Điểm Tuyển sinh vào 10 năm 2015-2016 (tham khảo)

Thứ sáu - 19/06/2015 09:43
Trường THPT Quỳnh Lưu 2 đăng tải điểmTuyển sinh vào 10 năm học 2015-2016 cho các em tham khảo.
Dữ liệu điểm chỉ để tham khảo.
Các em cần xem lịch để biết điểm chính thức khi nhà trường có thông báo.
Em nào cảm thấy cần phúc khảo liên hệ với Trường THPT để được hướng dẫn làm hồ sơ
Năm học 2015-2016 trường THPT Quỳnh Lưu 2 được giao chỉ tiêu tuyển sinh là 560 học sinh (Trong đó có 02 em đã xét diện tuyển thẳng).
Nh­ư vậy còn lại 558 thí sinh trong điện thi tuyển. Vì thế những em có thứ hạng nhỏ hơn 555 khả năng đậu là rất lớn.

Danh sách điểm thi Tuyển sinh vào 10 năm 2015-2016 tham khảo
STT Họ và Tên Giới tính Ngày sinh Nơi sinh KK ƯT Nghề SBD Văn Anh Toán Tổng Xếp thứ
1 Đậu Đức An Nam 16/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410001 6,50 8,50 7,00 37,00 70
2 Hồ Sỹ An Nam 28/06/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410002 2,00 1,75 4,75 16,75 587
3 Hồ Sỹ An Nam 28/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410003 4,75 2,00 4,25 21,50 513
4 Võ Thị An Nữ 17/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410004 6,50 2,00 4,00 24,50 446
5 Nguyễn Thị Long An Nữ 21/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410005 6,50 6,50 7,75 36,50 84
6 Hồ Trọng An Nam 02/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410006 2,25 2,00 5,00 18,00 564
7 Vũ Văn An Nam 13/06/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410007 4,50 5,25 7,75 31,25 215
8 Nguyễn Duy Tuấn Anh Nam 20/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410008 6,00 8,50 7,75 37,00 70
9 Đoàn Đặng Hoàng Anh Nam 02/09/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410009 6,25 5,00 7,75 34,50 126
10 Lê Hoàng Quỳnh Anh Nữ 28/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410010 6,50 7,00 7,50 36,50 84
11 Nguyễn Hữu Tuấn Anh Nam 08/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410011 4,75 5,75 8,00 32,75 169
12 Ngô Quốc Anh Nam 13/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410012 3,50 2,25 7,50 25,75 407
13 Nhữ Sỹ Tuấn Anh Nam 07/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410013 5,50 4,50 7,00 31,00 222
14 Trần Thị Huyền Anh Nữ 10/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410014 6,50 8,25 6,50 35,75 97
15 Hồ Thị Lan Anh Nữ 28/02/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410015 4,50 5,25 6,25 28,25 314
16 Phan Thị Vân Anh Nữ 11/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410016 4,75 7,00 6,00 30,00 255
17 Vũ Trí Tài Anh Nam 21/09/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410017 4,50 6,25 7,50 31,75 193
18 Đặng Vân Anh Nữ 20/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410018 6,75 6,50 6,50 34,50 126
19 Lê Việt Anh Nam 10/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410019 2,75 4,25 7,00 25,25 417
20 Hồ Đình Ánh Nam 20/11/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410020 4,00 3,50 7,25 27,50 347
21 Nguyễn Ngọc Ánh Nữ 27/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410021 4,00 5,00 6,50 27,50 347
22 Lê Thị Ánh Nữ 24/05/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410022 5,00 4,25 6,50 28,75 297
23 Hồ Thị Ngọc Ánh Nữ 16/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410023 6,00 3,50 7,25 31,50 205
24 Hồ Sỹ Bang Nam 23/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410024 4,50 5,25 6,25 28,25 314
25 Hồ Hoàng Báu Nam 04/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410025 5,00 3,50 6,50 28,00 328
26 Hồ Thị Bảo Nữ 04/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410026 4,00 4,00 6,75 27,00 361
27 Đinh Văn Bảo Nam 14/07/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410027 4,25 1,50 1,50 14,50 606
28 Hồ Hữu Bằng Nam 20/08/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410028 7,00 3,75 5,50 30,25 250
29 Hoàng Đình Bắc Nam 03/07/2000 Quỳnh lưu  0 0 1,5 2410029 5,75 3,75 6,50 29,75 268
30 Hồ Sỹ Bắc Nam 18/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410030 6,50 5,75 6,75 33,75 146
31 Hồ Văn Bắc Nam 21/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410031 4,00 2,00 5,00 21,50 513
32 Đậu Thị Bé Nữ 22/06/1999 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410032 6,75 3,50 5,75 30,00 255
33 Nguyễn Công Biên Nam 26/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410033 4,25 2,75 5,50 23,75 462
34 Nguyễn Đức Bình Nam 05/04/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410034 5,75 3,25 3,00 22,25 495
35 Trần Sơn Bình Nam 18/03/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410035 8,50 6,00 7,50 39,50 37
36 Hồ Sỹ Bình Nam 17/09/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410036 3,75 1,75 5,75 22,25 495
37 Đậu Thị Bình Nữ 21/09/2000 Quỳnh lưu  0 0 1,5 2410037 5,75 4,50 6,50 30,50 238
38 Hồ Thị Bình Nữ 12/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410038 6,75 3,50 5,75 30,00 255
39 Nguyễn Trọng Bình Nam 22/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410039 5,50 2,25 2,00 18,75 553
40 Trần Thị Bích Nữ 03/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410040 5,00 2,50 5,00 24,00 458
41 Nguyễn Thị Châu Nữ 03/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410041 7,25 7,00 8,00 38,50 50
42 Hồ Văn Châu Nam 18/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410042 5,00 2,50 7,75 29,50 273
43 Nguyễn Hoàng Kim Chi Nữ 24/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410043 6,75 4,25 7,25 33,75 146
44 Nguyễn Thị Kim Chi Nữ 02/05/2000 Quỳnh Lưu  1 0 1,5 2410044 7,00 5,25 6,50 34,75 119
45 Nguyễn Đình Chiến Nam 19/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410045 4,50 4,00 6,50 27,50 347
46 Nguyễn Đình Chiến Nam 15/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410046 6,50 8,50 6,50 36,00 94
47 Hồ Đức Chiến Nam 05/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410047 6,50 3,50 3,00 24,00 458
48 Hồ Phi Chiến Nam 10/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410048 6,00 6,00 6,75 33,00 160
49 Cù Xuân Chính Nam 16/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410049 4,75 2,00 7,50 28,00 328
50 Hồ Hữu Chung Nam 01/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410050 3,75 7,00 7,00 30,00 255
51 Đặng Ngọc Chung Nam 06/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410051 6,50 7,25 8,50 38,75 45
52 Hồ Thị Chung Nữ 25/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410052 5,50 3,00 4,75 25,00 427
53 Nguyễn Thị Thùy Chung Nữ 28/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410053 7,50 7,50 7,75 39,50 37
54 Vũ Văn Chuyên Nam 14/09/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410054 5,00 3,25 6,75 28,25 314
55 Lê Tiến Chức Nam 25/03/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410055 5,25 1,00 4,25 21,50 513
56 Nguyễn Đình Công Nam 29/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410056 4,50 2,25 6,00 24,75 438
57 Hồ Sỹ Công Nam 30/03/1999 Quỳnh Lưu  0 0 0,5 2410057 3,75 0,75 5,25 19,25 545
58 Hồ Sỹ Cường Nam 07/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410058 3,50 0,75 2,50 14,25 609
59 Lê Văn Cường Nam 02/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410059 5,25 2,75 6,75 28,25 314
60 Đậu Thị Danh Nữ 26/10/2000 Quỳnh Lưu  0 1 1 2410060 7,50 3,00 3,50 27,00 361
61 Hồ Thị Danh Nữ 10/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410061 5,00 3,00 5,50 25,50 412
62 Mai Thị Diễm Nữ 13/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410062 8,50 5,50 8,00 40,00 32
63 Nguyễn Thị Doanh Nữ 29/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410063 8,00 4,75 6,75 35,75 97
64 Bùi Thị Dung Nữ 20/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410064 5,50 3,75 7,25 30,75 231
65 Hồ Thị Dung Nữ 21/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410065 7,50 4,25 6,25 33,25 157
66 Nguyễn Thị Dung Nữ 14/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410066 6,75 3,25 4,50 27,25 356
67 Nguyễn Thị Dung Nữ 27/07/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410067 5,75 2,50 6,00 27,50 347
68 Văn Thị Dung Nữ 01/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410068 6,00 2,00 3,50 22,50 488
69 Vũ Thị Dung Nữ 13/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410069 6,00 2,25 5,50 26,75 370
70 Hoàng Văn Dung Nam 10/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410070 5,00 0,25 1,75 15,25 598
71 Nguyễn Thị Duyên Nữ 16/04/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410071 6,25 1,25 4,00 23,25 474
72 Nguyễn Bá Dũng Nam 06/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410072 5,25 8,75 8,00 36,75 78
73 Hồ Sỹ Ngọc Dũng Nam 23/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410073 3,75 2,25 6,50 24,25 453
74 Hồ Trọng Dũng Nam 10/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410074 5,00 2,25 5,75 25,25 417
75 Nguyễn Văn Dũng Nam 19/09/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410075 4,00 5,25 5,00 24,75 438
76 Lê Thị Dư Nữ 21/02/2000 TX Hoàng Mai  0 2 1,5 2410076 5,50 4,75 6,25 31,75 193
77 Hồ Bá Dương Nam 16/05/1999 TX Hoàng Mai  0 0 1 2410077 4,75 2,25 6,25 25,25 417
78 Hồ Đình Dương Nam 06/02/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410078 5,50 6,00 8,00 34,50 126
79 Nguyễn Đình Dương Nam 27/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410079 6,75 7,25 8,00 37,75 59
80 Đậu Đức Dương Nam 17/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410080 8,00 9,50 8,00 43,00 11
81 Đậu Đức Dương Nam 30/11/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410081 4,00 4,00 5,50 24,50 446
82 Lê Hữu Dương Nam 19/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410082 4,25 3,25 6,00 25,25 417
83 Hồ Sỹ Đan Nam 07/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410083 5,75 2,50 7,50 30,00 255
84 Nguyễn Thị Đào Nữ 13/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410084 7,50 9,25 8,00 41,75 18
85 Nguyễn Công Đại Nam 20/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410085 3,50 2,25 5,50 21,75 510
86 Nguyễn Đình Đại Nam 10/12/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410086 4,50 3,25 6,50 26,75 370
87 Lê Văn Đại Nam 01/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410087 4,50 4,25 6,50 27,75 337
88 Trần Văn Đại Nam 17/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410088 4,50 2,00 3,50 19,50 541
89 Nguyễn Bá Đạt Nam 09/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410089 5,25 5,50 7,25 32,00 185
90 Hoàng Văn Đạt Nam 10/10/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410090 3,50 2,50 3,25 17,50 573
91 Nguyễn Văn Đăng Nam 08/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410091 5,00 3,50 8,00 31,00 222
92 Hồ Văn Đệ Nam 19/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410092 5,00 5,75 7,25 31,75 193
93 Hồ Thanh Điệp Nam 26/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410093 4,25 0,75 3,50 17,75 568
94 Ngô Trí Đoàn Nam 17/12/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410094 3,00 0,50 4,50 17,00 583
95 Trần Đức Đô Nam 21/05/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410095 4,75 3,25 1,75 17,75 568
96 Văn Đức Đông Nam 01/01/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410096 5,25 4,75 6,50 29,75 268
97 Nguyễn Công Đức Nam 20/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410097 4,00 1,50 7,50 26,00 397
98 Lê Đôn Đức Nam 07/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410098 6,00 5,50 7,50 34,00 138
99 Phan Hữu Đức Nam 24/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410099 6,25 5,50 8,00 35,50 103
100 Thái Minh Đức Nam 19/09/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410100 3,75 1,50 5,50 21,50 513
101 Hồ Sỹ Đức Nam 02/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410101 4,00 1,00 7,25 25,00 427
102 Hồ Trọng Đức Nam 10/09/2000 Quỳnh Lưu  0 2 1,5 2410102 4,50 0,75 5,75 24,75 438
103 Hoàng Văn Đức Nam 10/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410103 3,75 4,00 8,25 29,00 288
104 Nguyễn Văn Đức Nam 08/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410104 6,00 2,50 8,00 32,00 185
105 Hồ Xuân Đức Nam 09/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410105 3,75 1,25 7,25 24,75 438
106 Hồ Thị Giang Nữ 09/12/1999 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410106 8,00 7,25 8,00 40,75 26
107 Nguyễn Thị Giang Nữ 22/08/2000 Quỳnh Lưu  0 1 1,5 2410107 4,25 3,00 3,25 20,50 527
108 Vũ Thị Giang Nữ 12/03/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410108 5,25 7,00 7,75 34,50 126
109 Hoàng Thị Hồng Giang Nữ 19/08/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410109 6,50 8,75 8,00 39,25 40
110 Trần Thị Hương Giang Nữ 16/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410110 4,75 4,75 6,75 29,25 282
111 Đậu Đức Hà Nam 29/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410111 5,00 4,25 6,00 27,75 337
112 Hồ Ngọc Hà Nữ 10/03/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410112 4,25 2,00 5,75 23,50 470
113 Hồ Thị Hà Nữ 11/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410113 6,75 8,75 8,00 39,75 34
114 Hồ Thị Hà Nữ 05/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410114 6,00 3,75 7,25 31,75 193
115 Lê Thị Hà Nữ 05/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410115 5,25 2,00 6,25 26,50 376
116 Nguyễn Thị Hà Nữ 04/10/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410116 6,00 1,50 5,50 26,00 397
117 Nguyễn Thị Ngọc Hà Nữ 10/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410117 5,25 5,00 6,25 29,50 273
118 Lê Tiến Hà Nam 23/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410118 4,25 -1,00 7,75 24,50 446
119 Hồ Văn Hà Nam 04/01/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410119 5,50 4,50 5,75 28,50 303
120 Nguyễn Khắc Hạnh Nam 15/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410120 3,75 1,75 6,50 23,75 462
121 Hồ Thị Hạnh Nữ 17/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410121 4,25 2,00 7,00 26,00 397
122 Hồ Thị Hạnh Nữ 30/04/2000 Quỳnh Lưu  0 1 1,5 2410122 8,50 9,50 8,25 45,50 3
123 Võ Thị Hạnh Nữ 10/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410123 4,50 6,00 7,00 30,50 238
124 Nguyễn Công Hải Nam 22/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410124 5,50 5,00 7,75 33,00 160
125 Đậu Đức Hải Nam 22/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410125 6,25 5,25 5,50 30,25 250
126 Hồ Sỹ Hải Nam 10/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410126 5,25 2,00 6,25 26,50 376
127 Đậu Thị Hải Nữ 15/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410127 8,75 6,25 7,50 40,25 30
128 Lê Thị Hải Nữ 27/07/2000 Quỳnh Lưu  0 1 1,5 2410128 3,75 2,50 2,75 18,00 564
129 Nguyễn Thị Hải Nữ 25/04/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1 2410129 5,00 6,00 6,75 30,50 238
130 Đậu Thị Hằng Nữ 29/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410130 8,50 9,25 9,75 47,25 1
131 Hồ Thị Hằng Nữ 13/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410131 4,25 1,75 6,75 25,25 417
132 Hồ Thị Hằng Nữ 09/07/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410132 8,50 9,00 9,25 46,00 2
133 Hồ Thị Hằng Nữ 25/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410133 7,00 2,25 4,50 26,75 370
134 Hồ Thị Hằng Nữ 14/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410134 5,25 3,25 5,50 26,25 386
135 Lê Thị Hằng Nữ 21/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410135 6,25 5,75 6,50 32,75 169
136 Lê Thị Hằng Nữ 15/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410136 7,50 6,00 7,25 37,00 70
137 Lê Thị Hằng Nữ 26/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410137 6,50 5,25 6,50 32,75 169
138 Lê Thị Hằng Nữ 25/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410138 5,25 0,75 5,75 24,25 453
139 Nguyễn Thị Hằng Nữ 15/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410139 5,50 4,00 7,25 31,00 222
140 Nguyễn Thị Hằng Nữ 06/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410140 5,50 2,75 5,50 26,25 386
141 Nguyễn Thị Hằng Nữ 23/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410141 5,50 2,25 5,75 26,25 386
142 Trần Thị Hằng Nữ 22/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410142 5,00 1,00 1,25 15,00 601
143 Vũ Thị Hằng Nữ 29/02/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410143 5,50 4,00 7,25 31,00 222
144 Thái Thị Thu Hằng Nữ 01/02/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410144 7,00 2,25 5,25 28,25 314
145 Lê Thị Thuý Hằng Nữ 21/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410145 5,25 3,75 5,50 26,75 370
146 Nguyễn Đình Hiền Nam 09/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410146 4,75 4,00 7,75 30,50 238
147 Đặng Thị Hiền Nữ 11/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410147 6,50 4,50 5,50 30,00 255
148 Lê Thị Hiền Nữ 03/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410148 5,50 2,00 4,00 22,50 488
149 Nguyễn Thị Hiền Nữ 16/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410149 5,50 4,25 5,50 27,75 337
150 Trần Thị Hiền Nữ 30/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410150 8,25 5,50 6,00 35,50 103
151 Trần Thị Hiền Nữ 24/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410151 7,00 5,00 7,50 35,50 103
152 Trần Thị Hiền Nữ 19/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410152 5,00 3,50 5,50 26,00 397
153 Trần Thị Hiền Nữ 15/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410153 5,50 1,50 5,00 23,50 470
154 Trần Thị Thu Hiền Nữ 01/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410154 5,25 0,75 5,00 22,75 483
155 Nguyễn Cảnh Hiếu Nam 28/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410155 6,00 7,50 7,50 35,50 103
156 Văn Đức Hiếu Nam 16/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410156 5,25 2,50 6,50 27,50 347
157 Vũ Ngọc Hiếu Nam 01/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410157 4,75 2,25 4,50 22,25 495
158 Trần Văn Hiếu Nam 10/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410158 6,25 2,25 7,00 30,25 250
159 Phan Hữu Hiệp Nam 23/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410159 4,75 2,00 1,75 16,50 591
160 Đống Thị Hoa Nữ 25/03/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410160 6,25 5,00 5,75 30,50 238
161 Hồ Thị Hoa Nữ 16/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410161 5,75 3,50 6,25 28,50 303
162 Hồ Thị Hoa Nữ 22/07/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410162 5,75 2,50 5,00 25,00 427
163 Nguyễn Thị Hoa Nữ 01/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410163 5,00 2,75 6,00 26,25 386
164 Nguyễn Thị Hoa Nữ 12/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410164 4,50 2,75 3,00 19,25 545
165 Nguyễn Thị Hoa Nữ 10/06/2000 Quỳnh Lưu  0 1 1,5 2410165 7,25 7,00 6,50 37,00 70
166 Văn Thị Hoa Nữ 20/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410166 6,75 6,25 6,00 33,25 157
167 Lê Thị Hoan Nữ 28/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410167 6,75 5,25 6,25 32,75 169
168 Nguyễn Thị Hoan Nữ 06/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410168 5,75 2,75 5,50 26,25 386
169 Hồ Thị Hoà Nữ 10/01/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410169 8,50 5,75 7,75 39,75 34
170 Lê Thị Hoà Nữ 12/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410170 5,50 5,00 5,50 28,50 303
171 Ngô Thị Hoà Nữ 21/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410171 4,25 3,00 3,00 19,00 552
172 Nguyễn Thị Hoà Nữ 18/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410172 5,00 4,25 7,25 30,25 250
173 Lê Trần Thị Hoà Nữ 15/09/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410173 6,75 2,00 4,00 25,00 427
174 Thái Thị Hoài Nữ 20/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410174 5,25 3,50 6,75 29,00 288
175 Võ Văn Hoài Nam 20/05/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410175 0,75 0,50 0,25 4,00 625
176 Nguyễn Bá Hoàn Nam 28/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410176 4,50 0,50 1,75 14,00 611
177 Nguyễn Công Hoàng Nam 24/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410177 4,50 1,50 8,00 28,00 328
178 Hồ Diên Hoàng Nam 02/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410178 2,75 1,25 4,50 17,25 580
179 Nguyễn Duy Hoàng Nam 28/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410179 4,50 4,00 7,50 29,50 273
180 Nguyễn Duy Hoàng Nam 05/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410180 2,75 1,50 4,00 16,50 591
181 Nguyễn Ngọc Hoàng Nam 14/08/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410181 5,25 3,00 5,00 25,00 427
182 Trần Quang Hoàng Nam 25/07/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410182 5,00 3,00 5,50 25,50 412
183 Lê Văn Hoàng Nam 14/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410183 4,25 5,50 6,75 29,00 288
184 Vũ Văn Hoàng Nam 20/08/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410184 5,50 5,00 8,00 33,50 152
185 Đậu Thị Hồng Nữ 02/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410185 7,00 6,50 6,50 35,00 115
186 Lê Thị Hồng Nữ 04/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410186 6,00 4,75 6,75 31,75 193
187 Nguyễn Thị Hồng Nữ 21/04/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410187 6,25 4,00 3,50 25,00 427
188 Nguyễn Thị Hồng Nữ 17/05/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410188 8,00 7,00 7,00 38,50 50
189 Nguyễn Thị Hồng Nữ 16/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410189 5,00 7,00 7,25 33,00 160
190 Hồ Văn Huấn Nam 04/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410190 6,25 1,75 8,00 31,75 193
191 Hồ Thị Huế Nữ 05/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410191 6,00 2,00 2,25 20,00 535
192 Nguyễn Thị Huế Nữ 20/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410192 5,25 2,50 5,75 25,50 412
193 Vũ Thị Huệ Nữ 18/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410193 8,25 6,75 8,00 40,75 26
194 Vũ Thị Huệ Nữ 08/02/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410194 4,50 2,25 3,50 19,75 537
195 Trần Thị Minh Huệ Nữ 02/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410195 6,25 3,50 5,50 28,50 303
196 Nguyễn Quang Huy Nam 11/01/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410196 5,75 7,25 8,00 36,25 89
197 Trần Quang Huy Nam 03/03/1999 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410197 5,00 7,00 6,25 31,00 222
198 Đào Xuân Huy Nam 23/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410198 5,50 6,25 1,75 22,25 495
199 Hồ Thị Huyền Nữ 05/02/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410199 7,25 6,50 6,75 36,00 94
200 Lê Thị Huyền Nữ 03/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410200 6,00 0,75 2,50 19,25 545
201 Lê Thị Huyền Nữ 03/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410201 4,00 3,25 3,50 19,75 537
202 Nguyễn Thị Huyền Nữ 11/03/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410202 5,00 4,00 6,00 27,50 347
203 Nguyễn Thị Huyền Nữ 22/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410203 4,50 5,50 7,00 30,00 255
204 Nguyễn Thị Huyền Nữ 28/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410204 5,00 7,75 8,00 35,25 110
205 Nguyễn Thị Huyền Nữ 21/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410205 5,75 0,75 1,00 15,75 597
206 Trần Thị Huyền Nữ 04/08/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410206 5,00 3,25 5,75 26,25 386
207 Trần Văn Huyền Nam 20/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410207 4,50 1,50 4,75 21,50 513
208 Phan Đức Huỳnh Nam 20/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410208 6,75 5,50 8,00 36,50 84
209 Nguyễn Văn Huỳnh Nam 12/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410209 5,50 2,00 6,25 27,00 361
210 Đoàn Anh Hùng Nam 04/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410210 4,00 1,50 3,25 17,50 573
211 Võ Phi Hùng Nam 20/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410211 5,50 4,75 7,00 31,25 215
212 Hồ Trọng Hùng Nam 14/01/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410212 5,00 2,50 3,25 20,50 527
213 Nguyễn Văn Hùng Nam 06/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410213 7,75 5,50 6,75 36,00 94
214 Vũ Xuân Hùng Nam 14/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410214 6,00 5,00 7,75 34,00 138
215 Nguyễn Phúc Hưng Nam 23/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410215 7,00 8,00 8,75 41,00 21
216 Hồ Trọng Hưng Nam 20/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410216 5,25 7,50 6,25 32,00 185
217 Đoàn Văn Hưng Nam 12/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410217 3,75 3,00 5,75 23,50 470
218 Trần Văn Hưng Nam 08/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410218 4,50 2,25 5,75 24,25 453
219 Vũ Văn Hưng Nam 11/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410219 4,25 2,25 5,00 22,25 495
220 Đậu Thị Hương Nữ 26/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410220 5,00 3,00 5,75 26,00 397
221 Hồ Thị Hương Nữ 10/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410221 6,00 3,75 5,00 27,25 356
222 Hồ Thị Hương Nữ 11/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410222 4,75 2,00 1,25 15,00 601
223 Hồ Thị Hương Nữ 07/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410223 3,75 2,50 3,00 17,50 573
224 Nguyễn Thị Hương Nữ 27/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410224 3,75 2,75 4,75 21,25 521
225 Nguyễn Thị Hương Nữ 06/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410225 4,00 1,25 2,25 15,25 598
226 Phan Thị Hương Nữ 23/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410226 6,00 6,00 7,00 33,50 152
227 Hồ Thị Thu Hương Nữ 15/08/2000 Quỳnh Lưu  0 1 1,5 2410227 7,00 7,25 8,00 39,75 34
228 Hồ Thúy Kiều Hương Nữ 30/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410228 5,00 6,25 7,00 31,75 193
229 Trần Văn Hương Nam 20/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410229 6,25 3,50 6,00 29,50 273
230 Hoàng Vĩ Hương Nữ 02/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410230 7,00 9,50 8,00 41,00 21
231 Hồ Thị Hường Nữ 01/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410231 5,25 5,00 6,50 29,50 273
232 Nguyễn Thị Hường Nữ 10/02/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410232 5,25 5,50 5,25 28,00 328
233 Trần Thị Hường Nữ 05/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410233 5,00 4,00 6,75 29,00 288
234 Hồ Văn Hướng Nam 08/08/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410234 6,50 4,25 7,00 32,75 169
235 Trần Thị Hưởng Nữ 22/08/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410235 2,00 2,75 2,75 13,75 613
236 Phan Thị Hữu Nữ 16/04/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410236 6,25 5,50 7,75 35,00 115
237 Nguyễn Văn Hữu Nam 08/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410237 4,50 2,75 7,50 28,25 314
238 Hồ Sỹ Khanh Nam 26/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410238 7,00 9,00 8,00 40,50 29
239 Vũ Duy Khánh Nam 04/07/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410239 4,00 3,25 5,25 23,25 474
240 Nguyễn Đình Khánh Nam 24/10/1999 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410240 5,00 2,00 4,00 21,50 513
241 Quách Hữu Khánh Nam 18/12/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410241 3,00 1,50 2,25 13,50 615
242 Hồ Sỹ Khánh Nam 29/04/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410242 3,00 1,25 2,75 14,25 609
243 Hồ Văn Khánh Nam 02/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410243 5,75 4,75 5,25 28,25 314
244 Võ Văn Khánh Nam 09/05/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410244 5,00 8,00 8,00 35,50 103
245 Nguyễn Đăng Kiên Nam 06/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410245 6,50 4,00 7,75 34,00 138
246 Hồ Văn Kim Nam 19/04/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410246 2,75 0,50 5,00 17,00 583
247 Hồ Thị Lan Nữ 28/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410247 7,00 3,25 6,50 31,75 193
248 Hồ Thị Lan Nữ 08/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410248 6,00 3,00 7,50 31,50 205
249 Vũ Thị Lan Nữ 13/07/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410249 6,25 4,25 5,00 28,25 314
250 Vũ Thị Hương Lan Nữ 30/08/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410250 5,00 5,00 8,00 32,50 177
251 Hồ Thị Mai Lan Nữ 02/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410251 6,50 7,25 7,50 36,75 78
252 Hồ Bảo Lâm Nam 05/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410252 5,00 4,00 6,00 27,50 347
253 Hồ Trọng Lân Nam 22/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410253 4,50 2,00 5,50 23,50 470
254 Trần Văn Lệ Nam 02/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410254 5,00 3,00 5,75 26,00 397
255 Hồ Đình Linh Nam 01/09/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410255 5,75 5,25 7,50 33,25 157
256 Lưu Ngọc Linh Nữ 01/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410256 6,25 5,00 7,75 34,50 126
257 Hồ Sỹ Linh Nam 15/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410257 3,25 1,50 2,50 14,50 606
258 Hồ Sỹ Linh Nam 18/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410258 4,25 5,50 8,00 31,50 205
259 Dương Thảo Linh Nữ 31/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410259 7,25 6,50 5,00 32,50 177
260 Đào Thị Linh Nữ 19/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410260 7,25 5,00 6,00 33,00 160
261 Đặng Thị Linh Nữ 02/01/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410261 3,00 3,00 3,00 16,50 591
262 Đậu Thị Linh Nữ 02/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410262 7,75 7,25 7,00 38,25 54
263 Hồ Thị Linh Nữ 24/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410263 3,00 2,00 3,50 16,50 591
264 Hồ Thị Linh Nữ 28/03/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410264 5,75 6,50 6,00 31,50 205
265 Hồ Thị Linh Nữ 03/06/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410265 5,00 4,25 5,50 26,75 370
266 Hồ Thị Linh Nữ 06/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410266 2,50 2,75 6,00 21,25 521
267 Lê Thị Linh Nữ 22/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410267 5,00 5,75 8,00 32,75 169
268 Lê Thị Linh Nữ 25/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410268 5,00 4,75 6,00 28,25 314
269 Nguyễn Thị Linh Nữ 11/01/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410269 7,50 4,75 6,50 33,75 146
270 Nguyễn Thị Linh Nữ 10/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410270 6,00 3,50 7,75 32,50 177
271 Nguyễn Thị Linh Nữ 29/04/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410271 5,50 5,25 6,50 30,75 231
272 Nguyễn Thị Linh Nữ 10/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410272 5,50 6,00 6,50 31,50 205
273 Nguyễn Thị Linh Nữ 09/08/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410273 6,00 6,00 7,00 33,50 152
274 Nguyễn Thị Linh Nữ 23/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410274 7,25 7,25 6,50 36,25 89
275 Vũ Thị Linh Nữ 25/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410275 5,50 6,00 5,00 28,50 303
276 Hồ Thị Tài Linh Nữ 04/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410276 5,50 2,25 5,00 24,75 438
277 Cù Văn Lĩnh Nam 12/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410277 3,50 1,75 4,50 19,25 545
278 Hồ Thị Loan Nữ 05/05/2000 Quỳnh Lưu  0 1 1,5 2410278 5,75 6,25 7,25 34,75 119
279 Hồ Thị Loan Nữ 15/07/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410279 6,75 6,50 8,00 37,50 62
280 Hồ Thị Loan Nữ 19/08/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410280 6,00 6,75 8,00 36,25 89
281 Lê Thị Loan Nữ 01/01/2000 Quỳnh Lưu  0 1 1,5 2410281 4,25 7,00 6,25 30,50 238
282 Nguyễn Thị Loan Nữ 25/03/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410282 5,00 3,25 6,50 27,75 337
283 Nguyễn Thị Loan Nữ 27/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410283 4,50 2,75 8,00 29,25 282
284 Nguyễn Thị Loan Nữ 15/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410284 4,50 3,50 6,25 26,50 376
285 Nguyễn Cảnh Long Nam 10/12/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410285 3,50 5,00 6,00 25,50 412
286 Nguyễn Đình Long Nam 12/04/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410286 3,25 5,75 7,75 29,25 282
287 Lê Đức Long Nam 03/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410287 6,25 6,75 8,00 36,75 78
288 Nguyễn Đức Long Nam 07/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410288 6,75 8,50 7,25 38,00 57
289 Trần Đức Long Nam 20/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410289 4,75 5,00 7,00 30,00 255
290 Trần Đức Long Nam 01/09/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410290 5,00 4,00 6,25 28,00 328
291 Võ Hoàng Long Nam 07/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410291 5,50 4,00 6,75 30,00 255
292 Lê Tiến Long Nam 15/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410292 7,75 8,00 9,00 43,00 11
293 Lê Văn Long Nam 10/10/2000 Diễn Châu  0 0 1,5 2410293 4,50 6,00 7,00 30,50 238
294 Vũ Văn Long Nam 21/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410294 8,50 9,50 8,50 45,00 4
295 Nhữ Sỹ Lộc Nam 06/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410295 3,25 5,00 4,50 22,00 506
296 Hồ Thị Lộc Nữ 25/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410296 4,50 7,00 8,00 33,50 152
297 Đậu Thị Luyến Nữ 12/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410297 5,50 2,50 4,75 24,50 446
298 Hồ Sỹ Lưu Nam 21/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410298 6,25 8,50 9,00 40,00 32
299 Lê Tiến Lưu Nam 12/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410299 5,00 3,00 6,00 26,50 376
300 Cù Khắc Lực Nam 20/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410300 3,25 1,50 7,50 24,50 446
301 Hồ Sỹ Lực Nam 06/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410301 4,00 4,25 8,00 29,75 268
302 Nguyễn Thị Khánh Ly Nữ 16/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410302 5,00 8,75 8,00 35,75 97
303 Lê Thị Lý Nữ 10/09/2000 Quỳnh Lưu  0 1 1,5 2410303 6,25 6,25 8,00 37,25 65
304 Nguyễn Thị Lý Nữ 04/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410304 5,00 8,50 8,00 35,50 103
305 Trần Thị Lý Nữ 16/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410305 6,50 2,50 4,50 26,00 397
306 Đậu Thị Mai Nữ 14/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410306 7,00 2,25 3,75 25,25 417
307 Hồ Thị Mai Nữ 22/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410307 6,25 2,50 6,00 28,50 303
308 Lê Thị Mai Nữ 16/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410308 5,00 1,50 3,25 19,50 541
309 Nguyễn Thị Mai Nữ 03/06/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410309 4,50 5,50 7,25 30,50 238
310 Nguyễn Thị Mai Nữ 26/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410310 5,75 7,25 7,25 34,75 119
311 Nguyễn Thị Mai Nữ 04/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410311 7,50 7,75 7,25 38,75 45
312 Phan Thị Mai Nữ 18/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410312 7,50 5,50 7,25 36,50 84
313 Văn Thị Mai Nữ 18/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410313 4,50 1,75 5,50 23,25 474
314 Lê Thị Tuyết Mai Nữ 14/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410314 4,00 1,25 3,50 17,75 568
315 Trần Văn Mạch Nam 13/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410315 5,00 0,75 1,25 14,75 604
316 Hoàng Đức Mạnh Nam 22/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410316 5,50 4,75 7,75 32,75 169
317 Ngô Trí Mạnh Nam 01/01/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410317 5,50 3,00 6,00 27,50 347
318 Hồ Bá Minh Nam 19/08/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410318 7,00 4,00 7,25 34,00 138
319 Nguyễn Đức Minh Nam 20/07/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410319 5,25 2,75 6,50 27,75 337
320 Lê Hữu Minh Nam 02/07/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410320 7,75 7,75 7,75 40,25 30
321 Nguyễn Thị Minh Nữ 05/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410321 4,25 5,75 7,50 30,75 231
322 Hồ Trọng Minh Nam 03/11/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410322 5,50 6,25 8,00 34,75 119
323 Nguyễn Duy Nam Nam 07/11/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1 2410323 4,00 3,75 5,75 24,25 453
324 Nguyễn Đình Nam Nam 19/01/1999 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410324 6,00 3,75 7,25 31,75 193
325 Hồ Đức Nam Nam 15/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410325 4,50 5,00 8,00 31,50 205
326 Nguyễn Phương Nam Nam 15/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410326 6,25 6,00 7,00 34,00 138
327 Hồ Sỹ Nam Nam 08/06/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410327 5,25 3,50 7,25 30,00 255
328 Bùi Thành Nam Nam 14/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410328 4,50 3,25 6,75 27,25 356
329 Nguyễn Tuấn Nam Nam 29/04/2000 Quỳnh Lưu  0 2 1,5 2410329 5,00 2,50 6,25 28,50 303
330 Đậu Văn Nam Nam 15/12/2000 Quỳnh Lưu  0 1 1,5 2410330 5,75 5,50 7,50 34,50 126
331 Lê Văn Nam Nam 06/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410331 4,75 0,50 4,25 20,00 535
332 Trần Văn Nam Nam 02/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410332 3,25 1,50 5,00 19,50 541
333 Vũ Văn Nam Nam 04/08/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410333 3,25 3,50 5,75 23,00 479
334 Đào Xuân Nam Nam 11/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410334 6,25 3,25 6,00 29,25 282
335 Hồ Thị Nga Nữ 06/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410335 7,00 5,50 5,75 32,00 185
336 Lê Thị Nga Nữ 09/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410336 6,25 5,25 8,00 34,75 119
337 Lê Thị Nga Nữ 16/05/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410337 8,75 8,75 8,00 43,75 9
338 Nguyễn Thị Nga Nữ 10/03/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410338 8,00 8,50 9,50 45,00 4
339 Nguyễn Thị Nga Nữ 04/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410339 7,75 9,00 8,00 42,00 16
340 Vũ Thị Nga Nữ 15/06/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410340 7,75 7,75 8,75 42,25 15
341 Trần Thị Thanh Nga Nữ 10/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410341 1,75 0,50 1,75 9,00 623
342 Hồ Thị Thiên Nga Nữ 27/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410342 6,50 8,50 7,00 37,00 70
343 Lê Thị Ngân Nữ 15/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410343 6,50 4,75 8,00 35,25 110
344 Lê Thị Ngân Nữ 14/03/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410344 4,50 1,25 3,75 19,25 545
345 Lê Thị Ngân Nữ 29/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410345 3,50 1,50 4,25 18,50 556
346 Nguyễn Thị Ngân Nữ 20/02/2000 Quỳnh Lưu  0 1 1,5 2410346 4,50 2,75 2,00 18,25 558
347 Nguyễn Thị Ngân Nữ 20/11/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410347 5,00 6,50 4,25 26,50 376
348 Trần Thị Kim Ngân Nữ 13/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410348 7,50 8,50 6,75 38,50 50
349 Trần Hữu Nghị Nam 01/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410349 5,50 3,00 4,75 25,00 427
350 Nguyễn Đức Nghĩa Nam 16/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410350 5,00 0,75 4,00 20,25 531
351 Trần Hữu Nghĩa Nam 21/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410351 5,50 2,25 6,75 28,25 314
352 Nguyễn Nhật Ngọc Nam 26/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410352 7,00 7,50 8,00 39,00 43
353 Hồ Thị Ngọc Nữ 23/01/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410353 7,75 7,75 7,00 38,75 45
354 Hồ Thị Ngọc Nữ 20/04/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410354 7,00 7,50 8,00 39,00 43
355 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 15/09/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410355 6,50 3,75 5,50 29,25 282
356 Nhữ Thị Ngọc Nữ 09/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410356 7,75 7,75 6,00 36,75 78
357 Đoàn Văn Ngọc Nam 06/12/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410357 5,75 5,00 6,50 31,00 222
358 Hồ Thị Ngợi Nữ 10/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410358 7,00 4,75 2,50 25,25 417
359 Hồ Dũng Nguyên Nam 19/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410359 4,25 1,00 6,00 23,00 479
360 Đậu Đức Nguyên Nam 10/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410360 7,00 2,75 4,00 26,25 386
361 Trần Đức Nguyên Nam 13/04/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410361 2,50 0,50 1,00 9,00 623
362 Lê Thị Nguyên Nữ 04/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410362 4,25 1,75 3,25 18,25 558
363 Nguyễn Thị Nguyên Nữ 10/08/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410363 4,50 3,75 6,00 25,75 407
364 Lê Trọng Nguyên Nam 12/11/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410364 4,75 0,75 6,00 23,75 462
365 Đậu Thị Nguyệt Nữ 24/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410365 5,00 1,50 5,00 23,00 479
366 Hồ Thị Nguyệt Nữ 10/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410366 5,00 3,00 6,75 28,00 328
367 Hồ Thị Nguyệt Nữ 28/05/2000 Quỳnh Lưu  0 1 1,5 2410367 7,50 8,50 8,00 42,00 16
368 Hồ Thị Nguyệt Nữ 21/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410368 4,25 2,75 6,25 25,25 417
369 Lê Thị Nguyệt Nữ 08/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410369 5,25 2,75 5,75 26,25 386
370 Hồ Thị Nhân Nữ 16/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410370 4,50 3,50 7,25 28,50 303
371 Trần Văn Nhật Nam 24/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410371 2,50 0,75 2,75 12,75 616
372 Nguyễn Thị Tịnh Nhi Nữ 19/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410372 4,00 1,50 5,50 22,00 506
373 Hồ Sỹ Nhung Nam 14/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410373 3,50 1,50 6,25 22,50 488
374 Hồ Thị Nhung Nữ 28/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410374 4,50 0,75 3,75 18,25 558
375 Hồ Thị Nhung Nữ 20/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410375 6,25 3,00 4,75 26,50 376
376 Nguyễn Thị Nhung Nữ 02/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410376 3,25 6,50 8,00 30,50 238
377 Nguyễn Thị Nhung Nữ 09/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410377 5,25 1,50 4,50 22,50 488
378 Trần Thị Nhung Nữ 11/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410378 7,00 3,50 6,00 31,00 222
379 Trần Thị Nhung Nữ 07/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410379 6,00 2,00 1,00 17,50 573
380 Hồ Thị Hồng Nhung Nữ 09/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410380 6,25 4,25 6,75 31,75 193
381 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 01/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410381 3,50 1,75 3,50 17,25 580
382 Phan Thị Hồng Nhung Nữ 21/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410382 5,25 6,00 7,50 33,00 160
383 Nguyễn Thị Quỳnh Nhung Nữ 12/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410383 7,25 8,25 7,50 39,25 40
384 Trần Minh Di Ni Nam 12/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410384 4,00 0,75 4,50 18,75 553
385 Trần Thị Nụ Nữ 20/06/1999 TX Hoàng Mai  0 0 1 2410385 4,00 4,25 5,00 23,25 474
386 Hồ Thị Mi Ca Oa Nữ 14/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410386 5,50 7,00 7,50 34,50 126
387 Hồ Thị Oanh Nữ 15/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410387 5,50 4,75 6,50 30,25 250
388 Hồ Thị Oanh Nữ 18/06/2000 Quỳnh Lưu  0 1 1,5 2410388 5,00 5,00 7,25 32,00 185
389 Ngô Thị Oanh Nữ 12/04/1999 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410389 4,00 2,25 2,50 16,75 587
390 Nguyễn Thị Oanh Nữ 12/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410390 5,25 4,50 7,00 30,50 238
391 Nguyễn Thị Oanh Nữ 04/03/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410391 5,50 9,50 7,50 37,00 70
392 Nguyễn Thị Kim Oanh Nữ 17/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410392 5,00 2,00 6,25 26,00 397
393 Đậu Thị Oánh Nữ 10/07/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410393 5,00 2,50 6,25 26,50 376
394 Nguyễn Văn Phi Nam 28/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410394 3,50 2,50 6,50 24,00 458
395 Võ Thế Phong Nam 26/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410395 4,50 1,50 6,25 24,50 446
396 Hồ Thị Phú Nữ 05/01/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410396 7,00 7,50 7,50 38,00 57
397 Nguyễn Đình Minh Phương Nam 05/07/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410397 4,50 4,75 6,00 27,25 356
398 Lê Hoài Phương Nữ 05/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410398 7,50 8,75 9,75 44,75 6
399 Vũ Nam Phương Nữ 05/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410399 7,25 5,00 6,50 34,00 138
400 Đậu Thị Phương Nữ 21/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410400 5,75 4,00 4,50 26,00 397
401 Hoàng Thị Phương Nữ 12/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410401 5,50 5,50 6,50 31,00 222
402 Hồ Thị Phương Nữ 30/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410402 6,00 3,00 6,00 28,50 303
403 Nguyễn Thị Phương Nữ 22/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410403 6,50 4,25 7,50 33,75 146
404 Nguyễn Thị Phương Nữ 04/03/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410404 5,50 2,75 3,25 21,75 510
405 Văn Thị Phương Nữ 20/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410405 6,75 3,75 6,00 30,75 231
406 Nguyễn Thị Thanh Phương Nữ 10/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410406 5,75 4,25 4,25 25,75 407
407 Văn Thị Thảo Phương Nữ 24/09/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410407 6,50 3,25 3,00 23,75 462
408 Nguyễn Thị Phước Nữ 08/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410408 6,00 2,75 7,50 31,25 215
409 Hồ Thị Phượng Nữ 13/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410409 4,00 2,75 5,00 22,25 495
410 Nguyễn Thị Phượng Nữ 19/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410410 5,00 4,75 6,00 28,25 314
411 Trần Thị Phượng Nữ 05/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410411 5,00 5,25 7,75 32,25 182
412 Trần Thị Phượng Nữ 15/11/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410412 4,50 3,25 3,75 21,25 521
413 Bùi Văn Quang Nam 14/09/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410413 3,50 1,50 6,25 22,50 488
414 Nguyễn Xuân Quang Nam 30/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410414 6,50 3,50 8,00 34,00 138
415 Nguyễn Đình Quân Nam 01/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410415 4,50 4,00 7,50 29,50 273
416 Tạ Hoàng Quân Nam 19/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410416 2,75 1,75 6,75 22,25 495
417 Hoàng Nguyên Quân Nam 22/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410417 2,75 3,25 6,00 22,25 495
418 Hoàng Nguyên Quân Nam 21/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410418 1,50 2,00 3,00 12,50 618
419 Đặng Thị Quyên Nữ 15/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410419 5,50 8,00 5,50 31,50 205
420 Đậu Đức Quyền Nam 18/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410420 2,50 0,25 2,25 11,25 621
421 Lê Phương Quỳnh Nữ 26/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410421 5,75 8,75 7,50 36,75 78
422 Hồ Thị Quỳnh Nữ 19/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410422 3,50 5,25 3,75 21,25 521
423 Hồ Thị Quỳnh Nữ 26/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410423 2,50 1,00 2,50 12,50 618
424 Lê Thị Quỳnh Nữ 13/04/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410424 6,50 3,00 7,00 31,50 205
425 Lê Thị Quỳnh Nữ 29/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410425 4,00 5,75 7,25 29,75 268
426 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh Nữ 23/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410426 6,50 5,75 8,00 36,25 89
427 Nguyễn Thị Như Quỳnh Nữ 07/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410427 6,50 8,00 8,00 38,50 50
428 Trương Thị Thuý Quỳnh Nữ 25/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410428 5,25 8,00 7,25 34,50 126
429 Đặng Thúy Quỳnh Nữ 05/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410429 6,25 4,25 6,25 30,75 231
430 Hồ Thúy Quỳnh Nữ 08/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410430 5,00 5,00 6,50 29,50 273
431 Phan Trúc Quỳnh Nữ 02/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410431 5,00 4,00 6,25 28,00 328
432 Nguyễn Thị Quý Nữ 22/02/2000 Quỳnh Lưu  0 1 1,5 2410432 6,00 4,75 8,00 35,25 110
433 Quách Hữu Sang Nam 06/10/1999 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410433 3,50 0,75 3,50 16,25 595
434 Lê Minh Sang Nữ 18/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410434 8,75 5,25 6,50 37,25 65
435 Hồ Trọng Sang Nam 18/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410435 3,75 4,25 7,75 28,75 297
436 Lương Trọng Sang Nam 10/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410436 7,50 7,75 6,50 37,25 65
437 Hồ Hữu Sáng Nam 11/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410437 8,00 9,25 8,00 42,75 13
438 Trần Thị Sáng Nữ 01/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410438 5,75 2,00 7,00 29,00 288
439 Thái Văn Sáng Nam 19/03/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410439 5,00 0,75 5,75 23,25 474
440 Trần Văn Sáng Nam 15/04/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410440 4,50 1,75 6,00 23,75 462
441 Hồ Khắc Sâm Nam 26/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410441 4,50 3,50 7,50 29,00 288
442 Lê Thị Sâm Nữ 11/02/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410442 5,75 2,50 3,50 22,50 488
443 Đậu Thị Sen Nữ 29/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410443 3,50 1,50 2,50 15,00 601
444 Hồ Thị Sen Nữ 16/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410444 8,25 7,25 6,25 37,75 59
445 Lê Thị Sen Nữ 12/06/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410445 7,50 6,00 6,50 35,50 103
446 Trần Văn Sinh Nam 11/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410446 4,00 4,00 8,00 29,00 288
447 Nguyễn Đình Sơn Nam 27/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410447 5,00 2,50 5,50 25,00 427
448 Hồ Sỹ Sơn Nam 02/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 0,5 2410448 3,00 1,50 5,75 19,50 541
449 Hồ Văn Sơn Nam 12/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410449 4,00 5,50 7,00 29,00 288
450 Hồ Trọng Sỵ Nam 25/07/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1 2410450 5,25 7,00 8,00 34,50 126
451 Đậu Đức Tài Nam 29/11/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410451 5,50 3,25 6,25 28,25 314
452 Hồ Hữu Tài Nam 11/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410452 5,00 1,75 6,00 25,25 417
453 Hồ Trọng Tài Nam 03/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410453 4,00 0,50 2,00 14,00 611
454 Hồ Trọng Tài Nam 03/01/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410454 4,75 1,50 7,25 27,00 361
455 Phạm Thị Tám Nữ 15/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410455 5,00 3,75 7,00 29,25 282
456 Phạm Tâm Nam 16/01/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410456 3,75 0,50 4,50 18,00 564
457 Lê Hồng Tâm Nam 27/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410457 6,25 4,75 7,75 34,25 136
458 Nguyễn Thị Tâm Nữ 13/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410458 6,50 4,50 8,00 35,00 115
459 Nguyễn Thị Tâm Nữ 14/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410459 3,00 7,00 3,50 21,50 513
460 Hồ Thị Thanh Tâm Nữ 19/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410460 8,25 8,50 7,50 41,50 20
461 Nguyễn Văn Tâm Nam 30/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410461 4,75 4,25 6,00 27,25 356
462 Lê Đức Tân Nam 29/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410462 4,50 4,50 1,75 18,00 564
463 Hồ Trọng Tấn Nam 25/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410463 3,75 2,00 1,75 14,50 606
464 Đậu Thị Thanh Nữ 20/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410464 6,25 3,50 4,75 27,00 361
465 Hồ Thị Thanh Nữ 24/01/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410465 6,00 2,75 3,00 22,25 495
466 Hồ Thị Thanh Nữ 03/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410466 6,50 5,25 6,25 32,25 182
467 Lê Thị Thanh Nữ 21/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410467 7,75 7,00 5,50 35,00 115
468 Lê Thị Thanh Nữ 28/11/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410468 6,00 1,75 3,75 22,75 483
469 Nguyễn Thị Thanh Nữ 15/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 0,5 2410469 4,25 1,50 3,50 17,50 573
470 Phan Thị Thanh Nữ 20/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410470 7,25 6,75 6,50 35,75 97
471 Phạm Thị Thanh Nữ 20/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410471 5,50 4,25 3,50 23,75 462
472 Hồ Hữu Thao Nam 21/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410472 5,50 1,75 6,25 26,75 370
473 Hoàng Văn Thao Nam 08/05/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410473 6,00 5,75 6,00 31,25 215
474 Lê Công Thành Nam 24/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410474 4,00 1,25 2,25 14,75 604
475 Nguyễn Đình Thành Nam 25/01/1999 Quỳnh Lưu  0 1 1,5 2410475 3,75 3,25 4,75 22,75 483
476 Nguyễn Đình Thành Nam 12/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410476 6,00 1,75 7,75 30,75 231
477 Phan Đình Thành Nam 08/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410477 5,00 7,25 8,00 34,75 119
478 Lê Minh Thành Nam 10/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410478 4,00 2,00 7,75 27,00 361
479 Hồ Văn Thành Nam 13/03/1997 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410479 5,75 3,00 5,25 26,50 376
480 Nguyễn Văn Thành Nam 19/09/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410480 5,50 3,25 6,00 27,75 337
481 Nguyễn Xuân Thành Nam 12/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410481 5,25 4,00 8,00 32,00 185
482 Nguyễn Xuân Thành Nam 26/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410482 5,00 4,50 8,00 32,00 185
483 Hồ Hữu Thái Nam 24/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410483 5,00 1,75 4,75 22,75 483
484 Lê Quốc Thái Nam 18/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410484 3,75 3,25 8,00 28,25 314
485 Nguyễn Đình Thảo Nam 28/05/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410485 4,75 2,75 6,00 25,75 407
486 Hồ Thị Thảo Nữ 05/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410486 5,75 3,25 5,00 26,25 386
487 Hồ Thị Thảo Nữ 01/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410487 6,75 4,50 5,50 30,50 238
488 Nguyễn Thị Thảo Nữ 12/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410488 6,50 3,25 5,00 27,75 337
489 Văn Thị Thảo Nữ 20/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410489 4,75 4,25 2,50 20,25 531
490 Vũ Thị Thảo Nữ 12/02/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410490 5,00 2,50 4,00 22,00 506
491 Cù Thị Phương Thảo Nữ 21/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410491 5,25 1,50 2,25 17,50 573
492 Ngô Thị Thanh Thảo Nữ 06/11/1999 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410492 4,50 1,00 6,50 24,50 446
493 Trần Thị Thanh Thảo Nữ 07/05/1999 Quỳnh Lưu  0 0 0,5 2410493 4,00 1,25 1,25 12,25 620
494 Đoàn Văn Thảo Nam 22/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410494 2,50 1,50 4,75 17,50 573
495 Đậu Thị Thắm Nữ 11/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410495 4,75 3,00 7,75 29,50 273
496 Lê Thị Thắm Nữ 30/07/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410496 5,00 4,25 5,00 25,75 407
497 Nguyễn Thị Thắm Nữ 19/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410497 7,75 5,00 5,50 33,00 160
498 Nguyễn Thị Thắm Nữ 12/06/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410498 5,00 1,75 2,50 18,25 558
499 Nguyễn Hữu Thắng Nam 26/02/2000 Quỳnh Lưu  0 2 1,5 2410499 3,50 2,00 2,25 17,00 583
500 Hoàng Nguyên Thắng Nam 22/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410500 3,75 3,25 2,75 17,75 568
501 Bùi Văn Thắng Nam 07/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410501 -1,00 -1,00 -1,00 -3,50 626
502 Lê Văn Thắng Nam 02/06/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410502 -1,00 -1,00 -1,00 -3,50 626
503 Nguyễn Xuân Thế Nam 11/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410503 4,75 4,25 8,00 31,25 215
504 Nguyễn Thị Thể Nữ 02/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410504 5,00 3,25 1,75 18,25 558
505 Nguyễn Thiên Nam 07/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410505 6,00 1,00 8,00 30,50 238
506 Nguyễn Đình Thìn Nam 17/09/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410506 5,50 6,25 6,50 31,75 193
507 Hoàng Mạnh Thìn Nam 28/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410507 4,00 5,75 7,75 30,75 231
508 Hồ Thị Thìn Nữ 06/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410508 7,00 7,75 7,00 37,25 65
509 Trần Thị Thìn Nữ 12/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410509 5,25 5,50 7,75 33,00 160
510 Văn Thị Thìn Nữ 03/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410510 4,00 2,25 6,00 23,75 462
511 Lê Văn Thìn Nam 11/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410511 6,50 7,25 8,75 39,25 40
512 Trần Văn Thìn Nam 26/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410512 2,50 1,75 5,00 18,25 558
513 Hoàng Xuân Thìn Nam 04/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410513 3,50 3,00 4,75 20,50 527
514 Lê Tiến Thịnh Nam 12/02/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1 2410514 6,00 4,75 5,00 27,75 337
515 Hồ Thị Kim Thoa Nữ 01/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410515 5,00 3,25 5,75 26,25 386
516 Hồ Sỹ Thông Nam 30/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410516 7,75 8,00 8,00 41,00 21
517 Trần Thị Thơm Nữ 22/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410517 4,00 1,75 4,00 19,25 545
518 Đậu Thị Thu Nữ 05/02/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410518 6,50 7,25 8,25 38,25 54
519 Hồ Thị Thu Nữ 17/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410519 4,75 2,00 3,75 20,50 527
520 Hồ Thị Thu Nữ 12/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410520 4,50 2,00 1,75 16,00 596
521 Hồ Thị Thu Nữ 25/12/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410521 3,50 2,75 5,50 22,25 495
522 Nguyễn Thị Thu Nữ 11/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410522 -1,00 -1,00 -1,00 -3,50 626
523 Đậu Thị Thuân Nữ 12/01/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410523 4,00 0,25 2,00 13,75 613
524 Nguyễn Đình Thuận Nam 28/07/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410524 4,00 1,50 3,75 18,50 556
525 Vũ Thị Thanh Thuý Nữ 30/06/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410525 6,75 0,25 1,75 18,75 553
526 Đậu Thị Thuỷ Nữ 20/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410526 5,75 4,00 5,25 27,50 347
527 Phạm Thị Thuỷ Nữ 10/07/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410527 4,00 2,75 3,50 19,25 545
528 Vũ Thị Thuỷ Nữ 26/03/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410528 7,00 6,25 7,75 37,25 65
529 Võ Thi Thùy Nữ 13/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410529 6,00 3,75 5,75 28,75 297
530 Nguyễn Thị Thúy Nữ 10/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410530 7,50 7,00 8,00 39,50 37
531 Nguyễn Thị Thúy Nữ 06/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410531 4,25 2,50 6,25 25,00 427
532 Nguyễn Thị Thúy Nữ 08/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410532 6,50 4,00 7,50 33,50 152
533 Cù Thị Thanh Thúy Nữ 05/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410533 5,25 6,75 7,50 33,75 146
534 Võ Thi Thủy Nữ 22/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410534 5,50 5,00 7,25 32,00 185
535 Hồ Thị Thủy Nữ 20/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410535 5,25 4,00 6,25 28,50 303
536 Hồ Thị Thủy Nữ 10/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410536 4,50 2,25 3,75 20,25 531
537 Hồ Thị Thủy Nữ 05/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410537 5,00 3,00 5,25 25,00 427
538 Nguyễn Thị Thủy Nữ 27/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410538 4,25 3,00 4,25 21,50 513
539 Hoàng Thương Nam 23/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410539 3,75 2,50 7,50 26,50 376
540 Hồ Thị Thương Nữ 24/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410540 7,25 7,50 6,75 37,00 70
541 Nguyễn Thị Thương Nữ 18/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410541 4,25 2,25 2,50 17,25 580
542 Trần Thị Thương Nữ 12/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410542 6,00 2,25 4,50 24,75 438
543 Đậu Thị Diễm Thương Nữ 05/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410543 5,25 5,25 4,00 25,25 417
544 Đậu Đức Tiệp Nam 10/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410544 -1,00 -1,00 -1,00 -3,50 626
545 Lê Thị Tình Nữ 05/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410545 5,75 5,50 5,25 29,00 288
546 Trần Thị Tình Nữ 17/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410546 5,75 3,75 7,75 32,25 182
547 Hoàng Văn Toan Nam 17/06/1999 TX Hoàng Mai  0 0 1 2410547 2,50 1,50 1,00 9,50 622
548 Nguyễn Đình Toàn Nam 17/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410548 4,50 5,75 7,75 31,75 193
549 Nguyễn Đình Trang Nam 14/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410549 4,25 4,00 7,00 28,00 328
550 Nguyễn Lê Linh Trang Nữ 10/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410550 4,25 3,75 7,00 27,75 337
551 Đặng Ngọc Trang Nam 03/10/1999 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410551 6,00 5,50 7,00 33,00 160
552 Đậu Thị Trang Nữ 23/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410552 7,00 3,75 3,50 26,25 386
553 Hồ Thị Trang Nữ 31/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410553 4,25 3,00 2,25 17,00 583
554 Lê Thị Trang Nữ 06/03/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410554 4,50 5,25 6,00 27,75 337
555 Lê Thị Trang Nữ 12/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410555 5,25 2,50 3,75 22,00 506
556 Nguyễn Thị Trang Nữ 24/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410556 6,00 4,50 5,25 28,50 303
557 Nguyễn Thị Trang Nữ 20/07/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410557 6,00 7,25 7,50 35,75 97
558 Nguyễn Thị Trang Nữ 01/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410558 4,50 3,75 5,25 24,75 438
559 Phạm Thị Trang Nữ 08/02/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410559 5,50 5,25 5,25 28,25 314
560 Phạm Thị Trang Nữ 04/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410560 5,00 1,50 4,00 21,00 525
561 Văn Thị Trang Nữ 20/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410561 6,75 7,00 7,50 37,00 70
562 Vũ Thị Trang Nữ 27/06/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410562 8,00 9,50 8,75 44,50 7
563 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 21/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410563 4,75 1,50 7,25 27,00 361
564 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 04/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410564 4,75 8,75 8,00 35,75 97
565 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 15/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410565 4,50 4,00 6,75 28,00 328
566 Nguyễn Thị Huyền Trang Nữ 15/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410566 4,75 5,00 4,50 25,00 427
567 Nguyễn Thị Quỳnh Trang Nữ 14/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410567 5,00 8,50 6,50 33,00 160
568 Lê Thị Thu Trang Nữ 02/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410568 7,00 6,25 6,50 34,75 119
569 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 07/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410569 7,25 7,00 6,75 36,50 84
570 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 31/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410570 5,00 7,75 8,00 35,25 110
571 Nguyễn Đình Trà Nam 07/02/1999 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410571 4,50 3,25 5,00 23,75 462
572 Đào Thị Trà Nữ 07/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410572 7,50 4,25 6,75 34,25 136
573 Phan Đình Tráng Nam 28/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410573 8,25 4,25 7,25 36,75 78
574 Nguyễn Thị Bé Trâm Nữ 12/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410574 7,00 6,00 8,00 37,50 62
575 Văn Thị Trầm Nữ 17/11/1999 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410575 5,00 2,75 3,00 20,25 531
576 Hồ Sỹ Triều Nam 18/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410576 2,50 5,25 6,25 24,25 453
577 Nguyễn Trung Triều Nam 05/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410577 4,00 6,00 7,25 30,00 255
578 Đậu Thị Trinh Nữ 18/03/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410578 3,50 2,25 2,25 15,25 598
579 Lê Hữu Trí Nam 21/07/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410579 3,50 3,00 5,50 22,50 488
580 Hồ Thị Trí Nữ 04/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410580 3,25 1,25 3,75 16,75 587
581 Lê Hữu Trọng Nam 01/01/2000 Quỳnh Lưu  0 1 1 2410581 5,25 6,00 9,50 37,50 62
582 Nguyễn Hữu Trọng Nam 06/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410582 4,75 2,25 4,75 22,75 483
583 Nguyễn Đình Trông Nam 12/09/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410583 4,00 4,00 6,25 26,00 397
584 Nguyễn Duy Trung Nam 03/01/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410584 3,00 6,00 8,00 29,50 273
585 Đậu Đức Trung Nam 12/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410585 2,50 6,75 7,75 28,75 297
586 Lê Văn Trung Nam 10/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410586 3,25 3,75 6,50 24,75 438
587 Nguyễn Quang Trường Nam 23/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410587 5,25 1,25 4,50 22,25 495
588 Hoàng Văn Trường Nam 17/09/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410588 4,25 3,00 6,25 25,50 412
589 Nguyễn Bá Tuấn Nam 06/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410589 5,25 7,75 9,00 37,75 59
590 Trần Đức Anh Tuấn Nam 07/06/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410590 5,00 3,00 6,25 27,00 361
591 Cù Khắc Tuấn Nam 01/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410591 3,75 0,75 5,50 20,75 526
592 Hồ Minh Tuấn Nam 29/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410592 6,25 3,75 8,00 33,75 146
593 Lê Tiến Tuấn Nam 28/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410593 5,50 2,50 5,75 26,50 376
594 Nguyễn Duy Tú Nam 17/07/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410594 5,00 5,00 8,00 32,50 177
595 Nguyễn Hữu Tú Nam 16/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410595 6,75 8,25 10,00 43,25 10
596 Trần Thị Cẩm Tú Nữ 26/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410596 7,75 7,75 8,00 40,75 26
597 Nguyễn Thị Tươi Nữ 12/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410597 3,00 1,75 3,75 16,75 587
598 Hồ Trọng Tường Nam 04/12/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410598 5,75 5,00 8,00 34,00 138
599 Hồ Thị Uyên Nữ 21/11/2000 Yên Thành  0 0 1,5 2410599 5,50 1,75 3,75 21,75 510
600 Lê Thị Mỹ Uyên Nữ 27/11/2000 Nghi Lộc  0 0 1,5 2410600 8,75 7,50 8,00 42,50 14
601 Trần Thị Thu Uyên Nữ 27/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410601 6,50 5,75 5,50 31,25 215
602 Nguyễn Tố Uyên Nữ 29/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410602 5,00 2,00 5,25 24,00 458
603 Hồ Thị Vân Nữ 11/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410603 7,00 7,25 8,00 38,75 45
604 Hồ Thị Vân Nữ 21/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410604 6,75 7,50 6,00 34,50 126
605 Lê Thị Vân Nữ 12/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410605 5,00 4,50 3,50 23,00 479
606 Lê Thị Vân Nữ 01/10/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410606 6,25 7,25 7,00 35,25 110
607 Nguyễn Thị Vân Nữ 20/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410607 4,75 2,75 3,00 19,75 537
608 Nguyễn Thị Vân Nữ 12/02/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1,5 2410608 5,50 4,75 6,25 29,75 268
609 Phan Thị Vân Nữ 01/12/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410609 8,25 8,00 7,50 41,00 21
610 Trần Thị Vân Nữ 22/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410610 5,25 4,50 7,50 31,50 205
611 Hồ Thị Thảo Vân Nữ 02/10/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1 2410611 3,50 1,75 1,50 12,75 616
612 Hồ Sỹ Quang Việt Nam 11/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410612 3,50 7,00 5,75 27,00 361
613 Hồ Trọng Hoàng Việt Nam 02/04/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410613 5,50 7,75 8,00 36,25 89
614 Bùi Văn Việt Nam 11/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410614 4,75 1,25 2,75 17,75 568
615 Lê Văn Việt Nam 16/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410615 5,50 3,00 7,75 31,00 222
616 Trần Văn Việt Nam 23/03/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410616 6,25 5,25 4,75 28,75 297
617 Nguyễn Đăng Vinh Nam 03/09/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410617 4,00 6,00 8,00 31,50 205
618 Nguyễn Hoàng Vinh Nam 01/02/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410618 5,25 3,00 7,50 30,00 255
619 Phan Hữu Vũ Nam 01/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410619 7,00 2,25 5,50 28,75 297
620 Nguyễn Long Vũ Nam 11/11/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410620 7,50 6,75 7,50 38,25 54
621 Nguyễn Thị Lan Vy Nữ 29/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410621 7,00 6,75 5,25 32,75 169
622 Hoàng Thị Xuân Nữ 29/01/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410622 8,75 9,25 6,75 41,75 18
623 Nguyễn Thị Xuân Nữ 16/06/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410623 8,50 9,50 8,00 44,00 8
624 Nguyễn Thị Xuân Nữ 27/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410624 7,25 4,50 6,00 32,50 177
625 Nguyễn Thị Yên Nữ 10/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410625 5,25 3,00 7,50 30,00 255
626 Hồ Thị Huyền Yên Nữ 23/07/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410626 7,75 8,00 8,00 41,00 21
627 Đinh Văn Yên Nam 14/09/2000 TX Hoàng Mai  0 0 1 2410627 3,50 1,75 5,00 19,75 537
628 Lê Thị Yến Nữ 23/05/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410628 5,50 5,75 6,50 31,25 215
629 Hoàng Thị Hải Yến Nữ 17/08/2000 Quỳnh Lưu  0 0 1,5 2410629 8,25 5,75 7,50 38,75 45

Tác giả bài viết: Hồ Hoàng

 Từ khóa: năm học, quỳnh lưu

Tổng số điểm của bài viết là: 25 trong 11 đánh giá

Xếp hạng: 2.3 - 11 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Giới thiệu chung về trường THPT Quỳnh Lưu 2

Giới thiệu chung về Trường THPT Quỳnh Lưu 2 LỊCH SỬ TRƯỜNG THPT QUỲNH LƯU 2           Năm 1965, đế quốc Mỹ ném bom bắn phá miền Bắc, trong những ngày “mưa bom bão đạn” đó, tháng 8 năm 1965 trường Cấp 3 Quỳnh Lưu 2 ra đời, đóng tại xóm Nam Hồng, xã Quỳnh...

Hai bên
Hai bên
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây