| STT | Lớp | Số lượng VP |
| 1 | 10A1 | 9 |
| 2 | 10A2 | 14 |
| 3 | 10A3 | 32 |
| 4 | 10A4 | 19 |
| 5 | 10A5 | 43 |
| 6 | 10A6 | 23 |
| 7 | 10A7 | 69 |
| 8 | 10A8 | 6 |
| 9 | 10A9 | 18 |
| 10 | 10A10 | 86 |
| 11 | 10A11 | 6 |
| 12 | 10A12 | 71 |
| 13 | 10A13 | 15 |
| 14 | 10A14 | 45 |
| 15 | 11A1 | 4 |
| 16 | 11A2 | 2 |
| 17 | 11A3 | 1 |
| 18 | 11A4 | 8 |
| 19 | 11A5 | 13 |
| 20 | 11A6 | 56 |
| 21 | 11A7 | 41 |
| 22 | 11A8 | 4 |
| 23 | 11A9 | 0 |
| 24 | 11A10 | 31 |
| 25 | 11A11 | 24 |
| 26 | 11A12 | 29 |
| 27 | 11A13 | 26 |
| 28 | 11A14 | 27 |
| 29 | 12A1 | 11 |
| 30 | 12A2 | 25 |
| 31 | 12A3 | 12 |
| 32 | 12A4 | 15 |
| 33 | 12A5 | 9 |
| 34 | 12A6 | 56 |
| 35 | 12A7 | 9 |
| 36 | 12A8 | 0 |
| 37 | 12A9 | 0 |
| 38 | 12A10 | 6 |
| 39 | 12A11 | 18 |
| 40 | 12A12 | 24 |
| 41 | 12A13 | 7 |
| 42 | 12A14 | 39 |
| TT | Họ và tên | Lớp | Nội dung vi phạm | Ngày tháng | Ghi chú |
| 1 | Danh | 10A10 | Đổi chỗ gây ồn trong giờ | 29-04-2014 | |
| 2 | Đúc | 10A10 | Nói chuyện riêng không gi bài | 22-03-2014 | |
| 3 | Đức | 10A10 | Đổi chổ ngồi | 09-01-2014 | |
| 4 | Đức | 10A10 | Bỏ giờ | 10-01-2014 | |
| 5 | Đức | 10A10 | Bỏ giờ | 23-01-2014 | |
| 6 | Đức | 10A10 | Bỏ giờ | 08-02-2014 | |
| 7 | Đức | 10A10 | Mất trật tự | 08-02-2014 | |
| 8 | Đức | 10A10 | Không đưa giày | 24-03-2014 | |
| 9 | Đức | 10A10 | Nói chuyện, không chú ý học | 29-03-2014 | |
| 10 | Đức | 10A10 | Nói chuyện | 05-04-2014 | |
| 11 | Đức | 10A10 | Nói chuyện tự do | 12-04-2014 | |
| 12 | Đức | 10A10 | Nói chuyện nhiều | 21-04-2014 | |
| 13 | Nguyễn Công Đức | 10A10 | Bỏ giờ | 03-10-2014 | |
| 14 | Nguyễn Công Đức | 10A10 | Không đeo thẻ, sơ vin, để xe đạp ở ngoài | 24/04/2014 | |
| 15 | Lê Văn Đức | 10A10 | Hút thuốc lá | 02-10-2014 | |
| 16 | Nguyễn Thị Hà | 10A10 | Không đeo thẻ | 26/04/2014 | |
| 17 | Hùng | 10A10 | Nói chyuện | 06-03-2014 | |
| 18 | Hùng | 10A10 | Làm ồn,không chú ý ghi bài | 08-03-2014 | |
| 19 | Hùng | 10A10 | Bỏ giờ | 13-03-2014 | |
| 20 | Hùng | 10A10 | Nói chuyện riêng không gi bài | 22-03-2014 | |
| 21 | Hùng | 10A10 | Nói chuyện, không chú ý học | 29-03-2014 | |
| 22 | Hùng | 10A10 | Nói chuyện | 05-04-2014 | |
| 23 | Hùng | 10A10 | Đổi chỗ gây ồn trong giờ | 29-04-2014 | |
| 24 | Huyền | 10A10 | Không mang mũ và giày | 11-01-2014 | |
| 25 | Khánh Huyền | 10A10 | Không đồng phục | 03-11-2014 | |
| 26 | Khánh Huyền | 10A10 | Không chạy bền | 07-01-2014 | |
| 27 | Lan | 10A10 | Nói chyuện | 06-03-2014 | |
| 28 | Linh | 10A10 | Không đồng phục | 25/02/2014 | |
| 29 | Minh | 10A10 | không chú ý học tập | 14-04-2014 | |
| 30 | Nam | 10A10 | Làm việc riêng, bài cũ yếu | 10-01-2014 | |
| 31 | Nam | 10A10 | Làm việc riêng, bài cũ yếu | 10-01-2014 | |
| 32 | Nam | 10A10 | Không mang mũ và giày | 11-01-2014 | |
| 33 | Nam | 10A10 | Nói chuyện, không chú ý học | 29-03-2014 | |
| 34 | Nam | 10A10 | Nói chuyện | 05-04-2014 | |
| 35 | Nam | 10A10 | Nói chuyện nhiều | 21-04-2014 | |
| 36 | Lê Thị Nga | 10A10 | Không đeo thẻ | 26/04/2014 | |
| 37 | Phong | 10A10 | Không đưa giày | 24-03-2014 | |
| 38 | Phong | 10A10 | Đổi chỗ gây ồn trong giờ | 29-04-2014 | |
| 39 | Phú | 10A10 | Chạy lộn xộn | 09-01-2014 | |
| 40 | Phú | 10A10 | Làm việc riêng, bài cũ yếu | 10-01-2014 | |
| 41 | Phú | 10A10 | Đổi chổ ngồi | 09-01-2014 | |
| 42 | Phú | 10A10 | Làm việc riêng, bài cũ yếu | 10-01-2014 | |
| 43 | Phú | 10A10 | Bỏ giờ | 10-01-2014 | |
| 44 | Quân | 10A10 | Nói chuyện nhiều | 21/02/214 | |
| 45 | Quân | 10A10 | Nói chyuện | 06-03-2014 | |
| 46 | Quân | 10A10 | Bỏ giờ | 13-03-2014 | |
| 47 | Quân | 10A10 | Nói chuyện riêng không gi bài | 22-03-2014 | |
| 48 | Quân | 10A10 | Mất trật tự | 25-03-2014 | |
| 49 | Quân | 10A10 | Nói chuyện, không chú ý học | 29-03-2014 | |
| 50 | Lê Văn Quân | 10A10 | Không đồng phục, không đeo thẻ | 04-05-2014 | |
| 51 | Thanh | 10A10 | Bỏ giờ | 23-01-2014 | |
| 52 | Thành | 10A10 | Bỏ giờ | 10-01-2014 | |
| 53 | Thành | 10A10 | Vô lễ với giáo viên | 07-02-2014 | |
| 54 | Thành | 10A10 | Mất trật tự | 08-02-2014 | |
| 55 | Thành | 10A10 | Nói lung tung trong lớp | 15-02-2014 | |
| 56 | Thành | 10A10 | Cho ra ngoài | 18-02-2014 | |
| 57 | Thành | 10A10 | Nói chuyện nhiều | 21/02/214 | |
| 58 | Thành | 10A10 | Quậy trong lớp, bài cũ yếu, vô lễ | 25-02-2014 | |
| 59 | Thành | 10A10 | Bỏ giờ | 13-03-2014 | |
| 60 | Thành | 10A10 | Nói chuyện riêng không gi bài | 22-03-2014 | |
| 61 | Thành | 10A10 | Ra khỏi lớp | 27-03-2014 | |
| 62 | Thành | 10A10 | Nói chuyện, không chú ý học | 29-03-2014 | |
| 63 | Thành | 10A10 | Nói chuyện | 05-04-2014 | |
| 64 | Trần Đức Thành | 10A10 | Bỏ giờ | 01-09-2014 | |
| 65 | Trần Đức Thành | 10A10 | Không đồng phục | 25/02/2014 | |
| 66 | Trần Văn Thành | 10A10 | Hút thuốc lá | 02-10-2014 | |
| 67 | Trần Văn Thành | 10A10 | Hút thuốc lá | 04-05-2014 | |
| 68 | Trần Văn Thành | 10A10 | Hút thuốc lá | 04-07-2014 | |
| 69 | Trần Văn Thành | 10A10 | Trèo tường | 04-07-2014 | |
| 70 | Thao | 10A10 | Bỏ giờ | 23-01-2014 | |
| 71 | Thao | 10A10 | Bỏ giờ | 13-03-2014 | |
| 72 | Thao | 10A10 | Nói chuyện riêng không gi bài | 22-03-2014 | |
| 73 | Thao | 10A10 | Không đưa giày | 24-03-2014 | |
| 74 | Thao | 10A10 | Mất trật tự | 25-03-2014 | |
| 75 | Thao | 10A10 | Nói chuyện, không chú ý học | 29-03-2014 | |
| 76 | Thao | 10A10 | Không học, không ghi bài đầy đủ | 11-04-2014 | |
| 77 | Thao | 10A10 | không chú ý học tập | 14-04-2014 | |
| 78 | Thao | 10A10 | Đổi chỗ gây ồn trong giờ | 29-04-2014 | |
| 79 | Thắng | 10A10 | Nói chyuện | 06-03-2014 | |
| 80 | Thắng | 10A10 | Bỏ giờ | 13-03-2014 | |
| 81 | Thắng | 10A10 | Nói chuyện, không chú ý học | 29-03-2014 | |
| 82 | Thắng | 10A10 | Nói chuyện | 05-04-2014 | |
| 83 | Thường | 10A10 | Không mang mũ và giày | 11-01-2014 | |
| 84 | Trung | 10A10 | Không mang mũ và giày | 11-01-2014 | |
| 85 | Tuyến | 10A10 | Bỏ giờ | 23-01-2014 | |
| 86 | Xuân | 10A10 | Không đưa giày | 24-03-2014 | |
| 87 | Trọng An | 10A11 | Không có vở soạn | 20/02/2014 | |
| 88 | Nguyễn Thị Chung | 10A11 | Không đeo thẻ | 03-03-2014 | |
| 89 | Văn Hoàng | 10A11 | Không có vở soạn | 22/01/2014 | |
| 90 | Vũ Văn Hồng | 10A11 | Không đeo thẻ | 13/03/2014 | |
| 91 | Xuân Ngọc | 10A11 | Không có vở soạn | 22/01/2014 | |
| 92 | Hà Phương | 10A11 | Không có vở soạn | 22/01/2014 | |
| 93 | Công | 10A1 | Không đi giày | 17/01/2014 | |
| 94 | Hằng | 10A1 | Không đồng phục | 03-04-2014 | |
| 95 | Linh | 10A1 | Không đồng phục | 28/02/2014 | |
| 96 | Ngô Thúy Nga | 10A1 | Không đeo thẻ | 04-04-2014 | |
| 97 | Đậu Đức Sơn | 10A1 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 19/04/2014 | |
| 98 | Thoảng | 10A1 | Không đi giày | 17/01/2014 | |
| 99 | Thức | 10A1 | Không đi giày | 17/01/2014 | |
| 100 | Triều | 10A1 | Không đi giày | 17/01/2014 | |
| 101 | Đậu Xuân Triều | 10A1 | Không đeo thẻ | 03-03-2014 | |
| 102 | Trang b | 10A12 | Nói tục trong giờ | 04-05-2014 | |
| 103 | Điệp | 10A12 | Không đi giày | 04-11-2014 | |
| 104 | Đức | 10A12 | Không đồng phục | 25/02/2014 | |
| 105 | Đức | 10A12 | Không đi giày | 01-07-2014 | |
| 106 | Đức | 10A12 | Mất trật tự trong giờ | 01-07-2014 | |
| 107 | Đức | 10A12 | Không ghi bài | 31/01/2014 | |
| 108 | Đức | 10A12 | Không đi giày | 13/02/2014 | |
| 109 | Đức | 10A12 | Nói chuyện trong giờ | 26/02/2014 | |
| 110 | Đức | 10A12 | Không chú ý | 04-10-2014 | |
| 111 | Đức | 10A12 | Không đi giày | 28/04/2014 | |
| 112 | Hồ Hằng | 10A12 | Không đi giày | 04-11-2014 | |
| 113 | Hiếu | 10A12 | Không đi giày | 13/02/2014 | |
| 114 | Hiếu | 10A12 | Đánh cro trong giờ | 22/03/2014 | |
| 115 | Hiếu | 10A12 | Không đi giày | 04-11-2014 | |
| 116 | Hiếu | 10A12 | Trêu nhau trong lớp | 25/04/2014 | |
| 117 | Hiếu | 10A12 | Không đi giày | 28/04/2014 | |
| 118 | Đậu Hoa | 10A12 | Đánh cro trong giờ | 18/01/2014 | |
| 119 | Đậu Hoa | 10A12 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 19/02/2014 | |
| 120 | Lê Hoa | 10A12 | Không đi giày | 04-11-2014 | |
| 121 | Lê Hoa | 10A12 | Không đi giày | 28/04/2014 | |
| 122 | Lê Thị Hoa | 10A12 | Không đeo thẻ | 25/03/2014 | |
| 123 | Hòa | 10A12 | Nói chuyện trong giờ | 04-07-2014 | |
| 124 | Huế | 10A12 | Nói chuyện trong giờ | 01-07-2014 | |
| 125 | Huế | 10A12 | Đánh cro trong giờ | 18/01/2014 | |
| 126 | Huế | 10A12 | Không đi giày | 13/02/2014 | |
| 127 | Huế | 10A12 | Đánh cro trong giờ | 22/03/2014 | |
| 128 | Hùng | 10A12 | Tự ý ra khỏi lớp | 15/03/2014 | |
| 129 | Bá Hùng | 10A12 | Không đồng phục | 25/02/2014 | |
| 130 | Nguyễn Thị Lài | 10A12 | Không đeo thẻ | 13/03/2014 | |
| 131 | Linh | 10A12 | Không đồng phục | 25/02/2014 | |
| 132 | Linh | 10A12 | Mất trật tự trong giờ | 01-07-2014 | |
| 133 | Đức Linh | 10A12 | Không đồng phục | 25/02/2014 | |
| 134 | Hồ Linh | 10A12 | Không đi giày | 28/04/2014 | |
| 135 | Mạnh | 10A12 | Không đeo thẻ | 03-11-2014 | |
| 136 | Mạnh | 10A12 | Vào Muộn | 20/02/2014 | |
| 137 | Mạnh | 10A12 | Nói chuyện trong giờ | 28/03/2014 | |
| 138 | Mạnh | 10A12 | Bỏ giờ | 17/04/2014 | |
| 139 | Mạnh | 10A12 | Trêu nhau trong lớp | 25/04/2014 | |
| 140 | Mạnh | 10A12 | Không đi giày | 28/04/2014 | |
| 141 | Nam | 10A12 | Không đi giày | 13/02/2014 | |
| 142 | Tài | 10A12 | Không đi giày | 01-07-2014 | |
| 143 | Tài | 10A12 | Mất trật tự trong giờ | 01-07-2014 | |
| 144 | Tài | 10A12 | Không đi giày | 13/02/2014 | |
| 145 | Tài | 10A12 | Nói chuyện trong giờ | 26/02/2014 | |
| 146 | Tài | 10A12 | Nói chuyện trong giờ | 03-06-2014 | |
| 147 | Tài | 10A12 | Nói tục trong giờ | 04-05-2014 | |
| 148 | Tài | 10A12 | Bỏ giờ | 17/04/2014 | |
| 149 | Tài | 10A12 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 26/04/2014 | |
| 150 | Tài | 10A12 | Không đi giày | 28/04/2014 | |
| 151 | Tài | 10A12 | Nói chuyện trong giờ | 29/04/2014 | |
| 152 | Thao | 10A12 | Vào Muộn | 20/02/2015 | |
| 153 | Thắm | 10A12 | Không đi giày | 01-07-2014 | |
| 154 | Thắm | 10A12 | Không đi giày | 04-11-2014 | |
| 155 | Thắng | 10A12 | Không đi giày | 13/02/2014 | |
| 156 | Thắng | 10A12 | Lộn xộn trong giờ | 04-05-2014 | |
| 157 | Nguyễn Duy Thắng | 10A12 | Không đeo thẻ | 17/04/2014 | |
| 158 | Thi | 10A12 | Trêu nhau trong lớp | 25/04/2014 | |
| 159 | Thúy | 10A12 | Không đồng pục | 25/02/2014 | |
| 160 | Thúy | 10A12 | ý thức kém | 20/01/2014 | |
| 161 | Thúy | 10A12 | Không đi giày | 04-11-2014 | |
| 162 | Thức | 10A12 | Không đi giày | 01-07-2014 | |
| 163 | Thức | 10A12 | Nghịch lửa trong giờ | 23/01/2014 | |
| 164 | Thức | 10A12 | Không ghi bài | 31/01/2014 | |
| 165 | Thức | 10A12 | Nói chuyện trong giờ | 22/03/2014 | |
| 166 | Thức | 10A12 | Không đi giày | 04-11-2014 | |
| 167 | Trì | 10A12 | Nói chuyện trong giờ | 31/01/2014 | |
| 168 | Trì | 10A12 | Không đi giày | 13/02/2014 | |
| 169 | Trì | 10A12 | Nói chuyện trong giờ | 28/03/2014 | |
| 170 | Tuấn | 10A12 | Không đi giày | 01-07-2014 | |
| 171 | Tuấn | 10A12 | Không ghi bài | 31/01/2014 | |
| 172 | Xuân | 10A12 | Nói chuyện trong giờ | 04-07-2014 | |
| 173 | Điều | 10A13 | Không đi giày | 03-06-2014 | |
| 174 | Điều | 10A13 | Bỏ giờ | 03-12-2014 | |
| 175 | Điều | 10A13 | Không mang sách vở | 04-12-2014 | |
| 176 | Đức | 10A13 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 17/04/2014 | |
| 177 | Hằng | 10A13 | Đánh nhau trong giờ | 17/01/2014 | |
| 178 | Lợi | 10A13 | Đánh nhau trong giờ | 17/01/2014 | |
| 179 | Mạnh | 10A13 | Không đi giày | 03-06-2014 | |
| 180 | Nhuần | 10A13 | Không đi giày | 03-06-2014 | |
| 181 | Tập | 10A13 | Đi học muộn | 29/03/2014 | |
| 182 | Tập | 10A13 | Ngủ trong giờ | 01-10-2014 | |
| 183 | Tập | 10A13 | Đánh nhau trong giờ | 22/04/2014 | |
| 184 | Thiện | 10A13 | Đánh nhau trong giờ | 22/04/2014 | |
| 185 | Thơ | 10A13 | Không đi giày | 03-06-2014 | |
| 186 | Đoàn Văn Thơ | 10A13 | Không đeo thẻ | 04-04-2014 | |
| 187 | Phan Thị Thu | 10A13 | Không đeo thẻ | 03-03-2014 | |
| 188 | ánh | 10A14 | ý thức kém | 29/04/2014 | |
| 189 | Cảnh | 10A14 | Vào Muộn | 01-10-2014 | |
| 190 | Cảnh | 10A14 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 14/03/2014 | |
| 191 | Chinh | 10A14 | Vào Muộn | 01-10-2014 | |
| 192 | Chinh | 10A14 | Không nghiêm túc | 17/02/2014 | |
| 193 | Chinh | 10A14 | Không chú ý | 20/02/2014 | |
| 194 | Chinh | 10A14 | Vô lễ | 14/03/2014 | |
| 195 | Chinh | 10A14 | Không nghiêm túc | 27/03/2014 | |
| 196 | Chinh | 10A14 | Không nghiêm túc | 15/04/2014 | |
| 197 | Chinh | 10A14 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 24/04/2014 | |
| 198 | Chinh | 10A14 | ý thức kém | 29/04/2014 | |
| 199 | Đông | 10A14 | Vào Muộn | 01-10-2014 | |
| 200 | Nguyễn Thị Hà | 10A14 | Không đeo thẻ | 03-03-2014 | |
| 201 | Hải | 10A14 | ý thức kém | 29/04/2014 | |
| 202 | Hằng | 10A14 | Nói chuyện trong giờ | 04-07-2014 | |
| 203 | Hằng | 10A14 | Mất trật tự trong giờ | 04-08-2014 | |
| 204 | Hằng | 10A14 | Nói chuyện trong giờ | 04-12-2014 | |
| 205 | Hằng | 10A14 | Đánh nhau trong giờ | 22/04/2014 | |
| 206 | Hồ Thị Hân | 10A14 | Không đeo thẻ | 03-03-2014 | |
| 207 | Hòa | 10A14 | Vào Muộn | 01-10-2014 | |
| 208 | Hòa | 10A14 | Không chú ý | 20/02/2014 | |
| 209 | Hòa | 10A14 | Mất trật tự trong giờ | 03-06-2014 | |
| 210 | Hòa | 10A14 | Mất trật tự trong giờ | 04-05-2014 | |
| 211 | Hòa | 10A14 | Nói chuyện trong giờ | 04-12-2014 | |
| 212 | Hòa | 10A14 | ý thức kém | 29/04/2014 | |
| 213 | Hồ Hiếu Hòa | 10A14 | Không đeo thẻ, đồng phục, sơ vin | 04-04-2014 | |
| 214 | Hùng | 10A14 | Vào Muộn | 01-10-2014 | |
| 215 | Hưng | 10A14 | Vào Muộn | 01-10-2014 | |
| 216 | Nguyễn Thị Hường | 10A14 | Không đeo thẻ | 03-03-2014 | |
| 217 | Mỹ | 10A14 | Vào Muộn | 01-10-2014 | |
| 218 | Mỹ | 10A14 | Không nghiêm túc | 15/04/2014 | |
| 219 | Nguyên | 10A14 | Vào Muộn | 01-10-2014 | |
| 220 | Nguyên | 10A14 | Không chú ý | 20/02/2014 | |
| 221 | Nguyên | 10A14 | Không nghiêm túc | 27/03/2014 | |
| 222 | Nguyên | 10A14 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 29/04/2014 | |
| 223 | Nguyên | 10A14 | ý thức kém | 29/04/2014 | |
| 224 | Sáng | 10A14 | ý thức kém | 29/04/2014 | |
| 225 | Lê Hữu Sáng | 10A14 | Không đeo thẻ | 03-03-2014 | |
| 226 | Thuần | 10A14 | Vào Muộn | 01-10-2014 | |
| 227 | Thương | 10A14 | Không nghiêm túc | 15/04/2014 | |
| 228 | Thương | 10A14 | Đánh nhau trong giờ | 22/04/2014 | |
| 229 | Tiến | 10A14 | Vào Muộn | 01-10-2014 | |
| 230 | Tiến | 10A14 | Không chú ý | 04-11-2014 | |
| 231 | Tuấn | 10A14 | Vào Muộn | 01-10-2014 | |
| 232 | Tuấn | 10A14 | Không chú ý | 04-11-2014 | |
| 233 | Lê Văn ánh | 10A2 | Không sơ vin | 18/04/2014 | |
| 234 | Chung | 10A2 | Mất trật tự trong giờ | 01-11-2014 | |
| 235 | Giao | 10A2 | Không sơ vin | 16/04/2014 | |
| 236 | Giao | 10A2 | Mất trật tự trong giờ | 01-11-2014 | |
| 237 | Trần Thị Bích Ngọc | 10A2 | Không đeo thẻ | 03-03-2014 | |
| 238 | Trần Ngọc | 10A2 | Không đeo thẻ | 16/04/2014 | |
| 239 | Võ Xuân Phú | 10A2 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 03-03-2014 | |
| 240 | Dương Đức Tài | 10A2 | Không đeo thẻ | 04-04-2014 | |
| 241 | Toàn | 10A2 | ý thức kém | 14/02/2014 | |
| 242 | Lê Tùng | 10A2 | Không sơ vin | 22/01/2014 | |
| 243 | Lê Tùng | 10A2 | Không đồng phục, để tóc quá tốt | 29/03/2014 | |
| 244 | Việt | 10A2 | Không đi giày | 17/10/2014 | |
| 245 | Việt | 10A2 | Không làm bài thực hành | 29/04/2014 | |
| 246 | Trần Đức Việt | 10A2 | Không sơ vin | 18/04/2014 | |
| 247 | Văn Đức Chính | 10A3 | Không sơ vin | 28/03/2014 | |
| 248 | Đức | 10A3 | Không có vở soạn | 04-03-2014 | |
| 249 | Hân | 10A3 | Không đi giày | 17/01/2014 | |
| 250 | Hậu | 10A3 | Không đi giày | 27/02/2014 | |
| 251 | Hậu | 10A3 | Không đi giày | 16/04/2014 | |
| 252 | Hợp | 10A3 | ý thức kém | 17/01/2014 | |
| 253 | Tiến Hợp | 10A3 | Không có vở soạn | 04-03-2014 | |
| 254 | Hùng | 10A3 | Không đi giày | 17/01/2014 | |
| 255 | Hùng | 10A3 | ý thức kém | 17/01/2014 | |
| 256 | Hùng | 10A3 | Không đi giày | 27/02/2014 | |
| 257 | Cảnh Hùng | 10A3 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 24/04/2014 | |
| 258 | Nguyễn Cảnh Hùng | 10A3 | Đánh bài | 03-07-2014 | |
| 259 | Khải | 10A3 | Không đồng phục | 25/02/2014 | |
| 260 | Khải | 10A3 | Không soạn bài | 04-03-2014 | |
| 261 | Sửu | 10A3 | Không đi giày | 17/01/2014 | |
| 262 | Sửu | 10A3 | Không đi giày | 27/02/2014 | |
| 263 | Sửu | 10A3 | Không có vở soạn | 04-03-2014 | |
| 264 | Tài | 10A3 | ý thức kém | 17/01/2014 | |
| 265 | Thao | 10A3 | Không đi giày | 17/01/2014 | |
| 266 | Thao | 10A3 | Không chú ý | 03-10-2014 | |
| 267 | Thao | 10A3 | Không chú ý | 31/03/2014 | |
| 268 | Lê Văn Thao | 10A3 | Vô lễ | 01-08-2014 | |
| 269 | Lê Văn Thao | 10A3 | ý thức kém | 01-10-2014 | |
| 270 | Thuận | 10A3 | Không đi giày | 16/04/2014 | |
| 271 | Trần Tình | 10A3 | Không soạn bài | 04-03-2014 | |
| 272 | Hồ Trường | 10A3 | Không đi giày | 16/04/2014 | |
| 273 | Tuấn | 10A3 | Không đi giày | 27/02/2014 | |
| 274 | Tuấn | 10A3 | Không chú ý | 03-10-2014 | |
| 275 | Tuấn | 10A3 | Không đi giày | 16/04/2014 | |
| 276 | Anh Tuấn | 10A3 | Không soạn bài | 04-03-2014 | |
| 277 | Việt | 10A3 | Không chú ý | 03-10-2014 | |
| 278 | Lê Văn Việt | 10A3 | Không đeo thẻ | 04-04-2014 | |
| 279 | Bình | 10A4 | Không giày | 18-01-2014 | |
| 280 | Cường | 10A4 | Không có vở soạn, không ghi bài | 18-03-2014 | |
| 281 | Cường | 10A4 | Vô lễ,ý thức kém | 22-04-2014 | |
| 282 | Hồ Nguyễn Cường | 10A4 | Trèo tường | 03-11-2014 | |
| 283 | Đức | 10A4 | Ý thức kém | 22-02-2014 | |
| 284 | Đức | 10A4 | Không có vở soạn, không ghi bài | 18-03-2014 | |
| 285 | Lê Văn Đức | 10A4 | Trèo tường | 03-11-2014 | |
| 286 | Mạnh | 10A4 | không nghiêm túc,không ghi bài | 21-02-2014 | |
| 287 | Mạnh | 10A4 | Ý thức kém | 22-02-2014 | |
| 288 | Mạnh | 10A4 | Không có vở soạn, không ghi bài | 18-03-2014 | |
| 289 | Nam | 10A4 | Ý thức kém | 22-02-2014 | |
| 290 | Nam | 10A4 | Không có vở soạn, không ghi bài | 18-03-2014 | |
| 291 | Sĩ | 10A4 | không nghiêm túc,không ghi bài | 21-02-2014 | |
| 292 | Sĩ | 10A4 | Ý thức kém | 22-02-2014 | |
| 293 | Sĩ | 10A4 | Ý thức kém | 14-03-2014 | |
| 294 | Sĩ | 10A4 | Không có vở soạn, không ghi bài | 18-03-2014 | |
| 295 | Nguyễn Tiến Sỹ | 10A4 | Không đeo thẻ | 03-03-2014 | |
| 296 | Nguyễn Tiến Sỹ | 10A4 | Trèo tường | 03-11-2014 | |
| 297 | Hồ Quốc Tuấn | 10A4 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 03-03-2014 | |
| 298 | Biên | 10A5 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 03-04-2014 | |
| 299 | Biên | 10A5 | Nói chuyện trong giờ | 22/03/2014 | |
| 300 | Biên | 10A5 | Không nghiêm túc | 25/04/2014 | |
| 301 | Lê Văn Biên | 10A5 | Không sơ vin | 04-07-2014 | |
| 302 | Cung | 10A5 | Nói chuyện trong giờ | 01-07-2014 | |
| 303 | Dương | 10A5 | Không mang giày | 14/01/2014 | |
| 304 | Đông | 10A5 | Không mang đúng trang phục | 22/02/2014 | |
| 305 | Traần Quang Đông | 10A5 | Không đeo thẻ, không sơ vin | 04-04-2014 | |
| 306 | Hà | 10A5 | Không mang đúng trang phục | 22/02/2014 | |
| 307 | Hồ Hiền | 10A5 | Nói chuyện trong giờ | 23/01/2014 | |
| 308 | Hưng | 10A5 | Không mang giày | 14/01/2014 | |
| 309 | Hương | 10A5 | Không chú ý | 01-07-2014 | |
| 310 | Hương | 10A5 | Không mang đúng trang phục | 22/02/2014 | |
| 311 | Hường | 10A5 | Không mang giày | 14/01/2014 | |
| 312 | Hường | 10A5 | Không mang đúng trang phục | 21/01/2014 | |
| 313 | Trần Đức Hường | 10A5 | Không sơ vin | 13/03/2014 | |
| 314 | Khải | 10A5 | Không mang giày | 14/01/2014 | |
| 315 | Khải | 10A5 | Không mang đúng trang phục | 22/02/2014 | |
| 316 | Lĩnh | 10A5 | Nói chuyện trong giờ | 01-07-2014 | |
| 317 | Minh | 10A5 | Nói chuyện trong giờ | 20/02/2014 | |
| 318 | Nga | 10A5 | Sử dụng tài liệu | 01-10-2014 | |
| 319 | Nguyên | 10A5 | Không mang đúng trang phục | 21/01/2014 | |
| 320 | Nguyên | 10A5 | Không ghi bài | 02-11-2014 | |
| 321 | Phương | 10A5 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 24/04/2014 | |
| 322 | Sinh | 10A5 | Nói chuyện trong giờ | 01-07-2014 | |
| 323 | Sinh | 10A5 | Mất trật tự trong giờ | 23/01/2014 | |
| 324 | Sinh | 10A5 | Không ghi bài | 02-11-2014 | |
| 325 | Sinh | 10A5 | Nói chuyện trong giờ | 22/03/2014 | |
| 326 | Nguyễn Đình Sinh | 10A5 | Không sơ vin | 04-07-2014 | |
| 327 | Nguyễn Đình Sinh | 10A5 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 25/04/2014 | |
| 328 | Thanh | 10A5 | Không ghi bài | 02-11-2014 | |
| 329 | Thông | 10A5 | Không sơ vin | 03-11-2014 | |
| 330 | Thông | 10A5 | Không mang đúng trang phục | 21/01/2014 | |
| 331 | Thông | 10A5 | Nói chuyện trong giờ | 22/03/2014 | |
| 332 | Trần Công Thông | 10A5 | Không sơ vin | 04-07-2014 | |
| 333 | Trần Công Thông | 10A5 | Không đeo thẻ | 19/04/2014 | |
| 334 | Toàn | 10A5 | Không ghi bài | 02-11-2014 | |
| 335 | Toàn | 10A5 | Không mang đúng trang phục | 22/02/2014 | |
| 336 | Trinh | 10A5 | Không mang giày | 14/01/2014 | |
| 337 | Trinh | 10A5 | Không mang đúng trang phục | 22/02/2014 | |
| 338 | Nguyễn Trọng Trinh | 10A5 | Đi học muộn | 13/03/2014 | |
| 339 | Việt | 10A5 | Không mang giày | 14/01/2014 | |
| 340 | Việt | 10A5 | Không ghi bài | 02-11-2014 | |
| 341 | Bắc | 10A6 | còn ồn | 17-01-2014 | |
| 342 | Chung | 10A6 | Nghịch trong giờ | 08-02-2014 | |
| 343 | Chung | 10A6 | Nghịch trong giờ | 08-02-2014 | |
| 344 | Chung | 10A6 | không nghiêm túc | 04-03-2014 | |
| 345 | Chung | 10A6 | Mất trật tự | 08-03-2013 | |
| 346 | Chung | 10A6 | Không ngiêm túc | 27-03-2013 | |
| 347 | Chung | 10A6 | ngồi nói chuyện,mất trật tự, thiếu lễ phép | 19-04-2014 | |
| 348 | Chung | 10A6 | Mất trật tự | 23-04-2014 | |
| 349 | Lê Tiến Chung | 10A6 | Không sơ vin | 28/03/2014 | |
| 350 | Lê Tiến Chung | 10A6 | Không đeo thẻ, đồng phục, sơ vin | 22/04/2014 | |
| 351 | chung | 10A6 | Không nghiêm túc trong giờ học | 14-04-2014 | |
| 352 | Dinh | 10A6 | Nói chuyện | 22-02-2014 | |
| 353 | Đậu Đức Dinh | 10A6 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 25/04/2014 | |
| 354 | Dũng | 10A6 | Đánh nhau | 08-04-2014 | |
| 355 | Hồ Trọng Dũng | 10A6 | Không đồng phục, không sơ vin | 01-09-2014 | |
| 356 | Hồ Trọng Dũng | 10A6 | Không đeo thẻ | 03-03-2014 | |
| 357 | Hồ Trọng Dũng | 10A6 | Nói ngang | 27-03-2013 | |
| 358 | Hồ Lĩnh | 10A6 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 03-01-2014 | |
| 359 | Nam | 10A6 | Làm việc riềng | 23-04-2014 | |
| 360 | Trần Văn Sinh | 10A6 | Không sơ vin | 19/04/2014 | |
| 361 | Thoại | 10A6 | Không đồng phục | 25/02/2014 | |
| 362 | Thung | 10A6 | còn ồn | 17-01-2014 | |
| 363 | Trọng | 10A6 | Nói chuyện | 22-02-2014 | |
| 364 | Chính | 10A7 | Không mang giày | 15/01/2014 | |
| 365 | Chính | 10A7 | Không học bài cũ | 04-03-2014 | |
| 366 | Chính | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 04-08-2014 | |
| 367 | Hồ Sỹ Chính | 10A7 | Không sơ vin, không đồng phục | 03-01-2014 | |
| 368 | Cường | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 24/01/2014 | |
| 369 | Cường | 10A7 | Làm việc riêng | 02-10-2014 | |
| 370 | Cường | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 28/02/2014 | |
| 371 | Cường | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 03-10-2014 | |
| 372 | Cường | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 17/03/2014 | |
| 373 | Cường | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 04-08-2014 | |
| 374 | Cường | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 16/04/2014 | |
| 375 | Cường | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 25/04/2014 | |
| 376 | Nguyễn Quang Cường | 10A7 | Bỏ giờ | 03-01-2014 | |
| 377 | Dũng | 10A7 | Làm việc riêng | 02-10-2014 | |
| 378 | Dũng | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 28/02/2014 | |
| 379 | Dũng | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 16/04/2014 | |
| 380 | Quang Dũng | 10A7 | Không đồng phục | 04-10-2014 | |
| 381 | Duyên | 10A7 | Không đồng phục | 04-10-2014 | |
| 382 | Đức | 10A7 | Không đồng phục | 04-10-2014 | |
| 383 | Nguyễn Hà | 10A7 | Không mang giày | 15/01/2014 | |
| 384 | Hiền | 10A7 | Sử dụng tài liệu | 28/03/2014 | |
| 385 | Nguyễn Hòa | 10A7 | Không mang giày | 15/01/2014 | |
| 386 | Huy | 10A7 | Đổi bài | 28/03/2014 | |
| 387 | Huy | 10A7 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 25/04/2014 | |
| 388 | Quang Huy | 10A7 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 26/02/2014 | |
| 389 | Trần Quang Huy | 10A7 | Bỏ giờ | 03-01-2014 | |
| 390 | Nguyễn Quang Hường | 10A7 | Không sơ vin | 28/03/2014 | |
| 391 | Long | 10A7 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 25/04/2014 | |
| 392 | Mạnh | 10A7 | Mất trật tự trong giờ | 01-11-2014 | |
| 393 | Mạnh | 10A7 | Làm việc riêng | 02-10-2014 | |
| 394 | Mạnh | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 21/02/2014 | |
| 395 | Nga | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 21/02/2014 | |
| 396 | Trần Nga | 10A7 | Không mang giày | 15/01/2014 | |
| 397 | Trần Nga | 10A7 | Không đồng phục | 04-10-2014 | |
| 398 | Ngân | 10A7 | Không mang giày | 15/01/2014 | |
| 399 | Nhân | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 21/02/2014 | |
| 400 | Phong | 10A7 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 25/04/2014 | |
| 401 | Trần Văn Phong | 10A7 | Bỏ giờ | 03-01-2014 | |
| 402 | Trần Văn Phong | 10A7 | Không đeo thẻ | 13/03/2014 | |
| 403 | Quang | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 01-08-2014 | |
| 404 | Quang | 10A7 | Sử dụng tài liệu | 28/03/2014 | |
| 405 | Quang | 10A7 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 25/04/2014 | |
| 406 | Lê Xuân Quang | 10A7 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 03-03-2014 | |
| 407 | Thanh | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 21/02/2014 | |
| 408 | Thanh | 10A7 | Sử dụng tài liệu | 28/03/2014 | |
| 409 | Thăng | 10A7 | Không đồng phục | 04-10-2014 | |
| 410 | Thắng | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 16/04/2014 | |
| 411 | Nguyễn Đình Thường | 10A7 | Không đeo thẻ | 04-04-2014 | |
| 412 | Tiến | 10A7 | Không mang giày | 15/01/2014 | |
| 413 | Tiến | 10A7 | Bỏ giờ | 13/01/2014 | |
| 414 | Tiến | 10A7 | Mất trật tự trong giờ | 14/02/2014 | |
| 415 | Tiến | 10A7 | ý thức kém | 16/02/2014 | |
| 416 | Tiến | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 03-10-2014 | |
| 417 | Tiến | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 16/04/2014 | |
| 418 | Nguyễn Đình Tiến | 10A7 | Đánh bạn | 21/1/2014 | |
| 419 | Tính | 10A7 | Không mang giày | 15/01/2014 | |
| 420 | Tính | 10A7 | Bỏ giờ | 13/01/2014 | |
| 421 | Tính | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 28/02/2014 | |
| 422 | Nguyễn Bá Tính | 10A7 | Đánh bạn | 21/01/2014 | |
| 423 | Toán | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 01-08-2014 | |
| 424 | Toán | 10A7 | Không đồng phục | 04-10-2014 | |
| 425 | Triệu | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 21/02/2014 | |
| 426 | Triệu | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 16/04/2014 | |
| 427 | Tú | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 02-11-2014 | |
| 428 | Tú | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 03-10-2014 | |
| 429 | Tú | 10A7 | Đổi bài | 28/03/2014 | |
| 430 | Tú | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 04-08-2014 | |
| 431 | Tuyết | 10A7 | Nói chuyện trong giờ | 21/02/2014 | |
| 432 | Tuyết | 10A7 | Không đồng phục | 04-10-2014 | |
| 433 | giáp | 10A8 | Mất trật tự trong giờ | 04-11-2014 | |
| 434 | Đặng Thị Hường | 10A8 | Không đeo thẻ, đi học muộn | 04-04-2014 | |
| 435 | Ngọc | 10A8 | Lộn xộn trong giờ | 21/02/2014 | |
| 436 | Ngọc | 10A8 | Bỏ giờ | 28/02/2014 | |
| 437 | Nguyễn Văn Ngọc | 10A8 | Không sơ vin, không thẻ | 25/04/2014 | |
| 438 | Tuấn | 10A8 | Bỏ giờ | 28/02/2014 | |
| 439 | Nguyễn Thị Ngọc A | 10A9 | Không đeo thẻ | 29/04/2014 | |
| 440 | Ngọc a | 10A9 | ý thức kém | 20/01/2014 | |
| 441 | Tuấn b | 10A9 | Lộn xộn trong giờ | 27/03/2014 | |
| 442 | Lê Dung | 10A9 | Nói chuyện trong giờ | 24/04/2014 | |
| 443 | Hà | 10A9 | Vô kỷ luật | 25/02/2014 | |
| 444 | Hiệp | 10A9 | Bỏ giờ | 18/02/2014 | |
| 445 | Hồng | 10A9 | Không nghiêm túc | 13/03/2014 | |
| 446 | Hưng | 10A9 | Bỏ giờ | 18/02/2014 | |
| 447 | Văn Đức Hưng | 10A9 | Không sơ vin, không đồng phục | 03-11-2014 | |
| 448 | Hương | 10A9 | Bỏ giờ | 18/02/2014 | |
| 449 | Nguyệt | 10A9 | Bỏ giờ | 18/02/2014 | |
| 450 | Thắng | 10A9 | Mất trật tự trong giờ | 15/01/2014 | |
| 451 | Thắng | 10A9 | Vô kỷ luật | 13/02/2014 | |
| 452 | Thắng | 10A9 | Bỏ giờ | 03-06-2014 | |
| 453 | Lê Tiến Thắng | 10A9 | Không sơ vin, không đeo thẻ, đồng phục | 19/04/2014 | |
| 454 | Lê Tiến Thắng | 10A9 | Bỏ giờ | 28/02/2014 | |
| 455 | Anh Tuấn | 10A9 | Bỏ giờ | 03-06-2014 | |
| 456 | Nguyễn Đình Tuấn | 10A9 | Không sơ vin, không đồng phục | 03-11-2014 | |
| 457 | Nguyễn Xuân Cẩm | 11A10 | Không đeo thẻ | 25/04/2014 | |
| 458 | Trần Đức Chién | 11A10 | Không đeo thẻ | 04-04-2014 | |
| 459 | Chiến | 11A10 | Nói chuyện riêng trong giờ | 18/4/2014 | |
| 460 | Hiếu | 11A10 | Không nghiêm túc | 17/2/2014 | |
| 461 | Hòa | 11A10 | Nói chuyện riêng | 21/2/2014 | |
| 462 | Hòa | 11A10 | Ăn quà vặt trong lớp | 24/2/2014 | |
| 463 | Nguyễn Xuân Hoàng | 11A10 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 25/04/2014 | |
| 464 | Hương | 11A10 | Mất trật tự trong giờ | 21/1/2014 | |
| 465 | Hương | 11A10 | Ăn quà vặt trong lớp | 24/2/2014 | |
| 466 | Hương | 11A10 | Nói chuyện riêng | 03-10-2014 | |
| 467 | Lan | 11A10 | Ăn quà vặt trong lớp | 24/2/2014 | |
| 468 | Linh | 11A10 | Không đồng phục, không thẻ | 03-11-2014 | |
| 469 | Vũ Thị Lương | 11A10 | Không đeo thẻ | 25/04/2014 | |
| 470 | Mai | 11A10 | Nói chuyện riêng trong giờ | 18/4/2014 | |
| 471 | Hồ Thị Minh | 11A10 | Không Đeo thẻ | 13/03/2014 | |
| 472 | Nguyễn Văn Nam | 11A10 | Không đeo thẻ | 13/03/2014 | |
| 473 | Ngọc | 11A10 | Ăn quà vặt trong lớp | 24/2/2014 | |
| 474 | Nhật | 11A10 | Mất trật tự trong giờ | 13/1/2014 | |
| 475 | Phan Đức Nhật | 11A10 | Không đeo thẻ | 13/03/2014 | |
| 476 | Nhung | 11A10 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 03-10-2014 | |
| 477 | Hồ Đình Nhung | 11A10 | Không sơ vin | 18/04/2014 | |
| 478 | Phương | 11A10 | Mất trật tự trong giờ | 21/1/2014 | |
| 479 | Hồ Hữu Tài | 11A10 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 25/04/2014 | |
| 480 | Trường | 11A10 | Hút thuốc lá | 03-06-2014 | |
| 481 | Trường | 11A10 | Mất trật tự trong giờ | 21/1/2014 | |
| 482 | Lê Văn Trường | 11A10 | Không đeo thẻ, hút thuốc lá | 04-10-2014 | |
| 483 | Lê Văn Trường | 11A10 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 18/04/2014 | |
| 484 | Lê Văn Trường | 11A10 | Không sơ vin | 26/04/2014 | |
| 485 | Tuấn | 11A10 | Không nghiêm túc | 17/2/2014 | |
| 486 | Tuấn | 11A10 | Nói chuyện riêng | 21/2/2014 | |
| 487 | Hồ Sỹ Tuấn | 11A10 | Không đeo thẻ | 01-03-2014 | |
| 488 | Bảy | 11A11 | Không đồng phục | 25/02/2014 | |
| 489 | Bình | 11A11 | Đánh cro trong giờ | 20/1/2014 | |
| 490 | Bình | 11A11 | Bỏ giờ | 26/2/2014 | |
| 491 | Bình | 11A11 | Nói chuyện riêng | 03-10-2014 | |
| 492 | Châu | 11A11 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 23/4/2014 | |
| 493 | Nguyễn Minh Chiến | 11A11 | Không đeo thẻ | 04-04-2014 | |
| 494 | Hải | 11A11 | Bỏ giờ | 03-10-2014 | |
| 495 | Hải | 11A11 | Đánh cro trong giờ | 20/1/2014 | |
| 496 | Hải | 11A11 | Bỏ giờ | 26/2/2014 | |
| 497 | Hạnh | 11A11 | Đánh cro trong giờ | 20/1/2014 | |
| 498 | Hưng | 11A11 | Không đồng phục | 25/02/2014 | |
| 499 | Hưng | 11A11 | Không đeo thẻ, sơ vin, để xe đạp ở ngoài | 24/04/2014 | |
| 500 | Hưng | 11A11 | Bỏ giờ | 26/2/2014 | |
| 501 | Hưng | 11A11 | Mất trật tự trong giờ | 03-01-2014 | |
| 502 | Hưng | 11A11 | Nói chuyện riêng | 03-10-2014 | |
| 503 | Hưng | 11A11 | Nói chuyện riêng | 25/4/2014 | |
| 504 | Phạm Thị Linh | 11A11 | Không đồng phục | 29/04/2014 | |
| 505 | Lê Thị Thảo | 11A11 | Đi học muộn | 25/03/2014 | |
| 506 | Nguyễn Đình Thắng | 11A11 | Đi học muộn | 25/03/2014 | |
| 507 | Trang | 11A11 | Không đồng phục | 03-11-2014 | |
| 508 | Trang | 11A11 | Làm việc riêng | 18/02/2014 | |
| 509 | Trang | 11A11 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 23/4/2014 | |
| 510 | Tuấn | 11A11 | Bỏ giờ | 26/2/2014 | |
| 511 | Mai Xuân Tuấn | 11A11 | Không đồng phục | 22/04/2014 | |
| 512 | Đậu Thị Hiếu | 11A1 | Đi học muộn | 24/04/2014 | |
| 513 | Đậu Đức Hoà | 11A1 | làm việc riêng trong lớp | 27-02-2014 | |
| 514 | Lê Thị Thảo | 11A1 | Không đeo thẻ, đi học muộn | 04-04-2014 | |
| 515 | Nguyễn Văn Tiến | 11A1 | Không đeo thẻ | 13/03/2014 | |
| 516 | Nguyễn Thị Dung | 11A12 | Đi học muộn | 25/03/2014 | |
| 517 | Hà | 11A12 | Bỏ giờ | 03-10-2014 | |
| 518 | Hà | 11A12 | Nói chuyện riêng | 16/3/2014 | |
| 519 | Nguyễn Thị Hà | 11A12 | Đi học muộn | 25/03/2014 | |
| 520 | Hải | 11A12 | Trang phục không đúng quy định | 27/03/2014 | |
| 521 | Hạnh | 11A12 | Bỏ giờ | 03-10-2014 | |
| 522 | Hạnh | 11A12 | Làm việc riêng | 25/1/2014 | |
| 523 | Mỹ Hạnh | 11A12 | Mất trật tự trong giờ | 03-12-2014 | |
| 524 | Hằng | 11A12 | Trang phục không đúng quy định | 27/03/2014 | |
| 525 | Trần Hằng | 11A12 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 25/4/2014 | |
| 526 | Hiếu | 11A12 | Bỏ giờ | 03-10-2014 | |
| 527 | Hiếu | 11A12 | Làm việc riêng | 02-10-2014 | |
| 528 | Hiếu | 11A12 | Trang phục không đúng quy định | 27/03/2014 | |
| 529 | Hoàn | 11A12 | Trang phục không đúng quy định | 27/03/2014 | |
| 530 | Hồ Đình Hoàng | 11A12 | Không đeo thẻ | 29/04/2014 | |
| 531 | Trần Thị Huyền | 11A12 | Không đeo thẻ | 04-04-2014 | |
| 532 | Long | 11A12 | Trang phục không đúng quy định | 27/03/2014 | |
| 533 | Phương | 11A12 | Trang phục không đúng quy định | 27/03/2014 | |
| 534 | Nguyễn Công Phương | 11A12 | Không sơ vin | 03-08-2014 | |
| 535 | Nguyễn Đình Tâm | 11A12 | Không đeo thẻ | 24/04/2014 | |
| 536 | Thái | 11A12 | Trang phục không đúng quy định | 27/03/2014 | |
| 537 | Thái | 11A12 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 25/4/2014 | |
| 538 | Thắm | 11A12 | Bỏ giờ | 03-10-2014 | |
| 539 | Thắng | 11A12 | Làm việc riêng | 02-10-2014 | |
| 540 | Lê Văn Thủy | 11A12 | Không sơ vin | 03-08-2014 | |
| 541 | Hồ Thị Trang | 11A12 | Không đeo thẻ, không đồng phục | 29/04/2014 | |
| 542 | Ngô Trí Trọng | 11A12 | Không sơ vin | 03-08-2014 | |
| 543 | Tuấn | 11A12 | Không nghiêm túc | 04-05-2014 | |
| 544 | Ngô Văn Tuấn | 11A12 | Không sơ vin | 04-07-2014 | |
| 545 | Anh | 11A13 | Không nghiêm túc | 21/2/2014 | |
| 546 | Vân Anh | 11A13 | Nói chuyện nhiều | 14/4/2014 | |
| 547 | Nguyễn Thị Hà | 11A13 | Không đeo thẻ, đi học muộn | 04-04-2014 | |
| 548 | Hiền | 11A13 | Đánh cờ rô trong giờ | 22/1/2014 | |
| 549 | Hoàng | 11A13 | Đánh cờ rô trong giờ | 22/1/2014 | |
| 550 | Hoàng | 11A13 | Nói chuyên nhiều | 18/2/2014 | |
| 551 | Nguyễn Đình Hoàng | 11A13 | Không sơ vin | 25/03/2014 | |
| 552 | Thái Thị Lan | 11A13 | Đi học muộn | 25/03/2014 | |
| 553 | Liệu | 11A13 | Không nghiêm túc | 21/2/2014 | |
| 554 | Mai | 11A13 | Đánh cờ rô trong giờ | 22/1/2014 | |
| 555 | Quân | 11A13 | Không đồng phục | 01-11-2014 | |
| 556 | Quân | 11A13 | Nói chuyên nhiều | 18/2/2014 | |
| 557 | Quân | 11A13 | Nói chuyện nhiều | 14/4/2014 | |
| 558 | Tiến Sơn | 11A13 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 14/4/2014 | |
| 559 | Lê Tiến Sơn | 11A13 | Không đồng phục, không đeo thẻ | 13/03/2014 | |
| 560 | Tài | 11A13 | Không đeo thẻ, sơ vin, để xe đạp ở ngoài | 24/04/2014 | |
| 561 | Tài | 11A13 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 13/1/2014 | |
| 562 | Tài | 11A13 | Không nghiêm túc | 21/2/2014 | |
| 563 | Tài | 11A13 | Vô lễ với giáo viên | 29/3/2014 | |
| 564 | Tài | 11A13 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 04-05-2014 | |
| 565 | Tài | 11A13 | ý thức kém | 19/4/2014 | |
| 566 | Hồ Văn Trí | 11A13 | Không đeo thẻ, đi học muộn | 24/04/2014 | |
| 567 | Trình | 11A13 | Nói chuyện riêng | 02-12-2014 | |
| 568 | Đậu Đức Trình | 11A13 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 18/04/2014 | |
| 569 | Việt | 11A13 | Đánh cờ rô trong giờ | 22/1/2014 | |
| 570 | Việt | 11A13 | Nói chuyện riêng | 02-12-2014 | |
| 571 | Bắc | 11A14 | Không nghiêm túc | 01-07-2014 | |
| 572 | Bắc | 11A14 | Không nghiêm túc (văn) | 01-07-2014 | |
| 573 | Bắc | 11A14 | Mất trật tự trong giờ | 14/3/2014 | |
| 574 | Hồ Sỹ Bắc | 11A14 | Không sơ vin | 28/03/2014 | |
| 575 | Hồ Sỹ Bắc | 11A14 | Không sơ vin | 04-07-2014 | |
| 576 | Hằng | 11A14 | Làm việc riêng | 27/03/2014 | |
| 577 | Hằng | 11A14 | Mất trật tự trong giờ | 29/04/2014 | |
| 578 | Mạnh | 11A14 | Không nghiêm túc | 01-07-2014 | |
| 579 | Mạnh | 11A14 | Nói tục trong giờ | 25/2/2014 | |
| 580 | Mạnh | 11A14 | Nói chuyện riêng | 22/03/2014 | |
| 581 | Nguyễn Như Mạnh | 11A14 | Đi học muộn, không đeo thẻ | 13/03/2014 | |
| 582 | Nam | 11A14 | Ăn quà vặt trong lớp | 03-11-2014 | |
| 583 | Nam | 11A14 | Nói chuyện riêng | 22/03/2014 | |
| 584 | Bùi Văn Nam | 11A14 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 03-11-2014 | |
| 585 | Nhung | 11A14 | Mất trật tự trong giờ | 29/04/2014 | |
| 586 | Phiến | 11A14 | Không đồng phục | 28/02/2014 | |
| 587 | Phiến | 11A14 | Không nghiêm túc | 01-07-2014 | |
| 588 | Phiến | 11A14 | Đổi chỗ | 22/1/2014 | |
| 589 | Phiến | 11A14 | Mất trật tự trong giờ | 03-12-2014 | |
| 590 | Phiến | 11A14 | Mất trật tự trong giờ | 15/04/2014 | |
| 591 | Quỳnh | 11A14 | Mất trật tự trong giờ | 29/04/2014 | |
| 592 | Thế | 11A14 | Không nghiêm túc (văn) | 01-07-2014 | |
| 593 | Thu | 11A14 | Không nghiêm túc | 01-07-2014 | |
| 594 | Thu | 11A14 | Nói chuyện trong giờ | 01-09-2014 | |
| 595 | Thu | 11A14 | Mất trật tự trong giờ | 22/2/2014 | |
| 596 | Nguyễn Đình Thu | 11A14 | Không sơ vin | 25/03/2014 | |
| 597 | Nguyễn Văn Tiến | 11A14 | Không đeo thẻ | 04-04-2014 | |
| 598 | Đậu Thị Mai | 11A2 | Đi học muộn | 24/04/2014 | |
| 599 | Lê Tiến Quyết | 11A2 | Không sơ vin | 28/03/2014 | |
| 600 | Lợi | 11A3 | Vô lễ có hệ thống | 04-11-2014 | |
| 601 | Hậu | 11A4 | Vào chậm | 08-04-2014 | |
| 602 | Khánh | 11A4 | Vào chậm | 08-04-2014 | |
| 603 | Đậu Đức Năng | 11A4 | Không đeo thẻ | 26/04/2014 | |
| 604 | Nhật | 11A4 | Vào chậm | 08-04-2014 | |
| 605 | Phan | 11A4 | Vào chậm | 08-04-2014 | |
| 606 | Phong | 11A4 | Không học bài | 08-04-2014 | |
| 607 | Phan Văn Phong | 11A4 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 04-12-2014 | |
| 608 | Nguyễn Thành | 11A4 | Vào chậm | 08-04-2014 | |
| 609 | Hậu | 11A5 | Không chú ý | 19/4/2014 | |
| 610 | Võ Văn Hoàng | 11A5 | Không sơ vin | 04-08-2014 | |
| 611 | Hợp | 11A5 | Không chú ý | 27/3/2014 | |
| 612 | Hợp | 11A5 | Không chú ý | 19/4/2014 | |
| 613 | Hùng | 11A5 | Không chú ý | 27/3/2014 | |
| 614 | Hưng | 11A5 | Không chú ý | 03-11-2014 | |
| 615 | Đậu Đức Hưng | 11A5 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 04-11-2014 | |
| 616 | Hoàng Lâm | 11A5 | Không đeo thẻ | 25/03/2014 | |
| 617 | Hoàng Lâm | 11A5 | Không đeo thẻ | 04-04-2014 | |
| 618 | Nguyễn Thị Lậm | 11A5 | Không đeo thẻ | 04-04-2014 | |
| 619 | Long | 11A5 | Không chú ý | 19/4/2014 | |
| 620 | Phú | 11A5 | Không chú ý | 19/4/2014 | |
| 621 | Thiên | 11A5 | Không đồng phục | 25/02/2014 | |
| 622 | Cường | 11A6 | Nói chuyện | 14/3/2014 | |
| 623 | Dũng | 11A6 | Nói chuyện riêng trong giờ | 01-07-2014 | |
| 624 | Dũng | 11A6 | Nói chuyện riêng | 02-11-2014 | |
| 625 | Hạnh | 11A6 | Nói chuyện riêng | 21/1/2014 | |
| 626 | Hạnh | 11A6 | Nói chuyên nhiều | 24/1/2014 | |
| 627 | Hạnh | 11A6 | Nói chuyện riêng | 02-07-2014 | |
| 628 | Hạnh | 11A6 | Sử dụng điện thoại | 04-10-2014 | |
| 629 | Hạnh | 11A6 | Sử dụng điện thoại | 15/4/2014 | |
| 630 | Phan Thị Hạnh | 11A6 | Bỏ giờ | 24/04/2014 | |
| 631 | Hiệp | 11A6 | Làm việc riêng | 04-03-2014 | |
| 632 | Hoa | 11A6 | Nói chuyện riêng | 04-10-2014 | |
| 633 | Hợp | 11A6 | Nói chuyện riêng | 02-11-2014 | |
| 634 | Hương | 11A6 | Nghe nhạc trong giờ | 22/1/2014 | |
| 635 | Hương | 11A6 | Nói chuyện | 03-12-2014 | |
| 636 | Hường | 11A6 | Nói chuyện | 03-12-2014 | |
| 637 | Hường | 11A6 | Nói chuyện riêng | 04-10-2014 | |
| 638 | Lài | 11A6 | Nói chuyện | 14/3/2014 | |
| 639 | Lài | 11A6 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 31/3/2014 | |
| 640 | Lài | 11A6 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 04-03-2014 | |
| 641 | Linh | 11A6 | Nói chuyện riêng | 02-07-2014 | |
| 642 | Nam | 11A6 | Đánh cờ rô trong giờ | 01-06-2014 | |
| 643 | Nam | 11A6 | Vô lễ với giáo viên | 04-03-2014 | |
| 644 | Nam | 11A6 | Nói chuyện riêng | 22/4/2014 | |
| 645 | Phương Nam | 11A6 | Mất trật tự trong giờ | 29/4/2014 | |
| 646 | Hồ Phương Nam | 11A6 | Không đeo thẻ | 01-03-2014 | |
| 647 | Hồ Phương Nam | 11A6 | Không đeo thẻ, không đồng phục | 04-10-2014 | |
| 648 | Vũ Văn Nam | 11A6 | Bỏ giờ | 22/04/2014 | |
| 649 | Vũ Văn Nam | 11A6 | Không đeo thẻ | 26/04/2014 | |
| 650 | Vũ Nam | 11A6 | Mất trật tự trong giờ | 29/4/2014 | |
| 651 | Hồ Thị Thúy Nga | 11A6 | Không đeo thẻ | 04-04-2014 | |
| 652 | Ngọc | 11A6 | Nói chuyện | 03-12-2014 | |
| 653 | Ngọc | 11A6 | Nói chuyện riêng | 04-04-2014 | |
| 654 | Nhung | 11A6 | Nói chuyện riêng | 02-07-2014 | |
| 655 | Nhung | 11A6 | Nói chuyên riêng | 25/3/2014 | |
| 656 | Phương | 11A6 | Nói chuyện | 03-12-2014 | |
| 657 | Quý | 11A6 | Nói chuyện riêng trong giờ | 01-07-2014 | |
| 658 | Quý | 11A6 | Nói chuyện riêng | 04-10-2014 | |
| 659 | Quý | 11A6 | Nói chuyện riêng | 21/4/2014 | |
| 660 | Sang | 11A6 | Vô lễ với giáo viên | 16/1/2014 | |
| 661 | Sang | 11A6 | Nói chuyện riêng | 02-11-2014 | |
| 662 | Sang | 11A6 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 22/2/2014 | |
| 663 | Cù Xuân Sang | 11A6 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 19/04/2014 | |
| 664 | Cù Xuân Sang | 11A6 | Bỏ giờ | 22/04/2014 | |
| 665 | Cù Xuân Sang | 11A6 | Không đeo thẻ, không đồng phục | 22/04/2014 | |
| 666 | Sâm | 11A6 | Đánh cờ rô trong giờ | 01-06-2014 | |
| 667 | Sâm | 11A6 | Nói chuyện riêng | 02-11-2014 | |
| 668 | Lê Minh Trí | 11A6 | Không sơ vin | 28/03/2014 | |
| 669 | Nguyễn Xuân Trung | 11A6 | Đi học muộn | 13/03/2014 | |
| 670 | Tuấn | 11A6 | Nói chuyện riêng trong giờ | 01-08-2014 | |
| 671 | Tuấn | 11A6 | Nói chuyện riêng | 21/1/2014 | |
| 672 | Tuấn | 11A6 | Nói chuyện riêng | 02-07-2014 | |
| 673 | Tuấn | 11A6 | Nói chuyện riêng | 02-11-2014 | |
| 674 | Tuấn | 11A6 | Nói chuyện riêng | 04-04-2014 | |
| 675 | Tuấn | 11A6 | Nói chuyện riêng | 22/4/2014 | |
| 676 | Việt | 11A6 | Mất trật tự trong giờ | 29/4/2014 | |
| 677 | Vũ | 11A6 | Nói chuyện riêng | 22/4/2014 | |
| 678 | Cầm | 11A7 | Không đúng trang phục | 17/01/2014 | |
| 679 | Cầm | 11A7 | Làm ồn | 03-05-2014 | |
| 680 | Cầm | 11A7 | Không nghiêm túc | 17/04/2014 | |
| 681 | Nguyễn Mạnh Cầm | 11A7 | Đi vệ sinh không đúng nơi quy định | 21/01/2014 | |
| 682 | Vũ Mạnh Cầm | 11A7 | Bỏ giờ | 03-10-2014 | |
| 683 | Dũng | 11A7 | Không đúng trang phục | 17/01/2014 | |
| 684 | Dũng | 11A7 | Không đi giày | 14/02/2014 | |
| 685 | Dũng | 11A7 | Mất trật tự trong giờ | 18/04/2014 | |
| 686 | Dũng | 11A7 | Không đi giày | 22/04/2014 | |
| 687 | Nguyễn Hữu Dũng | 11A7 | Bỏ giờ | 03-10-2014 | |
| 688 | Nguyễn Hữu Dũng | 11A7 | Đi học muộn | 13/03/2014 | |
| 689 | Tiến Dũng | 11A7 | Vô kỷ luật | 19/02/2014 | |
| 690 | Dương | 11A7 | Bỏ giờ | 13/01/2014 | |
| 691 | Dương | 11A7 | Mất trật tự trong giờ | 13/01/2014 | |
| 692 | Dương | 11A7 | Bỏ giờ | 24/01/2014 | |
| 693 | Dương | 11A7 | Nói chuyện trong giờ | 02-12-2014 | |
| 694 | Dương | 11A7 | Làm việc riêng | 14/04/2014 | |
| 695 | Phạm Văn Dương | 11A7 | Đi học muộn | 24/04/2014 | |
| 696 | Đức | 11A7 | Không đi giày | 14/02/2014 | |
| 697 | Khánh | 11A7 | Không đi giày | 22/04/2014 | |
| 698 | Mai | 11A7 | Nghe nhạc trong giờ | 24/01/2014 | |
| 699 | Nam | 11A7 | Không đúng trang phục | 17/01/2014 | |
| 700 | Oanh | 11A7 | Nói chuyện trong giờ | 02-12-2014 | |
| 701 | Ngô Thị Oanh | 11A7 | Bỏ giờ | 03-10-2014 | |
| 702 | Vũ Thị Quỳnh | 11A7 | Không đeo thẻ | 24/04/2014 | |
| 703 | Sơn | 11A7 | Không đúng trang phục | 17/01/2014 | |
| 704 | Thăng | 11A7 | Không nghiêm túc | 17/04/2014 | |
| 705 | Thăng | 11A7 | Không đi giày | 22/04/2014 | |
| 706 | Thắng | 11A7 | Nói chuyện trong giờ | 01-07-2014 | |
| 707 | Tiến | 11A7 | Bỏ giờ | 13/01/2014 | |
| 708 | Tiến | 11A7 | Lộn xộn trong giờ | 14/02/2014 | |
| 709 | Tiến | 11A7 | Bỏ giờ | 04-08-2014 | |
| 710 | Tiến | 11A7 | Không đi giày | 22/04/2014 | |
| 711 | Lê Văn Tiến | 11A7 | Làm việc riêng | 13/01/2014 | |
| 712 | Trang | 11A7 | Nói chuyện trong giờ | 02-12-2014 | |
| 713 | Trang | 11A7 | Làm ồn | 03-05-2014 | |
| 714 | Huyền Trang | 11A7 | Không đi giày | 14/02/2014 | |
| 715 | Huyền Trang | 11A7 | Mất trật tự trong giờ | 29/03/2014 | |
| 716 | Thu Trang | 11A7 | Mất trật tự trong giờ | 18/04/2014 | |
| 717 | Đậu Thị Yến | 11A7 | Bỏ giờ | 03-10-2014 | |
| 718 | Nguyễn Thị Yến | 11A7 | Bỏ giờ | 03-10-2014 | |
| 719 | Nguyễn Văn Cường | 11A8 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 17/04/2014 | |
| 720 | Hà | 11A8 | Làm việc riêng | 27-02-2014 | |
| 721 | Hồ Hữu Lý | 11A8 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 04-11-2014 | |
| 722 | Tuyết | 11A8 | Làm việc riêng | 27-02-2014 | |
| 723 | Hương | 12A10 | Không sơ vin | 26/02/2014 | |
| 724 | Lê Thị Hương | 12A10 | Không đeo thẻ | 26/04/2014 | |
| 725 | Hường | 12A10 | Nói chuyện trong giờ | 21/02/2014 | |
| 726 | Thắng | 12A10 | Nói chuyện trong giờ | 21/02/2014 | |
| 727 | Nguyễn Duy Thắng | 12A10 | Không ghi bài | 22/03/2014 | |
| 728 | Thưởng | 12A10 | Nói chuyện trong giờ | 21/02/2014 | |
| 729 | An | 12A11 | Vào Muộn | 01-07-2014 | |
| 730 | Sỹ An | 12A11 | Không sơ vin | 17/04/2014 | |
| 731 | Duy Dương | 12A11 | Không đeo thẻ | 18/03/2014 | |
| 732 | Hồ Thị Hòa | 12A11 | Không đồng phục | 29/04/2014 | |
| 733 | Hương | 12A11 | Vào Muộn | 01-07-2014 | |
| 734 | Hương | 12A11 | Làm việc riêng | 25/02/2014 | |
| 735 | Nguyễn Thị Hương | 12A11 | Không đeo thẻ | 29/04/2014 | |
| 736 | Dương Thị Nguyệt | 12A11 | Trèo tường | 24/04/2014 | |
| 737 | Hồ Thị Nhàn | 12A11 | Không đeo thẻ | 04-04-2014 | |
| 738 | Oanh | 12A11 | Vào Muộn | 01-07-2014 | |
| 739 | Thu | 12A11 | ý thức kém | 15/02/2014 | |
| 740 | Tiến | 12A11 | Vào Muộn | 01-07-2014 | |
| 741 | Triệu | 12A11 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 04-10-2014 | |
| 742 | Vân | 12A11 | ý thức kém | 03-06-2014 | |
| 743 | Nguyễn Thị Vân | 12A11 | Không đeo thẻ | 28/03/2014 | |
| 744 | Việt | 12A11 | Vào Muộn | 01-07-2014 | |
| 745 | Việt | 12A11 | Sử dụng tài liệu | 26/02/2014 | |
| 746 | Vũ Văn Việt | 12A11 | Không đeo thẻ, không đồng phục | 22/04/2014 | |
| 747 | Nguyễn Văn Đại | 12A1 | Không đeo thẻ | 04-11-2014 | |
| 748 | Nguyễn Duy Điệt | 12A1 | Không sơ vin | 19/04/2014 | |
| 749 | Hoàng | 12A1 | Đi học muộn | 23/04/2014 | |
| 750 | Nguyễn Cảnh Hoàng | 12A1 | Đi học muộn | 24/04/2014 | |
| 751 | Hưng | 12A1 | Không nghiêm túc | 28/03/2014 | |
| 752 | Lý Xuân Linh | 12A1 | Đi học muộn | 24/04/2014 | |
| 753 | Minh | 12A1 | Không nghiêm túc | 28/03/2014 | |
| 754 | Hoàng Quang Minh | 12A1 | Không đeo thẻ, không sơ vin | 13/03/2014 | |
| 755 | Hoàng Quang Minh | 12A1 | Không sơ vin | 04-07-2014 | |
| 756 | Hoàng Quang Minh | 12A1 | Không đeo thẻ | 24/04/2014 | |
| 757 | Tý | 12A1 | Không nghiêm túc | 28/03/2014 | |
| 758 | Dũng | 12A12 | Không đeo thẻ | 01-08-2014 | |
| 759 | Dũng | 12A12 | Không đi giày | 18/02/2014 | |
| 760 | Nguyễn Văn Dũng | 12A12 | Bỏ giờ | 01-02-2014 | |
| 761 | Đại | 12A12 | Không đi giày | 24/02/2014 | |
| 762 | Đại | 12A12 | Bỏ giờ | 27/03/2014 | |
| 763 | Trần Hoa | 12A12 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 17/03/2014 | |
| 764 | Hòa | 12A12 | Không đi giày | 18/02/2014 | |
| 765 | Đinh Văn Hòa | 12A12 | Không sơ vin. Không đeo thẻ | 31/03/2014 | |
| 766 | Lực | 12A12 | Không đồng phục | 17/04/2014 | |
| 767 | Lực | 12A12 | Không sơ vin | 17/04/2014 | |
| 768 | Lực | 12A12 | Bỏ giờ | 27/03/2014 | |
| 769 | Lực | 12A12 | Nói chuyện trong giờ | 17/04/2014 | |
| 770 | Nguyễn Đình Lực | 12A12 | Bỏ giờ | 01-02-2014 | |
| 771 | Nguyễn Đình Lực | 12A12 | Không đồng phục, không sơ vin, thẻ | 04-05-2014 | |
| 772 | Nguyễn Lương | 12A12 | Không đi giày | 24/02/2014 | |
| 773 | Nghiêm | 12A12 | Không đi giày | 18/02/2014 | |
| 774 | Oanh | 12A12 | Không đồng phục | 23/04/2014 | |
| 775 | Oanh | 12A12 | Sử dụng điện thoại trong giờ | 17/03/2014 | |
| 776 | Phong | 12A12 | Không đi giày | 18/02/2014 | |
| 777 | Phong | 12A12 | Không đi giày | 24/02/2014 | |
| 778 | Hoàng Văn Sơn | 12A12 | Không đeo thẻ, không đồng phục, sơ vin | 04-05-2014 | |
| 779 | Hoàng Văn Sơn | 12A12 | Không đeo thẻ | 19/04/2014 | |
| 780 | Tháp | 12A12 | Nói chuyện trong giờ | 17/04/2014 | |
| 781 | Tuấn | 12A12 | Không đi giày | 24/02/2014 | |
| 782 | Danh | 12A13 | Không sơ vin | 26/02/2014 | |
| 783 | Lan | 12A13 | Không đeo thẻ | 01-08-2014 | |
| 784 | Đ. Linh | 12A13 | Không đồng phục | 16/04/2014 | |
| 785 | Sỹ Tâm | 12A13 | Không đeo thẻ | 03-11-2014 | |
| 786 | Tiến | 12A13 | Mất trật tự, không ghi bài | 21-01-2014 | |
| 787 | Nguyễn Đình Tiến | 12A13 | Đi học muộn | 24/04/2014 | |
| 788 | Nguyễn Văn Tĩnh | 12A13 | Không đeo thẻ, không đồng phục | 22/04/2014 | |
| 789 | Công | 12A14 | Không làm bài tập | 28-02-2014 | |
| 790 | Trần Minh Công | 12A14 | Không đeo thẻ, không đồng phục | 04-12-2014 | |
| 791 | Duyệt | 12A14 | Không đi giày | 03-03-2014 | |
| 792 | Duyệt | 12A14 | Ồn, không chú ý | 28-03-2014 | |
| 793 | Đông | 12A14 | Không làm bài tập | 28-02-2014 | |
| 794 | Đông | 12A14 | Không đi giày | 31-03-2014 | |
| 795 | Đông | 12A14 | Không đi giày | 21-04-2014 | |
| 796 | Hoàng Đình Đông | 12A14 | Sử dụng điện thoại | 14-03-2014 | |
| 797 | Hạnh | 12A14 | Không đi giày | 03-03-2014 | |
| 798 | Hinh | 12A14 | Đi học muộn | 29/03/2014 | |
| 799 | Hinh | 12A14 | Không học bài cũ | 01-03-2014 | |
| 800 | Hoàng | 12A14 | Không đi giày | 03-03-2014 | |
| 801 | Hoàng | 12A14 | Ồn, không chú ý | 28-03-2014 | |
| 802 | Hùng | 12A14 | không ghi bâì | 14-03-2014 | |
| 803 | Hùng | 12A14 | Không nghiêm túc | 25-03-2014 | |
| 804 | Khánh Hùng | 12A14 | Không đi giày | 21-04-2014 | |
| 805 | Nguyễn Khánh Hùng | 12A14 | Không sơ vin | 28/03/2014 | |
| 806 | Quang Hùng | 12A14 | Không đồng phục | 16/04/2014 | |
| 807 | Quốc Hùng | 12A14 | Ồn, không chú ý | 28-03-2014 | |
| 808 | Quốc Hùng | 12A14 | Bỏ tiết | 03-04-2014 | |
| 809 | Nguyễn Thị Lan | 12A14 | Cố ý chống đối không thuwch hiện nội quy trường học | 26/04/2014 | |
| 810 | Phượng | 12A14 | Mất trật tự | 27-02-2014 | |
| 811 | Quang | 12A14 | Không nghiêm túc | 25-03-2014 | |
| 812 | Tập | 12A14 | không ghi bâì | 14-03-2014 | |
| 813 | Tập | 12A14 | Bỏ tiết | 03-04-2014 | |
| 814 | Tập | 12A14 | Không đi giày | 21-04-2014 | |
| 815 | Thao | 12A14 | không ghi bâì | 14-03-2014 | |
| 816 | Thao | 12A14 | Bỏ tiết | 03-04-2014 | |
| 817 | Thương | 12A14 | Không đi giày | 21-04-2014 | |
| 818 | Tiến | 12A14 | Không sơ vin | 03-04-2014 | |
| 819 | Tiến | 12A14 | Không đi giày | 03-03-2014 | |
| 820 | Tiến | 12A14 | Không đi giày | 21-04-2014 | |
| 821 | Tình | 12A14 | Không làm bài tập | 28-02-2014 | |
| 822 | Tình | 12A14 | Không học bài cũ | 01-03-2014 | |
| 823 | Trần Văn Trì | 12A14 | Không sơ vin | 04-12-2014 | |
| 824 | Trọng | 12A14 | Không đi giày | 31-03-2014 | |
| 825 | Trọng | 12A14 | Không đi giày | 21-04-2014 | |
| 826 | Tú | 12A14 | Không đi giày | 31-03-2014 | |
| 827 | Tuấn | 12A14 | Ồn, không chú ý | 28-03-2014 | |
| 828 | Hồ Trọng Công | 12A2 | Không đeo thẻ | 01-07-2014 | |
| 829 | Hồ Trọng Công | 12A2 | Không sơ vin | 17/04/2014 | |
| 830 | Hồ Trọng Công | 12A2 | Không đeo thẻ. Sơ vin, đồng phục | 19/04/2014 | |
| 831 | Hồ Trọng Công | 12A2 | Không học bài cũ | 15/01/2014 | |
| 832 | Vũ Văn Danh | 12A2 | Không đeo thẻ | 04-11-2014 | |
| 833 | Hà | 12A2 | Vắng học | 02-07-2014 | |
| 834 | Hồ Sỹ Hà | 12A2 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 04-10-2014 | |
| 835 | Hồ Sỹ Hà | 12A2 | Không sơ vin, không đeo thẻ | 04-11-2014 | |
| 836 | Lân | 12A2 | Nói chuyện trong giờ | 29/04/2014 | |
| 837 | Hồ Trọng Lưu | 12A2 | Lộn xộn trong giờ | 28/04/2014 | |
| 838 | Mai | 12A2 | Không đeo thẻ | 18/03/2014 | |
| 839 | Minh | 12A2 | Mất trật tự trong giờ | 04-03-2014 | |
| 840 | Minh | 12A2 | Nói chuyện trong giờ | 29/04/2014 | |
| 841 | Phong | 12A2 | Không học bài cũ | 21/01/2014 | |
| 842 | Phong | 12A2 | Mất trật tự trong giờ | 04-03-2014 | |
| 843 | Thủy | 12A2 | Nói chuyện trong giờ | 29/04/2014 | |
| 844 | Thức | 12A2 | Không sơ vin | 17/04/2014 | |
| 845 | Tú | 12A2 | Không đồng phục | 25/02/2014 | |
| 846 | Vũ Văn Tuấn | 12A2 | Không đeo thẻ | 25/03/2014 | |
| 847 | Tùng | 12A2 | Mất trật tự trong giờ | 04-03-2014 | |
| 848 | Lê Thanh Tùng | 12A2 | Làm việc riêng | 15/01/2014 | |
| 849 | Lê Thanh Tùng | 12A2 | Không nghiêm túc | 22/04/2014 | |
| 850 | Tứ | 12A2 | Ngủ trong giờ | 18/04/2014 | |
| 851 | Hồ Đình Tứ | 12A2 | Không đeo thẻ | 19/04/2014 | |
| 852 | Vân | 12A2 | Mất trật tự trong giờ | 04-03-2014 | |
| 853 | Bá | 12A3 | Ý thức học tập kém | 10-04-2014 | |
| 854 | Công | 12A3 | Không nghiên túc | 22-03-2014 | |
| 855 | Cường | 12A3 | Bỏ giờ | 15-02-2014 | |
| 856 | Hồ Cường | 12A3 | Vắng học | 07-03-2014 | |
| 857 | Mạnh Cường | 12A3 | Vắng học | 17-02-2014 | |
| 858 | Mạnh Cường | 12A3 | Vắng học | 24-02-2014 | |
| 859 | Mạnh Cường | 12A3 | Vắng học | 07-03-2014 | |
| 860 | Nguyễn Mạnh Cường | 12A3 | Trèo tường | 24/04/2014 | |
| 861 | Nguyễn Thị Hoàn | 12A3 | Đi học muộn | 25/03/2014 | |
| 862 | Nhương | 12A3 | Không nghiêm túc | 22-03-2014 | |
| 863 | Vân | 12A3 | sử dụng tài liệu | 17-01-2014 | |
| 864 | Thiên Ý | 12A3 | Ý thức học tập kém | 10-04-2014 | |
| 865 | Lan anh | 12A4 | Không ghi bài | 03-04-2014 | |
| 866 | Chính | 12A4 | Không đồng phục | 28/02/2014 | |
| 867 | Vương Quốc Cường | 12A4 | Không đeo thẻ, không đồng phục | 21/03/2014 | |
| 868 | Dinh | 12A4 | Đi học muộn | 29/03/2014 | |
| 869 | Đậu Thị Dung | 12A4 | Không đeo thẻ | 19/04/2014 | |
| 870 | Hồ Văn Duyệt | 12A4 | Đánh nhau | 04-05-2014 | |
| 871 | Hùng | 12A4 | Không học bài, nói tục | 13-01-2014 | |
| 872 | Bùi Văn Huy | 12A4 | Không đeo thẻ | 01-07-2014 | |
| 873 | Bùi Văn Huy | 12A4 | Không đeo thẻ | 13/03/2014 | |
| 874 | Lực | 12A4 | Không đồng phục | 28/02/2014 | |
| 875 | Đình Ngọc | 12A4 | Không ghi bài | 03-04-2014 | |
| 876 | Phạm Đình Ngọc | 12A4 | Trèo tường | 24/04/2014 | |
| 877 | Phạm Đình Ngọc | 12A4 | Không sơ vin | 25/04/2014 | |
| 878 | Nguyễn Trọng Phú | 12A4 | Đi học muộn | 24/04/2014 | |
| 879 | Thắng | 12A4 | Không đeo thẻ, không sơ vin | 15/01/2014 | |
| 880 | Đức Anh | 12A5 | Không nghiêm túc | 20/02/2014 | |
| 881 | Cường | 12A5 | Sử dụng tài liệu | 02-07-2014 | |
| 882 | Dung | 12A5 | Đi học muộn | 29/03/2014 | |
| 883 | Kiên | 12A5 | Nói chuyện trong giờ | 17/01/2014 | |
| 884 | Đậu Thị Oanh | 12A5 | Không đeo thẻ | 25/03/2014 | |
| 885 | Thế | 12A5 | Không đồng phục | 28/02/2014 | |
| 886 | Thế | 12A5 | Nói chuyện trong giờ | 17/01/2014 | |
| 887 | Thương | 12A5 | Không đeo thẻ | 18/03/2014 | |
| 888 | Hồ Sỹ Thưởng | 12A5 | Không sơ vin | 25/02/2014 | |
| 889 | Bảo | 12A6 | Không đi giày | 18/02/2014 | |
| 890 | Nguyễn Đình Bảo | 12A6 | Không đeo thẻ | 24/04/2014 | |
| 891 | Công | 12A6 | Không đồng phục | 28/02/2014 | |
| 892 | Trần Công | 12A6 | Không sơ vin | 04-05-2014 | |
| 893 | Dinh | 12A6 | Không đi giày | 01-07-2014 | |
| 894 | Dinh | 12A6 | Không đi giày | 01-09-2014 | |
| 895 | Dinh | 12A6 | Đốt giấy trong lớp | 14/01/2014 | |
| 896 | Dinh | 12A6 | Không đi giày | 02-11-2014 | |
| 897 | Dinh | 12A6 | Nói chuyện trong giờ | 23/03/2014 | |
| 898 | Trọng Dinh | 12A6 | Hút thuốc lá | 20/01/2014 | |
| 899 | Lê Văn Dinh | 12A6 | Không sơ vin, không đồng phục, thẻ | 03-07-2014 | |
| 900 | Lê Văn Dinh | 12A6 | Đi học muộn | 25/03/2014 | |
| 901 | Dung | 12A6 | Không sơ vin | 04-05-2014 | |
| 902 | Dũng | 12A6 | Nói chuyện trong giờ | 23/03/2014 | |
| 903 | Đồng | 12A6 | Không sơ vin | 04-05-2014 | |
| 904 | Đồng | 12A6 | Không đi giày | 18/04/2014 | |
| 905 | Giang | 12A6 | Không đi giày | 18/02/2014 | |
| 906 | giáp | 12A6 | Không đi giày | 18/02/2014 | |
| 907 | Hiệp | 12A6 | Không đi giày | 01-07-2014 | |
| 908 | Hiệp | 12A6 | Không đi giày | 18/02/2014 | |
| 909 | Hiệp | 12A6 | Không đi giày | 18/04/2014 | |
| 910 | Huệ | 12A6 | Không đi giày | 18/02/2014 | |
| 911 | Lan | 12A6 | Không đi giày | 01-07-2014 | |
| 912 | Lạp | 12A6 | Không đi giày | 18/04/2014 | |
| 913 | Linh | 12A6 | Không sơ vin | 04-05-2014 | |
| 914 | Linh | 12A6 | Không đi giày | 01-07-2014 | |
| 915 | Linh | 12A6 | Không đi giày | 02-11-2014 | |
| 916 | Đậu Thị Ly Ly | 12A6 | Bỏ giờ | 24/04/2014 | |
| 917 | Nhi | 12A6 | Không đi giày | 01-07-2014 | |
| 918 | Nhi | 12A6 | Không đi giày | 02-11-2014 | |
| 919 | Lê Nhi | 12A6 | Không đeo thẻ | 24/04/2014 | |
| 920 | Ninh | 12A6 | Không đi giày | 01-07-2014 | |
| 921 | Ninh | 12A6 | Mất trật tự trong giờ | 02-07-2014 | |
| 922 | Quang | 12A6 | Nói chuyện trong giờ | 23/03/2014 | |
| 923 | Quang | 12A6 | Không đi giày | 18/04/2014 | |
| 924 | Sơn | 12A6 | Không đi giày | 18/02/2014 | |
| 925 | Trần Đức Sơn | 12A6 | Không đeo thẻ | 22/04/2014 | |
| 926 | Thái | 12A6 | Không đi giày | 01-07-2014 | |
| 927 | Thái | 12A6 | Không đi giày | 02-11-2014 | |
| 928 | Thắng | 12A6 | Không đi giày | 02-11-2014 | |
| 929 | Thu | 12A6 | Không đi giày | 01-07-2014 | |
| 930 | Thu | 12A6 | Mất trật tự trong giờ | 01-08-2014 | |
| 931 | Thu | 12A6 | Không đi giày | 18/02/2014 | |
| 932 | Lê Tiến Thu | 12A6 | Không đồng phục | 25/02/2014 | |
| 933 | Thủy | 12A6 | Không đi giày | 01-07-2014 | |
| 934 | Thuyết | 12A6 | Không đi giày | 18/02/2014 | |
| 935 | Thương | 12A6 | Không đi giày | 01-09-2014 | |
| 936 | Thường | 12A6 | Không đi giày | 18/04/2014 | |
| 937 | Nguyễn Cảnh Thường | 12A6 | Không sơ vin, không đồng phục | 03-10-2014 | |
| 938 | Trung | 12A6 | Bỏ giờ | 03-10-2014 | |
| 939 | Trung | 12A6 | Không đi giày | 01-07-2014 | |
| 940 | Trung | 12A6 | Không đi giày | 01-09-2014 | |
| 941 | Trung | 12A6 | Không đi giày | 18/02/2014 | |
| 942 | Trung | 12A6 | Không đi giày | 18/04/2014 | |
| 943 | Nguyễn Văn Tuấn | 12A6 | Không đeo thẻ | 22/04/2014 | |
| 944 | Tuyết | 12A6 | Không đeo thẻ | 18/03/2014 | |
| 945 | Đậu Đức Giang | 12A7 | Không đeo thẻ | 25/04/2014 | |
| 946 | Hương | 12A7 | Không đi chấm cờ đỏ | 04-08-2014 | |
| 947 | Dương Minh | 12A7 | Nói chuyện riêng | 10-01-2014 | |
| 948 | Trần Minh | 12A7 | Nói chuyện riêng | 10-01-2014 | |
| 949 | Trần Văn Minh | 12A7 | Không đeo thẻ, không đồng phục, sơ vin | 04-05-2014 | |
| 950 | Nghị | 12A7 | Nói chuyện riêng | 15-03-2014 | |
| 951 | Quyết | 12A7 | Không đồng phục | 22/01/2014 | |
| 952 | Quyết | 12A7 | Nói chuyện riêng | 10-01-2014 | |
| 953 | Phạm Văn Tâm | 12A7 | Không đeo thẻ, không đồng phục | 21/03/2014 |
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn