Điểm thi tốt nghiệp 12 năm học 2013-2014

Thứ hai - 16/06/2014 01:24
Hôm nay ngày 16 tháng 6 năm 2014 Sở GD & ĐT Nghệ An đã gữi dữ liệu tốt nghiệp lớp 12 năm học 2013-2014 về cho các trường

Các em xem kết quả của mình. Nếu có phúc khảo các em đến nhà trường làm đơn và nạp lệ phí phúc khảo theo quy đinh

BẢNG ĐIỂM
 
SBD Họ Và Tên Lớp 12 Đ12 ĐM1 ĐK2 Toán Văn ĐK 1 ĐK2 Tổng XL
340017 Lê Tiến Bằng 12.A1 7.8 Hóa 9.5 6 5 9.5 30 TB
340382 Hoàng Thị Bích 12.A1 8.5 Hóa Anh 9.5 8 10 9.5 37 GI
340021 Hồ Bá Bính 12.A1 7.9 Hóa 9.5 6.5 7.5 10 34 KH
340022 Lê Văn Bính 12.A1 7.8 Hóa 10 6 9 10 35 KH
340025 Lê Tiến Chuyên 12.A1 8.2 Hóa Sinh 9.5 6.5 10 8 34 KH
340034 Nguyễn Đình Cường 12.A1 7.6 Hóa 8.5 7 6.5 9 31 KH
340060 Nguyễn Văn Đại 12.A1 7.5 Hóa 10 5.5 8.5 10 34 TB
340061 Hồ Hữu Đạm 12.A1 8.2 Hóa 10 6 10 10 36 KH
340062 Lâm Bá Đạt 12.A1 7.9 Hóa 10 6 9.5 10 36 KH
340066 Nguyễn Duy Điệt 12.A1 7.1 Hóa 9.5 5 6 9 30 TB
340070 Nguyễn Cảnh Đức 12.A1 7.9 Hóa 9.5 6 8.5 9.5 34 KH
340420 Nguyễn Cảnh Hoàng 12.A1 7.8 Anh 9 6.5 4 6.5 26 TB
340132 Hồ Sỹ Hưng 12.A1 7.7 Hóa 9.5 5.5 8.5 8.5 32 TB
340151 Nguyễn Thị Lan 12.A1 8.3 Hóa Sinh 9.5 7 10 9.5 36 GI
340161 Lý Xuân Linh 12.A1 7.6 Hóa 9.5 6.5 9 10 35 KH
340163 Nguyễn Thị Linh 12.A1 8.3 Hóa 9.5 5.5 7.5 10 33 TB
340170 Trần Văn Long 12.A1 8.6 Hóa Sinh 9 6.5 10 10 36 KH
340192 Đậu Thị Mận 12.A1 8.1 Hóa Sinh 9 7.5 10 10 37 KH
340191 Hồ Trọng Mạnh 12.A1 8.1 Hóa 9.5 5.5 9.5 9.5 34 TB
340461 Hoàng Quang Minh 12.A1 7.7 Anh 8.5 7 4.5 9 29 TB
340468 Hồ Sỹ Ngọc 12.A1 9 Hóa Anh 10 8 10 9.5 38 GI
340220 Hồ Khắc Nhật 12.A1 8.2 Hóa 10 5.5 9 10 35 TB
340230 Nguyễn Thị Oanh 12.A1 8.2 Hóa 9 7.5 8 9.5 34 GI
340241 Hồ Đăng Quang 12.A1 8 Hóa 10 6.5 7 9 33 KH
340248 Nguyễn Khắc Quý 12.A1 8.1 Hóa Sinh 9.5 7.5 9.5 8.5 35 GI
340262 Nguyễn Đình Tâm 12.A1 7.9 Hóa 10 7 8 10 35 KH
340260 Phan Thanh Tạo 12.A1 7.8 Hóa 10 5.5 9 10 35 TB
340287 Lê Thị Thắm 12.A1 8.9 Hóa 10 9 9 10 38 GI
340283 Lê Thị Phương Thảo 12.A1 8.6 Hóa 10 7.5 9.5 10 37 GI
340297 Hoàng Văn Thiện 12.A1 8 Hóa Sinh 9.5 7 9.5 5.5 32 TB
340298 Nguyễn Thị Thoa 12.A1 8 Hóa 10 6 8 10 34 KH
340301 Nguyễn Thị Thu 12.A1 8.3 Hóa Sinh 10 7 9.5 8 35 GI
340329 Nguyễn Cảnh Toàn 12.A1 8.4 Hóa 10 5.5 8 10 34 TB
340331 Nguyễn Thị Trang 12.A1 8 Hóa 9.5 7 7 10 34 KH
340342 Hồ Hữu Tuấn 12.A1 8.1 Hóa 10 4.5 10 10 35 TB
340344 Lê Tiến Tuấn 12.A1 7.8 Hóa 8 7.5 9.5 10 35 KH
340359 Nguyễn Sỹ Tùng 12.A1 8.4 Hóa 9.5 6 9.5 10 35 KH
340364 Vũ Duy Tửu 12.A1 8.1 Hóa 9 6 8 10 33 KH
340349 Đậu Xuân Tuyến 12.A1 7.5 Hóa Sinh 9 6.5 8.5 6.5 31 KH
340365 Lê Văn Tý 12.A1 7.6 Hóa 9.5 6 9 10 35 KH
340371 Nguyễn Văn Vũ 12.A1 8 Hóa 10 6 9 10 35 KH
340004 Nguyễn Duy An 12.A2 6.7 Hóa 7 6 7.5 10 31 KH
340015 Hồ Văn Bảo 12.A2 6.8 Hóa 8.5 6 6.5 8.5 30 KH
340028 Hồ Trọng Công 12.A2 6.9 Hóa 9.5 5.5 8.5 9.5 33 TB
340040 Vũ Văn Danh 12.A2 7.4 Hóa 9.5 7 7 10 34 KH
340057 Hồ Hữu Đại 12.A2 7.2 Hóa 10 6 8.5 9.5 34 KH
340059 Nguyễn Duy Đại 12.A2 7.1 Hóa Sinh 9.5 5.5 10 4 29 TB
340076 Hồ Hà 12.A2 6.8 Hóa 9 6 3 8.5 27 TB
340077 Hồ Sỹ Hà 12.A2 6.9 Hóa 9 5.5 4 10 29 TB
340085 Nguyễn Thị Hải 12.A2 8.1 Hóa 10 6 8 10 34 KH
340086 Nguyễn Thị Hải 12.A2 7.9 Hóa 8.5 7 8.5 8 32 KH
340412 Lê Thị Hằng 12.A2 7.9 Anh 10 8 5 4 27 TB
340123 Hồ Đình Hùng 12.A2 7.1 Hóa 9.5 6.5 3.5 7.5 27 TB
340130 Thái Văn Hùng 12.A2 6.9 Hóa 8.5 5.5 8.5 5 28 TB
340143 Võ Văn Hữu 12.A2 8.1 Hóa Sinh 9.5 5 10 7.5 32 TB
340428 Lê Văn Huy 12.A2 7.5 Anh 9.5 6.5 5.5 5.5 27 TB
340156 Phan Đình Lập 12.A2 6.7 Hóa 9 6.5 7 9 32 TB
340160 Nguyễn Thị Kim Liên 12.A2 7.7 Hóa 10 6 7 9 32 KH
340177 Hồ Trọng Lưu 12.A2 7.3 Hóa 9 4.5 7.5 10 31 TB
340185 Vũ Thị Lý 12.A2 7.9 Hóa Sinh 9.5 6 9.5 8 33 KH
340187 Đậu Thị Mai 12.A2 7.7 Hóa Sinh 9.5 6 9.5 9 34 KH
340193 Hồ Sỹ Minh 12.A2 7 Hóa 7 5 7.5 10 30 TB
340472 Nguyễn Thị Nguyên 12.A2 7.8 Anh 10 8 7 8.5 34 KH
340232 Cần Thế Anh Phong 12.A2 6.8 Hóa 9.5 5.5 7 10 32 TB
340490 Lê Thị Quỳnh 12.A2 8.4 Anh 9.5 6.5 7 8.5 32 KH
340251 Hồ Trọng Sinh 12.A2 7.2 Hóa 10 6 6.5 9.5 32 KH
340267 Hồ Thị Tân 12.A2 7.6 Hóa 9.5 8 5 10 33 TB
340496 Lê Thị Thanh 12.A2 7.7 Anh 10 5.5 6.5 7.5 30 TB
340271 Nguyễn Thị Thanh 12.A2 7.8 Hóa 9.5 7 6 10 33 KH
340272 Nguyễn Thị Thanh 12.A2 8.1 Hóa 10 6.5 8 10 35 KH
340319 Hồ Sỹ Thức 12.A2 7.1 Hóa 9.5 5 7.5 9.5 32 TB
340309 Đậu Thị Thanh Thủy 12.A2 7.6 Hóa Sinh 9.5 5.5 10 7.5 33 TB
340312 Nguyễn Thị Thủy 12.A2 7.7 Hóa Sinh 9.5 6 9.5 8.5 34 KH
340323 Nguyễn Đình Tiến 12.A2 7.5 Hóa 9.5 6 7 9.5 32 KH
340333 Lê Hữu Tràng 12.A2 7.2 Hóa 10 5.5 7 10 33 TB
340360 Hồ Trọng Tú 12.A2 6.3 Hóa 7 4.5 9 8.5 29 TB
340363 Hồ Đình Tứ 12.A2 7.1 Hóa 9.5 7.5 8.5 10 36 KH
340348 Vũ Văn Tuấn 12.A2 6.8 Hóa 7.5 5.5 4.5 10 28 TB
340362 Nguyễn Đình Tục 12.A2 7.1 Hóa 9.5 6.5 8.5 9.5 34 KH
340358 Lê Thanh Tùng 12.A2 6.6 Hóa 9 6 9 10 34 KH
340352 Lê Thị Tuyết 12.A2 8.1 Hóa 9.5 6 7 9.5 32 KH
340366 Hồ Thị Vân 12.A2 7.3 Hóa 10 6 6.5 10 33 KH
340005 Hồ Hữu Anh 12.A3 7.4 Hóa 9.5 7.5 4.5 9 31 TB
340013 Đặng Ngọc Bá 12.A3 7.1 Hóa 8 5.5 4 9.5 27 TB
340024 Lê Thị Chung 12.A3 7.3 Hóa 10 6.5 8.5 9.5 35 KH
340027 Hồ Sỹ Công 12.A3 7.1 Hóa 10 5 8.5 8.5 32 TB
340033 Hồ Trọng Cường 12.A3 7.1 Sinh 8.5 5 4 7.5 25 TB
340035 Nguyễn Mạnh Cường 12.A3 5.9 Hóa 7 5 5.5 9 27 TB
340037 Trần Văn Cường 12.A3 7.1 Hóa 8.5 6.5 7.5 9.5 32 KH
340397 Nguyễn Đình Đàm 12.A3 7.6 Anh 9 7 8 7 31 KH
340078 Hồ Thị Hà 12.A3 7.5 Hóa Sinh 7.5 7 9 6.5 30 KH
340087 Hồ Thị Hằng 12.A3 7.7 Hóa Sinh 9 7 9.5 6 32 KH
340089 Hồ Thúy Hằng 12.A3 7.5 Hóa Sinh 10 7 9 7 33 KH
340102 Lê Thị Quỳnh Hoa 12.A3 7.7 Hóa Sinh 7 7.5 7.5 6 28 KH
340105 Nguyễn Thị Hoàn 12.A3 7.8 Hóa 10 7 5.5 9.5 32 TB
340116 Nguyễn Thị Huệ 12.A3 7.9 Hóa Sinh 9 7.5 10 8.5 35 KH
340436 Nguyễn Thị Hương 12.A3 8 Anh 8.5 6.5 8.5 8 32 KH
340142 Hồ Thị Hưởng 12.A3 7.6 Hóa 9.5 6.5 7.5 9 33 KH
340120 Nguyễn Đình Huy 12.A3 7.4 Hóa 5.5 5.5 4 9 24 TB
340155 Nguyễn Cảnh Lâm 12.A3 6.8 Hóa 6 6.5 4.5 9 26 TB
340446 Nguyễn Thị Liệu 12.A3 8.1 Anh 10 7.5 9 7.5 34 GI
340448 Trần Thị Thùy Linh 12.A3 8 Anh 9 7 7.5 7.5 31 KH
340450 Hồ Sỹ Lợi 12.A3 7.6 Anh 9 6 8 7 30 KH
340176 Lê Văn Lượng 12.A3 7.1 Hóa 8 5.5 6.5 8.5 29 TB
340451 Đậu Thị Luyến 12.A3 7.5 Anh 8 7 7 8 30 KH
340465 Đậu Thị Thúy Nga 12.A3 7.5 Anh 8.5 8 6 8 31 KH
340225 Nguyễn Công Nhương 12.A3 7.3 Hóa 8.5 6.5 7.5 9.5 32 KH
340477 Hồ Thị Oanh 12.A3 6.7 Anh 7 6.5 6.5 7.5 28 KH
340247 Nguyễn Thị Quỳnh 12.A3 7.9 Hóa Sinh 10 7 10 9 36 KH
340254 Hồ Bá Sơn 12.A3 6.8 Hóa 8 5 4.5 9.5 27 TB
340255 Lê Đức Sơn 12.A3 7 Hóa 8 6.5 3.5 9 27 TB
340281 Hồ Thị Thảo 12.A3 7.6 Hóa 9.5 6 6.5 10 32 KH
340284 Lê Thị Thảo 12.A3 7.7 Hóa 8.5 7 7 10 33 KH
340294 Trần Nguyễn Thế 12.A3 7.5 Hóa 9.5 5 7.5 10 32 TB
340295 Lê Văn Thể 12.A3 7.3 Hóa 9 6 7 8.5 31 KH
340296 Hồ Bá Thiên 12.A3 7.3 Hóa 9.5 5 7.5 10 32 TB
340303 Hồ Trọng Thuận 12.A3 7.4 Hóa 9.5 6 6.5 9.5 32 KH
340317 Nguyễn Cảnh Thưởng 12.A3 7.3 Hóa 8.5 6.5 7.5 9 32 KH
340518 Đậu Thị Thủy 12.A3 8.1 Địa Anh 9.5 8 8 7 33 GI
340519 Lê Thị Thủy 12.A3 7.7 Anh 7.5 6.5 7 6.5 28 KH
340530 Nguyễn Cảnh Trí 12.A3 7.2 Anh 8.5 6 7 6 28 KH
340340 Lê Tiến Trường 12.A3 7.1 Hóa 9.5 5.5 5.5 9 30 TB
340353 Nguyễn Thị Tuyết 12.A3 7.4 Hóa 8.5 6.5 5.5 9 30 TB
340374 Hồ Thị Xuân 12.A3 7.5 Hóa 8.5 6.5 7 9 31 KH
340008 Lê Thị Anh 12.A4 7.4 Hóa Sinh 9 6.5 8.5 6.5 31 KH
340009 Lưu Trâm Anh 12.A4 7.1 Sinh 7 6 4.5 6 24 TB
340011 Nguyễn Thi Lan Anh 12.A4 7.3 Địa 7.5 6 3.5 5.5 23 TB
340023 Đậu Đức Chính 12.A4 6.4 Hóa 6.5 6.5 9 10 32 TB
340038 Vương Quốc Cường 12.A4 6.9 Hóa 6.5 6 6 8.5 27 KH
340043 Đậu Thị Dung 12.A4 7.9 Địa 9 6 5.5 6 27 TB
340045 Văn Thị Dung 12.A4 7.4 Hóa 6 7 4.5 8 26 TB
340050 Lê Thanh Dũng 12.A4 7.3 Hóa 9 6 6 8 29 KH
340103 Nguyễn Bá Hoan 12.A4 6.9 Hóa 9.5 6 4.5 9.5 30 TB
340422 Nguyễn Thị Hồng 12.A4 7.8 Anh 9.5 7.5 8 6 31 KH
340125 Hồ Văn Hùng 12.A4 6.8 Địa 6.5 6 5 7 25 TB
340127 Nguyễn Công Hùng 12.A4 7.1 Hóa 6.5 5 3.5 4.5 20 TB
340134 Đậu Thị Hương 12.A4 7.4 Hóa 8 6 6 5.5 26 TB
340119 Bùi Văn Huy 12.A4 6.3 Địa 7 5 4.5 5.5 22 TB
340146 Văn Đức Kỷ 12.A4 6.6 Hóa Địa 7.5 5.5 7.5 6 27 TB
340162 Nguyễn Thị Khánh Linh 12.A4 7.5 Địa 9.5 6 7 7.5 30 KH
340164 Nguyễn Thị Linh 12.A4 7.2 Địa 9 6 6 6 27 KH
340178 Hồ Sỹ Lực 12.A4 7 Hóa 9 5.5 6.5 8.5 30 TB
340186 Vũ Thị Lý 12.A4 7.5 Địa 8.5 6 6 7 28 KH
340194 Lê Tiến Minh 12.A4 6.7 Hóa 8 5 8.5 8 30 TB
340196 Nguyễn Thị Minh 12.A4 7.7 Hóa 6.5 7 5.5 7 26 TB
340210 Phạm Đình Ngọc 12.A4 6.3 Địa 8 4.5 6.5 7.5 27 TB
340212 Hồ Lê Nguyên 12.A4 6.8 Hóa 8.5 5 5.5 6 25 TB
340213 Hồ Trọng Nguyên 12.A4 6.8 Địa 7.5 5.5 5 7 25 TB
340215 Nguyễn Cảnh Nguyên 12.A4 6.7 Địa 7 5.5 4.5 7 24 TB
340235 Nguyễn Trọng Phú 12.A4 6.7 Hóa 8.5 6.5 5.5 10 31 TB
340491 Trần Thị Sang 12.A4 7.4 Anh 8 5.5 7 5 26 TB
340252 Nguyễn Cảnh Sinh 12.A4 6.7 Hóa 7.5 5 4 9 26 TB
340258 Vũ Minh Sự 12.A4 6.3 Địa 8 5 3.5 4.5 21 TB
340263 Nguyễn Thị Tâm 12.A4 7.4 Hóa 8.5 5.5 4.5 9.5 28 TB
340289 Đậu Đức Thắng 12.A4 7 Hóa 9 6.5 6.5 10 32 KH
340273 Nguyễn Thị Thanh 12.A4 6.9 Hóa 7 5 5.5 9.5 27 TB
340274 Nguyễn Thị Thanh 12.A4 7.4 Địa 6.5 5.5 4.5 7 24 TB
340310 Hồ Thị Thủy 12.A4 7.2 Địa 9.5 7 7 7.5 31 KH
340327 Trần Doãn Tích 12.A4 6.7 Địa 9.5 4.5 5 6.5 26 TB
340527 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 12.A4 7.1 Anh 6 6.5 6 7.5 26 KH
340341 Lê Tiến Trường 12.A4 7 Hóa 7.5 5.5 4 8.5 26 TB
340345 Nguyễn Công Tuấn 12.A4 6.4 Sinh Địa 5.5 6 4 7 23 TB
340375 Nguyễn Thị Xuân 12.A4 7.5 Địa 8 7 5.5 6.5 27 TB
340377 Trần Thị Xuân 12.A4 7.3 Địa 8 6 6 7 27 KH
340010 Nguyễn Đình Anh 12.A5 6.8 Hóa 9 5.5 4.5 10 29 TB
340018 Nguyễn Văn Bắc 12.A5 6.3 Hóa 7.5 4.5 7.5 9.5 29 TB
340388 Vũ Thị Cường 12.A5 7.3 Anh 7.5 7 2 4 21 TB
340041 Nguyễn Thị Diện 12.A5 7.2 Hóa 8.5 6.5 4 6.5 26 TB
340042 Trần Đức Dinh 12.A5 6.5 Hóa 6 5 5.5 7.5 24 TB
340046 Vũ Thị Dung 12.A5 7.3 Sử Địa 5 7.5 6.5 8 27 TB
340054 Lê Văn Dương 12.A5 7.1 Hóa 7 6.5 6.5 9.5 30 KH
340047 Nguyễn Thị Duyên 12.A5 7.6 Hóa 9 7.5 4 10 31 TB
340063 Nguyễn Tiến Đạt 12.A5 6.4 Hóa 7 6 4 9 26 TB
340067 Lê Văn Đoàn 12.A5 6.6 Hóa 6.5 4.5 8.5 9 29 TB
340083 Vũ Thị Hà 12.A5 7.2 Sinh Địa 7.5 5.5 4.5 6 24 TB
340096 Nguyễn Thị Hiển 12.A5 7 Sinh Địa 8 6.5 5.5 6 26 TB
340099 Trần Hữu Hiệu 12.A5 6.9 Địa 8.5 6.5 4.5 6.5 26 TB
340106 Võ Văn Hoàn 12.A5 6.4 Hóa 8.5 6 5 9 29 TB
340427 Đậu Thị Huệ 12.A5 7.3 Anh 7.5 6 2.5 5 21 TB
340126 Lê Văn Hùng 12.A5 6.6 Hóa Địa 5 4.5 7 7 24 TB
340121 Phạm Thị Khánh Huyền 12.A5 7.3 Hóa 7 6.5 4 4 22 TB
340432 Trần Thị Huyền 12.A5 7.6 Anh 9.5 7 5 6.5 28 TB
340144 Hồ Văn Khoa 12.A5 6.6 Hóa 3.5 4.5 7.5 6 22 TB
340441 Phan Đình Kiên 12.A5 7.7 Địa Anh 7.5 6.5 7.5 7.5 29 KH
340157 Nguyễn Thị Nhật Lệ 12.A5 7.4 Địa 8 8 5 7 28 TB
340174 Trần Văn Luận 12.A5 6.9 Hóa 8 6.5 6.5 9 30 KH
340183 Cao Thị Lý 12.A5 6.9 Hóa Địa 7 5.5 7.5 7 27 TB
340195 Lê Tiến Minh 12.A5 6.7 Hóa Địa 6 5 9.5 8 29 TB
340202 Nguyễn Văn Nam 12.A5 7.1 Sử Địa 5.5 7 7 7 27 TB
340219 Nguyễn Thị Nhạ 12.A5 7.4 Hóa Địa 7 7.5 5.5 7.5 28 TB
340227 Đậu Thị Oanh 12.A5 7.2 Hóa 9.5 6.5 7.5 9 33 KH
340228 Hoàng Thị Oanh 12.A5 7 Hóa 7 6.5 8 10 32 KH
340237 Lê Thị Phượng 12.A5 7.2 Địa 7 6 6.5 7 27 KH
340245 Hồ Văn Quyết 12.A5 6.5 Hóa 8 6 4 9.5 28 TB
340250 Nguyễn Thị Sáu 12.A5 7.7 Hóa 9 7 5.5 9 31 TB
340256 Lê Văn Sơn 12.A5 7 Hóa Địa 7.5 6 9.5 7.5 31 KH
340264 Phạm Văn Tâm 12.A5 6.7 Địa 8.5 4.5 4 6 23 TB
340495 Hồ Thị Thanh 12.A5 6.8 Địa Anh 7 5.5 6 3 22 TB
340293 Lê Văn Thế 12.A5 6.2 Hóa 7 5 7 9 28 TB
340292 Lê Thị Thêm 12.A5 7.4 Địa 9 6 4 7 26 TB
340316 Hồ Sỹ Thưởng 12.A5 6.9 Hóa Địa 8 6.5 9.5 7 31 KH
340528 Hồ Thị Trà 12.A5 7.3 Địa Anh 7.5 7.5 6.5 7 29 KH
340350 Hồ Đức Tuyến 12.A5 6.1 Hóa 6 5 9.5 10 31 TB
340006 Hồ Thị Vân Anh 12.A6 6.8 Địa 8.5 6 4 6.5 25 TB
340014 Hồ Xuân Bách 12.A6 5.3 Hóa 7 3.5 8 7.5 26 TB
340016 Nguyễn Đình Bảo 12.A6 7.5 Hóa 10 5.5 8 9 33 TB
340019 Hồ Thị Bích 12.A6 6.5 Địa 8 6.5 5 7 27 TB
340029 Nguyễn Văn Công 12.A6 6.3 Hóa 7 5 6 9 27 TB
340031 Trần Văn Công 12.A6 5.8 Sinh Địa 7 4 8 7 26 TB
340389 Lê Văn Dinh 12.A6 5.5 Địa Anh 6.5 4.5 5 4.5 21 TB
340044 Hồ Hữu Dung 12.A6 6.3 Hóa Địa 6.5 7 8 7.5 29 TB
340049 Hoàng Văn Dũng 12.A6 6.3 Địa 7 6.5 5.5 6.5 26 TB
340065 Vũ Văn Đăng 12.A6 6.2 Sinh Địa 6 6 6 6.5 25 TB
340069 Hoàng Nguyên Đồng 12.A6 6.5 Sinh Địa 6 7 6 7.5 27 KH
340072 Nguyễn Thị Giang 12.A6 6.7 Hóa Địa 6 6.5 9.5 8 30 KH
340074 Vũ Văn Giáp 12.A6 5.8 Hóa Sinh 7 4.5 9.5 4 25 TB
340081 Nguyễn Thị Hà 12.A6 6.4 Hóa 8 7 3.5 9.5 28 TB
340097 Lê Văn Hiệp 12.A6 6.5 Hóa 7.5 6 3.5 7.5 25 TB
340098 Tống Xuân Hiệp 12.A6 6.7 Hóa 4 5 4 6 19 TB
340115 Nguyễn Đình Huấn 12.A6 7.3 Hóa 10 6 7.5 10 34 KH
340117 Nguyễn Thị Huệ 12.A6 6.4 Sinh Địa 5.5 7 7 6.5 26 TB
340140 Nguyễn Thị Hường 12.A6 7.6 Hóa 9.5 6 6 6.5 28 KH
340152 Nguyễn Thị Lài 12.A6 6.8 Địa 8 7 7.5 7.5 30 KH
340149 Đậu Thị Lan 12.A6 5.8 Địa 6 5.5 8.5 7.5 28 TB
340153 Đậu Đức Lạp 12.A6 5.7 Địa 7.5 5.5 8 6.5 28 TB
340158 Lê Thị Liên 12.A6 6.9 Hóa 9 6.5 3.5 9 28 TB
340165 Nguyễn Văn Linh 12.A6 5.9 Địa 8.5 5.5 6.5 7 28 TB
340167 Nguyễn Thị Loan 12.A6 6.4 Sinh 7 7.5 5.5 7.5 28 TB
340181 Hồ Thị Ly Ly 12.A6 6.1 Sinh Địa 5 5.5 6.5 7 24 TB
340188 Lê Thị Mai 12.A6 6.7 Địa 7.5 6 7.5 7 28 KH
340222 Lê Nhi 12.A6 5.9 Hóa 8 5.5 6 9.5 29 TB
340226 Phan Đình Ninh 12.A6 5.9 Hóa 6.5 4.5 7 10 28 TB
340487 Nguyễn Đình Quang 12.A6 5.5 Anh 5 3.5 5 8 22 TB
340246 Lê Thị Quỳnh 12.A6 6.6 Hóa 7 6.5 4.5 9 27 TB
340257 Trần Đức Sơn 12.A6 6.4 Sinh Địa 7 5 9 7 28 TB
340259 Quách Hữu Tài 12.A6 6.1 Sinh 8.5 5.5 4.5 8 27 TB
340278 Lê Văn Thái 12.A6 6.5 Địa 5.5 5.5 4.5 7 23 TB
340290 Hồ Hữu Thắng 12.A6 5.9 Địa 9.5 5.5 5.5 6.5 27 TB
340300 Lê Tiến Thu 12.A6 6 Hóa 8.5 5 7.5 9.5 31 TB
340520 Nguyễn Đặng Minh Thư 12.A6 6.7 Anh 6.5 6.5 6 7.5 27 TB
340315 Nguyễn Cảnh Thường 12.A6 5.8 Địa 5 5.5 4 7 22 TB
340305 Nguyễn Cảnh Thuyết 12.A6 6 Hóa 8 4.5 6.5 8.5 28 TB
340338 Nguyễn Đức Trung 12.A6 5.6 Hóa 6 5 5.5 9.5 26 TB
340026 Lê Tiến Chuyên 12.A7 6.6 Sinh Địa 7.5 4 5 6 23 TB
340036 Nguyễn Việt Cường 12.A7 7.1 Hóa Sinh 5.5 5.5 8 6 25 TB
340053 Hồ Thị Dương 12.A7 7.2 Hóa Địa 8.5 6 9.5 6.5 31 KH
340064 Trần Minh Đăng 12.A7 6.5 Hóa Sinh 7.5 5.5 8.5 8 30 TB
340071 Đậu Đức Giang 12.A7 6.5 Hóa Địa 4.5 5.5 8 6.5 25 TB
340088 Hồ Thị Hằng 12.A7 7.5 Hóa Sinh 8 6 8 7.5 30 KH
340090 Lê Thị Hằng 12.A7 7 Sinh Địa 7 5.5 7.5 5.5 26 TB
340104 Lê Thị Hoài 12.A7 6.9 Sinh Địa 6 5 5.5 7 24 TB
340113 Đậu Đức Huấn 12.A7 6.8 Sinh Địa 4.5 6.5 7 6.5 25 TB
340118 Nguyễn Thị Huệ 12.A7 8.1 Hóa Sinh 9 7 9 8.5 34 GI
340137 Nguyễn Thị Hương 12.A7 6.8 Hóa Sinh 7 6 9 7 29 KH
340139 Nguyễn Thị Thanh Hương 12.A7 7 Hóa Sinh 7 7.5 9 7.5 31 KH
340145 Hồ Sỹ Kỷ 12.A7 6.3 Sinh Địa 5.5 6 7 7 26 TB
340148 Trần Thị Lam 12.A7 6.6 Hóa Sinh 4.5 6.5 7 5.5 24 TB
340166 Thái Văn Linh 12.A7 6.3 Sinh Địa 5.5 5.5 4.5 6.5 22 TB
340169 Lê Khắc Long 12.A7 6.2 Hóa Sinh 3 5 9.5 8 26 TB
340171 Vũ Thị Long 12.A7 6.5 Sinh Địa 3 6 6.5 6 22 TB
340175 Trần Thị Lương 12.A7 7.4 Hóa Sinh 7.5 6 9.5 7 30 KH
340190 Ngô Thị Mai 12.A7 6.7 Sinh Địa 1.5 6 7 5.5 20 TB
340460 Dương Đình Minh 12.A7 6.1 Hóa Anh 5.5 5.5 9.5 7 28 TB
340199 Trần Văn Minh 12.A7 6.3 Sinh Địa 4 4.5 6.5 6 21 TB
340208 Phan Hữu Nghị 12.A7 6.6 Hóa Sinh 8 6 5.5 7.5 27 TB
340207 Hồ Đại Nghĩa 12.A7 6.8 Sinh Địa 6.5 5.5 8 6.5 27 TB
340211 Trần Thị Ngọc 12.A7 7 Sinh Địa 5 6 8 7 26 TB
340234 Nguyễn Cảnh Phú 12.A7 6.4 Hóa Sinh 7.5 5 9 7.5 29 TB
340236 Chu Thị Bích Phượng 12.A7 6.7 Sinh Địa 8 5.5 7 7.5 28 TB
340243 Phan Thị Quyên 12.A7 6.9 Sinh Địa 6.5 7 7.5 7 28 KH
340244 Dương Đình Quyết 12.A7 6.3 Hóa Sinh 6.5 6 9.5 7 29 TB
340265 Phạm Văn Tâm 12.A7 6.5 Sinh Địa 4 5 5.5 6.5 21 TB
340277 Trần Văn Thành 12.A7 6.3 Sinh Địa 7.5 6 5 7 26 TB
340285 Nguyễn Thị Thảo 12.A7 7 Sinh Địa 7.5 6.5 5.5 6.5 26 TB
340302 Nguyễn Thị Thu 12.A7 7.3 Sinh Địa 8 5 8.5 7 29 TB
340306 Đậu Thị Thùy 12.A7 7.8 Hóa Sinh 8 5 8 8.5 30 TB
340322 Lâm Bá Tiến 12.A7 7.2 Hóa Sinh 8 4.5 9.5 6.5 29 TB
340325 Nguyễn Đức Tiến 12.A7 6.5 Sinh Địa 7 5 5 6 23 TB
340337 Lê Văn Trung 12.A7 6.6 Sinh Địa 5.5 6 5 5.5 22 TB
340339 Hồ Văn Trường 12.A7 6.3 Hóa Sinh 6 5.5 9.5 4.5 26 TB
340351 Nguyễn Đức Tuyến 12.A7 6.5 Sinh 7 6 9.5 5.5 28 TB
340372 Trần Đức Vượng 12.A7 6.2 Hóa Sinh 3 4.5 10 5 23 TB
340380 Nguyễn Thị Ngọc Anh 12.A8 7 Địa Anh 4 7.5 6 4.5 22 TB
340393 Nguyễn Thị Dung 12.A8 7.2 Địa Anh 7.5 7 7 4.5 26 TB
340392 Nguyễn Thi Hương Dung 12.A8 7.2 Địa Anh 6.5 7.5 6 6 26 KH
340073 Lê Thị Thùy Giàng 12.A8 7.2 Sử Địa 7.5 7.5 7 7.5 30 KH
340401 Dương Thị Hà 12.A8 6.8 Anh 3.5 5.5 2 5 16 TB
340404 Nguyễn Thị Hà 12.A8 7.4 Địa Anh 6.5 6.5 6 4 23 TB
340095 Nguyễn Thị Hiền 12.A8 6.9 Sử Địa 5.5 6.5 6.5 6.5 25 TB
340414 Lê Thị Hiền 12.A8 6.7 Địa Anh 3.5 6.5 6.5 4 21 TB
340093 Lê Thị Hiền 12.A8 6.9 Địa 6.5 5 6 3 21 TB
340417 Nguyễn Thị Hoa 12.A8 7.5 Địa Anh 8 7.5 7 6 29 KH
340111 Hồ Thị Hồng 12.A8 6.9 Địa Sử 3.5 7.5 5.5 6 23 TB
340423 Nguyễn Thị Hồng 12.A8 7.2 Địa Anh 6.5 7.5 7 4.5 26 TB
340424 Trần Thị Hồng 12.A8 6.8 Địa Anh 6.5 7 5.5 4 23 TB
340114 Hồ Văn Huấn 12.A8 6.8 Địa Hóa 6 6 6 7 25 KH
340122 Đậu Đức Hùng 12.A8 6.6 Địa 5.5 7 6.5 7 26 TB
340434 Hoàng Thị Hương 12.A8 7.4 Địa Anh 5.5 7 8 5 26 TB
340440 Lê Thị Khang 12.A8 7.2 Địa Anh 5.5 8 7 4 25 TB
340147 Dương Thị Lam 12.A8 7.5 Địa Sử 3.5 6 7.5 5 22 TB
340442 Lê Thị Lan 12.A8 6.9 Anh 6 5 6 6.5 24 TB
340443 Nguyễn Thị Lan 12.A8 7.9 Địa Anh 7.5 6.5 7 7.5 29 KH
340172 Nguyễn Bá Lộc 12.A8 6.7 Địa Sử 4 5.5 6.5 7.5 24 TB
340173 Hồ Bá Luân 12.A8 7.1 Địa Sử 6 6 6.5 8 27 KH
340198 Phan Thị Minh 12.A8 7.3 Địa Sử 6.5 7 7.5 7 28 KH
340200 Đậu Thị Nam 12.A8 7.7 Địa Sử 4 7.5 7.5 7.5 27 TB
340488 Hồ Thị Quyên 12.A8 7.1 Địa Anh 4.5 6.5 7.5 8 27 TB
340249 Trần Công Sáng 12.A8 6.9 Địa Hóa 6.5 6.5 7 8 28 KH
340494 Lê Thị Tâm 12.A8 7.8 Địa Anh 9 7.5 7.5 5 29 TB
340499 Vũ Thị Thái 12.A8 6.7 Địa Anh 5 5.5 6 4 21 TB
340279 Đặng Ngọc Thám 12.A8 6.9 Địa Sử 6 8 6 7 27 KH
340288 Nguyễn Thị Thắm 12.A8 7.5 Địa Sử 6.5 7.5 7.5 9 31 KH
340510 Thái Thị Thơm 12.A8 6.8 Địa Anh 4.5 6.5 5.5 4 21 TB
340516 Nguyễn Thị Thúy 12.A8 6.9 Địa Anh 5.5 7.5 6 3.5 23 TB
340515 Lê Thị Thùy 12.A8 7 Địa Anh 5 6 7.5 4 23 TB
340517 Vũ Thị Thúy 12.A8 6.9 Địa Anh 4.5 7.5 7.5 3.5 23 TB
340308 Vũ Thị Thúy 12.A8 7.4 Địa Sử 5 7 7.5 8.5 28 TB
340521 Hồ Thị Tình 12.A8 7.5 Địa Anh 6 7 7 5.5 26 TB
340525 Lê Thị Huyền Trang 12.A8 7.2 Địa Anh 5 7 7 4.5 24 TB
340346 Nguyễn Văn Tuấn 12.A8 7 Hóa 9 6 6 8.5 30 KH
340533 Nguyễn Thị Thảo Uyên 12.A8 7.1 Địa Anh 6.5 7.5 7.5 6 28 KH
340373 Nguyễn Thị Xinh 12.A8 6.9 Địa 5 6.5 6 6.5 24 TB
340535 Lê Thị Xoan 12.A8 6.7 Địa Anh 4.5 5.5 6 3 19 TB
340379 Hồ Thị Lan Anh 12.A9 7.2 Địa Anh 7.5 7 6.5 7 28 KH
340381 Nguyễn Thị ánh 12.A9 7.7 Địa Anh 7.5 8.5 7 7.5 31 KH
340383 Hồ Thị Châu 12.A9 7.4 Địa Anh 9.5 6.5 6.5 7.5 30 KH
340390 Dương Thị Dung 12.A9 7.5 Anh 8 8 3 8.5 28 TB
340391 Hồ Thị Dung 12.A9 7.6 Địa Anh 8 8 7.5 7 31 KH
340396 Lê Thị Dương 12.A9 7.1 Địa Anh 7 7 7.5 5.5 27 TB
340400 Chu Thị Giang 12.A9 7.8 Địa Anh 9.5 8 8 5 31 TB
340402 Hồ Thị Hà 12.A9 7.4 Địa Anh 10 7.5 7 7.5 32 KH
340408 Lê Thị Hải 12.A9 7.9 Địa Anh 9.5 6.5 7 7 30 KH
340433 Nguyễn Hữu Hùng 12.A9 7 Địa Anh 7 8.5 7.5 7 30 KH
340435 Hồ Thị Hương 12.A9 7.8 Địa Anh 7.5 8.5 8 8 32 KH
340438 Nguyễn Thị Ly Hương 12.A9 6.9 Địa Anh 7 7 7.5 6.5 28 KH
340429 Lê Thị Huyền 12.A9 8 Anh 9.5 7.5 4 7.5 29 TB
340430 Lê Thị Huyền 12.A9 7.1 Địa Anh 9 7.5 8 6.5 31 KH
340454 Lê Thị Lương 12.A9 7.2 Địa Anh 7.5 5.5 7.5 7 28 TB
340456 Nguyễn Thị Khánh Ly 12.A9 8.1 Địa Anh 9.5 8 8 9 35 GI
340457 Hồ Thị Lý 12.A9 8 Địa Anh 8 9 8 7.5 33 GI
340462 Nguyễn Thị Minh 12.A9 7.2 Địa Anh 8 8 8 8 32 KH
340483 Nguyễn Hoài Phương 12.A9 7.1 Địa Anh 4.5 6 6.5 4.5 22 TB
340486 Hồ Thị Minh Phượng 12.A9 7.9 Anh 10 7.5 7 9.5 34 KH
340481 Lê Thị Phương 12.A9 7.7 Địa Anh 6.5 5 7 4.5 23 TB
340482 Lê Thị Phương 12.A9 7.4 Địa Anh 5.5 7 7 6 26 TB
340489 Đậu Thị Bé Quỳnh 12.A9 7.5 Địa Anh 8 6.5 6.5 6 27 KH
340497 Trần Thị Thanh 12.A9 7.5 Địa Anh 8.5 6 6.5 5.5 27 TB
340498 Văn Thị Thanh 12.A9 6.9 Địa Anh 4 6.5 6.5 4 21 TB
340500 Lê Thị Thu Thảo 12.A9 7.5 Địa Anh 7.5 5.5 7 5 25 TB
340501 Nguyễn Thị Thảo 12.A9 7.1 Địa Anh 7.5 6.5 5.5 4 24 TB
340502 Nguyễn Thị Thảo 12.A9 7.3 Địa Anh 7 6 7 5 25 TB
340508 Vũ Thị Thoa 12.A9 7.2 Địa Anh 7 5.5 6.5 2.5 22 TB
340509 Nguyễn Thị Thơm 12.A9 7.1 Địa Anh 7 8 6.5 5 27 TB
340512 Phan Thị Thu 12.A9 6.8 Địa Anh 7 6.5 6.5 4 24 TB
340514 Lê Thị Thuận 12.A9 7.3 Địa Anh 8.5 7.5 7 4 27 TB
340522 Trần Thị Tình 12.A9 7.8 Địa Anh 9 8 8 8 33 KH
340523 Đậu Thị Trang 12.A9 7.3 Địa Anh 6.5 8.5 8 7 30 KH
340524 Hồ Thị Trang 12.A9 7.3 Địa Anh 8 7.5 6.5 6.5 29 KH
340526 Nguyễn Thị Huyền Trang 12.A9 7.8 Địa Anh 10 8 7.5 8 34 KH
340532 Nguyễn Thị Tý 12.A9 7.3 Địa Anh 10 6.5 7 6.5 30 KH
340002 Hồ Trọng An 12.A10 7 Hóa 8 5.5 4 9.5 27 TB
340012 Lê Tiến Âu 12.A10 6.4 Hóa 7.5 5.5 4 7.5 25 TB
340020 Lê Thị Bích 12.A10 6.8 Địa Hóa 7.5 7.5 8.5 8 32 KH
340387 Nguyễn Du Cường 12.A10 6.9 Anh Hóa 10 7.5 4.5 7 29 TB
340394 Võ Thị Thùy Dung 12.A10 7.4 Anh 8.5 7 4 5 25 TB
340052 Nguyễn Đình Dụng 12.A10 6.7 Địa Hóa 7.5 5.5 6.5 7.5 27 TB
340395 Lê Văn Duy 12.A10 6.4 Anh Hóa 7.5 6 5.5 9.5 29 TB
340079 Hồ Thị Hà 12.A10 6.7 Địa Hóa 7 6 5 9.5 28 TB
340403 Hồ Thị Hà 12.A10 6.8 Anh Địa 8 5.5 4 7 25 TB
340084 Nguyễn Cảnh Hải 12.A10 6.3 Địa 7.5 6 7.5 6.5 28 TB
340413 Nguyễn Thị Hằng 12.A10 6.9 Anh Địa 6.5 7.5 6.5 6.5 27 KH
340094 Lê Thị Hiền 12.A10 6.9 Địa Hóa 6.5 5.5 6 7 25 TB
340108 Nguyễn Hữu Hoàng 12.A10 6.4 Hóa 8.5 3 3.5 10 25 TB
340136 Lê Thị Hương 12.A10 6.3 Địa Hóa 7 5.5 5.5 5 23 TB
340141 Văn Thị Hường 12.A10 6.4 Địa Hóa 5 5.5 6 9 26 TB
340431 Nguyễn Thị Huyền 12.A10 6.9 Địa Anh 8 6 7 6.5 28 KH
340182 Bùi Thị Lý 12.A10 6.9 Địa Hóa 7 5.5 7.5 8 28 TB
340184 Nguyễn Thị Lý 12.A10 6.7 Địa Hóa 5.5 4.5 6.5 8 25 TB
340197 Nguyễn Thị Minh 12.A10 7.4 Địa Hóa 8.5 6 7.5 9.5 32 KH
340464 Hồ Thị Nam 12.A10 7 Anh Hóa 6 7 7.5 8 29 KH
340204 Đậu Thị Ngân 12.A10 6.8 Sinh Hóa 7.5 6.5 8 10 32 KH
340216 Cao Thị Nguyệt 12.A10 6.9 Sinh Hóa 8 5 8 9 30 TB
340476 Đậu Thị Nhung 12.A10 6.8 Anh Địa 9 7 5 7.5 29 TB
340485 Trần Văn Phương 12.A10 6.7 Anh Hóa 4.5 6 8 9.5 28 TB
340238 Nguyễn Thị Phượng 12.A10 6.5 Địa Hóa 7 6 6 8 27 KH
340493 Đậu Thị Tâm 12.A10 7.1 Địa Anh 8.5 7.5 7 6 29 KH
340266 Trần Thị Tâm 12.A10 6.5 Địa Hóa 6.5 4.5 7 8 26 TB
340503 Hồ Thị Thắm 12.A10 7.1 Địa Anh 6.5 6.5 6.5 4.5 24 TB
340291 Nguyễn Duy Thắng 12.A10 6.3 Hóa 7.5 4 4.5 9 25 TB
340282 Hồ Thị Thảo 12.A10 6.8 Địa Hóa 7 8 6 10 31 KH
340506 Nguyễn Thị Thiết 12.A10 6.9 Anh Hóa 7 6.5 5.5 7 26 TB
340507 Lê Văn Thịnh 12.A10 6.4 Anh 5 5 2.5 5 18 TB
340318 Nguyễn Hữu Thưởng 12.A10 6 Hóa 8.5 5 3 9.5 26 TB
340307 Nguyễn Thị Thúy 12.A10 6.7 Địa Hóa 8.5 5 6 9 29 TB
340534 Nguyễn Đình Vinh 12.A10 6.6 Anh Hóa 8 7 3 8.5 27 TB
340370 Nguyễn Thị Vui 12.A10 6.2 Sinh Địa 6.5 5.5 5 6.5 24 TB
340003 Nguyễn Cảnh An 12.A11 6.9 Địa Hóa 8.5 6 7 7.5 29 KH
340386 Nguyễn Thị Mai Chuyên 12.A11 7.6 Sinh Anh 9 7 7 7 30 KH
340055 Nguyễn Duy Dương 12.A11 6.5 Hóa 9 4 6.5 7 27 TB
340398 Võ Thị Đoài 12.A11 6.7 Anh 8.5 6 4.5 5.5 25 TB
340405 Nguyễn Thị Hà 12.A11 6.5 Hóa Anh 3.5 6 8 4.5 22 TB
340409 Nguyễn Thị Hải 12.A11 6.9 Địa Anh 7 7 6 4 24 TB
340091 Hoàng Thị Hậu 12.A11 6.3 Địa Sinh 5.5 7 6.5 4.5 24 TB
340110 Hồ Thị Hòa 12.A11 7.4 Hóa Sinh 9 6.5 9 7 32 KH
340421 Hồ Thị Hồng 12.A11 7 Sinh Anh 7.5 7 6 5 26 TB
340133 Hồ Sỹ Hưng 12.A11 6.3 Địa 5.5 4 7.5 8.5 26 TB
340437 Nguyễn Thị Hương 12.A11 7.1 Địa Anh 8 6 7 6.5 28 KH
340154 Hồ Thị Lâm 12.A11 6.8 Địa Sử 8 6.5 7 6 28 KH
340445 Nguyễn Thị Lâm 12.A11 7.2 Địa Anh 6.5 7 7 5 26 TB
340179 Hồ Trọng Lực 12.A11 6 Hóa 2 3.5 6 9.5 21 TB
340189 Lê Thị Mai 12.A11 6.3 Địa Sinh 7.5 7 6 7.5 28 TB
340201 Hồ Thị Nam 12.A11 7.2 Địa 8.5 6 6 4.5 25 TB
340205 Lê Thị Ngân 12.A11 6.7 Địa 7 5.5 7 8 28 TB
340470 Lê Thị Ngọc 12.A11 6.6 Địa Anh 6 7.5 7.5 6 27 TB
340214 Lê Thị Nguyên 12.A11 6.8 Địa Sinh 7.5 6.5 7.5 7 29 KH
340217 Dương Thị Nguyệt 12.A11 6.4 Địa Sinh 6.5 7.5 6.5 7 28 TB
340218 Hồ Thị Nhàn 12.A11 6.7 Địa Sử 7.5 7.5 6 5 26 TB
340224 Vũ Thị Nhung 12.A11 6.7 Địa 9.5 5.5 7.5 7.5 30 TB
340229 Lê Tiến Oanh 12.A11 6.3 Địa Sử 5.5 6 7.5 8.5 28 TB
340479 Nguyễn Thị Oanh 12.A11 6.5 Anh 5 6.5 4 8.5 24 TB
340231 Trần Thị Oanh 12.A11 7 Địa Sử 6.5 7.5 7 8.5 30 KH
340505 Nguyễn Thị Thắm 12.A11 7.2 Địa Anh 6.5 7 6.5 6 26 KH
340511 Nguyễn Thị Thu 12.A11 6.7 Anh 7.5 6.5 7 4 25 TB
340314 Hoàng Xuân Thường 12.A11 6.6 Địa Sinh 6.5 6.5 5.5 4.5 23 TB
340311 Hồ Thị Thủy 12.A11 6.8 Địa Sinh 5.5 7.5 8 5.5 27 TB
340321 Hồ Sỹ Tiến 12.A11 6.2 Địa Sinh 8.5 6 6.5 5.5 27 TB
340529 Hoàng Thị Triệu 12.A11 6.4 Anh 7.5 5 6 6.5 25 TB
340354 Văn Thị Tuyết 12.A11 6.2 Địa Sinh 5.5 7 6 3.5 22 TB
340368 Nguyễn Thị Vân 12.A11 6.5 Sinh 7.5 6.5 4 4.5 23 TB
340369 Vũ Văn Việt 12.A11 6.4 Sinh 8 6.5 5.5 4 24 TB
340376 Nguyễn Văn Xuân 12.A11 6.4 Địa Sinh 5 5.5 7.5 4.5 23 TB
340378 Đậu Thị Yến 12.A11 6.6 Địa Sinh 8 6 7 5.5 27 TB
340385 Nguyễn Thị Chung 12.A12 6.2 Địa Anh 6.5 5.5 4.5 3.5 20 TB
340032 Nguyễn Thị Cúc 12.A12 6.8 Địa 5.5 5.5 6 4 21 TB
340051 Nguyễn Văn Dũng 12.A12 6 Hóa 6.5 5.5 10 9 31 TB
340058 Lê Tiến Đại 12.A12 5.7 Hóa 9 4 10 7 30 TB
340399 Hồ Đăng Đường 12.A12 6.5 Anh 7.5 5 6 3.5 22 TB
340075 Đậu Thị Hà 12.A12 7.2 Địa 8.5 6 6.5 8.5 30 KH
340406 Nguyễn Thị Hà 12.A12 7.2 Địa Anh 10 5.5 6 8 30 TB
340410 Nguyễn Thị Hạnh 12.A12 7.2 Địa Anh 8.5 6.5 6.5 4.5 26 TB
340092 Hồ Thị Hiền 12.A12 7 Địa 8 6 6 3.5 24 TB
340101 Hồ Thị Hoa 12.A12 6.9 Địa Sinh 6 6 6.5 6 25 KH
340418 Trần Thị Hoa 12.A12 7.2 Anh 8.5 7 6.5 5.5 28 TB
340109 Đinh Văn Hòa 12.A12 6.1 Hóa 6.5 5.5 3 9.5 25 TB
340426 Hồ Thị Huế 12.A12 6.7 Anh 10 6 4.5 3.5 24 TB
340159 Lê Thị Liên 12.A12 6.8 Địa 7 6.5 6.5 7.5 28 KH
340180 Nguyễn Đình Lực 12.A12 5.8 Hóa 6 3 6.5 7.5 23 TB
340452 Đậu Thị Lương 12.A12 7.2 Anh 7 7 5.5 7 27 TB
340453 Hồ Thị Lương 12.A12 6.3 Anh 6.5 5.5 5 7 24 TB
340455 Nguyễn Thị Lương 12.A12 6.8 Địa Anh 5.5 6 7.5 7.5 27 TB
340458 Hồ Thị Mai 12.A12 6.8 Địa Anh 6 7 7 7.5 28 KH
340459 Nguyễn Thị Mai 12.A12 7 Địa Anh 8.5 8 7.5 6 30 KH
340203 Nguyễn Thị Nga 12.A12 6.4 Hóa 6 6 8 5 25 TB
340206 Lê Thị Ngân 12.A12 6.9 Địa 6 5.5 8 4 24 TB
340467 Nguyễn Cảnh Nghiêm 12.A12 6.2 Anh 7.5 6 7 7.5 28 TB
340469 Hồ Thị Bích Ngọc 12.A12 7.1 Địa Anh 7.5 8 7.5 7 30 KH
340209 Nguyễn Thị Bích Ngọc 12.A12 6.7 Địa Hóa 7 5.5 6 9.5 28 TB
340473 Hồ Thị Nguyệt 12.A12 6.7 Địa Anh 8.5 6.5 7 7.5 30 KH
340474 Lê Thị Nguyệt 12.A12 7.1 Anh 8.5 6 6 7.5 28 KH
340478 Hồ Thị Oanh 12.A12 7.4 Hóa Anh 7.5 7 8.5 7 30 KH
340480 Nguyễn Thị Oanh 12.A12 6.8 Địa Anh 6.5 7 7 3.5 24 TB
340233 Nguyễn Văn Phong 12.A12 5.9 Hóa 4.5 4.5 6.5 9.5 25 TB
340253 Hoàng Văn Sơn 12.A12 6.3 Hóa 5.5 5.5 3 8.5 23 TB
340286 Trần Văn Thảo 12.A12 6.2 Hóa 5 4.5 5 9 24 TB
340280 Đậu Đức Tháp 12.A12 6 Hóa 6.5 6 8 9.5 30 TB
340347 Nguyễn Văn Tuấn 12.A12 6.9 Hóa 7 5.5 5 7.5 25 TB
340367 Hồ Thị Vân 12.A12 6.6 Sinh 8.5 4.5 3.5 5.5 22 TB
340001 Chu Thị Hồng An 12.A13 6.3 Địa 5.5 5 2.5 6 19 TB
340384 Hồ Thị Chung 12.A13 7 Anh 9 7 4.5 7 28 TB
340039 Hoàng Nguyên Danh 12.A13 6.2 Hóa 4.5 5 4 9 23 TB
340056 Lê Thị Đào 12.A13 6.4 Địa 8 6.5 8.5 5.5 29 TB
340082 Nguyễn Thị Hà 12.A13 6.7 Hóa 8 7.5 7.5 8.5 32 KH
340407 Nguyễn Thị Hà 12.A13 7.1 Anh 7 6 3 5.5 22 TB
340415 Võ Thị Hiền 12.A13 6.3 Địa Anh 6.5 7 7 3 24 TB
340416 Hồ Thị Hoa 12.A13 6.7 Anh 7 7 4 5.5 24 TB
340425 Lê Thị Huề 12.A13 7.2 Địa Anh 7 6 7.5 4.5 25 TB
340129 Nguyễn Văn Hùng 12.A13 6.5 Hóa 8 5.5 4.5 7 25 TB
340135 Hồ Thị Hương 12.A13 7.5 Hóa 6.5 7 4.5 7.5 26 TB
340439 Nguyễn Thị Thu Hương 12.A13 6.4 Địa Anh 4.5 6 7 4.5 22 TB
340150 Hồ Thị Lan 12.A13 6.8 Địa 6 6 8 7 27 KH
340447 Hồ Đình Linh 12.A13 7 Địa Anh 7 5.5 6 6.5 25 TB
340449 Văn Thị Thùy Linh 12.A13 7.4 Địa Anh 7 6.5 7.5 6 27 KH
340168 Văn Thị Loan 12.A13 7.4 Sử Địa 5.5 8 9 7.5 30 TB
340463 Hồ Thị Mỹ 12.A13 7.8 Anh 8 6 5 8 27 TB
340466 Lê Thị Mỹ Nga 12.A13 6.7 Anh 7.5 7 4.5 7 26 TB
340471 Nguyễn Thị Ngọc 12.A13 6.6 Anh 4.5 6 5.5 4 20 TB
340475 Nguyễn Thị Nguyệt 12.A13 7.4 Anh 8 5.5 5.5 6.5 26 TB
340223 Hồ Thị Hồng Nhung 12.A13 6.8 Địa 4.5 5 6.5 7.5 24 TB
340240 Văn Thị Phượng 12.A13 6.9 Địa 8.5 6 7 7 29 KH
340242 Đậu Đức Quân 12.A13 6.5 Địa 8 5.5 2.5 7 23 TB
340492 Hồ Thị Sâm 12.A13 6.6 Anh 5 5.5 6 5.5 22 TB
340261 Đào Sỹ Tâm 12.A13 6.5 Hóa 6 5.5 6 10 28 TB
340268 Nguyễn Thị Tân 12.A13 7 Địa 7 5.5 3 7 23 TB
340275 Nguyễn Thị Thanh 12.A13 7 Địa 7.5 7.5 3.5 6.5 25 TB
340513 Nguyễn Thị Thuần 12.A13 6.8 Anh 7 7 4 3.5 22 TB
340324 Nguyễn Đình Tiến 12.A13 6.8 Hóa 6.5 5 4 9 25 TB
340328 Nguyễn Văn Tĩnh 12.A13 6.5 Sinh Địa 5.5 5.5 5 6.5 23 TB
340334 Nguyễn Thị Trinh 12.A13 6.7 Địa 5 6.5 3.5 5 20 TB
340355 Văn Thị Tuyết 12.A13 6.5 Địa 5 6 6.5 6 24 TB
340356 Văn Thị Tuyết 12.A13 6.6 Địa 6.5 4.5 6.5 5.5 23 TB
340007 Hồ Trọng Anh 12.A14 6.2 Hóa Địa 7 5 10 5 27 TB
340030 Trần Minh Công 12.A14 6.9 Hóa Địa 8.5 6.5 9.5 6.5 31 KH
340048 Hồ Văn Duyệt 12.A14 5.8 Địa 5 6 6 5.5 23 TB
340068 Hoàng Đình Đông 12.A14 5.7 Địa 4.5 5 8.5 7.5 26 TB
340080 Hồ Thị Hà 12.A14 7.2 Hóa 8 6 3.5 8 26 TB
340411 Nguyễn Thị Hạnh 12.A14 6.9 Địa Anh 7.5 7 6.5 5.5 27 TB
340100 Vũ Thị Hinh 12.A14 6.3 Hóa Địa 3.5 4.5 7.5 6.5 22 TB
340419 Nguyễn Thị Hoài 12.A14 6.4 Địa Anh 6.5 5 4 4 20 TB
340107 Nguyễn Huy Hoàng 12.A14 5.9 Hóa Địa 5.5 6.5 7.5 5.5 25 TB
340112 Phan Thị Hợp 12.A14 7.1 Địa 7 7.5 4 7 26 TB
340124 Hồ Khắc Hùng 12.A14 6.5 Hóa Địa 8 6 8.5 6.5 29 KH
340128 Nguyễn Khánh Hùng 12.A14 6.1 Hóa Địa 8.5 5.5 5.5 7 27 TB
340131 Trần Quang Hùng 12.A14 5.3 Địa 3.5 4.5 8.5 6.5 23 TB
340138 Nguyễn Thị Hương 12.A14 7.6 Sử Địa 7 7 6.5 7 28 KH
340444 Nguyễn Thị Lan 12.A14 6.8 Địa Anh 6.5 6 7 6.5 26 KH
340221 Nguyễn Thị Nhật 12.A14 7.4 Hóa 7 6.5 5.5 9 28 TB
340484 Nguyễn Thị Hà Phương 12.A14 7 Địa Anh 7 6 7 6 26 KH
340239 Nguyễn Thị Phượng 12.A14 6.2 Địa 8 6 7 7.5 29 TB
340270 Lê Tiến Tập 12.A14 5.7 Hóa Địa 6.5 5 9.5 5 26 TB
340504 Lê Thị Thắm 12.A14 6.5 Địa Anh 3.5 5 6 4 19 TB
340276 Lê Văn Thao 12.A14 5.5 Địa 4 4.5 3 6.5 18 TB
340313 Hồ Trọng Thương 12.A14 6 Địa 5 5.5 4.5 7 22 TB
340304 Nguyễn Thị Thuyên 12.A14 5.9 Địa 7.5 5 6.5 5.5 25 TB
340320 Bùi Văn Tiến 12.A14 6.2 Địa 7 5.5 7 6 26 TB
340326 Nguyễn Thị Tình 12.A14 6.8 Hóa Địa 4.5 7 9 6.5 27 TB
340332 Trần Thị Trang 12.A14 6.8 Địa 7 6.5 6.5 6 26 KH
340335 Trần Văn Trì 12.A14 5.9 Hóa 7.5 5.5 7.5 10 31 TB
340336 Nguyễn Văn Trọng 12.A14 6.8 Hóa 8.5 5.5 4.5 7 26 TB
340361 Nguyễn Xuân Tú 12.A14 6.1 Địa 5.5 6 7 6 25 TB
340343 Hồ Hữu Tuấn 12.A14 6 Địa 6 5 6 7 24 TB
340357 Hồ Sỹ Tùng 12.A14 6.3 Hóa Địa 7 5 7.5 6 26 TB
340531 Nguyễn Thị ánh Tuyết 12.A14 6.6 Địa Anh 7 6 6.5 4.5 24 TB
340330 Nguyễn Đình Trang 12.TDO 5.7 Hóa 5 5.5 8.5 5.5 25 TB
340299 Văn Thị Thỏa 12.TDO 6.7 Hóa Địa 8 6 9.5 6 30 TB
340269 Hồ Trung Tấn 12.TDO 4.7 Hóa 6 3 7 10 26 TB

Tổng số điểm của bài viết là: 6 trong 2 đánh giá

Xếp hạng: 3 - 2 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Giới thiệu chung về trường THPT Quỳnh Lưu 2

Giới thiệu chung về Trường THPT Quỳnh Lưu 2 LỊCH SỬ TRƯỜNG THPT QUỲNH LƯU 2           Năm 1965, đế quốc Mỹ ném bom bắn phá miền Bắc, trong những ngày “mưa bom bão đạn” đó, tháng 8 năm 1965 trường Cấp 3 Quỳnh Lưu 2 ra đời, đóng tại xóm Nam Hồng, xã Quỳnh...

Hai bên
Hai bên
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây