| TT | HỌ VÀ TÊN | LỚP | NỘI DUNG VI PHẠM | Ngày tháng |
| 302 | Lê Thị An | 10A1 | Đi xe đạp điện không đội mũ bảo hiểm | 30/09/2014 |
| 347 | Hồ Hải Dương | 10A1 | Không sơ vin | 2/10/2014 |
| 734 | Phạm Ngọc Hải | 10A1 | Đị học muộn | 29/11/2014 |
| 112 | Hồ Tuấn Hùng | 10A1 | Không sơ vin | |
| 968 | Văn Thị Nhung | 10A1 | Không thẻ | 15/12/2014 |
| 58 | Thao | 10A1 | Đi học muộn | |
| 467 | Nguyễn Thị Thủy | 10A10 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 353 | Lê Tiến Quang b | 10A2 | Không đội mũ bảo hiểm | 2/10/2014 |
| 705 | Hồ Văn Chính | 10A2 | Đi học muộn | 27/11/2014 |
| 350 | Lê Hữu Dũng | 10A2 | Không sơ vin | 2/10/2014 |
| 103 | Nguyễn Đình Đức | 10A2 | Không sơ vin | |
| 1042 | Lê Văn Hải | 10A2 | Không Đồng Phục | 23/12/2014 |
| 1085 | Lê Văn Hải | 10A2 | Không đồng phục | 23/12/2040 |
| 340 | Hồ Trọng Khánh | 10A2 | Đi xe đạp điện không đội mũ bảo hiểm | 1/10/2014 |
| 111 | Lê Tiến Lực | 10A2 | Không sơ vin | |
| 93 | Văn Đức Nguyên | 10A2 | Đi học muộn | |
| 470 | Văn Đức Nguyên | 10A2 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 812 | Hồ Thị Quỳnh | 10A2 | Đi học muộn | 5/12/2014 |
| 351 | Võ Văn Thanh | 10A2 | Không sơ vin | 2/10/2014 |
| 1155.6 | Trần Việt An | 10A3 | không thẻ | 20/12/2022 |
| 205 | Nguyễn Bá Bình | 10A3 | Đi học muộn | |
| 204 | Nguyễn Đình Hậu | 10A3 | Đi học muộn | |
| 212 | Nguyễn Hữu Linh | 10A3 | Đi học muộn | |
| 573 | Lê Văn Quang | 10A3 | Không sơ vin | 20/10/2014 |
| 572 | Bá Qúy | 10A3 | Không sơ vin | 20/10/2014 |
| 195 | Phạm Thông | 10A3 | Không sơ vin | |
| 186 | Hồ Trọng Trường | 10A3 | Không sơ vin | |
| 847 | Tuệ | 10A3 | Không sơ vin | 8/12/2014 |
| 663 | Phan Đình Âu | 10A4 | Không mặc đồng phục | 22/11/2014 |
| 728 | Đậu Đức Dần | 10A4 | Đị học muộn | 29/11/2014 |
| 701 | Lê Huỳnh Đức | 10A4 | Đi học muộn | 27/11/2014 |
| 765 | Lê Huỳnh Đức | 10A4 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 796 | Lê Huỳnh Đức | 10A4 | Bỏ học, để xe đạp ngoài trường | 4/12/2014 |
| 751 | Nguyễn Cảnh Đức | 10A4 | Đánh nhau | 2/12/2014 |
| 1019 | Lê Huỳnh Đức | 10A4 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1064 | Lê Huỳnh Đức | 10A4 | Đi chậm | 23/12/2019 |
| 315 | Nguyễn Cảnh Đức | 10A4 | Hút thuốc lá | 1/10/2014 |
| 236 | Bùi Văn Kha | 10A4 | Không sơ vin | |
| 344 | Nguyễn Bá Khương | 10A4 | Xin nghỉ giờ để đi chơi | 1/10/2014 |
| 707 | Hồ Văn Lương | 10A4 | Đi học muộn | 27/11/2014 |
| 1030 | Hồ Văn Lương | 10A4 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 825 | Hồ Trọng Mừng | 10A4 | Đi học muộn | 6/12/2014 |
| 132 | Hồ Trọng Mừng | 10A4 | Không sơ vin | |
| 452 | Hồ Trọng Mừng | 10A4 | Không đeo thẻ | 8/10/2014 |
| 661 | Hồ Minh Ngọc | 10A4 | Đi học muộn | 22/11/2014 |
| 662 | Hồ Minh Ngọc | 10A4 | không thẻ, đi chậm | 22/11/2014 |
| 708 | Nguyễn Văn Quỳnh | 10A4 | Đi học muộn | 27/11/2014 |
| 207 | Nguyễn Văn Quỳnh | 10A4 | Đi học muộn | |
| 429 | Nguyễn Văn Quỳnh | 10A4 | đi học chậm | 7/10/2014 |
| 916 | Nguyễn Văn Quỳnh | 10A4 | Đi chậm | 13/12/2014 |
| 698 | Văn Đình Tài | 10A4 | Đi học muộn | 27/11/2014 |
| 1031 | Nguyễn Văn Tài | 10A4 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1074 | Nguyễn Văn Tài | 10A4 | Đi chậm | 23/12/2029 |
| 134 | Văn Đình Tài | 10A4 | Không sơ vin | |
| 314 | Văn Đình Tài | 10A4 | Hút thuốc lá | 1/10/2014 |
| 342 | Văn Đình Tài | 10A4 | Xin nghỉ giờ để đi chơi | 1/10/2014 |
| 442 | Văn Đình Tài | 10A4 | Không đồng phục | 7/10/2014 |
| 607 | Văn Đình Tài | 10A4 | Mất trật tự đầu giờ học | 22/10/2014 |
| 1104 | Hồ Hữu Thắng | 10A4 | Đi chậm | 24/12/2018 |
| 438 | Lê Đức Thắng | 10A4 | đi học chậm | 7/10/2014 |
| 924 | Lê Đức Thắng | 10A4 | Đi muộn | 13/12/2014 |
| 764 | Nguyễn Lệ Thủy | 10A4 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 321 | Nguyễn Lệ Thúy | 10A4 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 696 | Nguyễn Văn Thường | 10A4 | Đi học muộn | 27/11/2014 |
| 687 | Hoàng Anh Tú | 10A4 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 24/11/2014 |
| 237 | Hoàng Anh Tú | 10A4 | Không sơ vin | |
| 451 | Hoàng Anh Tú | 10A4 | Không đeo thẻ | 8/10/2014 |
| 914 | Nguyễn Văn Tuấn | 10A4 | Đi chậm | 13/12/2014 |
| 343 | Văn Đình Vũ | 10A4 | Xin nghỉ giờ để đi chơi | 1/10/2014 |
| 33 | Hải | 10A4 | Không sơ vin | |
| 948 | Tài | 10A4 | Đi chậm + để xe ngoài trường | 11/12/2014 |
| 559 | Hồ Văn Dung | 10A5 | Hút thuốc lá | 15/10/2014 |
| 323 | Hồ Văn Dũng | 10A5 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 341 | Hồ Văn Dũng | 10A5 | Xin nghỉ giờ để đi chơi | 1/10/2014 |
| 597 | Hồ Văn Duy | 10A5 | Không sơ vin | 22/10/2014 |
| 748 | Nguyễn Đình Đạt | 10A5 | Đi học muộn, để xe ngoài trường | 2/12/2014 |
| 196 | Nguyễn Đình Đạt | 10A5 | Không sơ vin | |
| 893 | Nguyễn Đình Đạt | 10A5 | Không đồng phục | 10/12/2014 |
| 1009 | Nguyễn Đình Đạt | 10A5 | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 491 | Nguyễn Thị Hoa | 10A5 | Không ra học giờ thể dục | 11/10/2014 |
| 720 | Lê Khắc Hoài | 10A5 | Đi học muộn | 28/11/2014 |
| 1127 | Nguyễn Thị Huyền | 10A5 | Đi chậm | 19/12/2015 |
| 284 | Nguyễn Văn Kha | 10A5 | Đi học muộn | |
| 947 | Nguyễn Văn Kha | 10A5 | Đi chậm + để xe ngoài trường | 11/12/2014 |
| 1008 | Nguyễn Văn Kha | 10A5 | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 953 | Trần Doãn Khoát | 10A5 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 795 | Nguyễn Bá Khương | 10A5 | Bỏ học, để xe đạp ngoài trường | 4/12/2014 |
| 130 | Nguyễn Bá Khương | 10A5 | Không sơ vin | |
| 324 | Nguyễn Bá Khương | 10A5 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 1113 | Nguyễn Bá Khương | 10A5 | Không đồng phục | 24/12/2027 |
| 664 | nguyễn văn khá | 10A5 | Đi học muộn | 22/11/2014 |
| 730 | Nguyễn Văn Linh | 10A5 | Đị học muộn | 29/11/2014 |
| 110 | Nguyễn Văn Linh | 10A5 | Không sơ vin | |
| 188 | Nguyễn Văn Linh | 10A5 | Sử dụng điện thoại | |
| 492 | Nguyễn Văn Linh | 10A5 | Không ra học giờ thể dục | 11/10/2014 |
| 595 | Nguyễn Văn Linh | 10A5 | Không sơ vin | 22/10/2014 |
| 622 | Nguyễn Văn Linh | 10A5 | Không thẻ | 24/10/2014 |
| 665 | Nguyễn Văn Linh | 10A5 | Đi chậm | 22/11/2014 |
| 894 | Nguyễn Văn Linh | 10A5 | Không đồng phục | 10/12/2014 |
| 822 | Lê Tiến Long | 10A5 | Đi học muộn | 6/12/2014 |
| 753 | Nguyễn Hữu Lợi | 10A5 | Không đồng phục, đi học muộn | 3/12/2014 |
| 754 | Trần Đình Lợi | 10A5 | Không đồng phục, đi học muộn | 3/12/2014 |
| 465 | Nguyễn Hữu Lợi | 10A5 | Không sơ vin | 8/10/2014 |
| 349 | Trần Đình Lợi | 10A5 | Không sơ vin | 2/10/2014 |
| 941 | Trần Đình Lợi | 10A5 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 727 | Nguyễn Đình Nam | 10A5 | Đi học muộn | 28/11/2014 |
| 184 | Nguyễn Đình Nga | 10A5 | Không sơ vin | |
| 356 | Nguyễn Đình Ngân | 10A5 | Không đồng phục, không sơ vin | 3/10/2014 |
| 881 | Hồ Sỹ Sự | 10A5 | Đi học muộn | 10/12/2014 |
| 794 | Lê Tiến Thành | 10A5 | Bỏ học, để xe đạp ngoài trường | 4/12/2014 |
| 64 | Phạm Thông | 10A5 | Đi học muộn | |
| 183 | Phạm Thông | 10A5 | Không sơ vin | |
| 358 | Phạm Thông | 10A5 | Đi xe đạp điện không đội mũ bảo hiểm | 3/10/2014 |
| 965 | Nguyễn Văn Tịnh | 10A5 | Không đồng phục | 15/12/2014 |
| 578 | Đậu Đức Toàn | 10A5 | Không đeo thẻ | 20/10/2014 |
| 869 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 10A5 | Không đồng phục | 10/12/2014 |
| 895 | Nguyễn Thị Trâm | 10A5 | Không đồng phục | 10/12/2014 |
| 712 | Đặng Trọng Trường | 10A5 | Không sơ vin | 28/11/2014 |
| 544 | Đặng Hùng Trường | 10A5 | Không đồng phục | 14/10/2014 |
| 185 | Đặng Ngọc Trường | 10A5 | Không sơ vin | |
| 957 | Đặng Ngọc Trường | 10A5 | Không đồng phục | 15/12/2014 |
| 464 | Đặng Trọng Trường | 10A5 | Không sơ vin | 8/10/2014 |
| 596 | Đặng Trọng Trường | 10A5 | Không sơ vin | 22/10/2014 |
| 27 | Đạt | 10A5 | Đi học muộn | |
| 960 | Hưng | 10A5 | Đi muộn | 15/12/2014 |
| 363 | Hương | 10A5 | Không sơ vin | 3/10/2014 |
| 554 | Kha | 10A5 | Không sơ vin | 15/10/2014 |
| 990 | Khang | 10A5 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 51 | Linh | 10A5 | Đi học muộn | |
| 655 | Lợi | 10A5 | không sơ vin | 21/11/2014 |
| 656 | Nam | 10A5 | không sơ vin | 21/11/2014 |
| 992 | Nam | 10A5 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 26 | Thuyên | 10A5 | Đi học muộn | |
| 145 | Trường | 10A5 | Không sơ vin, đi học muộn, trèo tường | |
| 539 | Nguyễn Xuân An | 10A6 | Không đeo thẻ | 13/10/2023 |
| 108 | Bùi Minh Chiến | 10A6 | Không sơ vin | |
| 338 | Bùi Minh Chiến | 10A6 | Không sơ vin | 1/10/2014 |
| 488 | Bùi Minh Chiến | 10A6 | Đi học chậm- không sơ vin | 10/10/2014 |
| 627 | Bùi Minh Chiến | 10A6 | Không thẻ | 17/11/2014 |
| 774 | Nguyễn Bá Đại | 10A6 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 1015 | Nguyễn Bá Đại | 10A6 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1060 | Nguyễn Bá Đại | 10A6 | Đi chậm | 23/12/2015 |
| 703 | Nguyễn Bá Điệp | 10A6 | Đi học muộn | 27/11/2014 |
| 133 | Đậu Xuân Huân | 10A6 | Không sơ vin | |
| 1111 | Đậu Đức Hưng | 10A6 | Đi chậm | 24/12/2025 |
| 608 | Trần Văn Khánh | 10A6 | Sử dụng điện thoại | 23/10/2014 |
| 1122 | Trần Văn Khánh | 10A6 | Đi chậm | 24/12/2036 |
| 1091 | Nguyễn Thị Lí | 10A6 | Đi chậm | 23/12/2046 |
| 1050 | Phan Thị Long | 10A6 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1093 | Phan Thị Long | 10A6 | Đi chậm | 23/12/2048 |
| 1048 | Nguyễn Thị Lý | 10A6 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 381 | Đặng Ngọc Nam | 10A6 | Không sơ vin | 4/10/2014 |
| 1123 | Trần Đức Thường | 10A6 | Đi chậm | 24/12/2037 |
| 104 | Lê Văn Toàn | 10A6 | Không sơ vin | |
| 131 | Lê Văn Toàn | 10A6 | Không sơ vin | |
| 456 | Lê Văn Toàn | 10A6 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 487 | Lê Văn Toàn | 10A6 | Đi học chậm | 10/10/2014 |
| 1153.2 | Lê Văn Toàn | 10A6 | Đi muộn | 20/12/2019 |
| 489 | Trần Đức Trung | 10A6 | Không sơ vin | 10/10/2014 |
| 526 | Lê Tiến Trường | 10A6 | Chậm | 13/10/2019 |
| 911 | Lê Tiến Trường | 10A6 | Đi chậm | 13/12/2014 |
| 638 | lê hữu thắng | 10a6 | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 85 | Vũ Văn Vinh | 10A6 | Không sơ vin | |
| 173 | Hải | 10A6 | Đi học muộn | |
| 89 | Nguyễn Chí Công | 10A7 | Không sơ vin | |
| 669 | Nguyễn Chí Công | 10A7 | không thẻ, đi chậm | 22/11/2014 |
| 285 | Trần Minh Dũng | 10A7 | Đi học muộn | |
| 640 | Trần đức dũng | 10A7 | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 1102 | Lê Thị Hồng | 10A7 | Đi chậm | 24/12/2016 |
| 668 | Lê Tiến Hùng | 10A7 | không thẻ, đi chậm | 22/11/2014 |
| 666 | nguyễn văn huy | 10A7 | không thẻ, đi chậm | 22/11/2014 |
| 775 | Đậu Thị Mỹ Linh | 10A7 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 1148 | Đậu Thị Linh | 10A7 | Đi muộn | 19/12/2036 |
| 91 | Đậu Thị Mĩ Linh | 10A7 | Đi học muộn | |
| 477 | Đậu Thị Mỹ Linh | 10A7 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 936 | Đậu Thị Mỹ Linh | 10A7 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 543 | Lê Văn Nhật | 10A7 | Không đeo thẻ | 13/10/2023 |
| 667 | Lê Văn Nhật | 10A7 | không thẻ, đi chậm | 22/11/2014 |
| 963 | Nguyễn Văn Phi | 10A7 | Đi muộn | 15/12/2014 |
| 1118 | Nguyễn Thị Trinh | 10A7 | Đi chậm | 24/12/2032 |
| 601 | Lê Đức Truyền | 10A7 | Không sơ vin | 22/10/2014 |
| 639 | nguyễn thị trang | 10A7 | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 846 | Trang | 10A7 | Không đeo thẻ | 8/12/2014 |
| 987 | Trang | 10A7 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 98 | Hồ Thị Hà | 10A8 | Đi học muộn | |
| 693 | Hồ Văn Hải | 10A8 | Đi học muộn | 24/11/2014 |
| 1024 | Hồ Thị Hằng | 10A8 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1069 | Hồ Thị Hằng | 10A8 | Đi chậm | 23/12/2024 |
| 1016 | Hồ Thị Hồng | 10A8 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1061 | Hồ Thị Hồng | 10A8 | Đi chậm | 23/12/2016 |
| 776 | Bùi Văn Huynh | 10A8 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 320 | Bùi Văn Huỳnh | 10A8 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 925 | Lê Thị Hương | 10A8 | Đi muộn | 13/12/2014 |
| 410 | Lê Tiến Khoa | 10A8 | Đi Học Muộn | 6/10/2014 |
| 287 | Nguyễn Văn Long | 10A8 | Đi học muộn | |
| 66 | Lê Chiêu Phi | 10A8 | Không sơ vin | |
| 702 | Nguyễn Sỹ Quân | 10A8 | Đi học muộn | 27/11/2014 |
| 786 | Nguyễn Sỹ Quân | 10A8 | Bỏ học | 4/12/2014 |
| 106 | Nguyễn Sĩ Quân | 10A8 | Không sơ vin | |
| 380 | Nguyễn Sỹ Quân | 10A8 | Không sơ vin | 4/10/2014 |
| 997 | Nguyễn Sỹ Quân | 10A8 | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 261 | Sĩ Quân | 10A8 | Không sơ vin | |
| 982 | Huyền Trang | 10A8 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 1078 | Hồ Thị Lương | 10AC | Đi chậm | 23/12/2033 |
| 557 | Hồ Sỹ Việt Bắc | 10B | Không sơ vin | 15/10/2014 |
| 1049 | Phan Văn Dung | 10B | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1092 | Phan Văn Dung | 10B | Đi chậm | 23/12/2047 |
| 1046 | Nguyễn Văn Hải | 10B | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1089 | Nguyễn Văn Hải | 10B | Đi chậm | 23/12/2044 |
| 1132 | Lê Thị Hằng | 10B | Đi Chậm | 19/12/2020 |
| 260 | Hồ Anh Ngọc | 10B | Không sơ vin | |
| 558 | Hồ Anh Ngọc | 10B | Không sơ vin | 15/10/2014 |
| 1157.2 | Hồ Anh Ngọc | 10B | không thẻ | 20/12/2024 |
| 1011 | Hồ Thị Hồng Ngọc | 10B | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 580 | Hồ Sỹ Phương | 10B | Không đeo thẻ | 20/10/2014 |
| 1137 | Đậu Đức Thiện | 10B | Đi Chậm, Ra quán | 19/12/2025 |
| 99 | Hồ Thị Thúy | 10B | Đi học muộn | |
| 1136 | Hồ Sỹ Trang | 10B | Đi Chậm, Ra quán | 19/12/2024 |
| 12 | Thơm | 10B | Đi học muộn | |
| 752 | Lê Đức Chương | 10C | Đánh nhau | 2/12/2014 |
| 5 | Lê Đức Chương | 10C | Không sơ vin | |
| 772 | Nguyễn Thị Hằng | 10C | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 1017 | Nguyễn Thị Hằng | 10C | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1062 | Nguyễn Thị Hằng | 10C | Đi chậm | 23/12/2017 |
| 641 | trần đức hảo | 10C | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 1028 | Hồ Thị Lương | 10C | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1035 | Hồ Thị Lương | 10C | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1073 | Hồ Thị Lương | 10C | Đi chậm | 23/12/2028 |
| 807 | Trần Đức Mai | 10C | Không đồng phục, đi học muộn | 5/12/2014 |
| 96 | Trần Đức Mai | 10C | Đi học muộn | |
| 158 | Trần Đức Mai | 10C | Không sơ vin | |
| 814 | Nguyễn Đình Mảo | 10C | Đi học muộn | 5/12/2014 |
| 801 | Nguyễn Thị Nội | 10C | Đi học muộn | 5/12/2014 |
| 721 | Hồ Thị Tâm | 10C | Đi học muộn | 28/11/2014 |
| 4 | Nguyễn Đình Thành | 10C | Không sơ vin | |
| 1037 | Hồ Thị Thắm | 10C | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1080 | Hồ Thị Thắm | 10C | Đi chậm | 23/12/2035 |
| 564 | Mạo | 10C | Đi học muộn | 16/10/2014 |
| 1150 | Dương Đình Hoàng Anh | 10D1 | Đi muộn | 20/12/2015 |
| 628 | Võ Nhật Bách | 10D1 | Không thẻ | 17/11/2014 |
| 873 | Hồ Thị Chung | 10D1 | Không đồng phục | 10/12/2014 |
| 769 | Nguyễn Thị Cúc | 10D1 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 694 | Lê Tiến Cường | 10D1 | Không đeo thẻ | 25/11/2014 |
| 815 | Phạm Văn Đức | 10D1 | Đi học muộn | 5/12/2014 |
| 722 | Vũ Thị Hằng | 10D1 | Đi học muộn | 28/11/2014 |
| 1036 | Vũ Thị Hằng | 10D1 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1079 | Vũ Thị Hằng | 10D1 | Đi chậm | 23/12/2034 |
| 1012 | Nguyễn Thị Huyền | 10D1 | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 706 | Lê Thị Linh | 10D1 | Đi học muộn | 27/11/2014 |
| 773 | Phạm Thị Nga | 10D1 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 969 | Nguyễn Thị Nhung | 10D1 | không thẻ | 15/12/2014 |
| 506 | Trần Gia Phong | 10D1 | Không đeo thẻ hs | 11/10/2014 |
| 238 | Hoàng Đình Quân | 10D1 | Không sơ vin | |
| 1121 | Hồ Thị Giang | 10D2 | Đi chậm | 24/12/2035 |
| 610 | Hồ Văn Hạnh | 10D2 | Đi học muộn | 23/10/2014 |
| 1018 | Phạm Thị Thúy Hằng | 10D2 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1063 | Phạm Thị Thúy Hằng | 10D2 | Đi chậm | 23/12/2018 |
| 1033 | Trịnh Thị Thúy Hằng | 10D2 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1076 | Trịnh Thị Thúy Hằng | 10D2 | Đi chậm | 23/12/2031 |
| 749 | Nguyễn Thị Hiền | 10D2 | Đi xe máy đến trường không đội MBH | 2/12/2014 |
| 833 | Nguyễn Thị Hiếu | 10D2 | Đi học muộn | 6/12/2014 |
| 542 | Hồ Văn Mạnh | 10D2 | Không đeo thẻ | 13/10/2023 |
| 1126 | Hồ Thị Minh | 10D2 | Đi chậm | 19/12/2014 |
| 831 | Trần Đức Tài | 10D2 | Đi học muộn | 6/12/2014 |
| 629 | Hồ Thị Thuỳ Trang | 10D2 | Không thẻ | 17/11/2014 |
| 995 | Lịch | 10D2 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 930 | Nguyễn Thị Vân Anh | 10D3 | Đi muộn | 13/12/2014 |
| 612 | Cờ đỏ | 10D3 | Không đi chấm | 24/10/2014 |
| 804 | Nguyễn Thị Hạnh | 10D3 | Không đeo thẻ | 5/12/2014 |
| 426 | Nguyễn Hưũ Hiếu | 10D3 | không sơ vin | 7/10/2014 |
| 72 | Nguyễn Hữu Hiếu | 10D3 | Không sơ vin | |
| 379 | Nguyễn Hữu Hiếu | 10D3 | Không sơ vin | 4/10/2014 |
| 599 | Nguyễn Hữu Hiếu | 10D3 | Không sơ vin | 22/10/2014 |
| 1129 | Lê Thị Hồng | 10D3 | Đi chận, | 19/12/2017 |
| 90 | Vũ Thị Huyền | 10D3 | Đi học muộn | |
| 472 | Vũ Thị Huyền | 10D3 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 939 | Vũ Thị Huyền | 10D3 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 1029 | Vũ Thị Huyền | 10D3 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 630 | vũ thị huyền | 10D3 | Đi học muộn | 17/11/2014 |
| 611 | Nhữ Sĩ Mạnh | 10D3 | Đi học muộn | 23/10/2014 |
| 763 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 10D3 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 631 | Nguyễn Thị Thuý | 10D3 | Đi học muộn | 17/11/2014 |
| 1084 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 10D3 | Không đồng phục | 23/12/2039 |
| 1041 | Nguyễn ThịThanh Thủy | 10D3 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 879 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 10D3 | Đi học muộn | 10/12/2014 |
| 962 | Nguyễn Thị Trang | 10D3 | Đi muộn | 15/12/2014 |
| 642 | nguyễn thị trang | 10D3 | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 202 | Nguyễn Thị Anh Vân | 10D3 | Đi học muộn | |
| 365 | Nguyễn Thị Anh Vân | 10D3 | Đi học muộn | 4/10/2014 |
| 136 | Hiếu | 10D3 | Không sơ vin | |
| 419 | Lê Tiến Cường | 10D4 | không sơ vin | 7/10/2014 |
| 418 | Đậu Đức Dần | 10D4 | không sơ vin | 7/10/2014 |
| 455 | Hồ Thị Dung | 10D4 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 938 | Lê Thị Dung | 10D4 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 966 | Lê Thị Dung | 10D4 | Đi muộn | 15/12/2014 |
| 713 | Hồ Thiị Hồng | 10D4 | Đi học muộn | 28/11/2014 |
| 1038 | Hồ Hồng | 10D4 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1081 | Hồ Thị Hồng | 10D4 | Đi chậm | 23/12/2036 |
| 422 | Nguyễn BÁ Hùng | 10D4 | không sơ vin | 7/10/2014 |
| 917 | Lê Công Lâm | 10D4 | Đi chậm | 13/12/2014 |
| 416 | Nguyễn Thị Liên | 10D4 | không đem thẻ | 7/10/2014 |
| 740 | Hồ Trọng Mừng | 10D4 | Không sơ vin | 1/12/2014 |
| 378 | Hồ Ngọc | 10D4 | Đi học muộn | 4/10/2014 |
| 192 | Hồ Minh Ngọc | 10D4 | Hút thuốc lá | |
| 219 | Hồ Minh Ngọc | 10D4 | Hút thuốc lá | |
| 423 | Hồ Minh Ngọc | 10D4 | không sơ vin | 7/10/2014 |
| 600 | Hồ Minh Ngọc | 10D4 | Không sơ vin | 22/10/2014 |
| 1149.2 | Hồ Minh Ngọc | 10D4 | Đi muộn | 20/12/2014 |
| 424 | Lê Văn Phương | 10D4 | không nghiêm túc trong giờ học | 7/10/2014 |
| 700 | Lê Văn Phương | 10D4 | Đi học muộn | 27/11/2014 |
| 816 | Lê Văn Phương | 10D4 | Đi học muộn | 5/12/2014 |
| 915 | Lê Văn Phương | 10D4 | Đi chậm | 13/12/2014 |
| 409 | Nguyễn Văn Phương | 10D4 | Đi Học Muộn | 6/10/2014 |
| 586 | Hồ Sĩ Quang | 10D4 | Không sơ vin | 21/10/2014 |
| 421 | Hồ Sỹ Quang | 10D4 | không sơ vin | 7/10/2014 |
| 425 | Lê Thị Tâm | 10D4 | khong nghiêm túc trong giờ học | 7/10/2014 |
| 739 | Hồ Hữu Thắng | 10D4 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 1/12/2014 |
| 766 | Hồ Hữu Thắng | 10D4 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 420 | Hồ Hữu Thắng | 10D4 | không sơ vin | 7/10/2014 |
| 598 | Hồ Hữu Thắng | 10D4 | Không sơ vin | 22/10/2014 |
| 1120 | Lê Đức Thắng | 10D4 | Đi chậm | 24/12/2034 |
| 373 | hỒ tHỊ Vân | 10D4 | Đi học muộn | 4/10/2014 |
| 978 | Phương | 10D4 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 267 | Linh (nam) | 11A1 | Không sơ vin | |
| 524 | Nguyễn Thị Hằng | 11A1 | Đi xe máy, chậm | 13/10/2017 |
| 478 | Hồ Thị Hoài | 11A1 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 976 | Hồ Thị Hoài | 11A1 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 961 | Hồ Sỹ Hưởng | 11A1 | Đi muộn | 15/12/2014 |
| 389 | Hồ Quang Linh | 11A1 | Không sơ vin | 4/10/2014 |
| 514 | Hồ Quang Linh | 11A1 | Đánh nhau | 11/10/2014 |
| 670 | Hồ Quang Linh | 11A1 | Đi chậm | 22/11/2014 |
| 581 | Trần Phương Nam | 11A1 | Không đeo thẻ | 20/10/2014 |
| 339 | Ngô Thị Nga | 11A1 | Đi xe đạp điện không đội mũ bảo hiểm | 1/10/2014 |
| 980 | Lê Thị Tâm | 11A1 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 521 | Nguyễn Cảnh Tâm | 11A1 | Đi xe máy, chậm | 13/10/2014 |
| 448 | Hồ Sỹ Thuận | 11A1 | Không đeo thẻ | 8/10/2014 |
| 450 | Trần Doãn Thực | 11A1 | Không đeo thẻ | 8/10/2014 |
| 449 | Hồ Đình Trị | 11A1 | Không đeo thẻ | 8/10/2014 |
| 1124 | Đậu Văn Triều | 11A1 | Đi chậm | 24/12/2038 |
| 1156.4 | Đậu Văn Triều | 11A1 | không thẻ | 20/12/2023 |
| 48 | Hoài | 11A1 | Đi học muộn | |
| 977 | Hương | 11A1 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 44 | Tâm | 11A1 | Đi học muộn | |
| 43 | Thanh | 11A1 | Đi học muộn | |
| 34 | Thức | 11A1 | Không sơ vin | |
| 266 | Thức | 11A1 | Không sơ vin | |
| 191 | Hồ Bá Bình | 11A10 | Bỏ tiết | |
| 209 | Hồ Thị Danh | 11A10 | Đi học muộn | |
| 935 | Nguyễn Thị Dung.b | 11A10 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 614 | Cờ đỏ | 11A10 | Không đi chấm | 24/10/2014 |
| 1158.8 | Nguyễn Thị Hạnh | 11A10 | đi muộn | 20/12/2026 |
| 468 | Nguyệt Hằng | 11A10 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 1026 | Nguyễn Thị Hièn | 11A10 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 714 | Nguyễn Thị Hiền | 11A10 | Đi học muộn | 28/11/2014 |
| 1071 | Nguyễn Thị Hiền | 11A10 | Đi chậm | 23/12/2026 |
| 161 | Đậu Đức Nam | 11A10 | Không sơ vin | |
| 327 | Đậu Đức Nam | 11A10 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 913 | Đậu Đức Nam | 11A10 | Đi chậm | 13/12/2014 |
| 920 | Đậu Đức Nam | 11A10 | Đi muộn | 13/12/2014 |
| 632 | Hồ Văn Ninh | 11A10 | Không thẻ | 17/11/2014 |
| 206 | Hồ Văn Phong | 11A10 | Đi học muộn | |
| 910 | Hồ Văn Phong | 11A10 | Đi chậm | 13/12/2014 |
| 671 | Hồ Văn phong | 11A10 | Không mặc đồng phục | 22/11/2014 |
| 744 | Nguyễn Thị Thanh | 11A10 | Không đeo thẻ | 1/12/2014 |
| 154 | Trần Đức Thành | 11A10 | Mất trật tự trong giờ học | |
| 160 | Trần Đức Thành | 11A10 | Không sơ vin | |
| 189 | Trần Đức Thành | 11A10 | Bỏ tiết | |
| 281 | Trần Đức Thành | 11A10 | Đi học muộn | |
| 382 | Trần Đức Thành | 11A10 | Không sơ vin | 4/10/2014 |
| 453 | Trần Đức Thành | 11A10 | Không đeo thẻ | 8/10/2014 |
| 590 | Trần Đức Thành | 11A10 | Không sơ vin | 22/10/2014 |
| 747 | Công Thao | 11A10 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 1/12/2014 |
| 190 | Lê Công Thao | 11A10 | Bỏ tiết | |
| 239 | Lê Công Thao | 11A10 | Không sơ vin | |
| 1059 | Lê Công Thao | 11A10 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 474 | Hò Thị Thủy | 11A10 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 496 | Nguyễn Thị Thủy | 11A10 | Đi học muộn | 11/10/2014 |
| 74 | Bình | 11A10 | Đánh nhau | |
| 76 | Nam | 11A10 | Đánh nhau | |
| 21 | Nhung | 11A10 | Đi học muộn | |
| 17 | Thành | 11A10 | Đi học muộn | |
| 61 | Thành | 11A10 | Đi học muộn | |
| 153 | Thành | 11A10 | Đánh nhau | |
| 62 | Thắng | 11A10 | Đi học muộn | |
| 75 | Thắng | 11A10 | Đánh nhau | |
| 52 | Thủy | 11A10 | Đi học muộn | |
| 571 | Hồ Thị Duyên | 11A11 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 20/10/2014 |
| 1109 | Hồ Thị Hạnh | 11A11 | Đi chậm | 24/12/2023 |
| 603 | Nguyễn Huy Hạnh | 11A11 | Mất trật tự trong trường | 22/10/2014 |
| 469 | Nguyễn Thị Hạnh | 11A11 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 504 | Hồ Sỹ Hiếu | 11A11 | Không đeo thẻ hs | 11/10/2014 |
| 830 | Lê Thị Hoa | 11A11 | Đi học muộn | 6/12/2014 |
| 605 | Vũ Văn Hoàng | 11A11 | Mất trật tự trong trường | 22/10/2014 |
| 199 | Nguyễn Xuân Ngọc | 11A11 | Sử dụng điện thoại | |
| 582 | Văn Đức Phong | 11A11 | Không đeo thẻ | 20/10/2014 |
| 604 | Văn Đức Phong | 11A11 | Mất trật tự trong trường | 22/10/2014 |
| 1002 | Trần Đức Quân | 11A11 | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 502 | Lê Tiến Sơn | 11A11 | Không đeo thẻ hs | 11/10/2014 |
| 497 | Nguyễn Thị Thanh | 11A11 | Không đeo thẻ hs | 11/10/2014 |
| 803 | Hồ Thị Thúy | 11A11 | Không đeo thẻ | 5/12/2014 |
| 625 | Hồ Thúy | 11A11 | Không thẻ | 24/10/2014 |
| 417 | Nguyễn Xuân Tiến | 11A11 | không đem thẻ | 7/10/2014 |
| 617 | Nguyễn Xuân Tiến | 11A11 | Lấy nước uống rửa chân | 24/10/2014 |
| 308 | Hồ Văn Tú | 11A11 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 150 | Cao Trọng Vinh | 11A11 | Không sơ vin | |
| 1115 | Cao Trọng Vinh | 11A11 | Đi chậm | 24/12/2029 |
| 993 | Huyền | 11A11 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 60 | Tuấn | 11A11 | Đi học muộn | |
| 151 | Lê Văn Điệp | 11A12 | Không sơ vin | |
| 613 | Cờ đỏ | 11A12 | Không đi chấm | 24/10/2014 |
| 919 | Bùi Thị Hòa | 11A12 | Đi muộn | 13/12/2014 |
| 292 | Nguyễn Bá Hùng | 11A12 | Nghịch, quậy phá trong giờ học | |
| 643 | nguyễn bá hùng | 11A12 | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 623 | Nguyễn Thị Lài | 11A12 | Không thẻ | 24/10/2014 |
| 777 | Nguyễn Thị Huỳnh Linh | 11A12 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 540 | Hồ Sỹ Mạnh | 11A12 | Không đeo thẻ | 13/10/2023 |
| 762 | Nguyễn Đình Tài | 11A12 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 856 | Đậu Thị Thắm | 11A12 | Đi học muộn | 9/12/2014 |
| 1040 | Hồ Thị Thắm | 11A12 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1083 | Hồ Thị Thắm | 11A12 | Không đồng phục | 23/12/2038 |
| 974 | Hữu Thắng | 11A12 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 135 | Nguyễn Duy Thắng | 11A12 | Không sơ vin | |
| 768 | Hoàng Thị Thúy | 11A12 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 855 | Hoàng Thị Thúy | 11A12 | Đi học muộn | 9/12/2014 |
| 750 | Nguyễn Duy Thức | 11A12 | Đi xe máy đến trường, không đồng phục | 2/12/2014 |
| 989 | Lài | 11A12 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 177 | Thúy | 11A12 | Đi học muộn | |
| 31 | Tuấn | 11A12 | Không sơ vin | |
| 809 | Trần Văn Cường | 11A13 | Không đeo thẻ | 5/12/2014 |
| 633 | Trần Văn Cường | 11A13 | Đi học muộn | 17/11/2014 |
| 823 | Lê Văn Điều | 11A13 | Đi học muộn | 6/12/2014 |
| 152 | Lê Văn Điều | 11A13 | Hút thuốc lá | |
| 513 | Lê Văn Điều | 11A13 | Đánh nhau | 11/10/2014 |
| 1000 | Lê Văn Điều | 11A13 | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 616 | Cờ đỏ | 11A13 | Không đi chấm | 24/10/2014 |
| 877 | Hoàng Giang | 11A13 | Không đồng phục | 10/12/2014 |
| 402 | Lê Văn Hai | 11A13 | Bỏ chào cờ | 6/10/2014 |
| 788 | Lê Văn Hải | 11A13 | Bỏ học, để xe đạp ngoài trường | 4/12/2014 |
| 127 | Lê Văn Hải | 11A13 | Không sơ vin | |
| 498 | Đậu Thị Hiên | 11A13 | Không đeo thẻ hs | 11/10/2014 |
| 1159.6 | Nguyễn Thị Hiệu | 11A13 | đi muộn | 20/12/2027 |
| 771 | Nguyễn Thị hằng | 11A13 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 791 | Hồ Trung Kiên | 11A13 | Bỏ học, để xe đạp ngoài trường | 4/12/2014 |
| 840 | Hồ Trung Kiên | 11A13 | Không đồng phục | 6/12/2014 |
| 851 | Hồ Trung Kiên | 11A13 | Không đồng phục | 9/12/2014 |
| 79 | Hồ Trung Kiên | 11A13 | Không sơ vin | |
| 585 | Hồ Trung Kiên | 11A13 | Không đeo thẻ | 21/10/2014 |
| 588 | Hồ Trung Kiên | 11A13 | Ngủ trong giờ học | 21/10/2014 |
| 1116 | Nguyễn Thị Liệu | 11A13 | Đi chậm | 24/12/2030 |
| 483 | Văn Đức Lực | 11A13 | Đánh nhau | 9/10/2014 |
| 1133 | Văn Đức Lực | 11A13 | Đi Chậm, Ra quán | 19/12/2021 |
| 862 | Nguyễn Thiên Sao | 11A13 | Đi học muộn | 9/12/2014 |
| 387 | Nguyễn Thiên Sao | 11A13 | Không sơ vin | 4/10/2014 |
| 509 | Nguyễn Thiên Sao | 11A13 | Không đeo thẻ hs | 11/10/2014 |
| 902 | Nguyễn Thiên Sao | 11A13 | Không đồng phục, khoông đeo thẻ | 12/12/2014 |
| 403 | Thiên Sao | 11A13 | Hút thuốc | 6/10/2014 |
| 887 | Thiên Sao | 11A13 | Bỏ học | 10/12/2014 |
| 1146 | Nguyễn Thị Sinh | 11A13 | Đi muộn | 19/12/2034 |
| 149 | Đậu Văn Thơ | 11A13 | Không sơ vin | |
| 790 | Nguyễn Văn Tuấn | 11A13 | Bỏ học, để xe đạp ngoài trường | 4/12/2014 |
| 897 | Nguyễn Văn Tuấn | 11A13 | Trèo tường vào trường | 10/12/2014 |
| 354 | Nguyễn Văn Tuấn | 11A13 | Không đồng phục, không sơ vin | 3/10/2014 |
| 482 | Nguyễn Văn Tuấn | 11A13 | Bỏ giờ | 9/10/2014 |
| 587 | Nguyễn Văn Tuấn | 11A13 | Ngủ trong giờ học | 21/10/2014 |
| 609 | Nguyễn Văn Tuấn | 11A13 | Đi vệ sinh không đúng nơi quy định | 23/10/2014 |
| 396 | Điều | 11A13 | Bỏ chào cờ | 6/10/2014 |
| 486 | Giang | 11A13 | Đi học chậm | 10/10/2014 |
| 561 | Hồng | 11A13 | Đi học muộn | 16/10/2014 |
| 889 | Kiên | 11A13 | Bỏ học | 10/12/2014 |
| 397 | Lực | 11A13 | Bỏ chào cờ | 6/10/2014 |
| 888 | Tuấn | 11A13 | Bỏ học | 10/12/2014 |
| 398 | Tuấn | 11A13 | Bỏ chào cờ | 6/10/2014 |
| 1013 | Tuấn | 11A13 | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 1138 | Tuấn | 11A13 | Đi Chậm, Ra quán | 19/12/2026 |
| 780 | Nguyễn Ngọc ánh | 11A14 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 818 | Nguyễn Thị Ngọc ánh | 11A14 | Đi học muộn | 5/12/2014 |
| 218 | Hoồ Minh Chinh | 11A14 | Đi học muộn | |
| 359 | Hồ Minh Chinh | 11A14 | Không đeo thẻ | 3/10/2014 |
| 1103 | Hồ Minh Chinh | 11A14 | Đi chậm | 24/12/2017 |
| 817 | Lê Thị Hằng | 11A14 | Đi học muộn | 5/12/2014 |
| 829 | Lê Thị Hằng | 11A14 | Đi học muộn | 6/12/2014 |
| 779 | Lê Thiị Hằng | 11A14 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 208 | Lê Thị Hằng | 11A14 | Đi học muộn | |
| 673 | Hồ Hữu Hoà | 11A14 | Đi chậm | 22/11/2014 |
| 367 | Hồ Hữu Hòa | 11A14 | Đi học muộn | 4/10/2014 |
| 463 | Hồ Hữu Hòa | 11A14 | Hút thuốc lá | 8/10/2014 |
| 940 | Hồ Hữu Hòa | 11A14 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 1057 | Hồ Hữu Hòa | 11A14 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1140 | Hồ Hữu Hòa | 11A14 | Đi muộn | 19/12/2028 |
| 770 | Hồ Trọng Hùng | 11A14 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 827 | Hồ Trọng Hùng | 11A14 | Đi học muộn | 6/12/2014 |
| 227 | Hồ Trọng Hùng | 11A14 | Không sơ vin | |
| 235 | Lê Văn Hưng | 11A14 | Không sơ vin | |
| 495 | Nguyễn Thị Hương | 11A14 | Đi học muộn | 11/10/2014 |
| 644 | hồ hữu hoàng | 11A14 | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 446 | Bùi Văn Nam | 11A14 | Đi học muộn, không đeo thẻ | 8/10/2014 |
| 1141 | Nguyễn Công Phương | 11A14 | Đi muộn | 19/12/2029 |
| 549 | Lê Hữu Sáng | 11A14 | Không đeo thẻ | 15/10/2014 |
| 1023 | Lê Hữu Sáng | 11A14 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1068 | Lê Hữu Sáng | 11A14 | Đi chậm | 23/12/2023 |
| 884 | Văn Thị Thắm | 11A14 | Đi học muộn | 10/12/2014 |
| 852 | Lê Tiến Thắng | 11A14 | Không đồng phục | 9/12/2014 |
| 462 | Lê Tiến Thắng | 11A14 | Hút thuốc lá | 8/10/2014 |
| 568 | Lê Tiến Thắng | 11A14 | Không sơ vin | 20/10/2014 |
| 672 | Lê Tiến Thắng | 11A14 | Đi học muộn | 22/11/2014 |
| 1066 | Lê Tiến Thắng | 11A14 | Đi chậm | 23/12/2021 |
| 715 | Nguyễn Công Thương | 11A14 | Đi học muộn | 28/11/2014 |
| 211 | Nguyễn Bá Tuấn | 11A14 | Đi học muộn | |
| 550 | Nguyễn Bá Tuấn | 11A14 | Không đeo thẻ | 15/10/2014 |
| 883 | Cao Trọng Vinh | 11A14 | Đi học muộn | 10/12/2014 |
| 890 | Chinh | 11A14 | Không đeo thẻ | 10/12/2014 |
| 892 | Hải | 11A14 | Không đeo thẻ | 10/12/2014 |
| 891 | Hoàng | 11A14 | Không đeo thẻ | 10/12/2014 |
| 46 | Thắng | 11A14 | Đi học muộn | |
| 1054 | Lê Văm Anh | 11A2 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 499 | Lê Văn Anh | 11A2 | Không đeo thẻ hs | 11/10/2014 |
| 1097 | Lê Văn Ánh | 11A2 | Đi chậm | 23/12/2052 |
| 695 | Lê Văn ánh | 11A2 | Không sơ vin | 25/11/2014 |
| 733 | Hồ Văn Dao | 11A2 | Đị học muộn | 29/11/2014 |
| 295 | Văn Đức Đình | 11A2 | Không sơ vin | |
| 1154 | Nguyễn Đình Hiếu | 11A2 | Đi muộn | 20/12/2020 |
| 259 | Nguyễn Đăng Huấn | 11A2 | Không sơ vin | |
| 758 | Đậu Đức Linh | 11A2 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 258 | Đậu Đức Linh | 11A2 | Không sơ vin | |
| 589 | Đậu Đức Linh | 11A2 | Không sơ vin | 22/10/2014 |
| 1128 | Hồ Minh | 11A2 | Đi chận, gửi xe ngoài trường | 19/12/2016 |
| 525 | Lê Văn Nam | 11A2 | Đi xe máy, chậm | 13/10/2018 |
| 634 | Nguyễn Đình Nam | 11A2 | Không thẻ | 17/11/2014 |
| 256 | Võ Văn Nam | 11A2 | Không sơ vin | |
| 296 | Võ Xuân Phú | 11A2 | Không sơ vin | |
| 832 | Dương Đức Tài | 11A2 | Đi học muộn | 6/12/2014 |
| 534 | Nguyễn Cảnh Thoại | 11A2 | Không đeo thẻ | 13/10/2023 |
| 991 | Dung.A | 11A2 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 29 | Hiếu | 11A2 | Đi học muộn | |
| 175 | Tài | 11A2 | Đi học muộn | |
| 565 | Tài | 11A2 | Đi học muộn | 16/10/2014 |
| 517 | Thoại | 11A2 | Đánh nhau | 11/10/2014 |
| 516 | Trung | 11A2 | Đánh nhau | 11/10/2014 |
| 515 | Trường | 11A2 | Đánh nhau | 11/10/2014 |
| 47 | Vân | 11A2 | Đi học muộn | |
| 123 | Hồ Sĩ Chính | 11A3 | Đi học muộn | |
| 251 | Nguyễn Đình Giang | 11A3 | Không sơ vin | |
| 203 | Lê Thị Hà | 11A3 | Đi học muộn | |
| 408 | Nguyễn Thị Hải | 11A3 | Đi Học Muộn | 6/10/2014 |
| 866 | Nguyễn Thế Hậu | 11A3 | Đi học muộn | 10/12/2014 |
| 105 | Nguyễn Thế Hậu | 11A3 | Không sơ vin | |
| 250 | Nguyễn Đình Hùng | 11A3 | Không sơ vin | |
| 501 | Hồ Thị Hương | 11A3 | Không đeo thẻ hs | 11/10/2014 |
| 783 | Nguyễn Hữu Khải | 11A3 | Đi học muộn, không đồng phục | 3/12/2014 |
| 407 | Nguyễn Hữu Khải | 11A3 | Đi Học Muộn | 6/10/2014 |
| 594 | Nguyễn Hữu Khải | 11A3 | Không sơ vin | 22/10/2014 |
| 1112 | Nguyễn Hữu Khải | 11A3 | Đi chậm | 24/12/2026 |
| 981 | Cao Ngọc Linh | 11A3 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 820 | Đặng Ngọc Linh | 11A3 | Đi học muộn | 6/12/2014 |
| 393 | Nguyễn Dình Nam | 11A3 | Đi học muộn, trèo tường | |
| 210 | Trần Thị Nga | 11A3 | Đi học muộn | |
| 635 | Lê Văn Phương | 11A3 | Không thẻ | 17/11/2014 |
| 300 | Nguyễn Mai Phương | 11A3 | Đi xe đạp điện không đội mũ bảo hiểm | 30/09/2014 |
| 328 | Nguyễn Mai Phương | 11A3 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 994 | Đậu Xuân Sửu | 11A3 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 84 | Lê Văn Thao | 11A3 | Không sơ vin | |
| 528 | Lê Văn Thao | 11A3 | Chậm | 13/10/2021 |
| 538 | Lê Văn Thao | 11A3 | Không đồng phục | 13/10/2023 |
| 956 | Lê Văn Thao | 11A3 | Không thẻ + Không đồng phục | 15/12/2014 |
| 1145 | Nguyễn Thị Thắng | 11A3 | Đi muộn | 19/12/2033 |
| 674 | nguyễn công trí | 11A3 | không thẻ | 22/11/2014 |
| 30 | Giang | 11A3 | Đi học muộn | |
| 38 | Hùng | 11A3 | Đi học muộn | |
| 520 | Sửu | 11A3 | Bỏ giờ ra ngoài | 11/10/2014 |
| 63 | Thao | 11A3 | Đi học muộn | |
| 400 | Thao | 11A3 | Bỏ chào cờ | 6/10/2014 |
| 731 | Nguyễn Đình Bình | 11A4 | Đị học muộn | 29/11/2014 |
| 842 | Nguyễn Đình Bình | 11A4 | Vào Muộn | 8/12/2014 |
| 95 | Nguyễn Đình Bình | 11A4 | Đi học muộn | |
| 187 | Nguyễn Đình Bình | 11A4 | Không sơ vin | |
| 789 | Hồ Nguyễn Cương | 11A4 | Bỏ học, để xe đạp ngoài trường | 4/12/2014 |
| 810 | Hồ Nguyễn Cường | 11A4 | Không đeo thẻ | 5/12/2014 |
| 843 | Hồ Nguyễn Cường | 11A4 | Vào Muộn | 8/12/2014 |
| 575 | Hò Nguyễn Cường | 11A4 | Bỏ giờ | 20/10/2014 |
| 162 | Hồ Nguyên Cường | 11A4 | Không sơ vin | |
| 201 | Hồ Nguyễn Cường | 11A4 | Không sơ vin | |
| 548 | Hồ Nguyễn Cường | 11A4 | Không đeo thẻ | 15/10/2014 |
| 1134 | Hồ Nguyễn Cường | 11A4 | Đi Chậm, Ra quán | 19/12/2022 |
| 457 | Đoàn Văn Đông | 11A4 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 529 | Đoàn Văn Đông | 11A4 | Không sơ vin | 13/10/2022 |
| 793 | Lê Văn Đức | 11A4 | Bỏ học, để xe đạp ngoài trường | 4/12/2014 |
| 1143 | Lê Huỳnh Đức | 11A4 | Đi muộn | 19/12/2031 |
| 253 | Lê Văn Đức | 11A4 | Không sơ vin | |
| 291 | Lê Văn Đức | 11A4 | Hắt nước các bạn nữ 11A9 | |
| 459 | Lê Văn Đức | 11A4 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 1058 | Lê Văn Đức | 11A4 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1131 | Lê Văn Đức | 11A4 | Đi Chậm, Gửi xe ngoài | 19/12/2019 |
| 813 | Nguyễn Thị Giang | 11A4 | Không đeo thẻ, đi học muộn | 5/12/2014 |
| 691 | Nguyễn Cảnh Hiệu | 11A4 | Đi học muộn | 24/11/2014 |
| 262 | Cảnh Hiếu | 11A4 | Không sơ vin | |
| 264 | Thanh Hiếu | 11A4 | Không sơ vin | |
| 86 | Nguyễn Cảnh Hiệu | 11A4 | Không sơ vin | |
| 109 | Nguyễn Cảnh Hiệu | 11A4 | Không sơ vin | |
| 241 | Hồ Hữu Hòa | 11A4 | Không sơ vin, đi học muộn | |
| 100 | Nguyễn Thị Linh | 11A4 | Đi học muộn | |
| 107 | Nguyễn Văn Mạnh | 11A4 | Không sơ vin | |
| 140 | Nguyễn Văn Mạnh | 11A4 | Không sơ vin, đi học muộn, trèo tường | |
| 163 | Nguyễn Văn Mạnh | 11A4 | Không sơ vin | |
| 312 | Nguyễn Văn Mạnh | 11A4 | Không sơ vin | 1/10/2014 |
| 553 | Nguyễn Văn Mạnh | 11A4 | Đi học muộn | 15/10/2014 |
| 576 | Nguyễn Văn Mạnh | 11A4 | Bỏ giờ | 20/10/2014 |
| 841 | Nguyễn Văn Minh | 11A4 | Vào Muộn | 8/12/2014 |
| 717 | Lê Hữu Nam | 11A4 | Đi học muộn | 28/11/2014 |
| 859 | Lê Hữu Nam | 11A4 | Đi học muộn | 9/12/2014 |
| 675 | Lê Hữu Nam | 11A4 | Đi chậm | 22/11/2014 |
| 954 | Lê Hữu Nam | 11A4 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 377 | Vương Thị Nga | 11A4 | Đi học muộn | 4/10/2014 |
| 921 | Dương Đức Tài | 11A4 | Đi muộn | 13/12/2014 |
| 523 | Võ Văn Thanh | 11A4 | Đi xe máy, chậm | 13/10/2016 |
| 1021 | Lê Tiến Thắng | 11A4 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 782 | Nguyễn Duy Tuấn | 11A4 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 263 | Duy Tuấn | 11A4 | Không sơ vin | |
| 505 | Nguyễn Thị Tuyết | 11A4 | Không đeo thẻ hs | 11/10/2014 |
| 182 | Đức | 11A4 | Đi học muộn | |
| 657 | Hiệu | 11A4 | không sơ vin | 21/11/2014 |
| 383 | Lê Văn Biên | 11A5 | Không sơ vin | 4/10/2014 |
| 512 | Lê Văn Biên | 11A5 | Không đeo thẻ hs | 11/10/2014 |
| 530 | Lê Văn Biên | 11A5 | Không sơ vin | 13/10/2023 |
| 836 | Lê Văn Biên | 11A5 | Không đồng phục | 6/12/2014 |
| 885 | Lê Văn Biên | 11A5 | Không sơ vin, không đồng phục | 10/12/2014 |
| 901 | Lê Văn Biên | 11A5 | Không đồng phục, khoông đeo thẻ | 12/12/2014 |
| 1005 | Lê Văn Biên | 11A5 | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 864 | Hồ Sỹ Công | 11A5 | Đi học muộn | 9/12/2014 |
| 819 | Trần Đình Đông | 11A5 | Đi học muộn | 6/12/2014 |
| 972 | Trần Quang Đồng | 11A5 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 234 | Hồ Minh Đức | 11A5 | Không sơ vin | |
| 986 | Hồ Minh Đức | 11A5 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 148 | Hồ Sĩ Hà | 11A5 | Không sơ vin | |
| 432 | Hồ Sỹ Hà | 11A5 | đi học chậm | 7/10/2014 |
| 1004 | Hồ Thị Hậu | 11A5 | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 1052 | Hồ Thị Hậu | 11A5 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1095 | Hồ Thị Hậu | 11A5 | Đi chậm | 23/12/2050 |
| 985 | Cù Xuân Hùng | 11A5 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 157 | Nguyễn Cảnh Hùng | 11A5 | Không sơ vin | |
| 337 | Nguyễn Cảnh Hùng | 11A5 | Không sơ vin | 1/10/2014 |
| 443 | Nguyễn Cảnh Hùng | 11A5 | Không đồng phục | 7/10/2014 |
| 466 | Nguyễn Cảnh Hùng | 11A5 | Không sơ vin, đi học muộn | 8/10/2014 |
| 485 | Lê Văn Huyền | 11A5 | Bỏ giờ học | 9/10/2014 |
| 479 | Hồ Thị Hương | 11A5 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 121 | Hồ Thu Hương | 11A5 | Đi học muộn | |
| 958 | Nguyễn Thị Hường | 11A5 | Đi muộn | 15/12/2014 |
| 619 | Trần Đức Hường | 11A5 | Không sơ vin | 24/10/2014 |
| 645 | hồ sỹ hà | 11A5 | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 42 | Đặng Linh | 11A5 | Đi học muộn | |
| 551 | Đặng Ngọc Linh | 11A5 | Không đeo thẻ | 15/10/2014 |
| 384 | Lê Tiến Minh | 11A5 | Không sơ vin | 4/10/2014 |
| 618 | Lê Tiến Minh | 11A5 | Không sơ vin | 24/10/2014 |
| 973 | Lê Tiến Minh | 11A5 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 311 | Lê Văn Quân | 11A5 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 876 | Lê Văn Quân | 11A5 | Không đồng phục | 10/12/2014 |
| 899 | Lê Văn Quân | 11A5 | Đi học muộn | 12/12/2014 |
| 677 | Nguyễn Đình Sinh | 11A5 | Đi chậm | 22/11/2014 |
| 1100 | Đậu Thị Thắm | 11A5 | Đi chậm | 24/12/2014 |
| 970 | Lê Văn Thắng | 11A5 | Không sơ vin | 15/12/2014 |
| 735 | Trần Công Thông | 11A5 | Đị học muộn | 29/11/2014 |
| 252 | Trần Công Thông | 11A5 | Không sơ vin | |
| 77 | Hồ Sĩ Toàn | 11A5 | Không sơ vin | |
| 101 | Hồ Sĩ Toàn | 11A5 | Không sơ vin | |
| 159 | Hồ Sĩ Toàn | 11A5 | Không sơ vin | |
| 433 | Hồ Sỹ Toàn | 11A5 | đi học chậm | 7/10/2014 |
| 511 | Hồ Sỹ Toàn | 11A5 | Không đeo thẻ hs | 11/10/2014 |
| 475 | Nguyễn Trọng Trinh | 11A5 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 778 | Hoàng Anh Việt | 11A5 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 57 | Hưng | 11A5 | Không sơ vin | |
| 401 | Quân | 11A5 | Bỏ chào cờ | 6/10/2014 |
| 567 | Quân | 11A5 | Đi học muộn | 16/10/2014 |
| 886 | Thắm | 11A5 | Không đồng phục | 10/12/2014 |
| 562 | Thắm | 11A5 | Đi học muộn | 16/10/2014 |
| 23 | Thông | 11A5 | Đi học muộn | |
| 346 | Trinh | 11A5 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 1/10/2014 |
| 868 | Hồ Văn Ba | 11A6 | Đi học muộn | 10/12/2014 |
| 473 | Hồ Văn Bắc | 11A6 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 755 | Đậu Đức Dinh | 11A6 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 944 | Đậu Đức Dinh | 11A6 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 959 | Đậu Đức Dinh | 11A6 | Đi muộn | 15/12/2014 |
| 1025 | Hồ Trọng Dinh | 11A6 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1070 | Hồ Trọng Dinh | 11A6 | Đi chậm | 23/12/2025 |
| 200 | Hồ Trọng Dũng | 11A6 | Không sơ vin | |
| 1022 | Hồ Trọng Dũng | 11A6 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1055 | Hồ Trọng Dũng | 11A6 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1067 | Hồ Trọng Dũng | 11A6 | Đi chậm | 23/12/2022 |
| 1098 | Hồ Trọng Dũng | 11A6 | Đi chậm | 23/12/2053 |
| 224 | Hồ Lĩnh | 11A6 | Đi học muộn | |
| 480 | Văn Đức Nội | 11A6 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 394 | Nguyễn Khắc Quý | 11A6 | Không đồng phục | 6/10/2014 |
| 1135 | Nguyễn Tiến Sĩ | 11A6 | Đi Chậm, Ra quán | 19/12/2023 |
| 785 | Nguyễn Tiến Sỹ | 11A6 | Bỏ học, để xe đạp ngoài trường | 4/12/2014 |
| 811 | Nguyễn Tiến Sỹ | 11A6 | Không đeo thẻ | 5/12/2014 |
| 313 | Nguyễn Tiến Sỹ | 11A6 | Không sơ vin | 1/10/2014 |
| 249 | Hồ Văn Thế | 11A6 | Bỏ giờ học thêm | |
| 476 | Hồ Văn Thế | 11A6 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 248 | Lê Văn Thung | 11A6 | Bỏ giờ học thêm | |
| 102 | Hò Văn Tiến | 11A6 | Không sơ vin | |
| 78 | Hồ Văn Tiến | 11A6 | Không sơ vin | |
| 584 | Trần Văn Trí | 11A6 | Bỏ giờ | 20/10/2014 |
| 583 | Nguyễn Cảnh Tú | 11A6 | Không nghiêm túc trong giờ học | 20/10/2014 |
| 1119 | Nguyễn Cảnh Tú | 11A6 | Đi chậm | 24/12/2033 |
| 390 | Hồ Sỹ Chính | 11A7 | Không sơ vin | 4/10/2014 |
| 569 | Quang Cường | 11A7 | Không sơ vin | 20/10/2014 |
| 743 | Huy Dũng | 11A7 | Không đeo thẻ | 1/12/2014 |
| 325 | Đậu Huy Dũng | 11A7 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 620 | Đậu Huy Dũng | 11A7 | Không sơ vin | 24/10/2014 |
| 55 | Huy Dũng | 11A7 | Đi học muộn | |
| 863 | Đậu Thị Duyên | 11A7 | Đi học muộn | 9/12/2014 |
| 690 | Lê Văn Đức | 11A7 | Đi học muộn | 24/11/2014 |
| 81 | Lê Văn Đức | 11A7 | Không sơ vin | |
| 139 | Lê Văn Đức | 11A7 | Không sơ vin, đi học muộn, trèo tường | |
| 392 | Lê Văn Đức | 11A7 | Không sơ vin | 4/10/2014 |
| 484 | Lê Văn Đức | 11A7 | Hút thuốc lá | 9/10/2014 |
| 647 | Lê Văn Đức | 11A7 | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 156 | Hồ Sĩ Hiếu | 11A7 | Không sơ vin | |
| 967 | Quang Huy | 11A7 | Không sơ vin | 15/12/2014 |
| 999 | Trần Quang Huy | 11A7 | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 646 | hồ sỹ hùng | 11a7 | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 537 | Hồ Sỹ Long | 11A7 | Không đeo thẻ | 13/10/2023 |
| 689 | Đặng Ngọc Nguyên | 11A7 | Đi học muộn | 24/11/2014 |
| 678 | Đặng Ngọc Nguyên | 11A7 | Đi chậm | 22/11/2014 |
| 294 | Hồ Xuân Quang | 11A7 | Không sơ vin | |
| 898 | Lê Xuân Quang | 11A7 | Bỏ giờ | 11/12/2014 |
| 65 | Hồ Hữu Thắng | 11A7 | Không sơ vin | |
| 124 | Hồ Hữu Thắng | 11A7 | Đi học muộn | |
| 907 | Hồ Hữu Thắng | 11A7 | Đi muộn | 12/12/2014 |
| 1014 | Nguyễn Đình Thường | 11A7 | Không đồng phục | |
| 1027 | Nguyễn Đình Thường | 11A7 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1072 | Nguyễn Đình Thường | 11A7 | Đi chậm | 23/12/2027 |
| 760 | Nguyễn Đình Tiến | 11A7 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 865 | Nguyễn Đình Tiến | 11A7 | Đi học muộn | 10/12/2014 |
| 500 | Nguyễn Đình Tiến | 11A7 | Không đeo thẻ hs | 11/10/2014 |
| 143 | Nguyễn Xuân Tiến | 11A7 | Không sơ vin, đi học muộn, trèo tường | |
| 129 | Hồ Sĩ Tính | 11A7 | Không sơ vin | |
| 391 | Đậu Đức Toàn | 11A7 | Không sơ vin | 4/10/2014 |
| 1051 | Hồ Thông Triệu | 11A7 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1094 | Hồ Thông Triệu | 11A7 | Đi chậm | 23/12/2049 |
| 375 | Nguyễn Văn Tú | 11A7 | Đi học muộn | 4/10/2014 |
| 710 | Nguyễn Tuấn | 11A7 | Đi học muộn | 27/11/2014 |
| 872 | Phạm Văn Tuấn | 11A7 | Không đồng phục | 10/12/2014 |
| 797 | Phan Văn Tuấn | 11A7 | Bỏ học ra quán | 4/12/2014 |
| 1142 | Phạm Anh Tuấn | 11A7 | Đi muộn, không đồng phục | 19/12/2030 |
| 435 | Phạm Văn Tuấn | 11A7 | đi học chậm | 7/10/2014 |
| 87 | Phan Văn Tuấn | 11A7 | Hút thuốc lá | |
| 306 | Phan Văn Tuấn | 11A7 | Hút thuốc lá | 30/09/2014 |
| 436 | Hiếu | 11A7 | đi học chậm | 7/10/2014 |
| 293 | Huy | 11A7 | Nghịch, quậy phá trong giờ học | |
| 658 | huy | 11A7 | không sơ vin | 21/11/2014 |
| 223 | Nga | 11A7 | Đi học muộn | |
| 54 | Nguyệt | 11A7 | Đi học muộn | |
| 570 | Tuấn | 11A7 | Không sơ vin, không đồng phục | 20/10/2014 |
| 147 | Nguyễn Xuân Tiến | 11A7 | Không sơ vin, đi học muộn, trèo tường | |
| 303 | Đậu Huy giáp | 11A8 | Đi xe đạp điện không đội mũ bảo hiểm | 30/09/2014 |
| 415 | Hồ Thị Hằng | 11A8 | không đem thẻ | 7/10/2014 |
| 82 | Đậu Đức Hoài | 11A8 | Không sơ vin | |
| 800 | Hồ Sỹ Quang Hùng | 11A8 | Đi học muộn | 5/12/2014 |
| 828 | Hồ Sỹ Quang Hùng | 11A8 | Đi học muộn | 6/12/2014 |
| 73 | Hồ Sĩ Quang Hùng | 11A8 | Đánh nhau | |
| 1108 | Trần Văn Hùng | 11A8 | Đi chậm | 24/12/2022 |
| 1117 | Nguyễn Đình Lưu | 11A8 | Đi chậm | 24/12/2031 |
| 80 | Nguyễn Văn Ngọc | 11A8 | Không sơ vin | |
| 352 | Trần Thị Thảo Nguyên | 11A8 | Không đội mũ bảo hiểm | 2/10/2014 |
| 193 | Nguyễn Công Tuyên | 11A8 | Không sơ vin | |
| 519 | Tráng | 11A8 | Bỏ giờ ra ngoài | 11/10/2014 |
| 615 | Cờ đỏ | 11A9 | Không đi chấm | 24/10/2014 |
| 288 | Hồ Văn Hoàng | 11A9 | Đi học muộn | |
| 37 | Văn Đức Hưng | 11A9 | Không sơ vin | |
| 301 | Nguyễn Thị Ngọc | 11A9 | Đi xe đạp điện không đội mũ bảo hiểm | 30/09/2014 |
| 984 | Hồ Phương | 11A9 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 835 | Hồ Phương Thảo | 11A9 | Không đồng phục | 6/12/2014 |
| 83 | Nguyễn Anh Tuấn | 11A9 | Không sơ vin | |
| 36 | Chương | 11A9 | Không sơ vin | |
| 35 | Đạt | 11A9 | Không sơ vin | |
| 322 | Nguyễn Thành Long | 12A | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 1087 | Lê Thị Ngọc | 12A | Đi chậm | 23/12/2042 |
| 445 | Tiến Đông | 12A1 | Không đeo thẻ, đi học muộn | 8/10/2014 |
| 736 | Đậu Đức Hòa | 12A1 | Không sơ vin | 29/11/2014 |
| 117 | Hồ Thị Lan Hương | 12A1 | Đi học muộn | |
| 732 | Lê Duy Kim | 12A1 | Đị học muộn | 29/11/2014 |
| 1125 | Lê Tiến Nghĩa | 12A1 | Đi chậm | 24/12/2039 |
| 1044 | Lê Thị Ngọc | 12A1 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1154.8 | Đậu Đức Nhu | 12A1 | Không đồng phục | 20/12/2021 |
| 348 | Hồ Hữu Thắng | 12A1 | Không sơ vin | 2/10/2014 |
| 839 | Nguyễn Văn Tiến | 12A1 | Không đồng phục | 6/12/2014 |
| 533 | Nguyễn Văn Tiến | 12A1 | Không đeo thẻ | 13/10/2023 |
| 168 | Hiếu | 12A1 | Đi học muộn | |
| 18 | Kim | 12A1 | Đi học muộn | |
| 174 | Thúy | 12A1 | Đi học muộn | |
| 761 | Nguyễn Xuân Cẩm | 12A10 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 257 | Nguyễn Xuân Cẩm | 12A10 | Không sơ vin | |
| 141 | Trần Đức Chiến | 12A10 | Đi học muộn, không sơ vin | |
| 53 | Nguyệt Hằng | 12A10 | Đi học muộn | |
| 230 | Hồ Sĩ Hiếu | 12A10 | Không sơ vin | |
| 142 | Nguyễn Viết Hiếu | 12A10 | Đi học muộn, không sơ vin | |
| 270 | Đậu Hoa | 12A10 | Không đồng phục | |
| 434 | Nguyễn Văn Hoàng | 12A10 | đi học chậm | 7/10/2014 |
| 1152.4 | Nguyễn Xuân Hoàng | 12A10 | Đi muộn | 20/12/2018 |
| 679 | nguyễn xuân Hoàng | 12A10 | Đi học muộn | 22/11/2014 |
| 951 | Nguyễn Xuân Hùng | 12A10 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 370 | Lê Thị Mai Hương | 12A10 | Đi học muộn | 4/10/2014 |
| 931 | Hồ Thị Linh | 12A10 | Đi muộn | 13/12/2014 |
| 648 | nguyễn thị long | 12A10 | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 225 | Vũ Thị Thanh Mai | 12A10 | Đi học muộn | |
| 943 | Hồ Thị Minh | 12A10 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 441 | Nguyễn Văn Nam | 12A10 | Không đồng phục, không đeo thẻ | 7/10/2014 |
| 716 | Phan Đức Nhật | 12A10 | Đi học muộn | 28/11/2014 |
| 126 | Phan Đức Nhật | 12A10 | Đi học muộn | |
| 286 | Phan Đức Nhật | 12A10 | Đi học muộn | |
| 834 | Trần Thị Thu Phương | 12A10 | Đi học muộn | 6/12/2014 |
| 226 | Trần Thu Phương | 12A10 | Đi học muộn | |
| 723 | Nguyễn Bá Sỹ | 12A10 | Đi xe máy không đội mũ BH | 28/11/2014 |
| 371 | Hồ Thị Thúy | 12A10 | Đi học muộn | 4/10/2014 |
| 602 | Lê Văn Trường | 12A10 | Không sơ vin | 22/10/2014 |
| 806 | Hồ Sỹ Tuấn | 12A10 | Không đồng phục, đi học muộn | 5/12/2014 |
| 276 | Giang | 12A10 | Không đồng phục | |
| 271 | Hải | 12A10 | Không đồng phục | |
| 279 | Hằng | 12A10 | Không đồng phục | |
| 39 | Hiếu | 12A10 | Đi học muộn | |
| 272 | Hòa | 12A10 | Không đồng phục | |
| 13 | Hương | 12A10 | Đi học muộn | |
| 164 | Hương | 12A10 | Đi học muộn | |
| 268 | Hương | 12A10 | Không đồng phục | |
| 278 | Lam | 12A10 | Không đồng phục | |
| 269 | Lương | 12A10 | Không đồng phục | |
| 277 | Mai | 12A10 | Không đồng phục | |
| 560 | Mai | 12A10 | Đổ nước không đúng nơi quy định | 15/10/2014 |
| 275 | Minh | 12A10 | Không đồng phục | |
| 28 | Nhật | 12A10 | Đi học muộn | |
| 273 | Nhật | 12A10 | Không đồng phục | |
| 566 | Nhật | 12A10 | Đi học muộn | 16/10/2014 |
| 274 | Nhung | 12A10 | Không đồng phục | |
| 280 | Phương | 12A10 | Không đồng phục | |
| 220 | Thúy | 12A10 | Đi học muộn | |
| 399 | Trường | 12A10 | Bỏ chào cờ | 6/10/2014 |
| 254 | Cờ đỏ 12A11 | 12A11 | Không đi chấm điểm lớp 11A7 | |
| 592 | Lê Thị Ánh | 12A11 | Không sơ vin | 22/10/2014 |
| 649 | Lê Thị Ánh | 12A11 | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 745 | Nguyễn Thị Bảy | 12A11 | Không đeo thẻ | 1/12/2014 |
| 113 | Hồ Thị Bình | 12A11 | Đi học muộn | |
| 1139 | Lê Tiến Đông | 12A11 | Đi Chậm, Ra quán | 19/12/2027 |
| 307 | Cờ đỏ | 12A11 | Không đi chấm | 1/10/2014 |
| 1047 | Trần Thị Hà | 12A11 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1090 | Trần Thị Hà | 12A11 | Đi chậm | 23/12/2045 |
| 799 | Võ Văn Hải | 12A11 | Đi học muộn | 5/12/2014 |
| 385 | Võ Văn Hải | 12A11 | Không sơ vin | 4/10/2014 |
| 1043 | Võ Văn Hải | 12A11 | Không Đồng Phục | 23/12/2014 |
| 1086 | Võ Văn Hải | 12A11 | Không đồng phục | 23/12/2041 |
| 1110 | Võ Văn Hải | 12A11 | Đi chậm | 24/12/2024 |
| 386 | Vũ Đình Hạnh | 12A11 | Không sơ vin | 4/10/2014 |
| 119 | Nguyễn Đình Hoàng | 12A11 | Đi học muộn | |
| 787 | Nguyễn Viết Hưng | 12A11 | Bỏ học | 4/12/2014 |
| 853 | Nguyễn Việt Hưng | 12A11 | Không đồng phục | 9/12/2014 |
| 229 | Nguyễn Viết Hưng | 12A11 | Không sơ vin | |
| 355 | Nguyễn Viết Hưng | 12A11 | Không đồng phục, không sơ vin | 3/10/2014 |
| 555 | Nguyễn Viết Hưng | 12A11 | Không đeo thẻ | 15/10/2014 |
| 711 | Hồ Thị Lan Hương | 12A11 | Đi học muộn | 27/11/2014 |
| 871 | Hồ Thị Lan Hương | 12A11 | Không đồng phục | 10/12/2014 |
| 531 | Hoàng Xuân Khôi | 12A11 | Không đeo thẻ | 13/10/2023 |
| 923 | Hoàng Xuân Khôi | 12A11 | Đi muộn | 13/12/2014 |
| 1053 | Hoàng Xuân Khôi | 12A11 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1096 | Hoàng Xuân Khôi | 12A11 | Đi chậm | 23/12/2051 |
| 128 | Nguyễn Văn Mạnh | 12A11 | Không sơ vin | |
| 494 | Nguyễn Văn Mạnh | 12A11 | Đi học muộn | 11/10/2014 |
| 909 | Nguyễn Văn Mạnh | 12A11 | Đi chậm | 13/12/2014 |
| 1001 | Nguyễn Văn Mạnh | 12A11 | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 116 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 12A11 | Đi học muộn | |
| 591 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 12A11 | Không sơ vin | 22/10/2014 |
| 228 | Hồ Sĩ Sửu | 12A11 | Không sơ vin | |
| 532 | Hồ Sỹ Sữu | 12A11 | Không đeo thẻ | 13/10/2023 |
| 922 | Phan Thị Thanh | 12A11 | Không đồng phục | 13/12/2014 |
| 369 | Lê Thị Thảo | 12A11 | Đi học muộn | 4/10/2014 |
| 942 | Lê Thị Thảo | 12A11 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 704 | Đậu Thị Thủy | 12A11 | Đi học muộn | 27/11/2014 |
| 330 | Đậu Thị Thủy | 12A11 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 593 | Đậu Thị Thủy | 12A11 | Không sơ vin | 22/10/2014 |
| 114 | Nguyễn Thị Thúy | 12A11 | Đi học muộn | |
| 213 | Trần Văn Toàn | 12A11 | Đi học muộn | |
| 928 | Hồ Thị Trang | 12A11 | Đi muộn | 13/12/2014 |
| 1010 | Hồ Thị Trang | 12A11 | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 1034 | Hồ Thị Trang | 12A11 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1077 | Hồ Thị Trang | 12A11 | Đi chậm | 23/12/2032 |
| 767 | Mai Xuân Tuấn | 12A11 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 214 | Mai Xuân Tuấn | 12A11 | Đi học muộn | |
| 172 | Đồng | 12A11 | Đi học muộn | |
| 180 | Hạnh | 12A11 | Đi học muộn | |
| 221 | Hạnh | 12A11 | Đi học muộn | |
| 24 | Hồng | 12A11 | Đi học muộn | |
| 9 | Thảo | 12A11 | Đi học muộn | |
| 22 | Thắm | 12A11 | Đi học muộn | |
| 255 | Cờ đỏ 12A12 | 12A12 | Không đi chấm điểm lớp 11A8 | |
| 88 | Bùi Văn Chương | 12A12 | Không sơ vin | |
| 118 | Hồ Thị Dung | 12A12 | Đi học muộn | |
| 552 | Lê Thị Dung | 12A12 | Không đeo thẻ | 15/10/2014 |
| 556 | Lê Văn Đoài | 12A12 | Không đeo thẻ | 15/10/2014 |
| 821 | Trần Thị Hạnh | 12A12 | Đi học muộn | 6/12/2014 |
| 854 | Trần Thị Hạnh | 12A12 | Đi học muộn | 9/12/2014 |
| 1130 | Hồ Thị Mỹ Hạnh | 12A12 | Đi Chậm | 19/12/2018 |
| 906 | Đào Xuân Hiếu | 12A12 | Đi muộn | 12/12/2014 |
| 738 | Hồ Đình Hoàng | 12A12 | Không sơ vin | 1/12/2014 |
| 858 | Hồ Đình Hoàng | 12A12 | Đi học muộn | 9/12/2014 |
| 606 | Hồ Đình Hoàng | 12A12 | Vào học lộn xộn | 22/10/2014 |
| 805 | Hồ Thị Lan | 12A12 | Không đồng phục, đi học muộn | 5/12/2014 |
| 802 | Lê Thị Liên | 12A12 | Không đeo thẻ | 5/12/2014 |
| 414 | Nguyễn Công Linh | 12A12 | không đem thẻ | 7/10/2014 |
| 1020 | Nguyễn Công Linh | 12A12 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1065 | Nguyễn Công linh | 12A12 | Đi chậm | 23/12/2020 |
| 626 | Nguyễn Đình Nam | 12A12 | Không thẻ | 24/10/2014 |
| 1147 | Nguyễn Thị Ngọc | 12A12 | Đi muộn | 19/12/2035 |
| 1007 | Hồ Thị Quỳnh | 12A12 | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 904 | Nguyễn Trọng Thái | 12A12 | Đi muộn | 12/12/2014 |
| 1148 | Nguyễn Văn Thao | 12A12 | Đi muộn | 19/12/2037 |
| 746 | Lê Thị Thắm | 12A12 | Không đeo thẻ | 1/12/2014 |
| 1114 | Ngô Trí Trọng | 12A12 | Đi chậm | 24/12/2028 |
| 176 | Hạnh | 12A12 | Đi học muộn | |
| 45 | Linh | 12A12 | Đi học muộn | |
| 179 | Linh | 12A12 | Đi học muộn | |
| 222 | Linh | 12A12 | Đi học muộn | |
| 11 | Long | 12A12 | Đi học muộn | |
| 290 | Lê Thị Vân Anh | 12A13 | Đi học muộn | |
| 366 | Hồ Văn Chí | 12A13 | Đi học muộn | 4/10/2014 |
| 870 | Lê Văn Đoàn | 12A13 | Không đồng phục | 10/12/2014 |
| 431 | Nguyễn Văn Đoàn | 12A13 | đi học chậm | 7/10/2014 |
| 372 | Nguyễn Thị Hà | 12A13 | Đi học muộn | 4/10/2014 |
| 1006 | Nguyễn Thị Hà | 12A13 | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 1144 | Nguyễn Thị Hằng | 12A13 | Đi muộn | 19/12/2032 |
| 282 | Vũ Thị Thúy Hiền | 12A13 | Đi học muộn | |
| 155 | Nguyễn Đình Hòa | 12A13 | Không sơ vin | |
| 242 | Dương Đình Hoàng | 12A13 | Không sơ vin, đi học muộn | |
| 860 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 12A13 | Đi học muộn | 9/12/2014 |
| 332 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 12A13 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 1056 | Nguyễn Thị Liệu | 12A13 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1099 | Nguyễn Thị Liệu | 12A13 | Đi chậm | 23/12/2054 |
| 964 | Lê Thị Lý | 12A13 | Đi muộn | 15/12/2014 |
| 194 | Lê Văn Quân | 12A13 | Không sơ vin | |
| 507 | Hồ Trọng Thái | 12A13 | Không đeo thẻ hs | 11/10/2014 |
| 718 | Hồ Văn Trí | 12A13 | Đi học muộn | 28/11/2014 |
| 97 | Hồ Văn Trí | 12A13 | Đi học muộn | |
| 481 | Hồ Văn Trí | 12A13 | Không sơ vin | 9/10/2014 |
| 430 | Hồ Văn Trị | 12A13 | đi học chậm | 7/10/2014 |
| 798 | Đậu Đức Trình | 12A13 | Không đeo thẻ, không đồng phục | 5/12/2014 |
| 3 | Đậu Đức Trinh | 12A13 | Không sơ vin | |
| 844 | Đậu Đức Trình | 12A13 | Đi muộn, trèo tường vào | 8/12/2014 |
| 395 | Quốc Việt | 12A13 | Bỏ chào cờ | 6/10/2014 |
| 10 | Hà | 12A13 | Đi học muộn | |
| 178 | Hà | 12A13 | Đi học muộn | |
| 16 | Lành | 12A13 | Đi học muộn | |
| 850 | Hồ Sỹ Bắc | 12A14 | Không đồng phục | 9/12/2014 |
| 115 | Lê Thị Diễm | 12A14 | Đi học muộn | |
| 1158 | Lê Văn Đoàn | 12A14 | không thẻ | 20/12/2025 |
| 905 | Lê Thị Hằng | 12A14 | Đi muộn + Không thẻ | 12/12/2014 |
| 310 | Đậu Thị Huyền | 12A14 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 376 | Đậu Thị Huyền | 12A14 | Đi học muộn | 4/10/2014 |
| 245 | Hồ Sĩ Khiêm | 12A14 | Không sơ vin, đi học muộn | |
| 784 | Nguyễn Như Mạnh | 12A14 | Bỏ học, để xe đạp ngoài trường | 4/12/2014 |
| 243 | Nguyễn Như Mạnh | 12A14 | Không sơ vin, đi học muộn | |
| 912 | Nguyễn Như Mạnh | 12A14 | Đi chậm | 13/12/2014 |
| 305 | Bùi Văn Nam | 12A14 | Không sơ vin | 30/09/2014 |
| 926 | Bùi Văn Nam | 12A14 | Đi muộn | 13/12/2014 |
| 861 | Nguyễn Thị Nhân | 12A14 | Đi học muộn | 9/12/2014 |
| 709 | Nguyễn Thị Nhật | 12A14 | Đi học muộn | 27/11/2014 |
| 454 | Nguyễn Thị Nhật | 12A14 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 650 | Nguyễn Thị Nhật | 12A14 | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 903 | Nguyễn Thị Nhật | 12A14 | Không đồng phục | 12/12/2014 |
| 932 | Nguyễn Thị Nhật | 12A14 | Đi muộn | 13/12/2014 |
| 781 | Đậu Thị Nhung | 12A14 | Không đồng phục | 3/12/2014 |
| 878 | Lê Thị Nhung | 12A14 | Đi học muộn | 10/12/2014 |
| 908 | Lê Tiến Thế | 12A14 | Không đồng phục | 13/12/2014 |
| 92 | Nguyễn Đình Thu | 12A14 | Đi học muộn | |
| 244 | Nguyễn Đình Thu | 12A14 | Không sơ vin, đi học muộn | |
| 297 | Nguyễn Đình Thu | 12A14 | Không sơ vin, không đồng phục | 29/09/2014 |
| 413 | Nguyễn Đình Thu | 12A14 | không thẻ, không đồng phục | 7/10/2014 |
| 952 | Nguyễn Đình Thu | 12A14 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 1151.6 | Nguyễn Đình Thu | 12A14 | Đi muộn | 20/12/2017 |
| 490 | Mạnh | 12A14 | Không sơ vin | 10/10/2014 |
| 170 | Nam | 12A14 | Đi học muộn | |
| 265 | Năng | 12A14 | Không sơ vin | |
| 125 | Quyết | 12A14 | Đi học muộn | |
| 197 | Tài | 12A14 | Không sơ vin | |
| 541 | Hồ Sỹ Cầu | 12A2 | Không đeo thẻ | 13/10/2023 |
| 122 | Hồ Thị Hoa | 12A2 | Đi học muộn | |
| 975 | Trần Văn Hoàn | 12A2 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 546 | Hồ Thị Nga | 12A2 | Đi xe máy đến trường | 14/10/2014 |
| 945 | Đậu Đức Tính | 12A2 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 357 | Vũ Văn Tri | 12A2 | Đi xe đạp điện không đội mũ bảo hiểm | 3/10/2014 |
| 880 | Nguyễn Văn Trung | 12A2 | Đi học muộn | 10/12/2014 |
| 522 | Anhs | 12A2 | Đi xe máy, chậm | 13/10/2015 |
| 59 | Thắng | 12A2 | Đi học muộn | |
| 329 | Lê Thị ánh | 12A3 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 955 | Lê Văn Đoàn | 12A3 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 971 | Lê Văn Hùng | 12A3 | Không sơ vin | 15/12/2014 |
| 933 | Nguyễn Thanh Huyền | 12A3 | Không đồng phục+Đi muộn | 13/12/2014 |
| 216 | Nguyễn Bá Kiên | 12A3 | Đi học muộn | |
| 198 | Hồ Văn Lợi | 12A3 | Không sơ vin, có phản ứng với Ban nề nếp | |
| 458 | Hồ Văn Lợi | 12A3 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 983 | Phương Lý | 12A3 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 331 | Hồ Văn Nhật | 12A3 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 680 | Trần Anh Nhật | 12A3 | Không mặc đồng phục | 22/11/2014 |
| 577 | Nguyễn Văn Quang | 12A3 | Không đeo thẻ | 20/10/2014 |
| 934 | Hồ Thị Tâm | 12A3 | Không đồng phục | 13/12/2014 |
| 240 | Hoàng Thị Trang | 12A3 | Đi học muộn | |
| 697 | Hồ Nguyễn Phương Trang | 12A3 | Đi học muộn | 27/11/2014 |
| 404 | Hồ Nguyễn Phương Trang | 12A3 | Đi Học Muộn | 6/10/2014 |
| 368 | Nguyễn Công Trường | 12A3 | Đi học muộn | 4/10/2014 |
| 2 | Nguyễn Công trường | 12A3 | Không sơ vin | |
| 996 | Kiên | 12A3 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 412 | Hồ Sỹ Bắc | 12A4 | không thẻ, không đồng phục | 7/10/2014 |
| 461 | Hồ Sỹ Bắc | 12A4 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 756 | Đậu Đức Bằng | 12A4 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 792 | Lê Quốc Đạt | 12A4 | Bỏ học, để xe đạp ngoài trường | 4/12/2014 |
| 299 | Hồ Sỹ Hậu | 12A4 | Đi học muộn | 29/09/2014 |
| 333 | Vũ Thị Hồng | 12A4 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 527 | Vũ Thị Hồng | 12A4 | Chậm | 13/10/2020 |
| 1101 | Vũ Thị Hồng | 12A4 | Đi chậm | 24/12/2015 |
| 692 | Nguyễn Đình Khánh | 12A4 | Đi học muộn | 24/11/2014 |
| 742 | Vũ Thị Lài | 12A4 | Không đồng phục | 1/12/2014 |
| 837 | Phan Thị Linh | 12A4 | Không đồng phục | 6/12/2014 |
| 929 | Lê Tiến Lực | 12A4 | Đi muộn | 13/12/2014 |
| 741 | Bích Ngọc | 12A4 | Không đồng phục | 1/12/2014 |
| 1003 | Nguyễn Phong Nhã | 12A4 | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 388 | Nguyễn Đình Quang | 12A4 | Không đúng trang phục | 4/10/2014 |
| 651 | nguyễn đình trình | 12a4 | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 7 | Hà | 12A4 | Không sơ vin | |
| 70 | Hiếu | 12A4 | Không sơ vin | |
| 8 | Hùng | 12A4 | Không sơ vin | |
| 69 | Khánh | 12A4 | Không sơ vin | |
| 41 | Lực | 12A4 | Đi học muộn | |
| 71 | Lượng | 12A4 | Không sơ vin | |
| 165 | Nhã | 12A4 | Đi học muộn | |
| 6 | Quang | 12A4 | Không sơ vin | |
| 67 | Quang | 12A4 | Không sơ vin | |
| 49 | Trịnh | 12A4 | Đi học muộn | |
| 68 | Tùng | 12A4 | Không sơ vin | |
| 361 | Cảnh Công | 12A5 | Không sơ vin | 3/10/2014 |
| 882 | Nguyễn Văn Công | 12A5 | Đi học muộn | 10/12/2014 |
| 94 | Nguyễn Cảnh Công | 12A5 | Đi học muộn | |
| 699 | Nguyễn Thị Hằng | 12A5 | Đi học muộn | 27/11/2014 |
| 304 | Hồ Thị Hằng | 12A5 | Đi học muộn | 30/09/2014 |
| 374 | Hồ Thị Hằng | 12A5 | Đi học muộn | 4/10/2014 |
| 937 | Hồ Thị Hằng | 12A5 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 364 | Võ Văn Hoàng | 12A5 | Đi học muộn | 4/10/2014 |
| 319 | Nguyễn Hữ Hợp | 12A5 | Không sơ vin | 1/10/2014 |
| 1150.8 | Hồ sỹ Hùng | 12A5 | Đi muộn | 20/12/2016 |
| 233 | V. Hưng | 12A5 | Không sơ vin | |
| 946 | Đậu Đức Khánh | 12A5 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 215 | Hoàng Lâm | 12A5 | Đi học muộn | |
| 316 | Hồ Hậu Long | 12A5 | Không sơ vin | 1/10/2014 |
| 318 | Lê Quang Phúc | 12A5 | Không sơ vin | 1/10/2014 |
| 927 | Trần Thị Phương | 12A5 | Đi muộn | 13/12/2014 |
| 719 | Vũ Văn Thiện | 12A5 | Đi học muộn | 28/11/2014 |
| 138 | Vũ Văn Thiên | 12A5 | Không sơ vin, đi học muộn, trèo tường | |
| 289 | Vũ Văn Thiên | 12A5 | Đi học muộn | |
| 405 | Đoàn Thị Thu | 12A5 | Đi Học Muộn | 6/10/2014 |
| 652 | vũ văn thiên | 12A5 | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 737 | Lê Văn Việt | 12A5 | Đi xe máy không đội mũ BH | 29/11/2014 |
| 757 | Nguyễn Quốc Việt | 12A5 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 867 | Nguyễn Quốc Việt | 12A5 | Đi học muộn | 10/12/2014 |
| 317 | Lê Văn Việt | 12A5 | Không sơ vin | 1/10/2014 |
| 427 | Nguyễn Quốc Việt | 12A5 | đi học chậm | 7/10/2014 |
| 25 | Đô | 12A5 | Đi học muộn | |
| 988 | Hà | 12A5 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 849 | Hằng | 12A5 | Đi học muộn, không đeo thẻ | 8/12/2014 |
| 563 | Hằng | 12A5 | Đi học muộn | 16/10/2014 |
| 50 | Hoàng | 12A5 | Đi học muộn | |
| 232 | Hoàng | 12A5 | Không sơ vin | |
| 231 | Mạnh | 12A5 | Không sơ vin | |
| 848 | Nga | 12A5 | Đi học muộn, không đeo thẻ | 8/12/2014 |
| 181 | Thiên | 12A5 | Đi học muộn | |
| 979 | Thiên | 12A5 | Đi chậm | 15/12/2014 |
| 362 | Tuấn | 12A5 | Không sơ vin | 3/10/2014 |
| 535 | Nguyễn Đình Cường | 12A6 | Không đeo thẻ | 13/10/2023 |
| 298 | Lê Quốc Hiệp | 12A6 | Đi học muộn | 29/09/2014 |
| 574 | Lê Quốc Hiệp | 12A6 | Đi học muộn, không đeo thẻ, không sơ vin | 20/10/2014 |
| 636 | Lê Quốc Hiệp | 12A6 | Không thẻ | 17/11/2014 |
| 729 | Bùi Văn Hoàng | 12A6 | Đị học muộn | 29/11/2014 |
| 949 | Bùi Văn Hoàng | 12A6 | Đi chậm | 11/12/2014 |
| 144 | Hồ Sĩ Hội | 12A6 | Không sơ vin, đi học muộn, trèo tường | |
| 621 | Hồ Sĩ Hội | 12A6 | Không thẻ | 24/10/2014 |
| 724 | Đậu Đức Hợp | 12A6 | Đi xe máy đến trường | 28/11/2014 |
| 360 | Nguyễn Hữu Hợp | 12A6 | Đi học muộn, không đồng phục | 3/10/2014 |
| 900 | Nguyễn Hữu Hợp | 12A6 | Đi học muộn | 12/12/2014 |
| 518 | Hoài Linh | 12A6 | Đi xe đạp điện không đọi mũ bh | 11/10/2014 |
| 1 | Hồ Linh | 12A6 | Không sơ vin | |
| 406 | Nguyễn Thị Hoài Linh | 12A6 | Đi Học Muộn | 6/10/2014 |
| 688 | Hồ Phương Nam | 12A6 | Không đeo thẻ | 24/11/2014 |
| 120 | Hồ Phương Nam | 12A6 | Đi học muộn | |
| 345 | Hồ Phương Nam | 12A6 | Bỏ giờ | 1/10/2014 |
| 439 | Hồ Phương Nam | 12A6 | đi học chậm - không đồng phục | 7/10/2014 |
| 444 | Hồ Phương Nam | 12A6 | Không đồng phục, khong thẻ, đi học muộn | 8/10/2014 |
| 508 | Hồ Phương Nam | 12A6 | Không đeo thẻ hs | 11/10/2014 |
| 1032 | Bảo Ngọc | 12A6 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1075 | Bảo Ngọc | 12A6 | Đi chậm | 23/12/2030 |
| 1107 | Vũ Thị Oanh | 12A6 | Đi chậm | 24/12/2021 |
| 896 | Cù Xuân Sang | 12A6 | Không đồng phục | 10/12/2014 |
| 246 | Cù Xuân Sang | 12A6 | Không sơ vin, đi học muộn | |
| 460 | Cù Xuân Sang | 12A6 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 247 | Nguyễn Bá Sâm | 12A6 | Không sơ vin, đi học muộn | |
| 447 | Nguyễn Bá Sâm | 12A6 | Không sơ vin | 8/10/2014 |
| 137 | Nguyễn Bá Sơn | 12A6 | Không sơ vin | |
| 826 | Nguyễn Duy Tấn | 12A6 | Đi học muộn | 6/12/2014 |
| 1105 | Nguyễn Thị Thúy | 12A6 | Đi chậm | 24/12/2019 |
| 283 | Lê Minh Trí | 12A6 | Đi học muộn | |
| 536 | Lê Minh Trí | 12A6 | Không đeo thẻ | 13/10/2023 |
| 471 | Nguyễn Xuân Trung | 12A6 | Đi học muộn | 8/10/2014 |
| 874 | Traần Văn Tuấn | 12A6 | Không đồng phục | 10/12/2014 |
| 334 | Trần Văn Tuấn | 12A6 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 493 | Trần Văn Tuấn | 12A6 | Đi học muộn | 11/10/2014 |
| 998 | Trần Văn Tuấn | 12A6 | Đi chậm | 16/12/2014 |
| 1106 | Trần Văn Tuấn | 12A6 | Đi chậm | 24/12/2020 |
| 759 | Lê Công Tùng | 12A6 | Đi học muộn | 3/12/2014 |
| 146 | Hoàng | 12A6 | Không sơ vin, đi học muộn, trèo tường | |
| 20 | Sang | 12A6 | Đi học muộn | |
| 56 | Thúy | 12A6 | Đi học muộn | |
| 326 | Trí | 12A6 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 14 | Trung | 12A6 | Đi học muộn | |
| 440 | Vũ Mạnh Cầm | 12A7 | Đi học muonj, không đồng phục | 7/10/2014 |
| 437 | Nguyễn Văn Cường | 12A7 | đi học chậm | 7/10/2014 |
| 808 | Phạm Văn Dương | 12A7 | Không đồng phục, đi học muộn | 5/12/2014 |
| 875 | Phạm Văn Dương | 12A7 | Không đồng phục | 10/12/2014 |
| 428 | Phạm Văn Dương | 12A7 | đi học chậm | 7/10/2014 |
| 510 | Phạm Văn Dương | 12A7 | Không đeo thẻ hs | 11/10/2014 |
| 545 | Phạm Văn Dương | 12A7 | Trèo tường ra quán | 14/10/2014 |
| 217 | Nguyễn Đức | 12A7 | Đi học muộn | |
| 857 | Nguyễn Thị Hà | 12A7 | Đi học muộn | 9/12/2014 |
| 918 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 12A7 | Không đồng phục | 13/12/2014 |
| 624 | Hồ Văn Hùng | 12A7 | Không thẻ | 24/10/2014 |
| 653 | hồ thị huệ | 12A7 | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 579 | Nguyễn Đình Nhiên | 12A7 | Không đeo thẻ | 20/10/2014 |
| 726 | Ngô Thị Oanh | 12A7 | Đi xe máy không đội mũ BH | 28/11/2014 |
| 654 | Lê Thị Phương | 12A7 | Đi chậm | 18/11/2014 |
| 1045 | Vũ Thị Quỳnh | 12A7 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1088 | Vũ Thị Quỳnh | 12A7 | Đi chậm | 23/12/2043 |
| 725 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 12A7 | Đi xe máy không đội mũ BH | 28/11/2014 |
| 1039 | Vũ Thị Tuyết | 12A7 | Đi chậm | 23/12/2014 |
| 1082 | Vũ Thị Tuyết | 12A7 | Không đồng phục | 23/12/2037 |
| 335 | Cầm | 12A7 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 336 | Dương | 12A7 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 40 | Hiền | 12A7 | Đi học muộn | |
| 169 | Hùng | 12A7 | Đi học muộn | |
| 167 | Nga | 12A7 | Đi học muộn | |
| 171 | Tuyết | 12A7 | Đi học muộn | |
| 845 | Ngọc ánh | 12A8 | Đi học muộn, không đeo thẻ | 8/12/2014 |
| 824 | Lê Văn Dương | 12A8 | Đi học muộn | 6/12/2014 |
| 411 | Cờ Đỏ | 12A8 | Không đi chấm ở lớp 10A6 | 7/10/2014 |
| 309 | Hồ Thị Hồng | 12A8 | Đi học muộn | 1/10/2014 |
| 838 | Nguyễn Thị Lài | 12A8 | Không đồng phục | 6/12/2014 |
| 166 | Hà Mi | 12A8 | Đi học muộn | |
| 547 | Nguyễn Đình Thắng | 12A8 | Đi xe máy đến trường | 14/10/2014 |
| 1160.4 | Nguyễn Duy Tuấn | 12A8 | đi muộn | 20/12/2028 |
| 637 | nguyễn Duy Tuấn | 12A8 | Đi học muộn | 17/11/2014 |
| 15 | Hương | 12A8 | Đi học muộn | |
| 19 | Tuyết | 12A8 | Đi học muộn | |
| 503 | Lê Thị Loan | 12A9 | Không đeo thẻ hs | 11/10/2014 |
| 950 | Hồ Thị Thúy | 12A9 | Đi muộn + Để xe ngoài trường | 11/12/2014 |
| 32 | Đức | Không sơ vin |
Tác giả bài viết: Anh Tuấn
Nguồn tin: Đoàn TN
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn