Kết quả thi tốt nghiệp 2011-2012 (Hệ Phổ thông)

Thứ bảy - 16/06/2012 07:46
Lớp Họ và Tên SBD M1 M2 M3 M4 M5 M6 Tổng Loại
12.A1 Nguyễn Đình An 230002 7,00 9,50 7,00 5,50 10,00 10,00 49,00 TB
12.A1 Phạm Tuấn Anh 230027 7,00 10,00 8,50 8,50 9,50 5,50 49,00 TB
12.A1 Đậu Đức Bằng 230040 5,50 10,00 7,50 6,50 10,00 5,50 45,00 TB
12.A1 Vũ Văn Bằng 230042 5,50 10,00 8,50 7,50 9,50 6,00 47,00 TB
12.A1 Nguyễn Thị Bích 230058 7,50 9,50 8,00 6,50 10,00 7,50 49,00 KH
12.A1 Hoàng Nguyên Danh 230111 6,50 10,00 6,00 7,00 9,50 8,00 47,00 KH
12.A1 Lê Thị Đào 230163 5,50 10,00 7,50 8,00 10,00 7,50 48,50 TB
12.A1 Lê Thị Đông 230186 8,50 9,50 8,00 5,50 9,00 5,00 45,50 TB
12.A1 Nguyễn Đình Đông 230188 6,50 9,50 8,00 6,50 10,00 7,00 47,50 KH
12.A1 Nguyễn Đức 230198 6,00 10,00 9,00 7,50 10,00 5,50 48,00 TB
12.A1 Hồ Văn Giang 230210 5,50 10,00 7,50 8,50 10,00 5,50 47,00 TB
12.A1 Lê Thị Hà 230242 7,50 9,50 7,50 7,00 10,00 6,50 48,00 KH
12.A1 Nguyễn Thị Hằng 230289 6,00 10,00 6,50 8,50 10,00 8,00 49,00 KH
12.A1 Nguyễn Thị Hiền 230307 5,50 8,50 6,00 8,00 9,00 4,50 41,50 TB
12.A1 Nguyễn Thị Hoa 230333 5,50 9,00 6,50 8,00 9,50 7,50 46,00 TB
12.A1 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa 230335 6,50 7,50 6,00 6,50 9,00 6,00 41,50 KH
12.A1 Hồ Sỹ Hoàng 230361 6,00 10,00 7,00 6,00 9,50 4,00 42,50 TB
12.A1 Nguyễn Huy Hoàng 230364 5,50 9,50 8,00 6,00 9,50 3,00 41,50 TB
12.A1 Nguyễn Hữu Hoàng 230365 7,00 9,00 8,00 6,00 9,00 6,50 45,50 KH
12.A1 Lê Thị Hồng 230385 8,00 10,00 8,50 7,00 10,00 7,50 51,00 GI
12.A1 Lê Hữu Hội 230397 6,00 10,00 7,00 6,50 9,50 5,50 44,50 TB
12.A1 Nguyễn Văn Hùng 230441 5,50 10,00 7,00 5,50 10,00 5,00 43,00 TB
12.A1 Lê Thị Hương 230458 7,50 10,00 8,00 4,50 10,00 8,00 48,00 TB
12.A1 Văn Thị Hường 230482 5,50 10,00 7,50 6,00 9,50 6,00 44,50 TB
12.A1 Hồ Thị Lan 230504 7,00 9,50 8,00 5,00 9,50 8,00 47,00 TB
12.A1 Hồ Văn Linh 230551 5,00 9,50 6,00 5,50 9,00 7,50 42,50 TB
12.A1 Nguyễn Thị Loan 230566 7,00 9,50 7,50 6,50 9,50 9,00 49,00 KH
12.A1 Nguyễn Thế Lộc 230580 6,50 10,00 7,00 4,50 9,00 5,00 42,00 TB
12.A1 Văn Thị Mai 230633 6,50 9,00 7,00 8,50 9,50 7,00 47,50 KH
12.A1 Phan Thị Ngọc Mỹ 230665 7,50 8,00 7,50 7,50 7,00 9,50 47,00 KH
12.A1 Lê Văn Nam 230673 6,50 10,00 8,00 5,00 10,00 7,00 46,50 TB
12.A1 Nguyễn Thị Nga 230689 5,50 10,00 8,00 6,00 9,50 7,50 46,50 TB
12.A1 Hồ Văn Nhiên 230752 6,00 10,00 7,50 4,00 9,50 7,50 44,50 TB
12.A1 Vũ Thị Oanh 230780 6,00 10,00 6,00 9,00 9,50 7,00 47,50 KH
12.A1 Hồ Thị Phương 230806 7,50 9,50 7,50 6,50 9,50 8,50 49,00 KH
12.A1 Nguyễn Công Phương 230809 6,50 9,00 5,50 5,50 9,50 5,50 41,50 TB
12.A1 Đậu Đức Sâm 230876 6,50 10,00 6,50 6,50 9,00 7,00 45,50 KH
12.A1 Hoàng Nguyên Tài 230906 5,50 10,00 7,50 7,50 10,00 9,50 50,00 TB
12.A1 Lê Văn Tâm 230927 5,00 10,00 8,00 8,00 10,00 5,50 46,50 TB
12.A1 Nguyễn Sỹ Tâm 230929 6,00 9,50 7,00 7,50 10,00 7,00 47,00 KH
12.A1 Trần Văn Thành 230973 7,50 10,00 8,50 7,50 10,00 8,00 51,50 KH
12.A1 Hồ Thị Thảo 230983 8,00 10,00 9,00 7,00 10,00 9,00 53,00 GI
12.A1 Đặng Ngọc Thuần 231043 7,00 9,50 7,00 7,50 9,50 9,00 49,50 KH
12.A1 Hồ Phương Thuỳ 231049 8,50 10,00 8,50 7,50 10,00 9,00 53,50 GI
12.A1 Nguyễn Văn Toàn 231117 8,00 10,00 7,50 8,50 10,00 8,00 52,00 KH
12.A1 Nguyễn Thị Huyền Trang 231135 6,00 8,50 7,00 7,50 8,00 5,00 42,00 TB
12.A1 Nguyễn Duy Trí 231158 6,50 9,50 7,50 6,00 9,00 8,00 46,50 KH
12.A1 Nguyễn Văn Trọng 231164 6,00 10,00 6,50 9,50 10,00 8,50 50,50 KH
12.A1 Trần Thị Việt 231263 6,50 9,50 7,00 6,50 9,50 7,50 46,50 KH
12.A1 Nguyễn Thị Xuân 231284 6,00 9,50 5,50 7,00 10,00 7,00 45,00 TB
12.A2 Đậu Đức Biền 230044 5,50 9,00 5,50 7,00 9,50 4,50 41,00 TB
12.A2 Nguyễn Hữu Châu 230066 5,50 7,00 7,50 6,00 9,00 7,00 42,00 TB
12.A2 Lê Hữu Dương 230156 7,50 10,00 8,00 6,50 10,00 8,00 50,00 KH
12.A2 Đặng Ngọc Đăng 230178 5,00 7,50 7,50 6,00 9,50 4,00 39,50 TB
12.A2 Nguyễn Văn Điền 230179 7,00 6,50 8,00 6,00 9,50 4,50 41,50 TB
12.A2 Võ Thị Điền 230180 5,50 9,00 8,00 6,00 10,00 4,50 43,00 TB
12.A2 Đậu Thị Giang 230208 6,00 10,00 6,00 7,50 9,50 4,50 43,50 TB
12.A2 Lê Minh Giang 230211 5,50 9,50 7,00 6,50 9,00 5,00 42,50 TB
12.A2 Đậu Đức Giáp 230223 4,00 8,50 7,00 7,50 9,00 5,00 41,00 TB
12.A2 Nguyễn Hồng Hải 230262 6,00 9,50 7,00 5,00 9,50 7,00 44,00 TB
12.A2 Nguyễn Thị Hải 230264 7,00 9,50 6,50 7,00 10,00 7,00 47,00 KH
12.A2 Nguyễn Đình Hảo 230268 6,00 5,50 7,00 6,50 8,00 4,00 37,00 TB
12.A2 Hoàng Thị Hồng 230378 6,50 9,50 7,50 7,00 9,00 5,50 45,00 TB
12.A2 Nguyễn Song Hồng 230388 4,50 8,00 7,50 5,00 9,50 7,00 41,50 TB
12.A2 Trần Thị Huệ 230409 6,50 9,50 5,00 5,00 9,50 6,50 42,00 TB
12.A2 Lê Đức Hùng 230436 6,50 9,50 7,00 7,00 9,00 5,50 44,50 TB
12.A2 Nguyễn Đình Hưng 230448 5,00 10,00 9,00 6,00 10,00 6,50 46,50 TB
12.A2 Hồ Trọng Khánh 230489 5,00 9,50 7,00 6,50 9,00 6,00 43,00 TB
12.A2 Nguyễn Đình Kỳ 230501 7,00 10,00 9,00 8,00 9,00 4,50 47,50 TB
12.A2 Hồ Hữu Linh 230549 5,50 10,00 4,50 4,00 9,50 7,00 40,50 TB
12.A2 Vũ Thị Loan 230569 6,50 8,50 5,50 7,50 10,00 8,00 46,00 TB
12.A2 Lê Thị Lộc 230578 7,50 10,00 8,00 6,00 8,50 6,50 46,50 KH
12.A2 Đậu Thị Lý 230608 7,50 9,50 7,50 6,50 9,00 6,50 46,50 KH
12.A2 Đậu Đức Mạnh 230637 6,00 9,50 6,50 6,50 9,50 7,00 45,00 KH
12.A2 Hồ Thị Oanh 230773 5,50 10,00 6,50 8,50 9,50 7,00 47,00 TB
12.A2 Hồ Văn Phú 230795 4,00 8,50 5,50 8,00 8,50 7,50 42,00 TB
12.A2 Hồ Ngọc Quang 230832 6,50 10,00 6,50 5,00 9,00 7,00 44,00 TB
12.A2 Nguyễn Cảnh Quyết 230851 5,50 9,00 5,00 4,50 8,00 6,00 38,00 TB
12.A2 Nguyễn Văn Sang 230870 6,50 9,50 6,00 7,00 5,50 6,00 40,50 TB
12.A2 Hồ Thị Sen 230878 7,00 10,00 6,00 5,50 10,00 8,00 46,50 TB
12.A2 Nguyễn Cảnh Tá 230922 5,00 9,50 6,50 6,50 9,50 5,50 42,50 TB
12.A2 Hồ Minh Tân 230935 4,50 9,50 6,50 6,00 9,50 4,00 40,00 TB
12.A2 Nguyễn Thị Hoài Tân 230938 7,50 7,50 6,50 4,00 8,50 4,50 38,50 TB
12.A2 Ngô Trí Thanh 230953 5,00 9,50 6,50 5,50 10,00 5,00 41,50 TB
12.A2 Nguyễn Thị Thịnh 231027 7,00 9,50 7,50 5,50 9,00 4,00 42,50 TB
12.A2 Nguyễn Đình Thuận 231046 7,00 10,00 7,50 8,00 10,00 8,00 50,50 KH
12.A2 Trần Doãn Toàn 231118 6,50 10,00 7,00 7,50 8,50 7,00 46,50 KH
12.A2 Nguyễn Thị Trang 231132 6,50 8,00 7,00 9,50 10,00 7,00 48,00 KH
12.A2 Phan Đình Tuấn 231195 7,00 5,00 7,00 6,50 9,50 5,00 40,00 TB
12.A2 Nguyễn Thị Tuyết 231205 6,00 10,00 8,00 8,00 10,00 7,00 49,00 KH
12.A2 Đỗ Thanh Tùng 231208 5,50 9,50 7,50 5,50 10,00 5,50 43,50 TB
12.A2 Lê Thị Vân 231242 6,50 10,00 6,00 7,50 9,00 9,00 48,00 KH
12.A2 Mai Thị Vân 231246 7,50 10,00 7,50 7,00 9,50 8,00 49,50 KH
12.A2 Trương Thị Tường Vi 231257 8,00 8,00 5,50 8,00 9,50 6,50 45,50 TB
12.A2 Thái Văn Việt 231262 6,50 9,00 7,00 7,50 9,00 7,00 46,00 TB
12.A2 Lê Thị Xuân 231282 6,00 9,50 5,00 7,00 9,50 6,00 43,00 TB
12.A2 Đậu Đức Yên 231292 6,00 8,50 7,50 7,00 8,50 5,50 43,00 TB
12.A3 Nguyễn Thị Phương Anh 230022 6,00 9,50 7,50 8,00 9,50 9,50 50,00 KH
12.A3 Vũ Trọng Tú Anh 230030 5,50 9,50 6,00 8,50 8,50 6,00 44,00 TB
12.A3 Ngô Trí Bắc 230043 4,00 10,00 7,50 6,50 9,50 5,00 42,50 TB
12.A3 Nguyễn Đình Dũng 230149 6,50 10,00 6,50 7,00 10,00 7,50 47,50 KH
12.A3 Lê Tiến Đàm 230161 5,50 7,00 5,00 6,50 9,00 5,50 38,50 TB
12.A3 Hồ Sỹ Đường 230192 5,50 9,50 7,00 6,00 8,50 4,50 41,00 TB
12.A3 Hồ Sỹ Đức 230197 6,00 9,50 7,00 6,00 10,00 6,00 44,50 KH
12.A3 Nguyễn Trường Giang 230218 5,50 9,00 6,00 5,00 9,00 5,00 39,50 TB
12.A3 Lê Văn Giáp 230231 7,00 8,00 6,50 4,50 9,00 6,00 41,00 TB
12.A3 Lê Thị Hà 230243 6,50 9,50 5,50 5,00 10,00 7,00 43,50 TB
12.A3 Phan Đình Hà 230252 6,50 7,00 6,50 5,50 10,00 8,00 43,50 TB
12.A3 Hồ Minh Hải 230259 5,50 8,50 7,00 5,00 9,50 7,50 43,00 TB
12.A3 Nguyễn Thị Thu Hằng 230291 6,50 10,00 7,00 8,50 10,00 8,00 50,00 KH
12.A3 Lê Hữu Hoà 230343 7,00 9,50 8,00 5,50 9,00 8,00 47,00 TB
12.A3 Đậu Thị Hồng 230375 7,00 9,50 8,00 7,00 10,00 6,00 47,50 KH
12.A3 Trần Thị Huyền 230431 7,50 9,50 6,50 5,00 9,50 7,50 45,50 TB
12.A3 Hồ Văn Hưng 230447 7,00 10,00 9,00 7,00 10,00 7,50 50,50 KH
12.A3 Hồ Sỹ Hương 230455 6,50 9,50 8,00 4,00 10,00 7,00 45,00 TB
12.A3 Lê Thị Hương 230459 5,00 9,50 7,00 3,00 10,00 7,50 42,00 TB
12.A3 Nguyễn Thị Hương 230465 8,50 9,50 6,50 3,50 10,00 8,00 46,00 TB
12.A3 Nguyễn Huy Khánh 230491 7,00 9,00 8,00 5,00 9,50 9,50 48,00 TB
12.A3 Nguyễn Duy Khiêm 230494 5,00 10,00 8,00 4,00 9,50 7,50 44,00 TB
12.A3 Nguyễn Thị Lan 230507 6,00 9,50 8,00 7,50 9,50 7,00 47,50 KH
12.A3 Đậu Đức Linh 230544 5,50 9,00 7,00 6,50 9,50 7,50 45,00 TB
12.A3 Trần Doãn Linh 230561 7,00 8,00 8,00 7,00 9,50 8,00 47,50 KH
12.A3 Nguyễn Bá Lợi 230588 7,50 10,00 7,50 6,00 9,00 4,00 44,00 TB
12.A3 Hoàng Danh Lực 230603 5,50 9,50 4,50 7,00 9,50 6,00 42,00 TB
12.A3 Đậu Thị Ly 230606 6,00 9,00 6,00 5,50 9,50 8,50 44,50 TB
12.A3 Hồ Minh Lý 230610 4,50 9,50 6,00 7,00 9,50 8,50 45,00 TB
12.A3 Hồ Thị Lý 230611 8,50 10,00 7,00 6,00 10,00 9,00 50,50 KH
12.A3 Hồ Thị Mai 230619 7,50 9,50 9,00 8,00 9,50 8,00 51,50 KH
12.A3 Hồ Thị Mai 230620 7,00 9,50 8,00 7,00 10,00 7,50 49,00 KH
12.A3 Hồ Minh Mạnh 230639 6,00 9,50 6,00 4,50 8,00 7,00 41,00 TB
12.A3 Nguyễn Cảnh Minh 230653 3,50 6,50 5,50 8,00 4,00 9,00 36,50 TB
12.A3 Nguyễn Đình Minh 230654 7,50 9,50 7,00 7,50 8,50 8,00 48,00 TB
12.A3 Trần Đức Nghĩa 230717 6,50 7,50 6,00 6,00 10,00 9,50 45,50 KH
12.A3 Nguyễn Thị Phương 230812 5,00 10,00 8,00 7,00 9,00 8,00 47,00 TB
12.A3 Hồ Văn Sơn 230889 6,50 9,00 7,50 5,00 9,50 8,50 46,00 TB
12.A3 Lê Tiến Sơn 230891 6,50 8,50 7,00 6,50 9,50 6,00 44,00 KH
12.A3 Nguyễn Duy Thành 230969 4,00 10,00 7,50 5,50 9,50 9,00 45,50 TB
12.A3 Hồ Thị Thu 231035 7,00 4,00 6,00 8,50 9,50 9,00 44,00 TB
12.A3 Hồ Thị Thuý 231056 7,00 9,50 6,00 7,50 9,50 9,00 48,50 KH
12.A3 Nguyễn Cảnh Thực 231095 5,00 8,00 6,00 7,00 9,50 8,50 44,00 TB
12.A3 Hoàng Anh Tuấn 231188 6,00 9,00 6,00 7,50 9,50 7,00 45,00 KH
12.A3 Lê Thị Vân 231243 8,00 8,00 5,50 7,50 10,00 9,50 48,50 TB
12.C1 Lê Hữu Bình 230046 5,50 10,00 6,50 6,50 8,50 3,00 40,00 TB
12.C1 Nguyễn Thế Chương 230084 6,00 10,00 8,00 4,50 10,00 8,00 46,50 TB
12.C1 Nguyễn Quốc Dân 230114 6,50 10,00 6,50 7,00 8,50 8,00 46,50 KH
12.C1 Hồ Văn Diện 230116 6,50 9,50 7,00 6,50 8,50 7,50 45,50 KH
12.C1 Hồ Tuấn Dũng 230144 3,00 8,00 5,50 5,50 7,50 8,50 38,00 TB
12.C1 Đậu Đức Đại 230167 6,00 7,50 8,00 6,00 9,00 8,00 44,50 KH
12.C1 Văn Đình Giáp 230236 6,00 10,00 9,00 8,50 8,00 5,50 47,00 TB
12.C1 Hồ Trọng Hiệp 230322 6,50 6,00 7,00 7,50 7,00 8,00 42,00 KH
12.C1 Vũ Thị Hoài 230357 7,00 7,50 6,50 5,00 7,50 7,00 40,50 TB
12.C1 Đậu Thị Huế 230400 5,50 7,50 7,50 8,00 9,00 6,50 44,00 TB
12.C1 Nguyễn Thị Huệ 230406 6,00 9,50 6,50 5,50 9,00 4,00 40,50 TB
12.C1 Hồ Thị Thanh Huyền 230425 7,50 9,50 5,50 5,00 9,00 9,00 45,50 TB
12.C1 Đậu Thị Hương 230453 6,00 8,00 6,00 5,50 9,50 5,00 40,00 TB
12.C1 Nguyễn Công Khánh 230490 7,00 9,00 6,50 6,50 8,00 8,00 45,00 KH
12.C1 Lê Văn Linh 230554 7,00 4,00 7,00 6,00 9,00 6,00 39,00 TB
12.C1 Vũ Thị Loan 230570 7,00 8,50 7,00 6,00 7,00 7,50 43,00 KH
12.C1 Nguyễn Sỹ Long 230574 7,50 9,00 7,00 6,00 8,50 9,00 47,00 KH
12.C1 Trần Tiến Lợi 230592 7,50 8,50 8,00 7,50 8,50 6,00 46,00 TB
12.C1 Đậu Đức Lương 230597 7,00 9,00 7,00 5,50 8,00 3,50 40,00 TB
12.C1 Nguyễn Công Lương 230599 7,50 9,50 8,00 5,50 8,50 6,00 45,00 TB
12.C1 Trần Ngọc Mai 230630 8,00 7,50 6,50 7,50 6,50 4,00 40,00 TB
12.C1 Dương Thị Ngọc 230718 7,00 7,50 8,00 6,50 9,00 8,50 46,50 KH
12.C1 Đậu Đức Ngọc 230719 8,00 7,00 8,00 9,00 9,00 7,00 48,00 KH
12.C1 Nguyễn Thị Nguyệt 230741 6,00 9,00 7,00 7,00 9,50 6,50 45,00 KH
12.C1 Đậu Đức Ngữ 230744 5,00 9,00 7,00 6,00 9,00 8,00 44,00 TB
12.C1 Hoàng Thị Phương 230804 7,50 10,00 6,50 8,00 9,00 7,00 48,00 KH
12.C1 Vũ Văn Quang 230839 4,50 9,00 5,50 4,00 10,00 5,50 38,50 TB
12.C1 Nguyễn Bá Quý 230866 6,50 3,50 6,50 6,00 8,00 7,00 37,50 TB
12.C1 Hồ Văn Sinh 230884 5,50 3,00 6,00 6,00 7,50 6,50 34,50 TB
12.C1 Lê Công Sinh 230885 5,00 4,00 5,50 7,50 8,50 6,00 36,50 TB
12.C1 Nguyễn Hữu Sơn 230893 6,50 10,00 8,00 7,00 10,00 9,00 50,50 KH
12.C1 Hồ Văn Thái 230975 6,50 8,50 8,00 7,00 9,00 8,50 47,50 TB
12.C1 Hồ Trọng Thắng 231012 6,50 9,50 8,00 6,50 9,50 4,50 44,50 TB
12.C1 Lê Thị Toan 231113 8,00 9,00 6,50 7,50 10,00 8,00 49,00 KH
12.C1 Hồ Văn Trọng 231162 6,00 8,50 7,00 6,50 10,00 6,50 44,50 KH
12.C1 Lê Hữu Trường 231178 7,00 9,00 5,50 6,50 9,00 4,00 41,00 TB
12.C1 Trần Minh Tuấn 231197 6,50 7,50 6,50 6,50 8,50 4,50 40,00 TB
12.C1 Hồ Thanh Tùng 231210 5,00 8,50 6,50 7,00 9,00 5,00 41,00 TB
12.C1 Đào Văn Tư 231223 4,50 8,50 7,00 7,50 8,50 3,50 39,50 TB
12.C1 Nguyễn Thị Vân 231249 6,50 7,50 6,00 7,50 8,50 5,50 41,50 TB
12.C1 Vũ Thị Xuân 231289 4,50 8,50 6,00 5,50 8,50 6,00 39,00 TB
12.C1 Nguyễn Trung Kiên 230498 6,00 9,50 6,50 6,50 9,00 7,00 44,50 TB
12.C10 Đậu Thị Ngọc Anh 230009 7,50 9,00 6,00 7,00 7,50 8,50 45,50 KH
12.C10 Nguyễn Thị Bình 230050 6,50 8,00 8,00 5,50 8,00 6,50 42,50 TB
12.C10 Trần Văn Bình 230055 6,00 9,00 7,50 7,50 7,50 7,00 44,50 TB
12.C10 Nguyễn Thị Dung 230122 7,00 4,00 6,50 7,00 9,50 5,50 39,50 TB
12.C10 Nguyễn Thị Hà 230245 6,50 7,00 7,00 5,00 9,50 6,50 41,50 TB
12.C10 Phan Thị Hải 230265 7,00 8,00 6,50 6,50 5,50 4,00 37,50 TB
12.C10 Nguyễn Thị Quỳnh Hoa 230336 6,00 7,00 5,50 6,00 8,00 5,00 37,50 TB
12.C10 Hồ Thị Hồng 230380 8,00 7,00 6,00 8,00 7,50 6,50 43,00 KH
12.C10 Hồ Thị Thanh Hồng 230382 8,00 9,50 6,50 8,00 7,00 6,00 45,00 TB
12.C10 Trần Thị Huệ 230410 8,00 9,00 8,00 6,50 10,00 8,00 49,50 KH
12.C10 Hoàng Thị Lành 230515 7,50 7,50 8,00 7,00 7,50 7,00 44,50 KH
12.C10 Lê Thị Liệu 230534 6,50 5,50 6,00 6,00 7,00 7,50 38,50 TB
12.C10 Nguyễn Thị Liệu 230535 6,50 5,00 6,50 7,00 6,50 8,00 39,50 TB
12.C10 Phan Thị Linh 230557 7,50 9,00 7,00 7,00 9,00 7,50 47,00 KH
12.C10 Trần Thị Mai 230632 7,00 9,50 8,00 7,00 8,50 6,50 46,50 KH
12.C10 Phan Thị Mới 230660 6,50 5,50 6,50 6,50 9,50 9,00 43,50 TB
12.C10 Hồ Thị Nga 230687 5,50 8,00 5,00 5,50 7,00 3,50 34,50 TB
12.C10 Nguyễn Thị Nga 230690 6,00 8,00 6,50 6,50 7,50 5,50 40,00 TB
12.C10 Nguyễn Thị Thúy Nga 230692 4,00 9,00 6,00 5,50 8,50 5,00 38,00 TB
12.C10 Đậu Thị Ngân 230699 6,00 6,50 7,00 7,50 9,00 6,00 42,00 TB
12.C10 Nguyễn Thị Ngọc 230727 4,50 8,00 6,50 6,50 8,00 9,00 42,50 TB
12.C10 Hồ Thị Quý 230862 7,00 6,00 6,00 5,50 10,00 7,00 41,50 TB
12.C10 Nhữ Sỹ Quý 230867 6,00 9,50 5,00 5,50 5,50 7,50 39,00 TB
12.C10 Hồ Thị Sáng 230871 6,50 4,00 6,00 6,00 5,50 5,50 33,50 TB
12.C10 Nguyễn Cảnh Sáng 230872 4,00 6,50 7,00 6,50 6,50 7,00 37,50 TB
12.C10 Trần Đức Tâm 230933 5,00 7,00 6,50 7,00 8,00 8,00 41,50 TB
12.C10 Hồ Thị Tây 230940 6,50 8,50 5,00 4,50 7,00 5,00 36,50 TB
12.C10 Phạm Thị Thanh 230958 7,00 8,50 7,50 6,50 8,50 3,50 41,50 TB
12.C10 Đoàn Thị Thắm 231001 6,50 9,00 7,00 8,00 8,50 7,00 46,00 KH
12.C10 Nguyễn Thị Thắm 231006 4,50 8,00 6,50 9,00 8,00 7,50 43,50 TB
12.C10 Nguyễn Thị Thân 231018 7,00 8,50 5,00 7,00 8,50 5,00 41,00 TB
12.C10 Hồ Thị Thi 231021 4,00 9,00 5,50 4,50 9,00 5,00 37,00 TB
12.C10 Nguyễn Thị Thu 231040 5,00 8,50 6,50 8,00 8,50 8,50 45,00 TB
12.C10 Lê Thị Thủy 231077 6,50 8,00 6,50 7,50 7,50 7,00 43,00 TB
12.C10 Nguyễn Thị Tình 231108 6,00 7,00 6,00 6,50 9,50 7,50 42,50 TB
12.C10 Nguyễn Xuân Tĩnh 231112 8,00 8,50 7,50 7,00 10,00 8,00 49,00 KH
12.C10 Hồ Thị Trang 231123 7,00 9,00 5,00 7,50 9,50 8,00 46,00 TB
12.C10 Hồ Thị Trinh 231150 7,00 7,50 6,00 8,00 8,00 7,50 44,00 KH
12.C10 Lê Khắc Tuấn 231192 6,50 8,00 7,00 5,00 9,50 7,00 43,00 TB
12.C10 Nguyễn Sỹ Tùng 231213 6,50 10,00 8,50 7,00 8,50 7,00 47,50 TB
12.C10 Lê Thị Xuân 231283 5,50 8,50 5,00 7,00 9,00 7,00 42,00 TB
12.C10 Hồ Thị Hải Yến 231298 7,50 8,50 5,00 6,50 9,50 7,00 44,00 TB
12.C10 Trần Thị Yến 231308 7,50 7,50 6,50 6,00 9,50 7,50 44,50 TB
12.C11 Nguyễn Đình Bằng 230041 4,50 9,50 5,50 7,00 7,50 5,50 39,50 TB
12.C11 Đoàn Thị Châu 230065 7,50 8,00 7,50 6,00 9,00 6,00 44,00 KH
12.C11 Nguyễn Thị Chung 230082 6,00 8,00 7,00 4,50 10,00 7,50 43,00 TB
12.C11 Lê Xuân Công 230088 5,00 8,50 6,00 5,50 9,50 8,50 43,00 TB
12.C11 Lê Thị Duyệt 230140 4,50 7,50 5,50 4,50 5,50 5,00 32,50 TB
12.C11 Lê Tiến Giang 230214 6,00 8,50 7,00 5,50 8,00 2,50 37,50 TB
12.C11 Nguyễn Thị Giáo 230221 6,00 5,00 6,50 7,50 9,00 3,50 37,50 TB
12.C11 Nguyễn Thị Hà 230246 7,50 5,00 7,50 6,00 9,50 5,00 40,50 TB
12.C11 Nguyễn Thị Hà 230247 7,50 7,50 7,00 5,50 9,50 6,00 43,00 TB
12.C11 Hồ Hữu Hiệp 230321 4,50 8,00 6,00 6,50 8,50 8,00 41,50 TB
12.C11 Nguyễn Thị Hoài 230353 5,50 7,50 6,50 6,50 8,50 9,00 43,50 TB
12.C11 Đậu Thị Hồng 230376 7,50 10,00 7,00 8,00 8,50 5,00 46,00 TB
12.C11 Lê Thị Hồng 230386 6,50 8,50 7,50 6,50 7,50 5,00 41,50 TB
12.C11 Nguyễn Thị Hồng 230390 6,00 6,00 8,00 7,50 8,00 6,00 41,50 TB
12.C11 Nguyễn Thị Hội 230398 7,00 9,50 8,00 7,50 6,50 4,50 43,00 TB
12.C11 Hồ Thị Ngọc Huyền 230424 5,50 8,50 5,00 3,50 9,00 9,00 40,50 TB
12.C11 Lê Thị Lan 230505 7,50 10,00 7,50 5,00 8,50 9,00 47,50 TB
12.C11 Nguyễn Thị Lan 230508 6,50 9,00 8,00 5,00 9,00 7,50 45,00 TB
12.C11 Lê Thị Liên 230526 8,00 7,50 7,00 6,00 10,00 6,00 44,50 KH
12.C11 Hồ Chí Linh 230548 5,00 9,50 5,50 4,00 8,50 7,00 39,50 TB
12.C11 Hồ Thị Linh 230550 6,00 6,50 4,50 4,50 7,50 7,00 36,00 TB
12.C11 Nguyễn Thị Lương 230600 7,50 9,00 5,50 7,00 7,00 6,00 42,00 TB
12.C11 Vũ Thị Lý 230616 5,50 7,00 4,50 5,50 9,50 4,50 36,50 TB
12.C11 Hồ Thị Mận 230645 7,00 7,00 6,00 8,00 9,00 7,50 44,50 KH
12.C11 Phạm Thị Mậu 230647 7,00 7,50 6,50 8,50 8,50 7,50 45,50 KH
12.C11 Nguyễn Thị Ngọc 230728 5,00 8,00 5,00 7,50 8,50 7,50 41,50 TB
12.C11 Nguyễn Thị Nhung 230763 5,00 8,50 6,00 6,00 7,50 7,00 40,00 TB
12.C11 Thái Thị Nhung 230765 6,50 8,50 7,00 4,50 8,50 8,00 43,00 TB
12.C11 Hồ Thị Sen 230879 6,50 8,50 5,50 6,00 9,00 7,00 42,50 TB
12.C11 Lê Thị Thanh 230949 6,00 9,00 7,50 5,50 7,50 4,00 39,50 TB
12.C11 Nguyễn Thị Thanh 230955 7,50 9,00 7,00 7,00 9,00 3,00 42,50 TB
12.C11 Văn Thị Thư 231083 6,50 7,50 7,50 8,00 9,50 8,00 47,00 KH
12.C11 Đậu Đức Tráng 231142 4,00 6,00 6,50 8,50 7,50 5,50 38,00 TB
12.C11 Nguyễn Thị Trinh 231152 5,50 8,00 6,00 8,50 9,00 8,00 45,00 TB
12.C11 Nguyễn Thị Phương Vân 231253 5,50 3,00 6,00 7,50 8,00 5,50 35,50 TB
12.C11 Nguyễn Thị Yến 231304 8,00 7,50 5,50 8,00 9,00 7,00 45,00 TB
12.C11 Nguyễn Thuận Yến 231305 8,00 7,00 7,50 6,50 8,00 8,00 45,00 KH
12.C12 Hồ Thị Lan Anh 230011 3,50 9,50 5,00 7,00 6,50 9,50 41,00 TB
12.C12 Lê Văn Anh 230016 7,00 8,00 7,50 8,50 9,00 10,00 50,00 KH
12.C12 Nguyễn Thị Châu 230067 6,00 4,00 8,00 5,00 9,00 5,50 37,50 TB
12.C12 Đậu Đức Chung 230080 3,50 8,00 6,50 4,00 9,00 4,00 35,00 TB
12.C12 Đậu Thị Dinh 230118 7,00 9,00 7,00 5,50 8,00 7,50 44,00 TB
12.C12 Hồ Sỹ Dương 230155 8,00 8,00 8,00 6,00 9,00 8,50 47,50 KH
12.C12 Trần Doãn Đạt 230174 7,00 8,50 8,50 5,50 9,50 6,50 45,50 TB
12.C12 Trần Thị Hiền 230312 7,00 8,00 6,50 8,00 7,50 6,50 43,50 TB
12.C12 Lê Hữu Hoà 230344 6,00 8,00 6,50 4,50 7,00 6,00 38,00 TB
12.C12 Hồ Thị Hồng 230381 6,50 7,00 6,00 8,00 8,50 4,00 40,00 TB
12.C12 Văn Thị Hồng 230395 7,00 6,50 6,50 7,00 6,50 5,50 39,00 TB
12.C12 Nguyễn Thị Hợp 230399 6,00 6,00 6,50 7,00 7,50 5,00 38,00 TB
12.C12 Hồ Thị Liên 230525 6,50 4,00 7,00 6,00 9,50 3,50 36,50 TB
12.C12 Nguyễn Thị Lý 230613 6,50 7,50 5,50 6,50 10,00 6,00 42,00 TB
12.C12 Quách Thị Lý 230615 5,50 8,00 6,00 6,00 9,50 6,00 41,00 TB
12.C12 Nguyễn Thị Ngân 230711 7,50 7,00 7,50 8,00 9,50 5,00 44,50 TB
12.C12 Nguyễn Hồng Nhâm 230746 5,00 9,50 5,00 5,00 8,00 7,50 40,00 TB
12.C12 Hồ Sỹ Phương 230805 6,50 9,50 7,50 6,50 7,50 8,00 45,50 KH
12.C12 Đặng Ngọc Tài 230905 6,00 10,00 6,00 7,50 9,00 9,50 48,00 KH
12.C12 Hồ Đức Thanh 230943 7,00 8,50 7,00 5,00 9,50 4,00 41,00 TB
12.C12 Hồ Thị Thanh 230946 6,00 8,50 6,00 4,50 6,50 4,50 36,00 TB
12.C12 Nguyễn Thị Thanh 230956 6,50 8,50 7,00 7,00 9,50 3,50 42,00 TB
12.C12 Lê Thị Thanh 230950 5,50 8,00 5,00 6,50 8,50 4,50 38,00 TB
12.C12 Lê Thị Thanh 230951 8,00 7,00 8,00 7,50 8,50 4,00 43,00 TB
12.C12 Hồ Thị Hương Thảo 230986 8,00 9,50 5,50 6,50 9,50 7,50 46,50 TB
12.C12 Nguyễn Huy Thái 230979 6,50 9,00 7,00 8,00 8,00 8,00 46,50 TB
12.C12 Hồ Thị Thu 231036 6,00 8,00 7,00 8,00 7,50 9,00 45,50 KH
12.C12 Hồ Thị Thủy 231075 8,50 10,00 7,00 8,00 8,00 6,00 47,50 KH
12.C12 Cù Thị Tiếp 231101 7,50 4,50 4,50 8,00 9,50 8,00 42,00 TB
12.C12 Nguyễn Đình Trung 231167 7,00 7,50 6,50 6,50 9,50 7,00 44,00 KH
12.C12 Vũ Văn Vân 231256 5,50 6,50 4,50 7,50 8,50 5,50 38,00 TB
12.C12 Hồ Thị Vân 231238 7,00 9,00 6,50 8,00 7,50 7,50 45,50 KH
12.C12 Hồ Thị Vân 231239 7,00 9,00 7,50 8,50 9,50 7,50 49,00 KH
12.C2 Nguyễn Trần Đức Anh 230023 6,50 9,00 6,50 8,00 9,50 9,50 49,00 TB
12.C2 Nguyễn Duy Bảng 230038 5,00 10,00 6,00 7,00 8,50 5,00 41,50 TB
12.C2 Hồ Sỹ Cường 230096 5,00 10,00 6,50 2,50 10,00 8,00 42,00 TB
12.C2 Hồ Văn Cường 230097 6,00 8,50 6,50 7,50 9,50 7,00 45,00 KH
12.C2 Lê Văn Dũng 230146 4,50 7,50 4,50 5,50 9,00 6,00 37,00 TB
12.C2 Nguyễn Văn Dương 230159 5,50 9,50 8,00 6,50 9,00 5,00 43,50 TB
12.C2 Trần Thị Hân 230296 6,50 7,50 6,50 6,50 9,00 6,50 42,50 TB
12.C2 Hồ Thị Thu Hiền 230303 6,50 9,50 7,00 5,50 9,50 6,00 44,00 TB
12.C2 Nguyễn Thị Hòa 230374 7,00 6,50 7,00 5,00 7,50 4,50 37,50 TB
12.C2 Phan Thị Hồng 230393 7,50 7,50 7,50 8,50 9,50 6,50 47,00 KH
12.C2 Hồ Thị Huệ 230403 6,00 9,50 8,00 8,50 9,00 6,50 47,50 KH
12.C2 Lê Thị Huệ 230405 6,00 9,50 8,50 7,50 9,50 5,00 46,00 TB
12.C2 Hồ Bá Kế 230487 6,50 10,00 8,00 6,00 9,50 7,50 47,50 KH
12.C2 Trần Văn Lộc 230583 6,00 10,00 7,00 4,50 9,50 6,00 43,00 TB
12.C2 Nguyễn Thị Mai 230625 6,00 6,00 8,50 6,00 8,50 5,50 40,50 TB
12.C2 Hồ Đức Mậu 230646 6,50 8,50 5,50 9,00 8,00 6,50 44,00 TB
12.C2 Hoàng Thị Nga 230684 7,50 9,50 6,50 7,00 10,00 7,50 48,00 KH
12.C2 Hồ Thị Ngân 230701 8,00 9,50 7,50 7,00 9,50 6,50 48,00 KH
12.C2 Lê Thị Ngân 230706 7,50 6,50 6,00 6,50 9,00 6,50 42,00 KH
12.C2 Phan Thanh Phong 230792 7,00 9,00 5,50 8,00 8,00 7,50 45,00 TB
12.C2 Đậu Đức Phương 230800 4,00 9,50 6,50 8,50 8,50 7,50 44,50 TB
12.C2 Hồ Trọng Quý 230863 2,50 7,00 4,50 4,50 8,00 7,00 33,50 TB
12.C2 Lê Thị Phương Thảo 230990 8,00 8,00 8,00 7,00 10,00 4,50 45,50 TB
12.C2 Hồ Hữu Thắng 231011 6,00 5,50 6,00 6,00 8,50 5,00 37,00 TB
12.C2 Đặng Ngọc Thân 231016 6,00 8,50 6,50 6,50 9,50 3,50 40,50 TB
12.C2 Hồ Thị Thân 231017 8,00 8,50 6,00 6,50 9,50 3,50 42,00 TB
12.C2 Nguyễn Đình Thực 231096 4,00 8,00 4,50 6,50 10,00 8,00 41,00 TB
12.C2 Đậu Đức Toàn 231114 6,00 9,50 6,00 8,00 10,00 6,50 46,00 KH
12.C2 Lê Thị Trâm 231144 5,50 7,50 6,50 8,00 9,50 7,00 44,00 TB
12.C2 Nguyễn Công Trường 231179 6,00 9,50 7,00 7,50 9,50 6,00 45,50 TB
12.C2 Nguyễn Đình Tuấn 231193 7,00 8,50 6,50 5,00 9,00 7,00 43,00 TB
12.C2 Vũ Văn Tuấn 231198 6,00 5,00 6,50 6,50 9,00 6,00 39,00 TB
12.C2 Trần Thị Hải Yến 231309 6,00 7,00 5,50 7,00 8,50 9,00 43,00 TB
12.C3 Hồ Văn Chuất 230079 3,50 8,50 5,50 3,50 9,50 7,00 37,50 TB
12.C3 Nguyễn Đình Công 230089 6,00 8,50 8,00 4,50 10,00 8,50 45,50 TB
12.C3 Trương Văn Cường 230109 7,50 9,50 7,50 8,00 9,00 7,00 48,50 TB
12.C3 Đậu Đức Danh 230110 6,50 9,50 6,00 7,50 9,50 7,50 46,50 TB
12.C3 Cao Thị Duyên 230129 7,50 8,50 6,00 6,50 10,00 5,00 43,50 TB
12.C3 Lê Thị Giang 230213 6,50 8,50 7,00 5,50 9,50 6,00 43,00 TB
12.C3 Hồ Sỹ Giáp 230228 5,00 9,50 8,50 5,50 9,00 6,50 44,00 TB
12.C3 Văn Đức Hảo 230269 5,50 7,00 7,00 6,00 8,00 4,00 37,50 TB
12.C3 Lê Thị Hạnh 230275 6,00 9,00 7,00 6,50 9,00 6,00 43,50 KH
12.C3 Hồ Văn Hòa 230373 6,00 9,50 7,50 8,00 8,50 5,00 44,50 TB
12.C3 Nguyễn Thị Hồng 230391 7,00 10,00 7,50 8,00 8,50 7,00 48,00 KH
12.C3 Lê Văn Huy 230413 5,50 9,50 6,50 5,00 10,00 7,50 44,00 TB
12.C3 Hồ Sỹ Hùng 230434 7,00 8,00 7,00 6,50 9,50 5,50 43,50 TB
12.C3 Lê Thị Lan 230506 7,50 9,50 7,00 6,00 9,00 9,00 48,00 KH
12.C3 Lê Văn Lập 230521 5,00 9,50 6,00 4,50 9,00 5,00 39,00 TB
12.C3 Lê Tiến Linh 230553 6,00 5,50 5,50 7,50 9,00 7,50 41,00 TB
12.C3 Hồ Thị Lương 230598 8,00 9,50 6,50 5,50 9,50 6,00 45,00 TB
12.C3 Trần Văn Minh 230657 7,00 8,00 6,50 8,00 10,00 6,00 45,50 TB
12.C3 Đậu Đức Nam 230669 5,00 9,00 6,00 7,00 8,50 4,00 39,50 TB
12.C3 Nguyễn An Nam 230674 4,00 10,00 5,50 5,50 10,00 5,50 40,50 TB
12.C3 Trần Đức Năm 230682 5,00 7,50 6,00 6,00 9,50 7,50 41,50 TB
12.C3 Hồ Thị Ngân 230702 6,50 9,00 7,50 6,50 8,00 7,00 44,50 KH
12.C3 Đậu Thị Ngọc 230720 8,00 8,50 7,00 7,50 10,00 3,50 44,50 TB
12.C3 Lê Thị Nhung 230756 7,50 8,50 7,50 4,00 8,00 5,50 41,00 TB
12.C3 Võ Thị Quý 230868 6,50 9,50 7,00 6,00 9,00 6,50 44,50 KH
12.C3 Nguyễn Thị Sáu 230873 7,00 8,50 5,50 7,50 10,00 6,00 44,50 TB
12.C3 Trần Đức Tài 230916 6,00 10,00 5,50 7,00 8,00 5,00 41,50 TB
12.C3 Trương Văn Tài 230920 5,00 10,00 5,50 6,50 9,00 6,50 42,50 TB
12.C3 Hồ Trọng Tâm 230924 6,00 10,00 7,00 6,00 9,50 4,50 43,00 TB
12.C3 Vũ Văn Tân 230939 5,50 9,00 6,50 4,00 7,50 4,50 37,00 TB
12.C3 Võ Thị Thanh 230961 3,50 8,50 7,50 7,00 9,50 7,00 43,00 TB
12.C3 Hồ Thị Thành 230967 6,50 8,50 7,50 5,50 9,00 6,50 43,50 TB
12.C3 Hồ Trọng Thành 230968 4,00 8,00 6,50 6,00 8,50 8,50 41,50 TB
12.C3 Lê Thị Thảo 230988 8,00 8,50 6,00 6,50 9,50 6,50 45,00 TB
12.C3 Nguyễn Thị Thủy 231078 8,00 9,50 6,00 7,00 8,50 9,00 48,00 KH
12.C3 Hồ Thị Huyền Trang 231125 6,50 8,50 7,00 8,00 9,50 7,00 46,50 KH
12.C3 Phạm Thị Trà 231140 6,00 8,00 7,00 8,50 9,50 8,00 47,00 KH
12.C3 Nguyễn Đình Trường 231180 6,50 8,00 5,50 5,00 8,50 7,50 41,00 TB
12.C3 Nguyễn Đình Trường 231181 7,00 9,50 6,50 6,50 9,00 7,00 45,50 KH
12.C3 Đậu Xuân Tuấn 231186 6,00 9,50 7,50 7,50 9,50 7,00 47,00 KH
12.C3 Võ ánh Tuyết 231207 6,50 9,50 5,50 7,50 9,00 6,50 44,50 TB
12.C3 Đậu Đức Tư 231224 5,50 9,50 8,50 5,00 10,00 4,00 42,50 TB
12.C3 Võ Thị Tứ 231229 7,50 9,50 6,50 4,00 8,00 8,00 43,50 TB
12.C4 Nguyễn Thị Thanh Bình 230051 7,50 7,50 7,00 7,50 7,00 3,50 40,00 TB
12.C4 Nguyễn Thị Thu Bình 230052 6,50 3,50 6,00 6,00 8,00 5,00 35,00 TB
12.C4 Nguyễn Công Chiến 230077 6,50 10,00 7,50 5,50 10,00 7,00 46,50 TB
12.C4 Hồ Văn Chính 230078 5,00 9,00 9,00 4,00 9,00 6,00 42,00 TB
12.C4 Bùi Thị Mỹ Duyên 230128 6,00 5,50 4,00 4,50 7,50 5,50 33,00 TB
12.C4 Hồ Thị Duyên 230132 7,00 7,50 7,50 7,00 8,00 7,00 44,00 TB
12.C4 Hồ Thị Dưng 230153 6,50 7,00 6,00 8,00 7,50 5,50 40,50 TB
12.C4 Nguyễn Thị Đào 230165 7,00 8,00 6,50 6,00 8,50 6,50 42,50 KH
12.C4 Hồ Hữu Đạt 230169 6,00 9,00 6,50 6,50 9,00 3,00 40,00 TB
12.C4 Lê Thị Đông 230187 8,00 9,00 8,00 5,00 8,00 5,00 43,00 TB
12.C4 Trần Văn Đông 230191 7,00 8,00 7,50 5,50 6,50 4,50 39,00 TB
12.C4 Đậu Văn Được 230193 6,50 8,50 7,00 6,50 7,50 6,00 42,00 KH
12.C4 Đặng Ngọc Giang 230206 6,50 8,00 8,00 6,00 8,50 4,00 41,00 TB
12.C4 Nguyễn Duy Giáo 230220 6,50 8,00 8,00 8,00 9,00 4,00 43,50 TB
12.C4 Hồ Thị Hà 230240 7,50 9,50 7,00 7,00 9,50 5,00 45,50 TB
12.C4 Nguyễn Thị Hà 230248 7,50 6,50 7,00 4,50 8,50 3,00 37,00 TB
12.C4 Đoàn Thị Hoà 230341 7,00 8,50 7,50 5,50 7,00 8,00 43,50 TB
12.C4 Văn Đức Hoàn 230359 5,00 7,00 6,00 5,00 8,50 9,00 40,50 TB
12.C4 Trần Thị Hồng 230394 6,50 8,00 6,50 9,00 7,00 5,50 42,50 TB
12.C4 Nguyễn Đức Huy 230415 7,00 9,00 7,50 6,50 9,00 6,00 45,00 KH
12.C4 Nguyễn Thị Hương 230466 8,00 9,50 6,50 4,50 9,50 8,50 46,50 TB
12.C4 Đậu Thị Lam 230502 7,50 8,50 7,00 6,50 9,00 4,00 42,50 TB
12.C4 Lê Thị Liên 230527 6,50 7,50 6,00 4,00 8,50 5,00 37,50 TB
12.C4 Nguyễn Thị Liên 230528 7,50 6,50 5,50 4,00 8,50 5,50 37,50 TB
12.C4 Trần Thị Hồng Ngọc 230732 6,00 9,50 7,00 7,50 7,00 7,50 44,50 KH
12.C4 Hồ Thị Phượng 230824 7,00 8,50 6,00 6,50 9,50 6,50 44,00 TB
12.C4 Nguyễn Thị Phượng 230827 6,50 8,50 6,50 6,00 8,50 5,00 41,00 TB
12.C4 Ngô Thị Tâm 230928 6,50 10,00 6,50 6,50 9,00 5,50 44,00 TB
12.C4 Hồ Thị Thanh 230947 7,50 9,00 5,50 4,50 8,50 5,00 40,00 TB
12.C4 Nguyễn Thị Thanh 230957 8,50 7,00 9,00 7,50 8,00 4,00 44,00 TB
12.C4 Trần Thị Thanh 230959 7,00 8,50 7,50 6,00 9,50 5,00 43,50 TB
12.C4 Lê Văn Thái 230977 4,00 10,00 6,50 7,00 8,00 9,00 44,50 TB
12.C4 Đậu Thị Thắm 230999 8,00 9,50 7,00 8,50 9,00 7,00 49,00 KH
12.C4 Hồ Thị Thủy 231076 6,50 8,50 6,50 8,00 10,00 7,00 46,50 KH
12.C4 Nguyễn Thị Tình 231109 6,00 9,50 6,00 7,00 9,50 7,00 45,00 KH
12.C4 Lê Tiến Toàn 231116 6,50 10,00 6,50 5,50 10,00 7,50 46,00 TB
12.C4 Trần Văn Trang 231138 6,50 8,00 6,00 9,00 8,00 6,50 44,00 TB
12.C4 Nguyễn Thị Thùy Trinh 231153 5,50 9,50 7,00 7,00 9,50 8,50 47,00 TB
12.C4 Hồ Sỹ Trường 231177 5,00 9,00 4,50 5,50 9,00 3,50 36,50 TB
12.C4 Nguyễn Văn Tuấn 231194 5,50 6,50 5,50 5,00 9,50 6,50 38,50 TB
12.C4 Nguyễn Thị Vân 231250 5,00 3,00 5,00 7,50 8,00 5,00 33,50 TB
12.C4 Hồ Thị Xuân 231278 7,00 9,00 6,50 5,50 9,50 5,00 42,50 TB
12.C4 Nguyễn Thị Xuyến 231291 7,50 8,00 6,50 7,50 8,50 6,00 44,00 KH
12.C4 Hồ Phi Yến 231294 7,50 7,00 7,00 7,50 8,00 6,50 43,50 TB
12.C5 Lê Thị ánh 230034 7,00 6,00 6,50 7,50 5,50 4,00 36,50 TB
12.C5 Hồ Thị Bình 230045 4,50 9,00 6,50 7,50 8,00 5,00 40,50 TB
12.C5 Mai Thị Bình 230048 6,00 10,00 6,00 7,50 6,00 5,00 40,50 TB
12.C5 Nguyễn Văn Cường 230107 6,00 9,50 6,50 8,00 8,00 5,50 43,50 TB
12.C5 Nguyễn Đăng Dào 230113 7,50 9,50 8,00 8,50 9,00 8,00 50,50 KH
12.C5 Nguyễn Thị Dung 230123 8,50 6,00 7,00 7,00 8,00 9,00 45,50 TB
12.C5 Nguyễn Thị Duyên 230137 7,00 8,50 5,00 7,00 7,50 9,00 44,00 TB
12.C5 Lê Tiến Dương 230157 6,00 9,50 6,00 8,50 7,00 8,00 45,00 TB
12.C5 Nguyễn Tố Đông 230189 6,50 9,00 7,50 7,00 8,00 4,50 42,50 TB
12.C5 Hồ Thị Hà 230241 6,50 5,50 6,50 7,50 8,00 4,00 38,00 TB
12.C5 Nguyễn Thị Hà 230249 7,00 5,00 7,50 7,00 9,00 5,50 41,00 TB
12.C5 Hồ Thị Hằng 230284 6,00 9,50 6,50 7,50 9,00 5,00 43,50 TB
12.C5 Phan Thị Hoa 230337 7,50 6,00 7,00 8,00 7,50 5,50 41,50 TB
12.C5 Hồ Văn Hội 230396 6,00 7,50 8,00 4,00 6,50 5,00 37,00 TB
12.C5 Trần Đức Hưng 230451 7,50 10,00 7,00 8,00 8,00 6,50 47,00 KH
12.C5 Hồ Xuân Hương 230457 6,50 7,50 7,50 3,50 9,50 7,00 41,50 TB
12.C5 Nguyễn Công Liễn 230531 6,00 9,00 5,00 8,00 7,50 7,50 43,00 TB
12.C5 Nguyễn Thị Liệu 230536 6,00 8,00 6,00 6,50 8,00 7,50 42,00 KH
12.C5 Lê Văn Linh 230555 5,50 7,50 6,00 7,50 9,50 7,50 43,50 TB
12.C5 Văn Đức Long 230576 8,50 8,50 7,00 7,50 9,50 6,00 47,00 KH
12.C5 Vũ Thị Minh Lý 230617 8,00 6,50 7,50 7,00 10,00 5,50 44,50 TB
12.C5 Lê Hoài Nam 230672 7,00 5,00 5,50 6,00 6,50 8,50 38,50 TB
12.C5 Nguyễn Thị Nguyệt 230742 5,50 8,00 5,50 6,00 9,00 7,50 41,50 TB
12.C5 Nguyễn Thị Nhân 230748 6,50 9,00 6,00 8,00 7,00 7,00 43,50 TB
12.C5 Đậu Thị Nhung 230753 6,00 9,00 7,00 4,50 6,00 7,00 39,50 TB
12.C5 Lê Thị Oanh 230774 6,50 10,00 6,50 8,50 8,00 6,00 45,50 KH
12.C5 Hồ Thị Quang 230833 3,50 8,00 5,50 6,00 8,50 6,50 38,00 TB
12.C5 Hồ Sỹ Tài 230908 5,50 9,50 3,50 5,00 7,50 9,00 40,00 TB
12.C5 Hồ Văn Tài 230911 6,00 10,00 8,50 5,50 7,50 9,50 47,00 TB
12.C5 Nguyễn Văn Tài 230915 6,00 9,50 6,50 7,00 9,00 5,00 43,00 TB
12.C5 Hồ Thị Thảo 230984 6,00 9,50 7,00 7,50 9,00 9,00 48,00 KH
12.C5 Hồ Thị Thắm 231004 4,50 8,00 7,50 8,50 7,00 6,50 42,00 TB
12.C5 Nguyễn Thị Thủy 231079 8,00 10,00 7,00 7,00 8,00 8,50 48,50 KH
12.C5 Lê Thị Thư 231082 8,00 8,00 6,50 8,50 9,50 8,00 48,50 KH
12.C5 Lê Thị Tình 231106 8,00 8,00 6,50 8,00 9,50 6,50 46,50 KH
12.C5 Nguyễn Thị Trang 231133 7,50 7,00 8,00 7,00 8,00 7,00 44,50 KH
12.C5 Văn Đình Tuất 231199 6,50 6,50 7,00 7,50 9,50 7,00 44,00 KH
12.C5 Nguyễn Thị Tuyết 231206 8,50 9,50 7,00 8,50 9,00 6,50 49,00 KH
12.C5 Lê Thị Tư 231225 7,00 7,50 5,50 3,50 9,00 7,00 39,50 TB
12.C5 Nguyễn Thị Vân 231251 8,00 5,50 9,00 7,50 7,50 5,50 43,00 TB
12.C5 Võ Thị Viên 231258 6,50 7,00 6,00 8,50 9,00 6,00 43,00 KH
12.C5 Hồ Thị Xuân 231279 5,50 8,50 5,50 6,50 9,00 4,00 39,00 TB
12.C5 Hồ Thị Yến 231297 8,50 5,50 7,50 6,50 9,50 7,00 44,50 TB
12.C6 Lê Hoàng Đức Anh 230014 7,00 9,00 6,50 8,50 10,00 10,00 51,00 KH
12.C6 Nguyễn Thị Hoàng Anh 230020 7,50 7,00 6,00 8,00 5,50 8,50 42,50 TB
12.C6 Nguyễn Tuấn Anh 230025 5,50 8,50 7,00 6,50 6,50 5,50 39,50 TB
12.C6 Trần Thị Bình 230054 7,50 4,50 7,00 5,00 8,50 6,00 38,50 TB
12.C6 Nguyễn Thị Bích 230059 8,00 6,00 7,50 6,50 6,50 6,50 41,00 KH
12.C6 Nguyễn Thị Diện 230117 6,50 9,00 7,00 6,00 6,00 7,50 42,00 KH
12.C6 Lê Thị Đào 230164 7,00 9,50 5,50 7,00 9,00 7,00 45,00 TB
12.C6 Hồ Thị Giang 230209 6,50 8,50 7,00 8,00 10,00 4,00 44,00 TB
12.C6 Nguyễn Đức Giáp 230233 4,00 8,50 7,00 4,00 9,50 5,50 38,50 TB
12.C6 Lê Thị Hằng 230288 8,00 8,00 6,00 6,00 7,00 5,00 40,00 TB
12.C6 Hồ Thị Huyền 230423 8,00 8,50 6,00 4,50 10,00 9,50 46,50 TB
12.C6 Văn Thị Huyền 230432 7,00 9,50 6,00 6,00 8,50 8,00 45,00 KH
12.C6 Nguyễn Thị Hương 230467 8,50 10,00 7,50 4,50 9,00 7,00 46,50 TB
12.C6 Lê Thị Hường 230476 7,00 9,00 5,50 3,00 8,00 6,00 38,50 TB
12.C6 Nguyễn Thị Lan 230509 8,00 9,00 8,50 7,00 10,00 7,00 49,50 KH
12.C6 Phạm Thị Lan 230511 8,50 10,00 8,50 6,00 9,50 9,00 51,50 KH
12.C6 Trần Thị Lành 230517 7,00 9,50 8,00 5,00 8,00 7,50 45,00 TB
12.C6 Vũ Thị Liên 230530 6,50 9,00 6,00 7,00 8,50 9,00 46,00 KH
12.C6 Hồ Thị Lộc 230577 8,50 10,00 7,50 6,00 6,00 7,50 45,50 KH
12.C6 Trần Thị Lợi 230591 9,00 8,00 7,50 7,50 6,00 6,00 44,00 KH
12.C6 Hồ Thị Mai 230621 7,50 9,50 8,00 6,50 9,50 8,50 49,50 KH
12.C6 Nguyễn Thị Ngọc Mai 230628 8,00 8,50 6,00 7,50 7,50 8,00 45,50 KH
12.C6 Bùi Văn Nam 230667 5,00 7,50 6,00 6,00 5,50 8,00 38,00 TB
12.C6 Nguyễn Đình Nam 230675 6,00 8,00 6,00 3,00 7,00 8,00 38,00 TB
12.C6 Nguyễn Thị Thanh Nga 230691 6,50 8,50 6,50 7,00 7,50 6,50 42,50 KH
12.C6 Hồ Văn Ngân 230705 7,50 9,00 9,00 7,00 9,00 8,00 49,50 KH
12.C6 Hồ Thị Ngân 230703 8,00 8,50 8,00 6,00 8,50 4,00 43,00 TB
12.C6 Hồ Thị Ngân 230704 8,50 8,00 7,50 7,50 9,00 9,00 49,50 KH
12.C6 Hoàng Thị Ngọc 230721 7,00 9,00 6,50 6,00 9,00 8,50 46,00 KH
12.C6 Lê Thị Nguyệt 230738 8,00 7,50 6,50 6,00 8,00 9,00 45,00 KH
12.C6 Nguyễn Thị Khánh Phương 230813 4,00 7,50 5,50 7,50 9,00 7,50 41,00 TB
12.C6 Hồ Văn Sơn 230890 8,00 9,50 8,00 7,00 9,50 6,50 48,50 KH
12.C6 Lê Thị Thanh Tâm 230926 7,00 9,00 7,00 7,50 9,50 5,50 45,50 TB
12.C6 Đậu Đức Thành 230963 6,00 4,50 8,00 5,50 8,50 6,50 39,00 TB
12.C6 Phạm Thị Thu Thảo 230993 7,50 9,50 7,00 8,00 9,00 7,00 48,00 KH
12.C6 Phan Thị Thái 230980 7,00 10,00 8,00 7,50 9,00 8,50 50,00 KH
12.C6 Đậu Thị Thắm 231000 7,50 9,50 7,00 8,50 9,50 7,00 49,00 KH
12.C6 Nguyễn Thị Thơm 231033 7,50 8,50 8,00 8,00 9,50 8,00 49,50 KH
12.C6 Nguyễn Thế Thuyên 231048 6,00 10,00 6,00 7,50 8,50 9,00 47,00 TB
12.C6 Hồ Thị Thương 231086 8,00 10,00 6,50 8,50 10,00 9,00 52,00 KH
12.C6 Hồ Thị Tín 231111 7,00 8,00 5,50 7,50 9,50 8,00 45,50 TB
12.C6 Hồ Thị Huyền Trang 231126 5,50 9,50 6,00 6,50 8,00 7,00 42,50 TB
12.C6 Nguyễn Thị Xuân 231285 8,50 9,00 6,00 6,50 10,00 7,00 47,00 KH
12.C6 Trần Thị Xuân 231287 8,00 9,00 6,00 7,50 9,00 7,00 46,50 KH
12.C7 Trân Văn Cường 230108 6,50 9,50 8,00 8,00 8,50 4,00 44,50 TB
12.C7 Lê Thị Duyên 230134 6,50 7,00 6,00 7,00 9,50 7,50 43,50 TB
12.C7 Hoàng Trung Dương 230154 5,50 8,50 6,50 8,00 8,50 7,50 44,50 TB
12.C7 Đậu Minh Đại 230168 5,50 7,00 5,50 6,50 9,00 6,00 39,50 TB
12.C7 Hồ Hữu Giáp 230227 5,00 9,00 7,00 7,50 8,00 5,50 42,00 TB
12.C7 Đậu Đức Hà 230238 6,00 10,00 8,50 6,50 7,50 6,00 44,50 KH
12.C7 Hồ Thị Hằng 230285 7,00 9,50 7,50 6,50 8,50 5,00 44,00 TB
12.C7 Nguyễn Đình Hoàng 230363 7,50 9,50 6,00 7,00 9,50 5,50 45,00 TB
12.C7 Nguyễn Văn Hoàng 230368 7,00 10,00 5,50 7,00 10,00 5,00 44,50 TB
12.C7 Hồ Thị Kim Huệ 230404 6,00 10,00 8,00 7,50 9,50 5,50 46,50 TB
12.C7 Nguyễn Thị Huệ 230407 5,50 5,50 7,00 5,00 5,00 5,00 33,00 TB
12.C7 Hồ Đình Huy 230411 6,00 9,00 6,50 4,50 8,50 5,00 39,50 TB
12.C7 Lê Văn Hùng 230437 4,00 9,50 8,00 4,50 9,50 5,00 40,50 TB
12.C7 Vương Thị Hương 230474 7,50 10,00 7,00 6,00 9,00 6,50 46,00 TB
12.C7 Trần Quang Khanh 230488 5,00 9,50 7,00 7,50 9,50 6,00 44,50 TB
12.C7 Nguyễn Đình Kính 230500 6,50 9,50 6,50 8,00 8,50 3,00 42,00 TB
12.C7 Văn Thị Loan 230568 7,50 8,50 6,50 7,50 10,00 8,00 48,00 KH
12.C7 Nguyễn Đình Lợi 230589 7,50 8,50 8,00 7,00 9,50 5,00 45,50 TB
12.C7 Hồ Thị Mỹ 230662 7,50 9,00 7,50 7,00 6,50 8,00 45,50 KH
12.C7 Lê Thị Ngọc 230724 5,50 8,00 6,00 6,50 8,00 7,00 41,00 TB
12.C7 Trần Doãn Ngữ 230745 5,00 10,00 7,00 6,50 7,50 7,50 43,50 TB
12.C7 Hồ Văn Nhật 230750 5,00 9,00 8,50 6,00 8,00 4,00 40,50 TB
12.C7 Lê Hữu Phượng 230825 6,50 8,00 6,50 6,50 8,50 5,00 41,00 TB
12.C7 Võ Văn Quế 230846 5,50 9,00 7,00 7,00 8,00 6,00 42,50 TB
12.C7 Hồ Ngọc Sắc 230874 5,00 8,50 5,00 6,00 9,00 6,00 39,50 TB
12.C7 Lê Đôn Sỹ 230901 7,00 10,00 7,00 7,00 7,00 8,00 46,00 TB
12.C7 Lê Thị Tâm 230925 6,50 9,00 5,50 7,50 9,00 4,50 42,00 TB
12.C7 Hồ Thị Thanh 230948 7,00 9,50 6,00 5,50 7,00 5,50 40,50 TB
12.C7 Lê Thị Thanh 230952 6,00 8,00 6,00 6,00 7,00 4,00 37,00 TB
12.C7 Vũ Văn Thành 230974 6,50 10,00 7,00 6,50 9,00 7,00 46,00 TB
12.C7 Nguyễn Đình Thái 230978 6,00 9,50 7,50 7,50 9,50 9,00 49,00 KH
12.C7 Hồ Thị Thỏa 231029 5,50 9,50 6,50 6,50 8,00 3,50 39,50 TB
12.C7 Nguyễn Thế Thược 231091 6,00 10,00 6,50 7,00 8,50 9,00 47,00 TB
12.C7 Lê Văn Tiệu 231103 6,50 8,00 7,00 8,50 9,50 7,00 46,50 TB
12.C7 Đậu Thị Trang 231121 7,00 7,50 6,50 6,50 9,00 7,00 43,50 KH
12.C7 Nguyễn Hoàng Trí 231159 4,00 8,00 5,50 5,00 8,50 6,00 37,00 TB
12.C7 Nguyễn Đình Trung 231168 5,50 8,00 5,50 7,00 9,50 5,00 40,50 TB
12.C7 Trần Đức Trung 231172 6,00 8,50 7,50 6,00 9,00 7,00 44,00 TB
12.C7 Cù Xuân Trường 231174 6,50 8,00 6,50 8,50 9,50 8,00 47,00 TB
12.C7 Hồ Hữu Tuấn 231189 6,50 8,50 6,50 6,50 8,50 4,00 40,50 TB
12.C7 Hồ Đình Từ 231228 6,50 7,50 7,00 3,50 9,50 7,00 41,00 TB
12.C7 Hồ Thị Xuân 231280 6,50 8,50 5,00 7,00 9,50 6,00 42,50 TB
12.C8 Hồ Sỹ Ba 230035 5,00 9,50 5,00 6,00 7,00 6,00 38,50 TB
12.C8 Nguyễn Thanh Bình 230049 6,00 4,00 7,50 5,50 8,00 7,00 38,00 TB
12.C8 Hồ Văn Cường 230098 3,00 8,00 5,50 7,00 7,00 6,50 37,00 TB
12.C8 Lê Văn Cường 230100 6,00 9,50 5,00 7,00 6,50 6,00 40,00 TB
12.C8 Nguyễn An Dũng 230148 5,00 9,00 5,00 8,50 9,00 8,00 44,50 TB
12.C8 Lê Ngọc Hải 230261 6,50 7,00 6,50 5,00 10,00 7,50 42,50 TB
12.C8 Lê Văn Hảo 230267 5,50 8,50 7,50 7,50 9,00 3,00 41,00 TB
12.C8 Hồ Sỹ Hiển 230318 5,50 6,50 4,50 7,00 7,50 8,00 39,00 TB
12.C8 Trần Đức Hoàn 230358 5,50 7,50 5,50 4,00 9,50 8,00 40,00 TB
12.C8 Nguyễn Thị Huệ 230408 7,00 7,00 5,00 7,50 9,00 4,00 39,50 TB
12.C8 Đậu Thị Huyền 230420 7,50 6,50 6,00 4,00 8,50 7,50 40,00 TB
12.C8 Lê Thị Linh 230552 5,00 8,00 5,50 6,00 8,50 6,00 39,00 TB
12.C8 Vũ Thị Lĩnh 230565 6,00 8,50 5,00 5,50 9,00 8,50 42,50 TB
12.C8 Nguyễn Đức Long 230573 8,00 8,50 7,50 7,00 9,00 9,00 49,00 KH
12.C8 Trần Thị Lộc 230582 8,00 9,00 4,50 5,00 7,00 5,00 38,50 TB
12.C8 Lê Thị Mai 230622 6,00 8,00 7,00 6,50 9,00 7,00 43,50 TB
12.C8 Nguyễn Thị Mai 230626 7,00 8,00 6,00 5,50 5,50 4,50 36,50 TB
12.C8 Nguyễn Thị Ngân 230712 7,50 8,00 5,50 9,00 9,00 7,00 46,00 TB
12.C8 Lê Văn Oanh 230776 6,50 8,00 7,00 7,00 7,50 6,00 42,00 TB
12.C8 Lê Văn Phát 230782 6,50 10,00 6,50 8,00 9,50 7,50 48,00 KH
12.C8 Đậu Thị Phương 230802 8,00 9,50 6,00 9,00 8,50 7,00 48,00 KH
12.C8 Nguyễn Đình Quang 230835 5,00 9,00 6,00 6,00 10,00 6,00 42,00 TB
12.C8 Hồ Trọng Sinh 230883 7,00 9,50 7,00 6,00 8,50 7,00 45,00 KH
12.C8 Nguyễn Đình Sinh 230886 4,50 5,00 6,50 6,50 8,50 6,00 37,00 TB
12.C8 Vũ Văn Sơn 230898 6,00 9,00 5,00 7,00 7,50 8,50 43,00 TB
12.C8 Hồ Thị Sương 230900 6,50 10,00 5,50 6,00 8,50 8,00 44,50 TB
12.C8 Lê Tiến Tam 230904 5,50 9,00 6,50 7,50 8,50 9,00 46,00 TB
12.C8 Hồ Trọng Tài 230909 5,50 9,00 7,00 4,50 8,00 9,50 43,50 TB
12.C8 Hồ Văn Tài 230912 7,00 9,50 5,50 5,00 7,00 8,00 42,00 TB
12.C8 Nguyễn Đình Thế 231019 6,50 8,50 7,50 7,00 8,00 4,00 41,50 TB
12.C8 Hồ Thị Thu 231037 6,50 8,00 6,50 8,50 8,50 8,50 46,50 KH
12.C8 Hồ Sỹ Tiến 231098 5,50 8,00 7,00 8,50 9,50 8,50 47,00 TB
12.C8 Nguyễn Đình Tiếp 231102 5,50 3,50 6,00 7,50 10,00 9,00 41,50 TB
12.C8 Nguyễn Thị Trang 231134 7,50 7,50 7,50 9,00 9,00 7,00 47,50 KH
12.C8 Hồ Sỹ Trinh 231148 6,00 8,50 6,00 8,50 8,50 6,50 44,00 TB
12.C8 Lê Văn Tuyền 231200 7,00 6,50 5,00 6,00 9,50 7,00 41,00 TB
12.C8 Nguyễn Văn Tùng 231214 4,50 10,00 7,50 8,00 8,50 7,50 46,00 TB
12.C8 Hồ Sỹ Tú 231219 5,50 10,00 7,00 7,00 6,50 7,00 43,00 TB
12.C8 Nguyễn Thị Vân 231252 5,50 3,50 5,50 6,50 9,00 6,00 36,00 TB
12.C8 Hồ Minh Vương 231274 6,00 8,50 7,00 7,00 8,00 7,00 43,50 TB
12.C9 Trần Đức An 230006 5,00 7,00 5,50 8,50 9,50 8,00 43,50 TB
12.C9 Nguyễn Thị Châu 230068 6,00 5,50 7,50 5,00 9,50 6,00 39,50 TB
12.C9 Hồ Thị Chung 230081 6,50 8,50 7,50 4,50 9,50 8,00 44,50 TB
12.C9 Hồ Thị Duyên 230133 7,00 9,50 6,50 6,50 8,00 8,50 46,00 KH
12.C9 Nhữ Sỹ Dũng 230151 6,50 8,50 6,50 8,00 8,50 8,00 46,00 TB
12.C9 Lê Văn Giáp 230232 5,00 7,50 5,50 4,50 9,00 6,50 38,00 TB
12.C9 Hồ Thị Hằng 230286 6,00 8,50 6,50 5,50 9,00 4,50 40,00 TB
12.C9 Hồ Thị Thanh Hoa 230328 6,50 6,00 5,50 7,50 9,00 4,50 39,00 TB
12.C9 Nguyễn Đình Hoà 230345 5,50 9,00 6,50 5,50 9,50 7,50 43,50 TB
12.C9 Nguyễn Minh Hoài 230352 7,50 8,50 7,00 6,00 9,50 9,00 47,50 KH
12.C9 Nguyễn Thị Hồng 230392 7,50 7,50 7,00 9,00 9,00 5,50 45,50 TB
12.C9 Vũ Thị Huế 230402 7,50 8,50 7,00 8,00 8,00 5,00 44,00 TB
12.C9 Trần Thị Hương 230472 8,50 6,50 7,00 4,50 10,00 7,00 43,50 TB
12.C9 Trần Thị Hường 230481 7,50 8,50 8,00 6,00 9,00 5,00 44,00 TB
12.C9 Nguyễn Thị Lương 230601 8,00 8,50 6,00 6,50 8,50 6,00 43,50 KH
12.C9 Trần Thị Ly 230607 5,50 7,00 6,50 5,50 8,50 6,00 39,00 TB
12.C9 Nguyễn Thị Lý 230614 7,50 9,50 8,00 7,00 9,50 7,50 49,00 KH
12.C9 Nguyễn Thị Mai 230627 6,50 5,50 6,50 6,50 7,50 7,00 39,50 TB
12.C9 Trần Văn Minh 230658 7,50 7,00 7,00 6,50 4,50 6,00 38,50 TB
12.C9 Hồ Thị Nguyên 230735 6,00 8,00 7,00 6,50 9,00 8,00 44,50 KH
12.C9 Lê Thị Oanh 230775 5,50 9,50 6,00 9,00 9,50 5,50 45,00 TB
12.C9 Nguyễn Mạnh Quang 230836 6,00 8,50 6,50 6,00 9,50 6,50 43,00 TB
12.C9 Đậu Thị Sen 230877 7,00 9,50 6,50 7,00 9,00 7,50 46,50 KH
12.C9 Nguyễn Thị Sen 230880 8,00 8,50 7,50 6,50 5,00 7,00 42,50 TB
12.C9 Võ Thị Thanh 230962 8,00 8,00 8,00 7,50 8,50 7,00 47,00 KH
12.C9 Lê Thị Thảo 230989 8,00 9,00 5,00 6,50 9,50 4,00 42,00 TB
12.C9 Lê Thị Thắm 231005 6,50 8,50 6,00 8,50 9,50 7,00 46,00 KH
12.C9 Trần Thị Thế 231020 6,50 9,00 6,00 5,50 8,50 4,50 40,00 TB
12.C9 Hồ Thị Thiện 231025 7,50 10,00 6,50 6,00 9,00 4,00 43,00 TB
12.C9 Lê Thị Thuỷ 231068 5,50 9,00 5,00 5,00 9,50 6,00 40,00 TB
12.C9 Đậu Thị Thực 231094 8,50 8,00 6,50 7,00 9,50 8,00 47,50 KH
12.C9 Nguyễn Trọng Tiến 231100 4,50 8,00 4,00 7,50 8,50 7,00 39,50 TB
12.C9 Nguyễn Huyền Trang 231129 7,00 7,50 6,00 8,50 8,50 6,00 43,50 KH
12.C9 Nguyễn Thị Việt Trinh 231154 8,00 9,00 8,00 7,50 9,50 9,00 51,00 KH
12.C9 Hoàng Văn Trường 231176 5,00 7,00 6,50 7,00 8,50 8,00 42,00 TB
12.C9 Phạm Minh Tuấn 231196 6,50 8,00 6,50 6,50 8,50 4,00 40,00 TB
12.C9 Hoàng Thanh Tùng 231209 6,00 9,50 6,00 6,50 10,00 8,00 46,00 TB
12.C9 Trần Thị Vân 231254 8,00 2,50 5,50 7,00 10,00 6,00 39,00 TB
12.C9 Lê Văn Vinh 231264 6,50 5,00 7,00 8,00 9,00 5,00 40,50 TB
12.C9 Nguyễn Thị Xinh 231277 7,50 8,50 6,50 7,00 9,00 6,50 45,00 KH
12.TDO Hoàng Thị Hoài 230350 7,00 8,00 6,50 5,50 8,00 9,00 44,00 TB
12.TDO Nguyễn Viết Hưng 230449 6,00 7,50 6,50 7,50 8,50 5,00 41,00 TB
12.TDO Phan Thị Lợi 230590 7,50 3,50 7,50 5,00 3,50 5,50 32,50 TB
12.TDO Phan Thị Nga 230694 5,50 8,50 5,00 4,50 6,50 5,00 35,00 TB
12.TDO Hồ Văn Nguyên 230736 6,50 3,00 5,00 6,00 8,50 7,00 36,00 TB
12.TDO Nguyễn Thị Pháp 230781 6,00 8,50 6,50 7,50 3,50 5,00 37,00 TB
12.TDO Trần Thị Thanh 230960 6,00 8,00 6,00 6,00 9,00 5,00 40,00 TB
12.TDO Vương Thị Thảo 230996 6,50 9,00 6,50 8,50 6,50 9,50 46,50 TB
12.TDO Nguyễn Thị Loan 230567 6,50 7,00 3,00 5,50 6,00 7,00 35,00 TB
12.TDO Hồ Thị Thể 250787 5,00 5,00 5,00 8,00 4,00 4,50 31,50 TB

 Từ khóa: n/a

Tổng số điểm của bài viết là: 41 trong 9 đánh giá

Xếp hạng: 4.6 - 9 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn cần trở thành thành viên của nhóm để có thể bình luận bài viết này. Nhấn vào đây để đăng ký làm thành viên nhóm!

Giới thiệu chung về trường THPT Quỳnh Lưu 2

Giới thiệu chung về Trường THPT Quỳnh Lưu 2 LỊCH SỬ TRƯỜNG THPT QUỲNH LƯU 2           Năm 1965, đế quốc Mỹ ném bom bắn phá miền Bắc, trong những ngày “mưa bom bão đạn” đó, tháng 8 năm 1965 trường Cấp 3 Quỳnh Lưu 2 ra đời, đóng tại xóm Nam Hồng, xã Quỳnh...

Hai bên
Hai bên
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây