 350 | 225 | 825 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 626 | DHY | B | Ngô Trí | Thành | 375 | 200 | 225 | 800 | 800 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 627 | DCN | A | Văn Đức | Thao | 275 | 300 | 275 | 850 | 850 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 628 | BKA | D1 | Hồ Thị | Thảo | 600 | 875 | 700 | 2175 | 2200 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 629 | NHH | A | Hồ Thị | Thảo | 625 | 650 | 625 | 1900 | 1900 | Học viện Ngân hàng |
| 630 | HHA | D1 | Phạm Thị Thu | Thảo | 550 | 475 | 450 | 1475 | 1500 | Trường Đại học Hàng Hải |
| 631 | DHD | D1 | Hồ Thị Hương | Thảo | 550 | 100 | 175 | 825 | 850 | Khoa Du lịch - Đại học Huế |
| 632 | HUI | A | Lê Thị Phương | Thảo | 100 | 325 | 250 | 675 | 700 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 633 | NLS | B | Lê Thị Phương | Thảo | 300 | 100 | 225 | 650 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 634 | LDA | D1 | Đậu Thị | Thắm | 600 | 425 | 300 | 1325 | 1350 | Trường Đại học Công đoàn |
| 635 | TDV | A | Đậu Thị | Thắm | 475 | 300 | 350 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Vinh |
| 636 | VHH | D1 | Lê Thị | Thắm | 550 | 100 | 325 | 975 | 1000 | Trường Đại học Văn hoá Hà Nội |
| 637 | HDT | B | Đậu Thị | Thắm | 250 | 300 | 375 | 925 | 950 | Trường Đại học Hồng Đức |
| 638 | TDV | B | Lê Thị | Thắm | 425 | 150 | 300 | 875 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 639 | TDV | D1 | Nguyễn Thị | Thắm | 425 | 150 | 250 | 825 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 640 | DHS | D1 | Đoàn Thị | Thắm | 350 | 200 | 200 | 750 | 750 | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế |
| 641 | GHA | A | Nguyễn Bá | Thắng | 175 | 350 | 475 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 642 | DCN | A | Hồ Hữu | Thắng | 100 | 250 | 125 | 475 | 500 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 643 | TDV | A | Hồ Thị | Thân | 300 | 325 | 275 | 900 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 644 | GTS | A | Đặng Ngọc | Thân | 125 | 375 | 275 | 775 | 800 | Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
| 645 | YPB | B | Nguyễn Đình | Thế | 325 | 100 | 375 | 800 | 800 | Trường Đại học Y Hải Phòng |
| 646 | TDV | B | Trần Thị | Thế | 250 | 125 | 250 | 625 | 650 | Trường Đại học Vinh |
| 647 | TDV | C | Hồ Thị | Thi | 350 | 0 | 375 | 725 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 648 | BKA | A | Hồ Văn | Thiện | 350 | 375 | 550 | 1275 | 1300 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 649 | TDV | B | Nguyễn Thị | Thiết | 225 | 125 | 350 | 700 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 650 | GHA | A | Nguyễn Thị | Thịnh | 700 | 600 | 425 | 1725 | 1750 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 651 | HYD | B | Nguyễn Thị | Thịnh | 375 | 675 | 650 | 1700 | 1700 | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| 652 | GHA | A | Lê Văn | Thịnh | 450 | 550 | 400 | 1400 | 1400 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 653 | DDK | A | Đậu Xuân | Thọ | 300 | 475 | 400 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 654 | YHB | B | Hồ Thị | Thoả | 575 | 225 | 575 | 1375 | 1400 | Trường Đại học Y Hà Nội |
| 655 | TMA | A | Hồ Thị | Thỏa | 450 | 250 | 325 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Thương mại |
| 656 | GHA | A | Vũ Văn | Thỏa | 350 | 375 | 175 | 900 | 900 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 657 | NNH | B | Vũ Văn | Thỏa | 275 | 325 | 300 | 900 | 900 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 658 | VHD | D1 | Nguyễn Thị | Thơm | 700 | 650 | 475 | 1825 | 1850 | Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung |
| 659 | TDV | A | Lê Thị | Thơm | 775 | 650 | 350 | 1775 | 1800 | Trường Đại học Vinh |
| 660 | QSX | C | Vương Thị | Thơm | 450 | 400 | 725 | 1575 | 1600 | Trường Đại học KHXH&NV - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 661 | TDV | D1 | Lê Thị | Thơm | 200 | 800 | 250 | 1250 | 1250 | Trường Đại học Vinh |
| 662 | LPS | D1 | Hồ Thị | Thu | 600 | 450 | 600 | 1650 | 1650 | Trường Đại học Luật Tp.HCM |
| 663 | DHF | D1 | Hồ Thị | Thu | 575 | 475 | 400 | 1450 | 1450 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Huế |
| 664 | NLS | D1 | Hoàng Thị | Thu | 600 | 125 | 400 | 1150 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 665 | NNH | B | Hoàng Thị | Thu | 375 | 325 | 425 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 666 | TDV | C | Hồ Thị | Thu | 500 | 375 | 275 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Vinh |
| 667 | TDV | A | Hoàng Thị | Thu | 300 | 450 | 300 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 668 | TDV | A1 | Hồ Thị | Thu | 300 | 250 | 350 | 900 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 669 | TDV | A1 | Vương Thị | Thu | 100 | 300 | 425 | 825 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 670 | DDQ | A | Đặng Ngọc | Thuần | 325 | 575 | 525 | 1425 | 1450 | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng |
| 671 | YHB | B | Hồ Phương | Thuỳ | 850 | 925 | 875 | 2650 | 2650 | Trường Đại học Y Hà Nội |
| 672 | NTH | A | Hồ Phương | Thuỳ | 675 | 850 | 950 | 2475 | 2500 | Trường Đại học Ngoại thương * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 673 | HHK | A1 | Nguyễn Thị | Thuỷ | 375 | 225 | 400 | 1000 | 1000 | Học viện Hàng Không Việt Nam |
| 674 | DDQ | D1 | Nguyễn Thị | Thuỷ | 600 | 75 | 325 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng |
| 675 | TDV | C | Nguyễn Thị | Thuỷ | 400 | 250 | 275 | 925 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 676 | TDV | C | Hồ Thị | Thuỷ | 525 | 175 | 225 | 925 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 677 | DQK | D1 | Lê Thị | Thuỷ | 250 | 200 | 275 | 725 | 750 | Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội |
| 678 | TDV | A1 | Nguyễn Thị | Thuỷ | 175 | 250 | 300 | 725 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 679 | DHY | B | Hồ Thị | Thuý | 425 | 250 | 500 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế |
| 680 | TDV | A | Hồ Thị | Thuý | 400 | 250 | 350 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Vinh |
| 681 | TDV | B | Hồ Thị | Thùy | 225 | 175 | 125 | 525 | 550 | Trường Đại học Vinh |
| 682 | NLS | D1 | Nguyễn Thị | Thủy | 500 | 350 | 400 | 1250 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 683 | TDV | A1 | Nguyễn Thị | Thủy | 225 | 325 | 475 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 684 | DCN | D1 | Nguyễn Thị | Thủy | 325 | 100 | 300 | 725 | 750 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 685 | TDV | C | Lê Thị | Thư | 550 | 625 | 350 | 1525 | 1550 | Trường Đại học Vinh |
| 686 | TDV | D1 | Văn Thị | Thư | 375 | 400 | 250 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 687 | TDV | B | Nguyễn Thị Anh | Thư | 350 | 150 | 250 | 750 | 750 | Trường Đại học Vinh |
| 688 | QHY | A | Nguyễn Thị Anh | Thư | 225 | 250 | 225 | 700 | Khoa Y - Dược (ĐH Quốc gia Hà Nội) | |
| 689 | TDV | A | Nguyễn Cảnh | Thực | 500 | 400 | 425 | 1325 | 1350 | Trường Đại học Vinh |
| 690 | DMS | D1 | Đậu Thị | Thực | 500 | 100 | 250 | 850 | 850 | Trường Đại học Tài chính - Marketing |
| 691 | SKV | A | Nguyễn Đình | Thực | 125 | 250 | 250 | 625 | 650 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 692 | QSX | D1 | Hồ Thị | Thương | 600 | 350 | 250 | 1200 | 1200 | Trường Đại học KHXH&NV - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 693 | NLS | A | Hồ Sỹ | Tiến | 275 | 300 | 450 | 1050 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 694 | NNH | B | Hồ Ngọc | Tiến | 300 | 450 | 250 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 695 | DDF | D1 | Cù Thị | Tiếp | 325 | 175 | 250 | 750 | 750 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng |
| 696 | TDV | A1 | Lê Văn | Tiệu | 250 | 250 | 350 | 850 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 697 | DDQ | D1 | Lê Văn | Tiệu | 400 | 50 | 350 | 800 | 800 | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng |
| 698 | DCN | D1 | Hồ Thị | Tín | 500 | 225 | 300 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 699 | QHX | C | Lê Thị | Tình | 600 | 300 | 675 | 1600 | Trường Đại học KHXH&NV- ĐHQG Hà nội | |
| 700 | QST | B | Nguyễn Thị | Tình | 575 | 275 | 525 | 1375 | 1400 | Trường Đại học KHTN - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 701 | QHT | A | Nguyễn Thị | Tình | 325 | 425 | 525 | 1300 | Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - ĐHQG Hà nội | |
| 702 | DCN | D1 | Lê Thị | Tình | 450 | 100 | 325 | 875 | 900 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 703 | DCT | D1 | Nguyễn Thị | Tình | 350 | 75 | 200 | 625 | 650 | Trường Đại học Công nghiệp thực phẩm Tp.HCM |
| 704 | TDV | D1 | Nguyễn Xuân | Tĩnh | 600 | 675 | 250 | 1525 | 1550 | Trường Đại học Vinh |
| 705 | DCN | A | Hồ Sỹ | Tính | 625 | 350 | 300 | 1275 | 1300 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 706 | TDV | B | Lê Thị | Toan | 450 | 450 | 300 | 1200 | 1200 | Trường Đại học Vinh |
| 707 | TDV | A | Lê Thị | Toan | 375 | 350 | 275 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Vinh |
| 708 | YHB | B | Nguyễn Văn | Toàn | 575 | 800 | 800 | 2175 | 2200 | Trường Đại học Y Hà Nội |
| 709 | BKA | A | Nguyễn Văn | Toàn | 750 | 550 | 825 | 2125 | 2150 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 710 | DQH | A | Trần Doãn | Toàn | 425 | 475 | 625 | 1525 | 1650 | Học viện Kỹ thuật Quân sự * Cơ sở 1 ở phía Bắc (Dân sự) |
| 711 | HHA | A | Đậu Đức | Toàn | 425 | 525 | 475 | 1425 | 1450 | Trường Đại học Hàng Hải |
| 712 | DKY | B | Vũ Trọng | Toàn | 475 | 375 | 325 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
| 713 | TDV | A1 | Phạm Thị | Trà | 250 | 250 | 500 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Vinh |
| 714 | DDQ | D1 | Phạm Thị | Trà | 400 | 175 | 250 | 825 | 850 | Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng |
| 715 | VHS | C | Nguyễn Huyền | Trang | 675 | 475 | 700 | 1850 | 1850 | Trường Đại học Văn hoá Tp.HCM |
| 716 | MDA | A | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 550 | 550 | 550 | 1650 | 1650 | Trường Đại học Mỏ Địa chất |
| 717 | HYD | B | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 250 | 475 | 650 | 1375 | 1400 | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| 718 | QST | B | Nguyễn Thị | Trang | 325 | 500 | 475 | 1300 | 1300 | Trường Đại học KHTN - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 719 | SGD | A | Nguyễn Thị | Trang | 375 | 350 | 400 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Sài Gòn |
| 720 | TDV | B | Đậu Thị | Trang | 375 | 400 | 350 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Vinh |
| 721 | NLS | B | Trần Văn | Trang | 375 | 325 | 325 | 1050 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 722 | DCN | D1 | Nguyễn Thị | Trang | 375 | 200 | 325 | 900 | 900 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 723 | TDV | B | Hồ Thị Huyền | Trang | 450 | 50 | 350 | 850 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 724 | TDV | A | Hồ Thị Huyền | Trang | 250 | 250 | 300 | 800 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 725 | TDV | A1 | Nguyễn Thị | Trang | 150 | 325 | 300 | 775 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 726 | TDV | B | Nguyễn Thị | Trang | 350 | 100 | 350 | 800 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 727 | TDL | B | Hồ Thị | Trang | 275 | 100 | 325 | 700 | 700 | Trường Đại học Đà Lạt |
| 728 | TDD | D1 | Lê Thị | Trâm | 400 | 100 | 250 | 750 | 750 | Trường Đại học Thành Đô |
| 729 | HUI | D1 | Nguyễn Duy | Trí | 575 | 575 | 450 | 1600 | 1600 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 730 | KSA | A | Nguyễn Duy | Trí | 400 | 475 | 450 | 1325 | 1350 | Trường Đại học Kinh tế Tp.HCM |
| 731 | GTS | A | Nguyễn Duy | Trí | 500 | 450 | 275 | 1225 | 1250 | Trường Đại học Giao thông Vận tải Tp.HCM |
| 732 | SKV | A | Nguyễn Hoàng | Trí | 150 | 325 | 325 | 800 | 800 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 733 | TDV | D1 | Nguyễn Thị Thuỳ | Trinh | 500 | 425 | 275 | 1200 | 1200 | Trường Đại học Vinh |
| 734 | TDV | A | Hồ Thị | Trinh | 300 | 375 | 425 | 1100 | 1100 | Trường Đại học Vinh |
| 735 | DKY | B | Hồ Thị | Trinh | 400 | 175 | 350 | 925 | 950 | Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
| 736 | TDV | A | Nguyễn Thị Thuỳ | Trinh | 100 | 400 | 275 | 775 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 737 | YHB | B | Hồ Thị | Trinh | 400 | 125 | 250 | 775 | 800 | Trường Đại học Y Hà Nội |
| 738 | SKV | A | Hồ Sỹ | Trinh | 225 | 275 | 225 | 725 | 750 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 739 | BKA | A | Nguyễn Văn | Trọng | 900 | 800 | 875 | 2575 | 2600 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 740 | DCN | A | Hồ Văn | Trọng | 600 | 350 | 500 | 1450 | 1450 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 741 | SKV | A | Lê Văn | Trợ | 175 | 250 | 250 | 675 | 700 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 742 | DCN | A | Nguyễn Đình | Trung | 425 | 450 | 400 | 1275 | 1300 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 743 | TDV | B | Nguyễn Đình | Trung | 350 | 375 | 450 | 1175 | 1200 | Trường Đại học Vinh |
| 744 | TDV | D1 | Nguyễn Đình | Trung | 350 | 450 | 225 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 745 | KMA | A | Trần Đức | Trung | 125 | 175 | 250 | 550 | 550 | Học viện Kỹ thuật Mật mã |
| 746 | HHA | A | Lê Hữu | Trường | 450 | 250 | 425 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Hàng Hải |
| 747 | DDK | A | Hồ Sỹ | Trường | 300 | 350 | 500 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 748 | SKV | A | Nguyễn Công | Trường | 125 | 400 | 425 | 950 | 950 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 749 | TDV | A1 | Hoàng Văn | Trường | 225 | 250 | 325 | 800 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 750 | SKV | A | Nguyễn Đình | Trường | 225 | 250 | 300 | 775 | 800 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 751 | TDL | D1 | Hồ Thị | Trường | 300 | 125 | 175 | 600 | 600 | Trường Đại học Đà Lạt |
| 752 | SPK | A | Cù Xuân | Trường | 100 | 200 | 250 | 550 | 550 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM |
| 753 | TDV | A | Hồ Sỹ | Tú | 325 | 300 | 300 | 925 | 950 | Trường Đại học Vinh |
| 754 | TDV | B | Vũ Văn | Tuấn | 250 | 275 | 450 | 975 | 1000 | Trường Đại học Vinh |
| 755 | DCN | A | Đậu Xuân | Tuấn | 325 | 250 | 325 | 900 | 900 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 756 | TDV | A | Nguyễn Đình | Tuấn | 275 | 325 | 275 | 875 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 757 | NLS | A | Nguyễn Văn | Tuấn | 350 | 200 | 225 | 800 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 758 | TDV | B | Phạm Minh | Tuấn | 300 | 125 | 350 | 775 | 800 | Trường Đại học Vinh |
| 759 | TMA | A | Phan Đình | Tuấn | 100 | 275 | 350 | 725 | 750 | Trường Đại học Thương mại |
| 760 | HUI | A | Trần Minh | Tuấn | 250 | 250 | 225 | 725 | 750 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 761 | SKV | A | Lê Khắc | Tuấn | 175 | 300 | 250 | 725 | 750 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 762 | DCN | A | Vũ Văn | Tuấn | 225 | 250 | 150 | 625 | 650 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 763 | TDV | C | Văn Đình | Tuất | 300 | 825 | 625 | 1750 | 1750 | Trường Đại học Vinh |
| 764 | HUI | A | Đỗ Thanh | Tùng | 475 | 350 | 450 | 1275 | 1300 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 765 | DMS | A | Hoàng Thanh | Tùng | 425 | 425 | 375 | 1225 | 1250 | Trường Đại học Tài chính - Marketing |
| 766 | TDV | B | Hoàng Thanh | Tùng | 425 | 475 | 300 | 1200 | 1200 | Trường Đại học Vinh |
| 767 | TDV | B | Hồ Thanh | Tùng | 425 | 300 | 425 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Vinh |
| 768 | NLS | D1 | Nguyễn Sỹ | Tùng | 400 | 125 | 300 | 850 | Trường Đại học Nông Lâm Tp.HCM | |
| 769 | YTB | B | Cao Xuân | Tuyên | 500 | 350 | 425 | 1275 | 1300 | Trường Đại học Y Thái Bình |
| 770 | SKV | A | Lê Văn | Tuyền | 125 | 250 | 300 | 675 | 700 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 771 | NHH | D1 | Nguyễn Thị | Tuyết | 500 | 400 | 325 | 1225 | 1250 | Học viện Ngân hàng |
| 772 | TDV | D1 | Nguyễn Thị | Tuyết | 600 | 250 | 275 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Vinh |
| 773 | TDV | D1 | Hồ Thị | Tuyết | 575 | 150 | 300 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 774 | TDV | D1 | Trần Thị | Tuyết | 300 | 275 | 250 | 825 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 775 | TDV | B | Võ ánh | Tuyết | 450 | 100 | 150 | 700 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 776 | SKV | A | Trần Thị | Tuyết | 150 | 150 | 300 | 600 | 600 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 777 | TDV | B | Lê Thị | Tư | 325 | 75 | 225 | 625 | 650 | Trường Đại học Vinh |
| 778 | QSB | A | Nguyễn Văn | Tư | 375 | 325 | 225 | 925 | 95 | Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 779 | TDV | A | Hồ Đình | Từ | 300 | 325 | 250 | 875 | 900 | Trường Đại học Vinh |
| 780 | TDV | B | Hồ Đình | Từ | 250 | 350 | 225 | 825 | 850 | Trường Đại học Vinh |
| 781 | DCN | D1 | Võ Thị | Tứ | 400 | 225 | 275 | 900 | 900 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 782 | TDV | A1 | Võ Thị | Tứ | 150 | 275 | 250 | 675 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 783 | TDV | C | Nguyễn Thị | Vân | 625 | 750 | 725 | 2100 | 2100 | Trường Đại học Vinh |
| 784 | LPH | D1 | Lê Thị | Vân | 800 | 700 | 500 | 2000 | 2000 | Trường Đại học Luật Hà Nội |
| 785 | TDV | B | Mai Thị | Vân | 525 | 725 | 450 | 1700 | 1700 | Trường Đại học Vinh |
| 786 | NNH | B | Lê Thị | Vân | 475 | 500 | 550 | 1525 | 1550 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 787 | KMA | A | Mai Thị | Vân | 750 | 350 | 450 | 1550 | 1550 | Học viện Kỹ thuật Mật mã |
| 788 | GHA | A | Lê Thị | Vân | 575 | 350 | 550 | 1475 | 1500 | Trường Đại học Giao thông Vận tải * Cơ sở 1 ở phía Bắc |
| 789 | DHS | C | Trần Thị | Vân | 500 | 275 | 550 | 1325 | 1350 | Trường Đại học Sư Phạm - Đại học Huế |
| 790 | TDV | D1 | Hồ Thị | Vân | 625 | 375 | 300 | 1300 | 1300 | Trường Đại học Vinh |
| 791 | TDV | A | Nguyễn Thị | Vân | 425 | 350 | 250 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 792 | TDV | D1 | Hồ Thị | Vân | 550 | 250 | 250 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 793 | TMA | A | Lê Thị | Vân | 125 | 250 | 325 | 700 | 700 | Trường Đại học Thương mại |
| 794 | TDV | A1 | Vũ Văn | Vân | 125 | 250 | 300 | 675 | 700 | Trường Đại học Vinh |
| 795 | YHB | B | Lê Thị | Vân | 250 | 150 | 300 | 700 | 700 | Trường Đại học Y Hà Nội |
| 796 | SKV | A | Nguyễn Thị | Vân | 150 | 225 | 175 | 550 | 550 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 797 | NNH | B | Trương Thị Tường | Vi | 325 | 450 | 350 | 1125 | 1150 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 798 | NNH | A | Trương Thị Tường | Vi | 450 | 325 | 250 | 1025 | 1050 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 799 | TDV | B | Võ Thị | Viên | 250 | 125 | 200 | 575 | 600 | Trường Đại học Vinh |
| 800 | TMA | A | Trần Thị | Việt | 625 | 450 | 425 | 1500 | 1500 | Trường Đại học Thương mại |
| 801 | MDA | A | Thái Văn | Việt | 375 | 425 | 350 | 1150 | 1150 | Trường Đại học Mỏ Địa chất |
| 802 | DCN | A | Lê Văn | Vinh | 125 | 350 | 325 | 800 | 800 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 803 | BKA | A | Hồ Văn | Vũ | 525 | 350 | 400 | 1275 | 1300 | Trường Đại học Bách khoa Hà Nội |
| 804 | HUI | A | Nguyễn Sỹ | Vũ | 200 | 425 | 350 | 975 | 1000 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM |
| 805 | DDK | A | Đậu Đức | Vui | 500 | 550 | 450 | 1500 | 1500 | Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng |
| 806 | SKV | A | Hồ Minh | Vương | 100 | 250 | 300 | 650 | 650 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 807 | TDV | C | Hồ Thị | Xinh | 325 | 350 | 725 | 1400 | 1400 | Trường Đại học Vinh |
| 808 | DCN | D1 | Nguyễn Thị | Xinh | 400 | 350 | 300 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội |
| 809 | HYD | B | Hồ Thị | Xuân | 350 | 800 | 775 | 1925 | 1950 | Học viện Y dược học cổ truyền Việt Nam |
| 810 | TDV | B | Nguyễn Thị | Xuân | 250 | 450 | 650 | 1350 | 1350 | Trường Đại học Vinh |
| 811 | TDV | A | Vũ Thị | Xuân | 350 | 350 | 350 | 1050 | 1050 | Trường Đại học Vinh |
| 812 | SPS | D1 | Trần Thị | Xuân | 550 | 150 | 300 | 1000 | 1000 | Trường Đại học Sư phạm Tp.HCM |
| 813 | DHL | B | Hồ Thị | Xuân | 300 | 175 | 425 | 900 | 900 | Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế |
| 814 | NNH | A | Lê Thị | Xuân | 200 | 300 | 325 | 825 | 850 | Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội |
| 815 | YHB | B | Lê Thị | Xuân | 350 | 125 | 350 | 825 | 850 | Trường Đại học Y Hà Nội |
| 816 | YHB | B | Hồ Thị | Xuân | 250 | 175 | 325 | 750 | 750 | Trường Đại học Y Hà Nội |
| 817 | DCT | D1 | Lê Thị | Xuân | 300 | 100 | 250 | 650 | 650 | Trường Đại học Công nghiệp thực phẩm Tp.HCM |
| 818 | QSB | A | Hồ Thị | Xuân | 825 | 625 | 575 | 2025 | 205 | Trường Đại học Bách khoa - ĐHQG Tp.Hồ chí Minh |
| 819 | TDV | B | Nguyễn Thị | Xuyến | 350 | 200 | 550 | 1100 | 1100 | Trường Đại học Vinh |
| 820 | DHA | C | Lê Tiến | Yên | 375 | 725 | 750 | 1850 | 1850 | Khoa Luật - Đại học Huế |
| 821 | TDV | D1 | Hồ Thị | Yến | 825 | 475 | 325 | 1625 | 1650 | Trường Đại học Vinh |
| 822 | TDV | C | Nguyễn Thuận | Yến | 350 | 600 | 450 | 1400 | 1400 | Trường Đại học Vinh |
| 823 | MBS | D1 | Trần Thị | Yến | 500 | 125 | 350 | 975 | 1000 | Trường Đại học Mở Tp.HCM |
| 824 | DDF | D1 | Hồ Thị Hải | Yến | 275 | 125 | 400 | 800 | 800 | Trường Đại học Ngoại ngữ - Đại học Đà Nẵng |
| 825 | SKV | A | Hồ Phi | Yến | 225 | 250 | 225 | 700 | 700 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 826 | NHF | D1 | Trần Thị Hải | Yến | 350 | 25 | 250 | 625 | 650 | Trường Đại học Hà Nội |
| 827 | SKV | A | Nguyễn Thuận | Yến | 150 | 250 | 250 | 650 | 650 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh |
| 828 | HUI | A | Nguyễn Song | Hồng | 0 | 0 | 0 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM | ||
| 829 | HUI | A | Nguyễn Hữu | Châu | 0 | 0 | 0 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM | ||
| 830 | HUI | A | Hồ Văn | Chuất | 0 | 0 | 0 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM | ||
| 831 | HUI | A | Lê Tiến | Hùng | 0 | 0 | 0 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM | ||
| 832 | HUI | A | Nguyễn Thị | Loan | 0 | 0 | 0 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM | ||
| 833 | HUI | A | Hồ Minh | Tân | 0 | 0 | 0 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM | ||
| 834 | HUI | A1 | Nguyễn Thị Ngọc | Mai | 0 | 0 | 0 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM | ||
| 835 | HUI | B | Nguyễn Thái | Sơn | 0 | 0 | 0 | Trường Đại học Công nghiệp Tp. HCM | ||
| 836 | DTY | B | Hồ Thị | Giang | 300 | 400 | 350 | Trường Đại học Y Dược - ĐH Thái nguyên | ||
Tác giả bài viết: NT
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn