
| STT | SBD | Họ và tên | Học sinh trường |
| 1 | 420010 | Lê Hoàng Anh | THCS Quỳnh Xuân |
| 2 | 420245 | Phan Hữu Tiến Mạnh | THCS Quỳnh Xuân |
| 3 | 620002 | Đặng Ngọc An | THCS Quỳnh Thạch |
| 4 | 620004 | Hồ Nguyễn Việt An | THCS Quỳnh Thạch |
| 5 | 620007 | Nguyễn Khánh An | THCS Quỳnh Tân |
| 6 | 620008 | Nguyễn Phước An | THCS Quỳnh Hậu |
| 7 | 620009 | Nguyễn Thị Thu An | THCS Quỳnh Tân |
| 8 | 620010 | Nguyễn Trường An | THCS Quỳnh Thạch |
| 9 | 620011 | Trần Bình An | THCS Quỳnh Bảng |
| 10 | 620013 | Đậu Đức Việt Anh | THCS Quỳnh Văn |
| 11 | 620014 | Hoàng Quỳnh Anh | THCS Quỳnh Thạch |
| 12 | 620015 | Hoàng Thị Vân Anh | THCS Quỳnh Thanh |
| 13 | 620016 | Hoàng Vân Anh | THCS Quỳnh Xuân |
| 14 | 620017 | Hồ Quỳnh Anh | THCS Quỳnh Văn |
| 15 | 620018 | Hồ Sỹ Nhật Anh | THCS Quỳnh Xuân |
| 16 | 620019 | Hồ Sỹ Tuấn Anh | THCS Quỳnh Thanh |
| 17 | 620020 | Hồ Thị Lan Anh | THCS Quỳnh Tân |
| 18 | 620021 | Hồ Thị Vàng Anh | THCS Quỳnh Trang |
| 19 | 620023 | Lê Văn Tuấn Anh | THCS Quỳnh Văn |
| 20 | 620024 | Nguyễn Du Nam Anh | THCS Quỳnh Thanh |
| 21 | 620025 | Nguyễn Đức Anh | THCS Quỳnh Hậu |
| 22 | 620026 | Nguyễn Quỳnh Anh | THCS Quỳnh Tân |
| 23 | 620027 | Nguyễn Thị Kim Anh | THCS Quỳnh Thanh |
| 24 | 620028 | Nguyễn Thị Lan Anh | THCS Quỳnh Thanh |
| 25 | 620029 | Nguyễn Thị Lan Anh | THCS Quỳnh Thạch |
| 26 | 620030 | Nguyễn Thị Lan Anh | THCS Quỳnh Trang |
| 27 | 620031 | Nguyễn Thị Phương Anh | THCS Quỳnh Thạch |
| 28 | 620032 | Trần Đinh Nhật Anh | THCS Quỳnh Xuân |
| 29 | 620033 | Văn Thị Lan Anh | THCS Quỳnh Thạch |
| 30 | 620034 | Hồ Nhật Ánh | THCS Quỳnh Xuân |
| 31 | 620035 | Lê Nhật Ánh | THCS Quỳnh Xuân |
| 32 | 620036 | Lê Tiến Ánh | THCS Quỳnh Văn |
| 33 | 620037 | Nguyễn Bá Ánh | THCS Quỳnh Thạch |
| 34 | 620038 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | THCS Quỳnh Văn |
| 35 | 620039 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | THCS Quỳnh Xuân |
| 36 | 620040 | Tăng Minh Ánh | THCS Quỳnh Xuân |
| 37 | 620041 | Nguyễn Xuân Bản | THCS Quỳnh Văn |
| 38 | 620042 | Cù Trần Khắc Bảo | THCS Quỳnh Thanh |
| 39 | 620043 | Hoàng Danh Bảo | THCS Quỳnh Thạch |
| 40 | 620044 | Hồ Nguyễn Gia Bảo | THCS Quỳnh Xuân |
| 41 | 620045 | Trần Đức Gia Bảo | THCS Quỳnh Tân |
| 42 | 620046 | Lê Tiến Bằng | THCS Quỳnh Văn |
| 43 | 620047 | Hồ Thị Bích | THCS Quỳnh Văn |
| 44 | 620048 | Hồ Thị Ngọc Bích | THCS Quỳnh Văn |
| 45 | 620050 | Nguyễn Đình Binh | THCS Quỳnh Tân |
| 46 | 620051 | Hồ Thị Bình | THCS Quỳnh Văn |
| 47 | 620052 | Hồ Văn Bình | THCS Quỳnh Văn |
| 48 | 620054 | Cù Nam Cao | THCS Quỳnh Thanh |
| 49 | 620055 | Nguyễn Dương Cầm | THCS Quỳnh Thạch |
| 50 | 620056 | Lê Đức Châu | THCS Quỳnh Tân |
| 51 | 620057 | Nguyễn Thị Diệu Châu | THCS Quỳnh Thạch |
| 52 | 620058 | Nguyễn Văn Châu | THCS Quỳnh Tân |
| 53 | 620059 | Đậu Thị Quỳnh Chi | THCS Quỳnh Tân |
| 54 | 620060 | Hoàng Thị Kim Chi | THCS Quỳnh Thạch |
| 55 | 620061 | Hồ Lê Chi | THCS Quỳnh Tân |
| 56 | 620062 | Hồ Thị Linh Chi | THCS Quỳnh Tân |
| 57 | 620063 | Nguyễn Hoàng Quỳnh Chi | TH&THCS Quỳnh Mỹ |
| 58 | 620064 | Nguyễn Linh Chi | THCS Quỳnh Văn |
| 59 | 620065 | Nguyễn Thị Linh Chi | THCS Quỳnh Tân |
| 60 | 620066 | Phan Thị Chi | THCS Quỳnh Văn |
| 61 | 620068 | Hồ Thị Chín | THCS Quỳnh Xuân |
| 62 | 620069 | Nguyễn Thế Chính | THCS Quỳnh Tân |
| 63 | 620070 | Văn Đức Chung | THCS Quỳnh Tân |
| 64 | 620071 | Hồ Khắc Chương | THCS Quỳnh Tân |
| 65 | 620072 | Nguyễn Đức Chương | THCS Quỳnh Thạch |
| 66 | 620074 | Hồ Minh Công | THCS Quỳnh Tân |
| 67 | 620075 | Nguyễn Đình Hoàng Cương | THCS Quỳnh Xuân |
| 68 | 620076 | Nguyễn Hữu Cương | THCS Quỳnh Văn |
| 69 | 620077 | Đậu Đức Quốc Cường | THCS Quỳnh Văn |
| 70 | 620078 | Lê Tiến Cường | THCS Quỳnh Tân |
| 71 | 620079 | Nguyễn Văn Cường | THCS Quỳnh Tân |
| 72 | 620080 | Vũ Văn Cường | THCS Quỳnh Văn |
| 73 | 620081 | Hoàng Nguyên Danh | THCS Quỳnh Văn |
| 74 | 620082 | Lê Công Diện | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 75 | 620083 | Hồ Thị Huyền Diệu | THCS Quỳnh Văn |
| 76 | 620084 | Lê Thị Huyền Diệu | THCS Quỳnh Xuân |
| 77 | 620085 | Hồ Văn Doạt | THCS Quỳnh Văn |
| 78 | 620089 | Nguyễn Thị Kim Dung | THCS Quỳnh Thanh |
| 79 | 620091 | Trần Thị Dung | THCS Quỳnh Thanh |
| 80 | 620092 | Trương Thị Kim Dung | THCS Quỳnh Tân |
| 81 | 620094 | Hoàng Đức Dũng | THCS Quỳnh Thanh |
| 82 | 620095 | Hồ Trọng Dũng | THCS Quỳnh Văn |
| 83 | 620096 | Hồ Văn Anh Dũng | THCS Quỳnh Thạch |
| 84 | 620097 | Nguyễn Dũng | THCS Quỳnh Thanh |
| 85 | 620098 | Nguyễn Tiến Dũng | THCS Quỳnh Xuân |
| 86 | 620101 | Trần Nhân Dũng | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 87 | 620102 | Hồ Văn Duy | THCS Quỳnh Văn |
| 88 | 620103 | Nguyễn Văn Duy | THCS Quỳnh Trang |
| 89 | 620104 | Lê Thị Mỹ Duyên | THCS Quỳnh Tân |
| 90 | 620105 | Nguyễn Thị Kim Duyên | THCS Quỳnh Văn |
| 91 | 620106 | Trần Thị Mỹ Duyên | THCS Quỳnh Văn |
| 92 | 620107 | Hồ Đăng Dương | THCS Quỳnh Tân |
| 93 | 620108 | Đậu Đức Đa | THCS Quỳnh Văn |
| 94 | 620109 | Lê Đăng Đại | THCS Quỳnh Bảng |
| 95 | 620110 | Trần Ngọc Đại | THCS Quỳnh Thạch |
| 96 | 620111 | Nguyễn Thị Hồng Đào | THCS Quỳnh Thanh |
| 97 | 620112 | Đậu Đức Đạt | THCS Quỳnh Văn |
| 98 | 620113 | Hồ Anh Minh Đạt | THCS Quỳnh Văn |
| 99 | 620114 | Hồ Hữu Đạt | THCS Quỳnh Văn |
| 100 | 620115 | Hồ Văn Đạt | THCS Quỳnh Thanh |
| 101 | 620116 | Lê Trung Đạt | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 102 | 620117 | Lê Văn Đạt | THCS Quỳnh Tân |
| 103 | 620118 | Đậu Xuân Hải Đăng | THCS Quỳnh Văn |
| 104 | 620119 | Lê Văn Đô | THCS Quỳnh Văn |
| 105 | 620120 | Đoàn Thị Đông | THCS Quỳnh Văn |
| 106 | 620121 | Hồ Sỹ Đồng | THCS Quỳnh Văn |
| 107 | 620123 | Hồ Trọng Anh Đức | THCS Quỳnh Xuân |
| 108 | 620124 | Lê Tiến Đức | THCS Quỳnh Văn |
| 109 | 620126 | Nguyễn Cảnh Đức | THCS Quỳnh Tân |
| 110 | 620127 | Nguyễn Văn Đức | THCS Quỳnh Xuân |
| 111 | 620128 | Nhữ Xuân Đức | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 112 | 620129 | Hồ Thị Hồng Gấm | THCS Quỳnh Thạch |
| 113 | 620130 | Đậu Đức Giang | THCS Quỳnh Văn |
| 114 | 620132 | Hồ Thị Giang | THCS Quỳnh Tân |
| 115 | 620133 | Lê Thị Mai Giang | THCS Quỳnh Tân |
| 116 | 620134 | Nguyễn Đình Giang | THCS Quỳnh Xuân |
| 117 | 620135 | Nguyễn Thị Giang | THCS Quỳnh Văn |
| 118 | 620136 | Nguyễn Thị Hà Giang | THCS Quỳnh Xuân |
| 119 | 620137 | Nguyễn Thị Hương Giang | THCS Quỳnh Văn |
| 120 | 620138 | Phạm Thị Giang | THCS Quỳnh Trang |
| 121 | 620139 | Vũ Thị Hương Giang | THCS Quỳnh Xuân |
| 122 | 620140 | Hồ Thị Hà | THCS Quỳnh Văn |
| 123 | 620141 | Hồ Thị Hà | THCS Quỳnh Văn |
| 124 | 620142 | Hồ Thị Thanh Hà | THCS Quỳnh Tân |
| 125 | 620143 | Hồ Thị Thanh Hà | THCS Quỳnh Văn |
| 126 | 620144 | Lê Thị Thanh Hà | THCS Quỳnh Xuân |
| 127 | 620145 | Nguyễn Đăng Hoàng Hà | THCS Quỳnh Thạch |
| 128 | 620146 | Nguyễn Đình Hà | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 129 | 620147 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | THCS Quỳnh Tân |
| 130 | 620148 | Trần Văn Hà | THCS Quỳnh Thanh |
| 131 | 620149 | Nguyễn Thị Hạ | THCS Quỳnh Thạch |
| 132 | 620150 | Đậu Thị Hải | THCS Quỳnh Văn |
| 133 | 620151 | Hồ Thị Thanh Hải | THCS Quỳnh Thanh |
| 134 | 620152 | Lê Đôn Hải | THCS Quỳnh Văn |
| 135 | 620154 | Nguyễn Đình Hải | THCS Quỳnh Văn |
| 136 | 620155 | Nguyễn Hữu Hải | THCS Quỳnh Thạch |
| 137 | 620157 | Hồ Thị Hạnh | THCS Quỳnh Văn |
| 138 | 620159 | Nhữ Thị Hạnh | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 139 | 620160 | Hồ Cảnh Hào | THCS Quỳnh Tân |
| 140 | 620162 | Hồ Thị Hằng | THCS Quỳnh Tân |
| 141 | 620163 | Hồ Thị Hằng | THCS Quỳnh Văn |
| 142 | 620164 | Lê Thị Hằng | THCS Quỳnh Văn |
| 143 | 620166 | Nguyễn Thị Hằng | THCS Quỳnh Tân |
| 144 | 620167 | Nguyễn Thúy Hằng | THCS Quỳnh Văn |
| 145 | 620169 | Hồ Thị Hiền | THCS Quỳnh Thạch |
| 146 | 620170 | Hồ Thị Hiền | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 147 | 620171 | Hồ Thị Thu Hiền | THCS Quỳnh Thanh |
| 148 | 620173 | Trần Thị Thu Hiền | THCS Quỳnh Thanh |
| 149 | 620174 | Nguyễn Đình Hoàng Hiệp | THCS Quỳnh Tân |
| 150 | 620175 | Nguyễn Văn Hiệp | THCS Quỳnh Văn |
| 151 | 620176 | Hồ Đức Hiếu | THCS Quỳnh Văn |
| 152 | 620178 | Lê Đình Hiếu | THCS Quỳnh Hậu |
| 153 | 620179 | Nguyễn Hồng Hiếu | THCS Quỳnh Thạch |
| 154 | 620180 | Nguyễn Minh Hiếu | THCS Quỳnh Tân |
| 155 | 620183 | Lê Quỳnh Hoa | THCS Quỳnh Xuân |
| 156 | 620184 | Lê Thị Hoa | THCS Quỳnh Văn |
| 157 | 620185 | Lê Thị Hoa | THCS Quỳnh Xuân |
| 158 | 620187 | Nguyễn Phan Quỳnh Hoa | THCS Quỳnh Thạch |
| 159 | 620188 | Nguyễn Thị Diệu Hoa | THCS Quỳnh Thạch |
| 160 | 620189 | Trần Thị Hồng Hoa | THCS Quỳnh Bảng |
| 161 | 620190 | Hồ Thị Hòa | THCS Quỳnh Thạch |
| 162 | 620191 | Hồ Thị Hòa | THCS Quỳnh Văn |
| 163 | 620192 | Lê Thị Hòa | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 164 | 620193 | Nguyễn Ngọc Hòa | THCS Quỳnh Thanh |
| 165 | 620194 | Nguyễn Thị Hòa | THCS Quỳnh Thanh |
| 166 | 620196 | Hồ Thị Thu Hoài | THCS Quỳnh Văn |
| 167 | 620197 | Hồ Thị Thu Hoài | THCS Quỳnh Văn |
| 168 | 620199 | Lê Đình Hoan | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 169 | 620200 | Nguyễn Thị Hoàn | THCS Quỳnh Văn |
| 170 | 620202 | Hồ Huy Hoàng | THCS Quỳnh Thạch |
| 171 | 620203 | Hồ Sỹ Hoàng | THCS Quỳnh Xuân |
| 172 | 620204 | Hồ Văn Hoàng | THCS Quỳnh Trang |
| 173 | 620205 | Lê Hữu Tony Hoàng | THCS Quỳnh Thanh |
| 174 | 620206 | Nguyễn Quang Hoàng | TH&THCS Tân Thắng |
| 175 | 620207 | Phạm Hồng Hoàng | THCS Quỳnh Bảng |
| 176 | 620209 | Trần Đức Hoàng | THCS Quỳnh Thanh |
| 177 | 620210 | Võ Ngọc Hoàng | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 178 | 620211 | Vũ Huy Hoàng | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 179 | 620213 | Lê Thị Thanh Hồng | THCS Quỳnh Tân |
| 180 | 620214 | Văn Thị Hồng | THCS Quỳnh Thạch |
| 181 | 620215 | Hồ Thị Hợp | THCS Quỳnh Văn |
| 182 | 620216 | Hoàng Văn Huấn | THCS Quỳnh Thanh |
| 183 | 620217 | Nguyễn Đình Huấn | THCS Quỳnh Tân |
| 184 | 620218 | Lê Văn Huề | THCS Quỳnh Văn |
| 185 | 620219 | Trần Thị Huế | THCS Quỳnh Thanh |
| 186 | 620221 | Văn Thị Huệ | THCS Quỳnh Tân |
| 187 | 620222 | Hồ Trọng Hùng | THCS Quỳnh Tân |
| 188 | 620223 | Lê Tiến Hùng | THCS Quỳnh Tân |
| 189 | 620224 | Đậu Đức Huy | THCS Quỳnh Văn |
| 190 | 620225 | Đậu Đức Huy | THCS Quỳnh Văn |
| 191 | 620226 | Hoàng Võ Gia Huy | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 192 | 620227 | Hồ Hửu Quang Huy | THCS Quỳnh Xuân |
| 193 | 620228 | Nguyễn Bá Huy | THCS Quỳnh Thạch |
| 194 | 620229 | Nguyễn Đình Gia Huy | THCS Quỳnh Tân |
| 195 | 620230 | Nguyễn Đình Nhật Huy | THCS Quỳnh Thạch |
| 196 | 620231 | Nguyễn Gia Huy | THCS Quỳnh Thanh |
| 197 | 620232 | Nguyễn Nhật Huy | THCS Quỳnh Văn |
| 198 | 620233 | Nguyễn Văn An Huy | THCS Quỳnh Xuân |
| 199 | 620234 | Nguyễn Văn Quang Huy | THCS Quỳnh Thạch |
| 200 | 620235 | Nguyễn Xuân Huy | THCS Quỳnh Thạch |
| 201 | 620236 | Trần Văn Huy | THCS Quỳnh Thanh |
| 202 | 620239 | Hồ Thị Thanh Huyền | THCS Quỳnh Tân |
| 203 | 620240 | Lê Thảo Huyền | THCS Quỳnh Văn |
| 204 | 620241 | Lê Thị Huyền | THCS Quỳnh Tân |
| 205 | 620242 | Lê Thị Khánh Huyền | THCS Quỳnh Văn |
| 206 | 620243 | Lê Thị Thu Huyền | THCS Quỳnh Xuân |
| 207 | 620244 | Lê Thị Thu Huyền | THCS Quỳnh Thanh |
| 208 | 620246 | Nguyễn Thị Huyền | THCS Quỳnh Bảng |
| 209 | 620247 | Nguyễn Thị Khánh Huyền | THCS Quỳnh Xuân |
| 210 | 620248 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | THCS Quỳnh Thạch |
| 211 | 620249 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | THCS Quỳnh Thanh |
| 212 | 620251 | Phan Thị Thanh Huyền | THCS Quỳnh Tân |
| 213 | 620252 | Phan Thị Thu Huyền | THCS Quỳnh Thạch |
| 214 | 620253 | Trần Thị Thanh Huyền | THCS Quỳnh Thạch |
| 215 | 620254 | Vương Thị Huyền | THCS Quỳnh Thạch |
| 216 | 620255 | Đặng Tiến Huynh | THCS Quỳnh Thạch |
| 217 | 620256 | Nguyễn Khắc Huynh | THCS Quỳnh Tân |
| 218 | 620258 | Hồ Minh Hưng | THCS Quỳnh Văn |
| 219 | 620260 | Trần Doãn Vĩnh Hưng | THCS Quỳnh Văn |
| 220 | 620262 | Hoàng Thị Mai Hương | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 221 | 620263 | Hồ Thị Hương | THCS Quỳnh Trang |
| 222 | 620265 | Lê Thị Hương | THCS Quỳnh Trang |
| 223 | 620266 | Lê Thị Hương | THCS Quỳnh Văn |
| 224 | 620267 | Nguyễn Thị Lan Hương | THCS Quỳnh Trang |
| 225 | 620270 | Hồ Thị Hường | THCS Quỳnh Tân |
| 226 | 620271 | Nguyễn Thị Hường | THCS Quỳnh Văn |
| 227 | 620272 | Hồ Sỹ Khai | THCS Quỳnh Văn |
| 228 | 620273 | Nguyễn Đình Khải | THCS Quỳnh Văn |
| 229 | 620274 | Đậu Đức Khánh | THCS Quỳnh Văn |
| 230 | 620275 | Lê Tiến Khánh | THCS Quỳnh Văn |
| 231 | 620276 | Lê Văn Khánh | THCS Quỳnh Văn |
| 232 | 620278 | Nguyễn Duy Khánh | THCS Quỳnh Tân |
| 233 | 620279 | Nguyễn Ngọc Khánh | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 234 | 620280 | Hồ Hữu Khoa | THCS Quỳnh Thạch |
| 235 | 620281 | Hồ Thị Mai Khôi | THCS Quỳnh Thanh |
| 236 | 620282 | Đậu Đức Khởi | THCS Quỳnh Văn |
| 237 | 620283 | Hồ Trọng Khởi | THCS Quỳnh Văn |
| 238 | 620284 | Văn Đức Khuyến | THCS Quỳnh Tân |
| 239 | 620285 | Nguyễn Văn Tuấn Kiệt | THCS Quỳnh Xuân |
| 240 | 620286 | Hồ Thị Thúy Kiều | THCS Quỳnh Văn |
| 241 | 620288 | Nguyễn Đình Kim | THCS Quỳnh Văn |
| 242 | 620290 | Nguyễn Thị Lài | THCS Quỳnh Tân |
| 243 | 620292 | Hồ Thị Đoan Lam | THCS Quỳnh Hậu |
| 244 | 620293 | Hồ Thị Lan | THCS Quỳnh Thạch |
| 245 | 620294 | Hồ Thị Mai Lan | TH&THCS Hồ Tùng Mậu |
| 246 | 620295 | Lê Thị Lan | THCS Quỳnh Trang |
| 247 | 620296 | Nguyễn Thị Lan | THCS Quỳnh Thanh |
| 248 | 620297 | Nguyễn Thị Mai Lan | THCS Quỳnh Văn |
| 249 | 620298 | Nguyễn Thị Phương Lan | THCS Quỳnh Thanh |
| 250 | 620299 | Trần Thị Mai Lan | THCS Quỳnh Văn |
| 251 | 620301 | Chu Thị Bảo Lê | THCS Quỳnh Tân |
| 252 | 620302 | Nguyễn Thị Lê | THCS Quỳnh Thạch |
| 253 | 620303 | Phan Thị Lê | THCS Quỳnh Thạch |
| 254 | 620304 | Vũ Thị Liệu | THCS Quỳnh Xuân |
| 255 | 620305 | Đậu Đức Lin | THCS Quỳnh Văn |
| 256 | 620306 | Đậu Thị Thùy Linh | THCS Quỳnh Xuân |
| 257 | 620307 | Hoàng Thị Phương Linh | THCS Quỳnh Thạch |
| 258 | 620308 | Hồ Thị Linh | THCS Quỳnh Tân |
| 259 | 620309 | Hồ Thị Linh | THCS Quỳnh Tân |
| 260 | 620310 | Hồ Thị Khánh Linh | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 261 | 620311 | Hồ Thị Ngọc Linh | THCS Quỳnh Văn |
| 262 | 620312 | Hồ Thị Thùy Linh | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 263 | 620313 | Lê Thị Diệu Linh | THCS Quỳnh Xuân |
| 264 | 620315 | Lê Thị Thùy Linh | THCS Quỳnh Tân |
| 265 | 620316 | Lê Thị Thùy Linh | THCS Quỳnh Xuân |
| 266 | 620318 | Nguyễn Thị Linh | THCS Quỳnh Tân |
| 267 | 620319 | Nguyễn Thị Linh | THCS Quỳnh Trang |
| 268 | 620320 | Nguyễn Thị Linh | THCS Quỳnh Hậu |
| 269 | 620321 | Nguyễn Thị Diệu Linh | THCS Quỳnh Văn |
| 270 | 620322 | Nguyễn Thị Hà Linh | THCS Quỳnh Tân |
| 271 | 620323 | Nguyễn Thị Hà Linh | THCS Quỳnh Xuân |
| 272 | 620324 | Nguyễn Thị Phương Linh | THCS Quỳnh Văn |
| 273 | 620325 | Nguyễn Thị Thùy Linh | THCS Quỳnh Tân |
| 274 | 620326 | Nguyễn Thị Thùy Linh | THCS Quỳnh Xuân |
| 275 | 620327 | Nguyễn Thùy Linh | THCS Quỳnh Thạch |
| 276 | 620329 | Phan Hà Linh | THCS Quỳnh Văn |
| 277 | 620331 | Trần Thị Phương Linh | THCS Quỳnh Xuân |
| 278 | 620333 | Trịnh Thị Yến Linh | THCS Quỳnh Bảng |
| 279 | 620334 | Đậu Văn Long | THCS Quỳnh Tân |
| 280 | 620335 | Hồ Quang Long | THCS Quỳnh Thanh |
| 281 | 620336 | Hồ Thị Khánh Long | THCS Quỳnh Văn |
| 282 | 620338 | Đậu Đức Lộc | THCS Quỳnh Văn |
| 283 | 620339 | Hồ Đức Lộc | THCS Quỳnh Thạch |
| 284 | 620340 | Hồ Trọng Lộc | THCS Quỳnh Văn |
| 285 | 620341 | Phan Văn Lộc | THCS Quỳnh Trang |
| 286 | 620344 | Hồ Thị Thúy Lụa | THCS Quỳnh Hậu |
| 287 | 620345 | Hồ Sỹ Luân | THCS Quỳnh Tân |
| 288 | 620346 | Đoàn Thị Luyến | THCS Quỳnh Văn |
| 289 | 620347 | Đậu Đức Lực | THCS Quỳnh Tân |
| 290 | 620348 | Lê Khắc Lực | THCS Quỳnh Văn |
| 291 | 620349 | Phạm Văn Lực | THCS Quỳnh Trang |
| 292 | 620350 | Trần Đức Lương | THCS Quỳnh Xuân |
| 293 | 620351 | Văn Minh Lương | THCS Quỳnh Thạch |
| 294 | 620352 | Vương Nguyễn Hồng Lưu | THCS Quỳnh Thạch |
| 295 | 620353 | Hồ Thị Ly | THCS Quỳnh Xuân |
| 296 | 620354 | Nguyễn Khánh Ly | THCS Quỳnh Tân |
| 297 | 620355 | Trần Thị Bích Ly | THCS Quỳnh Thanh |
| 298 | 620356 | Vũ Thị Ly | THCS Quỳnh Xuân |
| 299 | 620357 | Vũ Thị Vân Ly | THCS Quỳnh Xuân |
| 300 | 620358 | Hồ Thị Lý | THCS Quỳnh Tân |
| 301 | 620359 | Lê Thị Lý | THCS Quỳnh Tân |
| 302 | 620360 | Lê Thị Lý | THCS Quỳnh Tân |
| 303 | 620361 | Đống Thị Tuyết Mai | THCS Quỳnh Trang |
| 304 | 620362 | Hồ Hiền Mai | TH&THCS Hồ Tùng Mậu |
| 305 | 620363 | Hồ Ngọc Mai | THCS Quỳnh Thạch |
| 306 | 620365 | Hồ Tuyết Mai | THCS Quỳnh Tân |
| 307 | 620366 | Lê Phương Mai | THCS Quỳnh Tân |
| 308 | 620367 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | THCS Quỳnh Trang |
| 309 | 620368 | Nguyễn Thị Quỳnh Mai | THCS Quỳnh Xuân |
| 310 | 620369 | Nguyễn Thị Thanh Mai | THCS Quỳnh Thạch |
| 311 | 620371 | Văn Thị Xuân Mai | THCS Quỳnh Tân |
| 312 | 620372 | Hồ Hữu Đức Mạnh | THCS Quỳnh Văn |
| 313 | 620373 | Hồ Văn Mạnh | THCS Quỳnh Văn |
| 314 | 620375 | Hồ Sỹ Minh | THCS Quỳnh Văn |
| 315 | 620376 | Nguyễn Nguyên Minh | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 316 | 620377 | Nguyễn Quang Minh | THCS Quỳnh Xuân |
| 317 | 620378 | Trần Thị Hồng Minh | THCS Quỳnh Văn |
| 318 | 620379 | Nguyễn Thị Hương Mơ | THCS Quỳnh Thạch |
| 319 | 620381 | Hồ Phạm Trà My | THCS Quỳnh Thạch |
| 320 | 620382 | Lê Thảo My | THCS Quỳnh Hậu |
| 321 | 620383 | Lê Thảo My | THCS Quỳnh Xuân |
| 322 | 620384 | Nguyễn Thị Trà My | THCS Quỳnh Hậu |
| 323 | 620386 | Bùi Thị Na | THCS Quỳnh Trang |
| 324 | 620387 | Nguyễn Thị Lê Na | THCS Quỳnh Thạch |
| 325 | 620388 | Hồ Sỹ Nam | THCS Quỳnh Văn |
| 326 | 620389 | Hồ Văn Nam | THCS Quỳnh Tân |
| 327 | 620390 | Lê Trung Nam | THCS Quỳnh Văn |
| 328 | 620391 | Lê Văn Nam | THCS Quỳnh Tân |
| 329 | 620392 | Nguyễn Cảnh Nam | THCS Quỳnh Xuân |
| 330 | 620393 | Nguyễn Đình Nam | THCS Quỳnh Tân |
| 331 | 620394 | Nguyễn Hoài Nam | THCS Quỳnh Văn |
| 332 | 620397 | Lê Thị Nga | THCS Quỳnh Tân |
| 333 | 620398 | Lê Thị Linh Nga | THCS Quỳnh Xuân |
| 334 | 620399 | Lê Thị Thúy Nga | THCS Quỳnh Tân |
| 335 | 620400 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | THCS Quỳnh Tân |
| 336 | 620401 | Thái Thị Thu Nga | THCS Quỳnh Tân |
| 337 | 620402 | Vũ Thị Hằng Nga | THCS Quỳnh Xuân |
| 338 | 620403 | Dương Thị Ngân | THCS Quỳnh Văn |
| 339 | 620404 | Hồ Thị Thùy Ngân | THCS Quỳnh Xuân |
| 340 | 620405 | Lê Tuyết Ngân | THCS Quỳnh Văn |
| 341 | 620407 | Hồ Minh Nghĩa | THCS Quỳnh Văn |
| 342 | 620408 | Mạnh Trọng Nghĩa | THCS Quỳnh Thạch |
| 343 | 620410 | Hồ Lê Thị Hồng Ngọc | THCS Quỳnh Văn |
| 344 | 620412 | Lê Thị Bảo Ngọc | THCS Quỳnh Xuân |
| 345 | 620413 | Nguyễn Lê Khánh Ngọc | THCS Quỳnh Xuân |
| 346 | 620414 | Nguyễn Thị Ngọc | THCS Quỳnh Thạch |
| 347 | 620416 | Nguyễn Thị Lan Ngọc | THCS Quỳnh Tân |
| 348 | 620417 | Phan Văn Bảo Ngọc | THCS Quỳnh Tân |
| 349 | 620419 | Vũ Lê Ánh Ngọc | THCS Quỳnh Văn |
| 350 | 620420 | Hồ Quang Nguyên | THCS Quỳnh Hậu |
| 351 | 620421 | Hồ Sỹ Bảo Nguyên | THCS Quỳnh Văn |
| 352 | 620422 | Lê Tiến Nguyên | THCS Quỳnh Tân |
| 353 | 620423 | Trần Văn Nguyên | THCS Quỳnh Thanh |
| 354 | 620424 | Lê Thị Nguyệt | THCS Quỳnh Xuân |
| 355 | 620425 | Lê Trần Ánh Nguyệt | THCS Quỳnh Thanh |
| 356 | 620426 | Nguyễn Thị Nhạ | THCS Quỳnh Thạch |
| 357 | 620428 | Lê Thanh Nhàn | THCS Quỳnh Xuân |
| 358 | 620430 | Hồ Văn Nhân | THCS Quỳnh Thạch |
| 359 | 620431 | Trần Văn Nhân | THCS Quỳnh Trang |
| 360 | 620432 | Hồ Sỹ Bảo Nhật | THCS Quỳnh Văn |
| 361 | 620433 | Lê Đôn Quang Nhật | THCS Quỳnh Văn |
| 362 | 620434 | Lê Phan Minh Nhật | THCS Quỳnh Văn |
| 363 | 620435 | Lê Tiến Nhật | THCS Quỳnh Tân |
| 364 | 620436 | Lê Tiến Nhật | THCS Quỳnh Xuân |
| 365 | 620437 | Lê Văn Nhật | THCS Quỳnh Văn |
| 366 | 620439 | Nguyễn Hữu Nhật | THCS Quỳnh Tân |
| 367 | 620440 | Nguyễn Thế Nhật | THCS Quỳnh Tân |
| 368 | 620441 | Trần Long Nhật | THCS Quỳnh Thanh |
| 369 | 620442 | Lê Thị Nhi | THCS Quỳnh Văn |
| 370 | 620443 | Lê Thị Phương Nhi | THCS Quỳnh Xuân |
| 371 | 620444 | Nguyễn Thị Yến Nhi | THCS Quỳnh Thanh |
| 372 | 620445 | Nguyễn Thị Yến Nhi | THCS Quỳnh Thạch |
| 373 | 620446 | Phan Thị Yến Nhi | THCS Quỳnh Tân |
| 374 | 620447 | Trần Thị Yến Nhi | THCS Quỳnh Thạch |
| 375 | 620448 | Trần Thị Yến Nhi | THCS Quỳnh Xuân |
| 376 | 620449 | Vương Thị Hoàng Nhi | THCS Quỳnh Thạch |
| 377 | 620450 | Nguyễn Thị Nhiên | THCS Quỳnh Thanh |
| 378 | 620451 | Lê Thị Thanh Nhuần | THCS Quỳnh Văn |
| 379 | 620452 | Hoàng Thị Hồng Nhung | THCS Quỳnh Văn |
| 380 | 620453 | Phạm Thúy Nhung | THCS Quỳnh Hậu |
| 381 | 620454 | Trần Lê Thị Nhung | THCS Quỳnh Tân |
| 382 | 620455 | Trần Thị Mỹ Nhung | THCS Quỳnh Thanh |
| 383 | 620456 | Đậu Thị Quỳnh Như | THCS Quỳnh Văn |
| 384 | 620458 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | THCS Quỳnh Thạch |
| 385 | 620459 | Lê Văn Ninh | THCS Quỳnh Tân |
| 386 | 620460 | Đậu Thị Vân Oanh | THCS Quỳnh Tân |
| 387 | 620461 | Hồ Thị Oanh | THCS Quỳnh Tân |
| 388 | 620462 | Hồ Thị Oanh | THCS Quỳnh Văn |
| 389 | 620463 | Lê Thị Oanh | THCS Quỳnh Tân |
| 390 | 620464 | Lê Thị Oanh | THCS Quỳnh Xuân |
| 391 | 620465 | Lê Thị Kiều Oanh | THCS Quỳnh Tân |
| 392 | 620466 | Lê Thị Mai Oanh | THCS Quỳnh Hậu |
| 393 | 620468 | Nguyễn Thị Kiều Oanh | THCS Quỳnh Tân |
| 394 | 620469 | Trần Thị Kiều Oanh | THCS Quỳnh Thanh |
| 395 | 620470 | Trần Thị Kiều Oanh | THCS Quỳnh Thanh |
| 396 | 620471 | Nguyễn Xuân Ổn | THCS Quỳnh Văn |
| 397 | 620472 | Hoàng Nguyên Pháp | THCS Quỳnh Văn |
| 398 | 620473 | Đặng Ngọc Phát | THCS Quỳnh Thạch |
| 399 | 620474 | Lê Tiến Phát | THCS Quỳnh Văn |
| 400 | 620475 | Trần Văn Phi | THCS Quỳnh Thanh |
| 401 | 620476 | Đậu Đức Phong | THCS Quỳnh Tân |
| 402 | 620478 | Lê Đôn Phong | THCS Quỳnh Văn |
| 403 | 620479 | Lê Hữu Phong | THCS Quỳnh Xuân |
| 404 | 620480 | Nguyễn Bá Phong | THCS Quỳnh Thanh |
| 405 | 620482 | Nguyễn Đình Phúc | THCS Quỳnh Thạch |
| 406 | 620483 | Nguyễn Đình Phúc | THCS Quỳnh Tân |
| 407 | 620484 | Nguyễn Đình Phúc | THCS Quỳnh Xuân |
| 408 | 620485 | Vũ Đức Phúc | THCS Quỳnh Xuân |
| 409 | 620486 | Nguyễn Văn Phước | THCS Quỳnh Thạch |
| 410 | 620487 | Võ Đức Phước | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 411 | 620488 | Vũ Trọng Phước | THCS Quỳnh Thạch |
| 412 | 620490 | Lê Thị Phương | THCS Quỳnh Văn |
| 413 | 620491 | Lê Thị Thanh Phương | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 414 | 620492 | Lê Thị Thu Phương | THCS Quỳnh Tân |
| 415 | 620493 | Nguyễn Thị Hà Phương | THCS Quỳnh Tân |
| 416 | 620494 | Nguyễn Thu Phương | THCS Quỳnh Xuân |
| 417 | 620495 | Trần Thị Mai Phương | THCS Quỳnh Thanh |
| 418 | 620496 | Hồ Thị Phượng | THCS Quỳnh Tân |
| 419 | 620497 | Hồ Thị Lan Phượng | THCS Quỳnh Tân |
| 420 | 620498 | Lê Tiến Phượng | THCS Quỳnh Tân |
| 421 | 620499 | Nguyễn Thị Phượng | THCS Quỳnh Tân |
| 422 | 620501 | Bùi Văn Quang | THCS Quỳnh Trang |
| 423 | 620502 | Đậu Đức Quang | THCS Quỳnh Văn |
| 424 | 620503 | Hồ Văn Quang | THCS Quỳnh Tân |
| 425 | 620504 | Võ Văn Quang | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 426 | 620505 | Vũ Thành Quang | THCS Quỳnh Tân |
| 427 | 620506 | Vũ Trọng Quang | THCS Quỳnh Thạch |
| 428 | 620507 | Cù Đức Quân | THCS Quỳnh Thanh |
| 429 | 620508 | Đậu Đức Quân | THCS Quỳnh Tân |
| 430 | 620509 | Hồ Nguyễn Minh Quân | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 431 | 620512 | Hồ Trọng Quân | THCS Quỳnh Xuân |
| 432 | 620513 | Lê Anh Quân | THCS Quỳnh Xuân |
| 433 | 620514 | Lê Hoàng Quân | THCS Quỳnh Tân |
| 434 | 620515 | Lê Minh Quân | THCS Quỳnh Văn |
| 435 | 620516 | Lê Tiến Quân | THCS Quỳnh Tân |
| 436 | 620517 | Nguyễn Đình Quân | THCS Quỳnh Thạch |
| 437 | 620518 | Nguyễn Đình Quân | THCS Quỳnh Thạch |
| 438 | 620519 | Nguyễn Minh Quân | THCS Quỳnh Tân |
| 439 | 620521 | Trần Anh Quân | THCS Quỳnh Thanh |
| 440 | 620522 | Trần Mạnh Quân | THCS Quỳnh Thanh |
| 441 | 620523 | Trần Minh Quân | THCS Quỳnh Thanh |
| 442 | 620525 | Vũ Mạnh Quân | THCS Quỳnh Trang |
| 443 | 620526 | Hồ Trọng Quốc | THCS Quỳnh Xuân |
| 444 | 620527 | Nguyễn Đình Quốc | THCS Quỳnh Tân |
| 445 | 620528 | Nguyễn Như Quốc | THCS Quỳnh Thạch |
| 446 | 620529 | Hồ Sỹ Quý | THCS Quỳnh Thanh |
| 447 | 620530 | Hồ Văn Quý | THCS Quỳnh Tân |
| 448 | 620531 | Đậu Thị Hồng Quyên | THCS Quỳnh Văn |
| 449 | 620532 | Lê Thị Linh Quyên | THCS Quỳnh Văn |
| 450 | 620533 | Nguyễn Thị Lệ Quyên | THCS Quỳnh Văn |
| 451 | 620534 | Trần Thị Kim Quyên | THCS Quỳnh Thanh |
| 452 | 620536 | Lê Tiến Quyền | THCS Quỳnh Tân |
| 453 | 620537 | Lê Tiến Công Quyền | THCS Quỳnh Tân |
| 454 | 620539 | Nguyễn Đình Quyền | THCS Quỳnh Văn |
| 455 | 620540 | Nguyễn Minh Quyết | THCS Quỳnh Thanh |
| 456 | 620542 | Đậu Hương Quỳnh | THCS Quỳnh Xuân |
| 457 | 620543 | Hoàng Thị Thúy Quỳnh | THCS Quỳnh Văn |
| 458 | 620544 | Lê Thị Phương Quỳnh | THCS Quỳnh Xuân |
| 459 | 620545 | Lê Văn Quỳnh | THCS Quỳnh Tân |
| 460 | 620546 | Phan Thị Quỳnh | THCS Quỳnh Thạch |
| 461 | 620547 | Nguyễn Đăng Ngọc Rubi | THCS Quỳnh Tân |
| 462 | 620548 | Nguyễn Đăng Sang | THCS Quỳnh Thạch |
| 463 | 620549 | Nguyễn Đình Sang | THCS Quỳnh Văn |
| 464 | 620550 | Đậu Đức Sơn | THCS Quỳnh Văn |
| 465 | 620551 | Hồ Bá Sơn | THCS Quỳnh Tân |
| 466 | 620553 | Nguyễn Cảnh Sơn | THCS Quỳnh Xuân |
| 467 | 620554 | Phan Văn Sơn | THCS Quỳnh Trang |
| 468 | 620556 | Hồ Sỹ Tá | THCS Quỳnh Văn |
| 469 | 620557 | Đậu Đức Tài | THCS Quỳnh Văn |
| 470 | 620558 | Hồ Đình Tài | THCS Quỳnh Xuân |
| 471 | 620559 | Hồ Đức Tài | THCS Quỳnh Tân |
| 472 | 620561 | Lê Văn Tài | THCS Quỳnh Văn |
| 473 | 620562 | Nguyễn Đức Tài | THCS Quỳnh Thạch |
| 474 | 620563 | Nguyễn Sỹ Tuấn Tài | THCS Quỳnh Văn |
| 475 | 620564 | Nguyễn Thành Tài | THCS Quỳnh Thạch |
| 476 | 620565 | Nguyễn Xuân Tài | THCS Quỳnh Xuân |
| 477 | 620566 | Phan Đình Tài | THCS Quỳnh Thạch |
| 478 | 620568 | Nguyễn Công Tạo | THCS Quỳnh Xuân |
| 479 | 620569 | Nguyễn Sỹ Tiến Tăng | THCS Quỳnh Hậu |
| 480 | 620570 | Hồ Thị Thanh Tâm | THCS Quỳnh Văn |
| 481 | 620573 | Trần Đức Tâm | THCS Quỳnh Xuân |
| 482 | 620575 | Hồ Phi Thái | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 483 | 620576 | Nguyễn Đức Thái | THCS Quỳnh Tân |
| 484 | 620578 | Hồ Thị Thanh | THCS Quỳnh Văn |
| 485 | 620579 | Lê Thị Phương Thanh | THCS Quỳnh Văn |
| 486 | 620580 | Nguyễn Thị Hà Thanh | THCS Quỳnh Tân |
| 487 | 620581 | Nguyễn Thị Lệ Thanh | THCS Quỳnh Xuân |
| 488 | 620583 | Lê Tiến Thành | THCS Quỳnh Tân |
| 489 | 620584 | Lê Văn Thành | THCS Quỳnh Tân |
| 490 | 620586 | Hồ Phương Thảo | THCS Quỳnh Xuân |
| 491 | 620588 | Nguyễn Phương Thảo | THCS Quỳnh Thạch |
| 492 | 620589 | Nguyễn Thị Thảo | THCS Quỳnh Tân |
| 493 | 620590 | Nguyễn Thị Thảo | THCS Quỳnh Tân |
| 494 | 620592 | Thái Thị Thanh Thảo | THCS Quỳnh Thanh |
| 495 | 620593 | Văn Thị Phương Thảo | THCS Quỳnh Xuân |
| 496 | 620594 | Hồ Thị Hồng Thắm | THCS Quỳnh Văn |
| 497 | 620595 | Lê Thị Thắm | THCS Quỳnh Xuân |
| 498 | 620596 | Bùi Văn Thăng | THCS Quỳnh Trang |
| 499 | 620597 | Đoàn Trung Thắng | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 500 | 620598 | Trần Hữu Thắng | THCS Quỳnh Thanh |
| 501 | 620599 | Hồ Đình Thiên | THCS Quỳnh Xuân |
| 502 | 620600 | Hồ Tuấn Thiên | THCS Quỳnh Thanh |
| 503 | 620601 | Trần Văn Thiên | THCS Quỳnh Thanh |
| 504 | 620603 | Nguyễn Đình Thiện | THCS Hạnh Thiết |
| 505 | 620604 | Hồ Thị Bảo Thoa | THCS Quỳnh Thanh |
| 506 | 620605 | Nguyễn Thị Thoa | THCS Quỳnh Thạch |
| 507 | 620606 | Nguyễn Thị Thoa | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 508 | 620608 | Bùi Duy Thông | THCS Quỳnh Thanh |
| 509 | 620609 | Đậu Đức Thông | THCS Quỳnh Tân |
| 510 | 620610 | Lê Thị Thơm | THCS Quỳnh Hậu |
| 511 | 620613 | Lưu Thị Thái Thuận | THCS Quỳnh Xuân |
| 512 | 620614 | Vũ Văn Thuật | THCS Quỳnh Trang |
| 513 | 620617 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | THCS Quỳnh Văn |
| 514 | 620619 | Nguyễn Thị Thúy | THCS Quỳnh Tân |
| 515 | 620620 | Nguyễn Thị Thúy | THCS Quỳnh Hậu |
| 516 | 620622 | Nguyễn Thanh Thư | THCS Quỳnh Thạch |
| 517 | 620624 | Phạm Thị Thư | THCS Quỳnh Thanh |
| 518 | 620625 | Trần Thị Minh Thư | THCS Quỳnh Văn |
| 519 | 620626 | Lê Thị Thương | THCS Quỳnh Văn |
| 520 | 620627 | Nguyễn Thị Thương | THCS Quỳnh Thạch |
| 521 | 620628 | Trần Thị Hoài Thương | THCS Quỳnh Tân |
| 522 | 620629 | Nguyễn Cảnh Thường | THCS Quỳnh Tân |
| 523 | 620630 | Hoàng Nguyễn Thủy Tiên | THCS Quỳnh Thạch |
| 524 | 620631 | Trần Thị Cát Tiên | THCS Quỳnh Thanh |
| 525 | 620632 | Hồ Văn Tiến | THCS Cầu Giát |
| 526 | 620633 | Lê Văn Tiến | THCS Quỳnh Thanh |
| 527 | 620635 | Đậu Thị Tính | THCS Quỳnh Tân |
| 528 | 620636 | Lê Khánh Toàn | THCS Quỳnh Văn |
| 529 | 620637 | Nguyễn Việt Toàn | THCS Quỳnh Hậu |
| 530 | 620638 | Nguyễn Thế Toản | THCS Quỳnh Văn |
| 531 | 620640 | Cao Thị Huyền Trang | THCS Quỳnh Tân |
| 532 | 620641 | Đậu Thị Huyền Trang | THCS Quỳnh Tân |
| 533 | 620642 | Hoàng Thị Kiều Trang | THCS Quỳnh Thanh |
| 534 | 620643 | Hồ Quỳnh Trang | THCS Quỳnh Văn |
| 535 | 620645 | Lê Thị Thùy Trang | THCS Quỳnh Thạch |
| 536 | 620646 | Lê Thị Thùy Trang | THCS Quỳnh Xuân |
| 537 | 620647 | Nguyễn Thị Trang | THCS Quỳnh Thanh |
| 538 | 620648 | Nguyễn Thị Trang | THCS Quỳnh Tân |
| 539 | 620649 | Nguyễn Thị Huyền Trang | THCS Quỳnh Văn |
| 540 | 620650 | Nguyễn Thị Huyền Trang | THCS Quỳnh Tân |
| 541 | 620651 | Nguyễn Thị Ngọc Trang | THCS Quỳnh Thanh |
| 542 | 620652 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | THCS Quỳnh Xuân |
| 543 | 620655 | Phan Thị Huyền Trang | THCS Quỳnh Văn |
| 544 | 620657 | Trần Thị Kiều Trang | THCS Quỳnh Thanh |
| 545 | 620658 | Văn Thị Thùy Trang | THCS Quỳnh Xuân |
| 546 | 620660 | Hồ Thị Trâm | THCS Quỳnh Thanh |
| 547 | 620661 | Hồ Thị Trâm | THCS Quỳnh Xuân |
| 548 | 620662 | Nguyên Thị Trâm | THCS Quỳnh Thạch |
| 549 | 620663 | Nguyễn Thị Bảo Trâm | THCS Quỳnh Thạch |
| 550 | 620664 | Trần Thị Trâm | THCS Quỳnh Xuân |
| 551 | 620665 | Đặng Y Trân | THCS Quỳnh Thạch |
| 552 | 620666 | Lê Hửu Trí | THCS Quỳnh Xuân |
| 553 | 620667 | Lê Hữu Minh Trí | THCS Quỳnh Tân |
| 554 | 620668 | Phan Hữu Trí | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 555 | 620669 | Lê Tiến Triết | THCS Quỳnh Tân |
| 556 | 620670 | Hoàng Đình Triều | THCS Quỳnh Thạch |
| 557 | 620671 | Hồ Thị Triều | THCS Quỳnh Thanh |
| 558 | 620672 | Hồ Văn Trinh | THCS Quỳnh Tân |
| 559 | 620673 | Lê Thị Trinh | THCS Quỳnh Văn |
| 560 | 620674 | Lê Cát Trình | THCS Quỳnh Văn |
| 561 | 620676 | Hoàng Bảo Trung | THCS Quỳnh Thanh |
| 562 | 620677 | Hồ Hữu Trung | THCS Quỳnh Văn |
| 563 | 620678 | Nguyễn Đình Trung | THCS Quỳnh Tân |
| 564 | 620682 | Hồ Anh Tú | THCS Quỳnh Thạch |
| 565 | 620683 | Hồ Thanh Tú | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 566 | 620684 | Hồ Tuấn Tú | THCS Quỳnh Tân |
| 567 | 620685 | Lê Tiến Tú | THCS Quỳnh Tân |
| 568 | 620687 | Nguyễn Văn Tú | THCS Quỳnh Tân |
| 569 | 620688 | Nguyễn Văn Tuấn Tú | THCS Quỳnh Tân |
| 570 | 620689 | Nguyễn Xuân Anh Tú | THCS Quỳnh Thạch |
| 571 | 620693 | Hồ Sỹ Anh Tuấn | THCS Quỳnh Văn |
| 572 | 620694 | Hồ Sỹ Hải Tuấn | THCS Quỳnh Tân |
| 573 | 620695 | Hồ Văn Anh Tuấn | THCS Quỳnh Văn |
| 574 | 620696 | Lê Tiến Tuấn | THCS Quỳnh Tân |
| 575 | 620698 | Ngô Văn Tuấn | THCS Quỳnh Trang |
| 576 | 620699 | Nguyễn Cảnh Anh Tuấn | THCS Quỳnh Tân |
| 577 | 620701 | Văn Đức Anh Tuấn | THCS Quỳnh Tân |
| 578 | 620702 | Võ Anh Tuấn | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 579 | 620703 | Vũ Đình Tuấn | THCS Quỳnh Văn |
| 580 | 620705 | Lê Anh Tùng | THCS Quỳnh Văn |
| 581 | 620706 | Bùi Thị Tuyết | TH&THCS Quỳnh Mỹ |
| 582 | 620707 | Đặng Thị Ánh Tuyết | THCS Quỳnh Văn |
| 583 | 620709 | Bùi Thị Hoa Tươi | THCS Quỳnh Thanh |
| 584 | 620710 | Lê Bá Tương | THCS Quỳnh Hậu |
| 585 | 620711 | Lê Văn Tý | THCS Quỳnh Văn |
| 586 | 620713 | Nguyễn Khắc Uy | THCS Quỳnh Xuân |
| 587 | 620714 | Bùi Thị Mỹ Uyên | THCS Quỳnh Thanh |
| 588 | 620715 | Hoàng Thị Thu Uyên | THCS Quỳnh Văn |
| 589 | 620716 | Phan Thị Duy Uyên | THCS Quỳnh Thanh |
| 590 | 620717 | Hồ Thị Hà Vân | THCS Quỳnh Thanh |
| 591 | 620718 | Nguyễn Thị Hồng Vân | THCS Quỳnh Thanh |
| 592 | 620719 | Phạm Thị Vân | THCS Quỳnh Thanh |
| 593 | 620720 | Hoàng Thị Lê Vi | THCS Quỳnh Thạch |
| 594 | 620721 | Ngô Thị Vi | THCS Quỳnh Trang |
| 595 | 620722 | Nguyễn Thị Thảo Vi | THCS Quỳnh Tân |
| 596 | 620723 | Trần Hồ Hạ Thanh Vi | THCS Quỳnh Thanh |
| 597 | 620725 | Dương Hồ Đức Việt | THCS Quỳnh Thạch |
| 598 | 620726 | Hồ Đại Việt | THCS Quỳnh Tân |
| 599 | 620727 | Lê Tuấn Việt | THCS Quỳnh Văn |
| 600 | 620728 | Hoàng Danh Vinh | THCS Quỳnh Thạch |
| 601 | 620729 | Nguyễn Công Vinh | THCS Quỳnh Xuân |
| 602 | 620730 | Nguyễn Công Vũ | THCS Quỳnh Văn |
| 603 | 620731 | Nguyễn Trọng Thái Vũ | THCS Quỳnh Thạch |
| 604 | 620732 | Văn Đức Vượng | THCS Quỳnh Tân |
| 605 | 620733 | Hoàng Ngân Tường Vy | THCS Quỳnh Xuân |
| 606 | 620734 | Nguyễn Võ Huyền Vy | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 607 | 620735 | Nguyễn Thị Xoan | THCS Quỳnh Trang |
| 608 | 620736 | Nguyễn Hữu Xuân | THCS Quỳnh Văn |
| 609 | 620737 | Phạm Thị Xuân | THCS Quỳnh Thanh |
| 610 | 620738 | Phan Thị Xuân | THCS Quỳnh Thanh |
| 611 | 620739 | Trần Thị Thanh Xuân | THCS Quỳnh Thanh |
| 612 | 620740 | Trần Thị Thanh Xuân | THCS Quỳnh Văn |
| 613 | 620742 | Hồ Sỹ Xuyến | THCS Quỳnh Tân |
| 614 | 620743 | Đậu Thị Hải Yến | THCS Quỳnh Văn |
| 615 | 620744 | Đậu Thị Hải Yến | THCS Quỳnh Văn |
| 616 | 630220 | Nhữ Quang Hiếu | TH&THCS Quỳnh Hoa |
| 617 | 630605 | Võ Thị Thúy Tâm | TH&THCS Quỳnh Hoa |
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn