Điểm thi khảo sát đầu năm

Thứ bảy - 10/08/2013 07:12

KẾT QUẢ THI KHẢO SÁT ĐẦU NĂM KHỐI 11 (10 lên 12)

STT Mã HS Họ và tên Ngày sinh SBD Điểm thi
Toán Hóa
1 11001 Lê Tiến Bằng 14/12/1996 110010 7.0 5.5 7.0
2 11002 Hoàng Thị Bích 04/10/1996 110013 7.0 6.5 5.5
3 11003 Hồ Bá Bính 17/07/1996 110014 7.5 5.0 4.0
4 11004 Lê Văn Bính 12/10/1996 110015 8.0 8.5 5.0
5 11005 Lê Tiến Chuyên 19/10/1996 110018 8.5 8.0 8.0
6 11006 Nguyễn Đình Cường 26/03/1996 110024 5.5 6.0 4.5
7 11007 Nguyễn Văn Đại 03/07/1996 110043 7.0 6.5 6.0
8 11008 Hồ Hữu Đạm 23/12/1996 110045 7.0 10.0 7.5
9 11009 Lâm Bá Đạt 10/11/1996 110047 6.0 6.5 4.5
10 11010 Nguyễn Duy Điệt 06/10/1996 110049 5.5 0.5 6.5
11 11011 Nguyễn Cảnh Đức 09/11/1996 110052 7.5 8.0 4.5
12 11012 Nguyễn Cảnh Hoàng 19/02/1996 110074 6.5 7.0 4.0
13 11013 Hồ Đình Hùng 03/02/1996 110080 4.5 5.0 2.5
14 11014 Hồ Sỹ Hưng 20/04/1996 110086 6.0 8.0 4.0
15 11015 Hồ Thị Hưởng 11/02/1996 110089 1.5 4.5 2.5
16 11016 Nguyễn Thị Lan 29/02/1996 110103 7.0 8.0 7.0
17 11017 Lý Xuân Linh 14/01/1996 110110 7.5 6.0 7.5
18 11018 Nguyễn Thị Linh 20/10/1996 110113 6.5 9.0 8.0
19 11019 Trần Văn Long 14/02/1996 110118 7.5 9.5 8.5
20 11020 Hồ Trọng Mạnh 05/02/1996 110131 6.5 7.5 6.0
21 11021 Đậu Thị Mận 10/03/1996 110130 7.0 4.0 5.5
22 11022 Hồ Sỹ Ngọc 10/10/1996 110139 8.0 9.0 7.5
23 11023 Hồ Khắc Nhật 02/05/1996 110146 8.0 7.0 9.0
24 11024 Hoàng Nguyên Quang 30/12/1996 110159 0.0 0.0 0.0
25 11025 Hồ Đăng Quang 03/01/1996 110158 4.5 4.0 5.5
26 11026 Nguyễn Khắc Quý 23/01/1996 110161 6.5 3.5 4.5
27 11027 Nguyễn Thị Quỳnh 10/10/1996 110165 5.0 1.5 3.5
28 11028 Phan Thanh Tạo 12/02/1996 110181 5.0 5.0 6.0
29 11029 Nguyễn Đình Tâm 04/07/1996 110177 6.0 4.0 6.5
30 11030 Lê Thị Thắm 05/07/1996 110183 7.5 6.5 6.0
31 11031 Hoàng Văn Thiện 16/06/1996 110200 6.5 3.0 4.5
32 11032 Nguyễn Thị Thu 18/10/1996 110203 6.0 4.0 4.5
33 11033 Nguyễn Cảnh Toàn 14/04/1996 110218 8.5 6.5 9.0
34 11034 Hồ Hữu Tuấn 23/06/1996 110229 7.0 8.5 5.5
35 11035 Lê Tiến Tuấn 04/05/1996 110230 8.0 7.0 8.0
36 11036 Vũ Văn Tuấn 15/05/1996 110232 7.5 6.0 6.5
37 11037 Nguyễn Sỹ Tùng 30/06/1996 110235 8.0 8.5 9.5
38 11038 Đậu Xuân Tuyến 01/02/1996 110237 6.5 7.0 5.0
39 11039 Hồ Đình Tứ 20/06/1996 110228 5.0 6.5 4.0
40 11040 Vũ Duy Tửu 20/07/1996 110236 6.5 6.5 5.5
41 11041 Lê Văn Tý 15/10/1996 110241 6.5 7.0 6.5
42 11042 Nguyễn Văn Vũ 22/12/1996 110243 6.5 8.0 6.0
1 11043 Nguyễn Duy An 15/05/1996 110001 4.0 3.5 6.5
2 11044 Hồ Hữu Anh 19/02/1996 110002 3.0 5.5 2.0
3 11045 Lê Thị Chung 26/10/1996 110017 5.0 5.0 3.5
4 11046 Hồ Trọng Công 20/02/1996 110020 7.0 7.5 7.0
5 11047 Nguyễn Mạnh Cường 01/01/1996 110025 6.0 5.0 3.5
6 11048 Hồ Hữu Đại 01/08/1996 110041 7.0 2.0 4.5
7 11049 Nguyễn Thị Hải 21/09/1996 110060 6.5 3.5 4.5
8 11050 Nguyễn Thị Hải 06/08/1996 110061 6.0 3.5 4.5
9 11051 Nguyễn Thị Hoàn 08/01/1996 110072 6.0 1.5 4.0
10 11052 Nguyễn Thị Huệ 22/09/1996 110079 2.5 6.0 4.5
11 11053 Hồ Văn Hùng 07/05/1996 110081 1.5 1.0 2.5
12 11054 Nguyễn Công Hùng 16/10/1996 110083 2.5 2.5 2.5
13 11055 Nguyễn Hữu Hùng 02/08/1996 110084 3.5 2.0 3.5
14 11056 Thái Văn Hùng 30/04/1996 110085 4.5 4.5 2.5
15 11057 Nguyễn Thị Hương 26/03/1996 110088 0.5 5.5 3.0
16 11058 Võ Văn Hữu 06/08/1996 110090 6.5 5.5 5.5
17 11059 Phan Đình Lập 03/09/1995 110105 4.0 5.0 2.0
18 11060 Nguyễn Thị Kim Liên 18/12/1996 110108 7.0 3.0 5.0
19 11061 Đậu Thị Mai 27/11/1996 110128 8.0 2.0 4.5
20 11062 Hoàng Quang Minh 10/12/1996 110133 7.5 7.0 1.5
21 11063 Phạm Đình Ngọc 16/02/1996 110140 5.5 3.0 0.5
22 11064 Nguyễn Thị Oanh 25/05/1996 110153 8.0 5.5 6.0
23 11065 Lê Thị Quỳnh 08/05/1996 110163 5.5 4.5 4.0
24 11066 Hồ Trọng Sinh 19/04/1996 110168 7.0 3.0 4.0
25 11067 Hồ Thị Tân 04/02/1996 110180 6.0 5.0 5.5
26 11068 Nguyễn Thị Thanh.b 07/12/1996 110190 8.0 3.5 4.0
27 11069 Lê Thị Phương Thảo 02/09/1996 110193 8.0 4.5 7.0
28 11070 Lê Văn Thể 15/10/1996 110197 3.0 3.0 2.5
29 11071 Hồ Bá Thiên 17/09/1996 110199 4.5 2.5 5.0
30 11072 Nguyễn Thị Thoa 02/08/1996 110201 7.5 3.0 5.5
31 11073 Hồ Trọng Thuận 07/02/1996 110205 4.0 4.5 5.0
32 11074 Đậu Thị Thủy 27/07/1996 110211 5.5 3.5 3.0
33 11075 Đậu Thị Thanh Thủy 12/05/1996 110210 7.0 4.0 4.0
34 11076 Hồ Sỹ Thức 03/09/1996 110206 7.0 3.5 4.5
35 11077 Nguyễn Đình Tiến 29/01/1996 110217 7.5 4.0 4.5
36 11078 Nguyễn Thị Trang 07/03/1996 110221 8.0 3.5 5.5
37 11079 Lê Hữu Tràng 10/11/1996 110222 7.5 4.0 5.0
38 11080 Hồ Trọng Tú 11/08/1996 110227 3.5 6.5 2.5
39 11081 Nguyễn Đình Tục 12/01/1996 110233 5.5 6.5 3.0
40 11082 Lê Thanh Tùng 27/02/1996 110234 7.5 5.0 5.5
41 11083 Lê Thị Tuyết 10/12/1996 110239 6.5 3.0 4.0
42 11084 Hồ Thị Vân 20/10/1996 110242 6.0 4.0 2.5
1 11085 Lê Thị Anh 02/07/1996 110004 2.5 2.0 2.5
2 11086 Đặng Ngọc Bá 08/10/1996 110007 3.5 3.5 3.5
3 11087 Nguyễn Văn Bắc 15/12/1996 110008 3.5 2.0 0.0
4 11088 Đậu Đức Chính 20/10/1996 110016 4.0 2.5 3.0
5 11089 Hồ Trọng Cường 14/06/1996 110023 5.5 4.5 2.0
6 11090 Trần Văn Cường 07/02/1996 110026 2.0 3.5 2.5
7 11095 Nguyễn Duy Đại 21/03/1996 110042 5.5 3.0 5.5
8 11096 Nguyễn Đình Đàm 20/01/1996 110044 4.5 3.5 1.5
9 11091 Vũ Văn Danh 29/05/1996 110029 5.0 4.0 5.0
10 11092 Trần Đức Dinh 10/10/1996 110032 2.0 1.0 0.5
11 11093 Đậu Thị Dung 15/07/1996 110033 3.5 2.5 1.0
12 11094 Lê Thanh Dũng 07/07/1996 110038 5.0 2.5 3.0
13 11097 Hồ Thúy Hằng 28/10/1996 110063 6.5 5.0 1.0
14 11098 Lê Thị Hằng 10/11/1996 110064 6.0 4.0 3.0
15 11099 Nguyễn Thị Hồng 02/02/1996 110076 5.5 2.5 1.5
16 11100 Nguyễn Đình Huy 26/05/1996 110093 4.5 3.5 2.5
17 11101 Văn Đức Kỷ 15/05/1995 110098 2.5 3.5 3.0
18 11102 Dương Thị Lam 13/07/1996 110100 2.5 1.0 1.0
19 11103 Nguyễn Thị Liệu 21/05/1996 110109 5.0 5.0 3.0
20 11104 Hồ Sỹ Lợi 16/03/1996 110117 5.0 2.5 3.0
21 11105 Lê Văn Lượng 02/01/1996 110121 5.5 5.0 3.5
22 11106 Hồ Trọng Lưu 31/12/1995 110122 6.5 5.5 4.0
23 11107 Hồ Sỹ Minh 30/04/1996 110132 7.0 4.0 6.0
24 11108 Đậu Thị Thúy Nga 05/09/1996 110138 4.0 1.0 1.0
25 11109 Nguyễn Thị Nguyên 05/02/1996 110144 7.0 5.0 5.0
26 11110 Hồ Thị Oanh 26/07/1996 110151 5.5 5.5 3.0
27 11111 Hồ Bá Sơn 14/12/1995 110170 3.5 2.5 4.5
28 11112 Trương Thị Tam 14/05/1996 110176 0.0 0.0 0.0
29 11113 Nguyễn Thị Tâm 02/12/1996 110178 1.5 1.5 1.0
30 11118 Đậu Đức Thắng 29/11/1995 110184 5.5 1.0 1.0
31 11116 Lê Thị Thanh 15/07/1996 110187 6.5 4.0 3.0
32 11114 Nguyễn Thị Thanh.a 25/07/1996 110189 7.5 2.5 4.0
33 11115 Nguyễn Thị Thanh.c 17/05/1996 110191 3.5 2.5 2.5
34 11117 Lê Thị Thảo 02/09/1996 110194 5.5 2.5 1.5
35 11119 Trần Nguyễn Thế 16/12/1996 110196 3.0 2.5 2.0
36 11120 Hồ Thị Thủy 25/06/1996 110212 5.0 2.5 1.0
37 11121 Trần Doãn Tích 10/11/1996 110216 6.0 3.0 1.5
38 11122 Nguyễn Cảnh Trí 02/07/1996 110223 5.5 0.0 3.0
39 11124 Nguyễn Công Tuấn 19/01/1995 110231 6.0 2.5 0.5
40 11125 Hồ Thị Xuân 09/01/1996 110244 4.0 4.5 3.0
1 11126 Hồ Thị Vân Anh 14/09/1996 110003 0.0 0.0 1.0
2 11127 Nguyễn Thi Lan Anh 05/09/1996 110006 2.5 2.0 0.5
3 11128 Hồ Xuân Bách 01/02/1995 110009 3.5 1.5 0.0
4 11129 Hồ Thị Bích 26/06/1996 110012 0.0 0.0 0.0
5 11130 Trần Văn Công 21/08/1996 110022 0.0 0.0 0.0
6 11131 Vũ Thị Cường 19/06/1996 110027 2.0 1.0 0.0
7 11132 Vương Quốc Cường 03/01/1996 110028 4.0 3.0 1.5
8 11133 Lê Văn Dinh 16/03/1996 110031 0.0 0.0 0.0
9 11134 Hồ Hữu Dung 10/03/1996 110034 0.0 0.0 0.0
10 11135 Hoàng Văn Dũng 29/03/1996 110037 0.0 0.5 0.5
11 11136 Nguyễn Thị Giang 11/08/1996 110053 0.0 0.0 0.0
12 11137 Hồ Hà 15/07/1996 110055 5.0 7.5 4.0
13 11138 Hồ Sỹ Hà 08/02/1996 110056 4.0 8.5 2.5
14 11139 Nguyễn Thị Hiển 24/03/1996 110066 4.0 0.0 0.5
15 11140 Trần Hữu Hiệu 09/12/1996 110069 3.0 1.0 1.5
16 11141 Võ Văn Hoàn 10/09/1996 110073 0.0 3.0 0.0
17 11142 Nguyễn Thị Huệ 15/03/1996 110078 0.0 0.0 0.0
18 11143 Lê Văn Huy 28/02/1996 110092 5.0 5.5 2.5
19 11144 Trần Thị Huyền 16/10/1996 110095 0.0 1.0 0.0
20 11145 Phan Đình Kiên 10/11/1996 110097 0.0 2.0 0.5
21 11146 Nguyễn Cảnh Lâm 26/07/1996 110101 2.0 1.0 1.0
22 11147 Trần Thị Thùy Linh 28/07/1996 110115 4.0 1.5 4.5
23 11148 Trần Văn Luận 22/05/1996 110119 0.0 0.0 0.0
24 11149 Hồ Sỹ Lực 23/06/1996 110120 4.0 1.0 2.0
25 11150 Vũ Thị Lý 15/06/1996 110127 3.0 2.5 1.5
26 11151 Lê Thị Mai 04/05/1996 110129 0.0 0.0 0.0
27 11152 Lê Tiến Minh 07/08/1995 110134 5.0 1.0 1.5
28 11153 Đậu Thị Oanh 10/02/1996 110150 0.0 0.0 0.0
29 11154 Nguyễn Trọng Phú 17/01/1996 110155 4.0 2.5 1.0
30 11155 Lê Thị Phượng 29/09/1996 110156 0.0 0.0 0.0
31 11156 Hồ Văn Quyết 05/06/1996 110162 2.5 2.5 1.5
32 11157 Trần Thị Sang 15/05/1996 110166 2.5 1.5 0.0
33 11159 Vũ Minh Sự 30/10/1996 110174 4.5 1.0 0.0
34 11160 Quách Hữu Tài 20/02/1996 110175 0.0 0.0 0.0
35 11161 Phạm Văn Tâm 11/11/1995 110179 3.0 4.0 0.0
36 11162 Nguyễn Thị Thanh 07/07/1996 110188 2.5 2.0 3.0
37 11163 Lê Tiến Thu 03/03/1996 110202 0.0 0.0 0.0
38 11164 Nguyễn Thị Thủy 22/12/1996 110214 6.5 3.5 5.0
39 11165 Lê Tiến Trường.a 19/03/1996 110225 5.0 4.0 3.5
40 11166 Lê Tiến Trường.b 15/05/1996 110226 3.5 2.0 2.0
41 11167 Nguyễn Thị Tuyết 02/09/1996 110240 3.5 2.0 3.0
1 11169 Hồ Văn Bảo 10/06/1996 110011 2.5 3.0 2.0
2 11170 Nguyễn Văn Công 02/06/1996 110021 0.0 0.0 0.0
3 11171 Vũ Thị Dung 10/06/1996 110036 3.0 0.0 0.0
4 11172 Nguyễn Thị Duyên 12/01/1996 110040 0.0 0.0 0.0
5 11173 Lê Văn Dương 13/12/1996 110039 0.5 1.0 0.5
6 11174 Vũ Văn Đăng 25/09/1995 110046 0.5 0.5 0.5
7 11175 Lê Văn Đoàn 11/03/1996 110050 4.5 0.0 0.0
8 11176 Vũ Văn Giáp 06/10/1995 110054 0.0 0.0 0.0
9 11177 Hồ Thị Hằng 15/12/1996 110062 4.0 3.5 3.0
10 11178 Lê Văn Hiệp 18/02/1996 110067 0.0 0.0 0.0
11 11179 Lê Thị Quỳnh Hoa 10/10/1996 110070 4.0 2.5 1.5
12 11180 Nguyễn Bá Hoan 08/10/1996 110071 4.0 0.0 1.5
13 11181 Lê Văn Hùng 27/10/1996 110082 0.0 1.5 2.0
14 11182 Hồ Văn Khoa 10/08/1995 110096 0.0 3.0 1.5
15 11183 Đậu Thị Lan 10/05/1995 110102 0.0 0.0 0.0
16 11184 Nguyễn Thị Nhật Lệ 28/08/1996 110106 4.0 1.0 1.0
17 11185 Nguyễn Thị Khánh Linh 02/01/1996 110111 4.0 1.0 1.5
18 11186 Nguyễn Văn Linh 07/05/1996 110114 2.0 0.0 0.0
19 11187 Nguyễn Thị Loan 20/03/1996 110116 0.0 0.0 0.0
20 11188 Hồ Thị Ly Ly 27/08/1996 110124 2.0 0.0 1.5
21 11189 Vũ Thị Lý 10/10/1996 110126 1.5 4.5 4.0
22 11190 Lê Tiến Minh 10/02/1996 110135 3.5 1.0 1.0
23 11191 Nguyễn Thị Minh 10/05/1996 110136 3.0 1.5 2.5
24 11192 Hồ Lê Nguyên 06/11/1996 110141 3.0 1.5 1.0
25 11193 Nguyễn Thị Nhạ 27/06/1996 110145 0.0 0.0 0.0
26 11194 Lê Nhi 24/02/1996 110147 0.0 0.0 0.0
27 11195 Phan Đình Ninh 25/01/1996 110149 1.5 3.0 0.0
28 11196 Cần Thế Anh Phong 08/02/1996 110154 3.0 4.0 5.5
29 11197 Nguyễn Đình Quang 19/03/1996 110160 1.5 0.0 0.0
30 11198 Lê Hồng Quân 20/08/1995 110157 0.0 0.0 0.0
31 11199 Lê Thị Quỳnh 05/06/1996 110164 2.0 0.0 0.0
32 11200 Nguyễn Thị Sáu 16/06/1996 110167 0.0 0.0 0.0
33 11201 Lê Đức Sơn 23/08/1996 110171 2.5 2.5 3.0
34 11202 Hồ Thị Thảo 15/05/1996 110192 3.5 3.0 3.0
35 11203 Lê Thị Thêm 03/09/1996 110198 0.0 0.0 0.0
36 11204 Nguyễn Cảnh Thuyết 19/02/1996 110215 0.0 0.0 0.0
37 11205 Nguyễn Thị Minh Thư 01/01/1990 110204 0.0 2.5 0.5
38 11206 Nguyễn Cảnh Thường 21/09/1995 110207 0.0 0.0 0.0
39 11207 Hồ Sỹ Thưởng 23/03/1996 110208 0.0 0.0 0.0
40 11208 Nguyễn Đức Trung 08/06/1996 110224 0.0 4.5 0.0
41 11209 Nguyễn Thị Xuân 04/02/1996 110245 2.5 2.5 0.5
1 11210 Nguyễn Đình Anh 12/04/1996 110005 0.0 0.0 0.0
2 11212 Hồ Sỹ Công 26/09/1996 110019 6.0 4.0 2.5
3 11213 Nguyễn Thị Diện 27/07/1996 110030 0.0 0.0 0.0
4 11214 Văn Thị Dung 10/01/1996 110035 3.5 2.0 1.0
5 11215 Nguyễn Tiến Đạt 16/06/1995 110048 1.5 2.5 1.0
6 11216 Hoàng Nguyên Đồng 25/01/1996 110051 0.0 1.5 0.5
7 11218 Hồ Thị Hà 02/02/1996 110057 2.5 4.0 1.5
8 11219 Nguyễn Thị Hà 18/09/1996 110058 0.0 0.0 0.0
9 11220 Vũ Thị Hà 10/09/1996 110059 1.5 0.0 0.0
10 11221 Nguyễn Thị Hiền 12/06/1996 110065 0.0 0.0 0.0
11 11222 Tống Xuân Hiệp 09/05/1996 110068 1.5 0.0 0.5
12 11223 Nguyễn Xuân Hoàng 11/10/1995 110075 0.0 0.0 0.0
13 11224 Đậu Thị Huệ 14/06/1996 110077 0.0 1.0 0.0
14 11225 Bùi Văn Huy 18/08/1995 110091 3.0 1.5 5.0
15 11226 Phạm Thị Khánh Huyền 23/10/1996 110094 1.0 0.0 0.0
16 11227 Đậu Thị Hương 14/08/1996 110087 2.5 2.0 2.0
17 11228 Nguyễn Thị Lài 28/12/1996 110099 0.0 0.0 0.0
18 11229 Đậu Đức Lạp 10/08/1995 110104 0.0 0.0 0.0
19 11230 Lê Thị Liên 01/02/1996 110107 0.0 0.0 0.0
20 11231 Nguyễn Thị Linh 13/12/1996 110112 5.0 1.5 2.5
21 11232 Đậu Thị Luyến 20/12/1996 110123 4.5 1.5 3.0
22 11233 Cao Thị Lý 03/10/1996 110125 0.0 0.0 0.0
23 11234 Nguyễn Văn Nam 01/01/1990 110137 5.5 0.5 0.0
24 11235 Hồ Trọng Nguyên 17/04/1996 110142 3.5 2.5 2.0
25 11236 Nguyễn Cảnh Nguyên 05/06/1996 110143 2.0 1.5 2.0
26 11237 Nguyễn Công Nhương 15/02/1996 110148 1.5 3.0 4.0
27 11217 Hoàng Thị Oanh 01/01/1990 110152 4.0 3.5 0.5
28 11238 Nguyễn Cảnh Sinh 29/01/1996 110169 3.5 2.0 1.0
29 11239 Lê Văn Sơn 20/09/1996 110172 2.5 0.5 0.5
30 11240 Trần Đức Sơn 03/02/1996 110173 2.5 0.0 0.0
31 11241 Lê Văn Thái 24/11/1995 110182 0.0 1.0 0.5
32 11242 Hồ Thị Thanh 29/10/1995 110186 0.0 0.0 0.0
33 11243 Hồ Hữu Thắng 12/02/1995 110185 0.0 0.0 0.0
34 11244 Lê Văn Thế 20/08/1996 110195 0.5 2.0 0.0
35 11245 Lê Thị Thủy 02/08/1996 110213 6.0 3.0 2.5
36 11246 Nguyễn Cảnh Thưởng 27/03/1996 110209 5.0 3.0 1.5
37 11247 Hồ Thị Trà 25/03/1996 110219 1.0 1.5 0.0
38 11248 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 25/11/1996 110220 2.0 3.0 1.0
39 11249 Hồ Đức Tuyến 24/03/1995 110238 7.0 0.0 2.0
40 11250 Trần Thị Xuân 05/05/1996 110246 2.0 1.5 1.5

KẾT QUẢ THI KHẢO SÁT ĐẦU NĂM KHỐI 10 (10 lên 11)

STT Mã HS Họ và tên Ngày sinh SBD Điểm thi
Toán Hóa
1 12001 Hồ Lê Ngọc Ánh 10/03/1997 101004 6.0 2.0 5.0
2 12002 Nguyễn Thị Hương Giang 01/05/1997 101025 7.5 5.0 4.5
3 12003 Hồ Thị Hà 15/03/1997 101026 7.0 5.5 5.0
4 12004 Phạm Thị Hải 10/07/1997 101038 7.0 3.5 3.0
5 12005 Nguyễn Thị Hằng 17/07/1997 101043 7.0 3.5 4.0
6 12006 Đậu Thị Hiếu 10/08/1997 101048 7.5 3.0 9.0
7 12007 Nguyễn Quế Hiếu 18/09/1997 101051 6.5 3.5 7.5
8 12008 Hồ Sỹ Hoàng 25/01/1997 101062 7.0 4.0 6.5
9 12009 Nguyễn Đình Hoàng 05/03/1997 101063 7.0 4.0 5.0
10 12010 Lê Thị Hòa 21/01/1997 101060 7.5 4.0 7.5
11 12012 Hồ Thị Hương 25/09/1997 101078 6.0 4.5 6.0
12 12013 Hồ Thị Hương 09/03/1997 101079 6.0 4.5 6.0
13 12014 Hồ Đình Hữu 10/10/1997 101084 8.0 1.5 8.0
14 12015 Lê Duy Kim 22/03/1997 101094 10.0 3.5 8.5
15 12016 Hồ Thị Lưu 03/06/1997 101116 8.0 6.0 7.5
16 12017 Đậu Thị Mai 04/02/1997 101120 3.0 2.5 2.5
17 12018 Nguyễn Cảnh Mạnh 06/05/1997 101123 6.5 5.5 8.0
18 12019 Cao Xuân Nam 16/01/1997 101127 5.5 3.0 6.0
19 12020 Trần Doãn Nam 04/03/1997 101131 9.0 5.0 6.0
20 12021 Lê Tiến Nghĩa 14/11/1997 101137 5.0 4.0 5.0
21 12022 Nguyễn Thị Bích Ngọc 26/10/1997 101139 6.0 3.5 7.0
22 12023 Hồ Văn Phi 13/12/1997 101152 7.5 4.5 5.5
23 12024 Bùi Thị Phương 13/10/1997 101158 6.0 1.5 4.0
24 12025 Lê Thị Phượng 25/05/1997 101167 6.5 1.5 3.5
25 12026 Hồ Thị Quyên 01/03/1997 101172 6.0 2.0 3.0
26 12027 Cao Trọng Quyết 15/04/1997 101173 4.5 3.0 4.0
27 12028 Lê Tiến Quyết 20/03/1997 101174 5.0 2.5 3.0
28 12029 Nguyễn Đình Thành 10/01/1997 101197 1.0 0.5 1.5
29 12030 Lê Văn Thắng 08/03/1997 101191 5.5 5.0 4.0
30 12031 Trần Văn Thắng 01/02/1997 101194 5.5 0.5 5.5
31 12032 Hồ Sỹ Thông 02/01/1997 101202 4.0 0.5 4.0
32 12033 Đậu Đức Thuận 15/08/1997 101205 5.0 0.0 3.5
33 12034 Lê Thị Thủy 10/05/1997 101210 6.0 2.5 5.0
34 12035 Nguyễn Văn Tiến 02/06/1997 101213 7.5 5.5 9.0
35 12036 Nguyễn Thị Trâm 22/03/1997 101220 6.0 1.0 3.0
36 12037 Hồ Sỹ Trí 28/10/1997 101230 9.5 3.0 9.5
37 12038 Nguyễn Duy Trung 06/10/1997 101235 7.5 3.0 6.5
38 12039 Hồ Trọng Tuấn 15/05/1997 101240 8.0 2.0 6.0
39 12040 Nguyễn Đức Tuấn 20/02/1997 101243 5.5 3.0 4.5
40 12041 Lê Thị Vân 28/06/1997 101250 6.5 4.0 3.5
41 12042 Bùi Minh Vũ 22/07/1997 101256 9.0 7.0 4.5
1 120043 Nguyễn Thị An 27/08/1997 101001 2.5 2.0 1.5
2 120044 Hồ Sỹ Cầu 21/09/1996 101007 6.0 2.0 3.0
3 120045 Đậu Thị Hà Chinh 12/09/1997 101010 0.0 0.0 0.0
4 120046 Đậu Thị Chuyên 14/12/1997 101011 3.5 2.0 4.0
5 120047 Nguyễn Đình Cương 11/04/1997 101014 2.0 0.0 1.5
6 120048 Đoàn Văn Cường 16/06/1997 101015 0.0 1.0 3.0
7 120049 Hồ Thị Hà 18/09/1997 101027 1.5 1.5 2.0
8 120050 Nguyễn Thị Hà 10/02/1997 101034 5.0 2.0 2.5
9 120051 Hồ Bá Hiếu 10/01/1997 101049 4.5 3.5 4.5
10 120052 Hồ Thị Hoa 20/09/1997 101053 1.5 1.5 1.0
11 120053 Hồ Thị Hoa 04/08/1997 101054 3.5 1.5 2.0
12 120054 Đậu Đức Hòa 05/09/1997 101059 6.0 3.5 4.0
13 120055 Đậu Thị Huệ 28/02/1997 101070 0.5 0.5 3.0
14 120056 Nguyễn Xuân Hùng 01/01/1997 101073 0.0 2.0 3.0
15 120057 Hồ Sỹ Hương 01/01/1997 101077 2.5 3.0 3.5
16 120058 Đậu Thị Hường 16/02/1997 101081 1.5 3.0 2.0
17 120059 Đặng Thị Lài 24/09/1997 101095 1.5 1.5 3.0
18 120060 Vũ Thị Lài 24/01/1997 101096 0.0 0.0 0.0
19 120061 Nguyễn Đình Lợi 12/03/1997 101110 0.0 0.0 0.0
20 120062 Vũ Văn Nam 10/12/1997 101132 0.0 1.0 0.0
21 120063 Đậu Đức Nhu 09/10/1997 101146 5.0 1.5 7.0
22 120064 Đậu Xuân Ninh 11/02/1997 101149 0.0 1.0 3.0
23 120065 Hồ Văn Pháp 02/09/1997 101151 5.0 1.5 1.5
24 120066 Lê Quang Phú 16/01/1997 101156 3.0 1.5 0.0
25 120067 Hồ Phúc 23/01/1997 101157 3.5 1.5 2.5
26 120068 Hồ Thị Phượng 06/06/1997 101166 4.0 3.5 4.5
27 120069 Nguyễn Đình Quang 02/01/1997 101169 3.5 1.0 1.5
28 120070 Đào Thị Quỳnh 12/02/1997 101176 6.5 3.5 3.5
29 120071 Trần Thị Quỳnh 24/09/1997 101178 6.0 0.0 1.5
30 120072 Nguyễn Văn Sơn 03/02/1997 101185 0.0 0.0 2.0
31 120073 Vương Thị Thơm 23/11/1997 101201 4.5 1.5 2.5
32 120074 Đoàn Thị Thu 08/04/1997 101203 4.5 0.0 1.5
33 120075 Hoàng Thị Thủy 06/12/1997 101209 4.5 0.5 1.5
34 120076 Vũ Thị Thủy 14/05/1997 101211 1.5 1.5 1.0
35 120077 Lê Thị Tình 15/12/1997 101216 4.5 2.0 2.5
36 120078 Nguyễn Thị Tình 10/04/1997 101217 3.0 1.0 3.0
37 120079 Hoàng Thị Trang 03/07/1997 101224 2.5 1.0 4.5
38 120080 Nguyễn Văn Trung 27/10/1997 101236 4.0 2.5 2.0
39 120081 Nguyễn Đình Trường 19/05/1997 101239 4.0 3.5 6.0
40 120082 Nguyễn Đình Tuấn 08/04/1997 101242 3.0 4.0 5.5
41 120083 Trần Văn Tuấn 05/04/1997 101246 1.5 0.0 0.0
42 120084 Lê Công Tùng 15/06/1997 101248 0.5 0.0 0.5
43 120085 Nguyễn Quốc Việt 17/05/1996 101254 0.5 0.0 0.0
44 120086 Nguyễn Thị Xinh 01/11/1997 101257 2.0 1.0 3.0
1 120087 Nguyễn Thị Châu 25/05/1997 101008 4.0 1.0 2.0
2 120088 Nguyễn Công Cường 09/01/1997 101016 2.0 0.5 1.5
3 120089 Trần Thị Thu Dung 20/02/1997 101019 0.0 0.0 0.0
4 120090 Nguyễn Đình Dũng 02/08/1997 101020 1.5 0.0 0.5
5 120091 Đậu Trí Đức 21/12/1997 101023 1.5 2.5 2.5
6 120092 Nguyễn Thị Giang 13/06/1997 101024 2.0 2.0 3.0
7 120093 Hoàng Thị Hà 04/09/1997 101029 3.0 1.5 2.0
8 120094 Nguyễn Đình Hà 01/11/1997 101032 3.5 0.5 3.0
9 120095 Vũ Thị Hà 26/04/1997 101035 3.5 2.0 1.5
10 120096 Nguyễn Thị Hoa 02/02/1997 101058 3.5 2.5 3.0
11 120097 Võ Văn Hoàng 10/07/1997 101064 0.0 0.0 3.5
12 120098 Đậu Đức Hợp 03/02/1997 101067 1.5 0.5 0.5
13 120099 Hồ Sỹ Hùng 11/06/1997 101071 1.5 1.0 1.0
14 120100 Hồ Đình Khang 04/06/1997 101087 2.5 2.5 2.5
15 120101 Nguyễn Bá Kiên 08/10/1997 101093 2.5 3.5 3.0
16 120102 Dương Thị Hương Lan 13/08/1997 101098 2.0 0.0 2.5
17 120103 Đậu Đức Lan 03/01/1997 101099 3.5 2.0 4.0
18 120104 Lê Thị Liên 26/05/1997 101103 1.5 0.0 4.0
19 120105 Văn Thị Linh 25/09/1997 101106 0.0 0.0 0.0
20 120106 Đậu Đức Long 25/04/1997 101111 4.5 4.5 4.5
21 120107 Ngô Trí Nam 20/10/1996 101130 0.0 0.0 0.0
22 120108 Hồ Thị Nga 30/11/1997 101134 3.5 3.5 2.0
23 120109 Lê Thị Nga 22/09/1997 101135 2.5 1.5 1.5
24 120110 Nguyễn Thị Bích Ngọc 15/01/1997 101140 2.0 1.5 0.5
25 120111 Đậu Thị Nhân 04/11/1997 101143 5.0 1.5 3.0
26 120112 Hồ Văn Nhật 06/02/1997 101144 2.5 2.0 1.5
27 120113 Hồ Dũng Phương 02/09/1997 101159 3.0 1.5 2.0
28 120114 Hồ Thị Phương 28/10/1997 101160 5.0 1.0 4.5
29 120115 Hồ Thị Phương 16/07/1997 101161 5.0 3.0 4.0
30 120116 Lê Thị Phượng 02/11/1997 101168 5.5 1.0 3.5
31 120117 Vũ Ngọc Quang 22/11/1997 101170 0.0 0.0 0.0
32 120118 Lê Tiến Sơn 30/03/1997 101183 2.0 0.5 1.0
33 120119 Nguyễn Huy Sơn 20/02/1996 101184 3.0 1.5 2.5
34 120120 Hồ Sỹ Tâm 26/10/1997 101188 3.0 1.5 4.0
35 120121 Hoàng Thị Thanh 14/07/1997 101195 3.5 1.5 3.5
36 120122 Hồ Hữu Thắng 10/10/1997 101190 4.0 6.0 3.5
37 120123 Lê Thị Thơ 18/03/1997 101200 3.0 2.0 5.0
38 120124 Đậu Đức Tính 20/02/1997 101214 5.5 2.5 3.0
39 120125 Hồ Nguyễn Phương Trang 27/10/1997 101221 2.5 1.5 1.0
40 120126 Lê Thị Trang 05/09/1997 101225 2.5 1.5 3.0
41 120127 Nguyễn Thị Huyền Trang 08/08/1997 101226 4.0 2.0 4.5
42 120128 Vũ Văn Tri 07/08/1997 101229 2.0 0.5 1.0
43 120129 Nguyễn Công Trường 04/10/1997 101238 3.5 0.5 4.0
44 120130 Hồ Thị Xuân 25/11/1997 101258 2.5 1.5 1.5
1 12131 Nguyễn Thế Anh 31/08/1997 101002 3.0 1.0 1.5
2 12132 Đậu Đức Bằng 30/03/1997 101005 4.5 0.0 1.5
3 12133 Nguyễn Xuân Công 20/07/1997 101013 1.5 1.0 2.0
4 12134 Lê Quốc Đạt 16/09/1997 101021 3.0 0.0 2.5
5 12135 Nguyễn Thị Hà 08/10/1997 101033 5.5 4.0 3.5
6 12136 Hoàng Danh Hải 23/03/1997 101036 1.5 1.0 3.0
7 12137 Hồ Thị Thu Hiền 13/09/1997 101046 4.5 2.5 3.5
8 12138 Đậu Thị Hoa 10/03/1997 101052 1.5 3.5 2.0
9 12139 Nguyễn Thị Hoa 18/01/1997 101057 1.5 2.5 1.0
10 12140 Phan Thị Huề 22/07/1997 101069 1.5 1.0 3.0
11 12141 Hồ Thị Huyền 15/01/1997 101085 0.0 0.0 0.0
12 12142 Nguyễn Thị Hương 18/12/1997 101080 0.0 0.0 0.0
13 12143 Lê Thị Hường 22/02/1997 101082 1.5 2.5 1.5
14 12144 Vũ Văn Khang 27/05/1997 101089 0.0 0.0 0.0
15 12145 Nguyễn Đình Khánh 03/10/1997 101091 2.0 2.0 1.5
16 12146 Lê Xuân Long 26/10/1996 101113 1.5 0.0 2.5
17 12147 Nguyễn Thị Lộc 02/07/1997 101108 1.5 0.5 2.0
18 12148 Hồ Văn Lợi 22/04/1997 101109 0.0 5.0 3.0
19 12150 Nguyễn Đình Lưu 10/12/1997 101117 1.5 0.0 2.0
20 12149 Lê Tiến Lực 17/06/1996 101114 1.5 0.5 3.0
21 12151 Phạm Thị Phương Lý 07/02/1997 101118 3.0 0.5 3.0
22 12152 Đậu Thị Mai 28/08/1997 101119 4.0 3.0 2.0
23 12153 Hồ Phương Nam 28/04/1997 101128 0.0 0.0 0.0
24 12155 Hồ Thị Nhàn 02/09/1997 101142 6.0 4.5 4.0
25 12154 Nguyễn Phong Nhã 25/01/1997 101141 2.0 1.0 1.0
26 12156 Lê Thị Nhung 02/12/1997 101148 0.0 0.0 0.0
27 12158 Nguyễn Văn Quyết 07/03/1997 101175 0.0 0.0 0.0
28 12157 Nguyễn Khắc Quý 23/01/1996 101171 0.5 0.5 1.0
29 12159 Nguyễn Công Sinh 11/10/1997 101182 1.0 2.5 2.5
30 12160 Đinh Văn Thắng 17/02/1997 101189 0.0 0.0 0.0
31 12161 Vũ Văn Thiên 04/05/1997 101199 3.5 1.5 2.0
32 12163 Nguyễn Đình Thuyết 18/09/1997 101212 5.0 3.0 5.5
33 12162 Nguyễn Thị Thuý 09/04/1997 101207 4.0 1.0 2.5
34 12164 Trần Nguyễn Thường 19/04/1997 101206 4.0 1.0 2.5
35 12165 Hồ Thị Tình 10/02/1997 101215 3.5 1.5 2.5
36 12166 Hồ Thị Trang 15/06/1997 101223 3.5 1.0 3.0
37 12167 Nguyễn Thị Trang 19/10/1997 101227 4.0 1.5 4.0
38 12168 Đậu Đức Trình 23/10/1997 101232 0.0 0.0 0.0
39 12169 Hồ Sỹ Hoàng Trung 31/07/1997 101234 2.0 0.5 1.5
40 12170 Nguyễn Xuân Trung 20/11/1997 101237 0.0 0.0 0.0
41 12171 Văn Đình Tuấn 09/07/1996 101247 0.0 0.0 0.0
42 12172 Hồ Thị Tuyết 16/01/1997 101249 1.5 0.5 2.0
43 12173 Hoàng Quốc Việt 05/07/1996 101251 0.0 0.0 0.0
1 12174 Đặng Thị Ngọc Ánh 23/09/1997 101003 1.5 0.0 1.0
2 12175 Nguyễn Cảnh Công 07/04/1997 101012 1.5 0.0 1.0
3 12176 Nguyễn Đình Cường 08/05/1997 101017 2.0 0.0 0.5
4 12177 Nguyễn Thị Dung 20/03/1997 101018 0.5 0.5 2.5
5 12178 Hồ Trọng Đô 10/05/1997 101022 4.0 2.5 3.0
6 12179 Lê Thị Hà 30/04/1997 101030 2.5 0.5 1.0
7 12180 Lê Văn Hà 15/01/1997 101031 2.5 0.5 2.0
8 12181 Nguyễn Đình Hải 26/08/1996 101037 0.0 0.0 0.0
9 12182 Lê Thị Hằng 20/11/1997 101040 2.5 0.5 3.0
10 12183 Nguyễn Thị Hằng 14/09/1997 101041 2.5 0.5 2.0
11 12184 Hồ Sỹ Hậu 27/10/1997 101045 4.5 1.0 2.0
12 12185 Nguyễn Đình Hiếu 27/02/1997 101050 1.0 0.5 3.5
13 12186 Lê Quốc Hiệp 17/07/1997 101047 0.0 0.0 0.0
14 12187 Lê Thị Hoa 10/04/1997 101055 1.5 0.5 1.5
15 12188 Nguyễn Thị Hoa 04/03/1997 101056 1.5 1.5 1.0
16 12189 Vũ Thị Hồng 05/04/1997 101066 1.5 1.0 2.0
17 12190 Lê Văn Hùng 18/10/1997 101072 1.0 1.0 3.0
18 12191 Đậu Đức Hưng 15/06/1997 101074 1.5 2.0 2.0
19 12192 Vũ Văn Hưng 20/12/1997 101076 2.0 1.5 1.5
20 12193 Văn Đức Khôi 11/08/1996 101092 2.0 4.0 4.0
21 12194 Hồ Thị Lan 27/07/1997 101100 1.5 1.5 2.0
22 12195 Nguyễn Thị Lan 09/09/1997 101102 2.0 1.5 2.5
23 12196 Hoàng Lâm 25/06/1995 101097 1.5 0.0 2.0
24 12197 Đậu Thị Linh 09/09/1997 101104 1.5 0.5 2.0
25 12198 Hồ Văn Lượng 12/01/1997 101115 2.5 1.5 0.0
26 12199 Nguyễn Thị Minh 26/12/1997 101126 2.5 0.5 2.0
27 12200 Lê Thị Nam 11/10/1997 101129 1.5 1.0 1.0
28 12201 Nguyễn Thị Nga 30/08/1997 101136 1.5 0.5 0.5
29 12202 Trần Anh Nhật 11/02/1997 101145 2.0 1.5 3.0
30 12203 Vũ Thị Oanh 10/06/1996 101150 0.5 0.5 1.5
31 12204 Nguyễn Văn Phong 24/09/1997 101154 3.0 2.0 4.5
32 12205 Hồ Thị Phương 07/01/1997 101163 0.5 0.5 0.5
33 12206 Nguyễn Hồng Sang 01/01/1990 101181 1.0 0.0 2.0
34 12207 Hoàng Danh Tài 21/09/1997 101186 3.0 1.5 1.5
35 12208 Nguyễn Duy Tài 26/06/1996 101187 1.0 0.5 2.5
36 12209 Nguyễn Thị Thanh 22/07/1997 101196 4.0 0.0 2.5
37 12210 Nguyễn Đình Thu 20/09/1997 101204 0.0 0.0 0.0
38 12211 Nguyễn Thị Thúy 11/04/1997 101208 1.5 0.0 1.5
39 12212 Hồ Thị Trà 18/09/1997 101219 1.5 0.5 1.5
40 12213 Nguyễn Định Trịnh 29/11/1997 101233 2.0 1.5 1.5
41 12214 Phan Văn Tuấn 04/02/1997 101245 0.0 0.0 0.0
42 12215 Lê Quốc Việt 10/09/1997 101252 0.5 0.5 1.0
43 12216 Lê Văn Việt 30/04/1997 101253 2.0 0.0 1.5
44 12217 Nguyễn Thành Việt 19/12/1997 101255 0.0 0.0 0.0
1 12218 Hồ Hữu Bính 01/10/1997 101006 4.0 0.0 1.5
2 12219 Nguyễn Minh Chiến 29/03/1997 101009 1.0 0.0 0.0
3 12220 Hồ Thị Hà 08/09/1997 101028 1.5 1.5 1.5
4 12222 Phan Thị Hạnh 24/06/1996 101044 3.0 0.5 1.5
5 12223 Hồ Thị Hằng 11/05/1997 101039 2.0 1.5 2.0
6 12224 Nguyễn Thị Hằng 27/11/1997 101042 1.0 0.5 2.0
7 12226 Bùi Văn Hoàng 20/10/1997 101061 0.0 0.0 0.5
8 12227 Hồ Sỹ Hội 17/06/1997 101065 0.0 0.0 0.0
9 12228 Nguyễn Hữu Hợp 09/08/1996 101068 1.0 0.5 1.0
10 12229 Hồ Thị Huyền 28/05/1997 101086 1.5 2.0 1.5
11 12230 Nguyễn Viết Hưng 12/06/1997 101075 0.0 0.0 0.0
12 12231 Lê Thị Hường 18/10/1997 101083 1.0 2.0 0.5
13 12232 Nguyễn Cảnh Khang 10/03/1997 101088 0.0 0.0 0.0
14 12233 Hồ Văn Khánh 02/10/1997 101090 1.0 2.0 1.5
15 12234 Hồ Thị Lan 28/07/1997 101101 2.0 0.0 2.5
16 12235 Nguyễn Thị Hoài Linh 24/12/1997 101105 0.0 0.0 0.0
17 12236 Hồ Hậu Long 02/01/1997 101112 2.0 0.0 1.0
18 12237 Nguyễn Đình Lộc 11/10/1996 101107 1.0 0.5 2.0
19 12238 Lê Văn Mạnh 10/03/1997 101122 2.0 0.5 1.5
20 12239 Nguyễn Như Mạnh 23/02/1997 101124 0.0 0.0 0.0
21 12240 Nguyễn Văn Mạnh 03/02/1997 101125 0.5 2.0 0.0
22 12241 Hoàng Thị Mận 07/05/1997 101121 2.0 5.5 1.5
23 12242 Đậu Thị Nga 05/11/1997 101133 0.0 0.0 0.0
24 12243 Đậu Thị Ngọc 03/05/1997 101138 1.0 0.0 0.5
25 12244 Đặng Thị Như 14/11/1997 101147 2.0 1.5 5.5
26 12245 Nguyễn Duy Phi 15/12/1997 101153 0.0 0.0 0.0
27 12246 Phan Văn Phong 08/05/1997 101155 3.0 0.5 1.0
28 12247 Hồ Thị Phương 05/07/1997 101162 1.5 0.5 3.5
29 12248 Lê Thị Phương 18/04/1997 101164 0.0 0.0 1.0
30 12249 Trần Thị Phương 08/08/1997 101165 1.5 1.0 1.5
31 12250 Đậu Thị Quỳnh 27/10/1997 101177 0.0 0.0 0.0
32 12251 Cù Xuân Sang 12/07/1996 101180 1.0 0.0 1.5
33 12252 Nguyễn Bá Sâm 24/11/1996 101179 0.5 0.0 1.5
34 12253 Ngô Trí Thắng 02/05/1997 101192 2.0 0.5 0.5
35 12254 Nguyễn Đình Thắng 09/02/1997 101193 1.0 0.5 0.0
36 12255 Nguyễn Đình Thế 02/07/1997 101198 1.0 1.5 1.5
37 12256 Trần Văn Tình 30/12/1997 101218 3.5 0.0 0.5
38 12257 Hồ Thị Huyền Trang 01/12/1997 101222 2.5 1.0 3.5
39 12258 Phạm Thị Trang 27/03/1997 101228 1.5 0.5 1.0
40 12259 Lê Minh Trí 12/04/1997 101231 0.5 0.0 0.5
41 12260 Nguyễn Duy Tuấn 28/08/1997 101241 1.5 0.5 0.5
42 12261 Nguyễn Ngọc Tuấn 02/07/1997 101244 0.0 0.0 0.0

Tổng số điểm của bài viết là: 23 trong 5 đánh giá

Xếp hạng: 4.6 - 5 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Giới thiệu chung về trường THPT Quỳnh Lưu 2

Giới thiệu chung về Trường THPT Quỳnh Lưu 2 LỊCH SỬ TRƯỜNG THPT QUỲNH LƯU 2           Năm 1965, đế quốc Mỹ ném bom bắn phá miền Bắc, trong những ngày “mưa bom bão đạn” đó, tháng 8 năm 1965 trường Cấp 3 Quỳnh Lưu 2 ra đời, đóng tại xóm Nam Hồng, xã Quỳnh...

Hai bên
Hai bên
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây