[Thi THPT Quốc gia 2016] SBD, địa điểm thi của các thí sinh tại cụm Đại Học Vinh

Thứ ba - 14/06/2016 01:28
Ban tuyển sinh trường THPT Quỳnh Lưu 2, đăng tải một số thông tin về SBD, Điểm thi, địa chỉ của các thí sinh.

Địa chỉ các điểm thi của thí sinh dự thi THPT Quốc gia 2016 tại cụm Đại học Vinh
(Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, địa chỉ chính xác ở trong Giấy báo dự thi đã gửi cho các thí sinh)
Danh sách sắp xếp theo điểm thi
STT  Họ và Tên Ngày sinh SBD Điểm thi Địa chỉ
1 NGUYỄN THỊ LAN ANH 03/05/98 TDV000623 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
2 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH 11/01/98 TDV001166 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
3 NGUYỄN THỊ BẢY 20/04/97 TDV001382 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
4 LÊ HỮU BÉ 16/06/98 TDV001429 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
5 NGUYỄN THỊ BÍCH 10/06/98 TDV001457 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
6 LÊ VĂN BIÊN 12/04/98 TDV001481 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
7 NGUYỄN THỊ CHUNG 03/01/98 TDV001966 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
8 HỒ THỊ CHUYÊN 07/08/98 TDV002002 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
9 LÊ ĐÔN CHƯƠNG 01/01/98 TDV002013 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
10 LÊ TIẾN CUNG 20/04/97 TDV002118 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
11 LÊ THỊ DIỄM 18/08/98 TDV002455 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
12 HỒ THỊ DUNG 10/02/98 TDV002576 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
13 KIỀU THỊ DUNG 01/01/98 TDV002599 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
14 NGUYỄN THỊ DUNG 15/12/98 TDV002654 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
15 VĂN THUỲ DUNG 22/12/98 TDV002762 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
16 HỒ THỊ DUYÊN 22/04/98 TDV003060 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
17 ĐOÀN THỊ ĐÀO 19/11/98 TDV003354 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
18 NGUYỄN ĐÌNH ĐẠT 02/10/98 TDV003468 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
19 LÊ VĂN ĐIỀU 27/04/97 TDV003639 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
20 LÊ VĂN ĐỨC 15/02/98 TDV003871 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
21 HỒ SỸ GIANG 03/01/98 TDV004141 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
22 LÊ THÙY GIANG 04/07/98 TDV004184 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
23 NGUYỄN THỊ GIANG 07/01/98 TDV004219 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
24 ĐẬU HUY GIÁP 11/05/98 TDV004385 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
25 HỒ SỸ HÀ 16/12/98 TDV004444 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
26 LÊ THỊ HÀ 25/10/98 TDV004485 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
27 NGUYỄN ĐÌNH HUY 20/09/98 TDV007652 Nhà D - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
28 NGUYỄN THỊ TRANG 20/12/98 TDV019176 Nhà D - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
29 NGUYỄN ĐÌNH TUẤN 10/02/98 TDV020318 Nhà D - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
30 NGUYỄN THỊ MAI 28/11/98 TDV011122 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
31 LÊ TIẾN MINH 26/02/98 TDV011500 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
32 HỒ THỊ MỸ 04/04/98 TDV011726 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
33 ĐẬU ĐỨC NAM 28/03/97 TDV011830 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
34 LÊ VĂN NAM 08/11/98 TDV011867 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
35 HỒ THỊ NGA 27/12/98 TDV012038 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
36 NGUYỄN THỊ HỒNG NGA 22/01/98 TDV012077 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
37 VƯƠNG THỊ NGA 19/07/98 TDV012194 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
38 LÊ THỊ NGÂN 12/01/98 TDV012250 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
39 LÊ THỊ NGÂN 13/10/98 TDV012251 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
40 NGUYỄN DANH NGỌC 02/03/98 TDV012501 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
41 NGUYỄN THỊ NGỌC 05/11/98 TDV012544 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
42 NGUYỄN THỊ NGỌC 09/10/98 TDV012550 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
43 QUẢNG THỊ NGỌC 19/08/98 TDV012613 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
44 ĐẶNG NGỌC NGUYÊN 15/12/98 TDV012666 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
45 TRẦN THỊ THẢO NGUYÊN 19/09/98 TDV012734 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
46 BÙI THỊ NHUNG 05/02/98 TDV013147 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
47 HỒ THỊ NHUNG 01/02/98 TDV013175 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
48 NGUYỄN HỒNG NHUNG 15/09/98 TDV013226 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
49 NGUYỄN ĐÌNH PHIỆT 10/10/98 TDV013725 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
50 TRẦN VĂN PHONG 12/08/98 TDV013784 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
51 VĂN ĐỨC PHONG 02/09/97 TDV013786 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
52 LÊ THỊ PHƯƠNG 12/05/98 TDV014088 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
53 NGUYỄN MAI PHƯƠNG 02/07/98 TDV014123 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
54 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 01/02/98 TDV014157 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
55 NGUYỄN TRỌNG AN 23/10/98 TDV000108 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 2) 182 - Đường Lê Duẩn
56 HỒ PHƯƠNG THẢO 03/12/98 TDV016441 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 2) 182 - Đường Lê Duẩn
57 HỒ HỮU THĂNG 27/07/98 TDV016869 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 2) 182 - Đường Lê Duẩn
58 ĐẬU THỊ MINH TRANG 29/04/97 TDV018825 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 2) 182 - Đường Lê Duẩn
59 NGUYỄN CẢNH TRÁNG 05/08/98 TDV019409 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 2) 182 - Đường Lê Duẩn
60 NGUYỄN VĂN TÚ 10/10/98 TDV020081 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 2) 182 - Đường Lê Duẩn
61 ĐẬU ĐỨC TUẤN 07/08/98 TDV020194 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 2) 182 - Đường Lê Duẩn
62 HỒ QUỲNH ANH 29/12/98 TDV000287 Nhà học B (B2+B3) - Trường ĐH Vinh (Điểm 4) 182 - Đường Lê Duẩn
63 LÊ VĂN ÁNH 20/02/98 TDV001121 Nhà học B (B2+B3) - Trường ĐH Vinh (Điểm 4) 182 - Đường Lê Duẩn
64 VĂN ĐỨC CHÍNH 26/01/98 TDV001927 Nhà học B (B2+B3) - Trường ĐH Vinh (Điểm 4) 182 - Đường Lê Duẩn
65 NGUYỄN CÔNG CHƯƠNG 15/10/98 TDV002018 Nhà học B (B2+B3) - Trường ĐH Vinh (Điểm 4) 182 - Đường Lê Duẩn
66 LÊ THỊ KIM CÚC 22/05/98 TDV002107 Nhà học B (B2+B3) - Trường ĐH Vinh (Điểm 4) 182 - Đường Lê Duẩn
67 VŨ VĂN CƯỜNG 01/05/97 TDV002361 Nhà học B (B2+B3) - Trường ĐH Vinh (Điểm 4) 182 - Đường Lê Duẩn
68 NGUYỄN THỊ THẢO LY 01/04/98 TDV010934 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
69 VŨ THI MAI 14/06/98 TDV011184 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
70 HỒ MINH 14/12/97 TDV011473 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
71 HỒ TRỌNG MINH 15/11/98 TDV011481 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
72 HỒ TRỌNG MƯỜI 13/05/98 TDV011644 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
73 ĐẬU ĐỨC MỸ 23/06/98 TDV011722 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
74 NGUYỄN ĐÌNH NAM 07/05/98 TDV011897 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
75 NGUYỄN ĐÌNH NAM 09/10/98 TDV011899 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
76 VÕ VĂN NAM 07/07/98 TDV012003 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
77 HỒ THỊ NGA 19/05/98 TDV012037 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
78 PHAN THỊ NGA 10/05/98 TDV012139 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
79 LÊ THỊ NGÂN 16/10/97 TDV012253 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
80 HỒ HỮU NGUYÊN 26/10/98 TDV012670 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
81 HỒ TRỌNG NGUYÊN 03/04/98 TDV012673 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
82 LÊ THỊ HỒNG NGUYÊN 29/06/98 TDV012681 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
83 VĂN ĐỨC NHIÊN 15/09/98 TDV013128 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
84 ĐẬU ĐỨC PHƯƠNG 27/02/98 TDV014032 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
85 ĐẬU THỊ PHƯƠNG 09/04/98 TDV014036 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
86 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 30/05/98 TDV016537 Nhà học ĐN - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 6) 182 - Đường Lê Duẩn
87 VĂN THỊ HẠNH 01/07/98 TDV005079 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
88 NGUYỄN THỊ HẰNG 10/09/98 TDV005321 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
89 LÊ VĂN HẬU 16/07/98 TDV005572 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
90 NGUYỄN THẾ HẬU 04/08/98 TDV005581 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
91 HỒ THỊ THU HIỀN 30/06/98 TDV005690 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
92 NGUYỄN ĐÌNH HIẾU 02/03/98 TDV006157 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
93 VĂN THỊ HOA 13/12/98 TDV006460 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
94 TRẦN VĂN HÓA 08/01/98 TDV006565 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
95 LÊ VĂN HOÀN 26/02/98 TDV006793 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
96 LÊ THỊ HỒNG 29/03/98 TDV007130 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
97 NGUYỄN ĐÌNH HÙNG 02/01/98 TDV007418 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
98 LÊ THỊ DUNG 02/12/98 TDV002603 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
99 NGUYỄN HUY DŨNG 27/12/98 TDV002885 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
100 HỒ THỊ DUYÊN 17/07/98 TDV003059 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
101 NGUYỄN ĐÌNH GIANG 06/02/98 TDV004205 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
102 LÊ THỊ THÚY HIỀN 30/04/98 TDV005733 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
103 LÊ THANH HIẾU 29/08/98 TDV006124 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
104 HỒ THỊ HOÀI 30/10/98 TDV006605 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
105 NGUYỄN CÔNG HOAN 14/04/98 TDV006768 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
106 ĐẶNG THỊ HUYỀN 18/08/98 TDV007802 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
107 HỒ THỊ HUYỀN 08/02/98 TDV007816 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
108 HỒ HOÀNG THÁI BẢO 17/12/98 TDV001302 Trường CĐ Nghề KT Việt Đức Số 315 - Đường Lê Duẩn
109 HỒ VĂN BẮC 19/12/98 TDV001386 Trường CĐ Nghề KT Việt Đức Số 315 - Đường Lê Duẩn
110 NGUYỄN ĐÌNH THƯỜNG 10/09/98 TDV018326 Trường CĐ Nghề KT Việt Đức Số 315 - Đường Lê Duẩn
111 ĐẬU ĐỨC TOÁN 07/09/98 TDV018610 Trường CĐ Nghề KT Việt Đức Số 315 - Đường Lê Duẩn
112 ĐẬU THỊ TRANG 30/06/98 TDV018832 Trường CĐ Nghề KT Việt Đức Số 315 - Đường Lê Duẩn
113 HỒ THÔNG TRIỆU 22/10/98 TDV019520 Trường CĐ Nghề KT Việt Đức Số 315 - Đường Lê Duẩn
114 HÀ ĐỨC LÂM 08/09/98 TDV009257 Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 2) Đ. Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình
115 NGÔ THÚY NGA 01/05/98 TDV012073 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
116 NGUYỄN THỊ NGA 01/02/98 TDV012078 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
117 TRẦN THỊ NGA 12/10/98 TDV012171 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
118 VŨ THỊ NGA 08/11/98 TDV012193 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
119 HỒ BÁ NAM NHÂN 20/12/98 TDV012919 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
120 NGUYỄN LÊ UYỂN NHI 23/12/98 TDV013073 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
121 LÊ THỊ NHUNG 29/01/97 TDV013209 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
122 NGUYỄN THỊ OANH 06/07/98 TDV013565 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
123 NGUYỄN THỊ OANH 08/12/98 TDV013566 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
124 NGUYỄN THỊ SINH 24/08/98 TDV015322 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
125 LÊ THỊ TÂM 30/06/98 TDV015860 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
126 VŨ MINH TÂM 10/12/98 TDV015951 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
127 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 01/05/98 TDV016546 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
128 NGUYỄN THỊ THẮM 10/06/98 TDV016827 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
129 ĐẬU THỊ LỘC 10/10/98 TDV010536 Trường ĐH Công Nghiệp Vinh Số 26 - Đ. Nguyễn Thái Học
130 HỒ VIỆT HƯNG 24/07/98 TDV008235 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
131 LÊ VĂN HƯNG 11/06/98 TDV008243 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
132 VĂN ĐỨC HƯNG 22/05/97 TDV008301 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
133 HỒ THỊ HƯƠNG 02/06/98 TDV008324 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
134 HỒ SỸ HƯỞNG 27/04/98 TDV008569 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
135 NGUYỄN ĐÌNH KHÁ 15/05/98 TDV008612 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
136 LÊ TIẾN KHẢI 03/02/98 TDV008621 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
137 DƯƠNG ĐÌNH KIÊN 28/07/98 TDV008925 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
138 NGUYỄN THỊ LAN 01/02/98 TDV009171 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
139 ĐẶNG NGỌC LINH 23/05/98 TDV009602 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
140 ĐẬU ĐỨC LINH 04/01/98 TDV009631 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
141 HỒ QUANG LINH 24/07/98 TDV009645 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
142 HỒ SỸ LỰC 05/08/98 TDV010685 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
143 LÊ VĂN LỰC 10/05/97 TDV010690 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
144 NGUYỄN CẢNH LỰC 24/02/98 TDV010694 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
145 VŨ VĂN LỰC 12/02/98 TDV010715 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
146 TRẦN THỊ THUÝ 18/03/98 TDV017715 Trường ĐHSP Kỹ Thuật Vinh ( Đơn 1+2 ) Nhà A2 Số 117 - Đ. Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng
147 NGÔ XUÂN TOÀN 02/09/98 TDV018564 Trường ĐHSP Kỹ Thuật Vinh ( Đơn 1+2 ) Nhà A2 Số 117 - Đ. Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng
148 NGUYỄN DUY TUẤN 14/10/98 TDV020305 Trường ĐHSP Kỹ Thuật Vinh ( Đơn 1+2 ) Nhà A2 Số 117 - Đ. Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng
149 VŨ VĂN TUẤN 20/06/98 TDV020475 Trường ĐHSP Kỹ Thuật Vinh ( Đơn 1+2 ) Nhà A2 Số 117 - Đ. Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng
150 CAO NGỌC LINH 08/03/98 TDV009544 Trường ĐHSP Kỹ Thuật Vinh (Đơn 3+4) Nhà A2 Số 117 - Đ. Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng
151 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 10/11/98 TDV010032 Trường ĐHSP Kỹ Thuật Vinh (Đơn 3+4) Nhà A2 Số 117 - Đ. Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng
152 LÊ THỊ NGÂN 15/03/98 TDV012252 Trường ĐHSP Kỹ Thuật Vinh (Đơn 3+4) Nhà A2 Số 117 - Đ. Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng
153 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 01/01/98 TDV014155 Trường ĐHSP Kỹ Thuật Vinh (Đơn 3+4) Nhà A2 Số 117 - Đ. Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng
154 VŨ THỊ QUỲNH 23/02/98 TDV015133 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
155 NGUYỄN ĐÌNH SINH 10/10/98 TDV015319 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
156 TRỊNH VĂN SỸ 20/12/98 TDV015661 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
157 TRẦN THỊ TÂM 18/01/98 TDV015933 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
158 VĂN THỊ TÂM 22/08/98 TDV015942 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
159 DƯƠNG THỊ THANH 04/07/98 TDV016108 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
160 NGUYỄN THỊ THANH 10/07/98 TDV016168 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
161 ĐẬU THỊ THẮM 15/02/98 TDV016792 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
162 HỒ THỊ THẮM 06/12/98 TDV016794 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
163 HỒ THỊ THẮM 12/03/98 TDV016795 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
164 HỒ TRỌNG THẮNG 11/05/98 TDV016910 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
165 LÊ TIẾN THẮNG 25/01/98 TDV016934 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
166 NGUYỄN DUY THẮNG 08/08/98 TDV016970 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
167 TRẦN CÔNG THÔNG 15/09/97 TDV017385 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
168 DƯƠNG THỊ THU 26/05/98 TDV017479 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
169 NGUYỄN THỊ THỦY 14/12/98 TDV017845 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
170 TRẦN THỊ THÚY 17/07/98 TDV018000 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
171 NGUYỄN ĐÌNH TIẾN 25/01/98 TDV018405 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
172 NGUYỄN THỊ TÌNH 29/01/98 TDV018521 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
173 TRẦN TÌNH 25/11/98 TDV018530 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
174 ĐẬU THỊ TRÀ 17/09/98 TDV018640 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
175 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 15/05/98 TDV019037 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
176 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 22/06/98 TDV019044 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
177 TRẦN THỊ TRINH 29/03/98 TDV019594 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
178 NGUYỄN THỊ TRÚC 10/06/98 TDV019660 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
179 BÙI QUANG TUẤN 24/06/98 TDV020159 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
180 CÙ THỊ THANH TÙNG 14/12/98 TDV020493 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
181 NGUYỄN CÔNG TUYẾN 06/02/98 TDV020592 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
182 NGUYỄN ĐÌNH TUYẾN 10/06/98 TDV020593 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
183 NGUYỄN THỊ TUYẾT 02/09/98 TDV020640 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
184 HỒ THỊ THANH VÂN 29/12/98 TDV020929 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
185 LÊ THỊ VÂN 12/08/98 TDV020953 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
186 HOÀNG ANH VIỆT 12/06/98 TDV021087 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
187 CAO TRỌNG VINH 07/01/98 TDV021137 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
188 NGUYỄN THỊ VUI 07/06/98 TDV021270 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
189 NGUYỄN THỊ VUI 12/03/98 TDV021273 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
190 HỒ THỊ XOAN 19/06/98 TDV021385 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
191 ĐOÀN THỊ XUÂN 01/09/97 TDV021409 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
192 ĐẬU THỊ NGỌC BÍCH 01/06/98 TDV001448 Trường THCS Hồng Sơn Số 21- Đ. Lê Mao - Khối 9- P. Hồng Sơn
193 ĐẬU THỊ DUYÊN 24/02/98 TDV003055 Trường THCS Hồng Sơn Số 21- Đ. Lê Mao - Khối 9- P. Hồng Sơn
194 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH 17/07/98 TDV004989 Trường THCS Hồng Sơn Số 21- Đ. Lê Mao - Khối 9- P. Hồng Sơn
195 NGUYỄN THỊ HẰNG 03/10/98 TDV005295 Trường THCS Hồng Sơn Số 21- Đ. Lê Mao - Khối 9- P. Hồng Sơn
196 CÙ XUÂN HÙNG 12/08/98 TDV007322 Trường THCS Hồng Sơn Số 21- Đ. Lê Mao - Khối 9- P. Hồng Sơn
197 NGUYỄN THỊ LINH 07/11/98 TDV009969 Trường THCS Hồng Sơn Số 21- Đ. Lê Mao - Khối 9- P. Hồng Sơn
198 HỒ THỊ THUÝ NGA 24/08/98 TDV012039 Trường THCS Hồng Sơn Số 21- Đ. Lê Mao - Khối 9- P. Hồng Sơn
199 LÊ VĂN THẮNG 05/01/97 TDV016937 Trường THCS Hồng Sơn Số 21- Đ. Lê Mao - Khối 9- P. Hồng Sơn
200 LÊ VĂN DẦN 05/08/98 TDV002417 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
201 HỒ TRỌNG DINH 10/11/98 TDV002515 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
202 ĐẬU THỊ DUNG 06/07/98 TDV002569 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
203 ĐẬU HUY DŨNG 24/10/98 TDV002801 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
204 NGUYỄN XUÂN DƯƠNG 07/08/98 TDV003250 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
205 NGUYỄN CÔNG ĐẠI 25/05/98 TDV003308 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
206 LÊ VĂN ĐIỆP 04/05/98 TDV003628 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
207 VĂN ĐỨC ĐÌNH 15/05/97 TDV003644 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
208 ĐẬU ĐỨC ĐÔNG 05/01/98 TDV003697 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
209 TRẦN ĐỨC ĐÔNG 06/04/98 TDV003730 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
210 HỒ MINH ĐỨC 02/11/98 TDV003816 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
211 HỒ THỊ GIANG 15/06/97 TDV004144 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
212 HỒ VĂN GIAO 23/10/98 TDV004379 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
213 ĐẬU THỊ HÀ 16/08/98 TDV004439 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
214 DƯƠNG THỊ BÍCH HẢI 01/09/98 TDV004759 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
215 NGUYỄN CẢNH TÂM 02/02/98 TDV015868 Trường THCS Nghi Phú Đường Trương Văn Lĩnh, Xóm 20 - Xã Nghi Phú
216 NGUYỄN THỊ TRANG 12/06/98 TDV019148 Trường THCS Nghi Phú Đường Trương Văn Lĩnh, Xóm 20 - Xã Nghi Phú
217 TRẦN PHƯƠNG NAM 22/01/98 TDV011986 Trường THCS Quang Trung Khối 6 - Phường Quang Trung
218 NGUYỄN XUÂN TIẾN 01/06/98 TDV018438 Trường THCS Quang Trung Khối 6 - Phường Quang Trung
219 HỒ VĂN BA 06/01/98 TDV001262 Trường THCS Trung Đô Số 7- Đ. Phượng Hoàng - P. Trung Đô
220 LÊ VĂN CÔNG 05/10/98 TDV002047 Trường THCS Trung Đô Số 7- Đ. Phượng Hoàng - P. Trung Đô
221 LÊ ĐỨC BÌNH 09/04/98 TDV001508 Trường THCS Trường Thi Số 5 - Đ. Đinh Bạt Tuỵ - P. Trường Thi
222 BÙI THỊ DUNG 04/12/98 TDV002550 Trường THCS Trường Thi Số 5 - Đ. Đinh Bạt Tuỵ - P. Trường Thi
223 TRẦN QUANG ĐÔNG 15/03/98 TDV003732 Trường THCS Trường Thi Số 5 - Đ. Đinh Bạt Tuỵ - P. Trường Thi
224 NGUYỄN THỊ HÀ 17/11/98 TDV004572 Trường THCS Trường Thi Số 5 - Đ. Đinh Bạt Tuỵ - P. Trường Thi
225 PHẠM THỊ HÀ 17/01/98 TDV004663 Trường THCS Trường Thi Số 5 - Đ. Đinh Bạt Tuỵ - P. Trường Thi
226 HỒ SỸ THỨC 14/03/98 TDV018073 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
227 TRẦN DOÃN THỰC 12/03/98 TDV018081 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
228 NGUYỄN CÔNG THƯƠNG 07/08/98 TDV018167 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
229 HỒ SỸ TOÀN 16/01/97 TDV018553 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
230 HỒ VĂN TOÀN 01/09/98 TDV018554 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
231 NGUYỄN CÔNG TRÍ 30/06/98 TDV019485 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
232 HỒ ĐÌNH TRỊ 06/05/98 TDV019500 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
233 ĐẬU VĂN TRIỀU 14/04/98 TDV019505 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
234 HỒ HỮU TRUNG 01/05/98 TDV019690 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
235 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 06/02/98 TDV019895 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
236 ĐẬU ĐỨC TUẤN 02/07/98 TDV020193 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
237 HỒ LÊ ANH TUẤN 23/07/98 TDV020204 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
238 LÊ ANH TUẤN 02/08/98 TDV020234 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
239 NGUYỄN ĐÌNH TUẤN 05/04/98 TDV020313 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
240 LÊ VĂN VIỆT 09/08/98 TDV021094 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
241 VŨ THỊ PHƯỢNG 04/03/98 TDV014373 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
242 LÊ XUÂN QUANG 08/05/98 TDV014412 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
243 NGUYỄN THỊ QUẾ 10/08/98 TDV014675 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
244 LÊ HỮU SÁNG 25/05/98 TDV015226 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
245 ĐẬU ĐỨC SƠN 18/04/98 TDV015369 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
246 NGUYỄN ĐÌNH SƠN 21/10/98 TDV015429 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
247 ĐẬU XUÂN SỬU 20/10/98 TDV015620 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
248 NGUYỄN ĐÌNH TÀI 01/12/98 TDV015728 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
249 NGUYỄN ĐÌNH TÀI 28/04/97 TDV015731 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
250 LÊ THỊ TÂM 24/01/98 TDV015858 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
251 HỒ NGỌC THANH 25/03/98 TDV016118 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
252 LÊ ĐÔN THANH 06/06/98 TDV016126 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
253 VÕ NGỌC THANH 08/01/98 TDV016225 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
254 LÊ VĂN THAO 04/11/98 TDV016388 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
255 NGUYỄN THỊ THẢO 11/06/98 TDV016611 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
256 NGUYỄN ĐÌNH THẮNG 02/01/98 TDV016980 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
257 ĐẬU ĐỨC THIỆU 29/03/98 TDV017212 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
258 NGUYỄN CẢNH THOẠI 19/05/98 TDV017321 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
259 LÊ VĂN THOẢNG 19/08/98 TDV017324 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
260 HỒ MINH THÔNG 22/10/98 TDV017336 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
261 HỒ SỸ THUẬN 18/01/98 TDV017595 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
262 HỒ SỸ THUẬN 30/09/98 TDV017596 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
263 VĂN THỊ BÍCH 17/10/98 TDV001476 Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng - (Điểm 1) Số 62 - Đường Lê Hồng Phong
264 NGUYỄN ĐÌNH BÌNH 20/02/98 TDV001525 Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng - (Điểm 1) Số 62 - Đường Lê Hồng Phong
265 ĐẬU ĐỨC HOÀI 17/09/98 TDV006593 Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng - (Điểm 2) Số 62 - Đường Lê Hồng Phong
266 NGUYỄN THỊ HUYỀN 18/06/98 TDV007989 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
267 NGUYỄN THỊ HUYỀN 21/07/98 TDV008002 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
268 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN 17/06/98 TDV008026 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
269 TRẦN THỊ HUYỀN 10/01/98 TDV008132 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
270 HỒ THỊ HƯƠNG 08/04/98 TDV008325 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
271 HỒ THỊ HƯỜNG 03/03/98 TDV008511 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
272 HỒ THỊ HƯỜNG 14/04/98 TDV008512 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
273 NGUYỄN THỊ HƯỜNG 10/03/98 TDV008532 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
274 NGUYỄN THỊ THUÝ HƯỜNG 23/07/98 TDV008551 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
275 NGUYỄN HỮU KHẢI 28/07/98 TDV008629 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
276 NGUYỄN THỊ LÀI 17/01/98 TDV009079 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
277 HỒ THỊ LAN 26/08/98 TDV009148 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
278 NGUYỄN THỊ LAN 11/03/98 TDV009181 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
279 NGUYỄN THỊ LÀNH 20/02/98 TDV009229 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
280 NGUYỄN THỊ NGỌC LÊ 16/07/98 TDV009376 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
281 NGUYỄN THỊ LỆ 02/06/98 TDV009409 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
282 LÊ THỊ LIÊN 20/02/98 TDV009478 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
283 NGUYỄN THỊ LIỆU 30/05/98 TDV009519 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
284 NGUYỄN THỊ LINH 06/12/98 TDV009964 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
285 NGUYỄN THÙY LINH 06/11/98 TDV010103 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
286 TRẦN THỊ KHÁNH LINH 07/10/98 TDV010272 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
287 TRẦN THỊ LINH 10/06/97 TDV010286 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
288 VŨ THỊ LINH 07/06/98 TDV010381 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
289 ĐẬU THỊ LUẬN 22/07/97 TDV010651 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
290 LÊ THỊ CẨM LY 06/10/98 TDV010874 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
291 LÊ THỊ LÝ 12/08/98 TDV010992 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
292 HỒ THỊ MAI 11/04/98 TDV011058 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
293 NGUYỄN THỊ HOA 20/05/98 TDV006404 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
294 NGUYỄN THỊ HÒA 25/09/98 TDV006526 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
295 NGUYỄN HỮU HOÀNG 02/05/98 TDV006931 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
296 NGUYỄN ĐÌNH HUẤN 23/04/98 TDV007237 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
297 LÊ THỊ THUÝ HƯỜNG 15/10/98 TDV008522 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
298 NGUYỄN THỊ HƯỜNG 06/08/98 TDV008529 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
299 HỒ THỊ LINH 16/06/98 TDV009661 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
300 NGUYỄN THỊ LINH 24/04/98 TDV010012 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
301 HỒ SỸ LONG 23/03/98 TDV010473 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
302 HỒ THỊ LONG 20/10/98 TDV010474 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
303 NGUYỄN THỊ HÀ 08/02/98 TDV004557 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
304 NGUYỄN THỊ THU HÀ 20/10/98 TDV004624 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
305 TRẦN THỊ HÀ 17/02/98 TDV004687 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
306 VĂN THỊ HÀ 06/04/98 TDV004712 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
307 LÊ THỊ HẢI 03/12/98 TDV004793 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
308 NGUYỄN THỊ HẢI 22/02/98 TDV004843 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
309 NGUYỄN HUY HẠNH 05/10/98 TDV004981 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
310 VÕ THỊ HỒNG HẠNH 20/06/98 TDV005080 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
311 HỒ THỊ HẰNG 15/02/98 TDV005222 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
312 HỒ THỊ HẰNG 17/01/98 TDV005223 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
313 HỒ THỊ NGUYỆT HẰNG 27/06/98 TDV005226 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
314 NGUYỄN THỊ HẰNG 23/09/98 TDV005350 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
315 HỒ THỊ HÂN 20/07/97 TDV005527 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
316 HỒ THỊ HẬU 28/11/98 TDV005560 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
317 LÊ ĐÔN HẬU 14/01/98 TDV005567 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
318 HỒ THỊ HIỀN 10/09/98 TDV005680 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
319 HỒ THỊ HIỀN 11/11/98 TDV005681 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
320 HỒ THỊ HIỀN 13/01/98 TDV005682 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
321 HỒ THỊ HIỀN 31/03/97 TDV005687 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
322 LÊ THỊ HIỀN 16/12/98 TDV005721 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
323 NGUYỄN THỊ HIỀN 22/07/98 TDV005806 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
324 NGUYỄN THỊ HIỆP 20/04/98 TDV005998 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
325 HỒ SỸ HIẾU 18/06/97 TDV006077 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
326 HỒ TRỌNG HIẾU 28/05/98 TDV006082 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
327 HỒ VĂN HIẾU 13/10/98 TDV006083 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
328 LÊ THỊ HOA 15/05/98 TDV006367 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
329 LÊ THỊ HOA 24/01/98 TDV006369 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
330 NGUYỄN THỊ HOA 12/10/98 TDV006394 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
331 NGUYỄN THỊ HOA 14/01/97 TDV006397 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
332 TRẦN THỊ HOA 17/09/98 TDV006445 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
333 ĐẬU ĐỨC HÒA 10/09/98 TDV006496 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
334 NGUYỄN THỊ HOÀI 02/04/98 TDV006653 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
335 TRẦN THỊ HOÀI 05/06/98 TDV006732 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
336 HỒ SỸ HỒNG 13/11/98 TDV007117 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
337 HOÀNG THỊ HỒNG 08/01/98 TDV007120 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
338 HỒ SỸ QUANG HÙNG 14/07/98 TDV007342 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
339 TRẦN VĂN HÙNG 04/09/98 TDV007552 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
340 TRẦN QUANG HUY 22/10/98 TDV007731 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập




Danh sách sắp theo thứ tự ABC
STT Họ và Tên Ngày sinh SBD Điểm thi Địa chỉ
1 NGUYỄN TRỌNG AN 23/10/98 TDV000108 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 2) 182 - Đường Lê Duẩn
2 HỒ QUỲNH ANH 29/12/98 TDV000287 Nhà học B (B2+B3) - Trường ĐH Vinh (Điểm 4) 182 - Đường Lê Duẩn
3 NGUYỄN THỊ LAN ANH 03/05/98 TDV000623 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
4 LÊ VĂN ÁNH 20/02/98 TDV001121 Nhà học B (B2+B3) - Trường ĐH Vinh (Điểm 4) 182 - Đường Lê Duẩn
5 NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH 11/01/98 TDV001166 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
6 HỒ VĂN BA 06/01/98 TDV001262 Trường THCS Trung Đô Số 7- Đ. Phượng Hoàng - P. Trung Đô
7 HỒ HOÀNG THÁI BẢO 17/12/98 TDV001302 Trường CĐ Nghề KT Việt Đức Số 315 - Đường Lê Duẩn
8 NGUYỄN THỊ BẢY 20/04/97 TDV001382 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
9 HỒ VĂN BẮC 19/12/98 TDV001386 Trường CĐ Nghề KT Việt Đức Số 315 - Đường Lê Duẩn
10 LÊ HỮU BÉ 16/06/98 TDV001429 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
11 ĐẬU THỊ NGỌC BÍCH 01/06/98 TDV001448 Trường THCS Hồng Sơn Số 21- Đ. Lê Mao - Khối 9- P. Hồng Sơn
12 NGUYỄN THỊ BÍCH 10/06/98 TDV001457 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
13 VĂN THỊ BÍCH 17/10/98 TDV001476 Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng - (Điểm 1) Số 62 - Đường Lê Hồng Phong
14 LÊ VĂN BIÊN 12/04/98 TDV001481 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
15 LÊ ĐỨC BÌNH 09/04/98 TDV001508 Trường THCS Trường Thi Số 5 - Đ. Đinh Bạt Tuỵ - P. Trường Thi
16 NGUYỄN ĐÌNH BÌNH 20/02/98 TDV001525 Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng - (Điểm 1) Số 62 - Đường Lê Hồng Phong
17 VĂN ĐỨC CHÍNH 26/01/98 TDV001927 Nhà học B (B2+B3) - Trường ĐH Vinh (Điểm 4) 182 - Đường Lê Duẩn
18 NGUYỄN THỊ CHUNG 03/01/98 TDV001966 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
19 HỒ THỊ CHUYÊN 07/08/98 TDV002002 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
20 LÊ ĐÔN CHƯƠNG 01/01/98 TDV002013 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
21 NGUYỄN CÔNG CHƯƠNG 15/10/98 TDV002018 Nhà học B (B2+B3) - Trường ĐH Vinh (Điểm 4) 182 - Đường Lê Duẩn
22 LÊ VĂN CÔNG 05/10/98 TDV002047 Trường THCS Trung Đô Số 7- Đ. Phượng Hoàng - P. Trung Đô
23 LÊ THỊ KIM CÚC 22/05/98 TDV002107 Nhà học B (B2+B3) - Trường ĐH Vinh (Điểm 4) 182 - Đường Lê Duẩn
24 LÊ TIẾN CUNG 20/04/97 TDV002118 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
25 VŨ VĂN CƯỜNG 01/05/97 TDV002361 Nhà học B (B2+B3) - Trường ĐH Vinh (Điểm 4) 182 - Đường Lê Duẩn
26 LÊ VĂN DẦN 05/08/98 TDV002417 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
27 LÊ THỊ DIỄM 18/08/98 TDV002455 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
28 HỒ TRỌNG DINH 10/11/98 TDV002515 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
29 BÙI THỊ DUNG 04/12/98 TDV002550 Trường THCS Trường Thi Số 5 - Đ. Đinh Bạt Tuỵ - P. Trường Thi
30 ĐẬU THỊ DUNG 06/07/98 TDV002569 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
31 HỒ THỊ DUNG 10/02/98 TDV002576 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
32 KIỀU THỊ DUNG 01/01/98 TDV002599 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
33 LÊ THỊ DUNG 02/12/98 TDV002603 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
34 NGUYỄN THỊ DUNG 15/12/98 TDV002654 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
35 VĂN THUỲ DUNG 22/12/98 TDV002762 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
36 ĐẬU HUY DŨNG 24/10/98 TDV002801 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
37 NGUYỄN HUY DŨNG 27/12/98 TDV002885 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
38 ĐẬU THỊ DUYÊN 24/02/98 TDV003055 Trường THCS Hồng Sơn Số 21- Đ. Lê Mao - Khối 9- P. Hồng Sơn
39 HỒ THỊ DUYÊN 22/04/98 TDV003060 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
40 HỒ THỊ DUYÊN 17/07/98 TDV003059 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
41 NGUYỄN XUÂN DƯƠNG 07/08/98 TDV003250 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
42 NGUYỄN CÔNG ĐẠI 25/05/98 TDV003308 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
43 ĐOÀN THỊ ĐÀO 19/11/98 TDV003354 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
44 NGUYỄN ĐÌNH ĐẠT 02/10/98 TDV003468 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
45 LÊ VĂN ĐIỆP 04/05/98 TDV003628 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
46 LÊ VĂN ĐIỀU 27/04/97 TDV003639 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
47 VĂN ĐỨC ĐÌNH 15/05/97 TDV003644 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
48 ĐẬU ĐỨC ĐÔNG 05/01/98 TDV003697 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
49 TRẦN ĐỨC ĐÔNG 06/04/98 TDV003730 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
50 TRẦN QUANG ĐÔNG 15/03/98 TDV003732 Trường THCS Trường Thi Số 5 - Đ. Đinh Bạt Tuỵ - P. Trường Thi
51 HỒ MINH ĐỨC 02/11/98 TDV003816 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
52 LÊ VĂN ĐỨC 15/02/98 TDV003871 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
53 HỒ SỸ GIANG 03/01/98 TDV004141 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
54 HỒ THỊ GIANG 15/06/97 TDV004144 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
55 LÊ THÙY GIANG 04/07/98 TDV004184 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
56 NGUYỄN ĐÌNH GIANG 06/02/98 TDV004205 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
57 NGUYỄN THỊ GIANG 07/01/98 TDV004219 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
58 HỒ VĂN GIAO 23/10/98 TDV004379 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
59 ĐẬU HUY GIÁP 11/05/98 TDV004385 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
60 ĐẬU THỊ HÀ 16/08/98 TDV004439 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
61 HỒ SỸ HÀ 16/12/98 TDV004444 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
62 LÊ THỊ HÀ 25/10/98 TDV004485 Nhà A - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
63 NGUYỄN THỊ HÀ 17/11/98 TDV004572 Trường THCS Trường Thi Số 5 - Đ. Đinh Bạt Tuỵ - P. Trường Thi
64 NGUYỄN THỊ HÀ 08/02/98 TDV004557 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
65 NGUYỄN THỊ THU HÀ 20/10/98 TDV004624 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
66 PHẠM THỊ HÀ 17/01/98 TDV004663 Trường THCS Trường Thi Số 5 - Đ. Đinh Bạt Tuỵ - P. Trường Thi
67 TRẦN THỊ HÀ 17/02/98 TDV004687 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
68 VĂN THỊ HÀ 06/04/98 TDV004712 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
69 DƯƠNG THỊ BÍCH HẢI 01/09/98 TDV004759 Trường THCS Hưng Dũng Số 92 - Đường Nguyễn Duy Trinh - P. Hưng Dũng
70 LÊ THỊ HẢI 03/12/98 TDV004793 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
71 NGUYỄN THỊ HẢI 22/02/98 TDV004843 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
72 NGUYỄN HUY HẠNH 05/10/98 TDV004981 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
73 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH 17/07/98 TDV004989 Trường THCS Hồng Sơn Số 21- Đ. Lê Mao - Khối 9- P. Hồng Sơn
74 VĂN THỊ HẠNH 01/07/98 TDV005079 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
75 VÕ THỊ HỒNG HẠNH 20/06/98 TDV005080 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
76 HỒ THỊ HẰNG 15/02/98 TDV005222 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
77 HỒ THỊ HẰNG 17/01/98 TDV005223 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
78 HỒ THỊ NGUYỆT HẰNG 27/06/98 TDV005226 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
79 NGUYỄN THỊ HẰNG 10/09/98 TDV005321 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
80 NGUYỄN THỊ HẰNG 03/10/98 TDV005295 Trường THCS Hồng Sơn Số 21- Đ. Lê Mao - Khối 9- P. Hồng Sơn
81 NGUYỄN THỊ HẰNG 23/09/98 TDV005350 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
82 HỒ THỊ HÂN 20/07/97 TDV005527 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
83 HỒ THỊ HẬU 28/11/98 TDV005560 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
84 LÊ ĐÔN HẬU 14/01/98 TDV005567 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
85 LÊ VĂN HẬU 16/07/98 TDV005572 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
86 NGUYỄN THẾ HẬU 04/08/98 TDV005581 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
87 HỒ THỊ HIỀN 10/09/98 TDV005680 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
88 HỒ THỊ HIỀN 11/11/98 TDV005681 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
89 HỒ THỊ HIỀN 13/01/98 TDV005682 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
90 HỒ THỊ HIỀN 31/03/97 TDV005687 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
91 HỒ THỊ THU HIỀN 30/06/98 TDV005690 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
92 LÊ THỊ HIỀN 16/12/98 TDV005721 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
93 LÊ THỊ THÚY HIỀN 30/04/98 TDV005733 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
94 NGUYỄN THỊ HIỀN 22/07/98 TDV005806 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
95 NGUYỄN THỊ HIỆP 20/04/98 TDV005998 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
96 HỒ SỸ HIẾU 18/06/97 TDV006077 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
97 HỒ TRỌNG HIẾU 28/05/98 TDV006082 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
98 HỒ VĂN HIẾU 13/10/98 TDV006083 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
99 LÊ THANH HIẾU 29/08/98 TDV006124 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
100 NGUYỄN ĐÌNH HIẾU 02/03/98 TDV006157 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
101 LÊ THỊ HOA 15/05/98 TDV006367 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
102 LÊ THỊ HOA 24/01/98 TDV006369 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
103 NGUYỄN THỊ HOA 20/05/98 TDV006404 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
104 NGUYỄN THỊ HOA 12/10/98 TDV006394 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
105 NGUYỄN THỊ HOA 14/01/97 TDV006397 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
106 TRẦN THỊ HOA 17/09/98 TDV006445 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
107 VĂN THỊ HOA 13/12/98 TDV006460 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
108 ĐẬU ĐỨC HÒA 10/09/98 TDV006496 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
109 NGUYỄN THỊ HÒA 25/09/98 TDV006526 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
110 TRẦN VĂN HÓA 08/01/98 TDV006565 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
111 ĐẬU ĐỨC HOÀI 17/09/98 TDV006593 Trường THPT Huỳnh Thúc Kháng - (Điểm 2) Số 62 - Đường Lê Hồng Phong
112 HỒ THỊ HOÀI 30/10/98 TDV006605 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
113 NGUYỄN THỊ HOÀI 02/04/98 TDV006653 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
114 TRẦN THỊ HOÀI 05/06/98 TDV006732 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
115 NGUYỄN CÔNG HOAN 14/04/98 TDV006768 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
116 LÊ VĂN HOÀN 26/02/98 TDV006793 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
117 NGUYỄN HỮU HOÀNG 02/05/98 TDV006931 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
118 HOÀNG THỊ HỒNG 08/01/98 TDV007120 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
119 HỒ SỸ HỒNG 13/11/98 TDV007117 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
120 LÊ THỊ HỒNG 29/03/98 TDV007130 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
121 NGUYỄN ĐÌNH HUẤN 23/04/98 TDV007237 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
122 CÙ XUÂN HÙNG 12/08/98 TDV007322 Trường THCS Hồng Sơn Số 21- Đ. Lê Mao - Khối 9- P. Hồng Sơn
123 HỒ SỸ QUANG HÙNG 14/07/98 TDV007342 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
124 NGUYỄN ĐÌNH HÙNG 02/01/98 TDV007418 Nhà học G - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 5) 182 - Đường Lê Duẩn
125 TRẦN VĂN HÙNG 04/09/98 TDV007552 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
126 NGUYỄN ĐÌNH HUY 20/09/98 TDV007652 Nhà D - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
127 TRẦN QUANG HUY 22/10/98 TDV007731 Trường THPT Nguyễn Trường Tộ Đ. Phan Thái Ất - Khối Yên Toàn - P. Hà Huy Tập
128 ĐẶNG THỊ HUYỀN 18/08/98 TDV007802 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
129 HỒ THỊ HUYỀN 08/02/98 TDV007816 Trung tâm GDTX Tỉnh Nghệ An Số 36 - Nguyễn Đức Cảnh - P. Hưng Bình
130 NGUYỄN THỊ HUYỀN 18/06/98 TDV007989 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
131 NGUYỄN THỊ HUYỀN 21/07/98 TDV008002 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
132 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN 17/06/98 TDV008026 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
133 TRẦN THỊ HUYỀN 10/01/98 TDV008132 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
134 HỒ VIỆT HƯNG 24/07/98 TDV008235 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
135 LÊ VĂN HƯNG 11/06/98 TDV008243 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
136 VĂN ĐỨC HƯNG 22/05/97 TDV008301 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
137 HỒ THỊ HƯƠNG 02/06/98 TDV008324 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
138 HỒ THỊ HƯƠNG 08/04/98 TDV008325 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
139 HỒ THỊ HƯỜNG 03/03/98 TDV008511 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
140 HỒ THỊ HƯỜNG 14/04/98 TDV008512 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
141 LÊ THỊ THUÝ HƯỜNG 15/10/98 TDV008522 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
142 NGUYỄN THỊ HƯỜNG 10/03/98 TDV008532 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
143 NGUYỄN THỊ HƯỜNG 06/08/98 TDV008529 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
144 NGUYỄN THỊ THUÝ HƯỜNG 23/07/98 TDV008551 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
145 HỒ SỸ HƯỞNG 27/04/98 TDV008569 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
146 NGUYỄN ĐÌNH KHÁ 15/05/98 TDV008612 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
147 LÊ TIẾN KHẢI 03/02/98 TDV008621 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
148 NGUYỄN HỮU KHẢI 28/07/98 TDV008629 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
149 DƯƠNG ĐÌNH KIÊN 28/07/98 TDV008925 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
150 NGUYỄN THỊ LÀI 17/01/98 TDV009079 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
151 HỒ THỊ LAN 26/08/98 TDV009148 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
152 NGUYỄN THỊ LAN 01/02/98 TDV009171 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
153 NGUYỄN THỊ LAN 11/03/98 TDV009181 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
154 NGUYỄN THỊ LÀNH 20/02/98 TDV009229 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
155 HÀ ĐỨC LÂM 08/09/98 TDV009257 Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 2) Đ. Hồ Sỹ Dương - Phường Hưng Bình
156 NGUYỄN THỊ NGỌC LÊ 16/07/98 TDV009376 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
157 NGUYỄN THỊ LỆ 02/06/98 TDV009409 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
158 LÊ THỊ LIÊN 20/02/98 TDV009478 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
159 NGUYỄN THỊ LIỆU 30/05/98 TDV009519 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
160 CAO NGỌC LINH 08/03/98 TDV009544 Trường ĐHSP Kỹ Thuật Vinh (Đơn 3+4) Nhà A2 Số 117 - Đ. Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng
161 ĐẶNG NGỌC LINH 23/05/98 TDV009602 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
162 ĐẬU ĐỨC LINH 04/01/98 TDV009631 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
163 HỒ QUANG LINH 24/07/98 TDV009645 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
164 HỒ THỊ LINH 16/06/98 TDV009661 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
165 NGUYỄN THỊ LINH 07/11/98 TDV009969 Trường THCS Hồng Sơn Số 21- Đ. Lê Mao - Khối 9- P. Hồng Sơn
166 NGUYỄN THỊ LINH 06/12/98 TDV009964 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
167 NGUYỄN THỊ LINH 24/04/98 TDV010012 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
168 NGUYỄN THỊ MỸ LINH 10/11/98 TDV010032 Trường ĐHSP Kỹ Thuật Vinh (Đơn 3+4) Nhà A2 Số 117 - Đ. Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng
169 NGUYỄN THÙY LINH 06/11/98 TDV010103 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
170 TRẦN THỊ LINH 10/06/97 TDV010286 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
171 TRẦN THỊ KHÁNH LINH 07/10/98 TDV010272 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
172 VŨ THỊ LINH 07/06/98 TDV010381 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
173 HỒ SỸ LONG 23/03/98 TDV010473 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
174 HỒ THỊ LONG 20/10/98 TDV010474 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà A2 ( Điểm 1) 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
175 ĐẬU THỊ LỘC 10/10/98 TDV010536 Trường ĐH Công Nghiệp Vinh Số 26 - Đ. Nguyễn Thái Học
176 ĐẬU THỊ LUẬN 22/07/97 TDV010651 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
177 HỒ SỸ LỰC 05/08/98 TDV010685 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
178 LÊ VĂN LỰC 10/05/97 TDV010690 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
179 NGUYỄN CẢNH LỰC 24/02/98 TDV010694 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
180 VŨ VĂN LỰC 12/02/98 TDV010715 Trường ĐH Kinh tế Nghệ An Số 51 - Đường Lý Tự Trọng - Khối 12 - P. Hà Huy Tập
181 LÊ THỊ CẨM LY 06/10/98 TDV010874 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
182 NGUYỄN THỊ THẢO LY 01/04/98 TDV010934 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
183 LÊ THỊ LÝ 12/08/98 TDV010992 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
184 HỒ THỊ MAI 11/04/98 TDV011058 Trường THPT Lê Viết Thuật - Nhà (A1+A4) điểm 2 147 - Đ. Phong Định Cảng - P. Trường Thi
185 NGUYỄN THỊ MAI 28/11/98 TDV011122 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
186 VŨ THI MAI 14/06/98 TDV011184 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
187 HỒ MINH 14/12/97 TDV011473 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
188 HỒ TRỌNG MINH 15/11/98 TDV011481 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
189 LÊ TIẾN MINH 26/02/98 TDV011500 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
190 HỒ TRỌNG MƯỜI 13/05/98 TDV011644 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
191 ĐẬU ĐỨC MỸ 23/06/98 TDV011722 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
192 HỒ THỊ MỸ 04/04/98 TDV011726 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
193 ĐẬU ĐỨC NAM 28/03/97 TDV011830 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
194 LÊ VĂN NAM 08/11/98 TDV011867 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
195 NGUYỄN ĐÌNH NAM 07/05/98 TDV011897 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
196 NGUYỄN ĐÌNH NAM 09/10/98 TDV011899 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
197 TRẦN PHƯƠNG NAM 22/01/98 TDV011986 Trường THCS Quang Trung Khối 6 - Phường Quang Trung
198 VÕ VĂN NAM 07/07/98 TDV012003 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
199 HỒ THỊ NGA 27/12/98 TDV012038 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
200 HỒ THỊ NGA 19/05/98 TDV012037 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
201 HỒ THỊ THUÝ NGA 24/08/98 TDV012039 Trường THCS Hồng Sơn Số 21- Đ. Lê Mao - Khối 9- P. Hồng Sơn
202 NGÔ THÚY NGA 01/05/98 TDV012073 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
203 NGUYỄN THỊ NGA 01/02/98 TDV012078 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
204 NGUYỄN THỊ HỒNG NGA 22/01/98 TDV012077 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
205 PHAN THỊ NGA 10/05/98 TDV012139 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
206 TRẦN THỊ NGA 12/10/98 TDV012171 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
207 VŨ THỊ NGA 08/11/98 TDV012193 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
208 VƯƠNG THỊ NGA 19/07/98 TDV012194 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
209 LÊ THỊ NGÂN 12/01/98 TDV012250 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
210 LÊ THỊ NGÂN 13/10/98 TDV012251 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
211 LÊ THỊ NGÂN 16/10/97 TDV012253 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
212 LÊ THỊ NGÂN 15/03/98 TDV012252 Trường ĐHSP Kỹ Thuật Vinh (Đơn 3+4) Nhà A2 Số 117 - Đ. Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng
213 NGUYỄN DANH NGỌC 02/03/98 TDV012501 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
214 NGUYỄN THỊ NGỌC 05/11/98 TDV012544 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
215 NGUYỄN THỊ NGỌC 09/10/98 TDV012550 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
216 QUẢNG THỊ NGỌC 19/08/98 TDV012613 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
217 ĐẶNG NGỌC NGUYÊN 15/12/98 TDV012666 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
218 HỒ HỮU NGUYÊN 26/10/98 TDV012670 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
219 HỒ TRỌNG NGUYÊN 03/04/98 TDV012673 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
220 LÊ THỊ HỒNG NGUYÊN 29/06/98 TDV012681 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
221 TRẦN THỊ THẢO NGUYÊN 19/09/98 TDV012734 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
222 HỒ BÁ NAM NHÂN 20/12/98 TDV012919 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
223 NGUYỄN LÊ UYỂN NHI 23/12/98 TDV013073 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
224 VĂN ĐỨC NHIÊN 15/09/98 TDV013128 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
225 BÙI THỊ NHUNG 05/02/98 TDV013147 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
226 HỒ THỊ NHUNG 01/02/98 TDV013175 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
227 LÊ THỊ NHUNG 29/01/97 TDV013209 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
228 NGUYỄN HỒNG NHUNG 15/09/98 TDV013226 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
229 NGUYỄN THỊ OANH 06/07/98 TDV013565 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
230 NGUYỄN THỊ OANH 08/12/98 TDV013566 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
231 NGUYỄN ĐÌNH PHIỆT 10/10/98 TDV013725 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
232 TRẦN VĂN PHONG 12/08/98 TDV013784 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
233 VĂN ĐỨC PHONG 02/09/97 TDV013786 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
234 ĐẬU ĐỨC PHƯƠNG 27/02/98 TDV014032 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
235 ĐẬU THỊ PHƯƠNG 09/04/98 TDV014036 Nhà học B(B1+B2) - Trường ĐH Vinh (Điểm 3) 182 - Đường Lê Duẩn
236 LÊ THỊ PHƯƠNG 12/05/98 TDV014088 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
237 NGUYỄN MAI PHƯƠNG 02/07/98 TDV014123 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
238 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 01/02/98 TDV014157 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 1) 182 - Đường Lê Duẩn
239 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 01/01/98 TDV014155 Trường ĐHSP Kỹ Thuật Vinh (Đơn 3+4) Nhà A2 Số 117 - Đ. Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng
240 VŨ THỊ PHƯỢNG 04/03/98 TDV014373 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
241 LÊ XUÂN QUANG 08/05/98 TDV014412 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
242 NGUYỄN THỊ QUẾ 10/08/98 TDV014675 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
243 VŨ THỊ QUỲNH 23/02/98 TDV015133 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
244 LÊ HỮU SÁNG 25/05/98 TDV015226 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
245 NGUYỄN ĐÌNH SINH 10/10/98 TDV015319 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
246 NGUYỄN THỊ SINH 24/08/98 TDV015322 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
247 ĐẬU ĐỨC SƠN 18/04/98 TDV015369 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
248 NGUYỄN ĐÌNH SƠN 21/10/98 TDV015429 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
249 ĐẬU XUÂN SỬU 20/10/98 TDV015620 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
250 TRỊNH VĂN SỸ 20/12/98 TDV015661 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
251 NGUYỄN ĐÌNH TÀI 01/12/98 TDV015728 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
252 NGUYỄN ĐÌNH TÀI 28/04/97 TDV015731 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
253 LÊ THỊ TÂM 30/06/98 TDV015860 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
254 LÊ THỊ TÂM 24/01/98 TDV015858 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
255 NGUYỄN CẢNH TÂM 02/02/98 TDV015868 Trường THCS Nghi Phú Đường Trương Văn Lĩnh, Xóm 20 - Xã Nghi Phú
256 TRẦN THỊ TÂM 18/01/98 TDV015933 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
257 VĂN THỊ TÂM 22/08/98 TDV015942 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
258 VŨ MINH TÂM 10/12/98 TDV015951 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
259 DƯƠNG THỊ THANH 04/07/98 TDV016108 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
260 HỒ NGỌC THANH 25/03/98 TDV016118 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
261 LÊ ĐÔN THANH 06/06/98 TDV016126 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
262 NGUYỄN THỊ THANH 10/07/98 TDV016168 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
263 VÕ NGỌC THANH 08/01/98 TDV016225 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
264 LÊ VĂN THAO 04/11/98 TDV016388 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
265 HỒ PHƯƠNG THẢO 03/12/98 TDV016441 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 2) 182 - Đường Lê Duẩn
266 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO 30/05/98 TDV016537 Nhà học ĐN - THPT Chuyên - Trường ĐH Vinh (Điểm 6) 182 - Đường Lê Duẩn
267 NGUYỄN THỊ THẢO 11/06/98 TDV016611 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
268 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO 01/05/98 TDV016546 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
269 ĐẬU THỊ THẮM 15/02/98 TDV016792 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
270 HỒ THỊ THẮM 06/12/98 TDV016794 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
271 HỒ THỊ THẮM 12/03/98 TDV016795 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
272 NGUYỄN THỊ THẮM 10/06/98 TDV016827 Trường Đại học Y Khoa Vinh Số 161 - Nguyễn Phong Sắc - P. Hưng Dũng
273 HỒ HỮU THĂNG 27/07/98 TDV016869 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 2) 182 - Đường Lê Duẩn
274 HỒ TRỌNG THẮNG 11/05/98 TDV016910 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
275 LÊ TIẾN THẮNG 25/01/98 TDV016934 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
276 LÊ VĂN THẮNG 05/01/97 TDV016937 Trường THCS Hồng Sơn Số 21- Đ. Lê Mao - Khối 9- P. Hồng Sơn
277 NGUYỄN DUY THẮNG 08/08/98 TDV016970 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
278 NGUYỄN ĐÌNH THẮNG 02/01/98 TDV016980 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
279 ĐẬU ĐỨC THIỆU 29/03/98 TDV017212 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
280 NGUYỄN CẢNH THOẠI 19/05/98 TDV017321 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
281 LÊ VĂN THOẢNG 19/08/98 TDV017324 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
282 HỒ MINH THÔNG 22/10/98 TDV017336 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
283 TRẦN CÔNG THÔNG 15/09/97 TDV017385 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
284 DƯƠNG THỊ THU 26/05/98 TDV017479 Trường THCS Đặng Thai Mai Đường Lê Hoàn - P. Hưng Phúc
285 HỒ SỸ THUẬN 18/01/98 TDV017595 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
286 HỒ SỸ THUẬN 30/09/98 TDV017596 Trường THPT Hà Huy Tập Số 8 - Đ. Phan Bội Châu
287 TRẦN THỊ THUÝ 18/03/98 TDV017715 Trường ĐHSP Kỹ Thuật Vinh ( Đơn 1+2 ) Nhà A2 Số 117 - Đ. Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng
288 NGUYỄN THỊ THỦY 14/12/98 TDV017845 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
289 TRẦN THỊ THÚY 17/07/98 TDV018000 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
290 HỒ SỸ THỨC 14/03/98 TDV018073 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
291 TRẦN DOÃN THỰC 12/03/98 TDV018081 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
292 NGUYỄN CÔNG THƯƠNG 07/08/98 TDV018167 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
293 NGUYỄN ĐÌNH THƯỜNG 10/09/98 TDV018326 Trường CĐ Nghề KT Việt Đức Số 315 - Đường Lê Duẩn
294 NGUYỄN ĐÌNH TIẾN 25/01/98 TDV018405 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
295 NGUYỄN XUÂN TIẾN 01/06/98 TDV018438 Trường THCS Quang Trung Khối 6 - Phường Quang Trung
296 NGUYỄN THỊ TÌNH 29/01/98 TDV018521 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
297 TRẦN TÌNH 25/11/98 TDV018530 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
298 HỒ SỸ TOÀN 16/01/97 TDV018553 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
299 HỒ VĂN TOÀN 01/09/98 TDV018554 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
300 NGÔ XUÂN TOÀN 02/09/98 TDV018564 Trường ĐHSP Kỹ Thuật Vinh ( Đơn 1+2 ) Nhà A2 Số 117 - Đ. Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng
301 ĐẬU ĐỨC TOÁN 07/09/98 TDV018610 Trường CĐ Nghề KT Việt Đức Số 315 - Đường Lê Duẩn
302 ĐẬU THỊ TRÀ 17/09/98 TDV018640 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
303 ĐẬU THỊ TRANG 30/06/98 TDV018832 Trường CĐ Nghề KT Việt Đức Số 315 - Đường Lê Duẩn
304 ĐẬU THỊ MINH TRANG 29/04/97 TDV018825 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 2) 182 - Đường Lê Duẩn
305 NGUYỄN THỊ TRANG 20/12/98 TDV019176 Nhà D - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
306 NGUYỄN THỊ TRANG 12/06/98 TDV019148 Trường THCS Nghi Phú Đường Trương Văn Lĩnh, Xóm 20 - Xã Nghi Phú
307 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 15/05/98 TDV019037 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
308 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG 22/06/98 TDV019044 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
309 NGUYỄN CẢNH TRÁNG 05/08/98 TDV019409 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 2) 182 - Đường Lê Duẩn
310 NGUYỄN CÔNG TRÍ 30/06/98 TDV019485 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
311 HỒ ĐÌNH TRỊ 06/05/98 TDV019500 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
312 ĐẬU VĂN TRIỀU 14/04/98 TDV019505 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
313 HỒ THÔNG TRIỆU 22/10/98 TDV019520 Trường CĐ Nghề KT Việt Đức Số 315 - Đường Lê Duẩn
314 TRẦN THỊ TRINH 29/03/98 TDV019594 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
315 NGUYỄN THỊ TRÚC 10/06/98 TDV019660 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
316 HỒ HỮU TRUNG 01/05/98 TDV019690 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
317 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 06/02/98 TDV019895 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
318 NGUYỄN VĂN TÚ 10/10/98 TDV020081 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 2) 182 - Đường Lê Duẩn
319 BÙI QUANG TUẤN 24/06/98 TDV020159 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
320 ĐẬU ĐỨC TUẤN 07/08/98 TDV020194 Nhà học A(A1, A2, A3, A4) - Trường ĐH Vinh (Điểm 2) 182 - Đường Lê Duẩn
321 ĐẬU ĐỨC TUẤN 02/07/98 TDV020193 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
322 HỒ LÊ ANH TUẤN 23/07/98 TDV020204 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
323 LÊ ANH TUẤN 02/08/98 TDV020234 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
324 NGUYỄN DUY TUẤN 14/10/98 TDV020305 Trường ĐHSP Kỹ Thuật Vinh ( Đơn 1+2 ) Nhà A2 Số 117 - Đ. Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng
325 NGUYỄN ĐÌNH TUẤN 10/02/98 TDV020318 Nhà D - Trường CĐ Sư Phạm Nghệ An (Cơ sở 1) Đ. Lê Viết Thuật - Xã Hưng Lộc
326 NGUYỄN ĐÌNH TUẤN 05/04/98 TDV020313 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
327 VŨ VĂN TUẤN 20/06/98 TDV020475 Trường ĐHSP Kỹ Thuật Vinh ( Đơn 1+2 ) Nhà A2 Số 117 - Đ. Nguyễn Viết Xuân - Phường Hưng Dũng
328 CÙ THỊ THANH TÙNG 14/12/98 TDV020493 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
329 NGUYỄN CÔNG TUYẾN 06/02/98 TDV020592 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
330 NGUYỄN ĐÌNH TUYẾN 10/06/98 TDV020593 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
331 NGUYỄN THỊ TUYẾT 02/09/98 TDV020640 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
332 HỒ THỊ THANH VÂN 29/12/98 TDV020929 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
333 LÊ THỊ VÂN 12/08/98 TDV020953 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
334 HOÀNG ANH VIỆT 12/06/98 TDV021087 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
335 LÊ VĂN VIỆT 09/08/98 TDV021094 Trường THPT Chuyên Phan Bội Châu Số 48 - Đường Lê Hồng Phong
336 CAO TRỌNG VINH 07/01/98 TDV021137 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
337 NGUYỄN THỊ VUI 07/06/98 TDV021270 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
338 NGUYỄN THỊ VUI 12/03/98 TDV021273 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
339 HỒ THỊ XOAN 19/06/98 TDV021385 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập
340 ĐOÀN THỊ XUÂN 01/09/97 TDV021409 Trường THCS Hà Huy Tập Số 2 - Đ. Trần Quốc Toản - P. Hà Huy Tập


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Giới thiệu chung về trường THPT Quỳnh Lưu 2

Giới thiệu chung về Trường THPT Quỳnh Lưu 2 LỊCH SỬ TRƯỜNG THPT QUỲNH LƯU 2           Năm 1965, đế quốc Mỹ ném bom bắn phá miền Bắc, trong những ngày “mưa bom bão đạn” đó, tháng 8 năm 1965 trường Cấp 3 Quỳnh Lưu 2 ra đời, đóng tại xóm Nam Hồng, xã Quỳnh...

Hai bên
Hai bên
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây